Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với quy mô nền kinh tế đạt mức 343 tỷ USD, xếp vị trí thứ 40 trên toàn cầu, cùng mức thu nhập GDP bình quân đầu người đạt 3.521 USD, đứng thứ 6 trong khu vực ASEAN. Cùng với sự chuyển biến của chỉ số giá tiêu dùng CPI khi tăng 1,58% trong tháng 02/2021 so với tháng 12/2020 và tăng 0,70% so với cùng kỳ năm trước, hành vi mua sắm của người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mua sắm có kế hoạch sang các quyết định mang tính bộc phát. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng hành vi mua hàng không chủ đích chiếm từ 27% đến 62% tổng số giao dịch trực tiếp, và có tới 9 trên 10 hoạt động mua sắm phát sinh yếu tố ngẫu hứng tại điểm bán.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố kích thích dẫn đến quyết định mua hàng không có chủ đích trước đối với các mặt hàng tiêu dùng nhanh. Mục tiêu cụ thể là làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố tâm lý cá nhân và môi trường bán lẻ đến cảm xúc thúc giục mua sắm, từ đó dẫn đến hành động mua hàng thực tế của phân khúc khách hàng trẻ tuổi. Phạm vi nghiên cứu được xác định chặt chẽ trong nhóm người tiêu dùng từ 18 đến 30 tuổi đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh, với khung thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ tháng 1 năm 2021 đến tháng 5 năm 2021. Đề tài mang lại giá trị thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống số liệu định lượng chuẩn xác, giúp các doanh nghiệp bán lẻ tối ưu hóa ngân sách tiếp thị, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi giỏ hàng từ 15% đến 25% và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường tiêu dùng sôi động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết vững chắc trong khoa học hành vi và tâm lý học tiếp thị. Thứ nhất là Mô hình Kích thích - Sinh vật - Phản ứng (mô hình S-O-R) do Mehrabian và Russell phát triển năm 1974. Mô hình này giả định rằng các yếu tố kích thích từ môi trường bên ngoài và đặc điểm bên trong cá nhân đóng vai trò là tác nhân đầu vào (S), tác động vào trạng thái cảm xúc và nhận thức nội tâm của người tiêu dùng (O), từ đó thúc đẩy phản ứng hành vi cuối cùng là mua hàng tức thì (R). Thứ hai là Thuyết Đánh giá nhận thức (Cognitive Appraisal Theory - CAT), giải thích cách thức các cá nhân tiếp nhận thông tin tại điểm bán và chuyển hóa thành những rung động cảm xúc thôi thúc hành động.

Khung mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 khái niệm độc lập chính:

  • Đặc điểm ngẫu hứng: Xu hướng bộc phát tự nhiên trong tính cách của người tiêu dùng.
  • Tiền sẵn có: Khả năng tài chính và nguồn ngân sách khả dụng tại thời điểm mua sắm.
  • Hưởng thụ mua sắm: Giá trị cảm xúc, niềm vui và sự thư giãn đạt được trong hành trình mua hàng.
  • Phương thức chiêu thị: Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, tặng quà và kích cầu thương mại.
  • Cách trưng bày cửa hàng: Nghệ thuật bố trí không gian, ánh sáng, kệ hàng và luồng di chuyển tại điểm bán.

Các nhân tố này tác động trực tiếp đến biến trung gian là Thúc giục mua sắm, trước khi chuyển hóa thành biến phụ thuộc cuối cùng là Hành vi mua hàng không chủ đích của người tiêu dùng trẻ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn tuần tự là nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy khoa học cao:

Giai đoạn định tính sơ bộ được thực hiện thông qua việc tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế, kết hợp phỏng vấn sâu với các chuyên gia tiếp thị và giảng viên chuyên ngành nhằm hiệu chỉnh hệ thống thang đo gồm 26 biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh thị trường tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Giai đoạn định lượng chính thức sử dụng kỹ thuật thu thập thông tin sơ cấp bằng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ, trải dài từ mức 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến mức 5 (Hoàn toàn đồng ý). Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện được áp dụng với đối tượng là giới trẻ từ 18 đến 30 tuổi. Tổng cộng 250 phiếu khảo sát đã được phát ra và thu về 237 mẫu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi khả dụng lên tới 94,8%.

Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS 20 và phần mềm AMOS. Trình tự phân tích dữ liệu bao gồm: thống kê mô tả mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0.7), phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm tra tính hội tụ và tính phân biệt, mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, ước lượng độ ổn định qua kỹ thuật Bootstrap với 1.000 mẫu lặp, cùng các kiểm định T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đã khẳng định 5 yếu tố độc lập đều có tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.05 đến trạng thái Thúc giục mua sắm của người tiêu dùng trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh:

Thứ nhất, Đặc điểm ngẫu hứng là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến cảm xúc thúc giục mua sắm với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt beta = 0.365. Điều này cho thấy tính cách bộc phát và xu hướng tìm kiếm sự mới lạ của người trẻ là động cơ chi phối hàng đầu.

Thứ hai, Tiền sẵn có là nhân tố quan trọng thứ hai với hệ số beta = 0.268. Khả năng chi trả linh hoạt và túi tiền khả dụng giúp người mua sẵn sàng giải tỏa rào cản tài chính để đưa ra quyết định nhanh chóng.

Thứ ba, Hưởng thụ mua sắm đóng góp tích cực với hệ số beta = 0.193. Người mua sắm vì mục đích giải trí và tìm kiếm niềm vui có xác suất phát sinh nhu cầu ngoài kế hoạch cao hơn đáng kể.

Thứ tư, Phương thức chiêu thị ghi nhận hệ số beta = 0.164. Các hình thức giảm giá trực tiếp và quà tặng tác động trực tiếp vào tâm lý tiết kiệm chi phí tức thời.

Thứ năm, Cách trưng bày cửa hàng tác động với hệ số beta = 0.123, chứng minh vai trò quan trọng của thị giác và bố cục quầy kệ trong việc dẫn dắt hành vi khách hàng.

Mô hình cấu trúc giải thích được 70,8% sự biến thiên của biến Thúc giục mua sắm (hệ số R bình phương = 0.708). Đồng thời, Thúc giục mua sắm tác động trực tiếp và cực kỳ mạnh mẽ đến Hành vi mua hàng không chủ đích với hệ số beta = 0.668, giải thích 44,6% phương sai của hành vi thực tế (hệ số R bình phương = 0.446). Kỹ thuật kiểm định Bootstrap với 1.000 mẫu cho thấy độ lệch sai số cực thấp (dưới 0.005), khẳng định độ bền vững của mô hình.

Kiểm định T-test về sự khác biệt giới tính cho thấy điểm số trung bình về hành vi mua sắm không chủ đích ở nữ giới đạt mức 4.06, cao hơn vượt trội so với nam giới chỉ đạt mức 3.11 (mức chênh lệch đạt trên 30% với giá trị kiểm định Sig < 0.05). Tuy nhiên, phân tích ANOVA chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm độ tuổi khác nhau (Sig = 0.072 > 0.05) và các nhóm mức thu nhập khác nhau (Sig = 0.113 > 0.05).

Thảo luận kết quả

Các kết quả thống kê có thể được trình bày rõ nét thông qua biểu đồ đường dẫn cấu trúc SEM và bảng tổng hợp trọng số tác động chuẩn hóa, qua đó minh họa trực quan con đường truyền tải từ các kích thích nội tại lẫn ngoại cảnh đến hành vi mua sắm cuối cùng. Kết quả nghiên cứu phản ánh một thực tế tâm lý quan trọng: các yếu tố thuộc về động lực bên trong cá nhân (đặc điểm tính cách ngẫu hứng và mức độ sẵn có của tiền bạc) chiếm hơn 63% tổng trọng số tác động, đóng vai trò chi phối áp đảo so với các kích thích môi trường bên ngoài như khuyến mãi hay bố trí kệ hàng.

So sánh với các công trình nghiên cứu trước đây của Park (2000), Yi-Fen Chen và Ruo-Yu Wang (2016), cũng như nghiên cứu của Nguyễn Minh Tường và Võ Thị Ngọc Thúy (2017), kết quả này hoàn toàn đồng nhất về chiều hướng tác động nhưng chỉ ra sự nhạy cảm cao hơn của giới trẻ Thành phố Hồ Chí Minh đối với yếu tố tài chính sẵn có và giá trị hưởng thụ. Khi người tiêu dùng bước vào không gian mua sắm với tâm thế thoải mái và nguồn ngân sách dồi dào, các kích thích thị giác và chương trình chiêu thị sẽ đóng vai trò như chất xúc tác kích nổ cảm giác hưng phấn, thúc đẩy họ thanh toán ngay lập tức cho những sản phẩm ngoài kế hoạch ban đầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi dành cho các nhà quản trị bán lẻ và tiếp thị hàng tiêu dùng nhanh:

Thứ nhất, Tái cấu trúc không gian trưng bày tại điểm bán và khu vực quầy thu ngân. Doanh nghiệp cần bố trí các mặt hàng tiêu dùng có bao bì bắt mắt, sản phẩm kích thước nhỏ gọn và mức giá vừa phải tại vị trí ngang tầm mắt và dọc lối đi đến quầy thanh toán. Mục tiêu cụ thể là gia tăng từ 15% đến 20% doanh thu mua kèm ngẫu hứng trong vòng 3 đến 6 tháng triển khai.

Thứ hai, Tối ưu hóa các chương trình chiêu thị tạo cảm giác khan hiếm và cấp bách. Bộ phận tiếp thị nên triển khai các ưu đãi chớp nhoáng (flash-sale trong ngày), mua 1 tặng 1 hoặc combo giảm giá sâu có giới hạn thời gian thực tế. Giải pháp này giúp kích hoạt cảm xúc sợ bỏ lỡ cơ hội mua sắm của khách hàng, hướng tới mục tiêu tăng 25% tỷ lệ chuyển đổi giỏ hàng tức thời trong 6 tháng tiếp theo.

Thứ ba, Tích hợp đa dạng giải pháp thanh toán tiện lợi không dùng tiền mặt. Các đơn vị bán lẻ cần liên kết chặt chẽ với các cổng thanh toán số, ví điện tử và dịch vụ mua trước trả sau (PayLater), cung cấp mã quét QR thanh toán tức thì. Hành động này giúp triệt tiêu rào cản thiếu tiền mặt và rút ngắn thời gian cân nhắc chi tiêu xuống dưới 30 giây cho mỗi lượt mua.

Thứ tư, Cá nhân hóa trải nghiệm hưởng thụ mua sắm tập trung vào phân khúc khách hàng nữ giới trẻ tuổi. Đơn vị kinh doanh cần đầu tư vào hệ thống âm nhạc thư giãn, ánh sáng ấm áp, hương thơm dịu nhẹ và thái độ phục vụ ân cần của nhân viên. Lộ trình thực hiện trong vòng 12 tháng nhằm duy trì chỉ số hài lòng của khách hàng trên mức 4.5 trên 5 điểm, biến việc ghé thăm cửa hàng thành một hoạt động giải tỏa áp lực.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Các Giám đốc Tiếp thị (CMO) và Nhà quản trị thương hiệu ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác để định hình chiến lược truyền thông, thiết kế thông điệp kích hoạt cảm xúc và phân bổ ngân sách tiếp thị hiệu quả tại từng điểm tiếp xúc khách hàng.

Thứ hai, Chuyên viên Trade Marketing và Thiết kế trải nghiệm mua sắm tại điểm bán (Shopper Marketing). Đây là tài liệu tham khảo giá trị giúp tối ưu hóa sơ đồ mặt bằng cửa hàng (planogram), lựa chọn vị trí trưng bày đắc địa và phát triển các vật phẩm quảng cáo kích thích giác quan người mua.

Thứ ba, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các khối ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế học hành vi. Luận văn là một hình mẫu chuẩn mực về việc ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, xử lý dữ liệu với SPSS 20 và AMOS thông qua các kiểm định CFA, SEM và Bootstrap.

Thứ tư, Các chủ doanh nghiệp bán lẻ hiện đại, chuỗi siêu thị mini và cửa hàng tiện lợi. Nghiên cứu mang đến những giải pháp thực tế để cải thiện trải nghiệm khách hàng, gia tăng giá trị đơn hàng trung bình và nâng cao doanh số bán hàng trong môi trường cạnh tranh gay gắt.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định mua hàng không chủ đích của người tiêu dùng trẻ?

Theo kết quả mô hình SEM, Đặc điểm ngẫu hứng là yếu tố chi phối mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt beta = 0.365. Điều này chứng minh rằng khuynh hướng tâm lý tìm kiếm cảm giác mới lạ và phản ứng cảm xúc tự nhiên của cá nhân có sức ảnh hưởng vượt trội hơn các tác nhân môi trường bên ngoài khi mua sắm các mặt hàng tiêu dùng nhanh.

Giới tính có tạo ra sự khác biệt đáng kể đối với hành vi mua sắm ngẫu hứng hay không?

Kiểm định T-test mẫu độc lập đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới tính. Nữ giới ghi nhận điểm số trung bình về hành vi mua hàng không chủ đích ở mức 4.06, cao hơn đáng kể so với nam giới với điểm số trung bình chỉ đạt 3.11, cho thấy khách hàng nữ giới trẻ tuổi nhạy cảm và dễ bị thôi thúc mua sắm bộc phát hơn.

Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của hành vi mua hàng?

Mô hình nghiên cứu tuyến tính SEM giải thích được 70,8% phương sai của biến Thúc giục mua sắm (hệ số R bình phương = 0.708) và giải thích được 44,6% sự biến thiên của Hành vi mua hàng không chủ đích thực tế (hệ số R bình phương = 0.446), chứng minh tính phù hợp và năng lực dự báo rất cao của khung mô hình lý thuyết.

Tại sao tiền sẵn có lại thúc đẩy mạnh mẽ hành vi mua hàng tức thời của khách hàng trẻ?

Tiền sẵn có ghi nhận hệ số tác động lớn thứ hai với beta = 0.268. Khi người tiêu dùng có sẵn tiền mặt hoặc nguồn tiền thanh toán linh hoạt, họ có cảm giác an toàn về tài chính, từ đó giảm thiểu tối đa sự đắn đo về giá cả và dễ dàng chiều chuộng cảm xúc bộc phát để ra quyết định mua hàng trong tích tắc.

Doanh nghiệp bán lẻ nên ưu tiên triển khai giải pháp nào trước tiên để tăng doanh số ngẫu hứng?

Doanh nghiệp nên ưu tiên cải tiến khu vực trưng bày tại quầy thu ngân và ứng dụng các hình thức thanh toán số không tiền mặt trong giai đoạn 1 đến 3 tháng đầu tiên. Đây là hai giải pháp đòi hỏi chi phí đầu tư thấp nhưng mang lại hiệu quả chuyển đổi tức thì, giúp gia tăng ngay 15% đến 20% doanh thu từ các mặt hàng tiện ích mua kèm.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định và lượng hóa chính xác 5 yếu tố then chốt tác động đến Thúc giục mua sắm của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, trong đó Đặc điểm ngẫu hứng (beta = 0.365) và Tiền sẵn có (beta = 0.268) giữ vai trò then chốt.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đạt độ tương thích cao, giải thích tới 70,8% sự biến thiên của cảm xúc thúc giục mua sắm và 44,6% hành vi mua hàng không chủ đích thực tế.
  • Khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê sâu sắc giữa hai giới tính khi nữ giới (điểm trung bình 4.06) có xu hướng mua sắm bộc phát vượt trội hơn nam giới (điểm trung bình 3.11).
  • Cung cấp hệ thống 4 giải pháp quản trị toàn diện kết hợp giữa trưng bày điểm bán, chiêu thị cấp bách, thanh toán tiện lợi và tối ưu hóa không gian trải nghiệm cảm xúc.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn vững chắc cho các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp bán lẻ xây dựng lộ trình tiếp thị bứt phá trong giai đoạn từ 6 đến 12 tháng tới.

Các nhà quản trị thương hiệu và doanh nghiệp bán lẻ hãy nhanh chóng ứng dụng các phát hiện từ luận văn này vào việc tái cấu trúc điểm bán và cá nhân hóa chiến lược chiêu thị, nhằm tối đa hóa trải nghiệm khách hàng và bứt phá doanh thu bán lẻ ngay hôm nay.