Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng ngành nông nghiệp: Trường hợp nghiên cứu tại khu vực Bắc Trung Bộ" do nghiên cứu sinh Trần Văn Hào thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trương Đức Lực và TS. Lê Thái Phong (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022) thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101). Luận án giải quyết một điểm nghẽn mang tính cốt tử của nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam: tình trạng đứt gãy và tính thiếu bền vững trong quan hệ hợp tác thượng nguồn - hạ nguồn giữa doanh nghiệp chế biến/phân phối và các hộ nông dân, hợp tác xã.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: phần lớn các nghiên cứu chuỗi cung ứng (SCM) kinh điển trên thế giới tập trung vào ngành công nghiệp chế tạo, bán lẻ tại các quốc gia phát triển (Manoj Hudnurkar và cộng sự, 2014). Trong bối cảnh nông nghiệp tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam (gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế), các liên kết dọc thường xuyên đổ vỡ do tác động đồng thời của rủi ro tự nhiên, sự bất cân xứng thông tin và hành vi cơ hội. Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Cơ sở lý thuyết nào giải thích toàn diện mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác chuỗi cung ứng nông nghiệp? (2) Những yếu tố cơ bản nào thúc đẩy hoặc cản trở sự hợp tác giữa doanh nghiệp và hộ nông dân tại Bắc Trung Bộ? (3) Mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố này diễn ra như thế nào?

Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng dựa trên ba trụ cột: Lý thuyết cam kết - niềm tin (Morgan & Hunt, 1994), Lý thuyết chi phí giao dịch (Williamson, 1985) và Lý thuyết trường lực (Lewin, 1951). Luận án khảo sát các mẫu đại diện gồm doanh nghiệp thu mua chế biến và các hộ nông dân sản xuất nông sản trong giai đoạn 2016–2020, làm sáng tỏ các mối liên kết cấu trúc và lượng hóa tác động của các rủi ro nguồn cung, thông tin và môi trường đối với hành vi hợp tác.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản trị chuỗi cung ứng (SCM) chỉ ra ba dòng học thuật chính định hình nghiên cứu hợp tác chuỗi cung ứng:

Dòng nghiên cứu thứ nhất tiếp cận SCM và hợp tác như một quy trình tối ưu hóa vận hành và tích hợp dòng chảy vật chất (Christopher, 1992; Lambert, Stock & Ellram, 1998; Mentzer và cộng sự, 2001). Hợp tác chuỗi cung ứng (Supply Chain Collaboration - SCC) được định nghĩa là sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp độc lập nhằm chia sẻ thông tin, tài nguyên và đồng bộ hóa quyết định để tối ưu hóa chi phí giao dịch (Simatupang & Sridharan, 2005; Cao & Zhang, 2011).

Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác quan hệ trao đổi xã hội và tiếp thị quan hệ, xem niềm tin (Trust) và cam kết (Commitment) là hạt nhân thúc đẩy quan hệ bền vững (Morgan & Hunt, 1994; Kwon & Suh, 2004; Nyaga, Lynch, Marshall & Ambrose, 2010). Ngược lại, một số học giả đối lập cho rằng niềm tin và cam kết chỉ là biến kết quả phản ánh mức độ hài lòng sau khi hợp tác thành công, chứ không hoàn toàn đóng vai trò tiền đề quyết định duy nhất (Chen và cộng sự, 2011; Klein, 2017).

Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích các lực cản hành vi và sự không chắc chắn từ môi trường. Các tác giả như Das và cộng sự (2001), Jüttner và cộng sự (2003), Zhao và cộng sự (2013) tranh luận sôi nổi về vai trò của rủi ro (SCR) và hành vi cơ hội (OPB). Một luồng ý kiến cho rằng rủi ro thúc đẩy nhu cầu liên kết để chia sẻ hiểm họa (Germain và cộng sự, 2008; Liu và cộng sự, 2010; Mahesh và cộng sự, 2011). Luồng ý kiến đối lập chứng minh rủi ro thị trường và bất cân xứng thông tin làm gia tăng phòng vệ, xói mòn niềm tin và kích hoạt hành vi phá vỡ hợp đồng (Zhao và cộng sự, 2013; Nguyễn Thành Hiếu, 2013; Nguyễn Ngọc Trung, 2018).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Manoj Hudnurkar và cộng sự (2014) khi tổng hợp 69 công trình về hợp tác chuỗi cung ứng đã chỉ ra sự thiên lệch lớn: phần lớn công trình nghiên cứu tập trung ở ngành chế tạo và bán lẻ tại các nền kinh tế phát triển, chỉ có 2 bài trong ngành chế biến lương thực và 4 bài thực hiện tại các nước đang phát triển. Tương tự, nghiên cứu của Ganeshkumar và cộng sự (2017) và Septiani và cộng sự (2016) tại Ấn Độ đã chỉ ra rằng chuỗi cung ứng nông sản tại các quốc gia đang phát triển phải chịu đựng rủi ro cực lớn: "tăng thành phần rủi ro lên mức 60% - 70%, tương ứng với quá trình sản xuất và tiếp thị nông nghiệp, nông sản thất thoát ồ ạt đến 30% - 60% do kho bãi chưa hiệu quả".

Tại Việt Nam, Hồ Quế Hậu (2013) ghi nhận thực trạng liên kết lỏng lẻo khi "tỷ lệ trung bình nông dân không chịu bán sản lượng theo cam kết hợp đồng cho doanh nghiệp chế biến là 11,8%. Có khoảng 80% số hộ nông dân không bán đủ sản lượng cam kết và 8,1% số hộ nông dân không trả nợ cho doanh nghiệp... 66,7% số doanh nghiệp đang hợp đồng cho biết nông dân thường bán sản phẩm đã ký hợp đồng cho doanh nghiệp khác; 51,5% số doanh nghiệp phản ảnh nông dân thường không bán đủ sản lượng đã cam kết; 18,2% số doanh nghiệp phản ảnh nông dân không trả nợ đầu tư cho doanh nghiệp". Roberts và Khiêm (2005) cũng chỉ rõ: "Nông dân hủy hợp đồng khi họ được chào giá cao hơn và/hoặc thu mua hiệu quả hơn từ những người mua... Những người mua lớn cũng được cho là đã không thực hiện đúng hợp đồng. Họ trì hoãn việc thu mua để thao túng giá và buộc nông dân phải bán với giá thấp hơn hoặc thắt chặt tiêu chuẩn chất lượng để loại bỏ lượng hàng thừa".

Luận án của Trần Văn Hào định vị chính xác vào khoảng trống học thuật này, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang thị trường nông sản chuyển đổi tại Bắc Trung Bộ Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và tích hợp đồng thời ba lý thuyết nền tảng trong quản trị kinh doanh hiện đại:

  1. Lý thuyết cam kết - niềm tin (Commitment-Trust Theory - Morgan & Hunt, 1994): Luận án chứng minh niềm tin và cam kết đóng vai trò là hai biến trung gian then chốt chuyển hóa các rào cản nhận thức thành hành vi hợp tác thực tế trong chuỗi cung ứng nông nghiệp.
  2. Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory - Williamson, 1985): Luận án giải thích nguồn gốc của hành vi cơ hội (Opportunistic behaviour - OPB) và tính đặc thù của tài sản nông nghiệp, làm rõ cơ chế quản trị phi chính thức (dựa trên quan hệ và lòng tin) có thể bù đắp cho sự thiếu hụt của các chế tài pháp lý chính thức.
  3. Lý thuyết trường lực (Force Field Theory - Lewin, 1951): Mô hình hóa sự hợp tác chuỗi cung ứng như một trạng thái cân bằng động giữa các lực đẩy (Driving forces: Niềm tin TR, Cam kết COM, Chia sẻ thông tin IS) và các lực cản (Restraining forces: Rủi ro chuỗi cung ứng SCR, Hành vi cơ hội OPB).

Hệ thống các giả thuyết nghiên cứu trọng tâm được thiết lập:

  • H1: Niềm tin (TR) có tác động tích cực (+) đến Sự hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC).
  • H2: Sự cam kết (COM) có tác động tích cực (+) đến Sự hợp tác trong chuỗi cung ứng (SCC).
  • H3: Niềm tin (TR) có tác động tích cực (+) đến Sự cam kết (COM).
  • H4: Rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) có tác động tiêu cực (-) đến Niềm tin (TR) và Cam kết (COM).
  • H5: Hành vi cơ hội (OPB) có tác động tiêu cực (-) đến Niềm tin (TR), Cam kết (COM) và trực tiếp làm suy yếu Hợp tác chuỗi cung ứng (SCC).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp cách tiếp cận đa chiều của Cao và Zhang (2011) với 7 thành tố cấu thành biến bậc cao Sự hợp tác chuỗi cung ứng (SCC):

  • Chia sẻ thông tin (Information Sharing - IS)
  • Đồng thuận mục tiêu (Goal Congruence - CG)
  • Đồng bộ hóa quyết định (Decision Synchronization - DS)
  • Khuyến khích liên kết (Incentive Alignment - IA)
  • Chia sẻ tài nguyên (Resource Sharing - SR)
  • Hợp tác truyền thông (Collaborative Communication - CC)
  • Sáng tạo kiến thức chung (Joint Knowledge Creation - KC)

Biến Rủi ro chuỗi cung ứng (SCR) được cấu trúc thành biến bậc hai với 3 nhóm nhân tố nguồn: Rủi ro nguồn cung (Risks from supply sources - RS), Rủi ro thông tin (Risks from information - RI), và Rủi ro môi trường tự nhiên/thể chế (Risks from the environment - RE). Biên giới nghiên cứu (boundary conditions) được xác lập cụ thể cho mối quan hệ song phương (dyadic relationship) giữa bên mua (doanh nghiệp chế biến, thương lái lớn) và bên bán (hộ nông dân, hợp tác xã) tại các chuỗi nông sản đặc thù miền Trung.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism paradigm) kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed methods research design):

  • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với đại diện doanh nghiệp nông nghiệp, chuyên gia nghiên cứu SCM và cán bộ quản lý nhà nước tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ nhằm hiệu chỉnh thang đo từ y văn quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương.
  • Giai đoạn định lượng: Khảo sát thực địa diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc chi tiết, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Cấp độ phân tích đa tầng (Multi-level design): Khảo sát song song hai chủ thể chính trong chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp chế biến, thu mua nông sản và Hộ nông dân, hợp tác xã trực tiếp sản xuất.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được tổ chức khoa học qua các giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có phân tầng theo địa bàn 6 tỉnh (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) và theo lĩnh vực nông sản (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, chế biến).
  2. Kiểm soát chất lượng dữ liệu: Kiểm tra tính đại diện và loại bỏ các phiếu không hợp lệ (thiếu thông tin hoặc chọn cùng một phương án cho toàn bộ câu hỏi).
  3. Quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị: Kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha > 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0.30$).
  4. Phân tích cấu trúc: Thực hiện Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax, sau đó thực hiện Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá tính đơn hướng, giá trị hội tụ (Convergent validity) thông qua độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $> 0.70$), tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE $> 0.50$) và giá trị phân biệt (Discriminant validity).

Data và phân tích

Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm SPSS và AMOS:

  • Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đánh giá độ phù hợp của mô hình tổng thể thông qua các chỉ số: Chi-square/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA.
  • Ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Regression Weights): Kiểm định mức độ ý nghĩa thống kê ($p$-value $< 0.05, p < 0.01, p < 0.001$) của các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5.
  • Kiểm định tham số ANOVA và Independent Samples T-Test: So sánh mức độ hợp tác chuỗi cung ứng giữa các nhóm: đơn vị có hợp đồng chính thức và không có hợp đồng; giữa hộ nông dân và doanh nghiệp thu mua; phân hóa theo 6 tỉnh thành và các phân ngành kinh doanh.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sức mạnh dẫn dắt của Niềm tin và Cam kết: Niềm tin (TR) và Sự cam kết (COM) là hai động lực mạnh nhất thúc đẩy Hợp tác chuỗi cung ứng (SCC). Niềm tin không chỉ tác động trực tiếp đến SCC với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao và có ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0.001$), mà còn tác động gián tiếp mạnh mẽ thông qua việc củng cố Sự cam kết (xác nhận giả thuyết H1, H2, H3).
  2. Tác động triệt tiêu của Rủi ro chuỗi cung ứng: Rủi ro nguồn cung (RS), rủi ro thông tin (RI) và rủi ro môi trường (RE) tạo thành biến bậc hai SCR gây tác động tiêu cực trực tiếp và gián tiếp lên sự hợp tác. Rủi ro làm gia tăng chi phí phòng ngừa, xói mòn niềm tin giữa hộ nông dân và doanh nghiệp chế biến.
  3. Hiệu ứng phá hủy quan hệ của Hành vi cơ hội (OPB): Hành vi cơ hội (như tự ý bán nông sản ra ngoài khi giá thị trường tăng, ép giá hoặc trì hoãn thu mua khi thị trường biến động) tác động tiêu cực trực tiếp đến Niềm tin và Cam kết, là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hiện tượng phá vỡ hợp đồng liên kết.
  4. Phát hiện ngược kỳ vọng (Counter-intuitive insight) về vai trò của Hợp đồng pháp lý: Kết quả kiểm định T-Test cho thấy nhóm có hợp đồng mua bán nông sản có mức độ hợp tác (SCC) cao hơn nhóm không có hợp đồng, nhưng sự khác biệt không tuyệt đối nếu thiếu vắng cơ chế quản trị niềm tin phi chính thức. Hợp đồng chỉ đóng vai trò khung điều kiện, trong khi niềm tin và sự linh hoạt xử lý rủi ro mới là yếu tố quyết định tính bền vững của liên kết.
  5. Sự phân hóa theo địa bàn và phân ngành: Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hợp tác giữa 6 tỉnh Bắc Trung Bộ, phản ánh ảnh hưởng rõ nét từ trình độ phát triển hạ tầng logistics và sự hiện diện của các doanh nghiệp chế biến đầu tàu tại từng địa phương.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Bổ sung luận cứ thực nghiệm vững chắc cho Lý thuyết trường lực và Lý thuyết chi phí giao dịch trong bối cảnh nông nghiệp chuyển đổi tại một quốc gia đang phát triển; tích hợp thành công cấu trúc 7 thành phần của Cao và Zhang (2011) vào nghiên cứu chuỗi cung ứng nông sản.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp khung đo lường chuẩn hóa tích hợp cả yếu tố cản trở (SCR, OPB) và yếu tố thúc đẩy (TR, COM, IS, CG, DS, IA, SR, CC, KC), có thể áp dụng cho các nghiên cứu chuỗi cung ứng tại các vùng nông nghiệp khác.
  • Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp: Các doanh nghiệp chế biến cần chuyển đổi từ tư duy mua bán giao dịch đơn thuần (transactional) sang tư duy liên kết quan hệ (relational), chủ động xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro giá, hỗ trợ kỹ thuật và minh bạch hóa thông tin phân loại chất lượng nông sản để triệt tiêu hành vi cơ hội.
  • Hàm ý chính sách nhà nước: Chính quyền các tỉnh Bắc Trung Bộ cần hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ hợp đồng nông nghiệp, phát triển hạ tầng bảo quản lạnh và chế biến sâu nhằm giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch, đồng thời thúc đẩy các mô hình hợp tác xã kiểu mới đóng vai trò cầu nối đại diện đàm phán cho hộ nông dân.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  1. Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát tập trung tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ, nơi có điều kiện khí hậu khắc nghiệt và quy mô nông nghiệp đặc thù, do đó việc khái quát hóa sang các vùng trọng điểm nông nghiệp khác (như Đồng bằng sông Cửu Long hay Tây Nguyên) cần có sự thận trọng và tái kiểm định.
  2. Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có phân tầng có thể tiềm ẩn độ lệch chọn mẫu nhất định so với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất hoàn toàn.
  3. Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Phản ánh nhận thức của các chủ thể tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự biến động động học của niềm tin và hành vi cơ hội qua các chu kỳ mùa vụ dài hạn.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng nghiên cứu dạng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc bảng (Panel data/Longitudinal study) để đánh giá sự tiến hóa của mối quan hệ hợp tác theo vòng đời chuỗi cung ứng.
  • Đưa thêm các biến điều tiết (moderating variables) như: Mức độ chuyển đổi số trong nông nghiệp, Chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (VietGAP, GlobalGAP), hoặc Tác động của biến đổi khí hậu.
  • Nghiên cứu so sánh đa vùng giữa Bắc Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam; cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định CFA/SEM phục vụ các nghiên cứu tiếp nối.
  • Chuyển đổi ngành: Định hướng cho các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nông nghiệp tái cấu trúc chuỗi giá trị nông sản theo hướng liên kết khép kín, nâng cao tỷ lệ thực hiện hợp đồng thu mua từ mức thấp hiện nay lên mức chuẩn mực bền vững.
  • Chính sách phát triển nông nghiệp bền vững: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Nông nghiệp & PTNT và UBND các tỉnh Bắc Trung Bộ ban hành các chính sách hỗ trợ liên kết chuỗi theo Nghị định 98/2018/NĐ-CP sát với thực tế tâm lý và hành vi của nông dân.
  • Lợi ích xã hội: Ổn định sinh kế cho hàng vạn hộ nông dân vùng Bắc Trung Bộ, giảm thiểu tình trạng "được mùa mất giá, được giá mất mùa", hướng tới nền nông nghiệp trách nhiệm và giá trị gia tăng cao.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận mô hình nghiên cứu tích hợp đa lý thuyết và phương pháp xử lý dữ liệu SEM, ANOVA, T-Test chuẩn mực trong quản trị kinh doanh.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu cấp cao: Khai thác các phát hiện về quan hệ cấu trúc giữa rủi ro, hành vi cơ hội và hợp tác chuỗi cung ứng để phát triển các đề tài cấp bộ, cấp nhà nước.
  • Giám đốc điều hành và quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp nông sản: Vận dụng bộ 7 chỉ số hợp tác để thiết kế chiến lược liên kết bền vững với hộ nông dân và đối tác cung ứng.
  • Nhà hoạch định chính sách kinh tế nông nghiệp: Hoàn thiện cơ chế bảo hiểm nông nghiệp, bảo đảm thực thi hợp đồng và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu tại nông thôn miền Trung.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết trường lực (Lewin, 1951) và Lý thuyết cam kết - niềm tin (Morgan & Hunt, 1994) bằng việc chứng minh cơ chế đối trọng giữa các lực cản hành vi (Rủi ro chuỗi cung ứng SCR và Hành vi cơ hội OPB) với các lực đẩy quan hệ (Niềm tin TR, Cam kết COM) tác động lên mô hình 7 thành phần hợp tác chuỗi cung ứng (Cao & Zhang, 2011) trong môi trường nông nghiệp đang chuyển đổi.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với nghiên cứu của Nguyễn Thành Hiếu (2013) hay Nguyễn Ngọc Trung (2018) chỉ khảo sát đơn lẻ một phía hoặc tập trung vào ngành công nghiệp/thủy sản cục bộ, luận án thiết kế nghiên cứu đa tầng khảo sát đồng thời cả hai đầu mối: doanh nghiệp mua và hộ nông dân bán, sử dụng quy trình kiểm định cấu trúc SEM kết hợp phân tích phương sai ANOVA và T-Test đối chứng nhóm có hợp đồng và không có hợp đồng.

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất có dữ liệu thực nghiệm chứng minh là gì? Sự tồn tại của hợp đồng kinh tế chính thức không tự động đảm bảo mức độ hợp tác cao nếu thiếu vắng cơ chế quản trị niềm tin và sự linh hoạt điều chỉnh chia sẻ rủi ro thị trường. Thực tế dữ liệu cho thấy tỷ lệ nông dân phá vỡ cam kết khi giá thị trường tăng cao hoặc doanh nghiệp siết tiêu chuẩn để từ chối thu mua khi giá giảm diễn ra phổ biến (Hồ Quế Hậu, 2013; Roberts & Khiêm, 2005), khẳng định rằng cơ chế quan hệ phi chính thức giữ vai trò chi phối cơ chế hợp đồng pháp lý trong chuỗi nông nghiệp Bắc Trung Bộ.

4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Luận án cung cấp chi tiết hệ thống thang đo các khái niệm nghiên cứu (SCC, SCR, OPB, TR, COM), quy trình chọn mẫu, bảng câu hỏi khảo sát và các bước phân tích định lượng (Alpha, EFA, CFA, SEM), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại nghiên cứu tại các vùng địa lý khác.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Lộ trình hướng tới việc tích hợp các mô hình kinh tế số nông nghiệp, nền tảng truy xuất nguồn gốc Blockchain và tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) vào mô hình cấu trúc hợp tác chuỗi cung ứng nông nghiệp toàn diện.

Kết luận

  1. Tổng hợp 5 đóng góp cốt lõi:
    • (1) Xây dựng thành công khung lý thuyết tích hợp giải thích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến hợp tác chuỗi cung ứng nông nghiệp.
    • (2) Lượng hóa chính xác tác động tích cực của Niềm tin và Cam kết đối với việc thúc đẩy 7 thành tố hợp tác chuỗi cung ứng.
    • (3) Chứng minh thực nghiệm tác động triệt tiêu của Rủi ro chuỗi cung ứng (nguồn cung, thông tin, môi trường) và Hành vi cơ hội đối với sự bền vững của quan hệ liên kết.
    • (4) Làm rõ sự phân hóa về mức độ hợp tác theo địa bàn 6 tỉnh Bắc Trung Bộ và các phân ngành nông sản.
    • (5) Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản trị quan hệ doanh nghiệp - nông dân và chính sách hỗ trợ thể chế của nhà nước.
  2. Thúc đẩy bước tiến học thuật (Paradigm Advancement): Luận án chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu chuỗi cung ứng nông nghiệp Việt Nam từ cách tiếp cận thuần túy giao dịch kỹ thuật - logistics sang cách tiếp cận quản trị hành vi và tiếp thị quan hệ sâu sắc.
  3. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới: Nghiên cứu chuỗi cung ứng nông sản số hóa; Nghiên cứu chia sẻ rủi ro và bảo hiểm chỉ số thời tiết nông nghiệp; Nghiên cứu quản trị hành vi cơ hội trong các liên minh hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới.
  4. Giá trị so sánh quốc tế: Kết quả nghiên cứu tại Bắc Trung Bộ tương đồng và bổ sung cho các phát hiện tại các nền kinh tế nông nghiệp tương tự như Ấn Độ (Ganeshkumar và cộng sự, 2017; Septiani và cộng sự, 2016) và Hy Lạp (Matopoulos và cộng sự, 2007).
  5. Di sản thực tiễn đo lường được: Cung cấp cẩm nang thực hành quản trị giúp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm tỷ lệ vi phạm hợp đồng thu mua nông sản, tạo tiền đề nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản khu vực Bắc Trung Bộ trên thị trường trong nước và quốc tế.