Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại quốc tế giữ vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường, gia tăng kim ngạch ngoại thương và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Đối với Việt Nam, cà phê là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, sở hữu lợi thế cạnh tranh về quy mô sản lượng và tính đa dạng chủng loại.

Nắm bắt tiềm năng trên, Công ty Cổ phần Hygge Việt (thành lập năm 2019) xác định phát triển chuỗi giá trị và xuất khẩu sản phẩm cà phê chất lượng cao là định hướng kinh doanh cốt lõi, bên cạnh việc phân phối các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu nội địa. Mặc dù bước đầu tiếp cận thành công một số thị trường tại châu Âu, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp bộc lộ nhiều điểm nghẽn thực tiễn: phụ thuộc vào các đối tác trung gian thương mại, hạn chế về năng lực logistics nội bộ, danh mục sản phẩm và bao bì chưa thích ứng trọn vẹn thị hiếu bản địa, đồng thời mức độ nhận diện thương hiệu tại thị trường nước ngoài còn mờ nhạt. Trong khi đó, Liên minh châu Âu (EU) là thị trường tiêu chuẩn cao với hệ thống rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, quy tắc xuất xứ và phát triển bền vững. Từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Bùi Thị Kim Yến (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Học viện Chính sách và Phát triển) thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu chuyên sâu và tháo gỡ các vướng mắc này.

Mục tiêu chung của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sản phẩm cà phê sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Hygge Việt giai đoạn 2025–2030. Để hiện thực hóa mục tiêu trên, khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu mặt hàng cà phê của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu sản phẩm cà phê của Công ty Cổ phần Hygge Việt sang thị trường EU giai đoạn 2022–2024, đánh giá thành tựu, các mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu cà phê của công ty trong giai đoạn 2025–2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sản phẩm cà phê của Công ty Cổ phần Hygge Việt.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Hygge Việt hướng đến thị trường các nước thuộc Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2022–2024; các giải pháp và khuyến nghị được định hướng thực hiện trong giai đoạn 2025–2030.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết ngoại thương dựa trên hệ thống các học thuyết kinh tế cổ điển và hiện đại, cùng các văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu theo khung pháp lý Việt Nam: Dẫn chiếu Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2019 xác định xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng.
  • Cơ sở lý thuyết kinh tế quốc tế: Học thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817) về việc tối ưu hóa nguồn lực sản xuất các mặt hàng có lợi thế tương đối; Mô hình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Hollis Chenery (1979) về sự chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp thô sang các ngành chế biến có giá trị gia tăng cao; Học thuyết phân công lao động của Adam Smith (1776) về việc gia tăng năng suất và giảm chi phí thông qua chuyên môn hóa; Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2021) về mối tương quan giữa xuất khẩu và tạo việc làm.
  • Khung kỹ thuật và chính sách chuyên ngành: Hệ thống mã số hài hòa mô tả hàng hóa (HS code) từ Cơ sở Dữ liệu Thương mại Việt Nam; tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cà phê đặc sản của Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA) với ngưỡng điểm cupping score trên 80 điểm; cam kết cắt giảm 93% dòng thuế cà phê theo Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA); Quy định chống mất rừng của EU (EUDR áp dụng từ năm 2024 đối với các sản phẩm không gây mất rừng sau mốc 31/12/2020); các chứng nhận quốc tế bền vững (UTZ Certified, Rainforest Alliance, EU Organic, Fair Trade) cùng quy định về mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRL) và độc tố nấm mốc Ochratoxin A.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng ba phương pháp chuyên môn:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiếp cận nguồn dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành, báo cáo của Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động nội bộ của Công ty Cổ phần Hygge Việt.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kim ngạch xuất khẩu, doanh thu thuần, chi phí và lợi nhuận qua các mốc thời gian 2022, 2023, 2024 nhằm nhận diện xu hướng phát triển và đánh giá mức độ tăng trưởng.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích số liệu xuất khẩu theo nhóm sản phẩm, cơ cấu tổ chức, quy trình thủ tục ngoại thương, tổng hợp các dữ liệu thô thành nhận định khách quan làm căn cứ xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và xuất khẩu sản phẩm cà phê

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ các đặc trưng riêng biệt của ngành hàng cà phê:

  • Khái niệm, vai trò và đặc điểm của xuất khẩu: Khẳng định vai trò nâng cao chất lượng sản phẩm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tối ưu hóa lợi thế theo quy mô và tạo nguồn thu ngoại tệ. Hoạt động xuất khẩu chịu sự điều chỉnh phức tạp của pháp luật trong nước và tập quán quốc tế, đa dạng về phương thức thanh toán (L/C, T/T, nhờ thu) và tiềm ẩn rủi ro tỷ giá, vận tải.
  • Các hình thức xuất khẩu: Phân tích bản chất của xuất khẩu trực tiếp (qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối), xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu, đại lý vận tải), xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu gia công và xuất khẩu tại chỗ.
  • Tổng quan về sản phẩm và phân loại cà phê: Cà phê là nông sản chiến lược, thu hoạch theo mùa vụ (tháng 10 đến tháng 1) nhưng có nhu cầu tiêu thụ quanh năm; đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt chống ẩm mốc và biến đổi hương vị. Phân loại sản phẩm bao gồm cà phê nhân thô (Robusta, Arabica), cà phê rang xay, cà phê hòa tan, các chế phẩm cà phê hỗn hợp và cà phê đặc sản.
Mã HS Tên sản phẩm theo mã HS
0901.11 Cà phê chưa rang, chưa khử caffein
0901.12 Cà phê chưa rang, đã khử caffein
0901.21 Cà phê đã rang, chưa khử caffein
0901.22 Cà phê đã rang, đã khử caffein
2101.11 Chiết xuất, tinh chất và cô đặc từ cà phê
2101.12 Sản phẩm cà phê hòa tan hoặc cà phê chiết xuất đóng gói sẵn
2101.20 Hỗn hợp có chứa cà phê hoặc thay thế cà phê
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố bên ngoài gồm chính trị - ngoại giao, hệ thống pháp luật, biến động kinh tế và tỷ giá EUR/USD, điều kiện tự nhiên và biến đổi khí hậu, thị hiếu tiêu dùng theo từng khu vực tại EU, cơ sở hạ tầng logistics, CNTT và chính sách thương mại quốc tế. Nhân tố bên trong gồm trình độ nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, chiến lược kinh doanh và cơ sở vật chất kỹ thuật chế biến, bảo quản.
  • Quy trình xuất khẩu tổng quát của doanh nghiệp: Trình bày quy trình 4 bước chuẩn mực gồm: (1) Nghiên cứu thị trường và lựa chọn đối tác; (2) Lập phương án kinh doanh xuất khẩu; (3) Đàm phán và ký kết hợp đồng xuất khẩu; (4) Thực hiện hợp đồng xuất khẩu (chuẩn bị hàng, kiểm định, thuê phương tiện vận tải, làm thủ tục hải quan, thanh toán quốc tế và giải quyết khiếu nại).

Chương 2: Tình hình xuất khẩu sản phẩm cà phê của Công ty Cổ phần Hygge Việt sang thị trường EU

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và thương mại quốc tế của doanh nghiệp nghiên cứu điển hình:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hygge Việt (tên tiếng Anh: HYGGE VIET JOINT STOCK COMPANY), thành lập ngày 24/09/2019, mã số thuế 0108916609, đặt trụ sở tại BT12-10 Khu đô thị mới An Hưng, phường Dương Nội, quận Hà Đông, TP. Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động dưới sự đại diện pháp luật của bà Nguyễn Thị Hải Hà, quy mô nhân sự hơn 200 người, xây dựng văn hóa doanh nghiệp theo 3 giá trị cốt lõi: "Hiểu sâu - Làm thật - Vượt chuẩn" và định hướng triết lý "From Vietnam to the World".
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình quản trị gồm Chủ tịch HĐQT, Ban kiểm soát độc lập, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Vận hành (gồm bộ phận Cung ứng, bộ phận R&D và sản xuất, bộ phận Logistics), Phòng Thương mại (bộ phận Marketing, Kênh bán hàng trực tuyến, kênh BT's CLUB kết hợp trực tiếp - trực tuyến, Kênh bán hàng trực tiếp).
  • Tình hình kinh doanh chung giai đoạn 2022–2024: Doanh nghiệp duy trì tốc độ phát triển tích cực, tận dụng xu hướng phục hồi sau đại dịch và diễn biến tăng giá mạnh mẽ của cà phê thế giới (giá Robusta tăng hơn 70% trong năm 2024).
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VND) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Doanh thu thuần 65.320 Báo cáo nội bộ 102.430
Chi phí hoạt động 55.180 Báo cáo nội bộ 84.160
Lợi nhuận sau thuế 8.112 Báo cáo nội bộ 14.616

Doanh thu thuần tăng 56,8% sau hai năm (từ 65.320 triệu đồng lên 102.430 triệu đồng). Chi phí hoạt động được kiểm soát ở mức tăng 52%, thấp hơn mức tăng doanh thu, giúp lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 14.616 triệu đồng, tăng gần 80% so với năm 2022.

  • Đặc điểm thị trường EU và các rào cản thương mại: EU là khu vực tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới (450 triệu dân, chiếm 30% tổng tiêu thụ toàn cầu, nhập khẩu 3,2 triệu tấn tương đương 14 tỷ USD năm 2023). Việt Nam là đối tác xuất khẩu cà phê lớn thứ 2 vào EU (chiếm 20% thị phần) và đứng đầu về Robusta, kim ngạch sang EU năm 2023 đạt gần 1,4 tỷ USD (tăng trên 45% so với năm 2022). Tuy nhiên, rào cản đặt ra rất lớn: tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe, chỉ tiêu dư lượng hóa chất (MRL), độc tố Ochratoxin A, quy định chống mất rừng EUDR yêu cầu định vị GPS vùng trồng, chi phí vận tải đường biển cao và tính cạnh tranh gay gắt từ Brazil, Colombia.
  • Thực trạng xuất khẩu của Hygge Việt sang EU: Công ty định hướng xuất khẩu sản phẩm cà phê rang xay chất lượng cao chế biến khép kín, từng bước đáp ứng chứng nhận quốc tế (UTZ, Rainforest Alliance, EU Organic), mở rộng thị trường từ Đức sang Hà Lan, Ba Lan và Bắc Âu.
Năm Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ VND) Tốc độ tăng trưởng (%)
2022 58,3 100,0
2023 72,5 124,3
2024 94,2 130,0

Tổng kim ngạch xuất khẩu 3 năm đạt 224,98 tỷ VND. Kim ngạch tăng từ 58,3 tỷ VND năm 2022 lên 94,2 tỷ VND năm 2024 (tăng gần 62%). Mức tăng trưởng đột biến năm 2024 (tăng 30% so với năm 2023) gắn liền với đà tăng giá nông sản toàn cầu.

  • Hạn chế và nguyên nhân: Hoạt động xuất khẩu vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào các trung gian thương mại nước ngoài; năng lực hạ tầng logistics nội bộ còn mỏng; quy cách đóng gói và mẫu mã chưa đáp ứng trọn vẹn thị hiếu bản địa; thiếu hụt nhân sự am hiểu sâu về luật thương mại và thủ tục hải quan EU; áp lực tài chính lớn trong việc đầu tư số hóa vùng nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc của EUDR.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm cà phê của Công ty Cổ phần Hygge Việt

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2025–2030:

  • Nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp:
    1. Mở rộng và đa dạng hóa mạng lưới đối tác chiến lược tại EU: Chủ động tham gia hội chợ thương mại quốc tế tại Đức, Pháp, Ý, tiếp cận trực tiếp các nhà rang xay và hệ thống siêu thị bán lẻ lớn, giảm dần sự phụ thuộc vào khâu trung gian nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị xuất khẩu.
    2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn cao: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ, trang bị kiến thức chuyên sâu về quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật EU và kỹ năng xử lý hợp đồng, kiểm định.
    3. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro và kế hoạch dự phòng toàn diện: Thiết lập quy trình kiểm soát rủi ro biến động tỷ giá (EUR/VND/USD), phòng ngừa rủi ro vận chuyển đường biển và áp dụng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) an toàn.
    4. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý xuất khẩu: Đầu tư công nghệ số hóa vùng nguyên liệu, tích hợp mã định danh GPS phục vụ truy xuất nguồn gốc theo quy định EUDR; tự động hóa dây chuyền rang xay và ứng dụng phần mềm quản trị chuỗi cung ứng logistics.
    5. Xây dựng chiến lược marketing tích hợp: Xây dựng thương hiệu cà phê Hygge bền vững gắn với câu chuyện bản sắc vùng nguyên liệu Tây Nguyên, thiết kế bao bì thân thiện môi trường chuẩn châu Âu.
  • Nhóm kiến nghị:
    • Kiến nghị đối với Công ty: Tiếp tục mở rộng liên kết vùng nguyên liệu đạt chuẩn, đầu tư đồng bộ công nghệ chế biến sâu.
    • Kiến nghị đối với Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (VICOFA): Cập nhật thông tin thị trường, hỗ trợ hướng dẫn tiêu chuẩn kỹ thuật ngành và kết nối giao thương.
    • Kiến nghị đối với Bộ Công Thương: Tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia tại châu Âu, cung cấp tài liệu hướng dẫn khai thác ưu đãi thuế quan từ EVFTA và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản quy định EUDR.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể, gắn liền với số liệu thực tế được ghi nhận:

  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và quy mô xuất khẩu của Công ty Cổ phần Hygge Việt qua hệ thống số liệu chính thức: Tổng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2022–2024 đạt 224,98 tỷ VND (tăng trưởng 61,58% sau hai năm); doanh thu thuần năm 2024 đạt 102.430 triệu VND (tăng 56,8% so với năm 2022); lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 14.616 triệu VND (tăng gần 80% so với năm 2022).
  • Khái quát hóa được bức tranh thị trường EU đối với ngành hàng cà phê, làm rõ vai trò của Việt Nam (xuất khẩu gần 1,4 tỷ USD sang EU năm 2023, chiếm 20% thị phần) và cập nhật các yêu cầu pháp lý mới nhất như quy chuẩn chống mất rừng EUDR và ưu đãi thuế quan EVFTA.
  • Đóng góp thực tiễn thông qua việc xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị xuất khẩu đồng bộ (từ đối tác, nhân lực, quản lý rủi ro, chuyển đổi số đến marketing quốc tế) và 3 nhóm kiến nghị đối với doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý nhà nước.
  • Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về doanh nghiệp tư nhân khởi nghiệp từ năm 2019 định hướng xuất khẩu chế biến sâu sang thị trường tiêu chuẩn cao, cung cấp góc nhìn thực tiễn về khó khăn và giải pháp thích ứng của doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và báo cáo nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Hygge Việt), chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng hay đối tác tại thị trường EU. Các bảng biểu chi tiết về sản lượng theo từng chủng loại sản phẩm và tỷ trọng doanh thu chi tiết theo từng quốc gia thành viên EU trong văn bản chưa được tách bạch độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chuẩn (benchmarking) giữa mô hình xuất khẩu của Hygge Việt với các doanh nghiệp đầu ngành cà phê chế biến sâu tại Việt Nam; phân tích định lượng chi phí tuân thủ các quy định môi trường mới của EU (đặc biệt là quy định EUDR gắn tọa độ vùng trồng) đối với chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một đề tài nghiên cứu xuất khẩu nông sản, phương pháp phân tích báo cáo kết quả kinh doanh và cách thức vận dụng các lý thuyết thương mại cổ điển vào bối cảnh doanh nghiệp cụ thể.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành nông sản, thực phẩm: Cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình nghiệp vụ ngoại thương, các bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu và các phân tích chi tiết về rào cản kỹ thuật tại thị trường châu Âu (MRL, Ochratoxin A, EVFTA, EUDR).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Hygge Việt được thành lập vào năm nào và có cơ cấu bộ máy tổ chức như thế nào? Công ty Cổ phần Hygge Việt được thành lập vào ngày 24/09/2019, mã số thuế 0108916609, do bà Nguyễn Thị Hải Hà làm đại diện pháp luật, quy mô hơn 200 nhân sự. Bộ máy tổ chức của công ty gồm: Chủ tịch HĐQT, Ban kiểm soát, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Vận hành (Cung ứng, R&D và sản xuất, Logistics) và Phòng Thương mại (Marketing, Kênh trực tuyến, BT's CLUB, Kênh trực tiếp).

2. Kết quả kim ngạch xuất khẩu và tình hình tài chính của Hygge Việt giai đoạn 2022–2024 đạt được những số liệu gì? Kim ngạch xuất khẩu của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2022 đạt 58,3 tỷ VND, năm 2023 đạt 72,5 tỷ VND và năm 2024 đạt 94,2 tỷ VND; tổng kim ngạch 3 năm đạt 224,98 tỷ VND. Về tài chính chung, doanh thu thuần tăng từ 65.320 triệu VND (năm 2022) lên 102.430 triệu VND (năm 2024); lợi nhuận sau thuế tăng từ 8.112 triệu VND lên 14.616 triệu VND.

3. Khóa luận phân tích những rào cản kỹ thuật và quy định pháp lý nào của EU tác động đến cà phê xuất khẩu? Văn bản nêu rõ các rào cản chính gồm: quy định kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL), kim loại nặng và độc tố nấm mốc Ochratoxin A; Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) áp dụng từ năm 2024 yêu cầu cà phê không liên quan đến việc phá rừng sau ngày 31/12/2020 và phải gắn định vị GPS vùng trồng; cùng các yêu cầu chứng nhận tiêu chuẩn bền vững như UTZ Certified, Rainforest Alliance và EU Organic.

4. Đâu là những hạn chế nội bộ chính của Hygge Việt trong hoạt động xuất khẩu sang EU được tác giả chỉ ra? Các hạn chế gồm: hoạt động bán hàng vẫn phụ thuộc vào đối tác trung gian thương mại; năng lực logistics nội bộ còn mỏng; danh mục mẫu mã bao bì chưa thực sự đa dạng và chưa bắt nhịp sâu sát thị hiếu bản địa; thiếu hụt nhân sự có chuyên môn sâu về pháp lý và kỹ thuật thương mại EU; cùng gánh nặng chi phí đầu tư công nghệ số hóa vùng nguyên liệu.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp doanh nghiệp trọng tâm nào cho giai đoạn 2025–2030? Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Mở rộng và đa dạng hóa mạng lưới đối tác chiến lược tại EU nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị; (2) Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn cao; (3) Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro và kế hoạch dự phòng toàn diện; (4) Ứng dụng công nghệ số trong quản lý xuất khẩu và truy xuất nguồn gốc; (5) Xây dựng chiến lược marketing tích hợp để định vị thương hiệu cà phê bền vững.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Kim Yến đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết ngoại thương và phân tích bức tranh thực tiễn về hoạt động xuất khẩu cà phê của Công ty Cổ phần Hygge Việt sang thị trường EU giai đoạn 2022–2024. Với việc làm rõ tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu đạt gần 62% sau hai năm bên cạnh những áp lực kỹ thuật khắt khe từ thị trường châu Âu (như quy định EUDR và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm), đề tài khẳng định tính cấp thiết của việc chuyển đổi từ xuất khẩu trung gian sang chuỗi giá trị trực tiếp và bền vững. Hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị kết hợp cùng các kiến nghị chính sách giai đoạn 2025–2030 là nguồn tư liệu có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và các nghiên cứu cùng chuyên ngành.