Xòe truyền thống của người Thái Đen ở Mường Lò, Nghĩa Lộ, Yên Bái

Tìm hiểu về nghệ thuật Xòe truyền thống của người Thái Đen ở Mường Lò, Yên Bái. Khám phá nét đặc trưng và giá trị văn hóa độc đáo của di sản này.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Điệu Xòe Thái Mường Lò Khám phá di sản văn hóa phi vật thể

Điệu Xòe Thái Mường Lò là một hình thái nghệ thuật trình diễn dân gian đặc sắc, là linh hồn trong đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng người Thái đen tại thị xã Nghĩa Lộ, Yên Bái. Bắt nguồn từ những hoạt động lao động, sinh hoạt và tín ngưỡng, Xòe không chỉ là một điệu múa mà còn là biểu tượng của tình đoàn kết, sự cởi mở và lòng mến khách. Theo nghiên cứu của Lê Thị Thanh Nga trong luận văn “Xòe truyền thống của người Thái Đen ở Mường Lò - Nghĩa Lộ, Yên Bái”, Xòe được hình thành từ rất sớm, gắn liền với quá trình di cư và chinh phục vùng đất mới của người Thái. Các động tác múa mô phỏng những công việc thường ngày như trồng lúa, dệt vải, hay những động tác chiến đấu mạnh mẽ. Trải qua hàng thế kỷ, Xòe đã phát triển thành một hệ thống các điệu múa phong phú, trở thành di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của văn hóa Tây Bắc. Mỗi dịp lễ hội, xuân về hay trong những sự kiện quan trọng của bản làng, vòng Xòe lại được mở ra, kết nối mọi người không phân biệt tuổi tác, địa vị. Vòng Xòe càng lớn càng thể hiện sự ấm no, hạnh phúc và tình đoàn kết cộng đồng. Chính vì những giá trị nhân văn sâu sắc này, nghệ thuật Xòe Thái đã được UNESCO vinh danh, khẳng định vị thế của một bản sắc văn hóa dân tộc độc đáo trên trường quốc tế. Đây không chỉ là niềm tự hào của người dân Yên Bái mà còn là tài sản quý giá của cả dân tộc Việt Nam, cần được trân trọng và phát huy.

1.1. Nguồn gốc điệu múa dân gian từ cội nguồn người Thái đen

Lịch sử của điệu múa dân gian Xòe Thái gắn liền với lịch sử của cộng đồng người Thái đen tại thung lũng Mường Lò. Các tài liệu nghiên cứu, tiêu biểu là sử thi “Quắm tố mương”, chỉ ra rằng tổ tiên người Thái khi di cư đến Mường Lò đã mang theo những hình thức múa sơ khai. Ban đầu, các điệu múa này mô phỏng hoạt động lao động sản xuất và chiến đấu để sinh tồn. Các động tác như “xé lảng, xé pén” (múa giáo, múa khiên) là minh chứng rõ nét cho nguồn gốc võ thuật. Dần dần, khi cuộc sống định cư ổn định, các điệu múa được phát triển để thể hiện niềm vui, khát vọng và đời sống tâm linh. Xòe trở thành phương tiện biểu đạt tình cảm, là ngôn ngữ không lời trong các sinh hoạt cộng đồng. Mường Lò được xem là “quê tổ” của người Thái đen ở Tây Bắc, do đó, Xòe nơi đây mang những nét cổ xưa và nguyên bản nhất.

1.2. Ý nghĩa vòng xòe đoàn kết trong đời sống văn hóa Mường Lò

Vòng xòe đoàn kết là biểu tượng cốt lõi của nghệ thuật Xòe Thái. Nó không đơn thuần là một vũ điệu mà là một nghi thức cộng đồng mang tính gắn kết sâu sắc. Khi mọi người nắm tay nhau trong vòng xòe, mọi khoảng cách về tuổi tác, giới tính, địa vị xã hội đều được xóa nhòa. Vòng tròn tượng trưng cho sự tuần hoàn của vũ trụ, sự đoàn kết không có điểm bắt đầu và kết thúc. Trong các lễ hội hay sự kiện quan trọng, vòng xòe là nơi chia sẻ niềm vui, động viên nhau vượt qua khó khăn, và thể hiện lòng hiếu khách. Đây là một giá trị nhân văn quan trọng, góp phần củng cố sự cố kết cộng đồng và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc của người Thái tại Yên Bái.

II. Cách bảo tồn di sản Xòe Thái trước những thách thức hiện đại

Việc bảo tồn di sản Xòe Thái Mường Lò đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự phát triển của kinh tế thị trường và quá trình đô thị hóa đã làm thay đổi sâu sắc lối sống truyền thống của cộng đồng người Thái đen. Luận văn của Lê Thị Thanh Nga (2009) đã chỉ ra rằng “xòe truyền thống không còn được lớp trẻ quan tâm và dần bị mai một”. Giới trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn giải trí hiện đại hơn, dẫn đến sự thiếu hụt thế hệ kế thừa am hiểu và đam mê nghệ thuật trình diễn dân gian này. Một thách thức lớn khác là sự già đi của các nghệ nhân. Những người nắm giữ tri thức và kỹ năng biểu diễn các điệu xòe cổ ngày một ít đi, trong khi công tác sưu tầm, ghi chép và truyền dạy chưa được thực hiện một cách hệ thống và kịp thời. Sự thương mại hóa trong hoạt động du lịch cũng có thể làm biến dạng các giá trị nguyên bản của Xòe nếu không được định hướng đúng đắn. Việc trình diễn Xòe chỉ mang tính hình thức, thiếu đi chiều sâu văn hóa và không gian thiêng liêng vốn có sẽ làm mất đi linh hồn của di sản. Do đó, việc xây dựng các giải pháp bảo tồn đồng bộ, từ nâng cao nhận thức cộng đồng đến chính sách hỗ trợ của nhà nước, là nhiệm vụ cấp bách để di sản này tiếp tục sống mãi.

2.1. Tác động của lối sống hiện đại đến nghệ thuật trình diễn

Quá trình giao lưu văn hóa và sự du nhập của các loại hình giải trí mới đã tác động mạnh mẽ đến nghệ thuật trình diễn Xòe Thái. Không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống bị thu hẹp. Các buổi Xòe tự nhiên trong cộng đồng dần ít đi, thay vào đó là các buổi biểu diễn được sân khấu hóa để phục vụ du lịch. Điều này có thể làm mất đi tính ngẫu hứng và sự tương tác chân thật giữa những người tham gia. Hơn nữa, giới trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành Xòe trong môi trường tự nhiên của bản làng, khiến cho sự trao truyền di sản bị gián đoạn.

2.2. Thách thức từ sự thiếu vắng thế hệ nghệ nhân kế cận

Nghệ nhân là những “báu vật sống” nắm giữ tinh hoa của di sản. Tuy nhiên, theo ghi nhận thực tế, “các nghệ nhân am hiểu về nó đã già yếu nhiều, có nguy cơ mất dần”. Việc truyền dạy Xòe chủ yếu vẫn theo phương thức truyền miệng, từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình, dòng họ. Khi các nghệ nhân cao tuổi qua đời mà chưa kịp truyền lại kiến thức, một phần quý giá của di sản sẽ mất đi vĩnh viễn. Việc thiếu các chính sách đãi ngộ và tôn vinh kịp thời cũng làm giảm động lực của các nghệ nhân trong việc cống hiến cho công tác bảo tồn di sản.

III. Bí quyết nhận diện 6 điệu Xòe cổ Mường Lò trong văn hóa Thái

Nghệ thuật Xòe Thái Mường Lò có một hệ thống phong phú, trong đó nổi bật là 6 điệu xòe cổ (hoặc 36 điệu theo một số tài liệu khác), được xem là tinh hoa và nền tảng của điệu múa dân gian này. Mỗi điệu Xòe mang một ý nghĩa và sắc thái riêng, phản ánh đa dạng các khía cạnh của đời sống vật chất và tinh thần của người Thái đen. Các điệu múa này không chỉ đơn thuần là giải trí mà còn mang ý nghĩa nghi lễ, giáo dục và gắn kết cộng đồng. Việc nhận diện và hiểu rõ ý nghĩa của từng điệu Xòe giúp cảm nhận sâu sắc hơn về bản sắc văn hóa dân tộc Thái. Các điệu Xòe cổ có thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, chẳng hạn như múa sinh hoạt, múa lao động, múa tín ngưỡng và múa với đạo cụ. Động tác múa thường mềm mại, uyển chuyển nhưng cũng có lúc mạnh mẽ, dứt khoát, mô phỏng các hoạt động như nâng khăn mời rượu, tung khăn, hái hoa, vỗ tay... Đi cùng với điệu múa là âm thanh của các loại nhạc cụ dân tộc như trống, chiêng, khèn bè, pí, tạo nên một không gian văn hóa sống động và đầy cảm xúc. Việc nắm bắt được những đặc trưng này chính là chìa khóa để khám phá vẻ đẹp tiềm ẩn của nghệ thuật trình diễn Xòe Thái.

3.1. Phân loại các điệu múa dân gian theo mục đích sử dụng

Dựa trên nghiên cứu, Xòe truyền thống được phân thành nhiều loại hình khác nhau. Loại múa sinh hoạt thường diễn ra trong các dịp vui của cộng đồng như lễ hội, cưới hỏi, mừng nhà mới, tiêu biểu là điệu “Xòe vòng”. Loại múa lao động mô phỏng các hoạt động sản xuất như điệu múa cấy lúa, dệt vải. Loại múa tín ngưỡng được thực hiện trong các nghi lễ tâm linh để cầu mong sự che chở của thần linh, cầu cho mùa màng bội thu. Cuối cùng, loại múa với đạo cụ sử dụng các vật dụng quen thuộc như nón, quạt, và đặc biệt là chiếc khăn piêu để tạo nên những vũ điệu sinh động, duyên dáng.

3.2. Đặc trưng động tác mô phỏng lao động và đời sống thường ngày

Nét độc đáo của Xòe Thái nằm ở hệ thống động tác múa giàu tính biểu cảm, được cách điệu hóa từ chính cuộc sống lao động của người dân. Các động tác tay chân uyển chuyển, nhịp nhàng theo điệu nhạc. Ví dụ, động tác đưa tay lên cao, hạ tay xuống mô phỏng việc gieo mạ; động tác xoay tròn cổ tay thể hiện hành động xe sợi, dệt vải. Những động tác này không chỉ đẹp về mặt hình thể mà còn chứa đựng tri thức dân gian về canh tác và sản xuất, là một cách lưu giữ và truyền lại kinh nghiệm sống qua nhiều thế hệ.

IV. Tìm hiểu văn hóa Tây Bắc qua trang phục và nhạc cụ Xòe Thái

Điệu Xòe Thái sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi hai yếu tố quan trọng là trang phục và âm nhạc. Đây là những thành tố không thể tách rời, cùng nhau tạo nên một không gian văn hóa Tây Bắc đậm đà bản sắc. Trang phục truyền thống của phụ nữ Thái, đặc biệt là chiếc áo cóm bó sát và chiếc khăn piêu rực rỡ, tôn lên vẻ đẹp duyên dáng và mềm mại trong mỗi chuyển động. Những bộ trang phục này được làm thủ công tỉ mỉ, thể hiện sự khéo léo và óc thẩm mỹ tinh tế. Âm nhạc trong Xòe cũng đóng vai trò dẫn dắt, tạo nên hồn cốt cho điệu múa. Âm thanh của các loại nhạc cụ dân tộc như tiếng trống rộn rã, tiếng chiêng ngân vang, tiếng pí réo rắt và tiếng khèn bè trầm bổng đã hòa quyện, tạo nên một bản hòa tấu lúc sôi nổi, lúc sâu lắng. Giai điệu và tiết tấu không chỉ giữ nhịp cho người múa mà còn khuấy động không khí, mời gọi mọi người cùng tham gia vào vòng xòe đoàn kết. Sự kết hợp hài hòa giữa vũ điệu, trang phục và âm nhạc đã biến Xòe Thái thành một tác phẩm nghệ thuật tổng hợp, phản ánh sinh động tâm hồn, lối sống và quan niệm thẩm mỹ của người Thái đen ở Mường Lò.

4.1. Vẻ đẹp của áo cóm và khăn piêu trong mỗi điệu múa

Chiếc áo cóm (xửa cỏm) là trang phục đặc trưng của phụ nữ Thái đen. Áo được may bó sát người, cổ tròn, với hàng cúc bạc hình con bướm (mak pém) chạy dọc trước ngực, tôn lên những đường nét cơ thể uyển chuyển. Đặc biệt, chiếc khăn piêu được thêu hoa văn tinh xảo không chỉ là vật trang sức mà còn là đạo cụ quan trọng trong nhiều điệu Xòe. Khi các cô gái Thái tung chiếc khăn piêu theo điệu múa, họ như gửi gắm tâm tư, tình cảm của mình vào đó, tạo nên một hình ảnh vô cùng quyến rũ và nên thơ.

4.2. Vai trò của nhạc cụ dân tộc trong việc tạo nên hồn cốt Xòe

Âm nhạc là linh hồn của Xòe. Các nhạc cụ dân tộc giữ vai trò quyết định đến tiết tấu và cảm xúc của điệu múa. Dàn nhạc Xòe thường bao gồm trống to, trống nhỏ, cồng, chiêng, pí, khèn bè. Tiếng trống giữ nhịp chính, tạo không khí sôi động, thôi thúc. Tiếng chiêng vang vọng, trầm hùng như tiếng nói của núi rừng. Tiếng pí, tiếng khèn lại du dương, da diết, kể lại những câu chuyện tình yêu, những tâm sự của con người. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhạc cụ tạo nên một không gian âm nhạc đa chiều, dẫn dắt người tham gia vào một trạng thái thăng hoa cùng điệu múa.

V. Phương pháp phát triển du lịch Yên Bái từ di sản UNESCO

Việc nghệ thuật Xòe Thái được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại đã mở ra cơ hội lớn cho ngành du lịch Yên Bái. Đây không chỉ là sự công nhận toàn cầu mà còn là một “thương hiệu” văn hóa mạnh mẽ, có sức hút đặc biệt với du khách trong và ngoài nước. Để phát triển du lịch bền vững từ di sản, cần xây dựng các sản phẩm du lịch có chiều sâu, lấy trải nghiệm văn hóa làm trọng tâm. Thay vì chỉ trình diễn Xòe một cách hình thức, cần tạo ra không gian để du khách được trực tiếp tham gia, học hỏi và tương tác với cộng đồng. Tổ chức các tour du lịch cộng đồng tại các bản làng người Thái, nơi du khách có thể ở nhà sàn, thưởng thức ẩm thực địa phương và cùng người dân hòa mình vào vòng xòe đoàn kết vào buổi tối là một hướng đi hiệu quả. Lễ hội văn hóa Mường Lò cần được nâng tầm quy mô và chất lượng, trở thành sự kiện điểm nhấn thu hút du khách hàng năm. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên bản địa am hiểu sâu sắc về văn hóa Xòe để có thể truyền tải những giá trị đích thực của di sản đến du khách. Phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản sẽ tạo ra sinh kế bền vững cho người dân, đồng thời khích lệ cộng đồng tiếp tục gìn giữ và trao truyền bản sắc văn hóa dân tộc của mình.

5.1. Trải nghiệm văn hóa Xòe tại Lễ hội văn hóa Mường Lò

Lễ hội văn hóa Mường Lò là sự kiện quan trọng nhất trong năm tại thị xã Nghĩa Lộ, là nơi du khách có thể trải nghiệm văn hóa Xòe một cách trọn vẹn và sống động nhất. Điểm nhấn của lễ hội thường là màn đại Xòe với hàng ngàn người tham gia, tạo nên một biển người và sắc màu rực rỡ trên quảng trường. Tham gia lễ hội, du khách không chỉ được xem biểu diễn mà còn được các nghệ nhân và người dân địa phương hướng dẫn các bước Xòe cơ bản, trực tiếp hòa mình vào không khí lễ hội. Đây là cơ hội để tìm hiểu về lịch sử, ý nghĩa các điệu Xòe và cảm nhận sự nồng hậu, mến khách của con người Mường Lò.

5.2. Giá trị toàn cầu khi UNESCO vinh danh nghệ thuật Xòe Thái

Sự vinh danh của UNESCO đã khẳng định giá trị toàn cầu của nghệ thuật Xòe Thái. Di sản này được công nhận không chỉ vì vẻ đẹp nghệ thuật mà còn vì những thông điệp nhân văn về sự gắn kết cộng đồng, bình đẳng và hòa hợp giữa con người với thiên nhiên. Danh hiệu này giúp nâng cao nhận thức và lòng tự hào của cộng đồng người Thái đen, thúc đẩy trách nhiệm bảo tồn di sản. Đồng thời, nó cũng là một sự bảo chứng uy tín, giúp quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam ra thế giới, thu hút các nhà nghiên cứu, du khách quốc tế đến tìm hiểu, khám phá, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT TỘC NGƯỜI THÁI ĐEN Ở MƯỜNG LÒ, NGHĨA LỘ YÊN BÁI 1.1 MƯỜNG LÒ VÀ NGƯỜI THÁI ĐEN Ở MƯỜNG LÒ 1.Vị trí địa lý. Thị xã Nghĩa Lộ cách thành phố Yên Bái khoảng hơn 80 km đường bộ theo quốc lộ 32. Với diện tích là 2966,6 ha nằm ở phía Tây tỉnh Yên Bái. Phía Bắc, phía Đông, phía Nam giáp huyện Văn Chấn, phía Tây giáp huyện Trạm Tấu của tỉnh.

Nghĩa Lộ nằm trong vùng đất cổ thuộc cấu tạo địa chất Inđônixít với hệ thống kiến tạo địa máng mang đậm nét của vùng Tây Bắc Việt Nam. Nằm ở trung tâm vùng lòng chảo Mường Lò rộng lớn, thị xã có địa hình tương đối bằng phẳng, theo hướng nghiêng từ Tây sang Đông, từ Nam lên Bắc, độ cao trung bình 250m so với mặt biển, xung quanh là những dãy núi cao bao bọc. Vị trí địa lý và địa hình đó đã tạo ra cho Nghĩa Lộ các yếu tố khí hậu mang đặc trưng của tiểu vùng khí hậu Tây Bắc; Một năm có hai mùa rõ rệt: Mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 11) thường gây lũ lụt, mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau) mưa ít, thời tiết hanh khô do đó ở đây mùa đông lạnh nhưng không gây ẩm ướt. Do địa thế của vùng lòng chảo nên ít có bão lớn mà chỉ có lốc cục bộ hoặc lũ quét.

Cư dân sinh sống chủ yếu tập trung quanh vùng lòng chảo Mường Lò nhưng thuộc địa giới hành chính của huyện Văn Chấn và thị xã Nghĩa Lộ. Huyện Văn Chấn thuộc phía Tây Nam của tỉnh Yên Bái, phía Bắc giáp huyện Mù Cang Chải, phía Đông giáp huyện Văn Yên, phía Tây Nam giáp huyện Trạm Tấu, phía Nam giáp huyện Thanh Sơn tỉnh Phú Thọ và huyện Phù Yên tỉnh Sơn La. Huyện Văn Chấn có diện tích tự 14 nhiên 122.390,6 ha, dân số trên 145.000 người, gồm 13 dân tộc anh em sinh sống trong đó người Kinh (việt) chiếm 42%, người Thái chiếm 23% ngoài ra còn một số dân tộc khác như Tày, Mông, Dao Huyện Văn Chấn gồm 31 đơn vị hành chính trực thuộc: 28 xã, 3 thị trấn với 351 thôn, bản, tổ dân phố. Văn Chấn được chia làm hai tiểu vùng: vùng trong gồm 23 xã-thị trấn lấy Đèo ách làm ranh giới; vùng ngoài gồm 8 xã.

Người Thái Đen sinh sống tại một số xã của huyện Văn Chấn quanh cánh đồng Mường Lò như: Phù Nham, Sơn Thịnh, Hạnh Sơn, Phúc Sơn, Sơn Lương, Sơn A, Thạch Lương, Gia Hội. Phần lớn còn lại của vùng lòng chảo Mường Lò thuộc địa giới của thị xã Nghĩa Lộ. Thị xã Nghĩa Lộ hiện là thị xã trực thuộc tỉnh, có 7 đơn vị hành chính trực thuộc gồm 4 phường: Tân An, Trung Tâm, Pú Trạng, Cầu Thia và 3 xã: Nghĩa An, Nghĩa Phúc, Nghĩa Lợi. Vùng lòng chảo Mường Lò được hình thành do sự chênh lệch về độ cao của núi và sự chia cắt đột ngột của dãy Hoàng Liên Sơn từ Nghĩa Lộ đến đèo Lũng Lô - nơi có đường Yên Bái - Sơn La chạy qua - để lại một vùng đồi thấp và núi thấp toả rộng từ hữu ngạn sông Hồng tới tả ngạn sông Đà tạo ra những thung lũng và bồn địa được phù sa bồi đắp khá rộng ở Tú Lệ, Gia Hội và Mường Lò [25,tr.

Mường Lò theo cách gọi của các nơi về vùng đất này - vùng lòng chảo Mường Lò. Địa danh Mường Lò đã quen thuộc với câu “Nhất Thanh, nhì Lò, tam Tấc, tứ Than”, cánh đồng Mường Lò hiện nay rộng khoảng 2300 ha, địa thế dốc dần từ phía Nam xuống phía Bắc. Độ cao tuyệt đối so với mực nước biển từ 260 đến 280 mét. Cao nhất của vùng lòng chảo là địa bàn xã Phúc Sơn, Thạch Lương (thuộc huyện Văn Chấn), thấp nhất là xã Sơn A, Sơn 15 Lương.

Mường Lò được thiên nhiên ưu đãi với hệ thống suối ngòi phong phú chảy vào cánh đồng như: Ngòi thia (156km) phần chảy vào lòng chảo là 20km, bắt nguồn từ xã Phúc Sơn kết thúc tại xã Sơn Lương; Ngòi Nậm Tăng; ngòi Nhì; ngòi Nậm Đông (Ngòi Nung); ngòi Min (Gia Hội). Các suối ngòi này là nguồn sinh thuỷ cho việc cấp nước ở cánh đồng Mường Lò - cũng là nơi có tổng trữ năng về điện khá lớn, cung cấp thức ăn về thuỷ sản. Toàn bộ vùng lòng chảo Mường Lò là đất phù sa của các con ngòi bồi tụ từ xa xưa (thời cổ). Đất vùng ven lòng chảo là đất Diệp Thạch (được phân hoá từ cây) và sa thạch (được phân bố từ đá) do đất trôi từ núi sau những trận mưa.

Đất đai ở Mường Lò vì thế chủ yếu là đất phù sa, đây là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nông nghiệp, thâm canh mùa vụ của đồng bào ở nơi đây. Thị xã Nghĩa Lộ là trung tâm văn hoá - kinh tế - xã hội khu vực miền Tây của tỉnh Yên Bái, có quốc lộ nối liền trung tâm các huyện trong vùng và một số tỉnh lân cận (Lào Cai, Lai Châu, Sơn La.) Qua quá trình lịch sử và các lần thay đổi địa dư hành chính, Mường Lò nằm trong địa giới huyện Văn Chấn và sau này lại thuộc cả hai đơn vị hành chính là thị xã Nghĩa Lộ (thuộc tỉnh Yên Bái) nhưng phần lớn thuộc thị xã Nghĩa Lộ. Như vậy, cho thấy khi nhắc đến Văn Chấn - Nghĩa Lộ là nói đến Mường Lò. Mường Lò trở thành điểm kết nối, hội tụ, kết tinh văn hóa đậm nét, riêng có của người Thái Đen ở Yên Bái nói riêng và trung tâm văn hoá của người Thái Tây Bắc Việt Nam.

Dân cư và địa bàn cư trú Ở Yên Bái, người Thái (cả Thái Đen và Thái Trắng) có khoảng 41.000 người chiếm 6,1% dân số toàn tỉnh (đến ngày 1/4/1999 có 34.684 hộ) một số ít tập trung ở các huyện Văn Chấn, huyện Trạm Tấu, huyện Mù Cang Chải, riêng thị xã Nghĩa Lộ - Mường Lò tập trung khoảng 90% tổng 16 số người Thái ở Yên Bái. Đặc biệt người Thái Đen tập trung đông nhất ở cánh đồng Mường Lò. Theo các nhà nghiên cứu và một số tài liệu chỉ rõ tộc người Thái Đen là cư dân đầu tiên khai phá vùng Mường Lò này (dựa theo tích Mường Lò). Thị xã Nghĩa Lộ là cái nôi của 17 dân tộc chung sống, trong đó dân tộc Thái chiếm 44,57%; dân tộc Kinh chiếm 43,35% cùng một số dân tộc tiêu biểu khác như dân tộc Tày, dân tộc Mường, Mông, Dao, Khơ Mú…Cư dân của thị xã Nghĩa Lộ mang đặc trưng của cư dân thành thị miền núi Tây Bắc.

Những năm đầu thế kỷ XX, dân cư ở Nghĩa Lộ thưa thớt, chủ yếu là người Thái bản địa, người Kinh chủ yếu ở dưới xuôi lên theo các chủ đồn điền khai thác thuộc địa và phiêu bạt trong nạn đói 1945. Người Kinh tập trung đông ở vùng trung tâm thị xã Nghĩa Lộ. Cuối thế kỷ XIX họ theo phong trào Cần Vương của cụ Nguyễn Quang Bích (1832 - 1891) Quê ông ở Kiến Xương (Thái Bình). Đầu thế kỷ XX một số lớn người Kinh lên khai hoang, hầu hết họ là những người Công giáo vùng Nam Hà, Sơn Tây, Thái Bình.

Từ khi Nghĩa Lộ được giải phóng đến khi có mở mang phát triển kinh tế ở vùng này nhiều người Kinh ở miền xuôi lên đây theo phong trào khai hoang vùng kinh tế mới. Người Thái (chủ yếu người Thái Đen) tập trung ở các bản Tông Co, Pá Khết, Bản Đêu, bản Viềng Công, bản Cang Nà. Thị xã Nghĩa Lộ nay là một Bản của người Thái - người Thái có hai nhóm là; Thái Đen và Thái Trắng; hai nhóm Thái này không phải căn cứ vào màu da mà căn cứ vào lịch sử của từng nhóm người. Nhóm Thái Đen theo truyền thuyết có ông tổ là Tạo Xuông, “xuông” theo tiếng Thái là tên loại Ngọc Thạch Đen nên gọi là Thái Đen.

Thái Trắng có ông tổ là Tạo Ngần (có nghĩa là bạc trắng). Thái Trắng đến định cư ở vùng Mường Lò sau nhóm Thái Đen. 17 Người Thái đặt tên làng, tên bản thường căn cứ vào một loại cây đặc trưng, đặc điểm địa lý của khu vực đó, nghĩa là mọi tên, mọi bản làng thường có nguồn gốc ví dụ; Bản Phá Khết; nghĩa là có rừng cây mà loại cây đó dùng để thả và nuôi cánh kiến là một loại dùng để nhuộm thổ cẩm mà đồng bào Thái hay dùng để làm trang phục và các đồ trang trí trong gia đình. Bản Ngoa; ngày xưa ở đầu làng có gốc cây ngõa to nên gọi bản Ngoa.

Đồi Pú Chạng; (chạng là voi) từ xưa ở đó có con voi. Bản Cang Nà; là giữa cánh đồng. Bản Noỏng; từ ngày xưa có một gốc cây to gọi là cây noỏng - nhựa cây noỏng là một loại thuốc làm tên nỏ để bắn thú dữ, vỏ cây dùng làm thuốc chữa bệnh cho phụ nữ và dùng để làm chăn nuôi (vì cây noỏng còn gọi là cây sui) từ đó gọi là bản Noọng. Thị xã Nghĩa Lộ với dân số năm 2005 là 26.786 người, mật độ là 896 người/1km2 - mật độ dân số của thị xã Nghĩa Lộ chỉ đứng sau thành phố Yên Bái.

Người Thái là cộng đồng dân tộc đông nhất (chủ yếu Thái Đen) ở thị xã Nghĩa Lộ, sống quây quần thành bản, làng tập trung chủ yếu ở các bản xung quanh cánh đồng Mường Lò men theo những con suối, thuộc địa giới hành chính của một số xã vùng trong của huyện Văn Chấn và địa bàn của thị xã Nghĩa Lộ (như mục 1 đã nêu). Như trên đã nói Người Thái Đen ở Mường Lò cũng sống xen kẽ với một số dân tộc khác như Kinh (việt), Khơmú, Mường, Hoa, Dao, Mông. Vì vậy cũng chịu sự tác động và ảnh hưởng qua lại nhất định về văn hóa, kinh tế, xã hội. Còn lại một số bộ phận người Thái Đen sinh sống ở trung tâm thị xã Nghĩa Lộ thuận lợi về giao lưu, buôn bán và trục đường giao thông chính cũng đã ít nhiều bị ảnh hưởng quá trình đô thị hóa.

Song, đại đa số người dân Thái Đen nơi đây vẫn còn giữ được những nét văn hoá cơ bản của dân tộc mình và bảo tồn chúng trong những nếp nhà sàn, bản sắc văn hóa dân tộc đậm đà thể hiện rõ trong trang phục, lễ hội, ẩm thực trong từng thiết chế thôn bản và các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Vài nét về lịch sử Mường Lò. Trong suốt chiều dài lịch sử, thị xã Nghĩa Lộ ngày nay đã trải qua nhiều lần thay đổi địa giới hành chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ