Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chứng khoán tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây ghi nhận sự phát triển nhanh chóng và trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Theo báo cáo từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước năm 2021, tổng mức huy động vốn trên thị trường chứng khoán tăng 23% so với cùng kỳ năm trước; khối lượng giao dịch bình quân tăng 258% so với bình quân năm trước đó. Trong 11 tháng đầu năm 2021, thị trường có thêm 4,08 triệu tài khoản mới mở, tăng 47,3% so với cùng kỳ năm 2020, đưa thanh khoản thị trường đạt mức hàng tỷ USD mỗi ngày. Trước sự biến động mạnh mẽ của thị trường, giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán niêm yết trở thành đối tượng được nhiều nhà đầu tư và chuyên gia tài chính quan tâm.
Qua khảo cứu các công trình nghiên cứu trước đây, tác giả nhận thấy phần lớn các bài nghiên cứu về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu tập trung vào thị trường tài chính tại các quốc gia phát triển. Đối với các công trình nghiên cứu trong nước, dữ liệu phân tích đa phần được thu thập trước thời điểm đại dịch Covid-19 bùng phát và chủ yếu xem xét tổng thể thị trường hoặc nhóm ngành bất động sản, ngân hàng. Do đó, việc nghiên cứu chuyên biệt nhóm công ty ngành chứng khoán trong giai đoạn biến động 2016–2021 là khoảng trống học thuật cần được bổ sung.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu niêm yết của các công ty chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu niêm yết của các doanh nghiệp thuộc ngành chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Thứ hai, phân tích mức độ tác động của từng yếu tố lên giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này.
- Thứ ba, đề xuất các khuyến nghị và gợi ý giúp các nhà đầu tư cá nhân đưa ra quyết định lựa chọn danh mục đầu tư hiệu quả.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thông qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố nào có khả năng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Cách đo lường các yếu tố ảnh hưởng đó như thế nào?
- Câu hỏi 3: Từng nhân tố ảnh hưởng như thế nào đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố vi mô (nội tại doanh nghiệp) và vĩ mô (môi trường kinh tế) ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thuộc ngành chứng khoán niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên 25 công ty chứng khoán đang niêm yết cổ phiếu trên hai sàn giao dịch chứng khoán tập trung của Việt Nam, gồm 14 công ty niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và 11 công ty niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Các doanh nghiệp giao dịch trên sàn UPCoM và các đơn vị không cung cấp đủ số liệu 5 năm liên tục không được đưa vào mẫu khảo sát.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập theo tần suất quý trong giai đoạn 6 năm, từ ngày 01/01/2016 đến ngày 31/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên bốn lý thuyết tài chính kinh điển về thị trường và định giá chứng khoán:
- Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Fama (1970): Nhận định thị trường hoàn hảo phản ánh toàn bộ thông tin có sẵn vào giá cổ phiếu. Tuy nhiên, trên thực tế thị trường chứng khoán thường tồn tại các điểm không hoàn hảo, giá cổ phiếu còn chịu tác động từ các yếu tố nội tại và vĩ mô.
- Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Theory) của Maurice (1953): Giá cổ phiếu biến động theo hướng không thể dự báo trước dựa trên số liệu quá khứ.
- Lý thuyết chính sách cổ tức không liên quan của Miller và Modigliani (1961): Trong điều kiện thị trường hoàn hảo không có thuế và chi phí giao dịch, chính sách chi trả cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
- Giả thuyết "Chim trong tay" (Bird-in-the-hand) của Gordon (1963): Ngược lại với Miller và Modigliani, Gordon cho rằng cổ tức bằng tiền mặt đem lại sự an toàn cho nhà đầu tư ngại rủi ro so với lãi vốn tương lai, do đó chính sách cổ tức có mối liên hệ trực tiếp với giá cổ phiếu.
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được kế thừa và phát triển từ mô hình của Trương Đông Lộc (2014), trong đó nhóm tác giả thay thế biến lãi suất bằng biến tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), đồng thời bổ sung hai biến nội tại là giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần (BVPS) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR).
Phương trình hồi quy dạng bảng tổng quát được thiết lập như sau:
$$\text{PRICE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{EPS}{i,t} + \beta_2 \text{BVPS}{i,t} + \beta_3 \text{DPR}{i,t} + \beta_4 \text{CPI}_t + \beta_5 \text{EX}_t + \beta_6 \text{GDP}t + u{i,t}$$
Trong đó:
- $\text{PRICE}{i,t}$: Biến phụ thuộc, đại diện cho giá cổ phiếu (tính bằng logarit tự nhiên của tỷ số giá đóng cửa điều chỉnh bình quân quý: $\ln(P_t / P{t-1})$).
- $\text{EPS}_{i,t}$: Thu nhập trên mỗi cổ phần, đo lường bằng $\ln(\text{EPS}t / \text{EPS}{t-1})$.
- $\text{BVPS}_{i,t}$: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần, tính bằng (Vốn chủ sở hữu - Tài sản vô hình) / Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
- $\text{DPR}_{i,t}$: Tỷ lệ chi trả cổ tức, tính bằng Cổ tức mỗi cổ phần chia cho Thu nhập trên mỗi cổ phần (DPS / EPS).
- $\text{EX}_t$: Tỷ giá hối đoái USD/VND.
- $\text{CPI}_t$: Tỷ lệ lạm phát, đo lường bằng $\ln(\text{CPI}t / \text{CPI}{t-1})$.
- $\text{GDP}_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- $\beta_0$: Hệ số chặn; $\beta_j$ ($j=1..6$): Các hệ số hồi quy; $u_{i,t}$: Sai số ngẫu nhiên.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Đơn vị / Cách đo lường |
Giả thuyết tác động |
Nguồn tham chiếu |
| Biến phụ thuộc |
Giá cổ phiếu |
$\text{PRICE}$ |
$\ln(P_t / P_{t-1})$ |
|
Uddin và cộng sự (2013) |
| Biến độc lập nội tại |
Thu nhập mỗi cổ phần |
$\text{EPS}$ |
$\ln(\text{EPS}t / \text{EPS}{t-1})$ |
Dương (+) |
Almumani (2014), Trương Đông Lộc (2014) |
|
Giá trị sổ sách |
$\text{BVPS}$ |
$(\text{VCSH} - \text{TSVH}) / \text{SLCP}$ |
Dương (+) |
Mehr-un-Nisa (2012), Malhotra & Tandon (2013) |
|
Tỷ lệ chi trả cổ tức |
$\text{DPR}$ |
$\text{DPS} / \text{EPS}$ |
Âm (-) |
Lashgari & Ahmadi (2014), Gordon (1963) |
| Biến độc lập vĩ mô |
Tỷ giá hối đoái |
$\text{EX}$ |
Tỷ giá USD/VND theo quý |
Dương (+) |
Gan, Lee & Zhang (2006), Nguyệt Châu (2018) |
|
Tỷ lệ lạm phát |
$\text{CPI}$ |
$\ln(\text{CPI}t / \text{CPI}{t-1})$ |
Âm (-) |
Joel Hinaunye (2012), Ngọc và Cường (2015) |
|
Tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
Tốc độ tăng trưởng GDP quý |
Dương (+) |
Al-Qenae & ctg (2002), Al-Tamimi & ctg (2011) |
Phương pháp xử lý dữ liệu: Khóa luận áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) gồm 439 quan sát với sự hỗ trợ của phần mềm kinh tế lượng Stata 11. Các phương pháp ước lượng được triển khai lần lượt gồm: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình hồi quy tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Nhóm nghiên cứu thực hiện kiểm định F để so sánh giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM. Ngoài ra, các khuyết tật của mô hình được kiểm tra thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định White/Breusch-Pagan nhằm phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge nhằm phát hiện hiện tượng tự tương quan. Khi mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi hoặc tự tương quan, phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được sử dụng để hiệu chỉnh các ước lượng.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính vi mô của 25 công ty chứng khoán được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên công bố trên hệ thống thông tin iBoard. Dữ liệu vĩ mô (CPI, GDP, Tỷ giá USD/VND) được tổng hợp từ nguồn công bố chính thức của Tổng cục Thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung trình bày bối cảnh thực tiễn của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2016–2021, nhấn mạnh sự bùng nổ về thanh khoản và số lượng tài khoản mở mới trong năm 2021. Tác giả xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây chưa cập nhật dữ liệu trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và ít tập trung vào nhóm cổ phiếu ngành chứng khoán. Chương này thiết lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể, làm rõ đối tượng nghiên cứu cùng phạm vi không gian (25 công ty chứng khoán niêm yết trên HOSE và HNX) và phạm vi thời gian (dữ liệu theo quý từ 2016 đến 2021). Cuối cùng, chương 1 phác thảo quy trình nghiên cứu gồm 6 bước logic và cấu trúc tổng thể của đề tài gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý luận về cổ phiếu và các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về thị trường chứng khoán, đặc điểm pháp lý của cổ phiếu (phân biệt cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi), các nghiệp vụ tách gộp cổ phiếu và các hình thức biểu hiện của giá cổ phiếu (mệnh giá 10.000 đồng theo quy định pháp luật Việt Nam, giá trị sổ sách và giá trị thị trường). Nội dung trọng tâm của chương là phân tích cơ chế tác động của 6 nhân tố đến giá cổ phiếu, phân định thành 2 nhóm: nhóm vi mô (EPS, BVPS, DPR) và nhóm vĩ mô (Tỷ giá hối đoái EX, Tỷ lệ lạm phát CPI, Tăng trưởng kinh tế GDP). Bên cạnh đó, chương 2 tiến hành tổng quan sâu rộng các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Almumani, Al-Qenae, Pradhan & Paudel, Shahid, Joel Hinaunye, Al-Tamimi, Mehr-un-Nisa, Bustani, Lashgari & Ahmadi, Khan) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Lộc & Nhật, Ngọc & Cường, Võ Xuân Vinh, Phương & ctg, Nguyệt Châu), qua đó chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu làm căn cứ cho việc đề xuất mô hình thực nghiệm.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình thực nghiệm dựa trên mô hình gốc của Trương Đông Lộc (2014) có cải tiến. Tác giả định nghĩa biến phụ thuộc ($\text{PRICE}$) cùng 6 biến độc lập ($\text{EPS}$, $\text{EX}$, $\text{CPI}$, $\text{GDP}$, $\text{BVPS}$, $\text{DPR}$), đi kèm các công thức toán học đo lường cụ thể và các kỳ vọng dấu tương ứng từ giả thuyết H1 đến H6. Chương này mô tả phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ 25 công ty chứng khoán với 439 quan sát dạng bảng, trình bày quy trình phân tích định lượng trên phần mềm Stata 11 qua 6 bước: từ lựa chọn biến, thu thập số liệu, thống kê mô tả, kiểm định tương quan, kiểm tra vi phạm giả định OLS, đến hồi quy các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả phân tích định lượng từ 439 quan sát thu thập được. Tác giả lập danh sách chi tiết 25 doanh nghiệp chứng khoán trong mẫu (gồm 14 công ty sàn HOSE và 11 công ty sàn HNX), trình bày bảng thống kê mô tả các biến nghiên cứu, ma trận tương quan Pearson, và kết quả kiểm định đa cộng tuyến với hệ số VIF. Tiếp theo, chương trình bày chi tiết kết quả ước lượng từ các mô hình Pooled OLS, FEM, REM cùng kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình (kiểm định F, Breusch-Pagan, Hausman). Sau khi phát hiện các hiện tượng vi phạm giả định (như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan thông qua các kiểm định chuyên biệt), tác giả áp dụng mô hình hồi quy FGLS để khắc phục khuyết tật và đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng, làm cơ sở để so sánh với các nghiên cứu trước đây và kiểm chứng các giả thuyết đặt ra.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị đầu tư cho các nhà đầu tư cá nhân
Trên cơ sở kết quả hồi quy và phân tích ở chương 4, chương 5 đúc kết các phát hiện chính về chiều hướng và mức độ tác động của từng chỉ số tài chính doanh nghiệp và biến số vĩ mô đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán. Từ đó, chương đề xuất các khuyến nghị thực tiễn dành cho các nhà đầu tư cá nhân nhằm nâng cao hiệu quả phân tích báo cáo tài chính, quản trị danh mục đầu tư và theo dõi các chỉ báo vĩ mô. Cuối cùng, tác giả trình bày trung thực các hạn chế của đề tài về mặt dữ liệu và phạm vi biến số, đồng thời định hướng các nội dung cần tiếp tục hoàn thiện trong các nghiên cứu tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và xử lý bộ dữ liệu bảng gồm 439 quan sát của 25 công ty chứng khoán trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến năm 2021. Kết quả thống kê mô tả các biến số chính trong mẫu nghiên cứu được thể hiện qua bảng sau:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Ghi chú từ mẫu nghiên cứu |
| Giá cổ phiếu |
$\text{PRICE}$ |
10,4896 |
- |
0,78 |
69,11 |
Đơn vị: nghìn đồng/cổ phiếu; thể hiện sự phân hóa lớn giữa các mã |
| Thu nhập mỗi cổ phần |
$\text{EPS}$ |
- |
- |
-1.480,77 |
3.191,95 |
Đơn vị: đồng/cổ phiếu; Max: ORS (năm 2021), Min: TVS (năm 2016) |
| Giá trị sổ sách |
$\text{BVPS}$ |
12.350,37 |
4.471,383 |
2.858,00 |
29.927,00 |
Đơn vị: đồng/cổ phiếu; Max: VCI (29.927 đồng), Min: ORS (2.858 đồng) |
| Tỷ lệ chi trả cổ tức |
$\text{DPR}$ |
11,1548% |
194,376% |
-128,67% |
4.061,10% |
Min: VIG (năm 2019), Max: MBS |
| Tỷ giá hối đoái |
$\text{EX}$ |
22,95 |
0,3049 |
22,303 |
23,... |
Đơn vị: nghìn VND/USD |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{CPI}$ |
24,... |
- |
- |
- |
Chỉ số giá tiêu dùng qua các quý |
| Tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
5,...% |
- |
- |
- |
Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình qua các quý |
Về quy trình kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm tra đa cộng tuyến: Kết quả kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy mô hình không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
- Lựa chọn mô hình: Tác giả tiến hành ước lượng và so sánh giữa ba mô hình cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM). Kiểm định Hausman và kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian được sử dụng để xác định mô hình tối ưu.
- Kiểm định khuyết tật: Kết quả kiểm tra cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai của sai số thay đổi và tồn tại mối quan hệ tương quan giữa các sai số (tự tương quan).
- Khắc phục khuyết tật: Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để xử lý hoàn toàn các khuyết tật về phương sai thay đổi và tự tương quan, mang lại các ước lượng không chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Nghiên cứu hệ thống hóa các lý thuyết tài chính hiện đại (thị trường hiệu quả, bước đi ngẫu nhiên, chính sách cổ tức) và kiểm chứng mức độ phù hợp của các lý thuyết này đối với một ngành mang tính chu kỳ cao như ngành chứng khoán tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu định lượng chi tiết về mức độ phản ứng của thị giá cổ phiếu ngành chứng khoán trước các thông tin tài chính nội tại (EPS, BVPS, DPR) và các biến động kinh tế vĩ mô (EX, CPI, GDP) trong giai đoạn thị trường có sự biến động lịch sử (2016–2021). Các phát hiện này là cơ sở giúp nhà đầu tư cá nhân nhận diện các chỉ số trọng yếu, tránh tâm lý bầy đàn và thiết lập chiến lược phân bổ danh mục đầu tư khoa học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thu thập dữ liệu:
- Về phạm vi mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ chọn lọc 25 công ty chứng khoán niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX có đầy đủ số liệu liên tục trong 5 năm (2016–2021). Toàn bộ các công ty chứng khoán đang đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM và các công ty chứng khoán mới niêm yết chưa đủ 5 năm dữ liệu đã bị loại khỏi mẫu, điều này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ các định chế trung gian trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dừng lại ở quý 4 năm 2021, chưa phản ánh được các biến động tài chính mới của thị trường trong các giai đoạn điều chỉnh sau năm 2021.
- Về hệ thống biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 biến giải thích độc lập (3 biến nội tại doanh nghiệp và 3 biến vĩ mô). Các yếu tố vĩ mô quan trọng khác như lãi suất điều hành, cung tiền M2, dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII), hoặc các chỉ tiêu tài chính phản ánh cấu trúc vốn và hiệu quả sinh lời (ROA, ROE, tỷ lệ đòn bẩy) chưa được đưa vào mô hình phân tích.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm cả các công ty chứng khoán trên sàn UPCoM khi các đơn vị này công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính kiểm toán.
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang các năm tiếp theo để đánh giá tác động của chu kỳ thắt chặt tiền tệ và giai đoạn thanh lọc thị trường.
- Bổ sung thêm các biến số giải thích về chính sách tiền tệ (lãi suất), dòng tiền ngoại khối và các chỉ số đo lường hiệu quả quản trị nội tại của công ty chứng khoán.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán, Kinh tế học: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) và quy trình xử lý khuyết tật mô hình trên phần mềm Stata 11. Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: quy trình kiểm định lựa chọn giữa Pooled OLS, FEM, REM và kỹ thuật ước lượng mô hình FGLS (Chương 3 và Chương 4).
- Nhà nghiên cứu thực hiện các đề tài tương tự: Tài liệu cung cấp danh mục trích dẫn phong phú về các công trình nghiên cứu định lượng tác động giá cổ phiếu trong và ngoài nước, kèm theo khung lý thuyết về chính sách cổ tức và thị trường tài chính (Chương 2).
- Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán: Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và số liệu thống kê mô tả cụ thể về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu tài chính cơ bản (EPS, BVPS, DPR) với thị giá cổ phiếu ngành chứng khoán, giúp nhà đầu tư xây dựng bộ lọc tiêu chí khi thẩm định giá trị doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát dữ liệu của bao nhiêu công ty chứng khoán và trên những sàn giao dịch nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên 25 công ty chứng khoán niêm yết tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu trong giai đoạn 2016–2021, bao gồm 14 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và 11 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Sàn UPCoM không được đưa vào nghiên cứu do không có đầy đủ số liệu công bố liên tục 5 năm. Tổng số mẫu quan sát thu thập được là 439 quan sát theo quý.
2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm bao gồm những biến số cụ thể nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 1 biến phụ thuộc và 6 biến độc lập:
- Biến phụ thuộc: Giá cổ phiếu ($\text{PRICE}$, tính bằng logarit tự nhiên của tỷ số giá đóng cửa điều chỉnh bình quân quý $\ln(P_t / P_{t-1})$).
- Nhóm biến nội tại doanh nghiệp: Thu nhập trên mỗi cổ phần ($\text{EPS}$), Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần ($\text{BVPS}$), và Tỷ lệ chi trả cổ tức ($\text{DPR}$).
- Nhóm biến kinh tế vĩ mô: Tỷ giá hối đoái USD/VND ($\text{EX}$), Tỷ lệ lạm phát ($\text{CPI}$), và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$).
3. Mô hình nghiên cứu này được kế thừa và điều chỉnh từ công trình nào trước đó?
Mô hình nghiên cứu của đề tài được kế thừa từ mô hình của Trương Đông Lộc (2014). Tác giả đã thực hiện các điều chỉnh cụ thể để phù hợp với đặc thù ngành chứng khoán: thay thế biến ngoại tại lãi suất bằng biến tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$), đồng thời bổ sung thêm 2 biến nội tại là giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần ($\text{BVPS}$) và tỷ lệ chi trả cổ tức ($\text{DPR}$).
4. Quy trình xử lý kinh tế lượng và kỹ thuật hồi quy nào được tác giả sử dụng để đưa ra kết quả cuối cùng?
Tác giả sử dụng phần mềm Stata 11 để thực hiện ước lượng dữ liệu bảng qua các mô hình Pooled OLS, FEM và REM; áp dụng các kiểm định F, Breusch & Pagan Lagrangian và Hausman để so sánh và lựa chọn mô hình. Sau khi thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan (Wooldridge), mô hình phát hiện có hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) đã được lựa chọn để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này và đưa ra kết quả phân tích chính thức.
5. Dữ liệu thống kê mô tả cho thấy giá cổ phiếu và các chỉ số tài chính của 25 công ty chứng khoán biến động trong biên độ nào?
Trong giai đoạn 2016–2021, giá cổ phiếu ($\text{PRICE}$) đạt mức trung bình 10,4896 nghìn đồng/cổ phiếu, dao động từ mức thấp nhất là 0,78 nghìn đồng đến cao nhất là 69,11 nghìn đồng/cổ phiếu. Chỉ số $\text{EPS}$ đạt đỉnh cao nhất tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong (ORS) với 3.191,95 đồng/cổ phiếu (năm 2021) và thấp nhất tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt (TVS) với -1.480,77 đồng/cổ phiếu (năm 2016). Chỉ số $\text{BVPS}$ trung bình đạt 12.350,37 đồng/cổ phiếu, cao nhất là Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt (VCI) với 29.927 đồng/cổ phiếu và thấp nhất là ORS với 2.858 đồng/cổ phiếu. Tỷ lệ chi trả cổ tức ($\text{DPR}$) trung bình đạt 11,1548%, dao động từ -128,67% (VIG năm 2019) đến 4.061,1% (MBS).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng nhằm phân tích các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 25 công ty chứng khoán niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX giai đoạn 2016–2021. Bằng việc thực hiện nghiêm ngặt các kiểm định kinh tế lượng và ứng dụng mô hình hồi quy FGLS để khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan từ 439 quan sát thực nghiệm, đề tài đã làm rõ mức độ ảnh hưởng của các biến nội tại (EPS, BVPS, DPR) và biến vĩ mô (EX, CPI, GDP) tới giá cổ phiếu ngành chứng khoán. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên ngành tài chính trong việc vận dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, đồng thời cung cấp căn cứ thực chứng cho các nhà đầu tư cá nhân khi ra quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.