Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Hồng Vân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Thị Thu Hương tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2022), tập trung vào đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam". Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ vai trò của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong việc làm trung gian tài chính, cung cấp và điều hòa dòng vốn, đồng thời hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách tiền tệ. Trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế và tác động của đại dịch Covid-19, số lượng NHTMCP tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng, làm nảy sinh các yêu cầu khắt khe về chất lượng hoạt động, xử lý nợ xấu và bảo đảm thanh khoản nhằm duy trì lợi nhuận ổn định và phát triển bền vững.
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm góp phần nâng cao hiệu quả và cải thiện khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP.
- Thứ hai, đo lường mức độ tác động của các nhân tố đó đến khả năng sinh lời tại các NHTMCP Việt Nam.
- Thứ ba, dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm để đưa ra các khuyến nghị nâng cao khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Nhân tố nào tác động đến khả năng sinh lời của NHTMCP tại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến khả năng sinh lời của các NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
- Những hàm ý chính sách nào có thể thực hiện để tăng khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố bên trong (yếu tố vi mô) ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTMCP.
- Phạm vi không gian: 17 NHTMCP tại Việt Nam được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán, có hoạt động liên tục và công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính kiểm toán trong suốt thời kỳ khảo sát.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012–2019. Tác giả giải thích lý do lựa chọn mốc thời gian này dựa trên hai nguyên nhân: dữ liệu nợ xấu trước năm 2011 không đầy đủ; dữ liệu công bố của nhiều ngân hàng bị khuyết ở một số năm. Do đó, khung thời gian 2012–2019 với 8 năm liên tục bảo đảm tính cân bằng cho mẫu dữ liệu bảng (balanced panel data) gồm 136 quan sát (17 ngân hàng × 8 năm).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp các quan điểm lý luận về khả năng sinh lời từ các công trình kinh điển: Pandey (1980) về khả năng tạo lợi nhuận liên quan đến vốn đầu tư và doanh thu; Harward và Upton (1961) về khả năng tạo lợi nhuận của một khoản đầu tư; Monica Tulsian (2014) về việc phân tách khái niệm thành "lợi nhuận" (thặng dư doanh thu - chi phí) và "khả năng" (hiệu suất sản sinh lợi nhuận).
Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào:
- Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại nợ (nợ xấu thuộc nhóm 3 - nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 - nợ nghi ngờ, nhóm 5 - nợ có khả năng mất vốn) và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
- Quyết định số 581/2003/QĐ-NHNN và Thông tư số 23/2015/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về tỷ lệ dự trữ bắt buộc và bảo đảm khả năng thanh khoản của các tổ chức tín dụng.
Khung mô hình thực nghiệm của khóa luận được kế thừa và phát triển từ mô hình của Ahmad Aref Almazari (2014), biểu diễn dưới dạng phương trình hồi quy tuyến tính:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \varepsilon$$
Trong đó, biến phụ thuộc $Y$ đại diện cho khả năng sinh lời gồm 3 chỉ tiêu:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) = Thu nhập ròng (Lợi nhuận sau thuế) / Tổng tài sản.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu.
- Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân.
Các biến độc lập và dấu kỳ vọng được tóm tắt trong bảng sau:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Đo lường / Công thức |
Kỳ vọng tác động |
| Quy mô tài sản |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Dương (+) |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
TEA |
Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Dương (+) |
| Tỷ lệ thanh khoản |
LQR |
Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng tài sản |
Dương (+) |
| Chi phí hoạt động |
CIR |
Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
Âm (-) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Tổng dư nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay |
Âm (-) |
Quy trình nghiên cứu kinh tế lượng áp dụng theo khung 7 bước của Phạm Thị Tuyết Trinh (2016):
- Bước 1: Lược khảo cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu.
- Bước 2: Thiết kế mô hình, xác định phương trình hồi quy, định nghĩa biến và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$).
- Bước 3: Xác định mẫu nghiên cứu (17 NHTMCP, 2012–2019, 136 quan sát), thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán trên cổng thông tin chứng khoán (Vietstock) và website của các ngân hàng; dữ liệu vĩ mô tham chiếu từ World Bank và Tổng cục Thống kê.
- Bước 4: Áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng trên phần mềm Excel và Stata 14: thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, hồi quy dữ liệu bảng theo mô hình OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Bước 5: Kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM (với giả thuyết $H_0$: mô hình REM phù hợp).
- Bước 6: Kiểm định các khuyết tật của mô hình: hệ số phóng đại phương sai (VIF) kiểm tra đa cộng tuyến; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier kiểm tra phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge kiểm tra tự tương quan bậc một. Khi mô hình vi phạm giả định phương sai và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để xử lý sai số, bảo đảm ước lượng thu được vững và hiệu quả.
- Bước 7: Thảo luận kết quả hồi quy và đề xuất các hàm ý chính sách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc đánh giá khả năng sinh lời trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính và áp lực cạnh tranh của các NHTMCP Việt Nam. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác định rõ đối tượng khảo sát là các yếu tố vi mô và phạm vi nghiên cứu (mẫu bảng cân bằng gồm 17 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2012–2019 với 136 quan sát). Chương này cũng khái quát phương pháp kết hợp định tính - định lượng, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác quản trị rủi ro tại ngân hàng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước
Chương 2 làm rõ bản chất lý luận của khả năng sinh lời qua các chỉ tiêu ROA, ROE và NIM (trong đó có dẫn chiếu chuẩn đánh giá của Standard & Poor's về NIM: dưới 3% là thấp, trên 5% là cao). Tác giả phân tích lý thuyết về 5 nhân tố nội tại: quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu (với ba chức năng theo Reed và Gill: bảo vệ, hoạt động, pháp lý), nợ xấu theo phân loại nhóm nợ của Ngân hàng Nhà nước, tính thanh khoản và chi phí hoạt động. Phần tổng quan hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế (Pasiouras & Kosmidou, 2007; Chortareas và cộng sự, 2008; Ongore & Kusa, 2012; Tan & Floros, 2012; Ahmad Aref Almazari, 2014; Hope Korbla Gadagbui, 2017) và nghiên cứu tại Việt Nam (Trần Việt Dũng, 2014; Hồ Thị Hồng Minh & Nguyễn Thị Cành, 2014; Lê Thanh Ngọc và cộng sự, 2015; Vũ Hữu Thành và cộng sự, 2016; Lê Tấn Phước & Bùi Xuân Diễn, 2016). Chương kết thúc bằng bảng tổng hợp đối sánh chiều hướng tác động của từng nhân tố qua các công trình đi trước để tạo nền tảng cho việc đề xuất biến.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 7 bước, xây dựng phương trình hồi quy dựa trên nghiên cứu gốc của Ahmad Aref Almazari (2014). Tác giả mô tả chi tiết công thức đo lường của 3 biến phụ thuộc (ROA, ROE, NIM) và 5 biến độc lập (SIZE, TEA, LQR, CIR, NPL), đồng thời diễn giải 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$: NPL tác động ngược chiều; $H_2$: SIZE tác động cùng chiều; $H_3$: TEA tác động cùng chiều; $H_4$: LQR tác động cùng chiều; $H_5$: CIR tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời). Chương này cũng thuyết minh tiêu chí chọn mẫu 17 NHTMCP có dữ liệu báo cáo tài chính công bố liên tục 8 năm, công cụ phân tích phần mềm Stata 14 và phương pháp hồi quy từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS nhằm khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thực tế qua các bước kiểm định:
- Thống kê mô tả 136 quan sát: ROA có giá trị trung bình là 0,0085 (0,85%), dao động từ -0,0599 đến 0,0287; các biến SIZE, CIR, ROE có độ biến động tương đối lớn; các biến TEA và ROA có độ phân tán thấp.
- Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (biến TEA có VIF cao nhất là 1,28), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Ước lượng mô hình và kiểm định lựa chọn: Hồi quy Pooled OLS, FEM, REM ghi nhận các biến SIZE, CIR, TEA có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Kiểm định Hausman cho thấy giá trị p-value ở cả 3 phương trình (ROA: $\chi^2 = 10,0618$; ROE: $\chi^2 = 5,4084$; NIM: $\chi^2 = 2,7831$) đều lớn hơn 0,05, do đó chấp nhận giả thuyết $H_0$, xác định mô hình REM là phù hợp.
- Kiểm định khuyết tật phần dư trên mô hình REM: Kiểm định Breusch-Pagan cho kết quả p-value = 0,0000 ở cả ba mô hình (Chibar2 lần lượt là 19,00 cho ROA; 24,00 cho ROE; 104,00 cho NIM), kết luận tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Kiểm định Wooldridge cho kết quả p-value = 0,0000 đối với ROA ($F = 68,00$), ROE ($F = 66,00$) và p-value = 0,0001 đối với NIM ($F = 26,0001$), xác nhận sự tồn tại của tự tương quan bậc một.
- Ước lượng FGLS và thảo luận: Tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục đồng thời hai khuyết tật trên, chỉ ra rằng 4 nhân tố gồm CIR, NPL, SIZE và TEA có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm chính của đề tài, đối chiếu với mục tiêu đặt ra ở Chương 1. Trên cơ sở kết quả hồi quy FGLS, tác giả xây dựng các hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng nhằm tối ưu hóa chi phí hoạt động, kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu, nâng cao tiềm lực vốn chủ sở hữu và tận dụng lợi thế quy mô tài sản. Đồng thời, chương này chỉ ra những hạn chế về dung lượng mẫu và phạm vi biến số, từ đó gợi ý hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp sau.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) đã khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, mang lại các bằng chứng thống kê cụ thể đối với từng nhân tố ảnh hưởng:
| Biến độc lập |
Tác động đến ROA |
Tác động đến ROE |
Tác động đến NIM |
Mức ý nghĩa thống kê |
| Chi phí hoạt động (CIR) |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Mức 5% ở cả 3 mô hình |
| Tỷ lệ nợ xấu (NPL) |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Mức 1% ở cả 3 mô hình |
| Quy mô tài sản (SIZE) |
Thuận chiều (+) |
Thuận chiều (+) |
Không có ý nghĩa |
Mức 1% ở mô hình ROA, ROE |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TEA) |
Thuận chiều (+) |
Không có ý nghĩa |
Thuận chiều (+) |
Mức 1% ở mô hình ROA, NIM |
| Tỷ lệ thanh khoản (LQR) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không đạt ý nghĩa thống kê |
Các kết quả chính được tác giả luận giải chi tiết:
- Chi phí hoạt động (CIR): Tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến cả 3 chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, NIM). Khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập gia tăng, bộ máy quản lý vận hành kém hiệu quả, làm giảm biên lợi nhuận của ngân hàng.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả ROA, ROE và NIM. Nợ xấu phát sinh buộc các NHTMCP phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và gánh chịu chi phí xử lý nợ, làm suy giảm trực tiếp lợi nhuận ròng.
- Quy mô tài sản (SIZE): Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến ROA và ROE. Điều này phản ánh hiệu quả kinh tế nhờ quy mô; các ngân hàng lớn có điều kiện đa dạng hóa danh mục tài sản, mở rộng mạng lưới và tiết giảm chi phí huy động vốn bình quân.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TEA): Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến ROA và NIM. Ngân hàng có tỷ lệ tự chủ tài chính cao giúp giảm chi phí tài trợ từ bên ngoài, tăng khả năng thanh toán và tạo lập nguồn vốn ổn định cho các hoạt động sinh lãi.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm kiểm định đầy đủ dữ liệu bảng cân bằng của 17 NHTMCP Việt Nam xuyên suốt giai đoạn 2012–2019 (giai đoạn sau tái cơ cấu ngân hàng 2011).
- Áp dụng chặt chẽ quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM, phát hiện chính xác các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan qua kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge, từ đó đưa ra ước lượng hiệu chỉnh bằng phương pháp FGLS để bảo đảm tính vững của các hệ số hồi quy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu thu thập:
- Giới hạn về dữ liệu công bố: Do tính minh bạch thông tin trong giai đoạn trước năm 2011 chưa cao, số liệu về nợ xấu của nhiều ngân hàng bị khuyết, đề tài buộc phải giới hạn mốc thời gian từ năm 2012 đến 2019.
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Do yêu cầu dữ liệu bảng cân bằng và điều kiện ngân hàng phải có báo cáo tài chính kiểm toán liên tục ít nhất 8 năm, nghiên cứu đã loại bỏ các ngân hàng không đủ số năm quan sát, chỉ giữ lại 17 NHTMCP niêm yết (136 quan sát).
- Phạm vi biến số: Mô hình hồi quy định lượng cuối cùng tập trung chủ yếu vào các nhân tố nội tại (vi mô) của ngân hàng, chưa tích hợp sâu các biến kinh tế vĩ mô (như tăng trưởng GDP, lạm phát) vào phương trình hồi quy chính thức dù phần tổng quan và thu thập có đề cập.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2019 để cập nhật đầy đủ biến động của hệ thống ngân hàng trong và sau đại dịch Covid-19.
- Mở rộng số lượng ngân hàng khảo sát bằng cách bổ sung các NHTMCP chưa niêm yết khi dữ liệu được công bố đầy đủ hơn.
- Kết hợp đồng thời các yếu tố kinh tế vĩ mô và yếu tố vi mô trong các mô hình kinh tế lượng nâng cao (như mô hình GMM để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học ứng dụng:
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế lượng ứng dụng, cùng các chuyên viên phân tích tài chính tại các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán.
- Nội dung tham khảo trọng tâm:
- Quy trình 7 bước xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế lượng cho dữ liệu bảng (Chương 3).
- Phương pháp kiểm tra và xử lý các khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định Hausman chọn mô hình, kiểm định Breusch-Pagan phát hiện phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan và kỹ thuật FGLS khắc phục khuyết tật ở Chương 4).
- Khung hệ thống hóa cơ sở pháp lý của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 23/2015/TT-NHNN) và các công thức tính chỉ tiêu tài chính ngân hàng (ROA, ROE, NIM, CIR, NPL, TEA, LQR).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao mẫu nghiên cứu của đề tài chỉ chọn 17 NHTMCP trong giai đoạn 2012–2019?
Tác giả giới hạn mẫu khảo sát ở 17 NHTMCP trong thời kỳ 2012–2019 vì hai lý do chính: dữ liệu nợ xấu trước năm 2011 của các ngân hàng không được công bố đầy đủ, đồng thời nhiều ngân hàng bị khuyết số liệu báo cáo tài chính ở một số năm. Để bảo đảm tính đồng nhất và xây dựng được tập dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) với 136 quan sát liên tục trong 8 năm, nghiên cứu bắt buộc phải loại bỏ các ngân hàng có ít hơn 8 năm công bố dữ liệu.
2. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời được sử dụng trong mô hình gồm những biến nào?
Nghiên cứu sử dụng 3 biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời của NHTMCP:
- ROA: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản).
- ROE: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu).
- NIM: Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân).
3. Vì sao nghiên cứu phải chuyển từ mô hình REM sang phương pháp ước lượng FGLS?
Mặc dù kiểm định Hausman cho kết quả chấp nhận mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp hơn FEM (p-value > 0,05 ở cả ba mô hình), nhưng khi kiểm tra phần dư của REM, tác giả phát hiện hai khuyết tật: kiểm định Breusch-Pagan cho thấy có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (p-value = 0,0000) và kiểm định Wooldridge phát hiện có hiện tượng tự tương quan bậc một (p-value < 0,05). Do các khuyết tật này làm sai lệch ước lượng, tác giả sử dụng phương pháp FGLS (bình phương tối thiểu tổng quát khả thi) để khắc phục đồng thời cả hai hiện tượng, bảo đảm hệ số thu được vững và hiệu quả.
4. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được xác định như thế nào và tác động ra sao đến khả năng sinh lời?
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được tính bằng tổng dư nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chia cho tổng dư nợ tín dụng, theo quy định tại Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Kết quả hồi quy FGLS xác nhận NPL có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả ba chỉ tiêu ROA, ROE và NIM do chi phí trích lập dự phòng rủi ro và xử lý nợ làm giảm lợi nhuận.
5. Yếu tố chi phí hoạt động (CIR) và vốn chủ sở hữu (TEA) có ý nghĩa thống kê như thế nào trong kết quả hồi quy FGLS?
Kết quả FGLS chỉ ra rằng:
- Biến chi phí hoạt động (CIR = Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đến cả ba chỉ tiêu ROA, ROE và NIM, phản ánh chi phí vận hành càng cao thì khả năng sinh lời càng giảm.
- Biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TEA = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến ROA và NIM, cho thấy mức độ tự chủ vốn cao giúp tối ưu hóa chi phí vốn và gia tăng biên lợi nhuận lãi thuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Hồng Vân tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đo lường tác động của các nhân tố nội tại đến khả năng sinh lời của 17 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2019. Bằng việc thực hiện quy trình ước lượng dữ liệu bảng và ứng dụng phương pháp FGLS để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, công trình khẳng định vai trò tích cực của việc mở rộng quy mô tài sản và củng cố tỷ lệ vốn chủ sở hữu, đồng thời chỉ rõ tác động tiêu cực của chi phí hoạt động và tỷ lệ nợ xấu đến ROA, ROE và NIM. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học tin cậy hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh an toàn, bền vững.