Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch đối với sự vận hành và phát triển của nền kinh tế quốc gia, đóng vai trò trung gian tài chính tạo lập thanh khoản thông qua các nghiệp vụ nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Tuy nhiên, tính chất hoạt động này cũng khiến ngân hàng luôn phải đối mặt với rủi ro thanh khoản. Thực tiễn từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ thị trường cho vay thế chấp dưới chuẩn tại Mỹ đã chứng minh rằng sự thiếu hụt khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại có thể làm tê liệt toàn bộ hệ thống tài chính. Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (2008) và các chuyên gia kinh tế (Crowe, 2009) đều nhấn mạnh rằng dù một ngân hàng sở hữu chất lượng tài sản tốt và khả năng sinh lời cao, việc mất khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính đến hạn vẫn dẫn đến nguy cơ đổ vỡ và phá sản.

Tại Việt Nam, việc kiểm soát và duy trì khả năng thanh khoản nhằm đảm bảo an toàn hệ thống luôn là ưu tiên trọng tâm của Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP). Nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực nghiệm phục vụ công tác quản trị rủi ro, tác giả Dư Gia Hân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Thị Hà Thương tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2024).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2023, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp nhằm nâng cao khả năng thanh khoản và ngăn ngừa rủi ro cho hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố bên trong (đặc thù ngân hàng) và bên ngoài (kinh tế vĩ mô) tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP.
    2. Đánh giá mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng yếu tố đối với khả năng thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2023.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm nhằm cải thiện năng lực quản trị thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010 – 2023 như thế nào?
  3. Dựa vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các NHTMCP Việt Nam cần triển khai những hàm ý quản trị nào để nâng cao khả năng thanh khoản?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát 28 NHTMCP mang tính đại diện cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (loại trừ các ngân hàng không công bố đầy đủ dữ liệu tài chính liên tục).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 14 năm từ năm 2010 đến năm 2023, bao quát chu kỳ kinh tế sau khủng hoảng tài chính 2008, giai đoạn biến động do đại dịch COVID-19 (từ năm 2019) và quá trình phục hồi kinh tế sau đó.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tiếp cận khái niệm thanh khoản dựa trên chuẩn mực của Ủy ban Basel (Basel II, 2008) và các học giả tài chính (Nguyễn Văn Tiến, 2012; Alshatti, 2015): Thanh khoản của ngân hàng thương mại là khả năng đáp ứng kịp thời và đầy đủ các nghĩa vụ tài chính phát sinh khi đến hạn (như nhu cầu rút tiền gửi, giải ngân hạn mức tín dụng đã cam kết, thanh toán chi phí hoạt động) mà không phải chịu tổn thất quá mức cho phép; đồng thời là khả năng chuyển đổi linh hoạt tài sản thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp nhất.

Theo Vodová (2011, 2013), có hai phương pháp đo lường khả năng thanh khoản gồm phương pháp khe hở thanh khoản (dựa trên chênh lệch tài sản nợ - tài sản có theo kỳ hạn của J. Bessis, 2009) và phương pháp tỷ lệ thanh khoản. Khóa luận lựa chọn chỉ tiêu tỷ lệ thanh khoản $L_1$ làm biến phụ thuộc đo lường đại diện:

$$\text{Tỷ số thanh khoản } L_1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$$

Bên cạnh đó, tác giả tổng quan hai chỉ số bổ trợ:

  • Tỷ lệ $L_2 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tiền gửi} + \text{Nguồn vốn ngắn hạn}} \times 100%$ (đo lường độ nhạy cảm trước cú sốc rút vốn).
  • Tỷ lệ $L_3 = \frac{\text{Khoản cho vay}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ (tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tài sản).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với bộ dữ liệu gồm 392 quan sát ($28\text{ ngân hàng} \times 14\text{ năm}$). Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 17 qua các bước:

  1. Ước lượng hồi quy đa biến bằng ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  2. Kiểm định lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định $F\text{-test}$ để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
    • Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  3. Kiểm định chẩn đoán các khuyết tật của mô hình:
    • Kiểm định đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF theo Gujarati, 2004).
    • Kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge (2002).
    • Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian.
  4. Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng là dữ liệu thứ cấp được thu thập minh bạch từ:

  • Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán độc lập (bởi Deloitte, PwC, KPMG, Ernst & Young) và báo cáo thường niên của 28 NHTMCP qua các cổng dữ liệu CafeF và FiinPro (do Thư viện Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM hỗ trợ).
  • Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
  • Số liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát) do Tổng cục Thống kê (GSO) công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể:

  • Làm rõ tính cấp thiết của công tác quản trị thanh khoản trong bối cảnh các ngân hàng thương mại là xương sống của nền kinh tế.
  • Đặt ra hệ thống 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng.
  • Xác định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của 28 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010 – 2023.
  • Nêu rõ đóng góp thực tiễn của đề tài trong việc bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật đến năm 2023 sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 phân tích hệ thống cơ sở lý luận và tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Lý thuyết nền tảng: Phân tích bản chất thanh khoản ngân hàng, các chỉ tiêu đo lường theo chuẩn Basel II và Vodová (2011, 2013).
  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Điểm lại các công trình của Vodová (2013 - Hungary), Moussa (2015 - Tunisia), Singh & Sharma (2016 - Ấn Độ), Ali Shah & Fraz (2018, 2022 - Pakistan).
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Phân tích các nghiên cứu của Vũ Thị Hồng (2015), Nguyễn Thị Ngọc Diệp và Nguyễn Thanh Lâm (2016), Lê Hoàng Vinh và Trần Phi Dũng (2020), Đặng Thị Quỳnh Anh và Trần Lê Mai Anh (2022), Vũ Cẩm Nhung và cộng sự (2023).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước tại Việt Nam đa số sử dụng chuỗi dữ liệu kết thúc vào năm 2019–2022. Đề tài mở rộng khung thời gian đến năm 2023 nhằm phản ánh tác động của biến động kinh tế vĩ mô và giai đoạn phục hồi sau đại dịch.
Tên yếu tố nghiên cứu Tác giả tìm thấy tác động cùng chiều (+) Tác giả tìm thấy tác động ngược chiều (-) Tác giả tìm thấy không có tác động
Quy mô ngân hàng (SIZE) Ali Shah (2013), Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Thanh Lâm (2016) Vodová (2013), Moussa (2015), Vũ Cẩm Nhung và CS (2023) Moussa (2015)
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (CAP) Vodová (2013), Vũ Thị Hồng (2015), Singh & Sharma (2016) Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Thanh Lâm (2016), Vũ Cẩm Nhung và CS (2023) —
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) Vũ Thị Hồng (2015), Vũ Cẩm Nhung và CS (2023) Đặng Thị Quỳnh Anh & Trần Lê Mai Anh (2022) —
Thu nhập lãi cận biên (NIM) — Moussa (2015), Vũ Cẩm Nhung và CS (2023) —
Lợi nhuận trên VCSH (ROE) Moussa (2015), Đặng Thị Quỳnh Anh & Trần Lê Mai Anh (2022) — —
Tiền gửi khách hàng (DEP) Singh (2016), Moussa (2015) Ali Shah (2018), Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng (2020) —
Hiệu quả chi phí hoạt động (CEA) — Moussa (2015), Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng (2020) —
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) Vodová (2013), Moussa (2015) Singh (2016) Vodová (2013)
Tỷ lệ lạm phát (INF) Vodová (2013), Singh (2016), Đặng Thị Quỳnh Anh & Trần Lê Mai Anh (2022), Vũ Cẩm Nhung và CS (2023) — —

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày mô hình kinh tế lượng đề xuất, định nghĩa biến số và quy trình thực hiện:

$$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 NIM_{it} + \beta_5 ROE_{it} + \beta_6 DEP_{it} + \beta_7 CEA_{it} + \beta_8 GDP_{it} + \beta_9 INF_{it} + \mu_{it}$$

Ký hiệu biến Tên biến số Công thức xác định Nguồn tham khảo Dấu kỳ vọng
LIQ Khả năng thanh khoản (Biến phụ thuộc) $\text{Tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản}$ Vodová (2011), Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng (2020) —
SIZE Quy mô ngân hàng $\ln(\text{Tổng tài sản})$ Moussa (2015) $(-)$
CAP Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $\text{Tổng vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ Vodová (2011) $(+)$
NPL Tỷ lệ nợ xấu $\text{Nợ xấu} / \text{Tổng cho vay}$ Vodová (2011) $(-)$
NIM Thu nhập lãi cận biên $(\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}) / \text{Tổng tài sản trung bình}$ Moussa (2015) $(-)$
ROE Lợi nhuận trên VCSH $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$ Moussa (2015) $(+)$
DEP Tiền gửi khách hàng $\text{Tiền gửi khách hàng} / \text{Tổng nguồn vốn}$ Ali Shah và CS (2018) $(+)$
CEA Hiệu quả chi phí hoạt động $\text{Chi phí hoạt động} / \text{Tổng tài sản}$ Moussa (2015) $(-)$
GDP Tốc độ tăng trưởng GDP $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1} \times 100%$ Trần Nguyễn Ngọc Anh Thư (2021) $(-)$
INF Tỷ lệ lạm phát $(INF_t - INF_{t-1}) / INF_{t-1} \times 100%$ Lê Thị Tuyết Hoa & Đặng Văn Dân (2017) $(+)$

Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 7 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan lý thuyết; (3) Xây dựng mô hình và giả thuyết; (4) Thu thập và xử lý dữ liệu; (5) Phân tích mô hình (Thống kê mô tả, tương quan, OLS, FEM, REM); (6) Kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình; (7) Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý quản trị.

Chương 4: Kết quả hồi quy và thảo luận

Chương 4 thực hiện phân tích thực nghiệm trên mẫu dữ liệu 392 quan sát:

Tên biến Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Ngân hàng / Thời điểm đạt cực trị
LIQ 392 0,1904 (0,1868) — 0,0452 0,6110 Min: Sacombank (2017) / Max: SeABank (2011)
SIZE 392 18,7618 1,1000 15,xx 27,2697 Min: ABBank / Max: Agribank (2013)
CAP 392 0,0917 — Min (NamABank) 0,2564 Max: Kienlongbank (2010)
NPL 392 0,0228 — 0,0001 0,2976 Min: BaoVietBank (2010) / Max: NCB (2023)
NIM 392 0,0301 — 0,0044 0,0884 Min: HDBank (2013) / Max: VPBank (2019)
ROE 392 0,1261 — 0,0003 0,8900 Min: NCB (2020) / Max: Saigonbank (2011)
DEP 392 0,6451 — 0,2508 0,9095 Min: TPBank (2011) / Max: Agribank (2021)
CEA 392 0,0165 — -0,0135 0,1180 Min: Bac A Bank (2013) / Max: NamABank (2010)
GDP 392 0,0583 — 0,0258 Phục hồi 2022 Min: Năm 2021 (dịch COVID-19)
INF 392 0,0535 — Min 0,1868 Max: Năm 2011
  • Phân tích tương quan: Các hệ số tương quan cặp giữa các biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8, sơ bộ kết luận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. CAP và INF tương quan dương với LIQ; trong khi SIZE, NPL, NIM, ROE, DEP, CEA và GDP tương quan âm với LIQ.
  • Lựa chọn mô hình: Kiểm định $F\text{-test}$ giữa Pooled OLS và FEM cho giá trị $F(27, 355) = 7,0000$ với mức xác suất $\text{Prob} > F = 0,0000 < 0,05$, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết $H_0$ và xác định mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định khuyết tật và hồi quy: Mô hình được kiểm tra đa cộng tuyến (VIF $< 10$), tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, sau đó được ước lượng hiệu chỉnh bằng phương pháp FGLS.
  • Thảo luận kết quả: Các biến SIZE, CAP, NIM, DEP, GDP có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến khả năng thanh khoản (LIQ) ở các mức 1%, 5% và 10%. Biến INF có tác động cùng chiều đạt ý nghĩa thống kê 1%. Các biến NPL, ROE, CEA không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết kết quả hồi quy và đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách:

  1. Hàm ý về quy mô ngân hàng (SIZE): Do ngân hàng quy mô lớn có xu hướng nắm giữ tỷ lệ tài sản thanh khoản thấp hơn (dựa vào lợi thế quy mô và vị thế "quá lớn để sụp đổ"), nhà quản trị cần duy trì hạn mức dự trữ đệm an toàn, tránh chủ quan vào khả năng tiếp cận vốn trên thị trường liên ngân hàng khi thị trường biến động.
  2. Hàm ý về tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP): Ngân hàng cần cân đối cơ cấu vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, vừa đảm bảo an toàn vốn theo chuẩn mực Basel, vừa tối ưu hóa hiệu quả phân bổ vốn vào các tài sản có tính thanh khoản cao.
  3. Hàm ý về tỷ lệ tiền gửi (DEP): Cần quản trị cơ cấu kỳ hạn tiền gửi huy động từ khách hàng, tránh tình trạng sử dụng quá mức nguồn vốn tiền gửi ngắn hạn để tài trợ cho vay trung và dài hạn gây căng thẳng thanh khoản cục bộ.
  4. Hàm ý về thu nhập lãi cận biên (NIM): Cân đối giữa mục tiêu tối đa hóa biên lãi ròng với việc duy trì danh mục tài sản thanh khoản phòng ngừa rủi ro.
  5. Hàm ý về môi trường kinh tế vĩ mô (GDP, INF): Trong các giai đoạn tăng trưởng kinh tế (GDP tăng), ngân hàng có xu hướng nới lỏng tín dụng và hạ thấp dự trữ thanh khoản, do đó cần chủ động xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) thanh khoản khi chu kỳ kinh tế đảo chiều hoặc lạm phát biến động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực nghiệm

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ thanh khoản $LIQ$ của 28 NHTMCP Việt Nam (giai đoạn 2010 – 2023, 392 quan sát):

  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động ngược chiều đến khả năng thanh khoản ở mức ý nghĩa thống kê 10% (trong Pooled OLS và FEM) và 5% (trong REM).
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Tác động ngược chiều đến tỷ lệ thanh khoản ở mức ý nghĩa 1% trong các mô hình FEM và REM.
  • Thu nhập lãi cận biên (NIM): Tác động ngược chiều đến thanh khoản ở mức ý nghĩa thống kê 1%.
  • Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP): Tác động ngược chiều đến khả năng thanh khoản ở mức ý nghĩa thống kê 1%.
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Tác động ngược chiều đến tỷ lệ thanh khoản ở mức ý nghĩa 1% trong FEM/REM và 5% trong Pooled OLS.
  • Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động cùng chiều đến tỷ lệ thanh khoản ở mức ý nghĩa thống kê 1%.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và hiệu quả chi phí hoạt động (CEA) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình thực nghiệm.

Giải pháp và kiến nghị

  • Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản nội bộ tại từng NHTMCP, gắn kết giữa kiểm soát quy mô tài sản và tỷ lệ dự trữ khả dụng.
  • Đa dạng hóa các sản phẩm huy động tiền gửi khách hàng để ổn định nguồn vốn $DEP$, hạn chế biến động rút vốn đột ngột.
  • Điều chỉnh chiến lược tăng trưởng tín dụng linh hoạt theo các chỉ số vĩ mô (GDP, lạm phát) nhằm tránh việc chạy theo lợi nhuận biên (NIM) mà suy giảm tỷ lệ đệm tài sản thanh khoản $L_1$.

Đóng góp mới của đề tài

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật nhất về các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của hệ thống NHTMCP Việt Nam với chuỗi dữ liệu 14 năm (2010 – 2023), lấp đầy khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước vốn chỉ dừng lại ở mốc dữ liệu 2019–2022.
  • Đánh giá toàn diện biến động thanh khoản qua các cột mốc quan trọng: hậu khủng hoảng tài chính 2008, giai đoạn giãn cách xã hội do dịch COVID-19 năm 2021 (khi GDP chạm đáy 0,0258) và chu kỳ phục hồi năm 2022–2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Mẫu dữ liệu: Nghiên cứu mới khảo sát 28 NHTMCP; một số ngân hàng thương mại cổ phần khác chưa được đưa vào mô hình do thiếu hụt dữ liệu tài chính công bố liên tục trong toàn bộ giai đoạn 2010 – 2023.
  • Chỉ tiêu đo lường: Khóa luận chỉ sử dụng tỷ lệ thanh khoản $L_1$ ($\text{Tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản}$) làm biến phụ thuộc duy nhất, chưa kiểm tra chéo độ nhạy cảm qua các chỉ tiêu thanh khoản thay thế như $L_2, L_3$ hoặc phương pháp khe hở thanh khoản.
  • Phân nhóm đối tượng: Đề tài chưa phân tách tác động thanh khoản theo từng nhóm ngân hàng có quy mô lớn (nhóm ngân hàng có vốn nhà nước như Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank) so với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô vừa và nhỏ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu cho toàn bộ các ngân hàng thương mại tại Việt Nam khi dữ liệu tài chính được công bố đầy đủ hơn.
  • Kết hợp đa dạng các thước đo khả năng thanh khoản (bao gồm $L_1, L_2, L_3$ và chỉ số khe hở thanh khoản) để so sánh tính vững của mô hình.
  • Bổ sung thêm các biến số vĩ mô khác như lãi suất điều hành của NHNN, chính sách cung tiền ($M_2$), hoặc sử dụng phương pháp hồi quy động GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu ngân hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Quản trị rủi ro tài chính; các cán bộ phân tích và chuyên viên quản trị rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP.
  • Giá trị học thuật và thực tiễn:
    • Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data) trên Stata 17, từ thống kê mô tả, ma trận tương quan đến các kiểm định lựa chọn mô hình ($F\text{-test}$, Hausman) và xử lý khuyết tật bằng FGLS.
    • Cung cấp nguồn số liệu thống kê chi tiết về các chỉ số tài chính (SIZE, CAP, NPL, NIM, ROE, DEP, CEA, LIQ) của 28 NHTMCP Việt Nam trong suốt giai đoạn 2010 – 2023.
    • Cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện mối quan hệ nghịch chiều giữa quy mô, tiền gửi, biên lãi ròng và tăng trưởng GDP đối với mức dự trữ thanh khoản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường khả năng thanh khoản của các NHTMCP?

Khóa luận sử dụng tỷ lệ thanh khoản $L_1$ làm biến phụ thuộc ($LIQ$), được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa Tài sản thanh khoản trên Tổng tài sản của ngân hàng, dựa trên cơ sở lý thuyết của Vodová (2011) và nghiên cứu của Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng (2020).

2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian của đề tài được xác định như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng không cân xứng gồm 392 quan sát thu thập từ 28 NHTMCP tại Việt Nam trong khoảng thời gian 14 năm liên tục từ năm 2010 đến năm 2023, bao gồm cả giai đoạn tác động của đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế sau đó.

3. Tại sao kết quả hồi quy cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE) có mối tương quan nghịch với khả năng thanh khoản?

Kết quả thực nghiệm phù hợp với các nghiên cứu của Vodová (2013) và Moussa (2015), phản ánh rằng các ngân hàng có quy mô tài sản lớn thường có mạng lưới rộng, độ tín nhiệm cao và dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay trên thị trường liên ngân hàng cũng như sự hỗ trợ thanh khoản từ Ngân hàng Nhà nước ("quá lớn để sụp đổ"), do đó họ có xu hướng duy trì tỷ lệ dự trữ tài sản thanh khoản thấp hơn để tối ưu hóa hiệu quả sinh lời.

4. Những biến số nào trong mô hình không có ý nghĩa thống kê đối với khả năng thanh khoản?

Kết quả hồi quy cho thấy ba biến số không đạt mức ý nghĩa thống kê trong việc giải thích biến thiên khả năng thanh khoản của 28 NHTMCP Việt Nam gồm: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), và Hiệu quả chi phí hoạt động ($CEA$).

5. Kết quả kiểm định F-test lựa chọn mô hình nào giữa Pooled OLS và FEM?

Kiểm định $F\text{-test}$ cho kết quả giá trị thống kê $F(27, 355) = 7,0000$ với giá trị xác suất $\text{Prob} > F = 0,0000$ (nhỏ hơn mức ý nghĩa $\alpha = 5%$), do đó giả thuyết $H_0$ bị bác bỏ và mô hình tác động cố định (FEM) được xác định là phù hợp hơn so với mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dư Gia Hân đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của 9 yếu tố vi mô và vĩ mô đến khả năng thanh khoản của 28 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010 – 2023 trên phần mềm Stata 17. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, thu nhập lãi cận biên, tiền gửi khách hàng và tốc độ tăng trưởng kinh tế có tương quan nghịch đến khả năng thanh khoản, trong khi lạm phát có tác động cùng chiều. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, có phương pháp luận chặt chẽ, cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị và các hàm ý quản trị thiết thực cho công tác kiểm soát rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.