Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đứng trước cả cơ hội mở rộng thị trường lẫn những áp lực cạnh tranh gay gắt. Ngân hàng thương mại là một loại hình doanh nghiệp đặc thù, cung cấp các sản phẩm – dịch vụ mang tính vô hình. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, các ngân hàng trong nước buộc phải hoàn thiện về nền tảng công nghệ, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự, cấu trúc sản phẩm và cơ chế quản trị rủi ro. Trong các rủi ro vận hành, nợ xấu là vấn đề trọng tâm chi phối an toàn thanh khoản và sự tồn tại của từng tổ chức tín dụng. Sự gia tăng nợ xấu làm tắc nghẽn dòng tiền luân chuyển trong nền kinh tế, gây thất thoát tài sản lớn và có thể dẫn đến nguy cơ đổ vỡ ngân hàng. Do đó, việc xây dựng quy trình phòng ngừa và xử lý nợ xấu hiệu quả là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Anh Phúc (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2018) đi sâu nghiên cứu thực tiễn tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB). VIB là ngân hàng thương mại cổ phần nằm trong nhóm 500 ngân hàng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương do tổ chức The Asian Banker bình chọn, có sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài và ghi nhận nhiều biến chuyển trong tỷ lệ nợ xấu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng, rủi ro tín dụng và nợ xấu tại các ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng nợ xấu và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017; xác định những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại đó.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm tăng cường công tác ngăn ngừa, kiểm soát và xử lý nợ xấu tại VIB trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tỷ lệ nợ xấu tại VIB giai đoạn 2015 – 2017 diễn biến như thế nào?
  2. Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam đã triển khai những giải pháp gì để quản trị rủi ro tín dụng trong giai đoạn 2015 – 2017?
  3. Công tác ngăn ngừa và xử lý nợ xấu tại VIB có những ưu điểm và hạn chế nào?
  4. Những biện pháp nào góp phần tăng cường hiệu quả ngăn ngừa và xử lý nợ xấu tại VIB?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nợ xấu cùng công tác phòng ngừa, xử lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động quản trị rủi ro cho vay được tác giả khảo sát thực tế tại Chi nhánh / Phòng giao dịch Thủ Đức của VIB.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp lý luận chuyên ngành và phân tích dữ liệu thứ cấp trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Khung lý thuyết và phương pháp luận được tác giả xây dựng dựa trên các chuẩn mực quản trị rủi ro tín dụng hiện hành:

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả dẫn chiếu các quan điểm học thuật của Nguyễn Văn Tiến (2005, 2010), xác định rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo cam kết, gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Hệ thống lý luận bao gồm:

  • Phân loại rủi ro tín dụng:
    • Theo nguyên nhân: Rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung).
    • Theo tính chất: Rủi ro khách quan (thiên tai, dịch bệnh, bất khả kháng) và rủi ro chủ quan (từ phía người vay hoặc cán bộ ngân hàng).
    • Theo khả năng thu hồi: Rủi ro đọng vốn (chậm trả) và rủi ro mất vốn (mất một phần hoặc toàn bộ).
  • Quy trình tín dụng chuẩn 6 bước: (1) Lập hồ sơ tín dụng $\rightarrow$ (2) Phân tích tín dụng $\rightarrow$ (3) Ra quyết định tín dụng $\rightarrow$ (4) Giải ngân $\rightarrow$ (5) Giám sát tín dụng $\rightarrow$ (6) Thanh lý hợp đồng tín dụng.
  • Nguyên nhân gây rủi ro tín dụng: Phân tích theo ba nhóm nguồn gốc gồm nguyên nhân từ phía ngân hàng (định hướng sai lệch, thực hiện quy trình chưa nghiêm túc, đạo đức và trình độ cán bộ tín dụng hạn chế), nguyên nhân từ phía khách hàng cá nhân và doanh nghiệp (sử dụng vốn sai mục đích, thất bại kinh doanh, chiếm dụng vốn), và các yếu tố môi trường bên ngoài (chính sách vĩ mô, pháp lý, biến động kinh tế).
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, tỷ lệ nợ xấu trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu trên quỹ dự phòng tổn thất, tỷ lệ nợ xấu trên tổng tài sản bảo đảm, cùng các chỉ số trích lập dự phòng rủi ro (dự phòng chung, dự phòng cụ thể, tỷ lệ bù đắp rủi ro).
  • Mô hình định tính 6C: Đánh giá khách hàng qua 6 yếu tố: Tư cách (Character), Năng lực (Capacity), Thu nhập/Tiền mặt (Cash), Tài sản bảo đảm (Collateral), Điều kiện kinh tế (Conditions), và Kiểm soát (Control).
  • Mô hình định lượng điểm số Z (Altman Z-Score): Công thức đo lường nguy cơ vỡ nợ doanh nghiệp: $$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$$ Trong đó: $X_1$ = Vốn lưu động ròng / Tổng tài sản; $X_2$ = Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản; $X_3$ = Lợi nhuận trước thuế và lãi / Tổng tài sản; $X_4$ = Thị giá cổ phiếu / Giá trị ghi sổ nợ dài hạn; $X_5$ = Doanh thu / Tổng tài sản. Các ngưỡng đánh giá: $Z < 1{,}81$ (nguy cơ vỡ nợ cao), $1{,}81 \le Z \le 2{,}99$ (nguy cơ trung bình), $Z > 2{,}99$ (an toàn, rủi ro thấp). Tác giả cũng chỉ rõ hạn chế của mô hình Z khi chỉ phân loại nhị phân và giả định các hệ số cố định.
  • Hiệp ước vốn Basel II với Ba trụ cột: Trụ cột I (Yêu cầu duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR 8% gắn với rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động); Trụ cột II (Quy trình rà soát giám sát của cơ quan quản lý); Trụ cột III (Kỷ luật thị trường và minh bạch thông tin).

Tổng quan các nghiên cứu liên quan

Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước làm cơ sở so sánh và kế thừa:

Năm Tác giả Đối tượng nghiên cứu Kết quả nghiên cứu chính
2010 Lê Thị Huyền Diệu Rủi ro tín dụng tại NHTM Việt Nam Hệ thống hóa vấn đề cơ bản về quản lý rủi ro tín dụng và xây dựng mô hình áp dụng trong thực tiễn NHTM Việt Nam.
2010 Nguyễn Lan Quản trị rủi ro tín dụng tại VIB Đánh giá rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Quốc Tế Việt Nam giai đoạn 2007 – 2009, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
2011 Nguyễn Thị Hoài Phương Nguyên tắc Basel trong quản lý nợ xấu Đưa ra định hướng áp dụng các nguyên tắc của Hiệp ước Basel vào công tác quản trị nợ xấu tại các NHTM Việt Nam.
2012 Nguyễn Thị Hoài Phương Thực trạng quản lý nợ xấu tại các NHTM lớn So sánh tình trạng nợ xấu giữa 5 ngân hàng thương mại chiếm thị phần lớn tại Việt Nam; đề xuất khuyến nghị tăng cường quản lý.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả, phân tích – tổng hợp, so sánh, đối chiếu số liệu và rà soát hệ thống quy trình nghiệp vụ nội bộ.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động tín dụng, số liệu phân loại nợ và trích lập dự phòng của VIB giai đoạn 2015 – 2017; các văn bản quy định của Ngân hàng Nhà nước; quy chế nội bộ và tài liệu khảo sát tại VIB Chi nhánh Thủ Đức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng, quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại:

  • Khái quát bản chất của rủi ro tín dụng, nêu rõ đây là loại rủi ro mang tính tất yếu gắn liền với hoạt động kinh doanh ngân hàng, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chủ động thay vì triệt tiêu hoàn toàn.
  • Phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh (rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục), theo mức độ chủ quan – khách quan, và theo trạng thái tổn thất dòng tiền (rủi ro đọng vốn, rủi ro mất vốn).
  • Trình bày chi tiết quy trình tín dụng 6 giai đoạn, phân tích các điểm nghẽn rủi ro tiềm ẩn ở từng khâu: rủi ro làm giả hồ sơ pháp lý ở khâu lập hồ sơ, sai lệch dự báo dòng tiền trong phân tích tín dụng, giải ngân không gắn liền với chứng từ hàng hóa dịch vụ, và sự buông lỏng kiểm tra sau giải ngân.
  • Phân tích sâu nguyên nhân rủi ro từ ba phía: ngân hàng (thiếu định hướng, quy trình lỏng lẻo, đạo đức cán bộ bị tha hóa, thiếu hiểu biết chuyên sâu về ngành nghề kinh doanh), khách hàng (kinh doanh thua lỗ, lập phương án trả nợ chủ quan, cố tình gian lận chiếm dụng vốn), và môi trường bên ngoài (thiên tai, biến động kinh tế vĩ mô, pháp lý).
  • Giới thiệu các công cụ định tính và định lượng đánh giá rủi ro tín dụng gồm mô hình 6C, mô hình điểm số Z của Altman và cấu trúc ba trụ cột của Hiệp ước Basel II, thiết lập nền tảng lý thuyết để phân tích thực trạng tại ngân hàng VIB.

Chương 2: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB)

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và tình hình thực tế hoạt động tín dụng tại VIB:

  • Tổng quan về VIB: Thành lập ngày 18/09/1996 theo Giấy phép số 0060/NG-GP do Ngân hàng Nhà nước cấp. Trụ sở đặt tại Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Đến ngày 31/12/2017, ngân hàng đạt tổng tài sản 123,2 nghìn tỷ đồng, vốn điều lệ 5.644 tỷ đồng, gần 9.000 cán bộ nhân viên, mạng lưới 162 chi nhánh và phòng giao dịch tại 27 tỉnh/thành phố, phục vụ gần 2 triệu khách hàng.
  • Cổ đông chiến lược Commonwealth Bank of Australia (CBA): Năm 2010, CBA trở thành cổ đông chiến lược sở hữu 15% cổ phần; ngày 20/10/2011 đầu tư thêm 1.150 tỷ đồng, nâng tỷ lệ nắm giữ lên 20% vốn điều lệ VIB, thúc đẩy nâng cao năng lực vốn và chuyển giao chuẩn mực quản trị quốc tế.
  • Mô hình quản trị: Vận hành theo mô hình quản lý khối. Hội đồng quản trị (1 Chủ tịch, 4 ủy viên) ban hành chính sách và giám sát ngân sách; Ban Kiểm soát (3 thành viên) kiểm tra hạch toán và kiểm toán nội bộ; Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ – Có (ALCO, 5 thành viên) chịu trách nhiệm cân đối bảng cân đối kế toán, quản trị rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản; cùng hệ thống Ủy ban Tín dụng.
  • Lĩnh vực hoạt động kinh doanh: Chia thành ba trụ cột dịch vụ gồm Ngân hàng Doanh nghiệp (tín dụng tài trợ vốn lưu động, đầu tư TSCĐ, tài trợ xuất nhập khẩu, bảo lãnh, ngoại tệ), Ngân hàng Cá nhân (cho vay mua nhà đất, ô tô, tiêu dùng, thẻ tín dụng), và Ngân hàng Định chế (cho vay, tiền gửi, đồng tài trợ với các định chế tài chính).
  • Phân tích thực trạng tín dụng và nợ xấu (2015 – 2017):
    • Khảo sát kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu doanh thu, quy mô tổng tài sản và lợi nhuận của VIB so sánh với các NHTM khác trong hệ thống.
    • Phân tích cơ cấu dư nợ theo đối tượng khách hàng, loại hình doanh nghiệp, kỳ hạn vay và ngành nghề kinh doanh.
    • Phân tích cơ cấu 5 nhóm nợ, biến động nợ quá hạn và nợ xấu; đối chiếu tỷ lệ nợ xấu của VIB với toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
    • Thống kê tình hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (dự phòng chung và dự phòng cụ thể) và tính toán tỷ lệ bù đắp rủi ro cho các khoản nợ xấu.
  • Công tác quản trị và xử lý nợ xấu tại đơn vị:
    • Quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ, hệ số tín nhiệm và tổng hợp chấm điểm khách hàng.
    • Triển khai Basel II: VIB nằm trong Top 10 ngân hàng đầu tiên được chọn triển khai thí điểm và đạt hệ số an toàn vốn (CAR) cao nhất theo chuẩn Basel II.
    • Quy định về các biện pháp bảo đảm an toàn cho vay, quy trình thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm tại chi nhánh Thủ Đức.
  • Đánh giá chung: Nêu rõ các thành quả đạt được trong việc kiểm soát nợ xấu, cải tổ quy trình theo chuẩn quốc tế; đồng thời phân tích những điểm nghẽn về đánh giá tài sản bảo đảm, sự phối hợp giữa các phòng ban và công tác giám sát khoản vay sau giải ngân.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác ngăn ngừa và xử lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB)

Dựa trên mục tiêu định hướng phát triển của VIB cho năm 2018 và thực trạng phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao hiệu quả mô hình tổ chức quản trị rủi ro tín dụng: Tách bạch rõ ràng chức năng kinh doanh (bán lẻ, bán buôn) với chức năng thẩm định và quản trị rủi ro nhằm bảo đảm tính độc lập, khách quan theo nguyên tắc "hai tay, bốn mắt".
  2. Hoàn thiện hệ thống đo lường rủi ro tín dụng: Cập nhật các chỉ số tài chính và phi tài chính trong mô hình chấm điểm xếp hạng nội bộ; ứng dụng công nghệ thông tin vào việc lượng hóa xác suất vỡ nợ của khách hàng vay.
  3. Nâng cao hiệu quả quản trị danh mục cho vay: Thiết lập giới hạn tín dụng chặt chẽ theo từng ngành nghề kinh tế và nhóm khách hàng liên quan; tránh tập trung tín dụng vào các phân khúc tiềm ẩn biến động thị trường lớn.
  4. Hoàn thiện quy trình cho vay của ngân hàng: Thực hiện nghiêm túc 6 bước trong quy trình cấp tín dụng; tăng cường khâu xác minh thực địa mục đích sử dụng vốn và kiểm tra định kỳ hiện trạng tài sản bảo đảm.
  5. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ: Nâng cao tần suất kiểm toán định kỳ và đột xuất tại các chi nhánh, phòng giao dịch; phát hiện kịp thời các sai phạm quy chế để có biện pháp xử lý sớm.
  6. Nâng cao trình độ và hạn chế rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về thẩm định báo cáo tài chính doanh nghiệp; xây dựng cơ chế lương thưởng gắn liền với chất lượng tín dụng; thiết lập chế tài nghiêm khắc đối với hành vi cấu kết, nâng khống giá trị tài sản thế chấp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp các kết quả cụ thể về hoạt động kinh doanh và quản trị rủi ro của VIB:

  • Dữ liệu thực tiễn của VIB: Cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về quy mô ngân hàng tính đến hết ngày 31/12/2017: vốn điều lệ đạt 5.644 tỷ đồng, tổng tài sản 123,2 nghìn tỷ đồng, hệ thống 162 chi nhánh và phòng giao dịch trên 27 tỉnh/thành phố, với gần 9.000 cán bộ nhân viên phục vụ gần 2 triệu khách hàng.
  • Ghi nhận vai trò của cổ đông ngoại: Ghi nhận quá trình Commonwealth Bank of Australia (CBA) tham gia đầu tư chiến lược, từ mức 15% năm 2010 lên 20% vào tháng 10/2011 với giá trị rót thêm 1.150 tỷ đồng, hỗ trợ VIB tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế và củng cố hệ số an toàn vốn.
  • Phản ánh năng lực triển khai chuẩn mực: VIB được ghi nhận lọt vào Top 10 ngân hàng thí điểm Basel II tại Việt Nam và đạt hệ số an toàn vốn (CAR) cao nhất theo phương pháp tính toán của chuẩn mực này.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời cung cấp bức tranh thực trạng xử lý nợ xấu tại VIB giai đoạn 2015 – 2017 gắn liền với địa bàn thực tế Chi nhánh Thủ Đức; đưa ra 6 nhóm giải pháp thực tế giải quyết các hạn chế về quy trình, mô hình tổ chức và yếu tố con người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát nghiệp vụ thực tế và công tác xử lý nợ xấu tại hiện trường bị giới hạn chủ yếu tại Chi nhánh / Phòng giao dịch Thủ Đức, chưa thể phản ánh đầy đủ mọi đặc thù hoạt động và xử lý tài sản bảo đảm trên toàn bộ hệ thống 162 chi nhánh/phòng giao dịch của VIB.
  • Hạn chế về khoảng thời gian khảo sát: Nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2015 – 2017. Đây là giai đoạn VIB đang trong tiến trình tái cơ cấu và thử nghiệm áp dụng Basel II, do đó nhiều tác động dài hạn của các chính sách quản trị rủi ro mới chưa thể đánh giá toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát liên chi nhánh tại các địa bàn trọng điểm khác; cập nhật chuỗi số liệu tài chính sau năm 2017 để đánh giá hiệu quả thực thi toàn diện cả ba trụ cột của Hiệp ước Basel II khi được áp dụng chính thức.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Dùng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề tài quản trị rủi ro tín dụng, cấu trúc phân tích nợ xấu tại ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Cán bộ làm công tác tín dụng và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo phương pháp tiếp cận mô hình 6C, công thức Z-Score và các tiêu chuẩn giám sát theo ba trụ cột của Basel II.
  • Các nội dung đáng chú ý nhất: Phần tổng kết quy trình tín dụng 6 bước tại Chương 1; sơ đồ bộ máy điều hành và các ủy ban chuyên trách (ALCO, Ủy ban Tín dụng) của VIB tại Chương 2; và hệ thống 6 nhóm giải pháp phòng ngừa nợ xấu tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?
Khóa luận hướng tới mục tiêu phân tích, đánh giá thực trạng nợ xấu và công tác phòng ngừa, xử lý nợ xấu tại VIB giai đoạn 2015 – 2017; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung khảo sát tại Chi nhánh Thủ Đức, phạm vi thời gian sử dụng chuỗi dữ liệu từ năm 2015 đến năm 2017.

2. Mô hình điểm số Z của Altman được tác giả diễn giải với công thức và các ngưỡng phân loại rủi ro ra sao?
Tác giả áp dụng mô hình của E. Altman với hàm số: $$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$$ Trong đó các biến $X_1$ đến $X_5$ lần lượt là các tỷ số tài chính: Vốn lưu động ròng / Tổng tài sản, Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản, Lợi nhuận trước thuế và lãi / Tổng tài sản, Thị giá cổ phiếu / Giá trị ghi sổ nợ dài hạn, và Doanh thu / Tổng tài sản. Khách hàng được phân loại: $Z < 1{,}81$ có rủi ro vỡ nợ cao; $1{,}81 \le Z \le 2{,}99$ có rủi ro vỡ nợ trung bình; $Z > 2{,}99$ có rủi ro vỡ nợ thấp.

3. Khóa luận phân loại rủi ro tín dụng theo những tiêu chí nào?
Tác giả phân loại rủi ro tín dụng theo ba căn cứ: (1) Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh gồm rủi ro giao dịch (rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (rủi ro nội tại, rủi ro tập trung); (2) Căn cứ vào tính khách quan – chủ quan (rủi ro khách quan do bất khả kháng và rủi ro chủ quan từ khách hàng hoặc cán bộ ngân hàng); (3) Căn cứ vào khả năng trả nợ (rủi ro đọng vốn và rủi ro mất vốn).

4. Nội dung Ba trụ cột của Hiệp ước Basel II được trình bày trong đề tài gồm những gì?
Basel II gồm ba trụ cột: Trụ cột I quy định tỷ lệ vốn bắt buộc tối thiểu (CAR) 8% tính toán trên ba cấu phần rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động; Trụ cột II quy định quy trình rà soát giám sát của cơ quan quản lý đối với chiến lược vốn nội bộ của ngân hàng; Trụ cột III quy định kỷ luật thị trường thông qua việc bắt buộc ngân hàng công khai minh bạch thông tin về vốn và mức độ nhạy cảm rủi ro.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để giảm thiểu nợ xấu tại VIB?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: Nâng cao hiệu quả mô hình tổ chức quản trị rủi ro; Hoàn thiện hệ thống đo lường rủi ro tín dụng nội bộ; Nâng cao hiệu quả quản trị danh mục cho vay; Hoàn thiện quy trình cấp tín dụng 6 bước; Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ; và Nâng cao trình độ nghiệp vụ cùng kiểm soát rủi ro đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Anh Phúc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng, các chỉ tiêu đo lường nợ xấu, mô hình điểm số Z và chuẩn mực quản trị Basel II. Thông qua việc phân tích thực tế hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) giai đoạn 2015 – 2017 cùng dữ liệu khảo sát tại Chi nhánh Thủ Đức, công trình đã làm rõ các kết quả đạt được cũng như những hạn chế còn tồn đọng trong công tác quản lý rủi ro tín dụng. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất trong Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp ngân hàng hoàn thiện quy trình kiểm soát và nâng cao hiệu quả phòng ngừa nợ xấu.