Tổng quan nghiên cứu

Thị trường giáo dục quốc tế chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của làn sóng du học tự túc từ các quốc gia đang phát triển. Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hơn 100.000 du học sinh Việt Nam đang theo học tại 47 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó khoảng 90% thuộc diện du học tự túc. Báo cáo Open Doors chỉ ra rằng số lượng du học sinh Việt Nam tại Hoa Kỳ tăng trưởng 14% trong giai đoạn 2010 - 2011, xếp thứ 8 trên toàn cầu với 72,1% theo học bậc đại học. Đồng thời, báo cáo của Cơ quan Giáo dục Quốc tế Úc xác nhận Việt Nam là thị trường nguồn lớn thứ 3 tại Úc, với tỷ trọng khối giáo dục đại học chiếm tới 44%. Sự dịch chuyển này biến Việt Nam thành điểm đến cạnh tranh chiến lược của các trường đại học quốc tế.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là các cơ sở giáo dục nước ngoài cần thấu hiểu sâu sắc cơ chế hình thành quyết định của người học để tối ưu hóa chiến lược chiêu sinh. Luận văn Thạc sĩ Kinh doanh của tác giả Lê Thị Hồng An tại Trường Đào tạo Sau đại học Quốc tế thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh tập trung làm rõ các yếu tố tiền đề tác động đến ý định du học bậc đại học của học sinh trung học phổ thông. Nghiên cứu xác định 3 mục tiêu cụ thể: đánh giá tác động của thái độ đối với giáo dục quốc tế, đo lường ảnh hưởng từ lời khuyên của các cá nhân có ảnh hưởng, và kiểm định vai trò của nhận thức kiểm soát hành vi. Phạm vi khảo sát được thực hiện tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu giải thích được 45,4% sự biến thiên trong ý định du học, mang lại đóng góp quan trọng cả về giá trị học thuật lẫn hoạch định tiếp thị giáo dục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) do Icek Ajzen phát triển năm 1991, kế thừa từ Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen. Theo khung lý thuyết này, "ý định là tiền đề trực tiếp quyết định hành vi", thể hiện mức độ sẵn sàng và nỗ lực hành động của mỗi cá nhân. Mô hình nghiên cứu kiểm định 4 khái niệm trung tâm:

  • Thái độ đối với giáo dục nước ngoài (Attitude toward foreign education): Niềm tin tích cực của học sinh về chất lượng đào tạo, danh tiếng học thuật, cơ hội cải thiện ngoại ngữ và triển vọng nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
  • Chuẩn chủ quan - Lời khuyên từ người có ảnh hưởng (Advices of influential people): Áp lực và định hướng từ xã hội, được phân tách thành 2 nhóm: nhóm người quan trọng (cha mẹ, người thân, giáo viên) và nhóm bạn bè (bạn cùng lứa, cựu du học sinh).
  • Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control): Cảm nhận về mức độ thuận lợi hay khó khăn khi thực hiện hành vi, gắn liền với các rào cản chi phí học phí, sinh hoạt phí, thời gian hoàn thành chương trình và năng lực ngôn ngữ.
  • Ý định du học (Intention to study abroad): Mức độ quyết tâm và kế hoạch lựa chọn chương trình đào tạo đại học tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng qua 2 giai đoạn chặt chẽ:

  • Giai đoạn sơ bộ: Phỏng vấn nhóm tập trung định tính trên 7 học sinh trung học phổ thông để hiệu chỉnh từ ngữ bảng hỏi; tiếp nối bằng khảo sát định lượng thử nghiệm trên 55 học sinh khối 12 tại Trường Quốc tế Sài Gòn nhằm kiểm định độ tin cậy sơ bộ.
  • Giai đoạn chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu nghiên cứu gồm 300 phiếu phát ra tại 3 trường trung học phổ thông không chuyên ở Thành phố Hồ Chí Minh: Lê Quý Đôn, Nguyễn Thượng Hiền và Gia Định. Sau sàng lọc, 201 phản hồi hợp lệ từ học sinh khối 11 và 12 được đưa vào phân tích chính thức.
  • Phương pháp chọn mẫu và phân tích: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng do tính chất tập trung của nhóm đối tượng có định hướng du học tự túc. Tác giả lựa chọn phân tích hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm loại bỏ biến rác, xác nhận giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của 24 biến quan sát. Tiếp đó, Hồi quy tuyến tính bội được lựa chọn để kiểm định các giả thuyết và lượng hóa mức độ tác động đa biến khi các giả định về đa cộng tuyến hoàn toàn được thỏa mãn (Tolerance > 0,792; VIF < 2,0).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình kiểm định thang đo và phân tích hồi quy mang lại các phát hiện cốt lõi:

  • Chất lượng thang đo vượt chuẩn: Hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo đạt mức cao từ 0,744 đến 0,883 sau khi loại bỏ 3 biến quan sát không đạt yêu cầu. Phân tích EFA biến độc lập đạt chỉ số KMO = 0,819, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p = 0,000) và tổng phương sai trích đạt 65,955% (vượt ngưỡng tiêu chuẩn 50%). EFA biến phụ thuộc đạt KMO = 0,824 và phương sai trích 66,28%.
  • Sự phân tách cấu trúc chuẩn chủ quan: Yếu tố lời khuyên từ người có ảnh hưởng tự động tách thành 2 nhóm riêng biệt: nhóm người quan trọng (cha mẹ, người thân, thầy cô; Cronbach's Alpha = 0,778) và nhóm bạn bè (bạn bè, truyền miệng; Cronbach's Alpha = 0,762).
  • Mức độ tác động của các nhân tố: Mô hình hồi quy bội có ý nghĩa thống kê cao (F = 42,544; p = 0,000) với hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt 0,454, chứng minh 4 nhân tố giải thích được 45,4% sự thay đổi của ý định du học.
  • Thứ tự trọng số tác động: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động mạnh nhất (Beta = 0,354; p = 0,000); tiếp theo là Thái độ đối với giáo dục nước ngoài (Beta = 0,246; p = 0,000); Lời khuyên từ người quan trọng xếp thứ ba (Beta = 0,243; p = 0,000); và Lời khuyên từ bạn bè có tác động thấp nhất nhưng vẫn có ý nghĩa (Beta = 0,178; p = 0,003). Về cơ cấu mẫu, 32,7% người tham gia là nam giới; 47,8% gia đình có thu nhập dưới 20 triệu đồng/tháng và 29,9% đạt mức 20 - 40 triệu đồng/tháng.

Thảo luận kết quả

Kết quả chỉ ra rằng Nhận thức kiểm soát hành vi giữ vai trò chi phối vượt trội (Beta = 0,354). Điều này phản ánh thực tế đối với du học tự túc: dù học sinh có mong muốn cao, các rào cản về học phí, chi phí sinh hoạt, độ dài khóa học và rào cản tiếng Anh mới là yếu tố quyết định tính khả thi của kế hoạch. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu trước đây tại thị trường Châu Á nhưng nhấn mạnh rõ nét hơn bài toán tài chính tại các nền kinh tế đang phát triển.

Đồng thời, sự vượt trội của nhóm lời khuyên từ cha mẹ và thầy cô (Beta = 0,243) so với nhóm bạn bè (Beta = 0,178) phản ánh cấu trúc văn hóa Á Đông, nơi gia đình là nguồn bảo trợ tài chính chủ lực cho các khoản đầu tư giáo dục dài hạn. Để trực quan hóa các kết quả này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột so sánh hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta của 4 nhân tố, kết hợp bảng ma trận xoay nhân tố EFA và biểu đồ tròn thể hiện phân bổ cơ cấu thu nhập phụ huynh, giúp làm nổi bật mối tương quan giữa năng lực tài chính và ý định du học.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất cho các tổ chức giáo dục quốc tế:

  • Minh bạch hóa chi phí và thiết kế các gói hỗ trợ tài chính linh hoạt: Các trường đại học nước ngoài cần công khai chi tiết học phí, chi phí sinh hoạt từng kỳ và cung cấp các gói học bổng bán phần (trị giá từ 20% đến 50% học phí). Mục tiêu: giảm thiểu 15% đến 20% rào cản tài chính cho học sinh trong giai đoạn 2024 - 2026. Chủ thể thực hiện: Phòng Tuyển sinh quốc tế và các định chế tài chính liên kết.
  • Tập trung truyền thông giá trị đến phụ huynh và giáo viên: Triển khai chuỗi hội thảo chuyên đề trực tiếp và trực tuyến nhằm cung cấp dữ liệu kiểm định chất lượng đào tạo, xếp hạng đại học và triển vọng việc làm sau tốt nghiệp. Mục tiêu: gia tăng tỷ lệ tiếp cận nhóm phụ huynh lên 35% trong vòng 12 tháng. Chủ thể thực hiện: Bộ phận Marketing giáo dục và các trung tâm tư vấn du học.
  • Phát triển chương trình đào tạo dự bị và nâng cao năng lực ngoại ngữ sớm: Thiết lập các khóa học tiếng Anh học thuật tăng cường (ELICOS) và chương trình chuyển tiếp tín chỉ ngay tại bậc trung học phổ thông. Mục tiêu: giúp 40% học sinh vượt qua ngưỡng lo ngại về rào cản ngôn ngữ trong lộ trình chuẩn bị 18 tháng. Chủ thể thực hiện: Các trường đại học quốc tế phối hợp cùng các trường trung học phổ thông địa phương.
  • Xây dựng mạng lưới đại sứ sinh viên và cộng đồng cựu du học sinh: Thành lập diễn đàn kết nối 1-1 giữa học sinh lớp 11, 12 với các cựu du học sinh thành đạt để chia sẻ kinh nghiệm thích nghi văn hóa và cơ hội học tập. Mục tiêu: thúc đẩy 25% chỉ số niềm tin từ nhóm bạn bè và tiền bối trong mỗi chu kỳ tuyển sinh hàng năm. Chủ thể thực hiện: Ban liên lạc Cựu sinh viên và Hội sinh viên Việt Nam tại nước ngoài.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban giám hiệu và chuyên viên tuyển sinh quốc tế: Cung cấp căn cứ khoa học vững chắc để thấu hiểu tâm lý học sinh Việt Nam, từ đó phân bổ ngân sách marketing và thiết kế thông điệp truyền thông chuẩn xác.
  • Các tổ chức tư vấn du học và dịch vụ giáo dục: Ứng dụng mô hình để tư vấn lộ trình toàn diện, hỗ trợ gia đình học sinh giải quyết đồng thời bài toán chứng minh tài chính và chuẩn bị năng lực học thuật.
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp luận, cách thức tinh chỉnh thang đo và quy trình ứng dụng Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) trong ngành dịch vụ giáo dục.
  • Phụ huynh và học sinh trung học phổ thông: Giúp người học và gia đình tự đánh giá mức độ sẵn sàng về tài chính, ngoại ngữ và định hướng nghề nghiệp trước khi đưa ra quyết định du học.

Câu hỏi thường gặp

  • Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến ý định du học của học sinh Việt Nam?
    Nghiên cứu khẳng định Nhận thức kiểm soát hành vi là yếu tố chi phối mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0,354 (p = 0,000). Nguồn lực tài chính gia đình, sinh hoạt phí và năng lực ngoại ngữ là các rào cản thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định cuối cùng của học sinh.

  • Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm ý định du học?
    Mô hình đạt hệ số R bình phương hiệu chỉnh là 0,454 với kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa p = 0,000. Kết quả này chứng minh 4 nhân tố trong mô hình giải thích được 45,4% sự biến thiên của ý định du học bậc đại học ở học sinh trung học phổ thông.

  • Lời khuyên từ phụ huynh hay bạn bè có tầm ảnh hưởng lớn hơn?
    Lời khuyên từ cha mẹ, người thân và thầy cô (Beta = 0,243) có ảnh hưởng vượt trội so với bạn bè cùng trang lứa (Beta = 0,178). Gia đình giữ vai trò định hướng quyết định vì họ là bên chi trả toàn bộ chi phí du học tự túc.

  • Thang đo trong nghiên cứu có đảm bảo độ tin cậy khoa học không?
    Tất cả các thang đo chính thức đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,744 đến 0,883. Cụ thể, Thái độ đạt 0,883; Nhận thức kiểm soát hành vi đạt 0,744; và Ý định du học đạt 0,845, vượt xa ngưỡng học thuật tiêu chuẩn 0,60.

  • Các trường đại học nước ngoài nên ứng dụng kết quả này như thế nào?
    Các cơ sở đào tạo cần công khai minh bạch chi phí, cấp học bổng từ 20% đến 50% để giảm thiểu rào cản kiểm soát hành vi. Song song đó, việc tổ chức hội thảo định hướng nghề nghiệp trực tiếp cho phụ huynh sẽ mang lại hiệu quả tuyển sinh cao nhất.

Kết luận

  • Mô hình Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) được kiểm định thành công trong bối cảnh giáo dục Việt Nam với năng lực giải thích 45,4% phương sai ý định du học.
  • Nhận thức kiểm soát hành vi là rào cản then chốt và có tác động mạnh nhất (Beta = 0,354), đòi hỏi các giải pháp tháo gỡ về chi phí và ngôn ngữ.
  • Thái độ đối với giáo dục quốc tế (Beta = 0,246) củng cố tầm quan trọng của chất lượng bằng cấp và cơ hội nghề nghiệp tương lai.
  • Chuẩn chủ quan phân tách rõ rệt thành hai nhóm: người quan trọng (Beta = 0,243) giữ tiếng nói áp đảo so với bạn bè (Beta = 0,178).
  • Bộ thang đo gồm 22 biến quan sát chuẩn hóa đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cao (Cronbach's Alpha từ 0,744 đến 0,883; KMO = 0,819).

Luận văn đóng góp khung tham chiếu khoa học vững chắc giúp các nhà quản trị giáo dục nước ngoài hoạch định chiến lược tuyển sinh hiệu quả tại Việt Nam. Về lộ trình tiếp theo, trong giai đoạn 2024 - 2025, các nghiên cứu mở rộng nên triển khai mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên quy mô liên tỉnh; từ năm 2026, cần đo lường hành vi chuyển đổi thực tế sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và đại diện viện trường quan tâm vui lòng tham khảo chi tiết toàn văn luận văn tại thư viện Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh để khai thác trọn vẹn hệ thống thang đo và dữ liệu phân tích.