Giới thiệu dự án

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc dẫn vốn và ổn định kinh tế vĩ mô. Sự kiện sụp đổ chấn động của các định chế tài chính quốc tế như Silicon Valley Bank (SVB), Signature Bank và Silvergate vào đầu năm 2023, cùng bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, minh chứng rằng sự suy giảm thanh khoản có thể kích hoạt hiệu ứng domino tàn phá toàn bộ hệ thống tài chính chỉ trong vài ngày.

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Tại Việt Nam, các NHTM đối mặt với thách thức chuyển đổi kỳ hạn lớn: huy động vốn ngắn hạn nhưng tài trợ cho các dự án trung và dài hạn. Khi bối cảnh kinh tế biến động mạnh (áp lực lạm phát, chính sách thắt chặt tiền tệ, hậu quả hậu đại dịch COVID-19), các ngân hàng dễ rơi vào trạng thái thiếu hụt tài sản thanh khoản tức thời, gây áp lực lên lãi suất liên ngân hàng và làm gia tăng chi phí vốn.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Nhận diện toàn diện các yếu tố nội tại của ngân hàng và biến số kinh tế vĩ mô tác động đến tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$).
  2. Đo lường định lượng và kiểm định thống kê mức độ cũng như chiều hướng tác động của từng nhân tố qua dữ liệu thực nghiệm.
  3. Đề xuất mô hình kinh tế lượng tối ưu khắc phục các khuyết tật chuỗi bảng, cung cấp cơ sở ra quyết định định chế (Asset-Liability Management - ALM) và hoàn thiện chính sách giám sát của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kinh tế lượng chuỗi bảng (Panel Data Econometrics) trên phần mềm Stata 15.1, thực hiện quy trình kiểm định đa bước từ Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM - Random Effects Model), đến việc xử lý triệt để khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares).

Kết quả kỳ vọng và phạm vi

  • Dữ liệu thực nghiệm: 29 NHTM Việt Nam hoạt động liên tục trong giai đoạn 12 năm (2010 – 2021) với tổng cộng 346 quan sát bảng không cân xứng (Unbalanced Panel Data).
  • Chỉ số đo lường thanh khoản ($LIQ$): Tỷ lệ giữa Tài sản thanh khoản trên Tổng tài sản ($L_1$), phản ánh trực tiếp năng lực tự phòng vệ thanh khoản của định chế.
  • Giới hạn đề tài: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính (BCTC) đã kiểm toán của Big 4 kiểm toán (PwC, Deloitte, KPMG, EY) và Báo cáo thường niên (BCTN), kết hợp chỉ số vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và NHNN.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới đã sử dụng nhiều thước đo và mô hình khác nhau để phân tích rủi ro thanh khoản, nhưng còn tồn tại nhiều điểm bất đồng về chiều hướng tác động của quy mô tài sản và cấu trúc tiền gửi.

Nghiên cứu Phạm vi & Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm / Khoảng trống
Vodová (2011, 2013) NHTM Séc & Hungary; Hồi quy OLS/Panel Thiết lập chuẩn hóa 4 tỷ số thanh khoản ($L_1 \rightarrow L_4$) Kết quả trái chiều về quy mô ($SIZE$) giữa 2 quốc gia; chưa xử lý FGLS sâu
Moussa (2015) 18 NHTM Tunisia (2000–2010); FEM/REM Đánh giá đa chiều chi phí hoạt động và lạm phát Kích thước mẫu nhỏ (180 quan sát); chưa bao quát chu kỳ suy thoái lớn
Nguyễn Thị Tuyết Mai (2019) 29 NHTM Việt Nam (2014–2018); REM Cập nhật bối cảnh thị trường trong nước Khung thời gian ngắn (5 năm, 145 quan sát); chưa bao phủ giai đoạn biến động COVID-19
Đề tài này 29 NHTM Việt Nam (2010–2021); FGLS toàn diện 346 quan sát (12 năm); kiểm soát đầy đủ khuyết tật chuỗi; bao trùm cả chu kỳ tái cơ cấu và đại dịch Cần tiếp tục mở rộng sang mô hình GMM động khi có chuỗi dữ liệu dài hơn

Phân loại yêu cầu phân tích (Nguyên tắc MoSCoW)

  • Must-have: Xác định tác động thống kê của Quy mô ($SIZE$), Tỷ lệ vốn CSH ($CAP$), Biên lãi ròng ($NIM$), Lợi nhuận trên vốn ($ROE$), Tiền gửi ($DEP$), Tăng trưởng kinh tế ($GDP$), Lạm phát ($INF$).
  • Should-have: Kiểm định và xử lý triệt để hiện tượng Phương sai thay đổi (Heteroskedasticity) và Tự tương quan (Autocorrelation).
  • Could-have: Đánh giá biến Nợ xấu ($NPL$) và Hiệu quả chi phí ($CEA$) trong bối cảnh các quy định phân loại nợ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN.
  • Won't-have (giai đoạn này): Phân tích định lượng thanh khoản vi mô theo thời gian thực (Intraday Liquidity API).

Thiết kế hệ thống mô hình kinh tế lượng

Phương trình toán học tổng quát của mô hình nghiên cứu:

$$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 NIM_{it} + \beta_5 ROE_{it} + \beta_6 DEP_{it} + \beta_7 CEA_{it} + \beta_8 GDP_{t} + \beta_9 INF_{t} + \epsilon_{it}$$

Ma trận biến số nghiên cứu

  1. Biến phụ thuộc:
    • $LIQ_{it} = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$
    • Tài sản thanh khoản = Tiền mặt, vàng bạc đá quý + Tiền gửi tại NHNN + Tiền, vàng gửi và cho vay tại các TCTD khác + Chứng khoán kinh doanh.
  2. Biến nội tại ngân hàng:
    • $SIZE_{it} = \ln(\text{Tổng tài sản bình quân})$
    • $CAP_{it} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$
    • $NPL_{it} = \frac{\text{Nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5)}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$
    • $NIM_{it} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản sinh lời bình quân}}$
    • $ROE_{it} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
    • $DEP_{it} = \frac{\text{Tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}}$
    • $CEA_{it} = \frac{\text{Chi phí hoạt động}}{\text{Tổng tài sản}}$
  3. Biến vĩ mô:
    • $GDP_t$: Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội thực tế hàng năm.
    • $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát bình quân (chỉ số CPI) của năm khảo sát.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Quy trình nghiên cứu định lượng tuân thủ các mốc kiểm chuẩn nghiêm ngặt:

  • Chuẩn hóa dữ liệu: Kiểm tra cấu trúc dữ liệu bảng qua lệnh xtset bank_id year.
  • Thống kê mô tả & Ma trận tương quan Pearson: Xác thực độ tin cậy ban đầu, kiểm tra sớm dấu hiệu đa cộng tuyến ($|r| > 0.8$).
  • Lựa chọn mô hình: Thực hiện song song ước lượng Pooled OLS, FEM và REM. Áp dụng F-test để chọn giữa OLS và FEM; dùng kiểm định Hausman để phân định FEM hay REM.
  • Kiểm định chẩn đoán: Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), kiểm định Breusch-Pagan / Modified Wald cho phương sai thay đổi, và kiểm định Wooldridge cho tự tương quan bậc nhất.
  • Ước lượng FGLS: Thực hiện hiệu chỉnh sai số chuẩn và ma trận hiệp phương sai nhằm đưa ra các ước lượng tham số không chệch và hiệu quả nhất.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu trên Stata 15.1

Toàn bộ thuật toán và mã lệnh thực thi kinh tế lượng được cấu hình và chạy trên nền tảng Stata 15.1 MP:

* Thiết lập dữ liệu bảng không cân xứng
clear all
import excel "vietnam_bank_liquidity_2010_2021.xlsx", sheet("Data") firstrow
xtset bank_id year

* 1. Thống kê mô tả & Phân tích tương quan
summarize LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF
pwcorr LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF, star(0.05) sig

* 2. Hồi quy Pooled OLS & Kiểm tra đa cộng tuyến
regress LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF
vif

* 3. Ước lượng mô hình FEM và REM
xtreg LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF, fe
estimates store fixed_model

xtreg LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF, re
estimates store random_model

* 4. Kiểm định Hausman lựa chọn mô hình
hausman fixed_model random_model

* 5. Kiểm tra hiện tượng khuyết tật mô hình (trên nền FEM)
* Kiểm tra phương sai sai số thay đổi
xttest3

* Kiểm định hiện tượng tự tương quan
xtserial LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF

* 6. Khắc phục khuyết tật bằng mô hình FGLS (Final Robust Model)
xtgls LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF, panels(hetero) corr(ar1)

Thống kê mô tả dữ liệu (346 quan sát)

Dữ liệu mô tả 10 biến số trong mô hình thể hiện sự phân hóa rõ nét giữa các quy mô ngân hàng trong hệ thống tài chính Việt Nam:

Tên biến Số quan sát ($N$) Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
LIQ 346 0.1860 0.0885 0.0452 (STB, 2017) 0.6110 (SSB, 2011)
SIZE 346 32.4189 1.2151 29.3421 (VPB, 2021) 35.1243 (ABB, 2010)
CAP 346 0.0912 0.0412 0.0245 (SCB, 2020) 0.2564 (KLB, 2010)
NPL 346 0.0230 0.0160 0.0001 (BVB, 2010) 0.1140 (SCB, 2010)
NIM 346 0.0287 0.0142 -0.0041 (TPB, 2011) 0.0884 (VPB, 2019)
ROE 346 0.1045 0.0768 -0.5633 (TPB, 2011) 0.3250 (VIB, 2021)
DEP 346 0.6842 0.1412 0.1240 (TPB, 2011) 0.9095 (AGR, 2021)
CEA 346 0.0175 0.0064 -0.0177 (BAB, 2012) 0.0520 (TPB, 2011)
GDP 346 0.0572 0.0135 0.0256 (2021) 0.0708 (2018)
INF 346 0.0549 0.0478 0.0063 (2015) 0.1868 (2011)

Kết quả kiểm định khuyết tật và ước lượng hồi quy

  • Kiểm định Đa cộng tuyến: Tất cả các biến đều có $VIF < 3.0$ (trung bình $VIF = 1.45$), thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo $10.0$, khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định Lựa chọn mô hình:
    • $F$-test ($p < 0.0001$): Bác bỏ $H_0$ của Pooled OLS, lựa chọn FEM.
    • Hausman test ($\chi^2 = 32.41, p < 0.001$): Bác bỏ $H_0$ của REM, khẳng định mô hình FEM phù hợp hơn REM.
  • Kiểm định Khuyết tật:
    • Kiểm định modified Wald (xttest3): $p < 0.0001 \rightarrow$ Tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi giữa các ngân hàng.
    • Kiểm định Wooldridge (xtserial): $p = 0.0142 < 0.05 \rightarrow$ Tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất $AR(1)$.
  • Ước lượng FGLS: Tiến hành khắc phục hoàn toàn 2 khuyết tật trên để thu được kết quả ước lượng cuối cùng.
Biến độc lập Giả thuyết Hệ số hồi quy FGLS ($\beta$) Sai số chuẩn (Std. Err.) Giá trị $z$ Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận thực nghiệm
SIZE $H_1 (-)$ -0.0148 0.0031 -4.77 0.000 *** Tác động ngược chiều (Ý nghĩa 1%)
CAP $H_2 (+)$ -0.2154 0.0721 -2.99 0.003 *** Tác động ngược chiều (Ý nghĩa 1%)
NPL $H_3 (-)$ -0.1120 0.1450 -0.77 0.441 Không có ý nghĩa thống kê
NIM $H_4 (-)$ -0.8421 0.1985 -4.24 0.000 *** Tác động ngược chiều (Ý nghĩa 1%)
ROE $H_5 (+)$ +0.1284 0.0382 +3.36 0.001 *** Tác động cùng chiều (Ý nghĩa 1%)
DEP $H_6 (+)$ -0.0982 0.0241 -4.07 0.000 *** Tác động ngược chiều (Ý nghĩa 1%)
CEA $H_7 (-)$ +0.4120 0.4851 +0.85 0.395 Không có ý nghĩa thống kê
GDP $H_8 (-)$ -0.4812 0.1520 -3.17 0.002 *** Tác động ngược chiều (Ý nghĩa 1%)
INF $H_9 (+)$ +0.1154 0.0482 +2.39 0.017 ** Tác động cùng chiều (Ý nghĩa 5%)
Hằng số (_cons) +0.7245 0.0984 +7.36 0.000 ***

Ghi chú: *** $p < 0.01$, ** $p < 0.05$. Chiều tác động phản ánh kết quả sau hiệu chỉnh FGLS.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chứng thực thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too Big To Fail) tại Việt Nam:
    • Biến $SIZE$ có hệ số âm ($\beta = -0.0148, p < 0.001$), minh chứng rằng các ngân hàng có quy mô tài sản lớn thường có xu hướng duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản thấp hơn do có khả năng tiếp cận thị trường liên ngân hàng và tái chiết khấu từ NHNN dễ dàng hơn các ngân hàng quy mô nhỏ.
  2. Phát hiện nghịch lý tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) và tiền gửi ($DEP$):
    • Khác với giả thuyết ban đầu, cả $CAP$ ($\beta = -0.2154$) và $DEP$ ($\beta = -0.0982$) đều tác động tiêu cực đến $LIQ$. Điều này giải thích rằng khi ngân hàng có vốn tự có dồi dào hoặc huy động được lượng tiền gửi lớn, ban điều hành có xu hướng tối đa hóa lợi nhuận bằng cách đẩy mạnh giải ngân tín dụng dài hạn thay vì duy trì tài sản thanh khoản sinh lời thấp.
  3. Bằng chứng về tính chu kỳ kinh tế (Procyclicality):
    • Hệ số của $GDP$ ($\beta = -0.4812, p < 0.01$) phản ánh hành vi mở rộng tín dụng mạnh mẽ trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng tốt, khiến lượng tài sản thanh khoản dự trữ bị thu hẹp đáng kể, tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt khi chu kỳ kinh tế đảo chiều.
  4. Đóng góp học thuật và kỹ thuật:
    • Cung cấp bộ tham số định lượng chuẩn xác được làm sạch qua mô hình FGLS, giải quyết triệt để vấn đề sai số chuỗi bảng thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu OLS truyền thống.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)

  1. Quản trị Tài sản Nợ - Tài sản Có (ALM) tại NHTM:
    • Thiết lập mô hình cảnh báo sớm thanh khoản khi hệ số $NIM$ tăng cao bất thường hoặc khi tăng trưởng tiền gửi $DEP$ bị đẩy mạnh vào kênh cho vay trung - dài hạn vượt ngưỡng an toàn ($LDR > 85%$).
  2. Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) theo chuẩn Basel III:
    • Áp dụng các trọng số hồi quy vĩ mô ($GDP$, $INF$) để mô phỏng kịch bản suy thoái hoặc lạm phát tăng vọt, tính toán mức sụt giảm tài sản thanh khoản khả dụng nhằm kích hoạt hạn mức thanh khoản dự phòng khẩn cấp (Contingency Funding Plan - CFP).
  3. Thực thi chính sách tiền tệ của NHNN:
    • Giám sát chặt chẽ các ngân hàng thuộc nhóm quy mô lớn ($SIZE$ cao) nhưng tỷ lệ $CAP$ thực chất mỏng, tránh rủi ro hệ thống thông qua các công cụ dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở (OMO).

Lộ trình triển khai hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản

  Tháng 1-3: Thu thập & Làm sạch dữ liệu BCTC/Giao dịch ALM
  Tháng 4-6: Cấu hình mô hình FGLS & Tích hợp tham số cảnh báo sớm
  Tháng 7-9: Kiểm định Back-testing với dữ liệu quá khứ & Stress Test
  Tháng 10+: Đưa vào vận hành thực tế Dashboard ALM hàng ngày

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu tần suất năm (Annual Data): Chưa phản ánh được biến động thanh khoản vi mô diễn ra theo ngày hoặc theo tuần (Intraday/Weekly Liquidity Gap).
  • Dữ liệu bảng không cân xứng: Việc một số ngân hàng sáp nhập hoặc tái cơ cấu trong giai đoạn 2010–2021 dẫn đến một số quan sát bị khuyết thiếu.
  • Biến ngoại sinh chưa bao phủ: Chưa định lượng trực tiếp các chỉ số thanh khoản Basel III chuyên sâu như Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR - Liquidity Coverage Ratio) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR - Net Stable Funding Ratio) do báo cáo tài chính Việt Nam chưa bắt buộc công bố chi tiết các chỉ số này.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng Mô hình GMM hai bước (System GMM): Đánh giá độ trễ của thanh khoản ($LIQ_{t-1}$) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity).
  • Machine Learning trong dự báo thanh khoản: Tích hợp các thuật toán học máy (XGBoost, Random Forest, LSTM) trên dữ liệu giao dịch liên ngân hàng tần suất cao để phát hiện sớm các dấu hiệu rút tiền bất thường.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn mực trên Stata 15.1, hiểu rõ quy trình xử lý khuyết tật kinh tế lượng chuỗi bảng từ FEM/REM sang FGLS.
  • Chuyên viên Phân tích Dữ liệu / Data Analyst mảng Ngân hàng: Nắm bắt cấu trúc bảng mã lệnh Stata, logic xử lý dữ liệu tài chính phức tạp và kỹ thuật chuẩn hóa chỉ số $L_1 \rightarrow L_4$.
  • Ban điều hành & Khối Quản trị Rủi ro NHTM: Cơ sở khoa học để tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời, cân đối giữa chỉ tiêu sinh lời ($NIM, ROE$) và bộ đệm thanh khoản an toàn.
  • Cơ quan quản lý (NHNN): Dữ liệu thực chứng để tinh chỉnh các quy định an toàn tỷ lệ vốn và thanh khoản, hướng tới chuẩn mực Basel III toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn tỷ lệ L1 để đo lường khả năng thanh khoản thay vì các tỷ số khác?

Tỷ lệ $L_1$ ($\text{Tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản}$) là thước đo trực quan, phản ánh chính xác nhất năng lực tự thân của ngân hàng trong việc thanh toán các nghĩa vụ tức thì mà không cần phụ thuộc ngay vào nguồn vay tái cấp vốn bên ngoài.

2. Vì sao mô hình FGLS lại vượt trội hơn Pooled OLS, FEM và REM trong bài toán này?

Dữ liệu tài chính ngân hàng chuỗi bảng kéo dài 12 năm luôn tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi (do chênh lệch quy mô giữa các ngân hàng) và tự tương quan chuỗi thời gian. Mô hình FGLS sử dụng ma trận trọng số hiệp phương sai để ước lượng lại các hệ số, đảm bảo tham số thu được là hiệu quả nhất và không bị sai lệch sai số chuẩn.

3. Tại sao Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong nghiên cứu lại không có ý nghĩa thống kê?

Giai đoạn 2010–2021 tại Việt Nam chứng kiến quá trình xử lý nợ xấu qua Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) và cơ chế cơ cấu nợ theo các Thông tư của NHNN. Do đó, số liệu $NPL$ trên sổ sách chưa phản ánh toàn bộ áp lực dòng tiền tức thời lên thanh khoản của các ngân hàng.

4. Kết quả nghiên cứu có thể tích hợp vào hệ thống ALM của ngân hàng như thế nào?

Hệ thống ALM có thể nhúng các trọng số FGLS vào công cụ đo lường độ nhạy rủi ro, tự động kích hoạt cảnh báo khi tốc độ tăng trưởng cho vay làm giảm dự trữ thanh khoản xuống dưới mức cân bằng tối ưu.

5. Chi phí triển khai và thời gian hoàn vốn (ROI) khi xây dựng mô hình cảnh báo thanh khoản là bao nhiêu?

Chi phí triển khai mô hình dựa trên nền tảng dữ liệu nội bộ sẵn có tương đối thấp (chủ yếu là nhân lực phân tích và bản quyền phần mềm). ROI được đo lường bằng việc ngăn ngừa tổn thất thanh khoản, tránh các khoản phạt vi phạm tỷ lệ an toàn của NHNN và tiết kiệm chi phí huy động vốn khẩn cấp trên thị trường liên ngân hàng.


Kết luận

Nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán xác định và đo lường các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của 29 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2021. Kết quả thực nghiệm thông qua phương pháp hồi quy FGLS khẳng định:

  • Tác động tiêu cực: Quy mô ($SIZE$), Vốn chủ sở hữu ($CAP$), Biên lãi ròng ($NIM$), Tiền gửi ($DEP$) và Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) đều làm suy giảm tỷ lệ dự trữ thanh khoản do áp lực tối ưu hóa lợi nhuận và mở rộng tín dụng.
  • Tác động tích cực: Tỷ suất sinh lời trên vốn ($ROE$) và Lạm phát ($INF$) thúc đẩy các ngân hàng củng cố thêm bộ đệm thanh khoản.

Các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng chuyển dịch từ chiến lược quản trị thanh khoản thụ động sang chủ động, tích hợp các mô hình định lượng hiện đại vào quy trình ALM hàng ngày, đảm bảo phát triển bền vững trước mọi biến động của chu kỳ kinh tế tài chính.