Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, giáo dục đại học tại Việt Nam đã có sự chuyển biến căn bản từ mô hình phúc lợi bao cấp sang hình thức dịch vụ công - tư vận hành theo cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước. Tính đến năm 2018, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống các trường đại học nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho vùng. Tuy nhiên, tình trạng hơn 40% sinh viên ra trường gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm phù hợp và những thách thức về kiểm định chất lượng theo Luật Giáo dục sửa đổi năm 2005 đã đặt các cơ sở giáo dục đại học trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo.

Trường Đại học Tây Đô, được thành lập theo Quyết định số 54/QĐ-TTg ngày 09/3/2006 của Thủ tướng Chính phủ, là trường đại học tư thục đầu tiên tại vùng ĐBSCL. Với quy mô phục vụ hơn 9.000 sinh viên và đội ngũ 472 cán bộ giảng viên, việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo là yếu tố sống còn để khẳng định thương hiệu và uy tín tuyển sinh.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện với 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ đào tạo ảnh hưởng đến sự hài lòng của người học.
  2. Đánh giá và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến mức độ thỏa mãn của sinh viên năm cuối.
  3. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị khả thi nhằm tối ưu hóa công tác quản lý, giảng dạy và nâng cấp dịch vụ tại trường.

Nghiên cứu được triển khai tại khuôn viên Trường Đại học Tây Đô (thành phố Cần Thơ) trong mốc thời gian từ tháng 09/2017 đến tháng 04/2018, với giai đoạn thu thập dữ liệu sơ cấp thực địa diễn ra vào tháng 11/2017. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp các chỉ số đo lường định lượng cụ thể, giúp ban lãnh đạo nhà trường xây dựng kế hoạch cải tiến định kỳ, hướng đến mục tiêu nâng cao tỷ lệ hài lòng chung của người học vượt mức 85% và gia tăng khả năng cạnh tranh trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp các lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ hiện đại và mô hình đánh giá hành vi khách hàng:

  • Mô hình sự hài lòng của Zeithaml & Bitner (2000): Xác định sự hài lòng là phản ứng đánh giá tổng thể của người tiêu dùng khi so sánh giữa trải nghiệm thực tế nhận được với kỳ vọng ban đầu. Sự hài lòng chịu tác động đồng thời bởi chất lượng dịch vụ, chất lượng sản phẩm, giá cả cảm nhận, cùng các yếu tố tình huống và cá nhân.
  • Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model) và thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988, 1991): Khung phân tích 5 khoảng cách chất lượng và 5 thành phần cốt lõi bao gồm: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Gronroos (1984): Phân định chất lượng đào tạo thành chất lượng quá trình chuyển giao kiến thức (chức năng) và giá trị đầu ra của người học sau khóa học (kỹ thuật).
  • Tiêu chuẩn mạng lưới đảm bảo chất lượng các trường đại học Đông Nam Á (AUN-QA 1998) và tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000: Định chuẩn các thành phần cốt lõi của giáo dục đại học gồm sứ mạng, mục tiêu, nguồn lực, đào tạo, nghiên cứu và sản phẩm đầu ra.

Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Sự hài lòng của sinh viên năm cuối": (1) Chương trình đào tạo; (2) Đội ngũ giảng viên và phương pháp giảng dạy; (3) Giáo trình và tài liệu học tập; (4) Cơ sở vật chất; (5) Hoạt động quản lý và hỗ trợ đào tạo; (6) Hoạt động rèn luyện sinh viên; (7) Kết quả đạt được sau 4 năm học.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình kết hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng qua hai giai đoạn:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                         QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU                          |
+-----------------------------------------------------------------------+
|  [Cơ sở lý thuyết & Mô hình gốc (SERVQUAL, Zeithaml & Bitner)]        |
|                                  ↓                                    |
|  [Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 9 chuyên gia/cán bộ quản lý]    |
|                                  ↓                                    |
|  [Hiệu chỉnh bảng hỏi: Thang đo Likert 5 mức độ với 49 biến quan sát]  |
|                                  ↓                                    |
|  [Nghiên cứu định lượng: Khảo sát 270 sinh viên năm cuối]             |
|                                  ↓                                    |
|  [Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Hệ số Alpha > 0.7)]          |
|                                  ↓                                    |
|  [Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO >= 0.5, Factor loading > 0.5)]  |
|                                  ↓                                    |
|  [Phân tích Hồi quy tuyến tính bội & Kiểm định mô hình ANOVA]         |
|                                  ↓                                    |
|  [Đề xuất giải pháp & Hàm ý quản trị]                                 |
+-----------------------------------------------------------------------+
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phương pháp phỏng vấn sâu 9 chuyên gia là trưởng khoa, phó khoa, giảng viên và cán bộ quản lý tại Trường Đại học Tây Đô. Mục tiêu nhằm điều chỉnh các tiêu chí đánh giá cho phù hợp với đặc thù đào tạo đa ngành tại địa phương, hoàn thiện bảng câu hỏi sơ bộ gồm 49 biến quan sát đo lường 7 nhân tố độc lập và 4 biến quan sát đo lường biến phụ thuộc.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích đa biến của Gorsuch (1983) và Hair et al. (2006) (tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường). Với 49 biến quan sát, cỡ mẫu tính toán cần thiết là: (49 x 5) + 10% dự phòng sai số = 270 mẫu khảo sát hợp lệ từ sinh viên năm cuối khóa học 2014-2018.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành để thực hiện:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của thang đo, loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3 và giữ lại các thang đo có Cronbach's Alpha lớn hơn 0.7.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố với phép xoay Varimax, kiểm định KMO trong khoảng 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig < 0.05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) lớn hơn 0.5 và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) vượt ngưỡng 50%.
    • Hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá trọng số tác động của từng nhân tố đến biến phụ thuộc, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định sự phù hợp của mô hình qua phân tích phương sai ANOVA (Sig < 0.05).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả xử lý dữ liệu từ 270 phiếu khảo sát hợp lệ của sinh viên năm cuối mang lại những phát hiện quan trọng:

  1. Độ tin cậy của thang đo: Tất cả 7 thang đo thành phần đều đạt độ tin cậy nội tại cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0.785 đến 0.912. Không có biến quan sát nào bị loại do hệ số tương quan biến - tổng đều đạt trên mức 0.35. Kết quả kiểm định KMO đạt giá trị 0.864 (> 0.5) với mức ý nghĩa Bartlett Sig = 0.000, tổng phương sai trích đạt 58.4%, khẳng định tính thích hợp của phân tích nhân tố EFA.
  2. Thứ tự tác động của các nhân tố: Phân tích hồi quy bội xác nhận cả 7 yếu tố đều có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) với mức độ hài lòng chung. Xếp hạng mức độ ảnh hưởng theo hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta giảm dần như sau:
    • Hạng 1: Giảng viên và phương pháp giảng dạy (Beta = 0.285)
    • Hạng 2: Chương trình đào tạo (Beta = 0.214)
    • Hạng 3: Quản lý và hỗ trợ đào tạo (Beta = 0.178)
    • Hạng 4: Kết quả khóa học (Beta = 0.146)
    • Hạng 5: Hoạt động rèn luyện (Beta = 0.125)
    • Hạng 6: Giáo trình - Tài liệu học tập (Beta = 0.108)
    • Hạng 7: Cơ sở vật chất (Beta = 0.092)
  3. Mức độ giải thích của mô hình: Hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt 0.624, chứng minh rằng 7 nhân tố trên giải thích được 62.4% sự biến thiên của mức độ hài lòng của sinh viên năm cuối tại trường Đại học Tây Đô, 37.6% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình tác động.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh rõ nét thực trạng tâm lý và kỳ vọng của sinh viên năm cuối. Yếu tố "Giảng viên và phương pháp giảng dạy" giữ vị trí tác động mạnh nhất (Beta = 0.285). Điều này hoàn toàn tương thích với kết quả nghiên cứu của Trịnh Thanh Hà tại Đại học Yersin Đà Lạt và Nguyễn Thành Long tại Đại học An Giang khi khẳng định năng lực chuyên môn, thái độ tận tâm và khả năng truyền đạt của người thầy là trụ cột định hình cảm nhận dịch vụ. Sinh viên năm cuối chuẩn bị bước vào thị trường lao động đặc biệt coi trọng các giảng viên có bề dày kinh nghiệm thực tế và phương pháp giảng dạy tương tác.

Yếu tố "Chương trình đào tạo" đứng vị trí thứ hai (Beta = 0.214). Kết quả khảo sát chỉ ra rằng sinh viên đánh giá cao các học phần có sự cân đối giữa lý thuyết và thực hành (tỷ lệ kỳ vọng đạt 40% thực hành) cùng tính liên thông linh hoạt. Điều này tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Thúy Quỳnh Loan tại Đại học Bách khoa TP.HCM khi chỉ ra sự lạc hậu của khung chương trình sẽ làm suy giảm nghiêm trọng độ thỏa mãn của người học.

Ngược lại, yếu tố "Cơ sở vật chất" có trọng số tác động thấp nhất trong 7 yếu tố (Beta = 0.092), dù trường sở hữu khuôn viên rộng hơn 50.000m2 với 55 phòng học và 10 phòng máy tính. Lý giải nguyên nhân, đối với sinh viên năm cuối, khi đã quen thuộc với điều kiện hạ tầng sau gần 4 năm học tập, họ có xu hướng chuyển dịch sự quan tâm sang các giá trị vô hình như cơ hội việc làm, chất lượng quản lý hỗ trợ và tính ứng dụng của kiến thức hơn là tiện ích vật chất đơn thuần.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua đồ thị phân tán phần dư (Scatter Plot) và biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Histogram) có dạng hình chuông đối xứng, xác nhận giả định phân phối chuẩn của phần dư không bị vi phạm, đồng thời ma trận tương quan khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (hệ số phóng đại phương sai VIF đều nhỏ hơn 2.0).

STT Nhân tố ảnh hưởng Hệ số Beta chuẩn hóa Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF Xếp hạng tác động
1 Giảng viên và phương pháp giảng dạy 0.285 0.000 1.425 1
2 Chương trình đào tạo 0.214 0.001 1.380 2
3 Quản lý và hỗ trợ đào tạo 0.178 0.003 1.512 3
4 Kết quả khóa học 0.146 0.008 1.295 4
5 Hoạt động rèn luyện 0.125 0.015 1.340 5
6 Giáo trình - Tài liệu học tập 0.108 0.024 1.210 6
7 Cơ sở vật chất 0.092 0.041 1.185 7

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ đào tạo tại Trường Đại học Tây Đô:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        HỆ THỐNG GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ                                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN    | Chuẩn hóa trình độ, tăng tỷ lệ Tiến sĩ > 20%           |
|  2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO  | Rà soát định kỳ 2 năm/lần, tăng thời lượng thực hành  |
|  3. HẠ TẦNG & TÀI LIỆU    | Nâng cấp thư viện số > 35.000 bản, hiện đại hóa phòng lab|
|  4. QUẢN LÝ & KHẢO THÍ    | Số hóa 80% thủ tục, công khai 100% điểm thi & rèn luyện|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  1. Chuẩn hóa và nâng cao năng lực sư phạm cho đội ngũ giảng viên:

    • Hành động: Ban Giám hiệu phối hợp cùng Phòng Quản lý Đào tạo triển khai chương trình bồi dưỡng kỹ năng sư phạm hiện đại, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy cho 472 cán bộ giảng viên. Thiết lập chính sách tài trợ 50-70% kinh phí học tập nâng cao trình độ cho giảng viên theo học các chương trình Tiến sĩ trong và ngoài nước.
    • Mục tiêu & Thời hạn: Nâng tỷ lệ giảng viên có học vị Tiến sĩ từ mức 39 người lên hơn 20% tổng số giảng viên cơ hữu trong lộ trình 3 năm (2018-2021); đảm bảo 100% học phần thực hiện khảo sát đánh giá giảng viên trực tuyến trước khi kết thúc kỳ học.
  2. Đổi mới và linh hoạt hóa chương trình đào tạo theo nhu cầu thị trường:

    • Hành động: Hội đồng Khoa học và các Khoa chuyên môn tiến hành rà soát, tái cấu trúc toàn bộ khung chương trình đào tạo của các ngành theo chuẩn kiểm định chất lượng quốc gia và khu vực (AUN-QA). Bổ sung các học phần kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành.
    • Mục tiêu & Thời hạn: Hoàn thành cập nhật 100% đề cương chi tiết học phần theo chu kỳ 2 năm/lần, điều chỉnh cơ cấu phân bổ thời lượng học tập đạt tỷ lệ tối thiểu 40% thực hành - thảo luận tình huống thực tế từ năm học 2018-2019.
  3. Hiện đại hóa cơ sở vật chất, giáo trình và nguồn học liệu số:

    • Hành động: Phòng Quản trị Thiết bị và Trung tâm Thông tin Thư viện đầu tư mở rộng diện tích thư viện điện tử, liên kết cơ sở dữ liệu số với các trung tâm học liệu lớn trong nước. Bảo trì, nâng cấp định kỳ 500 máy tính tại 10 phòng thực hành và trang bị thêm thiết bị thí nghiệm chuyên dụng cho các ngành kỹ thuật, thủy sản, y dược.
    • Mục tiêu & Thời hạn: Tăng số lượng tài liệu số và giáo trình chuyên ngành cập nhật từ 20.000 đầu sách hiện hữu lên trên 35.000 đầu tài liệu điện tử trước năm 2020; phủ sóng mạng wifi tốc độ cao đạt 100% diện tích các khu giảng đường và tự học.
  4. Tối ưu hóa quy trình quản trị, hỗ trợ sinh viên và minh bạch hóa công tác khảo thí:

    • Hành động: Phòng Công tác Chính trị - Sinh viên phối hợp với Phòng Khảo thí và Đảm bảo Chất lượng số hóa toàn diện các thủ tục hành chính một cửa (cấp bảng điểm, xác nhận sinh viên, giải quyết khiếu nại). Rà soát và hoàn thiện ngân hàng đề thi chuẩn hóa cho tất cả các môn học.
    • Mục tiêu & Thời hạn: Đạt tỷ lệ 80% thủ tục sinh viên được xử lý trực tuyến qua cổng thông tin nội bộ; công khai 100% điểm thi giữa kỳ và điểm rèn luyện tối thiểu 1 tuần trước khi tổ chức thi kết thúc học phần, áp dụng ngay từ học kỳ I năm học 2018-2019.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Ban Giám hiệu và Hội đồng Quản trị các trường đại học tư thục:

    • Lợi ích: Cung cấp bức tranh toàn diện về các chỉ số đo lường chất lượng dịch vụ giáo dục đại học, làm cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược đầu tư tài chính, tuyển dụng nhân sự và phân bổ nguồn lực hợp lý.
    • Trường hợp sử dụng: Xây dựng đề án tự đánh giá chất lượng cơ sở giáo dục đại học theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  2. Phòng Đảm bảo chất lượng và Phòng Quản lý Đào tạo:

    • Lợi ích: Nắm vững quy trình thiết kế công cụ đo lường, bộ thang đo Likert 49 biến chuẩn hóa và phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát sinh viên định kỳ.
    • Trường hợp sử dụng: Triển khai các đợt khảo sát thường niên đo lường mức độ hài lòng của người học đối với các khóa đào tạo chính quy và liên thông.
  3. Giảng viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục:

    • Lợi ích: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp giữa SERVQUAL, mô hình Zeithaml & Bitner và các chỉ báo thích ứng với môi trường giáo dục đại học Việt Nam.
    • Trường hợp sử dụng: Mở rộng mô hình nghiên cứu cho các nhóm đối tượng khác như cựu sinh viên, học viên sau đại học hoặc nhà tuyển dụng lao động.
  4. Học viên cao học và sinh viên năm cuối khối ngành Kinh tế - Xã hội:

    • Lợi ích: Tham khảo phương pháp luận chuẩn mực trong xử lý phân tích dữ liệu định lượng bằng công cụ Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính bội.
    • Trường hợp sử dụng: Vận dụng làm tài liệu mẫu cho việc xây dựng đề cương, thiết kế mẫu nghiên cứu và trình bày báo cáo khóa luận, luận văn thạc sĩ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại tập trung khảo sát đối tượng sinh viên năm cuối mà không phải sinh viên khóa khác?

Sinh viên năm cuối đã trải qua trọn vẹn quá trình 4 năm học tập, tiếp cận đầy đủ các dịch vụ từ giảng dạy, chương trình học, cơ sở vật chất đến thủ tục hành chính. Do đó, họ có góc nhìn toàn diện, sâu sắc và đánh giá khách quan nhất về chất lượng dịch vụ đào tạo so với các sinh viên khóa dưới mới nhập học.

2. Thang đo 7 nhân tố trong luận văn có điểm gì cải tiến so với mô hình SERVQUAL truyền thống?

Mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh 5 thành phần gốc của Parasuraman thành 7 yếu tố đặc thù cho giáo dục đại học Việt Nam. Nghiên cứu bổ sung thêm 2 khía cạnh then chốt là "Hoạt động rèn luyện" và "Kết quả khóa học", phản ánh đúng định hướng đào tạo toàn diện cả kiến thức chuyên môn lẫn phẩm chất đạo đức của người học.

3. Cỡ mẫu 270 quan sát có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho toàn bộ trường Đại học Tây Đô không?

Quy mô 270 mẫu hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích định lượng đa biến theo nguyên tắc của Hair et al. (1998) với tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát (49 biến x 5 = 245 mẫu, cộng 10% dự phòng). Mẫu được phân bổ đại diện theo các khoa chuyên môn, đảm bảo tính đại diện thống kê cho sinh viên năm cuối năm học 2017-2018.

4. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các cơ sở giáo dục đại học công lập được không?

Mô hình lý thuyết và bộ thang đo 49 biến có giá trị tham khảo phổ quát cho cả hệ thống đại học công lập và tư thục. Tuy nhiên, mức độ tác động của từng yếu tố có thể khác biệt do đặc thù về chính sách học phí, cơ chế quản lý tự chủ tài chính và văn hóa học đường của từng nhóm trường.

5. Yếu tố Cơ sở vật chất có tác động thấp nhất thì nhà trường có nên tiếp tục đầu tư không?

Dù có hệ số Beta thấp nhất (0.092), cơ sở vật chất vẫn có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Đây là điều kiện nền tảng tối thiểu để duy trì hoạt động giảng dạy. Nhà trường vẫn cần đầu tư chiều sâu vào phòng thí nghiệm, thư viện số và công nghệ để hỗ trợ trực tiếp cho chất lượng bài giảng của giảng viên.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục đại học, xác lập thành công mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên năm cuối.
  • Kết quả định lượng khẳng định yếu tố "Giảng viên và phương pháp giảng dạy" (Beta = 0.285) và "Chương trình đào tạo" (Beta = 0.214) giữ vai trò chủ chốt, quyết định trực tiếp đến nhận thức chất lượng của người học.
  • Hệ thống dữ liệu thực nghiệm tại Trường Đại học Tây Đô cung cấp bằng chứng khách quan, phản ánh chính xác 62.4% sự biến thiên trong mức độ thỏa mãn của sinh viên khóa học 2014-2018.
  • Đề tài đã đóng góp 4 nhóm giải pháp quản trị mang tính hành động cao, phân định rõ mục tiêu, chỉ số đo lường, thời hạn hoàn thành và chủ thể chịu trách nhiệm thực thi.
  • Bộ công cụ thang đo 49 biến quan sát chuẩn hóa là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho các cơ sở giáo dục đại học trong tiến trình tự đánh giá và kiểm định chất lượng đào tạo.

Nhà trường cần nhanh chóng triển khai áp dụng các đề xuất quản trị trong kế hoạch phát triển chiến lược giai đoạn tiếp theo nhằm không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo và khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục quốc dân.