Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên số và xu hướng phát triển lối sống thông minh, thanh toán di động (Mobile Payment) đã trở thành phương thức giao dịch thiết yếu, thay thế dần các công cụ tài chính truyền thống như tiền mặt, séc hay thẻ ngân hàng. Tại Việt Nam, dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Theo số liệu công bố tại sự kiện "Ngày không tiền mặt 2022" do Ngân hàng Nhà nước phối hợp cùng Báo Tuổi Trẻ tổ chức ngày 20/05/2022, tính đến hết tháng 04/2022:

  • Giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 69,7% về số lượng và 27,5% về giá trị so với cùng kỳ năm 2021.
  • Giao dịch qua Internet tăng tương ứng 48,39% về số lượng và 32,76% về giá trị.
  • Giao dịch qua điện thoại di động tăng 97,65% về số lượng và 86,68% về giá trị.
  • Giao dịch thực hiện qua mã phản hồi nhanh (QR Code) tăng 56,52% về số lượng và đạt mức tăng trưởng 111,62% về giá trị.
  • Tổng số lượng ví điện tử đã kích hoạt tăng 10,37% so với cùng kỳ.

Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy nhu cầu giao dịch không tiếp xúc, giúp phương thức quét mã QR trở nên quen thuộc với người tiêu dùng tại các đô thị lớn. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ này tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản do thiếu bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chung, các tổ chức triển khai còn mang tính riêng lẻ và hành vi tiêu dùng có sự khác biệt rõ rệt so với các thị trường phát triển. Ngoài ra, sự lan tỏa của truyền miệng điện tử (EWOM) trên mạng xã hội đóng vai trò định hướng quyết định tiêu dùng nhưng chưa được đánh giá toàn diện trong mối quan hệ với thanh toán QR.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Loan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM nhằm phân tích các yếu tố cấu thành ý định sử dụng mã QR trong thanh toán di động.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mã phản hồi nhanh (QR), từ đó đưa ra hàm ý quản trị hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng, thúc đẩy giá trị gia tăng của thanh toán di động bằng mã QR.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng mã QR trong thanh toán di động trên địa bàn TP.HCM.
    • Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến ý định sử dụng mã QR trong thanh toán di động trên địa bàn TP.HCM.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị về vai trò của truyền miệng điện tử và sự đổi mới cá nhân trong lĩnh vực thanh toán điện tử trên địa bàn TP.HCM.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc sử dụng mã phản hồi nhanh (QR) trong thanh toán di động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Sự ảnh hưởng của các yếu tố như thế nào đến việc sử dụng mã phản hồi nhanh (QR) trong thanh toán di động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  3. Các đề xuất nào nhằm hoàn thiện hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ, người dùng sử dụng mã phản hồi nhanh (QR) trong thanh toán của người dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Những cá nhân đang sở hữu và sử dụng điện thoại thông minh, sinh sống và làm việc trên địa bàn TP.HCM.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng phương thức thanh toán bằng mã QR.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2016 đến năm 2022; thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát từ ngày 01/09/2021 đến ngày 30/10/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên việc tích hợp các lý thuyết nền tảng về hành vi và chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi tiêu dùng thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) vào mô hình TRA.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Xem nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) là hai tiền đề cốt lõi tác động đến thái độ và ý định hành vi.
  • Mô hình kết hợp C-TAM-TPB (Taylor và Todd, 1995) và Mô hình mở rộng E-CAM (Joongho Ahn và cộng sự, 2001).

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa mô hình và thang đo từ các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu: Li-Ya Yan và cộng sự (2020), Muhammad Haidhar Ibrahim và cộng sự (2019), Muhammad Bilal và cộng sự (2021), Liébana-Cabanillas và cộng sự (2015), Shang Gao và cộng sự (2018), Phạm Thị Duyên và cộng sự (2022), Phan Hữu Nghị và Đặng Thanh Dung (2019), Nguyễn Vân Hà và Đào Minh Hậu (2021).

Ký hiệu Tên khái niệm / Biến số Định nghĩa tóm lược trong nghiên cứu Nguồn tham khảo chính
OP Sự lạc quan (Optimism) Cái nhìn tích cực về công nghệ và niềm tin công nghệ giúp kiểm soát cuộc sống linh hoạt hơn. Parasuraman và Colby (2015)
MU Mức độ hữu ích (Mobile Usefulness) Mức độ người dùng tin rằng thanh toán QR giúp nâng cao hiệu suất và hiệu quả giao dịch. Davis (1989)
MEOU Mức độ dễ sử dụng (Mobile Ease Of Use) Mức độ người dùng cảm thấy việc thao tác quét mã QR không đòi hỏi nhiều nỗ lực trí óc, thể chất. Davis (1989); Ndubisi và Jantan (2003)
PTC Sự thuận tiện (Perceived Transaction Convenience) Sự dễ dàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi, thay thế các phương thức cồng kềnh. Beauchamp và Ponder (2010); Chen (2008)
PTS Tốc độ giao dịch (Perceived Transaction Speed) Cảm nhận về khả năng hoàn tất quy trình thanh toán nhanh chóng qua kết nối mạng. Li-Ya Yan và cộng sự (2020)
PI Sự đổi mới cá nhân (Personal Innovativeness) Xu hướng sẵn sàng tiếp nhận, thử nghiệm và áp dụng các ý tưởng/công nghệ mới. Scott và Bruce (1994); Janssen (2000)
EWOM Truyền miệng điện tử (Electronic Word Of Mouth) Các phản hồi, chia sẻ, đánh giá trực tuyến từ cộng đồng mạng về dịch vụ thanh toán QR. Hennig-Thurau (2004)
BI Ý định hành vi (Behavioural Intention) Mức độ sẵn sàng và dự định thực hiện thanh toán bằng mã QR trong tương lai. Ajzen (1991); Davis (1989)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, kế thừa các công trình quốc tế và trong nước; thực hiện phỏng vấn nhóm chuyên sâu để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho bảng câu hỏi phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên thang đo Likert 5 mức độ, phân phối qua mạng xã hội (Zalo, Facebook).
  • Quy mô mẫu: Thu thập và làm sạch được 361 bảng câu hỏi hợp lệ từ người dùng điện thoại thông minh tại TP.HCM.
  • Phương pháp và công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm Stata 14 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis).
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis).
    5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) và kiểm định Bootstrap.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu

Chương này thiết lập nền tảng cho đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh phát triển của thanh toán di động toàn cầu và tại Việt Nam sau đại dịch COVID-19. Tác giả chỉ ra các số liệu tăng trưởng của giao dịch không dùng tiền mặt và thanh toán qua mã QR tại TP.HCM. Trên cơ sở nhận diện khoảng trống nghiên cứu (thiếu bộ tiêu chuẩn chung, sự phân tán của các nhà cung cấp, và sự thiếu vắng các nghiên cứu về tác động gián tiếp của sự thuận tiện và tốc độ giao dịch), chương 1 xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là người dùng điện thoại thông minh tại TP.HCM, quy mô thời gian (dữ liệu sơ cấp thu thập từ 01/09/2021 đến 30/10/2022), cũng như ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với người tiêu dùng và các đơn vị bán lẻ.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh toán di động và công nghệ mã phản hồi nhanh (QR Code, phát triển từ năm 1994 bởi Denso Wave). Tác giả trình bày chi tiết các định nghĩa học thuật của 8 biến số trong mô hình (OP, MU, MEOU, PTC, PTS, PI, EWOM, BI) và 3 lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM). Chương này tổng hợp, so sánh 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (bảng tổng hợp nhân tố 2.1), làm rõ mức độ xuất hiện của các biến số trong y văn. Từ đó, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập, 2 biến trung gian và 1 biến phụ thuộc, đưa ra hệ thống các giả thuyết kiểm định tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định sử dụng mã QR.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn: định tính (hiệu chỉnh thang đo qua phỏng vấn chuyên sâu) và định lượng (khảo sát trực tuyến qua Google Forms, Zalo, Facebook). Tác giả thiết lập hệ thống 8 bảng thang đo chi tiết (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.8) tương ứng với các khái niệm nghiên cứu. Phần phương pháp thu thập dữ liệu xác định nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo, bài báo khoa học từ 2016) và dữ liệu sơ cấp (361 mẫu). Chương này trình bày chi tiết các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trên phần mềm Stata 14: hệ số Cronbach's Alpha ($\ge 0{,}6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$), phân tích EFA (hệ số KMO $\ge 0{,}5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0{,}5$), phân tích CFA (kiểm tra độ hội tụ qua CR $\ge 0{,}7$, AVE $\ge 0{,}5$, và tính phân biệt) cùng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kỹ thuật ước lượng Bootstrap.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 361 quan sát trên phần mềm Stata 14. Kết quả thống kê mô tả phản ánh cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát. Kiểm định Cronbach's Alpha qua 2 lần cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy. Phân tích EFA gom các biến quan sát vào các nhân tố rõ ràng, hệ số KMO và phương sai trích tích lũy đạt chuẩn. Kết quả CFA khẳng định tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (CR) và giá trị hội tụ (AVE) của các khái niệm. Phân tích SEM và Bootstrap kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định rõ các hệ số hồi quy chuẩn hóa cho thấy: 5 yếu tố có tác động trực tiếp tích cực đến ý định sử dụng (Sự lạc quan, Mức độ hữu ích, Mức độ dễ sử dụng, Sự đổi mới cá nhân, Truyền miệng điện tử) và 2 yếu tố tác động gián tiếp (Sự thuận tiện và Tốc độ giao dịch).

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tổng hợp các phát hiện chính và phân tích các hàm ý ứng dụng:

  • Hàm ý lý thuyết: Xác nhận vai trò của mô hình tích hợp TAM-TPB bổ sung biến truyền miệng điện tử và các biến trung gian trong bối cảnh thanh toán số tại thị trường mới nổi.
  • Hàm ý đối với ngành và cơ quan quản lý: Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất cho mã QR liên thông giữa các ngân hàng và ví điện tử; tăng cường hạ tầng viễn thông 5G, bảo mật mạng.
  • Hàm ý đối với doanh nghiệp/nhà bán lẻ: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng để nâng cao tính dễ sử dụng, thiết kế chiến dịch truyền thông kích thích truyền miệng điện tử (EWOM), tạo các chương trình ưu đãi hướng đến nhóm khách hàng có tính đổi mới cá nhân cao. Chương này cũng chỉ ra 3 hạn chế chính của đề tài và vạch ra định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên tập dữ liệu 361 mẫu tại TP.HCM đã kiểm định thành công các mối quan hệ tác động:

Loại tác động Nhân tố tác động Hướng tác động Kết luận kiểm định
Tác động trực tiếp Sự lạc quan (OP) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
Mức độ hữu ích (MU) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
Mức độ dễ sử dụng (MEOU) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
Sự đổi mới cá nhân (PI) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
Truyền miệng điện tử (EWOM) Cùng chiều (+) Chấp nhận giả thuyết
Tác động gián tiếp Sự thuận tiện (PTC) Cùng chiều (+) qua biến trung gian Chấp nhận giả thuyết
Tốc độ giao dịch (PTS) Cùng chiều (+) qua biến trung gian Chấp nhận giả thuyết

Giải pháp và hàm ý quản trị

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các nhân tố có ý nghĩa thống kê:

  1. Nâng cao tính hữu ích và mức độ dễ sử dụng: Các nhà phát triển ứng dụng cần thiết kế luồng thao tác quét mã QR tinh gọn, giảm thiểu các bước xác thực không cần thiết, tự động hóa nhận diện mã kể cả trong điều kiện thiếu sáng hoặc camera độ phân giải thấp.
  2. Khai thác truyền thông truyền miệng điện tử (EWOM): Tận dụng các nền tảng mạng xã hội để khuyến khích người dùng hiện tại chia sẻ trải nghiệm tích cực; xây dựng các chính sách tặng thưởng khi giới thiệu người dùng mới quét mã QR; xử lý kịp thời các phản hồi tiêu cực trên không gian số.
  3. Thúc đẩy sự lạc quan và tính đổi mới cá nhân: Thiết kế các chương trình trải nghiệm công nghệ mới, hướng dẫn chi tiết cho các phân khúc người dùng còn e ngại công nghệ; cung cấp chính sách bảo đảm hoàn tiền nếu có sự cố giao dịch để củng cố niềm tin.
  4. Tối ưu hóa sự thuận tiện và tốc độ giao dịch: Phối hợp cùng các đơn vị viễn thông và cổng thanh toán để đảm bảo thời gian phản hồi giao dịch tức thì, tích hợp thanh toán mã QR đa kênh tại các điểm bán lẻ, siêu thị, nhà hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung vào khoảng trống y văn về thanh toán số tại Việt Nam thông qua việc đưa hai nhân tố Sự thuận tiện (PTC) và Tốc độ giao dịch (PTS) đóng vai trò trung gian tác động gián tiếp đến ý định sử dụng, thay vì chỉ tiếp cận đơn thuần theo hướng tác động trực tiếp như phần lớn các nghiên cứu trước đây.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho các tổ chức trung gian thanh toán, ngân hàng thương mại và doanh nghiệp bán lẻ tại TP.HCM bộ tham số định lượng rõ ràng về mức độ ảnh hưởng của truyền miệng điện tử và tâm lý đổi mới của người dùng trong việc thúc đẩy thanh toán QR.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ ra các giới hạn nội tại của công trình:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có mật độ dân cư, trình độ tiếp cận công nghệ và hạ tầng viễn thông phát triển cao, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác còn hạn chế.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương thức khảo sát thuận tiện trực tuyến thông qua bảng câu hỏi trên mạng xã hội, có thể dẫn đến việc tập trung vào nhóm đối tượng trẻ, thành thạo công nghệ và chưa bao quát hết các nhóm tuổi cao hơn.
  • Biến số nghiên cứu: Mô hình mới tập trung vào các khía cạnh tích cực (hữu ích, dễ sử dụng, lạc quan, truyền miệng) mà chưa tích hợp sâu các rào cản tiêu cực như rủi ro cảm nhận, lo ngại bảo mật thông tin cá nhân hoặc chi phí giao dịch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh, thành phố khác tại các vùng kinh tế trọng điểm để so sánh sự khác biệt theo vùng miền.
  • Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp khảo sát trực tiếp nhằm nâng cao tính đại diện cho toàn bộ các nhóm nhân khẩu học.
  • Bổ sung các biến điều tiết (như độ tuổi, thu nhập, giới tính) và các biến rào cản (rủi ro tài chính, an toàn bảo mật) vào mô hình cấu trúc để nâng cao mức độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử và Tài chính - Ngân hàng (FinTech): Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày khóa luận định lượng chuẩn mực, cách xây dựng bảng câu hỏi Likert và quy trình triển khai phân tích SEM trên phần mềm Stata 14.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ số: Cung cấp khung thang đo đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt đối với các biến số EWOM, sự đổi mới cá nhân, sự thuận tiện và tốc độ giao dịch trong bối cảnh thanh toán QR.
  • Các nhà quản trị sản phẩm FinTech, ngân hàng và doanh nghiệp bán lẻ: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng để xây dựng chiến lược truyền thông, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại điểm thanh toán và mở rộng mạng lưới chấp nhận mã QR.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận đã thu thập và làm sạch được 361 bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến hợp lệ từ những người đang sinh sống, làm việc và sử dụng điện thoại thông minh trên địa bàn TP.HCM. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp kéo dài từ ngày 01/09/2021 đến ngày 30/10/2022.

2. Những nhân tố nào có tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định thanh toán bằng mã QR trong mô hình?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) chỉ ra 5 nhân tố tác động trực tiếp tích cực đến ý định sử dụng (BI): Sự lạc quan (OP), Mức độ hữu ích (MU), Mức độ dễ sử dụng (MEOU), Sự đổi mới cá nhân (PI) và Truyền miệng điện tử (EWOM). Đồng thời, có 2 nhân tố tác động gián tiếp thông qua các biến trung gian là Sự thuận tiện (PTC) và Tốc độ giao dịch (PTS).

3. Tác giả đã kết hợp những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả đã tích hợp ba lý thuyết nền tảng chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989), kết hợp với mô hình tích hợp C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995) và mô hình E-CAM (Joongho Ahn và cộng sự, 2001).

4. Điểm mới của đề tài được tác giả giải trình bổ sung trước hội đồng bảo vệ là gì?
Theo biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận, điểm phát hiện mới của đề tài so với các nghiên cứu trước đây là việc phân tích và chứng minh được tác động gián tiếp của hai nhân tố trung gian: Sự thuận tiện (PTC) và Tốc độ giao dịch (PTS) lên ý định hành vi, thay vì chỉ tiếp cận thuần túy các tác động trực tiếp.

5. Khóa luận sử dụng công cụ và kỹ thuật định lượng nào để kiểm định mô hình?
Tác giả sử dụng phần mềm Stata 14 để thực hiện quy trình phân tích định lượng toàn diện bao gồm: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định Bootstrap.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và giải quyết mục tiêu đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thanh toán bằng mã QR của người tiêu dùng tại TP.HCM. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 361 quan sát xử lý qua phần mềm Stata 14 với mô hình SEM, công trình đã xác định rõ vai trò tác động trực tiếp của sự lạc quan, tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự đổi mới cá nhân, truyền miệng điện tử cùng tác động gián tiếp của sự thuận tiện và tốc độ giao dịch. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và hàm ý quản trị thực tiễn cho các ngân hàng, trung gian thanh toán và doanh nghiệp bán lẻ trong việc thúc đẩy thanh toán không tiền mặt.