Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân vãng lai của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân vãng lai của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện.

Chuyên ngành

Kinh Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

189
20
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu, mô hình và số liệu

1.5. Những phát hiện mới

1.6. Cấu trúc luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÁN CÂN VÃNG LAI

2.1. Các khái niệm và quan điểm cơ sở

2.2. Tổng hợp các khái niệm cơ bản về cán cân vãng lai

2.3. Quan điểm về thặng dư và thâm hụt cán cân vãng lai

2.4. Các cách tiếp cận lý thuyết trong nghiên cứu cán cân vãng lai

2.4.1. Tiếp cận co giãn thương mại

2.4.2. Tiếp cận chi tiêu

2.4.3. Tiếp cận tiền tệ

2.4.4. Tiếp cận liên thời kỳ

2.4.5. Các cách tiếp cận khác

2.5. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân vãng lai và các cán cân thành phần của cán cân vãng lai

2.5.1. Tổng quan nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân vãng lai

2.5.2. Tổng quan nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân thương mại

2.5.3. Tổng quan nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân thu nhập

2.6. Tóm tắt và kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÁN CÂN VÃNG LAI CỦA VIỆT NAM THỜI KỲ HỘI NHẬP

3.1. Tiến trình Việt Nam hội nhập và bối cảnh quốc tế

3.1.1. Tiến trình Việt Nam hội nhập

3.1.2. Một số biến động kinh tế thế giới trong tiến trình hội nhập

3.2. Diễn biến một số chỉ số kinh tế của Việt Nam

3.2.1. Diễn biến tài sản ban đầu nước ngoài ròng

3.2.2. Diễn biến tỷ giá hối đoái

3.2.3. Diễn biến độ mở thương mại

3.2.4. Diễn biến FDI và ODA

3.2.5. Diễn biến phát triển tài chính

3.2.6. Diễn biến lạm phát

3.2.7. Diễn biến lãi suất trong nước và chênh lệch với lãi suất quốc tế

3.2.8. Diễn biến cân bằng ngân sách nhà nước

3.2.9. Diễn biến một số yếu tố khác

3.3. Diễn biến cán cân vãng lai và các thành phần của cán cân vãng lai của Việt Nam

3.3.1. Diễn biến cán cân vãng lai

3.3.2. Diễn biến cán cân thương mại

3.3.3. Diễn biến cán cân thu nhập

3.3.4. Tính bền vững của cán cân vãng lai của Việt Nam

3.4. Tóm tắt và kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN CÁN CÂN VÃNG LAI CỦA VIỆT NAM THỜI KỲ HỘI NHẬP

4.1. Khung phân tích

4.2. Mô hình kinh tế lượng

4.3. Biến số và số liệu

4.3.1. Các biến số và nguồn số liệu

4.3.2. Đặc điểm các chuỗi số

4.4. Hướng kiểm định và các mô hình kiểm định

4.5. Kết quả thực nghiệm

4.5.1. Kết quả lựa chọn và ước lượng các mô hình ARDL

4.5.2. Kết quả kiểm định đường Bound

4.5.3. Kết quả ước lượng các mối quan hệ dài hạn

4.5.4. Kết quả ước lượng các mối quan hệ ngắn hạn

4.5.5. Tổng hợp kết quả kiểm tra khuyết tật các mô hình

4.6. Phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố

4.7. Tóm tắt và kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Các kết quả nghiên cứu chính

5.2. Các khuyến nghị chính sách

5.2.1. Các khuyến nghị về chính sách hỗ trợ thương mại quốc tế

5.2.2. Các khuyến nghị về quản lý dòng vốn đầu tư quốc tế

5.2.3. Các khuyến nghị về nâng cao năng lực sản xuất trong nước

5.2.4. Các khuyến nghị về chính sách tỷ giá

5.2.5. Các khuyến nghị về lãi suất

5.2.6. Các khuyến nghị về kiều hối và khuyến khích tiêu dùng nội địa

5.3. Hạn chế và hướng tiếp tục nghiên cứu

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Cán cân vãng lai (CCVL) là một chỉ số quan trọng trong kinh tế học, phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố kinh tế trong và ngoài nước. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến CCVL của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc phân tích các yếu tố này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tình hình kinh tế hiện tại mà còn cung cấp cơ sở cho việc xây dựng chính sách kinh tế phù hợp. Các yếu tố như thương mại quốc tế, chính sách kinh tế, và tác động kinh tế từ bên ngoài đều có thể ảnh hưởng đến CCVL. Đặc biệt, trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, các yếu tố này có thể trở nên phức tạp hơn và cần được xem xét một cách hệ thống.

1.1. Lý do nghiên cứu

Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, dẫn đến sự thay đổi trong CCVL. Nghiên cứu này nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến CCVL và cung cấp những khuyến nghị chính sách nhằm đảm bảo sự cân bằng bền vững. Các yếu tố như xuất nhập khẩu, đầu tư nước ngoài, và tình hình kinh tế quốc tế đều có thể tác động đến CCVL. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp xác định các chính sách cần thiết để duy trì sự ổn định của CCVL trong bối cảnh hội nhập.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến CCVL của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Câu hỏi nghiên cứu bao gồm: (1) Các đặc điểm của CCVL và các thành phần của nó trong thời kỳ hội nhập là gì? (2) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến CCVL? (3) Cơ chế tác động của các yếu tố này đến CCVL như thế nào? (4) Chính sách nào cần được áp dụng để đảm bảo sự cân bằng bền vững cho CCVL?

II. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu về CCVL đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới, tuy nhiên, các nghiên cứu về CCVL của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập vẫn còn hạn chế. Các khái niệm cơ bản về CCVL và các thành phần của nó như cán cân thương mại (CCTM) và cán cân thu nhập (CCTN) cần được làm rõ. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng CCTM thường chiếm tỷ trọng lớn trong CCVL và có mối quan hệ chặt chẽ với các yếu tố như tỷ giá hối đoái, lãi suất, và đầu tư nước ngoài. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động đến CCVL.

2.1. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng CCVL của Việt Nam đã trải qua nhiều biến động lớn trong thời gian qua. Các yếu tố như tình hình kinh tế thế giới, chính sách thương mại, và tác động của FDI đều có ảnh hưởng đáng kể đến CCVL. Đặc biệt, các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã tác động mạnh đến CCVL của Việt Nam, làm thay đổi cấu trúc và cơ chế tác động của các yếu tố này. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước đây sẽ giúp xác định khoảng trống trong nghiên cứu và hướng đi cho nghiên cứu hiện tại.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân vãng lai

Các yếu tố ảnh hưởng đến CCVL có thể được chia thành hai nhóm chính: nhóm yếu tố quốc tế và nhóm yếu tố nội địa. Nhóm yếu tố quốc tế bao gồm giá cả hàng hóa, lãi suất quốc tế, và tình hình kinh tế toàn cầu. Nhóm yếu tố nội địa bao gồm chính sách kinh tế, tình hình sản xuất, và xuất nhập khẩu. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp làm rõ hơn về cơ chế tác động của chúng đến CCVL trong bối cảnh hội nhập.

III. Thực trạng cán cân vãng lai của Việt Nam

Trong giai đoạn hội nhập, CCVL của Việt Nam đã trải qua nhiều biến động lớn. Từ thâm hụt kéo dài, CCVL đã chuyển sang thặng dư trong một số năm gần đây. CCTM thường chiếm tỷ trọng lớn trong CCVL và có biến động cùng xu hướng với CCVL. Tuy nhiên, CCTN lại có khuynh hướng thâm hụt nghiêm trọng, gây áp lực lên CCVL. Việc phân tích thực trạng CCVL sẽ giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.

3.1. Diễn biến cán cân vãng lai

Trong giai đoạn từ 1996 đến 2017, CCVL của Việt Nam đã có những biến động đáng kể. Các yếu tố như tình hình kinh tế thế giới, chính sách thương mại, và đầu tư nước ngoài đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến CCVL. Sự thâm hụt trong CCTN đã làm giảm khả năng bền vững của CCVL, trong khi CCTM lại có xu hướng tăng trưởng. Việc phân tích diễn biến này sẽ giúp xác định các yếu tố cần thiết để duy trì sự ổn định của CCVL.

3.2. Tính bền vững của cán cân vãng lai

Tính bền vững của CCVL là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh hội nhập. Các yếu tố như lãi suất, tỷ giá hối đoái, và chính sách kinh tế đều có thể ảnh hưởng đến tính bền vững của CCVL. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm đảm bảo sự cân bằng bền vững cho CCVL trong tương lai.

IV. Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến cán cân vãng lai

Nghiên cứu này sử dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến CCVL của Việt Nam. Các yếu tố như lãi suất, tỷ giá hối đoái, và đầu tư nước ngoài được xem xét trong cả ngắn hạn và dài hạn. Kết quả cho thấy rằng các yếu tố này có tác động đáng kể đến CCVL, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc phân tích này sẽ giúp làm rõ hơn về cơ chế tác động của các yếu tố đến CCVL.

4.1. Khung phân tích

Khung phân tích được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế hiện đại, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến CCVL. Các yếu tố như chính sách kinh tế, tình hình kinh tế thế giới, và các yếu tố nội địa đều được đưa vào xem xét. Việc xây dựng khung phân tích này sẽ giúp làm rõ hơn về cơ chế tác động của các yếu tố đến CCVL.

4.2. Kết quả thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng lãi suấttỷ giá hối đoái có tác động mạnh mẽ đến CCVL. Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến CCTM mà còn đến CCTN. Việc phân tích kết quả thực nghiệm sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm đảm bảo sự cân bằng bền vững cho CCVL trong bối cảnh hội nhập.

V. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu đã xác định được nhiều yếu tố ảnh hưởng đến CCVL của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra nhằm đảm bảo sự cân bằng bền vững cho CCVL. Các chính sách cần tập trung vào việc quản lý lãi suất, tỷ giá hối đoái, và đầu tư nước ngoài. Việc thực hiện các chính sách này sẽ giúp duy trì sự ổn định của CCVL và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế Việt Nam.

5.1. Các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng CCVL của Việt Nam đã trải qua nhiều biến động lớn trong thời gian qua. Các yếu tố như tình hình kinh tế thế giới, chính sách thương mại, và đầu tư nước ngoài đều có ảnh hưởng đáng kể đến CCVL. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp xác định các chính sách cần thiết để duy trì sự ổn định của CCVL.

5.2. Các khuyến nghị chính sách

Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc quản lý lãi suất, tỷ giá hối đoái, và đầu tư nước ngoài. Việc thực hiện các chính sách này sẽ giúp duy trì sự ổn định của CCVL và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế Việt Nam. Các chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với tình hình kinh tế trong và ngoài nước.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu khái quát luận án, bao gồm các nội dung khái quát về sự cần thiết, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu, giới thiệu các kết quả chính. Chương 2 tập trung trình bày cơ sở lý luận và các kết quả nghiên cứu tiêu biểu về các yếu tố tác động đến CCVL nói chung và CCVL của Việt Nam nói riêng. Chương 2 có tính chất của phần tổng quan nghiên cứu, nhằm tóm tắt các kiến thức cơ bản, cung cấp nền tảng lý thuyết và các cơ sở lý luận cũng như kinh nghiệm nghiên cứu từ các nghiên cứu khác. Đây là phần làm rõ sự kế thừa và phát triển các nghiên cứu trước.

Chương 3 tập trung phân tích diễn biến CCVL của Việt Nam và diễn biến một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến CCVL. Chương này nhằm làm rõ thực trạng của CCVL thời kỳ hội nhập. Đổ làm rõ bối cảnh của tiến trình hội nhập và bối cảnh của các biến số kinh tế trong nước, bối cảnh quốc tế và tiến trình hội nhập cũng được tổng hợp và phân tích. Chương 4 trình bày khung lý thuyết, mô hình kinh tế lượng, mô tả bộ số liệu, mô tả phương pháp ứng dụng các mô hình kinh tế lượng, tổng hợp và phân tích các kết quả ước lượng.

Do luận án xem xét tác động của các yếu tố đến cả những cán cân thành phần của CCVL nên chương 4 có đề cập chi tiết đến các mối quan hệ của các yếu tố với CCTM và CCTN. Chương 5 là phần kết luận và ứng dụng kết quả nghiên cứu của luận án. Ở chương này, các kết quả chính được tổng hợp và tóm tắt, các khuyến nghị hay ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu được trình bày, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được phác họa. Để làm rõ thêm các nội dung trong phần chính của luận án, nghiên cứu sử dụng ba phụ lục.

Phụ lục A là số liệu về CCTT của Việt Nam, bổ sung số liệu tham khảo một cách có hệ thống về tình hình CCVL trong tổng thể bảng cân đối thanh toán. Phụ lục B trình bày kết quả ước lượng và kiểm định các mô hình bổ sung, là các mô hình ước lượng tác động của các yếu tố đến các cán cân nhỏ hơn nằm trong CCTM và TTCN. Đây là phần bổ sung thêm các bằng chứng thực nghiệm để phân tích và đánh giá chiều hướng tác động của một số yếu tố đến CCVL khi các chiều hướng này chưa thể hiện rõ ràng ở các mô hình chính. Phụ lục c trình bày các kết quả kiểm định khuyết tật các mô hình kinh tế lượng đã sử dụng trong luận án, đây là phần thuyết trình chi tiết về độ tin cậy của các 6 công cụ kinh tế lượng.

7 CHƯƠNG 2 Cơ SỞ LÝ LUẬN VÀ TÔNG QUAN NGHIÊN cứu THựC NGHIỆM VỀ CÁC YẾU TÔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÁN CÂN VÃNG LAI 2. Các khái niệm và quan điểm cơ sở 2. Tổng hợp các khái niệm cơ bản về cán cân vãng lai Luận án có sử dụng và đề cập đến nhiều thuật ngữ và khái niệm cơ bản về CCVL. Để việc sử dụng các thuật ngữ và khái niệm là nhất quán và rõ ràng, phần này của luận án sẽ tổng hợp và làm rõ các khái niệm.

Cán cân thanh toán quốc tế thường được gọi tắt là cán cân thanh toán (CCTT), là một “báo cáo tổng hợp ghi chép một cách hệ thống toàn bộ những giao dịch của người cư trú với người không cư trú trong một khoảng thời gian nhất định”, thường là một năm (IMF, 2007). Nó “phản ánh giá trị hàng hoá và dịch vụ mà nền kinh tế đã xuất khẩu hoặc nhập khẩu cũng như đất nước đã đi vay hoặc cho thế giới bên ngoài vay” (IMF, 2007). Ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối bằng việc thay đổi dự trữ ngoại tệ cũng được phản ánh trong CCTT. Nguồn số liệu để xây dựng hệ thống các chỉ tiêu của CCTT có thể thu thập được từ các tổ chức hải quan, ngân hàng, quỹ hưu trí, các công ty đa quốc gia, và quỹ đầu tư.

Ở Việt Nam, cơ quan chịu trách nhiệm tổng hợp và công bố các thông tin về CCTT là NHNN. Các tổ chức như IMF, WB, ADB coi số liệu CCTT của các nước là thông tin quan trọng và thường xuyên cập nhật một cách có hệ thống. Tổng các khoản mục của CCTT của một nước luôn phải cân bằng vì nguyên tắc ghi sổ hai lần (bút toán kép). Mỗi giao dịch giữa người cư trú và người không cư trú đều có tính hai mặt, nhận và trả, và cả hai mặt này đều được ghi trong CCTT.

Mỗi lần nhận tiền từ người không cư trú được ghi là một khoản mục có (mang dấu dương), mỗi khoản trả cho người không cư trú được ghi là một khoản nợ (mang dấu âm). Người cư trú và người không cư trú bao gồm tổ chức quốc tế, nhà chức trách, công ty, hộ gia đình và cá nhân. Việc xác định một đối tượng là cư trú hay không cư trú căn cứ theo thời hạn cư trú (thường 12 tháng trở lên gọi là cư trú), loại hình tổ chức (ví dụ IMF, WB không được coi là người cư trú của bất cứ quốc gia nào) và đặc thù công việc (ví dụ công dân đi học tập hoặc chữa bệnh ở nước ngoài thì không coi là người cư trú ở nước đến, dù thời gian có dài hơn 12 tháng). 8 Thông thường, CCTT được trình bày thành các khoản mục: CCVL, cán cân vốn, cán cân tài chính, lỗi và sai sót, dự trữ và các hạng mục liên quan.

CCVL lại được chia thành các khoản mục là CCTM và CCTN. Mỗi cán cân thành phần tiếp tục được chia thành nhiều tiểu mục nhỏ hơn. Hiện nay NHNN Việt Nam sử dụng mẫu CCTT trình bày như hình 2. Các khoản mục cơ bản của CCTT cũng được trình bày trong phụ lục 1.

Cán cân vãng lai Cán cân tài chính (tiếp theo) Hàng hóa: Xuất khẩu f.b Dân cư Hàng hóa: Nhập khẩu f.b Cho vay, thu hồi nợ nước ngoài Hàng hóa (ròng) Tín dụng thương mại và ứng trước Dịch vụ: Xuất khẩu Các khoản phải thu/ phải trả khác Dịch vụ: Nhập khẩu Đầu tư khác: Tài sản nợ Dịch vụ (ròng) Tiền và tiền gửi Thu nhập đầu tư (Thu nhập sơ cấp): Thu Tổ chức tín dụng Thu nhập đầu tư (Thu nhập sơ cấp): Chi Dân cư Thu nhập đầu tư (thu nhập sơ cấp) (ròng) Vay, trả nợ nước ngoài Chuyển giao vãng lai (Thu nhập thứ cấp): Thu Ngắn hạn Chuyển giao vãng lai (Thu nhập thứ cấp): Chi Rút vốn Chuyển giao vãng lai (thu nhập thứ cấp) Trả nợ gốc (ròng) B. Cán cân vốn Dài hạn Cán cân vốn: Thu Rút vốn Cán cân vốn: Chi Chính phủ Tổng cán cân vãng lai và cán cân vốn Tư nhân c. Cán cân tài chính Trả nợ gốc Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài: Tài sản có Chính phủ Đầu tư trực tiếp vào Việt Nam: Tài sản nợ Tư nhân Đầu tư trực tiếp (ròng) Tín dụng thương mại và ứng trước Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài: Tài sản có Các khoản phải thu/ phải trả khác Đầu tư gián tiếp vào Việt Nam: Tài sản nợ Đầu tư khác (ròng) Đầu tư gián tiếp (ròng) D. Lỗi và Sai sót Đầu tư khác: Tài sản có E.

Cán cân tổng thể Tiền và tiền gửi F. Dự trữ và các hạng mục liên quan Tổ chức tín dụng (Mục Fgồm: dựtiữ, tín dụng vaytừIMF, tài ỪỢ đặc biệt) Hình 2. Các khoản mục trong cán cân thanh toán Nguồn: Ngân hàng Nhà nước (2018) CCTM được chia thành các tiểu mục là hàng hóa và dịch vụ. Hàng hóa và dịch vụ lại bao gồm nhiều tiểu mục nhỏ hơn.

Khoản mục hàng hóa thể hiện giao dịch thương mại hữu hình hay những hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hoá. Hàng hóa là những sản 9 phẩm hữu hình, từ nguyên vật liệu thô cho đến các mặt hàng chế tạo. Khoản mục dịch vụ phản ánh các giao dịch thương mại vô hình hay hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu dịch vụ. Dịch vụ là những sản phẩm như vận tải, lưu trú và du lịch, dịch vụ bảo hiểm và tài chính và các dịch vụ của chính phủ.

Thu nhập từ xuất khẩu được ghi với tư cách là một khoản có trong CCTT, trong khi đó nhập khẩu được ghi là một khoản nợ. Một nước có thặng dư CCTM có nghĩa thu nhập từ xuất khẩu lớn hơn chi tiêu cho nhập khẩu. CCTN được chia thành sơ cấp và thứ cấp. Thu nhập sơ cấp chủ yếu có được từ đầu tư như cổ tức, tiền lãi, tái đầu tư hay các khoản tiền gửi.

Thu nhập thứ cấp chủ yếu là các khoản chuyển giao vãng lai như cho tặng, viện trợ không hoàn lại, thân nhân gửi tiền từ nước ngoài về giúp đỡ người trong nước và các hỗ trợ tài chính từ thiện. Sự thặng dư CCVL hàm ý đất nước với tư cách là một tổng thể sẽ sở hữu nhiều tài sản quốc tế hơn; trong khi đó thâm hụt hàm ý đất nước giảm sở hữu tài sản (hay tăng nợ) quốc tế hơn. Tài khoản vãng lai có liên hệ mật thiết với tài khoản vốn và tài chính trong tổng thể cân bằng. Tài khoản vốn và tài chính ghi lại tất cả những giao dịch về tài sản (gồm tài sản thực và tài sản tài chính) giữa người cư trú và người không cư trú.

Tài khoản vốn (nếu tách ra khỏi tài khoản vốn và tài chính) dùng ghi chép các khoản giao dịch như xóa nợ chính phủ. Tài khoản tài chính thường là kênh tài trợ cho thâm hụt tài khoản vãng lai vì theo quy ước ghi chép thì dòng vốn ròng phải bằng thâm hụt tài khoản vãng lai. Trong tài khoản tài chính có hai mục quan trọng là đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp. Đầu tư thể hiện giá trị các khoản đầu tư của nước sở tại sang các nước khác và ngược lại.

Đầu tư trực tiếp hàm ý các khoản do người nước khác nắm giữ quyền quản lý (có tính chất chi phối) hoạt động sản xuất kinh doanh. FDI là một khoản mục quan trọng trong phần ghi chép này. Đầu tư gián tiếp thường liên quan đến các khoản đầu tư mà người nước ngoài không trực tiếp tham gia điều hành (không chi phối) hoạt động của cơ sở sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, sự phân định các khoản đầu tư là trực tiếp hay gián tiếp chỉ là tương đối.

Khoản đầu tư gián tiếp có thể sẽ trở thành trực tiếp khi người góp vốn nâng tỷ lệ sở hữu đến mức nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cán cân vãng lai của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế" của tác giả Phạm Cao Bằng, được thực hiện tại Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân, tập trung vào việc phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội tác động đến cán cân vãng lai của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình kinh tế hiện tại mà còn đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách nhằm cải thiện cán cân vãng lai, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho nền kinh tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý kinh tế và đầu tư, bạn có thể tham khảo bài viết "Hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng tại huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình", nơi phân tích các yếu tố quản lý trong đầu tư xây dựng, hay bài viết "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư của khu vực tư nhân theo hình thức PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông tại Việt Nam", giúp bạn hiểu rõ hơn về đầu tư tư nhân trong lĩnh vực hạ tầng. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ về chính sách tiền tệ và phân phối thu nhập hộ gia đình tại Việt Nam" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách tiền tệ và tác động của nó đến thu nhập hộ gia đình, một yếu tố quan trọng trong việc phân tích cán cân vãng lai. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.