Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và sau hơn 14 năm gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, từ ngày 11/01/2007), hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế, ổn định sức mua đồng tiền và kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn và rủi ro thanh khoản nghiêm trọng trong hệ thống:

  • Giai đoạn 2011–2012 chứng kiến mặt bằng lãi suất huy động tăng cao (có thời điểm chạm mức 20%/năm, lãi suất cho vay nông nghiệp 16,5%–20%/năm, cho vay phi sản xuất 25%–28%/năm).
  • Năm 2012, tỷ lệ nợ xấu ước tính từ 8,5% đến 10%, lợi nhuận ngành ngân hàng sụt giảm 40%, 9 ngân hàng yếu kém buộc phải tái cơ cấu theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ.
  • Năm 2013, quy mô nợ xấu đạt 146,5 nghìn tỷ đồng (tương đương 6,94 tỷ USD), tăng 23,73% so với năm 2012, đe dọa trực tiếp đến tính an toàn hệ thống.
  • Giai đoạn 2016–2020 tiếp tục thực hiện Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu theo Quyết định số 1058/QĐ-TTg ngày 19/07/2017.

Trước bối cảnh đó, việc xác định và lượng hóa các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại là nhiệm vụ then chốt đối với cả nhà quản trị ngân hàng lẫn cơ quan điều hành chính sách.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách nhằm nâng cao kết quả kinh doanh của hệ thống.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua các chỉ số tài chính.
    2. Xác định các yếu tố vi mô nội tại và các yếu tố vĩ mô tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
    3. Xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến hiệu quả hoạt động.
    4. Đề xuất một số giải pháp và hàm ý chính sách nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại được đo lường như thế nào?
  2. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại?
  3. Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  4. Đâu là các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại ngân hàng (vi mô) và yếu tố môi trường kinh tế (vĩ mô) tác động đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam gồm 31 ngân hàng thương mại hoạt động tính đến ngày 30/06/2019 theo dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2009 đến năm 2019, bao quát giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và xử lý nợ xấu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình giải thích

Khóa luận tiếp cận hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại dựa trên hệ thống lý thuyết kinh tế và tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm hiệu quả hoạt động: Tổng hợp quan điểm từ Farrell (1957), Nguyễn Khắc Minh, Rose (2004), Daft (2008), Nguyễn Việt Hùng (2008) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, 2010), xác định hiệu quả hoạt động là năng lực phân bổ, sử dụng tối ưu các nguồn lực đầu vào khan hiếm (vốn, nhân lực, công nghệ) để tối đa hóa đầu ra và tạo ra lợi nhuận bền vững.
  • Mô hình Cấu trúc – Thực thi – Kết quả (Structure – Conduct – Performance - SCP): Phát triển bởi Mason, Paul và Ferguson (1994), giải thích cấu trúc thị trường (mức độ tập trung) chi phối hành vi cạnh tranh, từ đó quyết định hiệu quả kinh doanh của tổ chức tín dụng.
  • Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Hypothesis - ESH): Được đề xuất bởi Demsetz (1973) và Smirlock (1985), cho rằng các ngân hàng có hiệu quả hoạt động vượt trội sẽ mở rộng thị phần và tích tụ quy mô, qua đó tạo nên cấu trúc thị trường tập trung.
  • Lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale): Dựa trên Benston (1965), Bos và Kool (2001), chứng minh việc mở rộng quy mô giúp tiết giảm chi phí bình quân trên một đơn vị sản phẩm/dịch vụ, nâng cao tỷ suất sinh lời.
  • Lý thuyết bất lợi kinh tế do quy mô (Diseconomies of Scale): Theo Stigler (1974), Riordan và Williamson (1985), Arthur và Sheffrin (2003), khi quy mô vượt ngưỡng tối ưu, chi phí quản lý và giám sát gia tăng nhanh chóng làm giảm hiệu quả.

Hệ thống chỉ tiêu và biến số trong mô hình

Nghiên cứu sử dụng 2 chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động làm biến phụ thuộc:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$).
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$).

Hệ thống 9 biến độc lập cùng các giả thuyết nghiên cứu ($H_1 \to H_9$) được thiết lập:

Nhóm biến Biến số Ký hiệu Đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu
Vi mô Quy mô ngân hàng QM Logarit tự nhiên của Tổng tài sản $(+)$
Tỷ lệ chi phí trên doanh thu CP_DT Tổng chi phí / Tổng doanh thu $(-)$
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu SH_TS Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $(+)$
Tỷ lệ cho vay CV_TS Dư nợ cho vay / Tổng tài sản $(-)$
Thu nhập ngoài lãi NL_TS Thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản $(+)$
Tập trung tài sản ngành CR3 Tổng tài sản 3 ngân hàng lớn nhất / Tổng tài sản 31 ngân hàng $(+)$
Vĩ mô Tăng trưởng GDP GDP Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm $(+)$
Tỷ lệ lạm phát LP Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng hàng năm $(+)$
Tăng trưởng cung tiền M2 Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 hàng năm $(+)$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu định tính (tổng thuật cơ sở lý thuyết, lược khảo 8 công trình quốc tế và 3 công trình trong nước) và nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng (panel data).
  • Quy trình xử lý dữ liệu lượng:
    1. Thống kê mô tả các biến, xây dựng ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF.
    2. Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    3. Thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) để chọn lựa giữa OLS và REM/FEM; thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    4. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
    5. Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân đối gồm 31 ngân hàng thương mại Việt Nam trong 11 năm (2009–2019), trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên công bố chính thức và các chỉ số kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ khóa luận:

  • Phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam trải qua giai đoạn biến động mạnh về nợ xấu, tái cơ cấu và áp lực tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn.
  • Xác định mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (31 NHTM giai đoạn 2009–2019).
  • Trình bày tóm lược phương pháp nghiên cứu, đóng góp học thuật, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận và khảo lược thực nghiệm:

  • Làm rõ khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng, sự cần thiết của việc đánh giá hiệu quả đối với nội bộ ngân hàng, nhà đầu tư và Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (thuộc Ngân hàng Nhà nước theo Quyết định số 35/2014/QĐ-TTg).
  • Phân tích 4 khung lý thuyết nền tảng: Mô hình SCP, Giả thuyết cấu trúc hiệu quả (ESH), Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô và Lý thuyết bất lợi kinh tế do quy mô.
  • Khảo lược chi tiết các công trình quốc tế (Ali & cs., 2011 tại Pakistan; Ongore & Kusa, 2013 tại Kenya; Ong & Teh, 2013 tại Malaysia; Almazari, 2014 so sánh Saudi Arabia - Jordan; Adusei, 2015 tại Ghana; Bogale, 2019 tại Ethiopia) và các công trình trong nước (Nguyễn Việt Hùng, 2008; Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang, 2013; Lê Đồng Duy Trung, 2020).
  • Chỉ ra 3 khe hở nghiên cứu: các nghiên cứu trước thường chỉ chọn mẫu ngân hàng lớn, ít kết hợp đồng thời các biến vĩ mô (GDP, lạm phát, cung tiền M2) và còn tồn tại sự thiếu nhất quán trong kết quả thực nghiệm tại Việt Nam. Xây dựng 9 giả thuyết nghiên cứu tương ứng 9 biến độc lập.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình 7 bước thực hiện nghiên cứu:

  • Mô tả quy trình từ xác định mục tiêu, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu bảng của 31 NHTM giai đoạn 2009–2019 từ BCTC kiểm toán và dữ liệu ADB.
  • Thiết lập phương trình hồi quy đa biến dạng tổng quát cho 2 mô hình: $$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{QM}{it} + \beta_2 \text{CP_DT}{it} + \beta_3 \text{SH_TS}{it} + \beta_4 \text{CV_TS}{it} + \beta_5 \text{NL_TS}{it} + \beta_6 \text{CR3}{t} + \beta_7 \text{GDP}{t} + \beta_8 \text{LP}{t} + \beta_9 \text{M2}{t} + \varepsilon_{it}$$ $$\text{ROE}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{QM}{it} + \alpha_2 \text{CP_DT}{it} + \alpha_3 \text{SH_TS}{it} + \alpha_4 \text{CV_TS}{it} + \alpha_5 \text{NL_TS}{it} + \alpha_6 \text{CR3}{t} + \alpha_7 \text{GDP}{t} + \alpha_8 \text{LP}{t} + \alpha_9 \text{M2}{t} + u_{it}$$
  • Trình bày chi tiết cách thức tính toán, định nghĩa biến và các bước kiểm định kinh tế lượng (OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình và ước lượng FGLS trên phần mềm Stata).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng:

  • Báo cáo thống kê mô tả, ma trận tương quan giữa các biến và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Thực hiện kiểm định LM và Hausman: kết quả kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) cho cả phương trình ROA và ROE.
  • Kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư.
  • Tiến hành ước lượng bằng phương pháp FGLS để hiệu chỉnh sai số, đưa ra kết quả hồi quy vững cuối cùng cho cả hai mô hình ROA và ROE.
  • Thảo luận chi tiết ý nghĩa kinh tế của từng hệ số hồi quy trong mối tương quan với các nghiên cứu tiền nhiệm.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đưa ra định hướng ứng dụng:

  • Tổng hợp kết quả về chiều hướng tác động của 9 nhân tố đến ROA và ROE.
  • Đề xuất các nhóm hàm ý chính sách cụ thể dành cho ban điều hành các ngân hàng thương mại (quản trị chi phí, cơ cấu nguồn vốn, đẩy mạnh nguồn thu ngoài lãi, kiểm soát quy mô tín dụng).
  • Đề xuất các khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ, cung tiền M2 và tái cơ cấu thị trường.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển đề tài tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng thông qua mô hình FGLS cho hai biến phụ thuộc ROA và ROE được tổng hợp theo bảng sau:

Biến độc lập Tác động lên ROA Tác động lên ROE Ý nghĩa thực tiễn theo phân tích của tác giả
Tăng trưởng cung tiền M2 (M2) Dương $(+)$ Dương $(+)$ Cung tiền nới lỏng hạ mặt bằng lãi suất, thúc đẩy tín dụng và giảm áp lực nợ xấu.
Tỷ lệ lạm phát (LP) Dương $(+)$ Dương $(+)$ Lạm phát khả đoán giúp ngân hàng chủ động điều chỉnh lãi suất biên phù hợp.
Thu nhập ngoài lãi (NL_TS) Dương $(+)$ Dương $(+)$ Đa dạng hóa dịch vụ phi tín dụng giúp phân tán rủi ro và gia tăng biên lợi nhuận.
Chi phí trên doanh thu (CP_DT) Âm $(-)$ Âm $(-)$ Chi phí vận hành gia tăng trực tiếp bào mòn lợi nhuận ròng của ngân hàng.
Vốn CSH trên tổng tài sản (SH_TS) Dương $(+)$ Âm $(-)$ Tăng vốn CSH giúp củng cố an toàn tài chính (tăng ROA) nhưng làm giảm đòn bẩy tài chính (giảm ROE).
Tăng trưởng GDP (GDP) Dương $(+)$ Không có ý nghĩa Tăng trưởng kinh tế kích thích tổng cầu tín dụng và dịch vụ tài chính, cải thiện ROA.
Tập trung thị trường (CR3) Dương $(+)$ Không có ý nghĩa Thị trường có mức độ tập trung tài sản cao tạo lợi thế quy mô cho các ngân hàng dẫn đầu.
Tỷ lệ cho vay (CV_TS) Âm $(-)$ Không có ý nghĩa Mở rộng tín dụng quá mức làm gia tăng rủi ro nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng.
Quy mô ngân hàng (QM) Không có ý nghĩa Dương $(+)$ Quy mô tổng tài sản lớn hỗ trợ cải thiện tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Giải pháp và hàm ý chính sách đề xuất

  • Đối với các ngân hàng thương mại:
    1. Tối ưu hóa quản trị chi phí hoạt động: Triệt để cắt giảm các chi phí vận hành kém hiệu quả, tối ưu hóa bộ máy quản lý nhằm giảm tỷ lệ CP_DT.
    2. Chuyển dịch cơ cấu doanh thu: Tiếp tục thực hiện định hướng theo Quyết định 254/QĐ-TTg và Quyết định 986/QĐ-TTg, gia tăng tỷ trọng thu nhập từ các dịch vụ phi tín dụng (thanh toán, bảo lãnh, dịch vụ số) để tăng NL_TS.
    3. Tái cấu trúc danh mục tín dụng: Thận trọng trong việc mở rộng tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (CV_TS), chú trọng chất lượng tín dụng hơn quy mô nhằm hạn chế nợ xấu phát sinh.
    4. Cân đối cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính: Xác định tỷ lệ vốn chủ sở hữu (SH_TS) hợp lý để vừa đảm bảo hệ số an toàn vốn, vừa không làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông (ROE).
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý:
    1. Điều hành chính sách tiền tệ và tăng trưởng cung tiền $M2$ linh hoạt, ổn định thanh khoản hệ thống.
    2. Minh bạch hóa mục tiêu kiểm soát lạm phát giúp các tổ chức tín dụng chủ động trong công tác định giá và điều hành lãi suất.
    3. Tiếp tục thúc đẩy lộ trình cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu theo Quyết định số 1058/QĐ-TTg.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt học thuật: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng (SCP, ESH, tính kinh tế theo quy mô) và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về hiệu quả ngân hàng.
  2. Về mặt dữ liệu và phương pháp: Khảo sát bao quát toàn bộ 31 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn kéo dài 11 năm (2009–2019), sử dụng phương pháp FGLS xử lý triệt để các khuyết tật mô hình (tự tương quan và phương sai thay đổi), cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam.
  3. Về mặt thực tiễn: Chỉ ra rõ nét tác động trái chiều của cấu trúc vốn (SH_TS) đối với ROA và ROE, khẳng định vai trò tích cực của việc đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi và kiểm soát chi phí hoạt động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2019, chưa phản ánh các biến động kinh tế và tác động của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn tiếp theo.
    • Mô hình chủ yếu tập trung vào các chỉ số tài chính định lượng từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và một số chỉ báo vĩ mô cơ bản, chưa xem xét sâu các yếu tố quản trị phi tài chính (năng lực quản trị rủi ro, chuyển đổi số ngân hàng, cơ cấu sở hữu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2019.
    • Bổ sung thêm các biến số đo lường rủi ro thanh khoản, tỷ lệ nợ xấu, hoặc tiếp cận mô hình kinh tế lượng động (như phương pháp GMM sai phân/hệ thống) để kiểm soát hiện tượng nội sinh và tính trễ của khả năng sinh lời.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh; các nhà nghiên cứu phân tích tài chính ngân hàng; các chuyên viên phân tích rủi ro và quản trị chiến lược tại các tổ chức tín dụng.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình thực hiện nghiên cứu dữ liệu bảng chuẩn mực: từ thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến, lựa chọn mô hình OLS/FEM/REM qua kiểm định Hausman/LM, kiểm định khuyết tật đến kỹ thuật khắc phục bằng FGLS trên phần mềm Stata.
    • Khung lý thuyết và cách thức xây dựng hệ thống biến vi mô kết hợp vĩ mô để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại?
Khóa luận sử dụng hai chỉ tiêu tài chính cơ bản: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) đo lường hiệu quả sử dụng tài sản tạo ra lợi nhuận ròng, và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn vốn của cổ đông.

2. Kích thước mẫu và khung thời gian nghiên cứu của đề tài được xác định như thế nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 31 ngân hàng thương mại Việt Nam tính đến ngày 30/06/2019 theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp kéo dài 11 năm, từ năm 2009 đến năm 2019.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM?
Mặc dù kiểm định Hausman cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM và OLS, nhưng các kiểm định chẩn đoán sau đó phát hiện mô hình FEM bị khuyết tật phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư. Phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng nhằm khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này để thu được ước lượng vững và hiệu quả.

4. Yếu tố tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (SH_TS) tác động như thế nào đến ROA và ROE?
Biến SH_TS có tác động dương $(+)$ đối với ROA nhưng lại tác động âm $(-)$ đối với ROE. Tác giả giải thích: việc tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu giúp ngân hàng nâng cao năng lực chịu đựng rủi ro và hạ chi phí vốn (tăng ROA), tuy nhiên khi vốn chủ sở hữu tăng lên mà mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính giảm xuống thì tỷ suất sinh lời tính trên mỗi đồng vốn của cổ đông sẽ suy giảm (giảm ROE).

5. Những biến số vĩ mô nào được đưa vào mô hình và chiều hướng tác động của chúng ra sao?
Mô hình đưa vào 3 biến vĩ mô gồm: Tốc độ tăng trưởng GDP (GDP), Tỷ lệ lạm phát (LP) và Tăng trưởng cung tiền M2 (M2). Kết quả FGLS chỉ ra M2 và LP tác động cùng chiều $(+)$ đến cả hai mô hình ROA và ROE, trong khi GDP tác động cùng chiều $(+)$ có ý nghĩa thống kê đối với mô hình ROA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Kim Nga đã giải quyết toàn diện bài toán định lượng về các nhân tố vi mô và vĩ mô chi phối hiệu quả kinh doanh của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009–2019. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng FGLS trên dữ liệu bảng, nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của tăng trưởng cung tiền M2, lạm phát khả đoán, thu nhập ngoài lãi đối với ROA và ROE, đồng thời chỉ rõ tác động tiêu cực của chi phí vận hành và rủi ro mở rộng quy mô tín dụng quá mức. Các kết quả thực nghiệm và hàm ý chính sách đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị ngân hàng cũng như hoạch định chính sách tiền tệ tại Việt Nam.