Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chính sách quản lý tiền mặt giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục, phòng ngừa rủi ro thanh khoản và hỗ trợ tăng trưởng doanh nghiệp. Trong giai đoạn 2015 – 2021, nền kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp như Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung, đại dịch Covid-19 và căng thẳng địa chính trị Nga – Ukraina. Những cú sốc vĩ mô này tác động trực tiếp đến môi trường kinh doanh và chiến lược dự trữ thanh khoản của các doanh nghiệp phi tài chính.
Tại Việt Nam, các công trình trước đây như nghiên cứu của Phạm Thanh Tú (2017) trên sàn HOSE hay Trần Huệ Chi và Phan Trần Trung Dũng (2021) trên nhóm doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng chủ yếu tập trung vào các nhân tố tài chính nội tại của doanh nghiệp mà chưa tích hợp biến động vĩ mô, đặc biệt là sự bất định chính sách kinh tế. Nhằm khỏa lấp khoảng trống này, khóa luận đi sâu nghiên cứu đồng thời các nhân tố nội sinh và ngoại sinh tác động đến tỷ lệ nắm giữ tiền.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền của các doanh nghiệp phi tài chính đại chúng tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các nhân tố tác động đến việc nắm giữ tiền của các doanh nghiệp phi tài chính đại chúng tại Việt Nam.
- Thứ hai, thảo luận mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến tỷ lệ tiền của doanh nghiệp.
- Thứ ba, đề xuất hàm ý về các yếu tố ảnh hưởng đến nắm giữ tiền cho các nhà quản trị doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp?
- Phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là như thế nào?
- Hàm ý quản trị là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp phi tài chính đại chúng tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tác động của bất định chính sách kinh tế toàn cầu, bất định chính sách kinh tế Việt Nam cùng các biến tài chính vi mô (khả năng sinh lời, chính sách cổ tức, đòn bẩy tài chính, lưu chuyển tiền ròng, vốn lưu động phi tiền, quy mô tài sản).
- Phạm vi không gian: 337 doanh nghiệp phi tài chính đã phát hành chứng khoán ra công chúng, niêm yết và đăng ký giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và thị trường UPCOM.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 7 năm, từ năm 2015 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận khái niệm tiền theo quy định tại Điểm a, Khoản 1.4, Điều 112, Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: Tiền là chỉ tiêu phản ánh toàn bộ số tiền hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo (gồm số dư Nợ các Tài khoản 111 - Tiền mặt, 112 - Tiền gửi ngân hàng và 113 - Tiền đang chuyển). Tỷ lệ nắm giữ tiền được đo lường bằng tỷ số giữa tiền và tổng tài sản theo phương pháp của Opler và cộng sự (1999). Hai động cơ cơ bản thúc đẩy việc nắm giữ tiền bao gồm: động cơ giao dịch (tiết kiệm chi phí giao dịch khi huy động vốn) và động cơ phòng hộ (tạo tấm đệm chống đỡ rủi ro khi thị trường vốn gặp khó khăn).
Khóa luận vận dụng bốn lý thuyết nền tảng trong tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers, 1984): Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là nợ vay và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu nhằm giảm chi phí bất cân xứng thông tin.
- Mô hình chi phí giao dịch (Transaction Cost Model - Opler và ctg, 1999): Trong thị trường vốn không hoàn hảo, doanh nghiệp phải gánh chịu chi phí khi huy động vốn thiếu hụt, do đó việc tích trữ tiền nhằm cân đối chi phí cận biên của việc giữ tiền và chi phí thiếu hụt thanh khoản.
- Lý thuyết dòng tiền tự do (Free Cash Flow Theory - Jensen, 1986): Phản ánh mâu thuẫn đại diện giữa cổ đông và nhà quản trị, trong đó nhà quản trị có xu hướng tích lũy tiền mặt để tăng quyền kiểm soát và phục vụ lợi ích cá nhân thay vì chi trả cho cổ đông.
- Lý thuyết hoạt động tiền tệ và quản lý tài chính (Baumol, 1952; Brealey và ctg, 2019): Khẳng định sự gia tăng bất định kinh tế khiến rủi ro hoạt động tăng lên, buộc doanh nghiệp phải gia tăng lượng tiền mặt dự trữ để đảm bảo thanh khoản thường nhật.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm với dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data). Quy trình hồi quy bao gồm:
- Ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F và kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian để so sánh OLS với FEM/REM; kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan cặp; kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan (với OLS) và kiểm định Wald (với FEM); kiểm định tự tương quan bậc nhất bằng kiểm định Wooldridge.
- Khắc phục vi phạm giả định: Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS - Generalized Least Squares) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm:
- Dữ liệu tài chính vi mô: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 337 doanh nghiệp phi tài chính qua hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro.
- Dữ liệu bất định vĩ mô: Chỉ số Bất định Toàn cầu (World Uncertainty Index - WUI) và Chỉ số Bất định Việt Nam do Ahir và cộng sự (2018) phát triển, khai thác từ trang thông tin https://worlduncertaintyindex.com, được chuẩn hóa thành dữ liệu năm bằng phương pháp trung bình số học 4 quý.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các cú sốc kinh tế - chính trị toàn cầu tác động đến doanh nghiệp. Tác giả chỉ ra hạn chế của các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam khi chủ yếu phân tích các nhân tố nội vi, thiếu vắng biến số bất định vĩ mô. Chương này làm rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu 7 năm (2015 – 2021) trên 337 công ty phi tài chính thuộc HOSE, HNX và UPCOM. Bố cục toàn khóa luận được kết cấu thành 5 chương chặt chẽ, tạo nền tảng cho các nội dung phân tích tiếp theo.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiền, động cơ nắm giữ tiền và các chỉ tiêu đo lường. Tác giả phân tích chi tiết bốn lý thuyết nền tảng (Trật tự phân hạng, Chi phí giao dịch, Dòng tiền tự do, Quản trị tài chính và hoạt động tiền tệ). Tiếp đó, chương này phân tích khái niệm và cơ chế đo lường chỉ số bất định chính sách kinh tế (EPU của Baker và ctg năm 2016 và phiên bản mở rộng WUI của Ahir và ctg năm 2018 với 143 quốc gia dựa trên báo cáo của EIU). Tác giả tổng hợp các nhân tố vi mô ảnh hưởng đến tiền mặt gồm: tỷ suất sinh lời (ROA), chính sách cổ tức (DIV), đòn bẩy tài chính (LEV), lưu chuyển tiền tệ (CF), vốn lưu động phi tiền (NWC) và quy mô tài sản (SIZE). Cuối cùng, chương khảo lược các nghiên cứu quốc tế (Kim và ctg, 1998; Ferreira và Vilela, 2004; Ozkan và Ozkan, 2004; Demir và Ersan, 2017) và nghiên cứu tại Việt Nam (Mai Thị Thanh Trà và Trần Hải Lý, 2020), xác định khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường Việt Nam.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập khung phân tích với biến phụ thuộc là tỷ lệ nắm giữ tiền (CASH) và 8 biến giải thích: WUI GLOBAL, WUI VN, ROA, DIV, LEV, CF, NWC, SIZE. Mẫu nghiên cứu gồm 337 doanh nghiệp phi tài chính với 2.359 quan sát, loại trừ các định chế tài chính do đặc thù quy định dự trữ bắt buộc. Tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) dựa trên các cơ sở lý thuyết đã tổng quan. Chương này chi tiết hóa phương trình hồi quy, công thức tính toán biến số và quy trình kiểm định kinh tế lượng: từ hồi quy OLS, FEM, REM đến kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan, kiểm định Wald phát hiện phương sai sai số thay đổi, và mô hình GLS khắc phục khuyết tật.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả tính toán thực nghiệm trên phần mềm Python (Jupyter Notebook). Thống kê mô tả 2.359 quan sát cho thấy tỷ lệ nắm giữ tiền mặt bình quân của các doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam là 4,64% tổng tài sản. Ma trận tương quan xác nhận không có cặp biến nào có hệ số tương quan vượt quá 0,8, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng. Sau khi thực hiện kiểm định Hausman (P-value < 0,05 chọn FEM) và các kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả tiến hành ước lượng GLS. Thảo luận chi tiết cho thấy các biến WUI VN, ROA, DIV, CF có tác động cùng chiều (+), trong khi LEV, NWC, SIZE có tác động ngược chiều (-) đến tỷ lệ nắm giữ tiền.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 tóm lược kết quả hồi quy và đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị tài chính thiết thực cho doanh nghiệp phi tài chính: chủ động xây dựng quỹ dự trữ tiền mặt trước các biến động chính sách kinh tế trong nước; cân đối dòng tiền kinh doanh và chính sách cổ tức; tận dụng linh hoạt vốn lưu động phi tiền để thay thế tiền mặt nhằm tối ưu hóa chi phí cơ hội; và quản trị an toàn tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Chương kết lại bằng việc nêu rõ các hạn chế về quy mô dữ liệu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 2.359 quan sát từ 337 doanh nghiệp phi tài chính trong giai đoạn 2015 – 2021. Kết quả thống kê mô tả các biến được trình bày cụ thể trong bảng dưới đây:
| Biến số |
Ký hiệu |
Số quan sát |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| Nắm giữ tiền |
CASH |
2.359 |
0,0464 |
0,0540 |
$9,47 \times 10^{-6}$ |
0,0645 |
| Bất định toàn cầu |
WUI GLOBAL |
2.359 |
25,4062 |
39,3953 |
0,7853 |
119,0658 |
| Bất định Việt Nam |
WUI VN |
2.359 |
0,0462 |
0,0411 |
0,0000 |
0,1295 |
| Tỷ suất sinh lời |
ROA |
2.359 |
0,0646 |
0,0756 |
-0,4475 |
0,8122 |
| Chi trả cổ tức |
DIV |
2.359 |
0,7850 |
0,4108 |
0,0000 |
1,0000 |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
2.359 |
0,4771 |
0,2277 |
0,0006 |
2,0512 |
| Dòng tiền ròng |
CF |
2.359 |
32,3220 |
902,7792 |
-12.152,32 |
14.585,83 |
| Vốn lưu động phi tiền |
NWC |
2.359 |
860,7996 |
4.146,726 |
-29.560,8 |
98.804,4 |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
2.359 |
7.049,992 |
23.481,96 |
13,3047 |
428.384,5 |
Kết quả hồi quy mô hình GLS thể hiện chiều hướng tác động của các nhân tố đến tỷ lệ nắm giữ tiền của doanh nghiệp:
- Bất định chính sách kinh tế Việt Nam (WUI VN) tác động cùng chiều (+): Khi mức độ bất định trong nước tăng lên, doanh nghiệp có xu hướng tăng tỷ lệ nắm giữ tiền mặt nhằm phục vụ động cơ phòng hộ.
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) tác động cùng chiều (+): Phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng, doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả sẽ tích lũy lợi nhuận giữ lại dưới dạng thanh khoản để tái đầu tư.
- Chính sách chi trả cổ tức (DIV) tác động cùng chiều (+): Khác biệt với kỳ vọng ban đầu nhưng phù hợp với quan điểm của Ozkan và Ozkan (2004) cũng như Pan (2007), doanh nghiệp trả cổ tức duy trì lượng tiền mặt cao để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán cho cổ đông và hạn chế nguy cơ bị thâu tóm thù địch khi giá cổ phiếu suy giảm.
- Lưu chuyển tiền ròng (CF) tác động cùng chiều (+): Khẳng định rằng nguồn tiền dồi dào từ hoạt động kinh doanh trực tiếp bổ sung vào lượng tiền tích lũy của đơn vị.
- Đòn bẩy tài chính (LEV) tác động ngược chiều (-): Doanh nghiệp sử dụng nợ vay nhiều thường dựa vào hạn mức tín dụng để bù đắp thanh khoản, dẫn đến tỷ lệ giữ tiền mặt giảm.
- Vốn lưu động phi tiền (NWC) tác động ngược chiều (-): Khẳng định vai trò thay thế của các tài sản lưu động ngắn hạn (hàng tồn kho, khoản phải thu) đối với tiền mặt.
- Quy mô doanh nghiệp (SIZE) tác động ngược chiều (-): Các doanh nghiệp lớn có lợi thế quy mô và tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn, do đó duy trì tỷ lệ tiền mặt trên tổng tài sản thấp hơn các doanh nghiệp nhỏ.
Tổng hợp sự phù hợp giữa giả thuyết nghiên cứu và kết quả thực nghiệm:
| Biến nghiên cứu |
Ký hiệu |
Giả thuyết |
Chiều kỳ vọng |
Kết quả thực nghiệm (GLS) |
Mức độ phù hợp |
| Bất định kinh tế Việt Nam |
WUI VN |
H1 |
(+) |
(+) |
Chấp nhận |
| Tỷ suất sinh lời |
ROA |
H2 |
(+) |
(+) |
Chấp nhận |
| Chính sách cổ tức |
DIV |
H3 |
(-) |
(+) |
Ngược chiều kỳ vọng |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
H4 |
(-) |
(-) |
Chấp nhận |
| Lưu chuyển tiền ròng |
CF |
H5 |
(+) |
(+) |
Chấp nhận |
| Vốn lưu động phi tiền |
NWC |
H6 |
(-) |
(-) |
Chấp nhận |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
H7 |
(-) |
(-) |
Chấp nhận |
Đóng góp của khóa luận:
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của chỉ số bất định kinh tế vĩ mô (WUI) kết hợp cùng hệ thống biến tài chính vi mô đến hành vi quản trị thanh khoản tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên tục trong 7 năm trên cả 3 sàn giao dịch (HOSE, HNX và UPCOM), bao quát đa dạng quy mô từ doanh nghiệp nhỏ đến tập đoàn lớn.
- Đưa ra khuyến nghị cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc thiết lập chính sách thanh khoản linh hoạt, theo dõi sát sao chỉ số bất định chính sách để chủ động ứng phó rủi ro.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung khóa luận, các hạn chế nghiên cứu bao gồm:
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 337 doanh nghiệp phi tài chính đáp ứng tiêu chí công bố thông tin liên tục và có báo cáo tài chính kiểm toán trong giai đoạn 2015 – 2021, chưa đại diện cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Khung thời gian nghiên cứu kết thúc ở năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của giai đoạn hồi phục và các biến động vĩ mô hậu Covid-19.
- Chỉ số bất định chính sách kinh tế (WUI) vốn được công bố theo quý, khi chuyển đổi thành dữ liệu năm bằng phương pháp lấy trung bình có thể chưa phản ánh tức thời các cú sốc ngắn hạn.
- Mô hình chưa phân tách chi tiết tác động theo từng phân ngành kinh doanh đặc thù hoặc xem xét các yếu tố về quản trị công ty (cơ cấu hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu nhà nước hay sở hữu nước ngoài).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu đến các năm gần nhất để cập nhật bối cảnh bình thường mới.
- Phân nhóm mẫu nghiên cứu theo ngành kinh tế (công nghiệp chế biến chế tạo, bất động sản, thương mại dịch vụ) để so sánh hành vi nắm giữ tiền giữa các lĩnh vực.
- Tích hợp thêm các biến số quản trị doanh nghiệp và các biến vĩ mô khác (lạm phát, lãi suất điều hành, tỷ giá) nhằm hoàn thiện mô hình giải thích.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu tài chính doanh nghiệp định lượng, cách thức vận dụng các lý thuyết cấu trúc vốn và thanh khoản vào thực tiễn.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tham khảo quy trình xử lý dữ liệu bảng (panel data) bằng Python (Jupyter Notebook), kỹ thuật thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman test) và phương pháp khắc phục khuyết tật kinh tế lượng bằng mô hình GLS.
- Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp: Sử dụng kết quả thực nghiệm để tham chiếu trong việc xây dựng chính sách dự trữ tiền mặt tối ưu, cân đối giữa lợi ích an toàn thanh khoản và chi phí cơ hội của vốn.
Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là Chương 3 (thiết kế mô hình và hệ thống đo lường biến số) và Chương 4 (quy trình kiểm định khuyết tật mô hình và thảo luận kết quả thực nghiệm chi tiết).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng thước đo nào để phản ánh bất định chính sách kinh tế?
Tác giả sử dụng Chỉ số Bất định Toàn cầu (World Uncertainty Index - WUI) và Chỉ số Bất định Việt Nam do Ahir và cộng sự (2018) xây dựng. Chỉ số này được tính toán bằng cách đếm tần suất xuất hiện của các cụm từ mang ý nghĩa "không chắc chắn" trong báo cáo quốc gia hàng quý của Cơ quan Tình báo Kinh tế (EIU), sau đó chuẩn hóa và lấy trung bình 4 quý để đưa vào mô hình nghiên cứu theo năm.
2. Vì sao nghiên cứu loại bỏ các doanh nghiệp thuộc ngành tài chính khỏi mẫu phân tích?
Khóa luận loại trừ các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng vì các đơn vị này hoạt động theo cơ chế quản lý thanh khoản và tỷ lệ dự trữ bắt buộc nghiêm ngặt do Ngân hàng Nhà nước quy định. Hành vi và động cơ nắm giữ tiền của khối tài chính hoàn toàn khác biệt so với các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ phi tài chính.
3. Tại sao mốc thời gian thu thập dữ liệu lại bắt đầu từ năm 2015?
Nghiên cứu lựa chọn mốc thời gian từ năm 2015 nhằm đảm bảo tính đồng nhất của số liệu kế toán. Đây là thời điểm Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ Kế toán Doanh nghiệp bắt đầu có hiệu lực thi hành, giúp chuẩn hóa các tiêu chuẩn ghi nhận báo cáo tài chính trên toàn bộ mẫu nghiên cứu giai đoạn 2015 – 2021.
4. Kết quả tác động của chính sách cổ tức (DIV) đến tỷ lệ nắm giữ tiền có điểm gì đặc biệt?
Trong giả thuyết nghiên cứu ban đầu (H3), tác giả kỳ vọng chính sách cổ tức có tác động ngược chiều (-) theo mô hình chi phí giao dịch. Tuy nhiên, kết quả hồi quy GLS thực tế lại cho thấy DIV tác động cùng chiều (+) ở mức ý nghĩa thống kê. Điều này được lý giải là do các doanh nghiệp trả cổ tức cần chủ động tích lũy tiền mặt để thực hiện nghĩa vụ trả cổ tức định kỳ và tự bảo vệ trước nguy cơ bị thâu tóm thù địch khi giá cổ phiếu biến động.
5. Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Sau khi kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), các kiểm định chẩn đoán tiếp theo cho thấy mô hình vi phạm giả định về phương sai sai số không đổi (kiểm định Wald) và có tự tương quan bậc nhất (kiểm định Wooldridge). Do đó, tác giả đã sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) để ước lượng lại các tham số, bảo đảm kết quả vững và không bị chệch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Việt đã giải quyết mục tiêu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền của 337 doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021. Bằng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng GLS, nghiên cứu chứng minh bất định chính sách kinh tế trong nước, tỷ suất sinh lời, chính sách cổ tức và lưu chuyển tiền ròng thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng dự trữ tiền; trong khi đòn bẩy tài chính, vốn lưu động phi tiền và quy mô doanh nghiệp làm giảm tỷ lệ này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hoạch định chính sách thanh khoản phù hợp trước các biến động vĩ mô.