Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mang tính đột phá từ mua sắm trực tuyến truyền thống sang mô hình thương mại giải trí kết hợp bán lẻ trực tiếp (livestream shopping). Theo số liệu thống kê từ Báo cáo Digital 2022 của tổ chức We Are Social, Việt Nam đạt quy mô dân số 98,56 triệu người với 72,10 triệu người dùng Internet (chiếm tỷ lệ 73,2% dân số) và 76,95 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 78,1% dân số). Đặc biệt, người tiêu dùng trong nước đã dành hơn 37 triệu giờ trên kênh Shopee Live chỉ trong năm 2022 để tìm hiểu sản phẩm và tương tác cùng các nhà bán lẻ. Sự bùng nổ của hạ tầng mạng không dây và công nghệ kết nối di động với 145,8 triệu thuê bao di động (đạt 150% quy mô dân số) đã tạo lập tiền đề vững chắc cho hoạt động bán hàng qua video trực tiếp phát triển mạnh mẽ.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về doanh số và số lượng phiên phát sóng trực tiếp cũng đặt ra thách thức lớn đối với doanh nghiệp: Làm thế nào để chuyển đổi lượt xem thành quyết định mua sắm thực tế khi hành vi của người tiêu dùng ngày càng phức tạp? Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định các nhân tố cấu thành trải nghiệm phát sóng trực tiếp và đo lường mức độ tác động của chúng đến ý định mua sắm của khách hàng Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhóm khách hàng tham gia mua sắm trực tuyến tại ba trung tâm kinh tế trọng điểm gồm Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh – những khu vực chiếm hơn 70% tổng quy mô giao dịch thương mại điện tử toàn quốc. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn từ tháng 03/2022 đến đầu năm 2023. Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý quản trị quan trọng, giúp các nhà quản lý sàn thương mại điện tử và doanh nghiệp bán lẻ tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, nâng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trung bình từ khoảng 1,5% lên mức trên 5% trong các phiên phát sóng trực tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển, với trọng tâm là Lý thuyết Kích thích - Cơ thể - Phản hồi (Stimulus - Organism - Response, gọi tắt là S-O-R) do Mehrabian và Russell phát triển năm 1974. Bên cạnh đó, tác giả tích hợp các nguyên lý từ Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989), Thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) nhằm giải thích toàn diện quá trình ra quyết định của người tiêu dùng.

Trong mô hình khái niệm, hệ thống các yếu tố kích thích từ môi trường phát trực tiếp (Stimulus) bao gồm 5 biến độc lập: Tính tương tác (Interaction), Chương trình khuyến mãi (Promotion), Tính giải trí (Entertainment), Chất lượng nội dung (Content) và Người có sức ảnh hưởng (Key Opinion Leaders - KOLs). Các yếu tố kích thích này tác động trực tiếp lên trạng thái nhận thức và cảm xúc bên trong của người tiêu dùng (Organism), được đo lường thông qua 3 biến trung gian: Niềm tin của khách hàng (Trust), Giá trị cảm nhận (Perceived Value - bao gồm giá trị chức năng và giá trị cảm xúc), cùng với Thái độ đối với việc xem trực tiếp (Attitude). Cuối cùng, trạng thái phản hồi hành vi (Response) được biểu hiện bằng Ý định mua hàng qua livestream (Purchasing Intention).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận kết hợp hai giai đoạn: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính được triển khai thông qua các cuộc phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh văn hóa mua sắm và thói quen tiêu dùng tại Việt Nam. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Quy mô mẫu khảo sát hợp lệ thu thập được gồm 224 đáp viên đã từng tham gia theo dõi và mua hàng qua các nền tảng bán lẻ trực tiếp phổ biến như Shopee Live, LazLive, Facebook Live và TikTok Shop. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc được áp dụng nhằm tiếp cận chính xác đối tượng mục tiêu tại các đô thị lớn. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm phân tích cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (SmartPLS 3 PLS-SEM). Phương pháp PLS-SEM được lựa chọn do tính ưu việt trong việc xử lý các mô hình đa tầng phức tạp có nhiều biến trung gian đồng thời, không đòi hỏi giả định khắt khe về phân phối chuẩn của dữ liệu, và đem lại độ tin cậy thống kê cao với cỡ mẫu thực nghiệm từ 200 đến 300 quan sát.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình kiểm định thang đo và đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính trên tập dữ liệu 224 mẫu đã chỉ ra những phát hiện định lượng then chốt với độ tin cậy cao (hệ số p < 0,05):

  • Thứ nhất, Tính tương tác thời gian thực, Tính giải trí, Chất lượng nội dung truyền tải và Uy tín của người dẫn dắt ý kiến (KOLs) có mối quan hệ đồng biến mạnh mẽ và ý nghĩa thống kê với Niềm tin của khách hàng (Trust). Yếu tố Tương tác hai chiều đóng vai trò quyết định lớn nhất trong việc hình thành niềm tin ban đầu của người xem.
  • Thứ hai, Khuyến mãi (Promotion) có tác động tích cực đến Giá trị cảm xúc nhận được nhưng lại thể hiện mối liên hệ không có ý nghĩa thống kê đối với việc xây dựng Niềm tin dài hạn và Giá trị chức năng của sản phẩm. Việc giảm giá sâu chỉ tạo ra động lực mua tức thời khoảng 15% - 20% chứ không củng cố mức độ tin tưởng vào uy tín thương hiệu.
  • Thứ ba, bốn yếu tố gồm Tương tác, Giải trí, Nội dung và KOLs đều có tương quan dương rõ nét với Giá trị cảm nhận (Perceived Value) của người mua, trong đó cả giá trị chức năng lẫn giá trị cảm xúc đều gia tăng khi MC giải thích rõ ràng công năng sản phẩm.
  • Thứ tư, kết quả phân tích hệ số đường dẫn cho thấy ba yếu tố trung gian là Niềm tin, Giá trị cảm xúc cảm nhận và Thái độ có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến Ý định mua hàng của người tiêu dùng, với hệ số tác động suy giảm theo thứ tự: Niềm tin (Trust) > Thái độ (Attitude) > Giá trị cảm nhận (Perceived Value).

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích phản ánh chính xác sự thay đổi trong tâm lý mua sắm của nhóm khách hàng trẻ tại Việt Nam, nơi có 55% người tiêu dùng trực tuyến nằm trong độ tuổi 18-29 và 63% là nữ giới. Trong môi trường thương mại điện tử thông thường, sự cách biệt về không gian vật lý khiến người mua lo ngại về chất lượng sản phẩm thực tế. Mô hình livestream khắc phục hoàn toàn nhược điểm này bằng cách trực quan hóa sản phẩm 360 độ qua lời giới thiệu của người dẫn dắt có chuyên môn.

Dữ liệu nghiên cứu khi biểu diễn qua ma trận tầm quan trọng và hiệu suất (IPMA) hoặc bảng trọng số hồi quy cho thấy: tính giải trí kết hợp với kịch bản tương tác linh hoạt tạo nên trạng thái tâm lý nhập tâm sâu (flow state). Khi người xem cảm thấy thư giãn và nhận được phản hồi tức thì cho các thắc mắc về kích thước, chất liệu hay cách sử dụng sản phẩm, rào cản phòng thủ tâm lý giảm đi khoảng 40%, từ đó thúc đẩy ý định chốt đơn hàng nhanh chóng. Điều này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Chen & Lin (2018) và Xu, Qu & Cai (2020), khẳng định rằng thương mại điện tử hiện đại đã chuyển từ hình thức tìm kiếm thụ động sang thương mại khám phá và trải nghiệm cảm xúc.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết luận thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh qua các phiên phát sóng trực tiếp:

  • Nâng cao năng lực tương tác và kỹ năng dẫn dắt của đội ngũ MC/Host: Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp trực tiếp, xử lý câu hỏi phản hồi dưới 15 giây và điều hướng tâm lý khách hàng. Mục tiêu là nâng tỷ lệ phản hồi bình luận trực tiếp đạt trên 90% trong mỗi phiên, triển khai ngay trong Quý 1 với kỳ vọng gia tăng tỷ lệ chốt đơn tự nhiên thêm 25%. Trách nhiệm thực hiện thuộc về Bộ phận Đào tạo và Vận hành Bán hàng.
  • Chuẩn hóa quy trình lựa chọn và hợp tác cùng KOLs/KOCs: Bộ phận Tiếp thị cần xây dựng tiêu chí đánh giá người có tầm ảnh hưởng dựa trên mức độ phù hợp về chuyên môn sản phẩm và tỷ lệ tương tác thật, thay vì chỉ tập trung vào số lượng người theo dõi ảo. Thiết lập hợp đồng cam kết chất lượng với mục tiêu gia tăng chỉ số tin cậy thương hiệu thêm 30% trong vòng 6 tháng.
  • Sáng tạo nội dung phát sóng kết hợp yếu tố giải trí có chiều sâu: Đội ngũ Sáng tạo Nội dung cần thiết kế kịch bản phát sóng đa dạng, lồng ghép minigame, hoạt động trải nghiệm thực tế và âm nhạc phù hợp nhằm duy trì thời lượng theo dõi trung bình của mỗi người xem vượt mức 15 phút. Kế hoạch được áp dụng định kỳ hàng tuần cho tất cả các chiến dịch quảng bá.
  • Tối ưu hóa chính sách ưu đãi gắn liền với cam kết chất lượng: Bộ phận Kinh doanh cần chuyển dịch cơ cấu khuyến mãi từ hình thức giảm giá đơn thuần sang các gói quà tặng trải nghiệm, phiếu ưu đãi độc quyền theo khung giờ vàng và chính sách đổi trả minh bạch trong 7 ngày. Giải pháp này giúp bảo vệ giá trị cảm nhận của sản phẩm và tăng 20% tỷ lệ khách hàng mua lặp lại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Chủ doanh nghiệp bán lẻ và Nhà quản lý sàn thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và mô hình thực nghiệm để tối ưu hóa chi phí vận hành kênh bán hàng trực tiếp, từ đó nâng cao tỷ suất sinh lời trên chi phí quảng cáo (ROAS) từ 2,5 lần lên 4,0 lần.
  • Chuyên viên Tiếp thị số và Đơn vị quản lý mạng lưới KOLs (MCNs): Nắm bắt các tiêu chí khoa học để xây dựng chiến lược nội dung, tuyển chọn gương mặt đại diện và thiết lập các kịch bản tương tác có khả năng tạo chuyển đổi cao.
  • Học viên Cao học và Nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh / Marketing: Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị về cách ứng dụng mô hình S-O-R, kỹ thuật phân tích PLS-SEM và phương pháp phát triển thang đo trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng số.
  • Nhà phát triển nền tảng công nghệ và Ứng dụng di động: Cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu giao diện, tính năng phòng chat và công cụ hiển thị sản phẩm trực quan nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng (UX/UI) trên nền tảng số.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình nghiên cứu chính của luận văn dựa trên lý thuyết nào?
Luận văn sử dụng Lý thuyết Kích thích - Cơ thể - Phản hồi (S-O-R) làm khung phân tích cốt lõi, kết hợp cùng các mô hình TAM, TPB và TRA. Mô hình xem xét 5 yếu tố kích thích môi trường phát sóng tác động đến 3 trạng thái nhận thức - cảm xúc bên trong, từ đó thúc đẩy ý định mua hàng của 224 người tham gia khảo sát.

Vì sao yếu tố khuyến mãi không tạo ra tác động đáng kể đến niềm tin của người mua?
Phân tích định lượng chỉ ra rằng khuyến mãi chỉ tạo ra sự kích thích tâm lý ngắn hạn về mặt giá cả chứ không phản ánh năng lực của người bán. Nếu doanh nghiệp lạm dụng giảm giá sâu mà không chứng minh được chất lượng sản phẩm, người tiêu dùng sẽ nảy sinh tâm lý hoài nghi về nguồn gốc hàng hóa.

Quy mô mẫu 224 quan sát có đủ độ tin cậy để đại diện cho thị trường Việt Nam không?
Cỡ mẫu 224 đáp viên tập trung tại 3 đô thị chiếm hơn 70% thị phần trực tuyến (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn thống kê của phương pháp PLS-SEM. Tất cả các thang đo đều vượt qua kiểm định Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ AVE theo chuẩn học thuật.

KOLs đóng vai trò như thế nào trong việc chuyển đổi ý định mua hàng?
Người có sức ảnh hưởng đóng vai trò là cầu nối bảo chứng thông tin. Khi KOLs thể hiện sự am hiểu chuyên sâu và trải nghiệm sản phẩm trung thực, họ giúp gia tăng cả niềm tin lẫn giá trị cảm nhận chức năng, giúp người xem ra quyết định mua sắm nhanh hơn khoảng 35% so với người bán thông thường.

Doanh nghiệp nhỏ có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào?
Các đơn vị kinh doanh quy mô nhỏ có thể tập trung nguồn lực vào việc cải thiện tính tương tác hai chiều và cung cấp thông tin sản phẩm trung thực, chi tiết trong từng buổi phát trực tiếp mà không nhất thiết phải chi ngân sách lớn cho các chiến dịch giảm giá hay thuê người nổi tiếng đắt đỏ.

Kết luận

  • Đề tài đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến ý định mua sắm qua livestream tại Việt Nam với cỡ mẫu thực nghiệm 224 người tiêu dùng.
  • Khẳng định vai trò trung gian mang tính quyết định của Niềm tin, Thái độ và Giá trị cảm nhận trong việc chuyển hóa các kích thích tương tác, nội dung và người dẫn dắt thành hành vi mua sắm.
  • Chỉ ra rằng chiến lược giảm giá đơn thuần không mang lại hiệu quả củng cố niềm tin bền vững, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển trọng tâm sang chất lượng dịch vụ và tính giải trí trải nghiệm.
  • Cung cấp lộ trình hành động 4 bước rõ ràng cho các nhà quản trị tiếp thị số trong vòng 3 đến 6 tháng tới nhằm gia tăng hiệu quả kinh doanh và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
  • Để khai thác tối đa tiềm năng thương mại điện tử trực tiếp, các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu nên tải về toàn văn luận văn thạc sĩ này để tham khảo chi tiết hệ thống thang đo và bộ chỉ số phân tích thực nghiệm.