Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu mô hình tổ chức sản xuất công nghiệp kỹ thuật cao tại Nhật Bản để xây dựng phương án khởi nghiệp sản xuất khăn giấy ướt tại Việt Nam. Bối cảnh thực tiễn được tác giả trình bày xuất phát từ tiềm năng tăng trưởng của thị trường giấy sinh hoạt (bao gồm khăn giấy ướt và khăn giấy khô) tại Việt Nam:

  • Tốc độ tăng trưởng thị trường: Giai đoạn 2007–2012, thị trường giấy sinh hoạt tại Việt Nam đạt mức tăng trưởng bình quân 14%/năm về mặt giá trị. Trong đó, năm 2008 ghi nhận mức tăng trưởng 19,4% (vượt mức 15,6% của giấy in báo). Giai đoạn 2013–2017 tiếp tục duy trì mức tăng trưởng ước tính khoảng 12%/năm nhờ tốc độ đô thị hóa, gia tăng thu nhập và nhận thức về vệ sinh cá nhân.
  • Mức độ tiêu thụ bình quân đầu người: Tỷ lệ sử dụng giấy tiêu dùng bình quân đầu người tại Việt Nam ở thời điểm nghiên cứu chỉ đạt mức 0,8 kg/người/năm, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 4,2 kg/người/năm của thế giới (dự báo đạt 5,9 kg vào năm 2019 và 10 kg vào năm 2030).
  • Năng lực sản xuất nội địa: Cả nước có khoảng 100 doanh nghiệp sản xuất giấy sinh hoạt, nhưng 96% trong số đó là doanh nghiệp quy mô công suất nhỏ, công nghệ lạc hậu và thiếu hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Việc đầu tư nhà xưởng, máy móc đòi hỏi lượng vốn lớn, tạo ra rào cản gia nhập ngành đối với các cơ sở nhỏ lẻ.

Từ bối cảnh trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu mô hình tổ chức sản xuất, kỹ thuật công nghệ tại Công ty Showa Shiko (Nhật Bản) nhằm đề xuất ý tưởng khởi nghiệp ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất khăn giấy ướt tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu mô hình tổ chức bộ máy và kế hoạch sản xuất kinh doanh của Công ty Showa Shiko.
    • Mô tả chi tiết các công đoạn và quy trình kỹ thuật tạo ra sản phẩm tại cơ sở thực tập.
    • Xây dựng dự án/ý tưởng khởi nghiệp sản xuất khăn giấy ướt ứng dụng công nghệ cao tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý, dây chuyền kỹ thuật sản xuất khăn giấy ướt tại Công ty Showa Shiko và dự án đầu tư sản xuất khăn giấy ướt tại địa phương.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở thực tập tại Công ty Showa Shiko (144 Toyohama, tỉnh Kagawa, Nhật Bản) và địa bàn đề xuất dự án khởi nghiệp tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 09/05/2018 đến ngày 09/05/2019; số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh được tổng hợp cho năm tài chính 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và thực tiễn

  • Lý luận về khởi nghiệp (Startup): Tác giả tiếp cận khái niệm khởi nghiệp là quá trình một cá nhân hoặc tổ chức bắt đầu hoạt động kinh doanh, với hai đặc trưng cốt lõi: tính đột phá (tạo ra giá trị mới, phân khúc mới hoặc công nghệ mới trên thị trường) và tham vọng tăng trưởng quy mô không giới hạn.
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế về khăn ướt:
    • Tại Hoa Kỳ: Khăn ướt chịu sự quản lý của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) theo khung tiêu chuẩn an toàn của mỹ phẩm, kèm theo các yêu cầu minh bạch về ghi nhãn hương liệu (unscented).
    • Tại Liên minh Châu Âu (EU): Tuân thủ Chỉ thị an toàn sản phẩm chung (2001/95/EC) và Quy định mỹ phẩm EU (EC 1223/2009). Thành phần phải nằm trong danh mục cho phép, trải qua đánh giá an toàn nghiêm ngặt theo Phụ lục I (đặc biệt đối với trẻ dưới 3 tuổi) và khai báo trên Cổng Thông báo Sản phẩm Mỹ phẩm (CPNP).
  • Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và chuyển giao công nghệ tại Nhật Bản:
    • Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) với gói tài chính 310 triệu USD, thông qua Công ty Tài chính Chính sách Nhật Bản (JFC - 12.000 tỷ Yên dư nợ), Quỹ tín dụng trung ương hợp tác xã (9.000 tỷ Yên) và 51 hiệp hội bảo lãnh tín dụng (26.000 tỷ Yên).
    • Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp nghiên cứu và công nghệ tiên tiến (START) năm 2012 với quy mô 191 triệu USD (20 tỷ JPY).
  • Doanh nghiệp khảo cứu tại Việt Nam: Công ty CP Dịch vụ Thương mại Việt Xanh (Vietgreen) và Công ty TNHH Phát triển Thương mại Sản xuất Omi.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các tài liệu, báo cáo ngành giấy, ấn phẩm thống kê và văn bản quy chuẩn đã công bố.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Quan sát trực tiếp: Theo dõi liên tục các thông số vận hành của dây chuyền máy móc, cách bố trí mặt bằng xưởng và quy trình kiểm soát chất lượng tại Showa Shiko.
    • Phỏng vấn trực tiếp: Thực hiện phỏng vấn sâu 4 đối tượng tại nhà máy (gồm 1 quản đốc công xưởng và 3 công nhân kỹ thuật).
    • Trải nghiệm thực tế: Trực tiếp tham gia 5 công đoạn sản xuất trong thời gian thực tập 12 tháng.
  • Phương pháp phân tích kinh tế:
    • Tổng doanh thu: $TR = \sum_{i=1}^{n} P_i Q_i$
    • Chi phí: Xác định chi phí cố định ($FC$), chi phí biến đổi ($VC$) và tổng chi phí ($TC = FC + VC$).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Doanh thu trên 1 đồng chi phí ($TR/TC$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($Pr/TC$).
    • Xác định sản lượng hòa vốn: $Q^* = \frac{TC}{P}$
    • Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu và phương pháp nghiên cứu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài, các căn cứ lý luận về doanh nghiệp khởi nghiệp, quy định quản lý chất lượng khăn ướt tại các thị trường quốc tế, cũng như khung phương pháp thu thập và xử lý số liệu được áp dụng trong toàn bộ khóa luận.

Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập

Tác giả tổng kết toàn diện hoạt động thực tập tại Công ty Showa Shiko (144 Toyohama, Kagawa, Nhật Bản):

  • Mô hình tổ chức và nhân sự: Công ty gồm 5 nhân sự quản lý (1 Tổng giám đốc - ông Hiroshi Miyake, 1 Phó giám đốc, 2 Kế toán, 1 Quản đốc) cùng 30 lao động trực tiếp (25 công nhân Nhật Bản và 5 sinh viên thực tập). Thời gian làm việc 10 giờ/ngày, 22–24 ngày/tháng.
  • Quy trình 5 công đoạn tạo ra sản phẩm:
    1. Chuẩn bị nguyên liệu: Kiểm tra bột giấy sơ chế (độ trắng, độ dai, độ mềm), bao bì, thùng carton và kiểm tra dung dịch hóa chất. Lắp đặt 2 cuộn giấy vào 1 máy cắt.
    2. Chế biến: Cắt giấy thành tệp 50 tờ, tự động phun tẩm dung dịch dạng sương với định lượng 20 ml/tệp. Công thức dung dịch gồm: 90% nước tinh khiết, 5% cồn khử trùng (ethanol), 2% Sodium benzoate, 1% collagen và 2% tinh dầu tạo mùi.
    3. Đóng gói bao bì: Băng chuyền chuyển tệp giấy đến máy dập cắt hai đầu với tốc độ 5 sản phẩm/giây, in tự động ngày sản xuất, giờ, phút, giây và mã định danh nhân viên kiểm tra.
    4. Kiểm tra và phân loại: Kiểm tra độ kín mép dán; định kỳ 30 phút/lần mở kiểm tra khối lượng, số tờ và mùi hương. Đóng thùng 20 gói/thùng; xếp 48 thùng lên 1 pallet và quấn màng co PE.
    5. Vận chuyển, phân phối: Lưu kho bảo quản và vận chuyển bằng 12 xe chuyên dụng tới các kênh phân phối.
  • Cơ cấu kênh phân phối của Showa Shiko: Kênh siêu thị và cửa hàng tiện lợi chiếm 72,4%; kênh nhà hàng, quán ăn chiếm 20,9%; kênh trường học, bệnh viện chiếm 6,7%.
  • Hiệu quả kinh tế năm 2018 của Showa Shiko:
    • Sản lượng sản xuất: Đạt 96.000 cái/ngày $\times$ 288 ngày làm việc = 27.648.000 sản phẩm/năm.
    • Tổng doanh thu: 591.450.000.000 đồng (quy đổi từ Yên Nhật theo tỷ giá 1 JPY = 214,0869 VNĐ).
    • Chi phí sản xuất: Chi phí biến đổi là 120.000.000.000 đồng (trong đó chi phí nguyên liệu giấy chiếm 91 tỷ đồng, lương lao động 9 tỷ đồng, ban quản lý 2,1 tỷ đồng); chi phí khấu hao tài sản cố định là 418.600.000 đồng (từ tổng giá trị xây dựng cơ bản và thiết bị 10,45 tỷ đồng).
    • Tổng chi phí: 120.418.600.000 đồng; Lợi nhuận: 471.031.400.000 đồng.
    • Chỉ số tài chính: Tỷ số $TR/TC = 4,93$ lần; Tỷ số $Pr/TC = 3,89$ lần.

Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp

Tác giả lập dự án đầu tư nhà máy sản xuất khăn giấy ướt tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh (vị trí giao thương kết nối Quốc lộ 18A, Quốc lộ 4 và Đường tỉnh 331):

  • Quy mô và phương án vốn đầu tư ban đầu: Tổng vốn đầu tư là 26.000.000.000 đồng. Bao gồm:
    • Chi phí xây lắp cơ bản: 3.000.000.000 đồng (nhà xưởng $300\text{ m}^2$, nhà kho $270\text{ m}^2$, hệ thống điện nước, văn phòng). Khấu hao: 165.000.000 đồng/năm.
    • Chi phí máy móc thiết bị: 2.000.000.000 đồng (4 máy cắt giấy, 2 máy dập bao bì, 10 băng chuyền, 6 bể chứa, hệ thống đường ống, 2 xe nâng, 2 xe tải). Khấu hao: 164.666.000 đồng/năm.
    • Tổng khấu hao tài sản cố định hàng năm: 330.000.000 đồng.
    • Chi phí biến đổi hàng năm: 20.000.000.000 đồng (cho 20 công nhân trực tiếp mức lương 6 triệu đồng/tháng; 4 nhân sự quản lý/kế toán/quản đốc/luật sư mức lương 10 triệu đồng/tháng; nguyên liệu giấy 19 tỷ đồng; cồn, bao bì, điện nước).
  • Định mức giá thành 1 đơn vị sản phẩm (gói 50 tờ):
Khoản mục chi phí cấu thành Giá trị (đồng/gói)
Giấy thô (1) 300
Dung dịch hóa chất (2) 460
Bao bì sản phẩm (3) 450
Chi phí nhân công lao động (4) 400
Chi phí vận chuyển (5) 250
Chi phí marketing và chiết khấu đại lý (6) 1.000
Chi phí khác (băng dính, bao PE, thùng...) (7) 240
Tổng giá thành 1 gói thành phẩm 3.100
Giá thành 1 thùng (20 gói/thùng) 62.000
  • Kế hoạch doanh thu và chỉ tiêu tài chính dự án:
    • Sản lượng kế hoạch: 550.000 thùng/năm (tương đương 11.000.000 gói/năm).
    • Giá bán ra: 7.000 đồng/gói (140.000 đồng/thùng).
    • Tổng doanh thu dự kiến: 77.000.000.000 đồng/năm.
    • Chi phí marketing và chiết khấu đại lý (13%): 9.400.000.000 đồng (marketing 100 triệu đồng, chiết khấu siêu thị/đại lý 9,3 tỷ đồng).
    • Tổng chi phí vận hành hàng năm: $TC = 20.000.000.000 + 330.000.000 + 9.400.000.000 = 30.730.000.000$ đồng.
    • Lợi nhuận dự kiến: 46.270.000.000 đồng/năm.
    • Hiệu quả kinh tế: $TR/TC = 2,26$ lần; $Pr/TC = 1,60$ lần.
    • Điểm hòa vốn: $Q^* = \frac{30.058.000.000}{140.000} \approx 214.698$ thùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số thực tế từ doanh nghiệp Nhật Bản và xây dựng bảng tính kinh tế chi tiết cho dự án khởi nghiệp tại Việt Nam:

Chỉ tiêu kinh tế Công ty Showa Shiko (Nhật Bản, 2018) Dự án khởi nghiệp Tiên Yên (Dự toán 1 năm)
Sản lượng sản xuất 27.648.000 gói/năm 11.000.000 gói (550.000 thùng)/năm
Tổng doanh thu (TR) 591.450.000.000 đồng 77.000.000.000 đồng
Tổng chi phí (TC) 120.418.600.000 đồng 30.730.000.000 đồng
Lợi nhuận (Pr) 471.031.400.000 đồng 46.270.000.000 đồng
Tỷ suất TR/TC 4,93 lần 2,26 lần
Tỷ suất Pr/TC 3,89 lần 1,60 lần
Sản lượng hòa vốn ($Q^*$) Không tính 214.698 thùng

Giải pháp và kiến nghị triển khai ý tưởng

  • Khai thác chính sách: Tận dụng các chương trình tín dụng chính sách ưu đãi cho phát triển công nghiệp nông thôn và doanh nghiệp nhỏ và vừa để huy động nguồn vốn đầu tư ban đầu 26 tỷ đồng.
  • Chuỗi cung ứng đầu vào và đầu ra: Thiết lập hợp đồng liên kết cung cấp giấy thô, màng bao bì và hóa chất đạt chuẩn kiểm nghiệm; xây dựng chính sách chiết khấu phân phối 13% cho các chuỗi siêu thị, đại lý tạp hóa và mở rộng kênh tiêu thụ tại trường học, bệnh viện.
  • Đầu tư công nghệ: Áp dụng dây chuyền khép kín tự động (cắt, tẩm dung dịch, dập mép, in date) nhằm kiểm soát chất lượng đồng đều và giảm thiểu chi phí nhân công.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn bộ quy trình công nghệ và định mức pha chế dung dịch tẩm ướt từ thực tế sản xuất tại Nhật Bản.
  • Chuyển hóa kinh nghiệm thực tập thành một mô hình kế hoạch kinh doanh khả thi gắn với điều kiện kinh tế - xã hội tại một huyện miền núi thuộc tỉnh Quảng Ninh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Các chỉ tiêu tài chính, doanh thu và chi phí của dự án khởi nghiệp tại Tiên Yên mới dừng lại ở mức dự toán lý thuyết trên cơ sở khảo sát sơ bộ, chưa qua kiểm chứng vận hành thực tế tại thị trường Việt Nam.
    • Theo ma trận SWOT mà tác giả đã chỉ ra, dự án đối mặt với điểm yếu về hạn chế nguồn vốn tự có, thiếu kinh nghiệm quản trị tài chính thực chiến, chi phí marketing ban đầu tương đối lớn và khó khăn trong việc tiếp cận nhận diện thương hiệu với người tiêu dùng trước các đối thủ như Công ty Thiên Phúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thực hiện điều tra xã hội học định lượng về hành vi tiêu dùng và dung lượng thị trường khăn giấy ướt tại các tỉnh phía Bắc.
    • Xây dựng báo cáo đánh giá tác động môi trường chi tiết đối với hệ thống xử lý nước thải và hóa chất tồn dư của nhà máy tại địa phương.
    • Hoàn thiện hồ sơ pháp lý về kiểm định chất lượng y tế và đăng ký bảo hộ thương hiệu sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất thương mại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:
    • Sinh viên các chuyên ngành Phát triển Nông thôn, Kinh tế Nông nghiệp, Quản trị Kinh doanh cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng dự án khởi nghiệp từ học phần thực tập nghề nghiệp tại nước ngoài.
    • Các cá nhân, tổ chức quan tâm đến mô hình chuyển giao kỹ thuật sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) từ Nhật Bản về khu vực nông thôn Việt Nam.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bản mô tả chi tiết quy trình công nghệ 5 bước và thông số pha chế dung dịch khăn ướt (Nước 90%, Cồn 5%, Sodium benzoate 2%, Collagen 1%, Tinh dầu 2%).
    • Phương pháp bóc tách định mức chi phí giá thành trên từng sản phẩm (3.100 đồng/gói) và bảng dự toán tài chính điểm hòa vốn cho cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn dung dịch tẩm ướt và định lượng phun cho mỗi tệp khăn giấy tại Công ty Showa Shiko được quy định như thế nào? Dung dịch tẩm ướt được pha chế theo tỷ lệ thành phần gồm: 90% nước, 5% cồn (ethanol), 2% Sodium benzoate, 1% collagen và 2% tinh dầu tạo mùi hương. Dung dịch được hệ thống máy tự động phun tẩm trực tiếp lên tệp giấy dưới dạng sương với định lượng 20 ml cho mỗi tệp 50 tờ.

2. Cơ cấu kênh phân phối sản phẩm của Công ty Showa Shiko tại thị trường Nhật Bản gồm những kênh nào? Công ty Showa Shiko phân phối sản phẩm qua 3 kênh chính: kênh siêu thị và cửa hàng tiện lợi chiếm tỷ trọng lớn nhất với 72,4%; kênh nhà hàng và quán ăn chiếm 20,9%; kênh trường học và bệnh viện chiếm 6,7%.

3. Giá thành sản xuất 1 gói khăn giấy ướt thành phẩm (50 tờ) trong dự án khởi nghiệp tại huyện Tiên Yên được dự toán là bao nhiêu? Giá thành dự toán là 3.100 đồng/gói (tương đương 62.000 đồng/thùng 20 gói), cấu thành từ 7 khoản mục: giấy thô 300 đồng, dung dịch hóa chất 460 đồng, bao bì 450 đồng, nhân công lao động 400 đồng, vận chuyển 250 đồng, marketing và chiết khấu đại lý 1.000 đồng, cùng chi phí khác 240 đồng.

4. Tổng vốn đầu tư ban đầu và mức sản lượng hòa vốn của dự án khởi nghiệp tại huyện Tiên Yên là bao nhiêu? Dự án dự kiến tổng vốn đầu tư ban đầu là 26.000.000.000 đồng (bao gồm 3 tỷ đồng xây lắp cơ bản, 2 tỷ đồng máy móc thiết bị và 20 tỷ đồng chi phí biến đổi vận hành). Với giá bán 140.000 đồng/thùng, sản lượng hòa vốn của dự án được xác định là 214.698 thùng/năm.

5. Cơ cấu nhân sự và chế độ làm việc tại Công ty Showa Shiko được tổ chức ra sao? Bộ máy công ty gồm 35 người: 5 nhân sự điều hành (1 Tổng giám đốc, 1 Phó giám đốc, 2 Kế toán, 1 Quản đốc xưởng) và 30 lao động trực tiếp (25 công nhân và 5 sinh viên thực tập). Thời gian làm việc của công nhân là 10 giờ/ngày, từ 22 đến 24 ngày/tháng.


Kết luận

Khóa luận đã khái quát quy trình sản xuất và hiệu quả kinh doanh thực tế của Công ty Showa Shiko tại tỉnh Kagawa, Nhật Bản trong năm tài chính 2018. Trên cơ sở kỹ thuật và dữ liệu thu nhận được từ quá trình thực tập, tác giả đã thiết lập một đề án khởi nghiệp sản xuất khăn giấy ướt công nghệ cao tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh với tổng vốn 26 tỷ đồng. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu định mức và phân tích tài chính cụ thể, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Phát triển nông thôn và các dự án sản xuất công nghiệp quy mô vừa và nhỏ.