Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động ngoại thương giữ vai trò động lực cốt lõi đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Đối với Việt Nam, xuất khẩu hàng hóa không chỉ là phương thức khai thác tối ưu các lợi thế so sánh về tài nguyên và nguồn nhân lực, mà còn là kênh thu hút ngoại tệ trọng yếu nhằm phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Trong cơ cấu các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, ngành cao su Việt Nam đã khẳng định được vị thế quan trọng trên thị trường thế giới. Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những khối thị trường có quy mô kinh tế hàng đầu, sức mua lớn và nhu cầu tiêu thụ cao su tự nhiên cũng như các sản phẩm chế biến từ cao su rất cao. Việc Việt Nam ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tiêu biểu là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA), đã mở ra cơ hội gia tăng kim ngạch và mở rộng thị phần tại khu vực này.

Tuy nhiên, xuất khẩu cao su Việt Nam sang EU đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn: cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu hàng đầu như Thái Lan, Indonesia, Malaysia; rào cản kỹ thuật khắt khe về nguồn gốc xuất xứ, tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, quản lý rừng bền vững và trách nhiệm xã hội; cơ cấu chủng loại xuất khẩu còn thiên về nguyên liệu thô và sơ chế có giá trị gia tăng thấp; chất lượng mủ cao su chưa thực sự đồng đều. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Xuất khẩu cao su Việt Nam vào thị trường EU" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và thực tiễn của ngành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa và các đặc thù kinh tế - kỹ thuật của hoạt động sản xuất, xuất khẩu cao su.
  2. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn 2017 – 2020 và cập nhật Quý I/2021, làm rõ những kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp kinh tế - quản trị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu cao su Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn 2021 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào tình hình sản xuất, cơ cấu sản phẩm, quy trình xuất khẩu, kim ngạch, sản lượng và các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cao su sang EU.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2017 – 2020, cập nhật số liệu Quý I/2021; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, khung lý thuyết thương mại quốc tế và hệ thống văn bản pháp lý hiện hành:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được xác định theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam (2005). Hoạt động xuất khẩu được phân định rõ thành xuất khẩu hữu hình (visible exports) và xuất khẩu vô hình (invisible exports). Về mặt pháp lý, các điều kiện hiệu lực và nội dung bắt buộc của hợp đồng mua bán quốc tế được dẫn chiếu theo Điều 50 và Điều 81 Luật Thương mại (2005).
  • Lý thuyết kinh tế học vĩ mô: Sử dụng mô hình tổng cầu và tăng trưởng kinh tế của John Maynard Keynes (1963) với công thức tính tổng sản phẩm quốc nội: $$\text{GDP} = C + I + G + (X - M)$$ Trong đó, thặng dư thương mại $(X - M)$ đóng vai trò trực tiếp thúc đẩy quy mô sản lượng và tăng trưởng kinh tế quốc gia.
  • Khung lý luận về quy trình và hình thức xuất khẩu: Phân tích các hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, xuất khẩu theo nghị định thư và buôn bán đối lưu (gồm 5 nghiệp vụ: hàng đổi hàng - barter, bù trừ - compensation, mua đối lưu - counter-purchase, giao dịch bồi hoàn - offset, mua lại sản phẩm - buy-backs). Quy trình xuất khẩu được chuẩn hóa qua 6 khâu nghiệp vụ: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Lựa chọn thị trường mục tiêu $\rightarrow$ Tìm kiếm và lựa chọn thương nhân giao dịch $\rightarrow$ Lập phương án kinh doanh $\rightarrow$ Đàm phán và ký kết hợp đồng $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu.
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh và ma trận SWOT: Khảo sát các tác động từ môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, công chúng, trung gian, nội lực doanh nghiệp) và môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên - cơ sở hạ tầng, chính trị - pháp lý), kết hợp ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo chính thức của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA), Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), Bộ Khoa học và Công nghệ, cơ sở dữ liệu chuyên ngành (thitruongcasu.com) cùng các giáo trình chuyên khảo về thương mại quốc tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng bảng số liệu tổng hợp và đồ thị chuỗi thời gian để biểu diễn sự biến động về diện tích, sản lượng, kim ngạch, đơn giá và thị phần cao su xuất khẩu.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu chủng loại mặt hàng và thị trường giữa các năm trong giai đoạn 2017 – 2020 và so sánh cùng kỳ Quý I/2020 với Quý I/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu cao su

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các luận điểm khoa học về hoạt động ngoại thương và các đặc tính kinh tế của ngành cao su:

  • Vai trò của xuất khẩu: Tác giả phân tích 6 vai trò trọng yếu: (1) Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thế giới và quốc gia thông qua đóng góp vào GDP; (2) Tạo nguồn vốn ngoại tệ để nhập khẩu tư liệu sản xuất và tái đầu tư; (3) Quảng bá thương hiệu doanh nghiệp và vị thế quốc gia; (4) Giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho lao động và khai thác hiệu quả tài nguyên; (5) Mở rộng, thúc đẩy các mối quan hệ kinh tế đối ngoại đa phương; (6) Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh nội địa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa.
  • Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật ngành cao su: Cây cao su mang tính mùa vụ, phụ thuộc chặt chẽ vào thổ nhưỡng và khí hậu nhiệt đới ẩm. Quá trình chế biến đòi hỏi quản lý nghiêm ngặt chất lượng mủ ngay từ khâu thu hoạch: mủ nước thu hoạch chế biến ngay trong ngày cho phép sản xuất các chủng loại cao cấp (SVR CV, SVR L, SVR 3L, RSS, mủ kem); ngược lại, mủ đông tại vườn cây chỉ có thể dùng để chế biến các dòng sản phẩm phẩm cấp trung bình - thấp (SVR 10, SVR 20).
  • Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam:
    • Thái Lan: Phát triển mô hình cao su tiểu điền chiếm 95% diện tích, đạt năng suất bình quân 1,9 tấn/ha (vượt 20–40% so với các nước khác); ký kết 13 hiệp định FTA với 16 đối tác; vận hành bộ máy quản trị 3 trụ cột gồm Viện Nghiên cứu Cao su, Tổ chức Cao su Đại điền (REO) và Văn phòng Quỹ Tài trợ Tái canh Cao su (ORRAF thành lập năm 1960 với 4 nguồn tài chính: lệ phí xuất khẩu, trợ cấp chính phủ, lãi suất tiền gửi và quỹ cây trồng thay thế); tập trung xuất khẩu cao su RSS sang Nhật Bản, Mỹ, EU.
    • Indonesia: Quốc gia sở hữu diện tích cao su lớn nhất thế giới (3,8 triệu ha), trong đó 83% là tiểu điền và chi phí sản xuất thấp nhất nhờ mô hình nông lâm kết hợp, nhưng 86% sản phẩm là mủ SIR 20 phẩm cấp thấp dùng cho săm lốp xe máy do chất lượng vườn cây hạn chế.
    • Malaysia: Chiếm vị trí thứ hai khu vực, dẫn đầu về xuất khẩu các sản phẩm chế biến tinh sâu và công nghiệp hạ nguồn; chủ động giảm diện tích trồng để thay bằng cọ dầu nhằm giảm lệ thuộc vào giá cao su thô thế giới.
    • Bài học rút ra cho Việt Nam: Cần tăng cường liên kết chuỗi giá trị; đầu tư chiều sâu vào công nghệ chế biến tinh; đẩy mạnh sản xuất sản phẩm công nghiệp cao su (săm lốp, vật tư y tế) để giảm xuất khẩu thô; nâng cao vai trò định hướng thị trường của các hiệp hội ngành hàng.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu cao su Việt Nam vào thị trường EU

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh phát triển của ngành cao su Việt Nam và hoạt động xuất khẩu sang khối EU:

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức ngành: Cây cao su được bác sĩ Yersin đưa vào trồng thử nghiệm tại Việt Nam năm 1897. Năm 1977, Tổng công ty Cao su Việt Nam được thành lập (trụ sở tại 236 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, TP.HCM), đến tháng 10/2006 chuyển đổi thành Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG). Về cơ cấu quản lý: khối tư nhân và nông hộ tiểu điền chiếm 56,44% diện tích toàn ngành; VRG quản lý hơn 402.000 ha (gồm gần 290.000 ha trong nước, diện tích tại Campuchia và gần 30.000 ha tại Lào), đóng góp khoảng 30% diện tích và sản lượng cả nước (khoảng 320.000 tấn/năm); các đơn vị quân đội và quốc doanh địa phương nắm giữ 13,56%. Về phân bố không gian: Đông Nam Bộ và Tây Nguyên chiếm 89% diện tích cả nước.
  • Đặc điểm nông học: Cây cao su sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ 22–30°C (lý tưởng 26–28°C), lượng mưa 2.000mm/năm trên nền đất đỏ sẫm Đông Nam Bộ. Khai thác mủ bắt đầu từ năm thứ 5 khi chu vi thân đạt từ 50cm, đường cạo từ trái sang phải với độ dốc 20–35°, độ sâu không quá 1,5cm tránh chạm tầng sinh gỗ, thời gian cạo thích hợp từ 7–8 giờ sáng. Chi phí nhân công chiếm gần 60% tổng chi phí sản xuất.
  • Thực trạng xuất khẩu toàn ngành giai đoạn 2017 – Quý I/2021:
    • Năm 2017: Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về sản xuất cao su tự nhiên (chiếm 7,7% sản lượng và 5,6% diện tích toàn cầu); diện tích thu hoạch đạt 653,2 nghìn ha, sản lượng đạt trên 1 triệu tấn, năng suất trung bình 1,6 tấn/ha.
    • Năm 2018: Diện tích đạt 965,5 nghìn ha (vượt quy hoạch 165 nghìn ha), sản lượng 1,14 triệu tấn. Xuất khẩu đạt 1,56 triệu tấn với kim ngạch 2,0 tỷ USD (tăng 13,32% về lượng nhưng giảm gần 7% về giá trị do giá xuất khẩu bình quân giảm 17,9% xuống 1.337,5 USD/tấn).
    • Năm 2019: Diện tích đạt 941,3 nghìn ha, sản lượng đạt gần 1,2 triệu tấn; xuất khẩu đạt 1,7 triệu tấn, trị giá 2,3 tỷ USD (tăng gần 9% về lượng và tăng 10% về trị giá).
    • Năm 2020: Xuất khẩu đạt 1,75 triệu tấn, trị giá 2,38 tỷ USD (tăng 2,8% về lượng và 3,5% về trị giá, giá bình quân 1.362 USD/tấn). Dưới tác động của đại dịch Covid-19, đơn hàng Quý I/2020 giảm hơn 30%, tồn kho trong nước tăng 40–50%.
    • Quý I/2021: Xuất khẩu đạt 406.471 tấn, trị giá 674,67 triệu USD (tăng 78,5% về lượng và 103% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2020); giá bình quân tăng 14,1%.
  • Cơ cấu mặt hàng và thị trường:
    • Cơ cấu mặt hàng: Hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp chiếm 61,3%; mủ kỹ thuật SVR chiếm 23,25% (chủ yếu SVR 3L, 10, CV60); mủ Latex chiếm 10,6%; mủ tờ xông khói RSS chỉ chiếm 4,04%; các loại khác chiếm 0,8%.
    • Cơ cấu thị trường Quý I/2021: Trung Quốc dẫn đầu chiếm 71,38% khối lượng (290.159 tấn; 463 triệu USD); EU đứng thứ hai chiếm 5,45% (22.138 tấn; 39,98 triệu USD, tăng 43,2% về lượng và 77,4% về trị giá so với cùng kỳ 2020); Ấn Độ đứng thứ ba chiếm 5,03% (20.448 tấn; 37,02 triệu USD); Hoa Kỳ chiếm 2,77%; Hàn Quốc chiếm 2,44% (18,86 triệu USD); Đức chiếm 1,08% (7.801 tấn).
  • Thực trạng tại thị trường EU và các tiêu chuẩn kỹ thuật:
    • Khối EU (27 thành viên, dân số 447 triệu người, GDP năm 2020 đạt 15,17 nghìn tỷ USD, GDP bình quân 35.623 USD/người) áp dụng các hàng rào tiêu chuẩn nghiêm ngặt: Dấu hợp chuẩn CE; Quy định REACH (EC số 1907/2006); Quy định ghi nhãn, đóng gói CLP (EC số 1272/2008); Chỉ thị kiểm soát ô nhiễm 2008/1/EC; Chỉ thị kiểm soát rủi ro hóa chất 2003/105/EC; Chứng chỉ rừng bền vững FSC và PEFC (PEFC-FM, VFCS/PEFC-CoC); Các hệ thống quản lý ISO 9001, ISO 14001, ISO 17025, ISO 13485 và OHSAS 18001.
    • Về kênh phân phối: Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu xuất khẩu qua kênh phân phối không theo tập đoàn dưới hình thức xuất khẩu trực tiếp thông qua văn phòng đại diện.
    • Đặc thù nhập khẩu từng nước EU: Pháp nhập khẩu lớn mủ SVR mã HS 400122 (21,5 tỷ USD năm 2019) và mủ tờ RSS (14 tỷ USD); Đức nhập khẩu 50% nhóm HS 40012910; Italia nhập khẩu chủ yếu nhóm HS 40012910; Hà Lan nhập khẩu 38% nhóm HS 4001291 và 37,5% nhóm SVR.
  • Đánh giá chung: Hoạt động xuất khẩu sang EU tăng trưởng tích cực nhưng còn bộc lộ điểm yếu: chất lượng mủ chưa đồng nhất do tình trạng pha trộn tạp chất ở khâu thu mua nguyên liệu đầu vào; tỷ trọng mủ sơ cấp cao, thiếu các dòng cao su kỹ thuật chất lượng cao; thương hiệu chưa định hình vững chắc và công tác nghiên cứu thị trường thực địa còn hạn chế.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu cao su Việt Nam vào thị trường EU

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2021 – 2025:

  • Định hướng phát triển: Chuyển dịch ngành cao su theo hướng hiệu quả, bền vững; hoàn thiện cơ chế quản trị và quy chuẩn quản lý nội bộ tại các doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Phân tích ma trận SWOT: Xác định các điểm mạnh (năng suất cao, quỹ đất tập trung, kinh nghiệm canh tác), điểm yếu (chất lượng mủ không đồng đều, thiếu chứng chỉ rừng quốc tế), cơ hội (cắt giảm thuế quan từ EVFTA, xu hướng phục hồi tiêu thụ tại EU) và thách thức (rào cản kỹ thuật REACH/CLP, biến động giá thế giới, cạnh tranh từ các nước ASEAN).
  • Kiến nghị đối với Nhà nước:
    • Tăng cường kiểm soát chất lượng mủ nguyên liệu, ban hành quy chế xử lý nghiêm hành vi gian lận pha tạp chất.
    • Hỗ trợ chính sách tín dụng tái canh, khuyến khích chuyển đổi cơ cấu vườn cây bằng các giống cao sản.
    • Đẩy mạnh vai trò của các Thương vụ Việt Nam tại EU trong việc cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật.
    • Thúc đẩy tiến độ cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững quốc gia (VFCS) liên thông với tiêu chuẩn quốc tế PEFC/FSC.
  • Giải pháp từ phía doanh nghiệp:
    • Đầu tư đổi mới công nghệ, dây chuyền chế biến mủ tươi khép kín nhằm nâng cao tỷ trọng mủ cao cấp (SVR CV, SVR 3L, RSS).
    • Áp dụng triệt để các hệ thống quản lý chất lượng và môi trường quốc tế (ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001, REACH).
    • Chủ động xây dựng kênh xúc tiến thương mại điện tử B2B, nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng quốc tế và xây dựng thương hiệu cao su Việt Nam.
    • Thiết lập liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp chế biến và các hộ cao su tiểu điền để ổn định chất lượng nguồn mủ đầu vào.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thống kê và dữ liệu thực nghiệm

Chỉ tiêu nghiên cứu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Quý I/2021
Tổng diện tích (nghìn ha) - 965,5 941,3 - -
Diện tích thu hoạch (nghìn ha) 653,2 - - - -
Sản lượng khai thác (triệu tấn) > 1,00 1,14 gần 1,20 - -
Năng suất bình quân (tấn/ha) 1,60 - 1,60 - -
Lượng xuất khẩu đi thế giới (triệu tấn) - 1,56 1,70 1,75 0,406
Kim ngạch xuất khẩu toàn cầu (tỷ USD) - 2,00 2,30 2,38 0,675
Đơn giá xuất khẩu bình quân (USD/tấn) - 1.337,5 - 1.362,0 -
Lượng xuất khẩu sang EU (tấn) - - - - 22.138
Kim ngạch xuất khẩu sang EU (triệu USD) - - - - 39,98
Tỷ trọng khối lượng xuất khẩu sang EU (%) - - - - 5,45%

Bảng tổng hợp: Cơ cấu thị trường xuất khẩu cao su của Việt Nam trong Quý I/2021:

Thị trường xuất khẩu Khối lượng (tấn) Kim ngạch (triệu USD) Tỷ trọng khối lượng (%) Tăng trưởng lượng so với cùng kỳ 2020 (%) Tăng trưởng trị giá so với cùng kỳ 2020 (%)
Trung Quốc 290.159 463,00 71,38% +103,0% +128,0%
EU (27 nước) 22.138 39,98 5,45% +43,2% +77,4%
Ấn Độ 20.448 37,02 5,03% +43,5% +70,8%
Hàn Quốc - 18,86 2,44% - -
Đức 7.801 - 1,08% +40,18% +58,29%
Tổng toàn cầu (Quý I/2021) 406.471 674,67 100,00% +78,5% +103,0%

Bảng tổng hợp: Cơ cấu chủng loại cao su xuất khẩu của Việt Nam:

STT Chủng loại sản phẩm cao su Tỷ trọng khối lượng xuất khẩu (%)
1 Hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp 61,30%
2 Cao su định chuẩn kỹ thuật SVR (3L, 10, CV60...) 23,25%
3 Mủ cao su Latex (ly tâm) 10,60%
4 Mủ tờ xông khói (RSS - HS 400121) 4,04%
5 Các chủng loại cao su khác 0,80%

2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của công trình

  • Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận làm rõ quy trình 6 bước xuất khẩu chuyên biệt cho mặt hàng cao su tự nhiên gắn liền với khung pháp lý của Luật Thương mại Việt Nam (2005) và lý thuyết thương mại quốc tế.
  • Tổng hợp bài học quốc tế: Phân tích thực chứng mô hình thể chế của Thái Lan (quỹ ORRAF và công ty đại điền REO), Indonesia và Malaysia, rút ra bài học trực tiếp cho ngành cao su Việt Nam về liên kết chuỗi và chế biến hạ nguồn.
  • Đánh giá rào cản kỹ thuật EU: Tổng hợp có hệ thống các quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc của thị trường EU (REACH, CLP, CE Marking, chứng chỉ rừng PEFC/FSC, hệ thống quản lý ISO), cung cấp luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược tiếp cận thị trường.
  • Hệ thống giải pháp 2 cấp độ: Đề xuất đồng bộ các giải pháp từ cấp vĩ mô (chính sách Nhà nước, cơ chế kiểm soát chất lượng, xúc tiến thương mại) đến cấp vi mô (công nghệ chế biến, liên kết tiểu điền, thương hiệu doanh nghiệp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk study) dựa trên các nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố; chưa thực hiện được điều tra khảo sát thực địa (field study) trực tiếp đối với các thương nhân và người tiêu dùng tại thị trường EU do hạn chế về kinh phí và nguồn lực.
    • Số liệu thống kê chi tiết về xuất nhập khẩu cao su theo từng quốc gia thành viên EU riêng lẻ còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào các thị trường lớn như Đức, Pháp, Italia, Hà Lan; số liệu phân tích chuyên sâu dừng ở mốc thời gian Quý I/2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Đánh giá tác động định lượng dài hạn của các cam kết cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ trong Hiệp định EVFTA đối với kim ngạch xuất khẩu cao su Việt Nam.
    • Nghiên cứu sâu về bài toán chi phí - lợi ích trong việc chuyển đổi canh tác và cấp chứng chỉ rừng bền vững (VFCS/PEFC-FM, FSC) đối với khu vực cao su tiểu điền tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về quy trình xuất khẩu hàng hóa nông sản và phân tích thị trường EU.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu cao su: Cung cấp thông tin tổng hợp về danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật (REACH, CLP, CE, ISO), các kênh phân phối và thị hiếu tiêu dùng của từng nước thành viên EU (Đức, Pháp, Hà Lan, Italia), giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng và hồ sơ năng lực thương mại.
  • Cơ quan quản lý và hiệp hội: Là cơ sở dữ liệu thực tiễn cho các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Công Thương và Hiệp hội Cao su Việt Nam trong việc xây dựng quy hoạch vùng trồng và chiến lược xúc tiến thương mại nông sản giai đoạn 2021 – 2025.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu quản lý và phân bố diện tích ngành cao su Việt Nam hiện nay được tổ chức như thế nào?
Ngành cao su Việt Nam phân chia thành hai khối quản lý chính: khối tư nhân và nông hộ tiểu điền chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56,44% diện tích; khối quốc doanh gồm Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) quản lý trên 402.000 ha (gần 290.000 ha trong nước, diện tích tại Campuchia và gần 30.000 ha tại Lào), đóng góp 30% diện tích và sản lượng cả nước; các đơn vị quân đội và doanh nghiệp nhà nước địa phương chiếm 13,56%. Về mặt địa lý, 89% diện tích cao su tập trung tại vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.

2. Cơ cấu chủng loại cao su xuất khẩu của Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam tập trung chủ yếu vào nhóm sản phẩm sơ cấp: hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp chiếm tỷ trọng cao nhất với 61,3%; cao su kỹ thuật SVR chiếm 23,25% (chủ yếu là SVR 3L, SVR 10, SVR CV60); mủ Latex chiếm 10,6%; mủ tờ xông khói (RSS) chỉ chiếm 4,04% và các loại khác chiếm 0,8%. Nhìn chung, tỷ trọng các dòng cao su kỹ thuật cao phục vụ công nghiệp chế tạo lốp xe còn thấp.

3. Vị thế của thị trường EU trong cơ cấu xuất khẩu cao su của Việt Nam đạt mức nào trong Quý I/2021?
Trong Quý I/2021, EU là thị trường xuất khẩu cao su lớn thứ hai của Việt Nam (sau Trung Quốc chiếm 71,38%), đạt khối lượng 22.138 tấn với trị giá 39,98 triệu USD (tăng 43,2% về lượng và tăng 77,4% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2020), chiếm tỷ trọng 5,45% tổng khối lượng cao su xuất khẩu của cả nước.

4. Thị trường EU quy định những tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng chỉ môi trường bắt buộc nào đối với cao su nhập khẩu?
Các rào cản kỹ thuật chính của EU bao gồm: Dấu hợp chuẩn CE Marking; Quy định đăng ký và đánh giá hóa chất REACH (EC số 1907/2006); Quy định phân loại, ghi nhãn CLP (EC số 1272/2008); Chỉ thị kiểm soát ô nhiễm tích hợp 2008/1/EC; Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội CSR theo công ước ILO và LHQ; Chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC và PEFC (PEFC-FM và VFCS/PEFC-CoC); Các hệ thống quản trị chất lượng quốc tế ISO 9001, ISO 14001, ISO 17025, ISO 13485 và OHSAS 18001.

5. Mô hình quản trị ngành cao su của Thái Lan mang lại bài học kinh nghiệm gì cho Việt Nam?
Thái Lan thành công nhờ phát triển hiệu quả cao su tiểu điền (chiếm 95% diện tích, năng suất 1,9 tấn/ha), ký 13 FTA với 16 đối tác và duy trì cơ chế quản lý 3 trụ cột trực thuộc Bộ Nông nghiệp: Viện Nghiên cứu Cao su, Tổ chức Cao su Đại điền (REO) và Văn phòng Quỹ Tài trợ Tái canh Cao su (ORRAF). ORRAF vận hành ổn định dựa trên 4 nguồn thu (lệ phí xuất khẩu cao su, trợ cấp chính phủ, lãi ngân hàng, quỹ hỗ trợ cây trồng thay thế), qua đó hỗ trợ nông dân tái canh giống cao sản và cải tiến kỹ thuật chế biến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, quy trình xuất khẩu chuyên ngành và phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 – Quý I/2021. Công trình đã làm rõ tiềm năng tăng trưởng, cơ cấu sản phẩm, vị thế thị phần cũng như các rào cản kỹ thuật khắt khe mà ngành cao su phải đối mặt tại thị trường 27 nước thành viên EU. Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và tiếp thu bài học kinh nghiệm từ các quốc gia xuất khẩu hàng đầu, đề tài đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ cho cả cơ quan quản lý Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xuất khẩu cao su bền vững vào EU giai đoạn 2021 – 2025.