Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam ghi nhận bước chuyển mình mạnh mẽ trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế toàn cầu, trong đó Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) giữ vị trí ngọn cờ đầu với tổng vốn đăng ký đầu tư lũy kế đạt gần 2,99 tỷ USD tính đến cuối năm 2020. Viettel đã mở rộng phạm vi hiện diện tới 10 quốc gia thuộc 3 châu lục gồm Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ, tiếp cận quy mô thị trường tiềm năng với hơn 240 triệu dân và phục vụ gần 100 triệu khách hàng quốc tế. Tuy nhiên, việc vận hành kinh doanh tại các thị trường đang phát triển và chậm phát triển đặt ra vô vàn thách thức phức tạp về rủi ro thể chế chính trị, biến động tỷ giá hối đoái, rào cản văn hóa và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn viễn thông đa quốc gia.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để nhận diện, đo lường và kiểm soát các nhân tố tác động nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh quốc tế. Luận văn hướng đến mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế, phân tích thực trạng các nhân tố tác động đến Viettel trong giai đoạn 2019-2021, và đề xuất các giải pháp chiến lược giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp góc nhìn chuyên sâu về cách thức Viettel duy trì mức doanh thu ấn tượng hơn 264.000 tỷ đồng vào năm 2020 và bảo đảm dòng tiền lợi nhuận chuyển về nước đạt mức kỷ lục 333 triệu USD giữa bối cảnh đại dịch toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết kinh tế quốc tế kinh điển và các khung phân tích hiện đại:

  1. Lý thuyết Nội bộ hóa (Internalization Theory) của Peter Buckley và Mark Casson (1976), kế thừa từ Ronald Coase (1937): Khẳng định doanh nghiệp có xu hướng nội bộ hóa các giao dịch xuyên biên giới để giảm thiểu chi phí giao dịch, bảo toàn bí quyết công nghệ và kiểm soát quyền quản lý trực tiếp khi thị trường quốc tế tồn tại các rào cản bất hoàn hảo.
  2. Khung phân tích các yếu tố quyết định FDI của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, Báo cáo Đầu tư Thế giới WIR 1998): Phân loại môi trường nước tiếp nhận đầu tư thành 3 nhóm trụ cột gồm khung chính sách (luật đầu tư, sự ổn định chính trị, chính sách thuế và tiền tệ), các yếu tố kinh tế (dung lượng thị trường, tiềm năng tăng trưởng, nguồn lực lao động) và các yếu tố tạo thuận lợi cho kinh doanh (thủ tục hành chính, xúc tiến thương mại).
  3. Mô hình các chiều kích văn hóa của Geert Hofstede (1980): Ứng dụng 4 tham số đo lường gồm khoảng cách quyền lực, tính cá nhân, mức độ né tránh rủi ro và định hướng giới tính nhằm phân tích sự thích ứng của sản phẩm dịch vụ với thị hiếu tiêu dùng địa phương.

Bên cạnh đó, tác giả làm rõ 4 khái niệm nền tảng: Kinh doanh quốc tế (International Business), Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Lợi thế quyền sở hữu (Ownership Advantages) và Rủi ro chính trị (Political Risk).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng quy trình tiếp cận hỗn hợp kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và khảo sát định lượng chuyên sâu:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả tiến hành khảo sát chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) với quy mô 120 đối tượng gồm các chuyên gia kinh tế đối ngoại, cán bộ quản lý cấp cao và chuyên viên trực tiếp phụ trách các dự án thị trường nước ngoài của Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (Viettel Global). Phương pháp chọn mẫu này đảm bảo người trả lời có đầy đủ năng lực chuyên môn và trải nghiệm thực tiễn để đánh giá chính xác trọng số của từng rào cản môi trường kinh doanh.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán của Tập đoàn Viettel giai đoạn 2015-2020, cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), số liệu của Tổng cục Thống kê và cơ quan quản lý viễn thông tại các quốc gia như Lào, Campuchia, Myanmar, Mozambique, Peru.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chỉ số tăng trưởng qua các năm nhằm đối chiếu giữa lý luận học thuật và thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, giúp nhận diện rõ xu hướng biến thiên của doanh thu và tỷ suất lợi nhuận.
  • Thời gian nghiên cứu: Toàn bộ quá trình thu thập tài liệu, phân tích số liệu và hoàn thiện báo cáo được thực hiện từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng hoạt động kinh doanh quốc tế của Viettel trong giai đoạn 2019-2021 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  1. Cơ cấu phân bổ vốn FDI tập trung cao độ tại các thị trường đang phát triển: Châu Phi là khu vực nhận nguồn vốn lớn nhất với gần 1,35 tỷ USD cho 4 dự án (chiếm 45% tổng vốn đăng ký ĐTRNN của Viettel), tiếp theo là Châu Á với 4 dự án đạt gần 1,26 tỷ USD (chiếm khoảng 42%), trong khi Châu Mỹ ghi nhận 2 dự án với gần 376 triệu USD (chiếm khoảng 13%).
  2. Chiếm lĩnh thị phần áp đảo tại các thị trường mục tiêu: Viettel đã xuất sắc vươn lên giữ vị trí số 1 về thị phần mạng di động tại 5/10 thị trường quốc tế, tiêu biểu như Metfone tại Campuchia, Unitel tại Lào, Lumitel tại Burundi và Telemor tại Đông Timor, vượt qua nhiều đối thủ quốc tế lâu năm.
  3. Tăng trưởng tài chính ấn tượng và hiệu quả chuyển dòng tiền về nước: Sau 11 tháng của năm 2020, khối viễn thông nước ngoài của Viettel đã hoàn thành kế hoạch năm với doanh thu đạt 1,957 tỷ USD và lợi nhuận trước thuế đạt 125,8 triệu USD. Lũy kế dòng tiền chuyển về Việt Nam trong năm 2020 đạt 333 triệu USD, tăng trưởng dương so với giai đoạn trước.
  4. Rủi ro tỷ giá và biến động chính trị là rào cản chi phối: Tình trạng mất giá đồng nội tệ tại các quốc gia như Mozambique (đồng Metical) hay Myanmar (đồng Kyat) cùng với sự bất ổn chính trị tại một số thị trường Châu Phi đã làm suy giảm từ 15% đến 25% giá trị lợi nhuận chuyển đổi sang USD của các công ty con.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm minh chứng rõ nét tính đúng đắn của chiến lược "đại dương xanh" mà Viettel theo đuổi, đó là tập trung nguồn lực khai phá các thị trường có mật độ phủ sóng viễn thông thấp và hạ tầng còn sơ khai. Để phục vụ công tác trực quan hóa trong quản trị chiến lược, toàn bộ dữ liệu này có thể được biểu diễn sinh động qua biểu đồ tròn thể hiện tỷ trọng vốn đầu tư theo khu vực địa lý kết hợp với bảng tổng hợp ma trận so sánh doanh thu bình quân trên một thuê bao (ARPU) giữa 10 thị trường.

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự vượt trội của Viettel nằm ở triết lý đầu tư xây dựng hạ tầng mạng lưới sâu rộng về tận vùng nông thôn trước khi khai trương dịch vụ, kết hợp với chính sách giá cước linh hoạt và văn hóa bản địa hóa sâu sắc. Kết quả này tương đồng với các kết luận của Rami Zeitun và Gary Gang Tian (2013) về tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả vận hành, đồng thời củng cố nghiên cứu của Đinh Ngọc Hiếu (2016) khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động đổi mới công nghệ để thích ứng với môi trường vĩ mô biến động. Thành công của Viettel cũng khẳng định giá trị thực tiễn của Lý thuyết nội bộ hóa, chứng minh rằng quyền kiểm soát trực tiếp 100% hoặc nắm giữ tỷ lệ chi phối trong liên doanh giúp doanh nghiệp triển khai chiến lược kinh doanh nhanh chóng và hiệu quả hơn phương thức cấp phép đơn thuần.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm phát triển hoạt động kinh doanh quốc tế của Viettel trong giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030:

  1. Đẩy mạnh chuyển dịch số và phát triển hệ sinh thái dịch vụ phi viễn thông: Tổng Công ty Viettel Global cần mở rộng phát triển các nền tảng ví điện tử, thanh toán số và dịch vụ công nghệ thông tin tại 100% thị trường quốc tế, phấn đấu nâng tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ số lên 25-30% tổng doanh thu vào năm 2025, do Ban Kinh doanh Dịch vụ số chủ trì triển khai.
  2. Xây dựng cơ chế quản trị rủi ro tài chính và tỷ giá ngoại hối chủ động: Thiết lập công cụ phái sinh tiền tệ (hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn) và thỏa thuận cơ chế thanh toán đa tệ với các đối tác ngân hàng tại Châu Phi và Châu Á, đặt mục tiêu hạn chế tổn thất trượt giá ngoại hối dưới mức 5%/năm từ năm 2023, do Ban Tài chính - Kế toán Tập đoàn thực thi.
  3. Thẩm định và mở rộng đầu tư có chọn lọc tại các thị trường mới: Ban Chiến lược Đầu tư cần hoàn thiện báo cáo tiền khả thi đối với 2-3 thị trường viễn thông giàu tiềm năng tại khu vực Châu Phi và Nam Á có quy mô dân số trên 50 triệu người, bảo đảm chỉ số tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) đạt tối thiểu 12-15% trong giai đoạn 2024-2028.
  4. Chuẩn hóa và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự bản địa: Học viện Viettel phối hợp cùng các công ty thị trường xây dựng khung đào tạo kỹ thuật và quản trị chuyên sâu, nâng tỷ lệ nhân sự địa phương đảm nhận các vị trí quản lý cấp trung và cấp cao lên mức 75-80% vào năm 2025 nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các tập đoàn, doanh nghiệp Việt Nam: Cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu về phương thức thâm nhập thị trường quốc tế, cấu trúc dòng vốn FDI và mô hình bản địa hóa hoạt động quản trị kinh doanh xuyên quốc gia.
  2. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng khung chính sách khuyến khích, đơn giản hóa thủ tục hành chính và bảo hộ dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp trong nước.
  3. Giảng viên và nhà nghiên cứu học thuật chuyên ngành Kinh tế quốc tế: Sử dụng làm tài liệu tham khảo giảng dạy chất lượng cao, phục vụ phân tích các nghiên cứu tình huống (case study) về sự trỗi dậy của các tập đoàn đa quốc gia xuất phát từ nền kinh tế mới nổi.
  4. Học viên cao học và sinh viên các ngành ngoại thương, kinh doanh quốc tế: Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu thực chứng chuẩn mực, kết hợp hài hòa giữa các mô hình lý thuyết kinh điển và dữ liệu tài chính vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

  1. Thành tựu lớn nhất trong hoạt động kinh doanh quốc tế của Viettel giai đoạn 2019-2021 là gì? Viettel đã khẳng định vị thế thương hiệu viễn thông Top 1 Đông Nam Á, Top 7 Châu Á và Top 30 thế giới theo Brand Finance. Tập đoàn nắm giữ vị trí số 1 về thị phần tại 5/10 quốc gia, đạt doanh thu viễn thông nước ngoài gần 2 tỷ USD năm 2020 và bảo đảm dòng tiền lợi nhuận chuyển về Việt Nam đạt 333 triệu USD.

  2. Rào cản lớn nhất mà Viettel phải đối mặt tại các thị trường nước ngoài là gì? Thách thức nghiêm trọng nhất là rủi ro tỷ giá hối đoái và bất ổn thể chế chính trị. Biến động trượt giá mạnh của đồng bản tệ tại một số quốc gia Châu Phi và Myanmar đã trực tiếp làm hao hụt từ 15% đến 20% biên lợi nhuận quy đổi của các công ty thành viên khi chuyển kiều hối về nước.

  3. Vì sao nguồn vốn đầu tư ra nước ngoài của Viettel lại tập trung nhiều nhất vào Châu Phi? Khu vực Châu Phi chiếm gần 1,35 tỷ USD (khoảng 45% tổng vốn đăng ký) do 4 thị trường tiếp nhận tại đây đều là những quốc gia có hạ tầng viễn thông lạc hậu. Viettel bắt buộc phải phân bổ nguồn lực tài chính lớn để xây dựng mạng lưới trạm thu phát sóng và hệ thống cáp quang trước khi thương mại hóa dịch vụ.

  4. Viettel áp dụng hình thức đầu tư trực tiếp nào là chủ yếu khi vươn ra quốc tế? Viettel áp dụng linh hoạt hai hình thức chính là thành lập công ty 100% vốn nước ngoài và liên doanh với các đối tác sở tại. Hình thức liên doanh được ưu tiên tại các thị trường có quy định khắt khe về tỷ lệ sở hữu nhằm tận dụng am hiểu địa phương và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

  5. Luận văn sử dụng khung lý thuyết nào để làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng? Tác giả đã tích hợp Lý thuyết Nội bộ hóa của Buckley và Casson (1976), Khung các nhân tố quyết định FDI của UNCTAD (WIR 1998) và Mô hình chiều kích văn hóa của Geert Hofstede (1980) nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến doanh nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh doanh quốc tế, làm rõ các nhân tố thể chế, kinh tế và nội lực doanh nghiệp tác động đến dòng vốn FDI.
  • Bức tranh đầu tư quốc tế của Viettel tại 10 quốc gia với tổng vốn đăng ký gần 2,99 tỷ USD được tái hiện sinh động, làm nổi bật vị thế dẫn đầu tại 5 thị trường nước ngoài.
  • Nghiên cứu chỉ rõ các thách thức trọng yếu về biến động tỷ giá và bất ổn chính trị, đồng thời khẳng định năng lực tài chính vững vàng khi chuyển về nước 333 triệu USD vào năm 2020.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá về chuyển đổi số, quản trị rủi ro ngoại hối, mở rộng thị trường và nhân sự được đề xuất chi tiết cho giai đoạn 2022-2025 và tầm nhìn 2030.
  • Công trình cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn giúp các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện hành lang pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vươn tầm toàn cầu.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng và đúc kết mô hình mở rộng kinh doanh quốc tế đặc sắc của Viettel. Bước nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá tác động của công nghệ mạng 5G và dịch vụ tài chính số đối với biên lợi nhuận quốc tế đến năm 2030. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hãy khai thác sâu các dữ liệu của công trình này để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn quản trị và mở rộng thị trường nước ngoài.