Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, đóng vai trò là tiêu chuẩn đánh giá quan trọng đối với chất lượng nguồn nhân lực. Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP) nhằm chuẩn hóa việc đánh giá năng lực ngoại ngữ trên phạm vi toàn quốc (MOET, 2025). Chứng chỉ VSTEP bao gồm các bậc A2, B1, B2, C1 do các cơ sở giáo dục đại học được Bộ Giáo dục và Đào tạo ủy quyền tổ chức thi và cấp chứng chỉ. Hiện nay, chứng chỉ này được áp dụng rộng rãi làm chuẩn đầu ra tốt nghiệp đại học cũng như tiêu chuẩn tuyển dụng, xét tuyển công chức, viên chức và người lao động.

Tại Thừa Thiên Huế, một trung tâm giáo dục lớn của miền Trung với quy mô hơn 40.000 sinh viên đang theo học tại Đại học Huế và hơn 13.000 tân sinh viên nhập học hàng năm (năm học 2024–2025), nhu cầu ôn luyện và thi lấy chứng chỉ VSTEP tăng cao. Điều này tạo nên sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở đào tạo ngoại ngữ trên địa bàn, bao gồm Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Huế cùng nhiều hệ thống trung tâm tư nhân.

Công ty TNHH Tư vấn Dịch vụ ANI (Trung tâm Ngoại ngữ ANI) là đơn vị đào tạo ngoại ngữ tại Huế thành lập từ năm 2019, quản lý ba cơ sở đào tạo. Mặc dù đã thu hút được lượng học viên nhất định, trung tâm vẫn chịu sức ép cạnh tranh lớn từ các đối thủ trên địa bàn. Trước thời điểm nghiên cứu, đơn vị chưa thực hiện một khảo sát khoa học bài bản nào về các yếu tố chi phối quyết định đăng ký học VSTEP của sinh viên; các chiến lược truyền thông và kế hoạch marketing chủ yếu dựa trên quan sát thực tế và kinh nghiệm quản lý, thiếu cơ sở dữ liệu định lượng. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khóa học VSTEP của sinh viên là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên về việc đăng ký học VSTEP ở Trung tâm Ngoại ngữ ANI, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng đăng ký khoá học VSTEP của đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng và quyết định mua.
    2. Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định đăng ký khoá học VSTEP ở Trung tâm Ngoại ngữ ANI của sinh viên.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sinh viên ra quyết định đăng ký khóa học VSTEP tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khoá học VSTEP của học viên là sinh viên tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định đăng ký khoá học VSTEP của sinh viên là như thế nào?
  3. Trung tâm Ngoại ngữ ANI cần thực hiện những giải pháp gì để nâng cao khả năng thu hút học viên là sinh viên đăng ký khóa học VSTEP trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên về việc đăng ký khoá học VSTEP ở Trung tâm Ngoại ngữ ANI.
  • Khách thể nghiên cứu: Các sinh viên đã đăng ký khoá học VSTEP ở Trung tâm Ngoại ngữ ANI.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ ba cơ sở của Trung tâm Ngoại ngữ ANI tại thành phố Huế (Cơ sở 1: 103D Trường Chinh; Cơ sở 2: 15 Lê Quý Đôn; Cơ sở 3: 271 Nguyễn Trãi).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát học viên từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2025 (đối với sinh viên đăng ký học từ tháng 01/2025 đến tháng 10/2025).
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong việc phân tích các yếu tố tác động đến quyết định đăng ký khóa học VSTEP của nhóm khách hàng sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết hành vi và tiếp thị dịch vụ:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Khái niệm hành vi tiêu dùng của Bennett (1995), Lamb và cộng sự (2000), Philip Kotler (2001, 2014). Mô hình tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (2014) gồm: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua. Bốn nhóm yếu tố tác động đến hành vi gồm: Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), Cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, phong cách sống, hoàn cảnh kinh tế), và Tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và quan điểm).
  • Các học thuyết tâm lý - hành vi: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975) giải thích ý định hành vi qua hai yếu tố thái độ và chuẩn chủ quan; Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991) bổ sung thêm nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Lý thuyết dịch vụ giáo dục: Định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler (2012, 2014) với 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không thể chia tách, tính không lưu trữ được và tính đa chủng loại.
  • Các mô hình nghiên cứu thực nghiệm tham khảo:
    1. Mô hình của Aye Mya Mon (2023) về lựa chọn trung tâm ngoại ngữ (quảng cáo mạng xã hội tác động mạnh nhất với $\beta = 0,489$).
    2. Mô hình của Duc Hoan Ho (2017) về các yếu tố nội tại và bên ngoài tác động đến việc chọn trung tâm tiếng Anh.
    3. Mô hình của Dan Huang (2016) dựa trên Marketing Mix 7Ps, lối sống và thương hiệu tại Bangkok.
    4. Mô hình của Wanwimon Parapob (2003) tại các trường Anh ngữ nhượng quyền ở Bangkok (truyền miệng có tương quan cao nhất $r = 0,446$, tiếp theo là sự thuận tiện $r = 0,326$ và học phí $r = 0,324$).
    5. Mô hình của Đỗ Thị Nhơn (2022) tại Hệ thống ILEAD AMA Huế.
    6. Mô hình của Bùi Thị Ngọc Châu (2023) tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (nhận thức lợi ích tác động mạnh nhất với $\beta = 0,341$).

Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định đăng ký):

  • Học phí (HP): Đo lường qua 5 biến quan sát (HP1 đến HP5), bao gồm tính tương xứng với chất lượng đào tạo, tính linh hoạt, sự phù hợp với khả năng tài chính, chính sách khuyến mãi và hình thức thanh toán.
  • Chất lượng đào tạo (CL): Đo lường qua 4 biến quan sát (CL1 đến CL4), gồm cam kết chuẩn đầu ra, tài liệu học tập, chính sách kiểm tra cuối khóa và hỗ trợ học lại miễn phí, đào tạo theo chuẩn quốc tế.
  • Thương hiệu (TH): Đo lường qua 5 biến quan sát (TH1 đến TH5), gồm độ quen thuộc của thương hiệu, uy tín, số năm kinh nghiệm, liên kết quốc tế và đánh giá truyền miệng tích cực.
  • Cơ sở vật chất (VC): Đo lường qua 4 biến quan sát (VC1 đến VC4), gồm sự thuận tiện của bãi đỗ xe, các tiện nghi đi kèm (wifi, điều hòa, nước uống, phòng chờ), không gian lớp học sạch đẹp và trang thiết bị giảng dạy (TV, loa).
  • Quyết định đăng ký (QD): Biến phụ thuộc gồm 2 biến quan sát (QD1, QD2) thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng và so sánh lợi thế cạnh tranh của trung tâm.

Toàn bộ thang đo sử dụng thang Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và số liệu tuyển sinh giai đoạn 2022–2024 do Phòng Kế toán và Nhân sự Trung tâm Ngoại ngữ ANI cung cấp, kết hợp các công trình khóa luận, bài báo khoa học và niên giám thống kê giáo dục.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms gửi tới đối tượng là sinh viên Đại học Huế đã đăng ký khóa học VSTEP tại ANI.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple Random Sampling). Danh sách tổng thể bao gồm 250 học viên là sinh viên Đại học Huế đăng ký học VSTEP tại ANI từ tháng 01/2025 đến tháng 10/2025. Tác giả lập danh sách trên Microsoft Excel, sử dụng hàm =RAND() để tạo số ngẫu nhiên, sắp xếp tăng dần và gửi liên kết bảng hỏi tới các học viên được chọn ngẫu nhiên cho đến khi thu đủ số lượng mẫu hợp lệ.
  • Xác định cỡ mẫu: Căn cứ tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2009) cho phân tích nhân tố khám phá (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát: $5 \times 18 = 90$, cỡ mẫu không nhỏ hơn 100) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (2013): $N \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 4 = 82$ (với $m = 4$ biến độc lập). Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là $N = 120$ để dự phòng các phản hồi không hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các công cụ:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (chấp nhận thang đo khi $\text{Alpha} \ge 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} \le 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$.
    • Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + e$) nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố; kiểm định $R^2$, ANOVA ($F$), kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$) và tự tương quan bằng chỉ số Durbin–Watson ($1,5 - 2,5$).
    • Phân tích One Sample T-Test để kiểm định giá trị trung bình của các biến với độ tin cậy 95% ($\text{Sig.} < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về hành vi người tiêu dùng và quyết định mua

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về hành vi khách hàng và tiếp thị dịch vụ đào tạo:

  • Trình bày toàn diện các khái niệm, quy trình 5 bước ra quyết định mua của Philip Kotler (2014), cùng 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý).
  • Phân tích cơ chế tác động của ý định hành vi thông qua thuyết TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và thuyết TPB (Ajzen, 1991).
  • Làm rõ 4 đặc tính của dịch vụ giáo dục (vô hình, không tách rời, không lưu trữ được, đa dạng) và ảnh hưởng của các thuộc tính này đến nhận thức rủi ro của người học.
  • Đánh giá và tổng hợp 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi chọn trung tâm ngoại ngữ, từ đó xác lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhóm yếu tố: Học phí, Chất lượng đào tạo, Thương hiệu, Cơ sở vật chất, đi kèm bảng thang đo 20 biến quan sát.
  • Phân tích bối cảnh thực tiễn thị trường: Cả nước có hơn 25,2 triệu học sinh, sinh viên trong năm học 2024–2025 (riêng bậc đại học khoảng 2,07 triệu sinh viên). Tại TP. Hồ Chí Minh có gần 1.961 trung tâm ngoại ngữ - tin học đang hoạt động; tại TP. Huế có trên 40.000 sinh viên đang học tập tại Đại học Huế. Khái quát bài học kinh nghiệm tuyển sinh của các đơn vị đào tạo ngoại ngữ trong thực tiễn: tổ chức học thử miễn phí để giảm rủi ro cảm nhận (như mô hình của Ngoại Ngữ Vivian), tổ chức hội thảo/workshop kỹ năng, và đẩy mạnh chiến dịch digital marketing nhắm trúng đối tượng sinh viên trên mạng xã hội.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khoá học VSTEP của sinh viên ở Trung tâm Ngoại ngữ ANI

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng đơn vị và xử lý dữ liệu khảo sát:

  • Tổng quan đơn vị: Công ty TNHH Tư vấn Dịch vụ ANI được cấp phép và hoạt động từ ngày 19/06/2019 theo quyết định của Sở GD&ĐT tỉnh Thừa Thiên Huế. Bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận chức năng: Marketing, Tư vấn - Chăm sóc khách hàng, Sale, Đào tạo, Kế toán - Nhân sự.
Năm Tổng lao động (người) Trình độ Đại học (người / %) Trình độ Sau ĐH (người / %) Trình độ Cao đẳng (người / %) Lao động Nữ (người / %) Lao động Nam (người / %)
2022 50 37 (74,0%) 9 (18,0%) 4 (8,0%) 40 (80,0%) 10 (20,0%)
2023 39 39 (100%) 0 (0%) 0 (0%) 27 (69,3%) 12 (30,7%)
2024 43 43 (100%) 0 (0%) 0 (0%) 30 (69,8%) 13 (30,2%)

Nhận xét: Giai đoạn 2022–2023, nhân sự giảm 22% do tinh gọn bộ máy, sau đó phục hồi lên 43 người vào năm 2024. Đội ngũ nhân viên chuyển dịch hoàn toàn sang 100% có trình độ đại học trong hai năm 2023 và 2024; tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm ưu thế trên 69%.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/- ; %) So sánh 2024/2023 (+/- ; %)
Doanh thu (triệu đồng) 4.011,768 3.100,203 3.405,000 -911,565 (-22,72%) +304,797 (+9,83%)
Chi phí (triệu đồng) 3.016,160 2.950,129 3.140,750 -66,031 (-2,19%) +190,621 (+6,46%)
Lợi nhuận (triệu đồng) 995,608 150,974 264,250 -845,534 (-84,93%) +113,276 (+75,03%)

Nhận xét: Sau giai đoạn sụt giảm sâu vào năm 2023 (lợi nhuận giảm 84,93%), hoạt động kinh doanh năm 2024 ghi nhận sự phục hồi với doanh thu tăng 9,83% và lợi nhuận tăng 75,03%, dù chi phí tăng 6,46% do đầu tư mở rộng cơ sở vật chất tại các cơ sở mới.

  • Đặc điểm mẫu khảo sát định lượng ($N = 120$):
    • Về giới tính: Nam chiếm 47,5% (57 học viên), Nữ chiếm 52,5% (63 học viên).
    • Về năm học: Sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 53,3% (64 học viên); sinh viên năm 3 chiếm 46,7% (56 học viên); sinh viên năm 1 và năm 2 chiếm 0%.
    • Về mục tiêu đăng ký: 100% học viên chọn mục tiêu thi lấy chứng chỉ nhằm đáp ứng điều kiện xét tốt nghiệp ra trường (120 học viên); 49,2% học viên đồng thời chọn mục tiêu nâng cao năng lực tiếng Anh cá nhân (59 học viên).
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Khóa luận thiết lập cấu trúc phân tích thống kê chi tiết theo danh mục bảng biểu gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA; kiểm định One Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng ý của sinh viên đối với hai yếu tố then chốt là "Học phí" và "Thương hiệu"; thực hiện phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa tác động của các nhân tố đến quyết định đăng ký.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định đăng ký khóa học VSTEP của sinh viên trong thời gian tới

Xuất phát từ kết quả phân tích thống kê và đánh giá thực trạng, Chương 3 định hình hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Nhóm giải pháp đối với yếu tố "Học phí": Xây dựng khung học phí linh hoạt theo từng lộ trình học; thiết kế các gói ưu đãi và chương trình học bổng định kỳ; áp dụng các phương thức thanh toán trả góp hoặc chia nhỏ đợt đóng học phí nhằm giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên.
  • Nhóm giải pháp đối với yếu tố "Thương hiệu": Đẩy mạnh công tác truyền thông số trên các nền tảng mạng xã hội; phát huy hiệu ứng marketing truyền miệng thông qua kết quả thi thật của cựu học viên; tăng cường liên kết đào tạo với các khoa, trường thành viên thuộc Đại học Huế nhằm củng cố độ uy tín và mức độ nhận diện thương hiệu của trung tâm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định rõ cơ cấu khách hàng mục tiêu của khóa học VSTEP tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI: Học viên tập trung tuyệt đối vào nhóm sinh viên năm 3 (46,7%) và năm 4 (53,3%), hoàn toàn không có sinh viên năm 1 và năm 2. Mục tiêu lớn nhất thúc đẩy việc đăng ký là chuẩn đầu ra xét tốt nghiệp (100% học viên lựa chọn).
  • Phản ánh trung thực biến động tài chính và nhân sự của Trung tâm Ngoại ngữ ANI qua 3 năm (2022–2024), làm rõ giai đoạn khủng hoảng suy giảm lợi nhuận năm 2023 (đạt 150,974 triệu đồng) và bước phục hồi tích cực trong năm 2024 (doanh thu đạt 3.405,000 triệu đồng, lợi nhuận đạt 264,250 triệu đồng).
  • Xây dựng và kiểm định quy trình đánh giá thực nghiệm hoàn chỉnh từ thống kê mô tả, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan, hồi quy tuyến tính và One Sample T-Test trên mẫu khảo sát 120 học viên.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị bám sát thực trạng:

  • Đối với Trung tâm Ngoại ngữ ANI: Tập trung nguồn lực vào hai đòn bẩy là chính sách học phí linh hoạt và phát triển thương hiệu; đẩy mạnh các lớp học thử, hội thảo định hướng bài thi VSTEP cho sinh viên năm cuối; mở rộng cơ sở hạ tầng phòng học và thiết bị nghe nhìn.
  • Đối với Nhà nước và chính quyền địa phương: Hỗ trợ, tạo hành lang pháp lý thông thoáng và môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các cơ sở giáo dục ngoài công lập trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và kết hợp các mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng quốc tế và trong nước (TRA, TPB, 7Ps) để xây dựng bộ thang đo chuyên biệt (gồm 20 biến quan sát) phù hợp với loại hình dịch vụ luyện thi chứng chỉ chuẩn hóa VSTEP tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Trung tâm Ngoại ngữ ANI cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về nhu cầu, động cơ và đặc điểm nhân khẩu học của sinh viên, thay thế cho phương pháp quản lý dựa vào phán đoán cảm tính trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát đối với sinh viên Đại học Huế đã đăng ký học tại các cơ sở của Trung tâm Ngoại ngữ ANI, chưa khảo sát nhóm sinh viên tiềm năng chưa đăng ký hoặc học viên tại các trung tâm ngoại ngữ cạnh tranh khác trên địa bàn TP. Huế.
  • Hạn chế về phân khúc khách hàng: Khảo sát tập trung hoàn toàn vào sinh viên đại học, chưa mở rộng sang các đối tượng có nhu cầu thi chứng chỉ VSTEP khác như học sinh phổ thông, cán bộ, công chức, viên chức hoặc người đi làm.
  • Hạn chế về thời gian và cỡ mẫu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 9 đến tháng 11 năm 2025) với quy mô mẫu dừng ở mức 120 quan sát từ danh sách tổng thể 250 sinh viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát, đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu (người đi làm, học viên các trung tâm khác) và thực hiện phân tích so sánh đa nhóm để tăng tính tổng quát hóa cho mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:
    • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học tập và nghiên cứu các đề tài khóa luận về hành vi người tiêu dùng, tiếp thị dịch vụ đào tạo hoặc quản trị dịch vụ giáo dục.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên marketing tại các trung tâm ngoại ngữ, các đơn vị luyện thi chứng chỉ tiếng Anh đang tìm kiếm dữ liệu thực tế về hành vi đăng ký học của sinh viên.
    • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc ứng dụng lý thuyết TRA, TPB trong việc xây dựng thang đo định lượng dịch vụ đào tạo VSTEP tại các địa phương.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bộ thang đo hoàn chỉnh gồm 20 biến quan sát (bảng 1.1) được tổng hợp có chọn lọc từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước.
    • Quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản kết hợp kỹ thuật dùng hàm =RAND() trên Excel và xác định cỡ mẫu theo Hair và Tabachnick & Fidell.
    • Số liệu thực tế về tình hình lao động, doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2022–2024 của một doanh nghiệp giáo dục tư nhân tại miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu chủ yếu thúc đẩy sinh viên đăng ký học khóa học VSTEP tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI là gì?
Dữ liệu khảo sát từ 120 học viên cho thấy 100% sinh viên đăng ký học VSTEP nhằm đáp ứng tiêu chuẩn xét tốt nghiệp ra trường. Bên cạnh đó, có 49,2% sinh viên lựa chọn thêm mục tiêu nâng cao năng lực tiếng Anh cá nhân.

2. Sinh viên ở những năm học nào chiếm tỷ lệ đăng ký học VSTEP cao nhất tại ANI?
Khóa học VSTEP tại ANI tập trung hoàn toàn vào sinh viên năm cuối và cận năm cuối. Trong đó, sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 53,3% (64 học viên), sinh viên năm 3 chiếm 46,7% (56 học viên). Tỷ lệ sinh viên năm 1 và năm 2 tham gia đăng ký là 0%.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào và quy mô thang đo ra sao?
Mô hình đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Quyết định đăng ký":

  • Học phí (5 biến quan sát: HP1 đến HP5).
  • Chất lượng đào tạo (4 biến quan sát: CL1 đến CL4).
  • Thương hiệu (5 biến quan sát: TH1 đến TH5).
  • Cơ sở vật chất (4 biến quan sát: VC1 đến VC4).
  • Quyết định đăng ký (2 biến quan sát: QD1, QD2).
    Tổng quy mô thang đo là 20 biến quan sát, đo lường trên thang đo Likert 5 điểm.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Trung tâm Ngoại ngữ ANI biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Doanh thu của trung tâm đạt 4.011,768 triệu đồng năm 2022, giảm xuống mức thấp nhất 3.100,203 triệu đồng năm 2023 (-22,72%), sau đó phục hồi lên 3.405,000 triệu đồng năm 2024 (+9,83%). Lợi nhuận sau thuế sụt giảm mạnh từ 995,608 triệu đồng (2022) xuống 150,974 triệu đồng (2023, giảm 84,93%) do khó khăn kinh tế chung và chi phí mở rộng cơ sở, trước khi tăng trở lại đạt 264,250 triệu đồng vào năm 2024 (+75,03%).

5. Tác giả đã áp dụng phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ tổng thể 250 sinh viên Đại học Huế đã đăng ký học VSTEP tại ANI từ tháng 01/2025 đến tháng 10/2025, sử dụng hàm =RAND() trong Excel để tạo số ngẫu nhiên. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định là 120 học viên, đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2009) cho phân tích EFA ($5 \times 18 = 90$, tối thiểu 100) và tiêu chuẩn của Tabachnick & Fidell (2013) cho hồi quy bội ($N \ge 50 + 8 \times 4 = 82$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Tuệ Nhật đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và tiếp thị dịch vụ giáo dục, áp dụng vào việc phân tích quyết định đăng ký học chứng chỉ VSTEP của sinh viên tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI trên địa bàn thành phố Huế. Thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản ($N = 120$) và phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0, nghiên cứu đã khắc họa rõ nét chân dung khách hàng mục tiêu là sinh viên năm 3 và năm 4 với động cơ bắt buộc là chuẩn đầu ra tốt nghiệp, đồng thời phản ánh khách quan bức tranh kinh doanh của trung tâm giai đoạn 2022–2024. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chính sách học phí linh hoạt và phát triển thương hiệu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đơn vị nâng cao năng lực cạnh tranh trong công tác tuyển sinh ngoại ngữ tại địa phương.