Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại hàng hóa xuyên biên giới trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự tăng trưởng của các quốc gia và tạo lập vị thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp sản xuất và gia công hàng xuất khẩu tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành da giày, năng lực cạnh tranh không chỉ thể hiện ở năng lực sản xuất hay chất lượng mẫu mã, mà còn phụ thuộc trực tiếp vào mức độ hoàn thiện của quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương. Hoạt động xuất khẩu bao gồm nhiều nghiệp vụ phức tạp từ đàm phán, thanh toán, thuê phương tiện vận chuyển, chuẩn bị chứng từ, làm thủ tục hải quan cho đến giải quyết tranh chấp; chỉ một sơ suất nhỏ trong chuỗi quy trình cũng có thể làm phát sinh chi phí lưu kho bãi, chậm tiến độ giao hàng và giảm uy tín với đối tác quốc tế.
Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là một trong những doanh nghiệp nội địa có quy mô sản xuất và kim ngạch xuất khẩu giày da lớn tại Việt Nam. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong thời gian thực tập tại Phòng Xuất Nhập khẩu của công ty, tác giả Huỳnh Thị Thu Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp nhằm đánh giá thực trạng chuỗi nghiệp vụ ngoại thương tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:
- Nắm bắt và hệ thống hóa quy trình đàm phán, ký kết và tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu giày tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
- Đánh giá những kết quả đạt được và chỉ rõ những vấn đề còn tồn tại trong quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại đơn vị.
- Phân tích các nhân tố khách quan bên ngoài và chủ quan bên trong doanh nghiệp tác động đến hiệu quả của quy trình.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình đàm phán, ký kết và toàn bộ các bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu sản phẩm giày dép.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (địa chỉ: Số 5A, Xa lộ Xuyên Á, An Bình, Dĩ An, tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế giai đoạn 2014 - 2016; dữ liệu kết quả sản xuất kinh doanh và kim ngạch xuất nhập khẩu được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2013 - 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy ước quốc tế và khung pháp lý thương mại hiện hành:
- Cơ sở pháp lý quốc tế: Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) quy định về khái niệm, bản chất hợp đồng và sự hình thành thỏa thuận giữa các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau; Công ước Lahaye năm 1964 về mua bán quốc tế những động sản hữu hình; hệ thống quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2010 (phân định trách nhiệm, chi phí và rủi ro trong các điều kiện giao hàng như FOB, CIF, CFR, CIP, CPT, DAT, DAP, DDP, EXW).
- Cơ sở pháp lý Việt Nam: Luật Thương mại năm 2005 (quy định về chủ thể và thẩm quyền giao kết hợp đồng với thương nhân nước ngoài); Luật Hải quan ngày 23/6/2014 (Điều 21 và Điều 24 quy định trách nhiệm khai hải quan, hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa); Nghị định số 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013 của Chính phủ (Điều 6 về danh mục hàng hóa xuất khẩu phải có giấy phép); Thông tư số 113/2005/TT-BTC ngày 15/12/2005 của Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành thuế xuất nhập khẩu.
- Ứng dụng nghiệp vụ và phần mềm chuyên môn: Phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 (áp dụng bắt buộc từ tháng 4/2014); hệ thống cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa điện tử Ecosys của Bộ Công Thương.
- Tiêu chí đánh giá hiệu quả tổ chức thực hiện hợp đồng: Đánh giá thông qua ba nhóm tiêu chí: (1) Tiêu chí chi phí (chi phí chứng từ, phí vận đơn B/L, phí trạm CFS, phụ phí xăng dầu, phụ phí mất cân bằng container CIC/CIS, phí nâng hạ, phí vệ sinh/sửa chữa container, phí lưu kho bãi); (2) Tiêu chí thời gian (độ trễ giao hàng, thời gian thông quan); (3) Tiêu chí nhân lực (năng lực đàm phán, xử lý chứng từ).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Thu thập dữ liệu thực tế về quy trình luân chuyển chứng từ và giao nhận hàng hóa tại Phòng Xuất Nhập khẩu của TBS Group.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Phân tích các chỉ số tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và kim ngạch xuất nhập khẩu qua các năm 2013, 2014, 2015 theo phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối.
- Phương pháp tổng hợp và khái quát hóa: Tổng hợp lý luận nghiệp vụ ngoại thương, quy chiếu vào thực tiễn quy trình tại đơn vị để rút ra mô hình vận hành và các điểm nghẽn nghiệp vụ.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp được cung cấp chính thức từ các phòng ban nội bộ của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình, bao gồm số liệu kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kinh doanh, dữ liệu kim ngạch và quy trình vận hành từ Phòng Xuất Nhập khẩu, cùng sơ đồ cơ cấu tổ chức từ Phòng Nhân sự.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Chương này phác thảo tổng quan về đơn vị nghiên cứu. Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (tên giao dịch: THAIBINH COMPANY, viết tắt: TBS GROUP) có 100% vốn Việt Nam, trụ sở chính tại số 5A Xa lộ Xuyên Á, An Bình, Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Lịch sử hình thành trải qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (1989 - 1993): Tiền thân là nhóm cán bộ sĩ quan thuộc Trung đoàn 165, Sư đoàn 7, Quân khu 4 kết hợp cùng các kỹ sư trẻ thành lập năm 1989. Ban đầu hoạt động trong lĩnh vực gieo trồng bạch đàn cao sản, thu mua xuất khẩu cây nguyên liệu giấy (hợp tác với chuyên gia Pháp của Liksin và Imex Tam Bình, xuất khẩu thu về khoảng 5 triệu USD), kinh doanh xăng dầu. Đến ngày 29/09/1992, Công ty TNHH Thái Bình được thành lập chính thức theo Quyết định số 141/GP-UB của UBND tỉnh Sông Bé (nay là Bình Dương) và chuyển hướng sang gia công giày da.
- Giai đoạn 2 (1993 - 1997): Xây dựng nhà máy số 1 tại Dĩ An trên diện tích 20.000 m² với 500 lao động. Tháng 7/1993 gia công đơn hàng 6 triệu đôi/năm giày nữ cho Orion Taiwan với 10 chuyền may, 2 chuyền đế, 3 chuyền gò. Cuối năm 1995, công ty đầu tư chuyền sản xuất giày thể thao mini (12 chuyền may, 2 chuyền đế, 3 chuyền gò), chuyển đổi từ "gia công thuần túy" sang "mua nguyên vật liệu, bán thành phẩm" để chủ động máy móc, mặt bằng và nguyên liệu. Giai đoạn 1995 - 1996 xây dựng nhà máy số 2 (công nghệ USM), ký kết với Reebok; sau đó tiếp tục mở rộng sản xuất giày vải cho Novi (Đức), Decathlon (Pháp), Stilman, DC, Quiksilver, Skechers.
- Giai đoạn 3 (1997 đến nay): Thiết lập mô hình sản xuất khép kín với trung tâm phát triển mẫu, mở rộng đa ngành sang tài chính, bất động sản, logistics (thành lập liên doanh PACIFIC năm 2001, xưởng khuôn TBS công suất 1.000 khuôn/năm năm 2002, xưởng may Đồng Xoài với 27 chuyền năm 2004, Công ty Địa ốc ARECO năm 2004, Công ty Cổ phần Đầu tư 434 năm 2006).
Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình quản lý tập trung: Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát, Tổng Giám đốc và các Giám đốc khối chức năng (Kinh doanh - Thị trường, Thiết kế mẫu sản phẩm, Kế hoạch vật tư, Sản xuất, Nhân sự - Tiền lương, Chất lượng, Tài chính - Kế toán, Xuất nhập khẩu).
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015:
Doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng liên tục nhờ mở rộng đối tác và đón đầu làn sóng dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc (do chi phí nhân công Trung Quốc tăng cao và đồng nhân dân tệ biến động):
| Chỉ tiêu (Đơn vị: tỷ đồng) |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2014/2013 (%) |
So sánh 2015/2014 (%) |
| Doanh thu |
4.580,78 |
5.364,53 |
6.130,42 |
+17,11% |
+14,27% |
| Chi phí |
3.907,43 |
4.516,58 |
5.119,56 |
+15,59% |
+13,35% |
| Lợi nhuận |
673,34 |
847,94 |
1.010,86 |
+25,93% |
+19,21% |
Chương 2: Cơ sở lý luận về tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu
Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về nghiệp vụ kinh doanh quốc tế:
- Khái niệm và đặc điểm hợp đồng xuất khẩu: Phân tích các yếu tố đặc thù về chủ thể (có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau), đối tượng (hàng hóa dịch chuyển qua biên giới quốc gia hoặc biên giới hải quan), nguồn luật áp dụng (luật quốc gia, luật quốc tế, tập quán thương mại), ngôn ngữ (tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến) và cơ quan giải quyết tranh chấp (tòa án hoặc trọng tài thương mại).
- Quy trình đàm phán và ký kết: Bao gồm 6 bước giao dịch chủ yếu: Hỏi giá (Inquiry), Chào hàng (Offer), Đặt hàng (Order), Hoàn giá (Counter-offer), Chấp nhận giá (Acceptance) và Xác nhận (Confirmation). Đàm phán được tiến hành qua 3 hình thức: thư tín, điện thoại, hoặc gặp gỡ trực tiếp.
- Quy trình 10 bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu:
- Xin giấy phép xuất khẩu (nếu hàng thuộc danh mục theo Nghị định 187/2013/NĐ-CP).
- Chuẩn bị các công việc đầu khâu thanh toán (kiểm tra L/C gốc về số tiền, thời hạn giao hàng, bộ chứng từ quy định; xác nhận tài khoản CAD hoặc tiền chuyển T/T).
- Chuẩn bị hàng xuất khẩu (thu mua, sản xuất, kiểm tra bao bì, ký mã hiệu, kho bãi).
- Kiểm tra hàng xuất khẩu ở 2 cấp: cấp cơ sở (tại xưởng) và cấp cửa khẩu.
- Thuê phương tiện vận tải (tàu chợ hoặc tàu chuyến tùy theo điều kiện Incoterms thỏa thuận).
- Mua bảo hiểm hàng hải (chọn hợp đồng bảo hiểm bao hoặc bảo hiểm chuyến; lựa chọn điều kiện bảo hiểm A, B hoặc C).
- Làm thủ tục hải quan: Thực hiện 3 bước gồm khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5, đưa hàng đến địa điểm kiểm tra phân luồng (luồng xanh: miễn kiểm tra hồ sơ và hàng; luồng vàng: kiểm tra hồ sơ, miễn kiểm tra hàng; luồng đỏ: kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng theo mức 100%, 10% hoặc 5%), và làm nghĩa vụ nộp thuế xuất khẩu (theo Thông tư 113/2005/TT-BTC với thời hạn 30 ngày).
- Giao hàng cho đơn vị vận chuyển: Giao bằng đường biển (hàng lưu kho cảng, giao thẳng cho tàu, hoặc giao hàng container theo hình thức FCL/FCL, LCL/FCL) hoặc đường hàng không (nhận vận đơn AWB/HAWB).
- Làm thủ tục thanh toán và lập bộ chứng từ ngoại thương (hối phiếu, vận đơn sạch B/L, hóa đơn thương mại C/I, phiếu đóng gói P/L, bảo hiểm đơn, giấy chứng nhận xuất xứ C/O, chứng nhận phẩm cấp).
- Giải quyết khiếu nại và thanh lý hợp đồng.
- Các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả: Phân loại nhân tố bên ngoài (chính trị, luật pháp, kinh tế, tỷ giá hối đoái, hạ tầng logistics, hội nhập AFTA, APEC, WTO, TPP) và nhân tố bên trong (cơ cấu tổ chức quản trị, năng lực cán bộ nghiệp vụ, năng lực tài chính, vị trí địa lý, uy tín thương hiệu); đo lường hiệu quả qua chi phí, thời gian và chất lượng nhân lực.
Chương 3: Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Chương này đánh giá chi tiết tình hình thực hiện hợp đồng xuất khẩu giày tại TBS Group:
- Kim ngạch xuất nhập khẩu: Kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2013 đạt 90,283 triệu USD; năm 2014 đạt hơn 106 triệu USD (tăng 16 triệu USD); năm 2015 đạt 120 triệu USD (tăng 14 triệu USD so với năm 2014).
- Phân tích chuỗi quy trình thực tế tại công ty:
- Công tác đàm phán và giao kết: Thực hiện giao dịch chào hàng, nhận đơn đặt hàng từ các thương hiệu quốc tế chủ yếu bằng thư điện tử và văn bản xác nhận.
- Chuẩn bị thanh toán: Khách hàng mở thư tín dụng L/C hoặc thanh toán T/T; nhân viên xuất nhập khẩu kiểm tra điều khoản ngân hàng trước khi xác nhận lệnh sản xuất.
- Sản xuất và đóng gói: Thực hiện quy chuẩn đóng gói giày dép theo từng đơn hàng, ghi ký mã hiệu, phân bổ vào hệ thống kho thành phẩm.
- Thuê phương tiện vận tải và giao hàng: Phần lớn các hợp đồng thực hiện theo điều kiện FOB cảng biển Việt Nam, đối tác nước ngoài chỉ định hãng tàu hoặc đại lý giao nhận, công ty phối hợp đóng hàng nguyên container (FCL) chuyển ra bãi container (CY).
- Khai báo hải quan và thủ tục cấp chứng từ: Thực hiện khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5; khai báo hồ sơ cấp giấy chứng nhận xuất xứ C/O qua cổng thông tin Ecosys của Bộ Công Thương.
- Kết quả và tồn tại: TBS Group đã xây dựng được quy trình vận hành đồng bộ, đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà nhập khẩu lớn; tuy nhiên, vẫn còn những điểm nghẽn về việc kiểm soát tiến độ đóng hàng, sai lệch nhỏ trên chứng từ làm kéo dài thời gian thông quan, và chi phí phát sinh tại cảng (phí nâng hạ, lưu bãi, phụ phí container).
Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Trên cơ sở phân tích thực trạng và bối cảnh hội nhập (đặc biệt là tác động từ các hiệp định thương mại như Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương - TPP), tác giả xây dựng định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp: Hoàn thiện quy trình phối hợp nội bộ giữa Phòng Xuất Nhập khẩu với Phòng Sản xuất và Kế hoạch Vật tư nhằm kiểm soát chặt chẽ thời gian đóng hàng; tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ xuất nhập khẩu để hạn chế sai sót chứng từ khai báo hải quan trên phần mềm ECUS5 và hệ thống Ecosys; đàm phán tối ưu hóa chi phí phụ phí container với các hãng tàu; mở rộng nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa nhằm giảm chi phí nhập khẩu.
- Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách và đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử; hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics kết nối các khu công nghiệp tại Bình Dương với hệ thống cảng biển; ổn định chính sách tỷ giá và thuế xuất nhập khẩu nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp da giày duy trì lợi thế cạnh tranh.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu:
- Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình giai đoạn 2013 - 2015 với doanh thu tăng từ 4.580,78 tỷ đồng lên 6.130,42 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế tăng từ 673,34 tỷ đồng lên 1.010,86 tỷ đồng; kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất gia công tăng từ 90,283 triệu USD lên 120 triệu USD.
- Khái quát hóa được quy trình luân chuyển chứng từ và nghiệp vụ xuất khẩu thực tế tại doanh nghiệp, từ khâu nhận đơn đặt hàng, kiểm tra thanh toán (L/C, T/T), đóng gói sản phẩm, khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5, đến đăng ký chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O trên hệ thống Ecosys.
Về giải pháp đề xuất:
- Khóa luận đã đề xuất nhóm giải pháp đồng bộ gắn với thực tế tại đơn vị: nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng, chuẩn hóa quy trình kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu nhằm giảm thiểu tỷ lệ phân luồng vàng/luồng đỏ, và cải tiến cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa các bộ phận chức năng.
- Đưa ra các kiến nghị vĩ mô phù hợp với đặc thù quản lý nhà nước về hải quan và phát triển hạ tầng logistics.
Đóng góp của đề tài:
Đề tài đã vận dụng kiến thức lý luận thương mại quốc tế vào phân tích một doanh nghiệp đầu ngành da giày Việt Nam, cung cấp bức tranh chi tiết về việc chuyển đổi mô hình từ "gia công thuần túy" sang "mua nguyên vật liệu, bán thành phẩm" và số liệu vận hành thực tế trong giai đoạn Việt Nam bắt đầu áp dụng bắt buộc thủ tục hải quan điện tử năm 2014.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu phân tích tài chính và kim ngạch dừng lại ở giai đoạn 2013 - 2015; các phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp do công ty cung cấp.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào nhóm sản phẩm giày dép xuất khẩu theo hình thức gia công và sản xuất xuất khẩu theo giá FOB, chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết cho từng loại phụ phí logistics (CFS, CIC, lưu bãi) của từng lô hàng cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích rủi ro hợp đồng ngoại thương và các vụ tranh chấp phát sinh trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có hiệu lực.
- Nghiên cứu mô hình tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng và logistics quốc tế toàn diện cho cả các ngành hàng mới của TBS Group như túi xách và bất động sản công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng khi thực hiện đồ án, khóa luận về nghiệp vụ xuất nhập khẩu.
- Nhân viên mới tại các doanh nghiệp sản xuất da giày, dệt may muốn tìm hiểu quy trình giao nhận container (FCL/LCL), các bước khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5 và thủ tục xin cấp C/O qua cổng Ecosys.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp gia công đang có định hướng chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần sang tự chủ mua nguyên vật liệu và bán thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Tiền thân và các mốc lịch sử thành lập của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình được văn bản ghi nhận như thế nào?
Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình tiền thân do một số cán bộ sĩ quan thuộc Trung đoàn 165, Sư đoàn 7, Quân khu 4 kết hợp cùng các kỹ sư thành lập năm 1989 với hoạt động ban đầu là gieo ươm cây giống, xuất khẩu cây nguyên liệu giấy và kinh doanh xăng dầu. Đến ngày 29/09/1992, công ty chính thức được thành lập theo Quyết định số 141/GP-UB của UBND tỉnh Sông Bé (nay là tỉnh Bình Dương) với tên gọi Công ty TNHH Thái Bình, trước khi phát triển thành công ty cổ phần đa ngành TBS Group như hiện nay.
Doanh thu và lợi nhuận của TBS Group giai đoạn 2013 - 2015 biến động ra sao và nguyên nhân chính là gì?
Theo số liệu từ Phòng Kinh doanh của công ty, doanh thu năm 2013 đạt 4.580,78 tỷ đồng, năm 2014 đạt 5.364,53 tỷ đồng (tăng 17,11%) và năm 2015 đạt 6.130,42 tỷ đồng (tăng 14,27%). Lợi nhuận tăng từ 673,34 tỷ đồng (2013) lên 847,94 tỷ đồng (2014, tăng 25,93%) và đạt 1.010,86 tỷ đồng (2015, tăng 19,21%). Nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra là do công ty mở rộng đối tác, đầu tư thêm nhà xưởng, máy móc; đồng thời đón đầu xu hướng các nhà đầu tư chuyển dịch đơn hàng giày dép từ Trung Quốc sang Việt Nam do chi phí nhân công Trung Quốc tăng cao.
Quy trình phân luồng kiểm tra hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu được quy định như thế nào trong khóa luận?
Theo quy trình thủ tục của cơ quan Hải quan được trình bày trong Chương 2, hàng hóa xuất khẩu được phân thành 3 luồng:
- Luồng xanh: Áp dụng cho hàng xuất khẩu thông thường hoặc có giấy phép hợp lệ; được miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa.
- Luồng vàng: Áp dụng cho hàng hóa thuộc diện quản lý, phải nộp thuế ngay hoặc có nghi vấn về hồ sơ; cơ quan hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ nhưng miễn kiểm tra thực tế hàng hóa.
- Luồng đỏ: Áp dụng cho hàng hóa của chủ hàng có dấu hiệu hoặc vi phạm pháp luật hải quan; phải kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa theo 3 mức độ (mức a: kiểm tra 100% lô hàng; mức b: kiểm tra 10%; mức c: kiểm tra 5%).
Sự khác biệt cơ bản giữa "gia công thuần túy" và hình thức "mua nguyên vật liệu, bán thành phẩm" mà TBS Group đã chuyển đổi là gì?
Theo khóa luận, "gia công thuần túy" là hình thức công ty nhận gia công cho đối tác nước ngoài nhưng không làm chủ máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu; toàn bộ dây chuyền máy móc và nguyên liệu do phía nước ngoài tạm nhập tái xuất, công ty chỉ cung cấp mặt bằng nhà xưởng và công nhân. Ngược lại, hình thức "mua nguyên vật liệu, bán thành phẩm" đòi hỏi công ty phải tự đầu tư làm chủ dây chuyền máy móc thiết bị, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực, qua đó chủ động sắp xếp đơn hàng, giảm thời gian vận chuyển máy móc, linh hoạt tiếp cận đối tác mới và gia tăng biên lợi nhuận.
Các hệ thống phần mềm chuyên môn nào được sử dụng trong quy trình làm thủ tục xuất khẩu tại TBS Group?
Trong quy trình làm thủ tục xuất khẩu hàng hóa, khóa luận ghi nhận việc ứng dụng hai hệ thống phần mềm nghiệp vụ chính: phần mềm ECUS5 được sử dụng để khai báo và truyền dữ liệu hải quan điện tử đến cơ quan Hải quan theo quy định bắt buộc từ tháng 4/2014, và hệ thống Ecosys của Bộ Công Thương được sử dụng để kê khai và quản lý hồ sơ cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Thu Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận ngoại thương và phân tích chi tiết quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu giày tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình trong giai đoạn 2013 - 2016. Dựa trên số liệu tài chính, kim ngạch thực tế và nghiệp vụ luân chuyển chứng từ tại doanh nghiệp, công trình đã làm rõ các kết quả đạt được cũng như những hạn chế phát sinh trong quá trình thông quan, giao nhận và thanh toán. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp da giày trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.