Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, đóng vai trò định chế trung gian tài chính dẫn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và duy trì sự ổn định vĩ mô. Tính đến năm 2023, Việt Nam là nền kinh tế phát triển thứ 5 trong khu vực Đông Nam Á và đứng thứ 35 trên thế giới. Tuy nhiên, trước bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu, căng thẳng địa chính trị phức tạp, áp lực lạm phát gia tăng cùng sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức phi tài chính và ngân hàng quốc tế, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM CP) tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động tài chính.
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy phần lớn các công trình trước đây sử dụng chuỗi dữ liệu cũ hoặc giai đoạn khảo sát ngắn. Điển hình, nghiên cứu gần nhất của Tăng Mỹ Sang (2024) khảo sát 27 ngân hàng thương mại nhưng mới dừng lại ở giai đoạn 2018–2022. Do đó, việc cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính kéo dài 11 năm (2013–2023) bao gồm cả dữ liệu tài chính năm 2023 là cần thiết nhằm phản ánh toàn diện tác động của các nhân tố nội tại và vĩ mô đến hiệu quả tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định, đo lường và phân tích mức độ tác động của các nhân tố tài chính nội tại và các yếu tố vĩ mô đến hiệu quả tài chính của các NHTM CP tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho hệ thống ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các NHTM CP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2023.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả tài chính của các NHTM CP Việt Nam từ đó phân tích và đưa ra đánh giá trong giai đoạn 2013–2023.
- Kết luận và đề ra một số hàm ý chính sách về tăng trưởng hiệu quả tài chính của các NHTM CP Việt Nam trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố kinh tế nào ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tài chính của các NHTM CP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2023?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế tới hiệu quả tài chính của những NHTM CP Việt Nam ở những năm 2013–2023 ra sao?
- Trình bày kết quả của nghiên cứu từ đó đề ra một số hàm ý chính sách như thế nào cho những NHTM CP Việt Nam ở tương lai sẽ mang lại kết quả nâng cao hiệu quả tài chính?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ 24 NHTM CP đang hoạt động và niêm yết/đăng ký giao dịch tại Việt Nam, kết hợp các chỉ tiêu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2013 đến hết ngày 31/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận hiệu quả tài chính ngân hàng dựa trên lý thuyết đại diện (Agency Theory) và phương pháp phân tích tỷ số tài chính. Hiệu quả tài chính phản ánh khả năng quản trị và tối ưu hóa nguồn lực tài chính (vốn, tài sản) nhằm tạo ra thu nhập ròng tối đa với chi phí thấp nhất. Ba chỉ số tài chính phổ biến đại diện cho hiệu quả tài chính gồm: Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Trong nghiên cứu này, tác giả lựa chọn ROA và ROE làm biến phụ thuộc chính.
Hệ thống mô hình hồi quy tổng quát được xây dựng như sau:
$$\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{i,t} + \beta_2 \text{LOAN}{i,t} + \beta_3 \text{LIQ}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{CAP}{i,t} + \beta_6 \text{CIR}_{i,t} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + u{i,t}$$
$$\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{i,t} + \beta_2 \text{LOAN}{i,t} + \beta_3 \text{LIQ}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{CAP}{i,t} + \beta_6 \text{CIR}_{i,t} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + u{i,t}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Cách tính toán / Định nghĩa |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản |
$\text{ROA}$ |
Biến phụ thuộc |
$\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng tài sản}$ |
- |
| Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
$\text{ROE}$ |
Biến phụ thuộc |
$\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
- |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$\text{NPL}$ |
Biến độc lập |
$\text{Tổng dư nợ nhóm 3, 4, 5} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ |
$(-)$ |
| Dư nợ cho vay |
$\text{LOAN}$ |
Biến độc lập |
$\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$ |
$(+)$ |
| Tính thanh khoản |
$\text{LIQ}$ |
Biến độc lập |
$\text{Tài sản thanh khoản (tiền mặt, vàng bạc, đá quý)} / \text{Tổng tài sản}$ |
$(+)$ |
| Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE}$ |
Biến độc lập |
$\log(\text{Tổng tài sản})$ |
$(+)$ |
| Quy mô vốn chủ sở hữu |
$\text{CAP}$ |
Biến độc lập |
$\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ |
$(-)$ |
| Chi phí hoạt động |
$\text{CIR}$ |
Biến độc lập |
$\text{Chi phí hoạt động} / \text{Tổng thu nhập hoạt động}$ |
$(-)$ |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
Biến độc lập |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (Tổng cục Thống kê) |
$(+)$ |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{INF}$ |
Biến độc lập |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm theo CPI (Tổng cục Thống kê) |
$(+)$ |
Quy trình nghiên cứu và phương pháp định lượng:
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) thông qua phần mềm Stata 15 theo quy trình 6 bước:
- Xác định nội dung nghiên cứu: Xác định mục tiêu và hệ thống biến số.
- Tổng quan lý thuyết và thực nghiệm: Khảo cứu lý thuyết tài chính và các công trình trong, ngoài nước.
- Xây dựng mô hình và thu thập dữ liệu: Thu thập Báo cáo tài chính đã kiểm toán của 24 NHTM CP và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô.
- Ước lượng và kiểm định mô hình:
- Ước lượng qua ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm tra các khuyết tật kinh tế lượng: Kiểm tra đa cộng tuyến qua ma trận hệ số tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF với ngưỡng chấp nhận $< 10$), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
- Xử lý khuyết tật bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS/FGLS).
- Phân tích kết quả hồi quy và thảo luận: So sánh kết quả thực nghiệm với các giả thuyết nghiên cứu và nghiên cứu trước.
- Kết luận và đề xuất hàm ý chính sách: Đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cho các ngân hàng.
Danh sách 24 ngân hàng thương mại cổ phần thuộc mẫu nghiên cứu:
| STT |
Mã CK |
Tên đầy đủ ngân hàng |
Sàn giao dịch |
Ngày niêm yết |
| 1 |
ABB |
Ngân hàng TMCP An Bình |
UPCOM |
28/12/2020 |
| 2 |
ACB |
Ngân hàng TMCP Á Châu |
HOSE |
09/12/2020 |
| 3 |
BAB |
Ngân hàng TMCP Bắc Á |
HNX |
03/03/2021 |
| 4 |
BID |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
HOSE |
24/01/2014 |
| 5 |
BVB |
Ngân hàng TMCP Bản Việt |
UPCOM |
09/07/2020 |
| 6 |
CTG |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam |
HOSE |
16/07/2009 |
| 7 |
EIB |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam |
HOSE |
27/10/2009 |
| 8 |
HDB |
Ngân hàng TMCP Phát triển TP. HCM |
HOSE |
05/01/2018 |
| 9 |
KLB |
Ngân hàng TMCP Kiên Long |
UPCOM |
29/06/2017 |
| 10 |
LPB |
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt |
HOSE |
09/11/2020 |
| 11 |
MBB |
Ngân hàng TMCP Quân Đội |
HOSE |
01/11/2011 |
| 12 |
NAB |
Ngân hàng TMCP Nam Á |
UPCOM |
09/10/2020 |
| 13 |
NVB |
Ngân hàng TMCP Quốc Dân |
HNX |
13/09/2010 |
| 14 |
OCB |
Ngân hàng TMCP Phương Đông |
HOSE |
28/01/2021 |
| 15 |
PGB |
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển |
UPCOM |
24/12/2020 |
| 16 |
SGB |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương |
UPCOM |
15/10/2020 |
| 17 |
SHB |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội |
HOSE |
20/04/2009 |
| 18 |
STB |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín |
HOSE |
12/07/2006 |
| 19 |
TCB |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam |
HOSE |
04/06/2018 |
| 20 |
TPB |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong |
HOSE |
19/04/2018 |
| 21 |
VAB |
Ngân hàng TMCP Việt Á |
UPCOM |
20/07/2021 |
| 22 |
VCB |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam |
HOSE |
30/06/2009 |
| 23 |
VIB |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam |
HOSE |
10/11/2020 |
| 24 |
VPB |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng |
HOSE |
17/08/2017 |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính và cạnh tranh ngành ngân hàng tại Việt Nam. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính và phạm vi gồm 24 NHTM CP trong 11 năm (2013–2023). Chương này cũng khái quát phương pháp nghiên cứu định lượng, nêu rõ tính mới về mặt dữ liệu và trình bày kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 2 hệ thống hóa các lý luận về hiệu quả tài chính ngân hàng, phân tích chi tiết ba chỉ tiêu phản ánh gồm ROA, ROE và NIM. Tác giả luận giải cơ sở lý thuyết tác động của 6 biến nội tại (NPL, LOAN, LIQ, SIZE, CAP, CIR) và 2 biến vĩ mô (GDP, INF). Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang, 2013; Nguyễn Phạm Nhã Trúc và Nguyễn Phạm Thiên Thanh, 2015; Phan Thị Hằng Nga và cộng sự, 2022; Tăng Mỹ Sang, 2024) và nghiên cứu quốc tế (Athanasoglou và ctg, 2008; Alper và Anbar, 2011; Dietrich và Wanzenried, 2011; Sehrish Gul và ctg, 2011; Abate và ctg, 2019), làm tiền đề xây dựng bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày sơ đồ quy trình 6 bước thực hiện nghiên cứu, thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính cho hai biến phụ thuộc ROA và ROE, cùng hệ thống giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8. Tác giả mô tả chi tiết nguồn dữ liệu thứ cấp từ BCTC đã kiểm toán của 24 ngân hàng giai đoạn 2013–2023, phương pháp mã hóa biến trên Excel và Stata 15. Quy trình kỹ thuật kinh tế lượng bao gồm thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), ước lượng các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định F, Breusch-Pagan, Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi) và phương pháp khắc phục thông qua hồi quy GLS.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý thực nghiệm trên Stata 15:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận tương quan giữa các biến; kết quả kiểm định VIF cho thấy không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình xác định mô hình FEM/REM phù hợp hơn Pooled OLS, tuy nhiên các mô hình này xuất hiện khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Ước lượng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật:
- Biến quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và lạm phát ($\text{INF}$) có tác động dương, có ý nghĩa thống kê đến cả ROA và ROE.
- Biến quy mô vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$) có tác động âm, có ý nghĩa thống kê đến ROE nhưng không có ý nghĩa thống kê đối với ROA.
- Các biến tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$), dư nợ cho vay ($\text{LOAN}$), tính thanh khoản ($\text{LIQ}$) và chi phí hoạt động ($\text{CIR}$) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình hoàn thiện.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Dựa trên kết quả thực nghiệm từ mô hình GLS, Chương 5 đúc kết các phát hiện chính và đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam:
- Hàm ý về quy mô ngân hàng: Đẩy mạnh gia tăng tổng tài sản hợp lý thông qua mở rộng mạng lưới, phát triển dịch vụ ngân hàng số và đa dạng hóa danh mục đầu tư nhằm khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô.
- Hàm ý về quy mô vốn chủ sở hữu: Cân đối cơ cấu vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản phù hợp, tránh nắm giữ tỷ lệ vốn quá cao gây suy giảm tỷ suất sinh lời ROE do chi phí sử dụng vốn cao.
- Hàm ý về chi phí hoạt động: Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua chuyển đổi số và tự động hóa quy trình quản lý.
- Hàm ý về tăng trưởng GDP: Tận dụng các giai đoạn tăng trưởng kinh tế vĩ mô để mở rộng tín dụng an toàn, đón đầu nhu cầu vốn của doanh nghiệp và người dân.
- Hàm ý về tỷ lệ lạm phát: Nâng cao năng lực dự báo biến động lạm phát nhằm chủ động điều chỉnh linh hoạt lãi suất huy động và cho vay, bảo đảm biên lợi nhuận ròng. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế của nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính:
- Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính (cả ROA và ROE), chứng minh lợi thế về tính kinh tế theo quy mô và năng lực đa dạng hóa tài sản sinh lời của các ngân hàng lớn.
- Quy mô vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$): Tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đối với ROE, nhưng không có ý nghĩa thống kê đối với ROA. Việc duy trì vốn chủ sở hữu quá lớn làm giảm đòn bẩy tài chính, dẫn đến suy giảm tỷ suất sinh lời trên mỗi đồng vốn cổ đông.
- Các yếu tố kinh tế vĩ mô ($\text{GDP}$, $\text{INF}$): Tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát INF đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính. Tăng trưởng kinh tế mở rộng nhu cầu tín dụng, trong khi các ngân hàng có khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay phù hợp theo lạm phát để bảo toàn và gia tăng lợi nhuận.
- Các nhân tố không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$), dư nợ cho vay ($\text{LOAN}$), thanh khoản ($\text{LIQ}$) và chi phí hoạt động ($\text{CIR}$) không thể hiện ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả tài chính trong mô hình GLS cuối cùng.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Các nhà quản trị ngân hàng cần định hướng mở rộng quy mô tài sản một cách bền vững gắn liền với nâng cao chất lượng tài sản sinh lời.
- Tối ưu hóa cấu trúc vốn chủ sở hữu để cân bằng giữa yêu cầu an toàn vốn (hệ số CAR theo chuẩn Basel) và mục tiêu tối đa hóa tỷ suất sinh lời cho cổ đông.
- Xây dựng hệ thống dự báo kinh tế vĩ mô nhạy bén nhằm thích ứng kịp thời với các chu kỳ tăng trưởng GDP và biến động lạm phát.
Đóng góp của khóa luận:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 11 năm liên tục (2013–2023) từ 24 NHTM CP, bổ sung số liệu BCTC kiểm toán năm 2023 – giai đoạn có nhiều biến động kinh tế sau đại dịch và tái cơ cấu tín dụng.
- Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ trên Stata 15, sử dụng mô hình GLS để khắc phục các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi, đảm bảo tính vững của các ước lượng hệ số hồi quy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 24 ngân hàng thương mại cổ phần, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Mô hình mới chỉ xem xét 6 biến nội tại và 2 biến vĩ mô, chưa đưa vào các biến số về quản trị doanh nghiệp (quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu nước ngoài), các chỉ tiêu chuyển đổi số hay các cú sốc phi kinh tế bất thường.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu bao gồm toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam; bổ sung các biến đại diện cho công nghệ tài chính (Fintech), chất lượng quản trị ngân hàng; hoặc áp dụng các kỹ thuật hồi quy động (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu tài chính.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng tham khảo phương pháp luận nghiên cứu định lượng; các nhà nghiên cứu thực nghiệm tài chính ngân hàng.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung lý thuyết và mô hình đo lường hiệu quả tài chính chuẩn hóa.
- Quy trình phân tích dữ liệu bảng và chuỗi cú pháp kiểm định, xử lý khuyết tật mô hình (Pooled OLS $\rightarrow$ FEM/REM $\rightarrow$ GLS) trên phần mềm Stata 15.
- Bộ dữ liệu thứ cấp và danh mục 24 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2013–2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng thứ cấp gồm 24 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam, thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán trong giai đoạn 11 năm liên tục từ 2013 đến 2023, kết hợp số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và World Bank.
2. Tác giả sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho hiệu quả tài chính của ngân hàng?
Hiệu quả tài chính của ngân hàng được đo lường thông qua hai thước đo chính là Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng tài sản}$) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận ròng} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
3. Khóa luận sử dụng phương pháp và phần mềm kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata 15 để phân tích dữ liệu bảng qua các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM; thực hiện các kiểm định F, Breusch-Pagan, Hausman, kiểm định đa cộng tuyến VIF; sau đó sử dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan.
4. Nhân tố nào có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính của các NHTM CP theo kết quả mô hình GLS?
Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến cả ROA và ROE. Quy mô vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$) có tác động ngược chiều (-) đến ROE nhưng không ảnh hưởng đến ROA. Các biến $\text{NPL}$, $\text{LOAN}$, $\text{LIQ}$, $\text{CIR}$ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy hoàn thiện.
5. Khóa luận đề xuất các nhóm hàm ý chính sách tập trung vào những khía cạnh nào?
Tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách tập trung vào: Mở rộng quy mô ngân hàng hợp lý gắn với chuyển đổi số; tối ưu hóa quy mô và cơ cấu vốn chủ sở hữu; quản lý và cắt giảm chi phí hoạt động; tận dụng chu kỳ tăng trưởng GDP để phát triển tín dụng an toàn; và nâng cao năng lực dự báo lạm phát để điều chỉnh chính sách lãi suất linh hoạt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mạnh Đạt đã thực hiện thành công việc đo lường và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2023 bằng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng GLS trên Stata 15. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò tích cực của quy mô ngân hàng, tăng trưởng GDP và lạm phát đối với hiệu quả tài chính, đồng thời chỉ rõ ảnh hưởng ngược chiều của quy mô vốn chủ sở hữu đến tỷ suất sinh lời ROE. Công trình cung cấp hệ thống cơ sở thực nghiệm cập nhật và các hàm ý chính sách cụ thể, có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.