Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc dân, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn và tạo sinh kế cho lực lượng lao động nông - ngư nghiệp. Nhờ lợi thế tự nhiên về hệ thống sông ngòi dày đặc cùng đường bờ biển dài, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển hoạt động nuôi trồng và khai thác thủy sản, cung cấp nguyên liệu phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Trong các thị trường nhập khẩu truyền thống, Hoa Kỳ (Mỹ) liên tục duy trì vị thế là một trong ba đối tác thương mại lớn nhất của thủy sản Việt Nam (bên cạnh Liên minh châu Âu và Nhật Bản), và từ năm 2018 đã vươn lên trở thành thị trường xuất khẩu thủy sản đứng đầu.

Tuy nhiên, bối cảnh tự do hóa thương mại toàn cầu làm gia tăng mức độ cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu thủy sản trên thị trường Mỹ. Đồng thời, ngành thủy sản Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nội tại như: quy mô sản xuất nhỏ lẻ, cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đồng bộ, giá thành sản xuất cao và sự phụ thuộc vào các khâu trung gian phân phối. Bên cạnh đó, thị trường Mỹ ngày càng siết chặt các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và các biện pháp phòng vệ thương mại. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) của tác giả Cù Thị Huyền tại Học viện Chính sách và Phát triển (năm 2021) đã thực hiện đề tài "Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020".

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường này đến năm 2025.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng hóa nói chung và xuất khẩu thủy sản nói riêng.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Mỹ trong giai đoạn 2018-2020; làm rõ thành tựu, hạn chế, các quy định kỹ thuật, pháp lý và rào cản thương mại của thị trường Mỹ.
    3. Xác định mục tiêu, định hướng và đề xuất các giải pháp vĩ mô, vi mô nhằm thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ đến năm 2025.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kim ngạch, sản lượng, tỷ trọng, cơ cấu mặt hàng, giá cả, kênh phân phối, cùng các quy định pháp lý, hàng rào kỹ thuật và thuế quan áp dụng đối với thủy sản nhập khẩu vào Mỹ.
    • Về thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018-2020, có đối chiếu với các năm trước đó và cập nhật số liệu quý I, 4 tháng đầu năm 2021.
    • Về không gian: Hoạt động thương mại thủy sản giữa Việt Nam và thị trường tiêu thụ Hoa Kỳ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý của kinh tế thương mại quốc tế và kinh tế ngành thủy sản. Các nội dung lý thuyết trọng tâm bao gồm:

  • Khái niệm và vai trò của xuất khẩu: Bản chất của xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa ra nước ngoài có tổ chức; đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn vốn ngoại tệ cho nhập khẩu công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm qua cạnh tranh quốc tế, giải quyết việc làm và mở rộng quan hệ đối ngoại.
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp (qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối); xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu, đại lý vận tải); gia công hàng xuất khẩu (nhận nguyên liệu giao thành phẩm, mua đứt bán đoạn, hỗn hợp); xuất khẩu tại chỗ; tái xuất khẩu (tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu); và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Đặc thù kinh tế sinh học ngành thủy sản: Đối tượng sản xuất là sinh vật sống trong môi trường nước; diện tích mặt nước (thủy vực) là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế; quy trình sản xuất mang tính thời vụ rõ rệt và chịu tác động trực tiếp của các yếu tố sinh thái, thủy văn, thời tiết.
  • Hệ thống pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Bộ luật Liên bang Hoa Kỳ (CFR - Code of Federal Regulations), Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Hoa Kỳ (FDCA), Đạo luật về Nhãn hiệu năm 1946, Đạo luật Chống khủng bố sinh học năm 2002 (Bioterrorism Act 2002), Tiêu chuẩn Phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP), Hướng dẫn thực hành sản xuất tốt (GMP), các quy định về kiểm soát dịch bệnh của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Dịch vụ Thủy sản Biển Quốc gia Hoa Kỳ (NMFS).

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu: Thu thập văn bản quy phạm, báo cáo thống kê chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các bộ phận cấu thành của thị trường và hoạt động xuất khẩu, sau đó tổng hợp thành các nhận định có tính khái quát.
  • Phương pháp so sánh: Thực hiện so sánh tương đối, tuyệt đối, bình quân, so sánh theo chuỗi thời gian (chiều dọc) và so sánh cơ cấu thị phần giữa các quốc gia đối thủ (chiều ngang).
  • Phương pháp logic và thống kê: Xử lý số liệu phản ánh quy luật biến động của kim ngạch, giá cả và cơ cấu mặt hàng.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được tổng hợp từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA), Dịch vụ Thủy sản Biển Quốc gia Hoa Kỳ (NMFS), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Statista.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về xuất khẩu hàng hóa và đặc điểm ngành thủy sản. Tác giả chỉ rõ xuất khẩu thủy sản là ngành kinh tế cung cấp nguồn protein động vật thiết yếu cho con người (chiếm khoảng 15% tổng lượng protein động vật tiêu thụ toàn cầu, với khoảng 71% sản lượng khai thác được sử dụng làm thực phẩm trực tiếp). Theo thống kê của FAO, mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người toàn cầu đạt 19,4 kg/năm vào năm 2018 (trong đó Nhật Bản đạt 39 kg/người, EU đạt 22 kg/người).

Về mặt tác động, chương này phân loại các nhóm nhân tố chi phối hoạt động xuất khẩu thủy sản thành:

  • Nhân tố bên trong doanh nghiệp: Năng lực quản trị kinh doanh của ban giám đốc, trình độ cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu, năng lực tài chính và chiến lược kinh doanh.
  • Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp trong nước: Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, chính sách thương mại và tỷ giá hối đoái của Nhà nước, năng lực sản xuất nội địa, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nước, cơ sở hạ tầng logistics và điều kiện tự nhiên.
  • Nhân tố thị trường quốc tế: Tình hình tăng trưởng GDP, thu nhập dân cư và thị hiếu tiêu dùng tại thị trường nhập khẩu, chính sách bảo hộ và hàng rào kỹ thuật, mức độ cạnh tranh từ các nhà cung ứng toàn cầu.

Chương 1 cũng tổng kết các công cụ chính sách thúc đẩy xuất khẩu phổ biến, bao gồm: điều hành tỷ giá linh hoạt (duy trì tỷ giá khuyến khích xuất khẩu), chính sách hoàn thuế và miễn giảm thuế xuất khẩu, hỗ trợ tín dụng và bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và xúc tiến thương mại quốc tế.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, tập trung phân tích đặc điểm thị trường Mỹ, diễn biến kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và các rào cản thương mại.

1. Đặc điểm cung - cầu và giá cả tại thị trường Mỹ

Người tiêu dùng Mỹ dành khoảng 2/3 tổng chi tiêu thủy sản hàng năm tại các chuỗi nhà hàng, dịch vụ ăn uống. Mặc dù sản xuất nội địa phát triển, Mỹ vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Theo thống kê của NMFS, trong 3 tháng đầu năm 2021, nhập khẩu thủy sản của Mỹ đạt 743,7 nghìn tấn (trị giá 5,6 tỷ USD, tăng 7,2% về lượng và 7,7% về giá trị so với cùng kỳ năm 2020). Dự báo cả năm 2021 nhập khẩu đạt khoảng 2,9 triệu tấn (tương đương 23,3 tỷ USD).

Về mức giá, bảng giá bán lẻ trung bình một số mặt hàng thủy sản tại Mỹ năm 2018 được tác giả thống kê như sau:

Tên loại thủy sản Giá bán lẻ trung bình (USD/pound)
Trứng cá muối 32,97
Con sò 13,17
Cá hồi 9,17 – 9,86
Cá hồng 8,70
Tôm hùm 8,69
Cua 7,98
Tôm 7,59
Cá ngừ 7,48
Con hàu 5,16
Cá rô phi 4,37
Sò 3,94
Tôm bé / Tôm càng xanh 3,13

(Nguồn: Statista, trích trong khóa luận)

2. Vị trí của thị trường Mỹ và diễn biến xuất khẩu của Việt Nam

Từ năm 2018, Mỹ vượt qua EU để trở thành thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Mỹ giai đoạn 2018-2020 có sự biến động do tác động của đại dịch Covid-19 nhưng đã phục hồi nhanh chóng vào cuối giai đoạn:

Năm Giá trị xuất khẩu (Triệu USD) Sản lượng xuất khẩu (Nghìn tấn) Tăng trưởng giá trị so với năm trước (%)
2018 1.626,00 236,34 —
2019 1.473,00 219,54 -9,41%
2020 1.665,00 240,12 +13,03%

(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu biểu đồ 2.1 của khóa luận)

Trong năm 2020, giá trị xuất khẩu đạt mức cao nhất trong cả giai đoạn, tăng 2,39% so với năm 2018. Bước sang 4 tháng đầu năm 2021, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt 483 triệu USD, tăng 28% so với cùng kỳ năm 2020 (trong đó riêng quý I/2021 đạt 334 triệu USD, tăng 16,5%; tháng 4/2021 đạt 149 triệu USD, tăng 64%).

3. Cơ cấu mặt hàng và thị phần cạnh tranh

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Mỹ là tôm đông lạnh và cá biển đông lạnh (đặc biệt là cá tra, basa, cá ngừ). Thống kê 10 sản phẩm thủy sản xuất khẩu hàng đầu sang Mỹ trong 4 tháng đầu năm 2021 (chiếm 80% tổng giá trị xuất khẩu sang thị trường này) thể hiện cụ thể:

STT Mặt hàng thủy sản xuất khẩu sang Mỹ Giá trị (Triệu USD) Tỷ trọng (%)
1 Tôm thẻ, tôm sú chế biến 101,80 21,2%
2 Cá tra phile/cắt khúc đông lạnh 102,37 20,8%
3 Cá ngừ phile/loin/cắt khúc đông lạnh 43,66 8,9%
4 Tôm thẻ tươi 34,25 7,0%
5 Tôm tẩm bột 30,02 6,1%
6 Cá biển các loại phile/cắt khúc đông lạnh 22,81 4,6%
7 Tôm thẻ sushi 20,50 4,2%
8 Tôm thẻ thịt đông lạnh 13,00 2,6%
9 Tôm sú đông lạnh 12,386 2,5%
10 Cá ngừ chế biến 11,06 2,3%

(Nguồn: Tổng cục Hải quan, trích trong khóa luận)

Về vị thế cạnh tranh năm 2020, Việt Nam đứng thứ 6 về giá trị xuất khẩu thủy sản sang Mỹ, chiếm hơn 4% thị phần nhập khẩu của thị trường này. Các đối thủ cạnh tranh dẫn đầu gồm có Trung Quốc (12,31% thị phần), Canada (11,48%), Thái Lan (6,24%), Indonesia (6,10%) và Ấn Độ.

4. Kênh phân phối và rào cản kỹ thuật, pháp lý

  • Phương thức phân phối: Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ nên chủ yếu xuất khẩu gián tiếp qua các trung gian nhập khẩu Mỹ (đại diện nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà môi giới, nhà buôn). Việc này làm tăng chi phí trung gian; tác giả chỉ ra độ chênh lệch giữa giá xuất khẩu tại cảng và giá bán lẻ tại siêu thị Mỹ có trường hợp lên tới 10 lần.
  • Quy định kiểm dịch và vệ sinh an toàn thực phẩm: FDA áp dụng nguyên tắc quản lý nghiêm ngặt. Trong nuôi trồng thủy sản, FDA chỉ cho phép sử dụng 6 loại kháng sinh (gồm: Chorionic gonadotropin, dung dịch formalin, tricaine methanesulfonate, oxytetracycline, sulfamerazine và hỗn hợp sulfadimethoxine/ormetoprim); cho phép 18 hợp chất không phải kháng sinh; đồng thời cấm tuyệt đối 11 hoạt chất (như Chloramphenicol, Clenbuterol, Diethylstilbestrol, Dimetridazole...).
  • Quy định ghi nhãn mác: Tuân thủ Đạo luật Nhãn hiệu 1946. Từ ngày 01/01/2006, Mỹ bắt buộc ghi nhãn cảnh báo nguồn gây dị ứng bằng tiếng Anh đằng sau chữ "contains" đối với sản phẩm chứa protein từ cá và thủy sản có vỏ. Ngoài ra, vấn đề phân loại tên gọi giữa cá tra/basa của Việt Nam và cá da trơn nội địa (catfish) tiếp tục bị kiểm soát chặt chẽ bởi các đạo luật nông nghiệp của Mỹ.
  • Đăng ký cơ sở: Bắt buộc đăng ký cơ sở chế biến, đóng gói theo Đạo luật Chống khủng bố sinh học năm 2002.
  • Thuế chống bán phá giá (DOC):
    • Đối với cá tra, basa: Kết luận rà soát hành chính lần thứ 13 (POR13) ngày 15/03/2018 áp mức thuế từ 2,39 USD/kg đến 7,74 USD/kg.
    • Đối với tôm: Mức thuế sơ bộ ngày 08/03/2018 là hơn 25%, sau đó DOC công bố mức thuế cuối cùng ngày 10/09/2018 là 4,58%. Đến ngày 11/04/2019, DOC công bố kết quả sơ bộ áp mức thuế 0% đối với 31 doanh nghiệp xuất khẩu tôm Việt Nam (trong đó có Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta và Công ty Cổ phần Hải sản Nha Trang).

5. Đánh giá ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm: Kim ngạch và sản lượng tăng trưởng ổn định; cơ cấu sản phẩm đa dạng; nguồn nguyên liệu nội địa dồi dào nhờ sản lượng nuôi trồng tăng bình quân 12,77%/năm (năm 2018); vai trò hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường của VASEP ngày càng hiệu quả.
  • Hạn chế: Quy mô nuôi trồng manh mún (trang trại Việt Nam chỉ phổ biến từ 1 - 2 ha so với mức trên 50 ha của các nước đối thủ); chi phí nhân công cao gấp 3 - 5 lần dẫn đến giá thành xuất khẩu của Việt Nam cao hơn các đối thủ từ 10 - 15%; tỷ trọng sản phẩm thô còn lớn; năng lực thông quan bị rủi ro do một số lô hàng chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn HACCP và quy định môi trường.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ đến năm 2025

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp đồng bộ:

  • Mục tiêu và định hướng đến năm 2025: Củng cố vị thế dẫn đầu của thị trường Mỹ trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản; đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu sang nhóm sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao; kiểm soát chặt chẽ chất lượng nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật.
  • Nhóm giải pháp vĩ mô (Nhà nước và Hiệp hội VASEP):
    • Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi tập trung, kiểm soát chất lượng con giống và nguồn thức ăn chăn nuôi.
    • Tăng cường giám sát việc sử dụng kháng sinh, hóa chất theo đúng danh mục quy định của FDA.
    • Thực hiện hiệu quả chính sách hoàn thuế, hỗ trợ tín dụng ưu đãi và cung cấp dịch vụ bảo hiểm tín dụng xuất khẩu cho các doanh nghiệp thủy sản.
    • Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về các vụ kiện chống bán phá giá và rào cản kỹ thuật.
  • Nhóm giải pháp vi mô (Doanh nghiệp xuất khẩu):
    • Đầu tư hiện đại hóa công nghệ chế biến, áp dụng nghiêm ngặt hệ thống quản lý chất lượng HACCP, GMP.
    • Tối ưu hóa chi phí sản xuất và nuôi trồng để hạ giá thành, nâng cao năng lực cạnh tranh về giá.
    • Từng bước đa dạng hóa kênh phân phối, giảm dần sự phụ thuộc vào các khâu trung gian tại Mỹ bằng cách liên kết trực tiếp với các chuỗi bán lẻ, siêu thị.
    • Chủ động chuẩn bị hồ sơ sổ sách kế toán minh bạch để đáp ứng các kỳ rà soát hành chính thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Mỹ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Mỹ giai đoạn 2018-2020: Kim ngạch đạt 1.626 triệu USD (2018), giảm xuống 1.473 triệu USD (2019) do suy giảm thương mại và đạt 1.665 triệu USD (2020) với sản lượng 240,12 nghìn tấn.
    • Xác định rõ tôm chế biến (chiếm 21,2%) và cá tra phile đông lạnh (chiếm 20,8%) là hai mặt hàng cốt lõi chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Mỹ trong 4 tháng đầu năm 2021.
    • Tổng hợp hệ thống rào cản kỹ thuật và pháp lý đặc thù của Mỹ (CFR, 6 loại kháng sinh FDA cấp phép, cảnh báo dị ứng trên nhãn mác, Luật Chống khủng bố sinh học 2002) và phân tích các mốc áp thuế chống bán phá giá của DOC đối với cá tra (2,39 - 7,74 USD/kg theo POR13) và tôm (mức 0% sơ bộ cho 31 doanh nghiệp năm 2019).
    • Chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến bất lợi về giá thành của thủy sản Việt Nam: diện tích nông trại nhỏ lẻ (1 - 2 ha), chi phí nhân công cao gấp 3 - 5 lần và sự phụ thuộc vào mạng lưới phân phối trung gian khiến giá bán lẻ tại Mỹ bị đội lên cao.
  • Đóng góp của khóa luận: Cung cấp tài liệu tổng hợp thực chứng về diễn biến thị trường thủy sản Hoa Kỳ giai đoạn 2018-2020; hệ thống hóa các quy định kỹ thuật của FDA và DOC; đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng chuỗi giá trị nuôi trồng - chế biến - xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ VASEP, Hải quan, NOAA và NMFS; chưa thực hiện điều tra khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.
    • Phạm vi thời gian tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2018-2020 và đầu năm 2021, chưa phân tích được toàn diện các biến động chuỗi cung ứng logistics toàn cầu trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do và biến động chi phí logistics quốc tế đối với biên lợi nhuận của doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang Mỹ.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về hành vi tiêu dùng và cấu trúc kênh phân phối thủy sản theo từng bang hoặc từng vùng địa lý cụ thể tại Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, thu thập số liệu thứ cấp và kỹ thuật phân tích thực trạng thương mại ngành hàng xuất khẩu sang một thị trường mục tiêu cụ thể.
  • Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản: Sử dụng dữ liệu phân tích tại Chương 2 để tra cứu danh mục kháng sinh của FDA, các quy định bắt buộc về ghi nhãn mác thực phẩm, quy trình đăng ký cơ sở sản xuất theo luật chống khủng bố sinh học và kinh nghiệm chuẩn bị dữ liệu đối phó với các vụ rà soát thuế chống bán phá giá của DOC.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020 biến động như thế nào? Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu có xu hướng biến động không đều: Năm 2018 đạt 1.626 triệu USD (236,34 nghìn tấn); năm 2019 sụt giảm xuống mức 1.473 triệu USD (219,54 nghìn tấn); sang năm 2020 phục hồi mạnh mẽ đạt 1.665 triệu USD (240,12 nghìn tấn), tăng 13,03% về giá trị so với năm 2019 và tăng 2,39% so với năm 2018.

2. Hai nhóm mặt hàng thủy sản nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao nhất của Việt Nam sang Mỹ trong 4 tháng đầu năm 2021? Hai mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất là tôm thẻ/tôm sú chế biến với kim ngạch 101,80 triệu USD (chiếm 21,2%) và cá tra phile/cắt khúc đông lạnh với kim ngạch 102,37 triệu USD (chiếm 20,8%).

3. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) quy định như thế nào về việc sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản nhập khẩu? FDA áp dụng nguyên tắc cấm tất cả các loại kháng sinh trừ 6 loại được cấp phép cụ thể gồm: Chorionic gonadotropin, dung dịch formalin, tricaine methanesulfonate, oxytetracycline, sulfamerazine và hỗn hợp sulfadimethoxine/ormetoprim. Đồng thời, FDA cấm tuyệt đối 11 hoạt chất (như Chloramphenicol, Clenbuterol, Diethylstilbestrol, Dimetridazole...).

4. Kết quả rà soát thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) đối với cá tra và tôm Việt Nam trong giai đoạn 2018-2019 ra sao? Ngày 15/03/2018, DOC ban hành kết luận rà soát POR13 áp thuế chống bán phá giá cá tra từ 2,39 USD/kg đến 7,74 USD/kg. Đối với mặt hàng tôm, sau khi áp thuế 4,58% vào tháng 9/2018, đến ngày 11/04/2019, DOC đã công bố kết quả sơ bộ mức thuế chống bán phá giá 0% cho 31 doanh nghiệp Việt Nam.

5. Tại sao giá thành thủy sản nuôi trồng của Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ thường cao hơn một số đối thủ cạnh tranh từ 10 - 15%? Do diện tích nuôi trồng của Việt Nam còn manh mún (chủ yếu 1 - 2 ha/nông trại so với quy mô trên 50 ha của các nước khác), chi phí nhân công cao hơn từ 3 - 5 lần và phần lớn doanh nghiệp phải xuất khẩu gián tiếp qua các tầng nấc trung gian tại Mỹ, làm giá bán lẻ bị đội lên nhiều lần.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cù Thị Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và thực tiễn hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2018-2020. Nghiên cứu cung cấp số liệu chi tiết về kim ngạch, cơ cấu sản phẩm và phân tích sâu các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt của FDA cũng như chính sách thuế chống bán phá giá của DOC. Trên cơ sở nhận diện rõ các điểm nghẽn về giá thành và kênh phân phối trung gian, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô có tính khả thi nhằm đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ đến năm 2025.