Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Diễm (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Quang Minh) khai thác đề tài hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thương mại điện tử đang trải qua bước chuyển biến sâu sắc.
Về bối cảnh thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra rằng cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phổ cập của Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển dịch từ phương thức mua sắm trực tiếp truyền thống sang các kênh mua sắm trực tuyến. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 từ đầu năm 2020 đã tạo ra rào cản tiếp xúc trực tiếp, buộc người tiêu dùng phải thay đổi thói quen sinh hoạt và ưu tiên các giải pháp mua hàng an toàn từ xa thông qua các trang web và ứng dụng thương mại điện tử. Văn bản dẫn các số liệu vĩ mô chứng minh cho xu thế này:
- Theo Báo cáo của Google-Temasek (2018), thị trường thương mại điện tử Việt Nam được dự báo đạt quy mô doanh thu 7,5 tỷ USD vào năm 2025.
- Theo số liệu của Bộ Công Thương, doanh thu thương mại điện tử duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định 20%/năm; mục tiêu đến năm 2020 đạt quy mô 10 tỷ USD (chiếm 5% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước), với khoảng 30% dân số tham gia mua sắm trực tuyến đạt mức chi tiêu bình quân 350 USD/người/năm.
- Khảo sát của Harvard Business Review (HBR) chỉ ra rằng 73% trong tổng số 46.000 người tiêu dùng đánh giá cao trải nghiệm đa kênh tại các cửa hàng trực tuyến.
- Báo cáo từ iPrice Group, App Annie và SimilarWeb trong nửa đầu năm 2020 ghi nhận tổng lượt truy cập vào các ứng dụng mua sắm trực tuyến tại Việt Nam đạt 12,7 tỷ lượt, tăng 43% so với kỳ trước, đưa Việt Nam xếp thứ ba khu vực Đông Nam Á về lượng truy cập (chiếm 19,5% thị phần, sau Indonesia và Thái Lan). Nhu cầu ngành bách hóa tăng 41%, mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe tăng 21%, trong khi thời trang giảm 29% và thiết bị di động giảm 13%.
- Cơ quan hữu trách thống kê giao dịch qua điện thoại di động nửa đầu năm 2020 tại Việt Nam đạt hơn 472 triệu giao dịch với giá trị 4,9 triệu tỷ đồng (tăng trưởng lần lượt 178% và 177% so với cùng kỳ năm 2019). Khảo sát của Nielsen ghi nhận 57% người Việt sẵn sàng dùng thực tế ảo và 43% dùng ứng dụng điều hướng mua sắm.
Mặc dù thị trường bùng nổ với sự góp mặt của các sàn thương mại điện tử hàng đầu (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) cùng đơn vị nội địa (Thegioididong), các rào cản mua sắm trực tuyến vẫn hiện hữu: người tiêu dùng không thể kiểm tra trực tiếp sản phẩm, tình trạng nhận hàng không đúng mô tả, rủi ro giao dịch qua mạng xã hội, thời gian chờ đợi vận chuyển, và thiếu hụt chính sách đổi trả, kiểm tra hàng hóa. Đối tượng sinh viên là nhóm khách hàng trẻ tuổi, năng động, tiếp cận công nghệ nhanh chóng nhưng có đặc thù về ngân sách và nhận thức rủi ro riêng biệt.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ ra các vấn đề cần cải thiện và đề xuất các phương pháp quản trị nhằm nâng cao ý định mua sắm trực tuyến của nhóm đối tượng này.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của hình thức mua sắm trực tuyến đối với sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thông qua các khảo sát để đề ra những đề xuất, giải pháp cần thiết đối với các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến một cách hiệu quả nhằm thúc đẩy ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên nói chung và sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 4 câu hỏi:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nào đối với ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của hình thức mua sắm trực tuyến như thế nào đối với sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
- Giải pháp, đề xuất nào là tốt nhất dành cho các doanh nghiệp phát triển và nâng cao hiệu quả kinh doanh trực tuyến của mình?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập tài liệu, số liệu và tiến hành nghiên cứu từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển và một mô hình chuyên ngành:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Hành vi được quyết định bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu sự chi phối trực tiếp của thái độ hướng đến hành vi và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung thêm biến số nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986), hiệu chỉnh bởi Davis, Bagozzi và Warshaw (1989): Giải thích sự chấp nhận công nghệ thông qua hai biến nhận thức cốt lõi là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
- Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-Commerce Adoption Model - e-CAM).
Để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với sinh viên IUH, tác giả tiến hành tổng hợp và kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đây:
| Tác giả nghiên cứu |
Năm công bố |
Các biến số được sử dụng trong mô hình |
| Nguyễn Thị Kim Vân và Quách Thị Khánh Ngọc |
2013 |
Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro, Thái độ, Nhóm tham khảo |
| Nguyễn Lê Phương Thanh |
2013 |
Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Mong đợi về giá, Sự tin cậy, Nhận thức rủi ro, Kinh nghiệm của khách hàng, Truyền miệng trực tuyến |
| Hà Ngọc Thắng và Nguyễn Thành Độ |
2016 |
Thái độ, Niềm tin, Nhận thức kiểm soát hành vi, Cảm nhận rủi ro, Nhóm tham khảo |
| Nguyễn Thu Hà và Hoàng Đàm Lương Thúy |
2020 |
Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi (trong bối cảnh COVID-19) |
| Rong Li và cộng sự |
2007 |
Sự tin tưởng (trung gian), Kiến thức TMĐT, Danh tiếng cảm nhận, Rủi ro cảm nhận, Sự dễ dàng sử dụng cảm nhận |
| Sita Mishra |
2014 |
Thái độ, Chuẩn chủ quan, Năng lực kiểm soát hành vi |
| Jin và cộng sự |
2014 |
Nhận thức sự hữu ích, Sự tin cậy |
Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận kế thừa mô hình TAM làm nòng cốt, bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
- 6 biến độc lập: (1) Thái độ, (2) Nhận thức sự hữu ích, (3) Mong đợi về giá, (4) Sự tin cậy, (5) Nhận thức tính dễ sử dụng, (6) Nhận thức rủi ro.
- 1 biến phụ thuộc: Ý định mua sắm trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp 10 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh tại các khu vực lớp học, thư viện, căn tin, bãi giữ xe và sân xe đạp nhằm khám phá, hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert. Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ báo cáo của Google-Temasek, Bộ Công Thương, iPrice Group, SimilarWeb, App Annie, Nielsen và Harvard Business Review. Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
- Kỹ thuật phân tích số liệu: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai (ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả luận giải tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của mạng Internet, công nghệ 4.0 và đặc biệt là áp lực từ đại dịch COVID-19 làm thay đổi phương thức trao đổi thương mại. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại khuôn viên IUH và thời gian nghiên cứu từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021. Chương này cũng phân định rõ phương pháp nghiên cứu hai bước (định tính phỏng vấn và định lượng khảo sát qua SPSS), đồng thời chỉ ra ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt hành vi tiêu dùng của sinh viên.
CHƯƠNG 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu về ý định mua sắm trực tuyến
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi: định nghĩa thương mại điện tử (Turban et al.), khái niệm ý định mua sắm (Ajzen 1991, 2002; Elbeck 2008; Kalwani & Silk 1982; Blackwell et al. 2001), bản chất và các ưu thế - hạn chế của mua sắm trực tuyến. Tác giả phân tích chuyên sâu ba khung lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM) và tổng hợp 7 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Nguyễn Thị Kim Vân & Quách Thị Khánh Ngọc 2013; Nguyễn Lê Phương Thanh 2013; Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ 2016; Nguyễn Thu Hà & Hoàng Đàm Lương Thúy 2020; Rong Li et al. 2007; Sita Mishra 2014; Jin et al. 2014). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến cùng 6 giả thuyết khoa học:
- H1: Thái độ người tiêu dùng có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến.
- H2: Nhận thức về tính hữu ích có tác động tích cực đến ý định mua sắm của sinh viên.
- H3: Mong đợi về giá có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm của sinh viên.
- H4: Sự tin cậy có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm của sinh viên.
- H5: Nhận thức tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua sắm của sinh viên.
- H6: Nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực đến ý định mua sắm của sinh viên.
CHƯƠNG 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày sơ đồ quy trình nghiên cứu khoa học, mô tả chi tiết phương pháp phỏng vấn định tính 10 sinh viên tại các địa điểm thực tế của trường IUH và quy trình thiết kế thang đo. Các thang đo biến độc lập và phụ thuộc được kế thừa từ các tác giả tiền nhiệm và hiệu chỉnh cho phù hợp bối cảnh:
- Thang đo Thái độ (TD) gồm 3 biến quan sát (TD1, TD2, TD3), kế thừa từ Nguyễn Thu Hà & Hoàng Đàm Lương Thúy (2020) và bổ sung biến TD3, nhấn mạnh yếu tố an toàn mùa dịch COVID-19, sự đa dạng hàng hóa và tiết kiệm thời gian.
- Thang đo Nhận thức sự hữu ích (SHI) gồm 4 biến quan sát (SHI1 đến SHI4), kế thừa từ Taylor & Todd (1995) và Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ (2016), phản ánh việc dễ tìm kiếm thông tin, mua hàng rẻ hơn, tìm kiếm sản phẩm khó tìm và mua sắm mọi lúc mọi nơi.
- Các thang đo còn lại: Mong đợi về giá, Sự tin cậy, Nhận thức về tính dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro, và Ý định mua sắm trực tuyến.
Chương 3 cũng xác định phương pháp chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi và các kỹ thuật xử lý dữ liệu trên SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, ANOVA).
CHƯƠNG 4: Kết quả nghiên cứu
Căn cứ danh mục bảng và hình của khóa luận, nội dung chương 4 phản ánh toàn diện các bước phân tích thực chứng:
- Thực trạng mua sắm trực tuyến và thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo 6 biến định khẩu và hành vi: năm sinh viên (Bảng 4.12, 4.13), giới tính (Bảng 4.14), thu nhập (Bảng 4.15), thời gian sử dụng (Bảng 4.16), phương tiện truy cập (Bảng 4.17), và số lần truy cập (Bảng 4.18).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha đối với 7 thang đo: Thái độ (Bảng 4.1), Nhận thức sự hữu ích (Bảng 4.2), Mong đợi về giá (Bảng 4.3), Sự tin cậy (Bảng 4.4), Nhận thức về tính dễ sử dụng (Bảng 4.5), Nhận thức rủi ro (Bảng 4.6), và Ý định mua sắm trực tuyến (Bảng 4.7).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) riêng biệt cho nhóm biến độc lập (Bảng 4.8) và biến phụ thuộc (Bảng 4.9).
- Phân tích tương quan Pearson (Bảng 4.10) kiểm tra quan hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.11) và kiểm định đồ thị phân phối phần dư (Hình 4.7, Hình 4.8) nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố lên ý định mua sắm.
- Phân tích phương sai ANOVA đánh giá sự khác biệt về ý định mua sắm giữa các phân nhóm sinh viên, kết hợp thảo luận chi tiết kết quả thống kê mô tả, kiểm định mô hình và giá trị trung bình của từng nhân tố.
CHƯƠNG 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị
Chương 5 tóm tắt các phát hiện rút ra từ phân tích định lượng ở chương 4, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị cụ thể hướng đến các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến tương ứng với 5 nhân tố ảnh hưởng: (1) Nhóm hàm ý về thái độ khách hàng; (2) Nhóm hàm ý về mong đợi về giá; (3) Nhóm hàm ý về sự tin cậy; (4) Nhóm hàm ý về nhận thức tính dễ sử dụng; (5) Nhóm hàm ý về quản trị nhận thức rủi ro. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng khung lý thuyết và quy trình phân tích thực chứng nhằm xác định các yếu tố chi phối ý định mua sắm qua mạng của sinh viên:
- Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu đa diện, kiểm định tác động đồng thời của 6 nhân tố: Thái độ (+), Nhận thức sự hữu ích (+), Mong đợi về giá (+), Sự tin cậy (+), Nhận thức tính dễ sử dụng (+), và Nhận thức rủi ro (-).
- Thang đo được chuẩn hóa và hiệu chỉnh phù hợp với thực tiễn người tiêu dùng sinh viên trong giai đoạn phòng chống dịch COVID-19 (thể hiện rõ qua các biến quan sát TD1, TD2, TD3 và SHI1 đến SHI4).
- Phân tích phương sai ANOVA kiểm định tác động khác biệt của các đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng (năm học, giới tính, thu nhập cá nhân, thời gian sử dụng internet, phương tiện thiết bị và tần suất truy cập) đối với ý định mua sắm trực tuyến.
Về hàm ý và giải pháp, tác giả hệ thống hóa các đề xuất quản trị kinh doanh trực tuyến tập trung vào 5 khía cạnh cốt lõi:
- Quản trị thái độ: Nâng cao trải nghiệm an toàn, tiết kiệm thời gian và tạo điều kiện lựa chọn hàng hóa phong phú cho người tiêu dùng.
- Quản trị mong đợi về giá: Tận dụng các chương trình ưu đãi, mã giảm giá, voucher quà tặng và chính sách miễn phí vận chuyển để đáp ứng tính nhạy cảm về giá của sinh viên.
- Xây dựng sự tin cậy: Tăng tính xác thực của thông tin sản phẩm, hoàn thiện cơ chế đánh giá/nhận xét từ khách hàng cũ nhằm tạo niềm tin đối với gian hàng trực tuyến.
- Tối ưu hóa tính dễ sử dụng: Tinh gọn giao diện trang web/ứng dụng, đơn giản hóa quy trình đặt hàng và đa dạng hóa cổng thanh toán tiện lợi (ship COD, ví điện tử AirPay, thẻ ngân hàng).
- Kiểm soát và giảm thiểu rủi ro: Cải thiện chất lượng đóng gói và vận chuyển, xây dựng chính sách kiểm hàng trước khi thanh toán và minh bạch hóa quy trình đổi trả hàng hóa bị lỗi.
Về đóng góp học thuật, khóa luận bổ sung tài liệu thực nghiệm vào hệ thống nghiên cứu hành vi chấp nhận công nghệ TMĐT tại Việt Nam, đặc biệt là việc kết hợp mô hình TAM với bối cảnh dịch bệnh COVID-19 trên mẫu khảo sát chuyên biệt là sinh viên khối ngành đại học công lập tại TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện và phạm vi thực tế:
- Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM hoặc các nhóm đối tượng thanh niên, người tiêu dùng khác.
- Thời gian thực hiện đề tài ngắn (từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021), diễn ra trong giai đoạn dịch COVID-19 bùng phát phức tạp nên hành vi mua sắm có thể chịu tác động tình thế ngắn hạn.
- Mô hình tập trung vào 6 nhân tố chính; các yếu tố ngoại sinh tiềm năng khác như ảnh hưởng xã hội (nhóm tham khảo, người có tầm ảnh hưởng) hoặc tác động của livestream/gamification chưa được tích hợp phân tích sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được định hướng:
- Mở rộng phạm vi và quy mô lấy mẫu khảo sát trên nhiều trường đại học tại các khu vực địa lý khác nhau để tăng tính đại diện và khái quát hóa cho mô hình.
- Tiến hành các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự biến chuyển trong thói quen mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trẻ ở giai đoạn hậu đại dịch.
- Bổ sung các biến số mới như hoạt động truyền thông mạng xã hội, tính năng giải trí kết hợp mua sắm (Shopee Feed, TikiLive), và chất lượng dịch vụ giao hàng chặng cuối (last-mile delivery).
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Diễm là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, và Thương mại điện tử đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trực tuyến:
- Giá trị phương pháp luận: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu hàn lâm chặt chẽ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng (khảo sát SPSS).
- Giá trị xây dựng thang đo: Bảng ma trận tổng hợp các công trình trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cùng cách mã hóa, hiệu chỉnh thang đo Likert (TD1-TD3, SHI1-SHI4) là nguồn tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu đo lường ý định hành vi.
- Giá trị thực tiễn: Khung dữ liệu thứ cấp cập nhật về thị trường TMĐT Việt Nam năm 2020 và các đề xuất hàm ý quản trị cung cấp căn cứ hữu ích cho các doanh nghiệp bán lẻ đang xây dựng chiến lược tiếp cận phân khúc khách hàng thế hệ trẻ.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình nghiên cứu của khóa luận dựa trên những lý thuyết nền tảng nào?
Khóa luận sử dụng mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM) làm khung lý thuyết cốt lõi, đồng thời kế thừa các luận điểm của Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) và mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM).
Các nhân tố độc lập nào được đưa vào mô hình nghiên cứu tác động đến ý định mua sắm của sinh viên?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: (1) Thái độ, (2) Nhận thức sự hữu ích, (3) Mong đợi về giá, (4) Sự tin cậy, (5) Nhận thức tính dễ sử dụng, và (6) Nhận thức rủi ro. Biến phụ thuộc là Ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên.
Giai đoạn nghiên cứu định tính của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn trực tiếp 10 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh tại các địa điểm trong khuôn viên trường (lớp học, thư viện, căn tin, bãi giữ xe, sân xe đạp) nhằm thăm dò, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo bảng câu hỏi khảo sát.
Bối cảnh dịch bệnh COVID-19 được phản ánh như thế nào trong thang đo của đề tài?
Yếu tố dịch bệnh được tích hợp trực tiếp vào thang đo biến Thái độ (kế thừa từ nghiên cứu của Nguyễn Thu Hà và Hoàng Đàm Lương Thúy, 2020), thể hiện qua biến quan sát TD1: "Mua sắm qua các website/ ứng dụng mua sắm trên internet an toàn với tôi vì hạn chế tiếp xúc đông người trong mùa dịch COVID-19".
Khóa luận sử dụng những biến định khẩu và hành vi nào trong phân tích phương sai ANOVA?
Khóa luận thực hiện phân tích ANOVA trên 6 biến nhân khẩu học và thói quen sử dụng, bao gồm: năm sinh viên, giới tính, thu nhập, thời gian sử dụng internet, phương tiện truy cập và số lần truy cập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Diễm là công trình nghiên cứu định lượng chuyên ngành Marketing, tập trung giải quyết bài toán xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận từ mô hình TAM, TRA, TPB với số liệu khảo sát thực tế và quy trình phân tích SPSS toàn diện, đề tài đã chỉ ra vai trò của các biến số thái độ, sự hữu ích, giá cả, sự tin cậy, tính dễ sử dụng và rủi ro cảm nhận. Các phát hiện và nhóm hàm ý quản trị trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp các doanh nghiệp thương mại điện tử hoàn thiện dịch vụ và gia tăng mức độ gắn kết với nhóm người tiêu dùng trẻ.