Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thương mại điện tử, cụ thể là dịch vụ giao nhận thức ăn trực tuyến tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự phát triển kinh tế nhanh chóng của Thành phố Hồ Chí Minh – đô thị đặc biệt với quy mô dân số trẻ (theo Tổng điều tra dân số và nhà ở ngày 01/04/2019 ghi nhận 8.082 nghìn người). Dân cư đô thị, đặc biệt là thế hệ Millennial (sinh từ năm 1980 đến 1995), có lối sống bận rộn, tiếp cận công nghệ nhanh và có xu hướng chuyển đổi từ việc tự nấu nướng hoặc đến quán sang việc đặt đồ ăn giao tận nơi qua ứng dụng di động.

Số liệu từ khảo sát của Q&me năm 2020 trên 1.046 người trong độ tuổi 18–45 tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy 62% người được hỏi có sử dụng dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến, trong đó 82% thực hiện qua các ứng dụng di động. Dưới tác động của đại dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội trong năm 2020, nhu cầu giao thực phẩm trực tuyến tăng trưởng vượt bậc với 1.140.397 lượt thảo luận trên không gian mạng. Theo ước tính của Euromonitor, thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam đạt quy mô 33 triệu USD năm 2018, dự kiến đạt 38 triệu USD vào năm 2020 và duy trì mức tăng trưởng bình quân 11%/năm trong 5 năm tiếp theo. Trước sự cạnh tranh gay gắt của các thương hiệu ứng dụng, việc tìm hiểu động cơ thúc đẩy ý định sử dụng của khách hàng là vấn đề cấp thiết đối với các nhà quản trị nền tảng và đối tác kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là vận dụng các lý thuyết hành vi kết hợp phân tích định lượng nhằm xác định các yếu tố và mức độ tác động của chúng đến ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị.

Cụ thể, đề tài thực hiện 3 mục tiêu:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Phân tích mức độ tác động của các yếu tố đó đến ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Nhận xét và đưa ra một số hàm ý quản trị giúp các nhà quản lý ứng dụng và đối tác nắm bắt tâm lý người tiêu dùng để gia tăng ý định sử dụng.

Tương ứng với mục tiêu, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mỗi yếu tố có ảnh hưởng như thế nào (ít hay nhiều) đến ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  3. Đối với ảnh hưởng của mỗi yếu tố đến hành vi sử dụng của người tiêu dùng, nên có những giải pháp nào để cải thiện, khắc phục hạn chế hoặc phát huy lợi thế nhằm gia tăng ý định sử dụng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng đang sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và thực hiện đề tài từ ngày 01/02/2021 đến ngày 15/05/2021 (thời điểm hoàn thiện giải trình theo biên bản hội đồng vào tháng 07/2021); dữ liệu tài liệu tham khảo được kế thừa trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kế thừa và kết hợp các mô hình hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
  • Thuyết Hành vi có Hoạch định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991).
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989).
  • Mô hình kết hợp C-TAM-TPB của Taylor và Todd (1995).
  • Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003).

Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, bao gồm: nghiên cứu mua hàng điện tử của Hoàng Quốc Cường (2010); nghiên cứu mua sắm trực tuyến của Hà Ngọc Thắng và Nguyễn Thành Độ (2016); nghiên cứu ví điện tử Moca trên ứng dụng Grab của Trần Nhật Tân (2019); nghiên cứu ứng dụng di động giáo dục của Bùi Thị Huyền và Đào Trung Kiên (2020); nghiên cứu mua hàng qua mạng của Hasslinger và cộng sự (2007); nghiên cứu đặt đồ ăn qua ứng dụng thông minh của Bendegul Okumus và Anil Bilgihan (2014); nghiên cứu ứng dụng Go-Food tại Indonesia của Gagah Triyuniar Prabowo và Agung Nugroho (2019); nghiên cứu thực nghiệm dịch vụ giao đồ ăn tại Ấn Độ của Vinish P và cộng sự (2021).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được đo lường bằng 25 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  1. Mong đợi về giá (mã hóa GIA, 4 biến quan sát): Kế thừa từ Hasslinger và cộng sự (2007), Hoàng Quốc Cường (2010).
  2. Nhận thức sự hữu ích (mã hóa SHI, 4 biến quan sát): Kế thừa từ Davis (1989), Hasslinger và cộng sự (2007), Hoàng Quốc Cường (2010).
  3. Nhận thức tính dễ sử dụng (mã hóa DSD, 4 biến quan sát): Kế thừa từ Davis (1989), Bendegul Okumus và Anil Bilgihan (2014), Hoàng Quốc Cường (2010).
  4. Ảnh hưởng xã hội (mã hóa AHXH, 5 biến quan sát): Kế thừa từ Ajzen (1991), Venkatesh và cộng sự (2003).
  5. Cảm nhận sự thích thú (mã hóa TT, các biến quan sát đo lường cảm xúc giải trí, trải nghiệm giao diện và lợi ích khuyến mãi): Kế thừa từ Teo và cộng sự (1999), Moon và Kim (2001).
  6. Ý định sử dụng (biến phụ thuộc, mã hóa YDSD): Kế thừa từ TRA, TAM và TPB.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thảo luận nhóm tập trung (focus group) với 5 sinh viên có hiểu biết và từng sử dụng ứng dụng giao đồ ăn tại Thư viện Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM vào ngày 15/04/2021. Kết quả thảo luận khẳng định các thang đo rõ ràng, phù hợp, không phát sinh thang đo mới.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu thuận tiện gồm 50 người tiêu dùng tại TP.HCM nhằm kiểm định độ tin cậy sơ bộ của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Cronbach's Alpha > 0.6).
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Biểu mẫu trong 4 tuần. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện. Quy mô phát ra 250 phiếu, thu về 210 phiếu, sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ còn lại 200 mẫu đạt chuẩn để đưa vào phân tích thống kê.

Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng.
  • Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố Factor Loading và tổng phương sai trích).
  • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số R bình phương ($R^2$), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tương quan phần dư.
  • Kiểm định Independent-samples T-Test (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene) và phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về ý định sử dụng theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài dựa trên sự bùng nổ của thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại TP.HCM trong bối cảnh dân số trẻ và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Tác giả thiết lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể; xác định rõ đối tượng nghiên cứu là ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn, đối tượng khảo sát là người tiêu dùng tại TP.HCM; giới hạn phạm vi không gian tại TP.HCM và thời gian thực hiện đề tài từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021. Chương 1 cũng trình bày phương pháp tiếp cận hai giai đoạn (định tính và định lượng), nêu bật ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp căn cứ ra quyết định cho các nhà quản lý ứng dụng và đối tác, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa và khái niệm nền tảng: hành vi người tiêu dùng, ý định hành vi, thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến và ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến. Tác giả phân tích chuyên sâu 5 mô hình lý thuyết: TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB và UTAUT; tổng thuật có đối sánh 4 công trình nghiên cứu trong nước (Hoàng Quốc Cường, Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ, Trần Nhật Tân, Bùi Thị Huyền & Đào Trung Kiên) và 4 công trình nghiên cứu quốc tế (Hasslinger et al., Bendegul Okumus & Anil Bilgihan, Prabowo & Nugroho, Vinish P et al.). Từ việc tổng hợp cơ sở lý thuyết, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Mong đợi về giá, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận sự thích thú) tác động trực tiếp đến 1 nhân tố phụ thuộc (Ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến) cùng 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1(+) đến H5(+).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học qua sơ đồ tiến trình logic từ khâu xác định mục tiêu đến đưa ra hàm ý quản trị. Tác giả trình bày kết quả nghiên cứu định tính qua biên bản thảo luận nhóm ngày 15/04/2021 tại Thư viện Đại học Công nghiệp TP.HCM (5/5 đáp viên đồng thuận với nội dung 25 biến quan sát). Quy trình nghiên cứu định lượng sơ bộ trên 50 mẫu được thực hiện để kiểm định ban đầu độ tin cậy thang đo. Chương này công bố bảng mã hóa chi tiết 25 biến quan sát, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 điểm, mô tả phương pháp lấy mẫu thuận tiện n = 200 tại TP.HCM qua Google Biểu mẫu và thiết lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến, T-Test và ANOVA trên phần mềm SPSS 20.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả xử lý định lượng của 200 mẫu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, nguồn biết đến ứng dụng và tần suất đặt hàng trung bình hàng tháng của người tiêu dùng.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Toàn bộ thang đo độc lập và phụ thuộc đều đạt độ tin cậy tốt, hệ số Cronbach's Alpha tổng thể lớn hơn 0.6 và các hệ số tương quan biến - tổng phù hợp.
  • Phân tích EFA: Trích xuất thành công các nhóm nhân tố với chỉ số KMO và kiểm định Bartlett thỏa mãn điều kiện thống kê; các biến quan sát tải đúng vào các nhân tố tương ứng.
  • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến: Kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc; đánh giá độ phù hợp của phương trình hồi quy, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đạt chuẩn) và kiểm định ANOVA cho mô hình hồi quy.
  • Kiểm định giả thuyết: Xác định 4 yếu tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê dương đến ý định sử dụng (Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận sự thích thú). Riêng yếu tố Mong đợi về giá không có ý nghĩa thống kê.
  • Kiểm định T-Test và ANOVA: Phân tích sự khác biệt nhân khẩu học. Trong đó, kiểm định Levene cho biến giới tính có Sig < 0.05 (phương sai không đồng nhất), kết quả T-Test ở dòng Equal variances not assumed có Sig > 0.05, kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng giữa nam và nữ (chấp nhận giả thiết H6).

Chương 5: Kết luận

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và so sánh đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước. Tác giả làm rõ đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn của đề tài; xây dựng các nhóm hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 4 nhân tố có tác động tích cực nhằm giúp các đơn vị vận hành ứng dụng tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng; đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu, địa bàn khảo sát và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng từ 200 mẫu khảo sát hợp lệ bằng phần mềm SPSS 20 mang lại các phát hiện cụ thể:

Giả thuyết Nội dung mối quan hệ Kết quả kiểm định Diễn giải thực tiễn
H1(+) Mong đợi về giá $\rightarrow$ Ý định sử dụng Không chấp nhận Không có tác động mang ý nghĩa thống kê. Người tiêu dùng chấp nhận mức giá trên app cao hơn tại quán do cộng thêm phí dịch vụ và phí giao hàng tận nơi để đổi lấy sự tiện lợi.
H2(+) Nhận thức sự hữu ích $\rightarrow$ Ý định sử dụng Chấp nhận Tác động tích cực. Việc giúp tiết kiệm thời gian, hỗ trợ đặt món mọi lúc, mọi nơi là động lực thúc đẩy người dùng sử dụng ứng dụng.
H3(+) Nhận thức tính dễ sử dụng $\rightarrow$ Ý định sử dụng Chấp nhận Tác động tích cực. Giao diện đơn giản, thao tác đặt hàng dễ dàng, tương thích đa dòng máy và thanh toán linh hoạt làm tăng ý định dùng.
H4(+) Ảnh hưởng xã hội $\rightarrow$ Ý định sử dụng Chấp nhận Tác động tích cực. Nhận thức từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và thông tin truyền thông đóng vai trò định hướng ý định tiêu dùng.
H5(+) Cảm nhận sự thích thú $\rightarrow$ Ý định sử dụng Chấp nhận Tác động tích cực. Sự hứng thú khi tìm kiếm món ăn, trải nghiệm giao diện đẹp mắt và các chương trình ưu đãi làm gia tăng ý định sử dụng.
H6 Sự khác biệt về giới tính đối với Ý định sử dụng Chấp nhận Kiểm định Levene cho Sig < 0.05 (phương sai khác nhau); T-Test (Equal variances not assumed) cho Sig > 0.05 $\rightarrow$ Không có sự khác biệt giữa nam và nữ.

Hàm ý quản trị và giải pháp do tác giả đề xuất:

  • Nhận thức sự hữu ích: Nâng cấp thuật toán định vị và tối ưu hóa thời gian giao hàng; mở rộng mạng lưới liên kết với đa dạng hàng quán; cập nhật trạng thái thực đơn theo thời gian thực để đáp ứng nhu cầu đặt hàng tức thì.
  • Nhận thức tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa thiết kế giao diện ứng dụng trên mọi nền tảng di động, rút ngắn quy trình thao tác đặt món xuống các bước tối giản, cung cấp hướng dẫn rõ ràng và tích hợp đa dạng các cổng thanh toán điện tử tiện lợi.
  • Ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa phương tiện, tận dụng tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth), phát triển tính năng giới thiệu bạn bè nhận thưởng và xây dựng các gói đặt món theo nhóm cho khối văn phòng, gia đình.
  • Cảm nhận sự thích thú: Cá nhân hóa giao diện hiển thị theo sở thích ăn uống của từng người dùng, đổi mới hình ảnh trực quan bắt mắt, lồng ghép các yếu tố tương tác/trò chơi hóa và triển khai các chương trình ưu đãi hấp dẫn để tạo cảm xúc tích cực khi trải nghiệm app.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về lý thuyết: Khẳng định tính tương thích của mô hình TAM và TPB trong bối cảnh tiêu dùng dịch vụ số tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra điểm khác biệt thực nghiệm so với các nghiên cứu thương mại điện tử truyền thống (như Hoàng Quốc Cường, 2010): trong dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến, yếu tố mong đợi về giá không tác động trực tiếp đến ý định sử dụng vì khách hàng đã có sự chấp nhận chi trả thêm cho chi phí tiện ích giao nhận.
  • Về thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về hành vi của người tiêu dùng tại TP.HCM năm 2021, giúp doanh nghiệp vận hành ứng dụng và các nhà hàng đối tác định hình chiến lược marketing, cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa điểm chạm khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu khảo sát chính thức là 200 người tiêu dùng, chỉ tập trung tại khu vực địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh nên tính đại diện và khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng tại các tỉnh thành khác chưa cao.
  • Giới hạn thời gian: Quá trình khảo sát và thu thập dữ liệu diễn ra trong khung thời gian tương đối ngắn (khoảng 4 tuần khảo sát, toàn bộ đề tài thực hiện từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021).
  • Phạm vi biến số mô hình: Mô hình mới chỉ tập trung xem xét 5 nhân tố độc lập chính dựa trên nền tảng TAM và TPB, chưa bao quát được các nhân tố tiềm năng khác như sự tin tưởng vào thương hiệu, chất lượng dịch vụ giao hàng, an toàn vệ sinh thực phẩm hay rủi ro cảm nhận khi thanh toán trực tuyến.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các đô thị lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) và tăng quy mô kích thước mẫu bằng các phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao độ tin cậy và khả năng đại diện của dữ liệu.
  • Bổ sung thêm các biến độc lập mới, biến trung gian (như thái độ, sự hài lòng) hoặc biến điều tiết (như tần suất sử dụng, thói quen tiêu dùng công nghệ) nhằm hoàn thiện khung phân tích hành vi người dùng ứng dụng F&B.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học theo phương pháp định lượng.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc ứng dụng, tích hợp mô hình TAM (Davis, 1989) và TPB (Ajzen, 1991) trong bối cảnh kinh tế số và dịch vụ tiêu dùng trực tuyến.
  • Các nhà quản lý, chuyên viên marketing tại các doanh nghiệp cung cấp nền tảng giao đồ ăn (GrabFood, ShopeeFood, Baemin, GoFood...) và các chủ cơ sở kinh doanh F&B nhằm xây dựng chính sách giá, tối ưu giao diện và phát triển dịch vụ khách hàng.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận bao gồm:

  • Quy trình triển khai nghiên cứu kết hợp giữa định tính (thảo luận nhóm tập trung) và định lượng (khảo sát bảng hỏi 2 giai đoạn sơ bộ n = 50 và chính thức n = 200).
  • Hệ thống bảng mã hóa thang đo gồm 25 biến quan sát được chuẩn hóa từ các công trình nghiên cứu uy tín trong nước và quốc tế (Chương 3).
  • Cách thức phân tích, biện luận kết quả hồi quy và xử lý kiểm định thống kê chuyên sâu (đặc biệt là kỹ thuật đọc kết quả kiểm định Levene và Independent-samples T-Test khi phương sai không đồng nhất trong Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập theo phương thức nào?
Nghiên cứu định lượng chính thức sử dụng kích thước mẫu phân tích là 200 mẫu hợp lệ. Dữ liệu được thu thập qua Google Biểu mẫu theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện trong thời gian 4 tuần; tổng số bảng khảo sát phát ra là 250 bảng, thu về 210 bảng và sau khi lọc bỏ các phiếu không hợp lệ thì giữ lại 200 bảng để xử lý trên SPSS 20.

2. Tác giả kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất?
Tác giả sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM của Davis, 1989) và Thuyết Hành vi có Hoạch định (TPB của Ajzen, 1991) làm hai nền tảng cốt lõi, đồng thời tham khảo mở rộng từ Thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Mô hình C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995) và Mô hình UTAUT (Venkatesh et al., 2003).

3. Tại sao nhân tố "Mong đợi về giá" lại không có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng ứng dụng trong nghiên cứu này?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy Mong đợi về giá không ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Tác giả giải thích rằng khi người tiêu dùng quyết định đặt đồ ăn qua ứng dụng trực tuyến, họ đã ngầm chấp nhận mức giá tổng thể sẽ cao hơn khi mua trực tiếp tại quán ăn do phải chi trả thêm phí dịch vụ nền tảng và phí giao hàng tận nơi để đổi lấy sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian.

4. Kết quả kiểm định giả thiết H6 về sự khác biệt theo giới tính đối với ý định sử dụng ứng dụng được kết luận ra sao?
Kiểm định Levene cho giá trị Sig < 0.05, chứng tỏ phương sai giữa hai nhóm giới tính nam và nữ là không đồng nhất (khác nhau). Do đó, tác giả sử dụng kết quả kiểm định T-Test ở phần "Equal variances not assumed" (Phương sai không bằng nhau). Kết quả kiểm định T-Test có giá trị Sig > 0.05, dẫn đến việc chấp nhận giả thiết H6 và kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng ứng dụng giao đồ ăn giữa người tiêu dùng nam và nữ.

5. Nghiên cứu định tính được tiến hành tại đâu, vào thời gian nào và mang lại kết quả gì cho việc hoàn thiện thang đo?
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phương pháp thảo luận nhóm tập trung vào ngày 15/04/2021 tại Thư viện Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, với sự tham gia của 5 sinh viên có hiểu biết và từng sử dụng ứng dụng giao đồ ăn. Kết quả 5/5 thành viên đánh giá các biến quan sát trong thang đo sơ bộ là dễ hiểu, rõ ràng, phù hợp với thực tế và không phát sinh thêm thang đo mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Hằng là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, giải quyết thấu đáo câu hỏi về các yếu tố thúc đẩy ý định sử dụng ứng dụng giao thức ăn trực tuyến tại thị trường TP.HCM. Thông qua việc phân tích dữ liệu 200 mẫu khảo sát trên SPSS 20, đề tài đã chứng minh tác động tích cực của 4 nhân tố: Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Cảm nhận sự thích thú, đồng thời chỉ ra tính đặc thù của yếu tố giá cả trong dịch vụ F&B số. Hệ thống hàm ý quản trị cùng khung thang đo 25 biến quan sát được chuẩn hóa trong khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn vận hành kinh doanh ứng dụng thương mại điện tử.