Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng phương thức xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự" của tác giả Trịnh Công Bằng (Khoa Luật Dân sự, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, khóa 44, hoàn thành tháng 6 năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Thị Hoài Trâm) được thực hiện trong bối cảnh cải cách tư pháp và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ.
Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả phân tích rằng nếu trong tố tụng hình sự, Tòa án nhân danh Nhà nước xét xử các hành vi xâm phạm trật tự công cộng thì trong tố tụng dân sự, Tòa án đóng vai trò là cơ quan tài phán bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự, giữ vững sự ổn định xã hội. Dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình hội nhập quốc tế, các quan hệ dân sự phát sinh ngày càng nhiều và tính chất tranh chấp ngày càng phức tạp. Trên thế giới, phương thức xét xử trực tuyến đã được nghiên cứu và áp dụng từ sớm. Tại Việt Nam, phương thức này chỉ thực sự được chú trọng khi đại dịch COVID-19 bùng phát, dẫn tới việc áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội (như Chỉ thị số 16/CT-TTg và Công văn số 125/TANDTC-VP ngày 11/5/2021 của Tòa án nhân dân tối cao về tạm ngừng xét xử), khiến phương thức xét xử truyền thống bị ngưng trệ.
Nhằm thích ứng với tình hình, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 ngày 12/11/2021 về tổ chức phiên tòa trực tuyến, tiếp đó là Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP ngày 15/12/2021 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, theo Báo cáo tổng kết công tác năm 2022 của Tòa án nhân dân tối cao, trong tổng số 3.614 vụ án được xét xử trực tuyến trên cả nước tính đến năm 2022, đa số là các vụ án hình sự; việc áp dụng trong lĩnh vực tố tụng dân sự còn rất hạn chế. Từ thực tế này, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm hoàn thiện pháp luật, thúc đẩy xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự hướng đến mục tiêu xây dựng Tòa án điện tử vào năm 2030.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nhiệm vụ:
- Xây dựng khái niệm và chỉ ra các đặc điểm pháp lý cơ bản của việc áp dụng phương thức xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự.
- Phân tích các cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn, cơ sở pháp lý cùng những thuận lợi và khó khăn khi triển khai mô hình này.
- Rà soát, phân tích các quy định pháp luật thực định của Việt Nam hiện hành, chỉ rõ những bất cập, vướng mắc trong quá trình áp dụng.
- Nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn triển khai xét xử trực tuyến tại một số quốc gia; từ đó đối chiếu với thực tiễn Việt Nam nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định tại Nghị quyết số 33/2021/QH15, Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS), Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS) cùng các văn bản quy phạm pháp luật, án lệ và quy tắc tư pháp của một số quốc gia.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn của xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự sơ thẩm và phúc thẩm. Về mặt nội dung, khóa luận đi sâu vào bốn khía cạnh nghiệp vụ cụ thể: xác định phạm vi xét xử trực tuyến, cách thức tham gia phiên tòa trực tuyến, hoạt động tranh tụng trực tuyến và việc xác định, sử dụng chứng cứ điện tử.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về khung lý thuyết, khóa luận dựa trên nền tảng phép duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin về nguồn gốc, bản chất và sự vận động của pháp luật. Pháp luật là hiện tượng thuộc kiến trúc thượng tầng, biến đổi cùng với sự phát triển của cơ sở kinh tế - xã hội; sự ra đời của các phương thức tố tụng mới tuân theo quy luật phát triển kế thừa và vận động đi lên. Đồng thời, nghiên cứu gắn liền với quan điểm chỉ đạo của Đảng về cải cách tư pháp và ứng dụng công nghệ thông tin, gồm: Nghị quyết số 48/NQ-TW, Nghị quyết số 49/NQ-TW (năm 2005) của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp; Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; và Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII về chuyển đổi số quốc gia.
Về mặt học thuật, tác giả tiếp thu và phân tích các khái niệm nền tảng từ Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Luật học (Viện Khoa học Pháp lý, 2006), quan điểm lý luận về chức năng xét xử của Đào Trí Úc và Nguyễn Thu Trang (2014); tham khảo các định nghĩa quy chuẩn quốc tế về phiên tòa từ xa tại Quy tắc xử lý nghiệp vụ xét xử trực tuyến số 1753 của Hàn Quốc (2020), Quy chế tố tụng trực tuyến của Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc (2021) và hướng dẫn tư pháp của Tòa án tối cao bang Victoria (Úc). Tác giả kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu trong nước của Phan Võ Kiều Oanh (2021) về khởi kiện trực tuyến, Lê Thị Minh Ngọc (2021) về giải quyết vụ án dân sự trực tuyến, Lê Thị Hòa (2021) về chứng cứ điện tử, Trương Thế Khoa (2022) về xét xử hình sự trực tuyến, Trần Phương Anh (2020) về giải quyết tranh chấp trực tuyến ngoài tòa án, Nguyễn Thị Thu Hà (2020) và Bùi Tiến Đạt cùng các cộng sự (2021).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo từng phần nội dung:
- Tại Chương 1: Tác giả áp dụng phương pháp phân tích, tổng hợp kết hợp với phương pháp lịch sử và logic nhằm hệ thống hóa các giai đoạn phát triển của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam (từ Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, BLTTDS 2004, sửa đổi 2011 đến BLTTDS 2015); sử dụng phương pháp duy vật biện chứng để phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và cơ sở thực tiễn.
- Tại Chương 2: Phương pháp so sánh luật học (so sánh đối chiếu quy định và thực tiễn của Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Vương quốc Anh, Úc, Bhutan, Rwanda) được sử dụng chủ đạo, kết hợp với phương pháp phân tích quy phạm và tổng hợp thực tiễn để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam; Báo cáo tổng kết công tác năm 2022 của TANDTC; số liệu thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông công bố tháng 9/2022 ghi nhận Việt Nam đạt 70 triệu người dùng Internet (chiếm khoảng 70% dân số, xếp thứ 12 toàn cầu và thứ 6/35 tại châu Á); Sách trắng Thông tin và Truyền thông Nhật Bản (2009); cùng các văn kiện quy tắc tố tụng quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về áp dụng phương thức xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự
Tại chương mở đầu, tác giả làm rõ nội hàm lý luận và khung pháp lý thực định ban đầu của mô hình xét xử mới này tại Việt Nam.
Trước hết, tác giả phân tích khái niệm dựa trên sự kết hợp bốn yếu tố: "áp dụng", "phương thức", "xét xử trực tuyến" và "tố tụng dân sự". Khóa luận khẳng định bản chất của xét xử trực tuyến là hoạt động chuyển đổi một phần hoặc toàn bộ hoạt động xét xử từ không gian thực lên không gian số, trong đó hạt nhân là phiên tòa trực tuyến kết hợp với các hoạt động tố tụng điện tử phụ trợ. Từ đó, tác giả đưa ra định nghĩa: Áp dụng phương thức xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự là khả năng tổ chức xét xử mà không cần có sự tham gia đầy đủ của các bên tham gia tố tụng dân sự tại Tòa án trong thời gian diễn ra phiên tòa, thay vào đó các bên tham gia tố tụng tham gia phiên tòa tại địa điểm từ xa thông qua các thiết bị điện tử, các phương tiện truyền dẫn âm thanh, hình ảnh có thể kết nối với nhau qua môi trường mạng cùng lúc.
Khóa luận chỉ ra 4 đặc điểm pháp lý cơ bản để phân biệt xét xử trực tuyến với xét xử truyền thống:
- Có sự hỗ trợ của công cụ, phương tiện điện tử và thực hiện trên không gian mạng: Phiên tòa đòi hỏi hệ thống hạ tầng đồng bộ theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 4 Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT, bao gồm thiết bị hiển thị hình ảnh, hệ thống âm thanh, camera giám sát toàn cảnh, thiết bị giải mã truyền hình, máy chiếu vật thể và đường truyền chuyên dùng bảo đảm không gian trang nghiêm, không gián đoạn.
- Sự không có mặt trực tiếp của đương sự hoặc người tham gia tố tụng khác tại phòng xử án của Tòa án: Khác với nguyên tắc triệu tập bắt buộc có mặt trực tiếp tại Điều 227 BLTTDS 2015 (nếu vắng mặt lần hai mà không có đơn thì bị đình chỉ hoặc xét xử vắng mặt), khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15 cho phép đương sự tham gia từ các điểm cầu ngoài phòng xử án mà vẫn thực hiện đầy đủ các quyền, nghĩa vụ tố tụng liên tục, công khai.
- Loại bỏ rào cản về khoảng cách địa lý: Giúp giải quyết nhanh chóng các vụ án có đương sự ở nước ngoài (khắc phục tình trạng né tránh cung cấp địa chỉ, giảm thiểu việc ủy thác tư pháp kéo dài), các đương sự ở vùng sâu, biên giới, hải đảo hoặc trong điều kiện thiên tai, dịch bệnh.
- Phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực công nghệ của các chủ thể: Phiên tòa đặt ra yêu cầu mới đối với Thẩm phán chủ tọa trong việc vừa duy trì kỷ cương tố tụng, vừa xử lý các sự cố kỹ thuật số phát sinh; đồng thời đòi hỏi kỹ năng sử dụng công nghệ của Kiểm sát viên, Luật sư và đương sự.
Phân tích về cơ sở áp dụng, tác giả chứng minh xét xử trực tuyến có nền tảng vững chắc từ:
- Cơ sở pháp lý: Nghị quyết số 33/2021/QH15 (có hiệu lực từ 01/01/2022) và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT (có hiệu lực từ 01/02/2022). Tuy nhiên, BLTTDS năm 2015 hiện vẫn chưa có điều khoản chính thức quy định về phiên tòa trực tuyến.
- Cơ sở thực tiễn: Các bất cập trong đại dịch COVID-19 khi Điều 259 BLTTDS 2015 quy định tạm ngừng phiên tòa do "trở ngại khách quan" nhưng lại không giải thích rõ nội hàm, buộc phải đối chiếu sang Điều 156 BLDS 2015 mà chưa có hướng dẫn chính thức. Cùng với đó là nền tảng hạ tầng Internet phát triển tại Việt Nam (70 triệu người dùng, chiếm 70% dân số vào tháng 9/2022).
Về khó khăn, tác giả xác định rào cản lớn nhất nằm ở yếu tố con người: thói quen tố tụng truyền thống, sự hạn chế kỹ năng công nghệ ở một bộ phận cán bộ tư pháp trung niên và cao tuổi, cùng tâm lý e ngại của người dân về tính bảo mật và sự trang nghiêm của phiên tòa số.
Chương 2: Thực trạng áp dụng quy định pháp luật của một số quốc gia về việc áp dụng phương thức xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự - Kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương 2 chiếm dung lượng lớn nhất trong khóa luận, khảo cứu kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn áp dụng tại nhiều quốc gia trên 4 nhóm vấn đề then chốt:
1. Về phạm vi xét xử trực tuyến:
- Nhật Bản: Tiếp cận theo hướng sửa đổi trực tiếp Bộ luật Tố tụng dân sự (được Hạ viện thông qua ngày 18/5/2022), cho phép gửi đơn khởi kiện trực tuyến dạng văn bản (bắt buộc đối với luật sư), sử dụng hội nghị truyền hình để tranh luận bằng miệng, kiểm tra nhân chứng và giải quyết thủ tục hòa giải ly hôn từ xa; đặt ra lộ trình hoàn thành tin học hóa tố tụng dân sự vào năm 2025.
- Singapore: Áp dụng phiên tòa trực tuyến cho Tòa án dân sự, Tòa án gia đình, Tòa án thanh niên và Tòa án hình sự thông qua hội nghị từ xa (teleconference) hoặc hội nghị truyền hình đối với Tòa cấp cao và Tòa phúc thẩm.
- Vương quốc Anh: Báo cáo "Đánh giá cấu trúc tòa án dân sự" của Lord Justice Briggs đề xuất mô hình Tòa án trực tuyến chuyên giải quyết các tranh chấp không phức tạp, có giá trị yêu cầu bồi thường lên tới £25 để hỗ trợ công dân và doanh nghiệp nhỏ tiếp cận công lý nhanh chóng.
- Úc: Triển khai phòng xử án điện tử (eCourtroom) xử lý cả các tranh chấp thương mại có quy mô lớn, cho phép nộp chứng cứ từ xa qua điện thoại hoặc truyền hình trực tuyến.
- Bài học cho Việt Nam: Hiện tại khoản 1 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15 giới hạn xét xử trực tuyến ở các vụ án "có tình tiết, tính chất đơn giản; tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án rõ ràng". Tác giả cho rằng quy định này còn mơ hồ, phụ thuộc định tính vào thẩm phán. Tác giả đề xuất kinh nghiệm lập pháp:
- Cụ thể hóa tiêu chí thông qua loại tranh chấp và giá trị tranh chấp: Chỉ áp dụng đối với tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động. Về giá trị ngạch, áp dụng cho các vụ án không có giá ngạch hoặc có giá ngạch từ 90.000 đồng trở xuống (căn cứ theo mức phân loại thu nộp tạm ứng án phí tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14).
- Về kỹ thuật lập pháp: Cần đưa toàn bộ chế định xét xử trực tuyến thành một chương riêng độc lập trong BLTTDS sửa đổi, thay vì chỉ duy trì dưới dạng văn bản nghị quyết hướng dẫn tạm thời.
2. Về cách thức tham gia phiên tòa trực tuyến:
- Hàn Quốc: Quy tắc về sử dụng văn bản điện tử trong tố tụng dân sự số 2980 (Điều 4) quy định thủ tục tố tụng điện tử không mang tính bắt buộc; đương sự tự nguyện tham gia phải đăng ký người dùng trên hệ thống quốc gia bằng chứng chỉ chữ ký điện tử hợp chuẩn.
- Trung Quốc: Điều 7 Quy chế tố tụng trực tuyến năm 2021 quy định đương sự bắt buộc phải đăng ký tên thật trên nền tảng tố tụng, hệ thống đối soát dữ liệu căn cước công dân, hộ chiếu, số điện thoại và mã tín dụng xã hội thống nhất để cấp tài khoản định danh duy nhất. Tòa án Internet Bắc Kinh xây dựng quy trình 5 bước trực tuyến cho nguyên đơn (chuẩn bị tài liệu, đăng nhập, nộp đơn, xem xét đơn, thực hiện toàn bộ tranh tụng) và bị đơn (nhận thông báo và mã vụ án, đăng ký, liên kết vụ án, phản hồi trực tuyến, tham gia tranh tụng). Tại Thẩm Quyến, Tòa án nhân dân quận Longgang tích hợp các chức năng hòa giải, nộp hồ sơ, đóng án phí và kiểm tra chéo chứng cứ trên cổng thông tin điện tử.
- Singapore: Vận hành Hệ thống nộp hồ sơ điện tử (EFS) từ năm 2000, xử lý trên 84% khối lượng hồ sơ từ 400 công ty luật (số liệu năm 2009); vận hành phòng xử án điện tử từ tháng 1/2013; ban hành quy chuẩn chi tiết về trang phục, không gian phông nền, tên hiển thị và cấm quay phim, chụp ảnh.
- Vương quốc Bhutan: Dự thảo Quy tắc và Quy định về Tố tụng điện tử năm 2020 (các điều 5, 6, 8, 22) cho phép đương sự tùy chọn đăng ký điều trần từ xa qua Mẫu E-1, đồng thời chấp nhận mô hình hỗn hợp (một bên xuất hiện trực tiếp, một bên xuất hiện từ xa).
- Úc: Tại New South Wales, Tòa Hành chính và Dân sự (NCAT) thí điểm năm 2014 chương trình giải quyết tranh chấp trực tuyến 13 tuần cho các khiếu nại tiêu dùng dưới 5.000 AUD. Ở cấp liên bang, Tòa án tối cao liên bang ban hành hướng dẫn sử dụng eCourtroom và Microsoft Teams (mục 3.1, 4.1), yêu cầu cung cấp email cá nhân riêng biệt, hiển thị đầy đủ họ tên (First Name và Surname) và bảo mật tài khoản.
- Rwanda: Tích hợp hệ thống EFS vào Hệ thống quản lý hồ sơ điện tử tích hợp (IECMS) liên thông 5 cơ quan (Tư pháp, Bộ Tư pháp, Viện Công tố, Cảnh sát điều tra, Cơ quan cải huấn); cấp mã số định danh duy nhất cho từng vụ án, gửi thông báo qua SMS/email, hỗ trợ thanh toán phí tư pháp qua tiền di động.
3. Về tranh tụng trực tuyến và xác định, sử dụng chứng cứ điện tử:
Khóa luận khái quát quy định pháp luật và thực tiễn của các nước về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng bình đẳng khi các bên ở các không gian vật lý khác nhau; chuẩn hóa thủ tục số hóa, đối chiếu tính nguyên bản của chứng cứ điện tử (tin nhắn, dữ liệu số, tài liệu quét) nhằm bảo đảm giá trị chứng minh trước tòa.
| Quốc gia |
Khung pháp lý / Nền tảng áp dụng |
Phạm vi áp dụng |
Đặc điểm cách thức tham gia |
| Trung Quốc |
Quy chế tố tụng trực tuyến (16/6/2021); Nền tảng Tòa án Internet |
Các vụ án theo quy chế tố tụng; không bắt buộc, cần đương sự đồng ý |
Xác thực danh tính qua tên thật, CMND, mã tín dụng xã hội; cấp tài khoản riêng; quy trình 5 bước |
| Nhật Bản |
Luật sửa đổi BLTTDS (thông qua 18/5/2022) |
Mở rộng các vụ án dân sự, hòa giải ly hôn (lộ trình đến 2025) |
Nộp đơn trực tuyến (bắt buộc với luật sư); tranh luận bằng miệng, hỏi nhân chứng qua hội nghị truyền hình |
| Singapore |
Hệ thống EFS (năm 2000), phòng xử án điện tử (2013) |
Tòa dân sự, gia đình, thanh niên, hình sự; Tòa cấp cao, Tòa phúc thẩm |
Xử lý nộp đơn qua EFS (>84% năm 2009); quy chuẩn nghiêm ngặt về trang phục, phông nền, hiển thị tên |
| Úc |
Nền tảng eCourtroom; ứng dụng Microsoft Teams; hệ thống NCAT |
Áp dụng từ vụ việc tiêu dùng dưới 5.000 AUD đến vụ án thương mại lớn |
Cấp tài khoản/mật khẩu riêng; định danh bằng họ tên; quy định kỹ thuật đường truyền, trình chiếu tài liệu |
| Hàn Quốc |
Quy tắc tố tụng điện tử số 1753 (2020), Quy tắc số 2980 |
Các vụ án dân sự theo sự tự nguyện của các bên |
Đăng ký thành viên trên cổng tố tụng điện tử bắt buộc bằng chứng chỉ chữ ký điện tử |
| Vương quốc Anh |
Đề án Tòa án trực tuyến của Lord Justice Briggs |
Vụ việc nhỏ, không phức tạp; mức bồi thường lên tới £25 |
Nộp hồ sơ và giải quyết trực tuyến qua cổng bảo mật nhằm giảm tải cho hệ thống tòa án |
| Bhutan |
Dự thảo Quy tắc và Quy định Tố tụng điện tử 2020 |
Đương sự tự nguyện chọn điều trần từ xa hoặc phòng xử án |
Nộp đơn đăng ký theo Mẫu E-1; Tòa án cho phép mô hình hỗn hợp (bên trực tiếp, bên trực tuyến) |
| Rwanda |
Hệ thống nộp đơn điện tử tích hợp IECMS |
Liên thông toàn diện ngành tư pháp (5 cơ quan) |
Cấp mã hồ sơ duy nhất; gửi thông báo qua SMS/Email; hỗ trợ thanh toán phí qua ví điện tử/tiền di động |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ số liệu văn bản:
-
Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu văn bản:
- Chỉ rõ thực trạng áp dụng tại Việt Nam: Tính đến năm 2022 cả nước đã tổ chức 3.614 phiên tòa trực tuyến nhưng đa phần là án hình sự, số lượng vụ án dân sự rất thấp.
- Đánh giá hệ thống hạ tầng xã hội: Việt Nam sở hữu nền tảng người dùng Internet cao (khoảng 70 triệu người, chiếm 70% dân số vào tháng 9/2022), là điều kiện khách quan thuận lợi để triển khai tố tụng điện tử diện rộng.
- Làm rõ sự thiếu đồng bộ của pháp luật thực định: Quy định tạm ngừng phiên tòa do "trở ngại khách quan" tại Điều 259 BLTTDS 2015 thiếu vắng định nghĩa cụ thể; các văn bản điều chỉnh trực tiếp phiên tòa trực tuyến mới dừng ở mức Nghị quyết của Quốc hội (Nghị quyết số 33/2021/QH15) và Thông tư liên tịch của các ngành (TTLT số 05/2021/TTLT), chưa được tích hợp vào văn bản luật gốc là BLTTDS.
-
Hệ thống giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Về mặt lập pháp: Đề xuất bổ sung một chương riêng biệt về "Xét xử trực tuyến" vào BLTTDS năm 2015 trong kỳ sửa đổi sắp tới, chấm dứt tình trạng điều chỉnh tản mạn qua các văn bản dưới luật, tạo hành lang pháp lý vững chắc hướng tới Tòa án điện tử năm 2030.
- Về thu hẹp và lượng hóa phạm vi xét xử: Thay thế khái niệm định tính "vụ án có tình tiết đơn giản, tài liệu chứng cứ rõ ràng" bằng tiêu chí định lượng:
- Giới hạn nhóm tranh chấp: Chỉ áp dụng đối với tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động.
- Giới hạn giá trị tranh chấp: Áp dụng đối với các tranh chấp không có giá ngạch; trường hợp có giá ngạch thì giới hạn giá trị tranh chấp từ 90.000 đồng trở xuống (dựa trên mức thu tạm ứng án phí quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14).
- Về phương thức tham gia và hạ tầng: Xây dựng cổng dịch vụ tố tụng điện tử tập trung, yêu cầu đăng ký định danh cá nhân gắn với chữ ký số hoặc mã định danh công dân theo mô hình của Trung Quốc và Hàn Quốc; ban hành quy chuẩn kiểm tra, số hóa chứng cứ điện tử.
-
Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước:
- Khắc phục sự phân mảnh của các đề tài tiền nhiệm: Trong khi công trình của Phan Võ Kiều Oanh (2021) chỉ giới hạn ở khâu khởi kiện và thụ lý; công trình của Lê Thị Hòa (2021) chỉ nghiên cứu chứng cứ điện tử; công trình của Trương Thế Khoa (2022) giới hạn ở tố tụng hình sự; và luận văn của Lê Thị Minh Ngọc (2021) chủ yếu tập trung vào mô hình Trung Quốc.
- Khóa luận của Trịnh Công Bằng là công trình nghiên cứu tổng hợp chuyên sâu dành riêng cho lĩnh vực tố tụng dân sự, mở rộng phạm vi khảo cứu so sánh sang 8 quốc gia thuộc nhiều hệ thống pháp luật khác nhau (Civil Law, Common Law và các quốc gia đang phát triển), kết hợp hài hòa giữa các khía cạnh lý luận tố tụng và giải pháp lập pháp cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do giới hạn phạm vi nghiên cứu của khóa luận cử nhân, tác giả chỉ tập trung phân tích 4 vấn đề kỹ thuật pháp lý trọng tâm (phạm vi, cách thức tham gia, tranh tụng, chứng cứ điện tử) tại các phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm. Đề tài chưa nghiên cứu sâu các giai đoạn tố tụng đặc biệt như thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật (giám đốc thẩm, tái thẩm) hoặc giai đoạn thi hành án dân sự trên môi trường số. Bên cạnh đó, số liệu thực tiễn xét xử dân sự trực tuyến trong nước được tác giả trích dẫn mới dừng lại ở các báo cáo ban đầu của ngành Tòa án năm 2022.
Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản gợi mở việc tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT khi số lượng án dân sự trực tuyến gia tăng; nghiên cứu xây dựng quy chế tố tụng điện tử đồng bộ từ khâu nộp đơn trực tuyến, tống đạt văn bản tố tụng điện tử, xác thực chứng cứ công nghệ cao (như chuỗi khối, dữ liệu lớn) đến thi hành án số nhằm phục vụ lộ trình xây dựng Tòa án thông minh trong thập kỷ tới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Tố tụng dân sự, Luật So sánh, cũng như các cán bộ nghiên cứu xây dựng chính sách tư pháp.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Phần lý luận tại Chương 1: Đưa ra hệ thống khái niệm, đặc điểm pháp lý chặt chẽ giúp phân định giữa "xét xử trực tuyến" và "phiên tòa trực tuyến", hỗ trợ nghiên cứu học thuật về sự chuyển dịch của tư pháp trong kỷ nguyên số.
- Phần luật học so sánh tại Chương 2: Cung cấp tư liệu chi tiết về quy tắc tố tụng điện tử, các bước đăng ký tài khoản và kinh nghiệm vận hành Tòa án Internet của các nước (đặc biệt là quy trình 5 bước của Trung Quốc, hệ thống EFS của Singapore và kinh nghiệm sửa đổi BLTTDS của Nhật Bản năm 2022).
- Hệ thống đề xuất hoàn thiện pháp luật: Gợi ý giải pháp lập pháp cụ thể về việc đưa chương riêng vào BLTTDS và phương pháp lượng hóa tiêu chí án đơn giản qua ngạch giá trị tranh chấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tính đến năm 2022, kết quả tổ chức phiên tòa trực tuyến tại Việt Nam theo số liệu của Tòa án nhân dân tối cao được ghi nhận như thế nào?
Theo Báo cáo tóm tắt tổng kết công tác năm 2022 và phương hướng, nhiệm vụ năm 2023 của Tòa án nhân dân tối cao được trích dẫn trong văn bản, cả nước đã tổ chức xét xử trực tuyến tổng cộng 3.614 vụ án. Tuy nhiên, phần lớn các vụ việc được đưa ra xét xử trực tuyến là án hình sự, việc triển khai trong lĩnh vực tố tụng dân sự còn rất ít và chưa được đẩy mạnh.
2. Tác giả đề xuất tiêu chí cụ thể nào để giới hạn phạm vi vụ án dân sự được xét xử trực tuyến?
Để khắc phục quy định mơ hồ "vụ án có tình tiết, tính chất đơn giản; tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án rõ ràng" tại Nghị quyết số 33/2021/QH15, tác giả kiến nghị giới hạn theo hai tiêu chí:
- Về loại tranh chấp: Chỉ áp dụng đối với các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động.
- Về giá trị tranh chấp: Áp dụng đối với các tranh chấp không có giá ngạch; đối với tranh chấp có giá ngạch thì giá trị tranh chấp phải từ 90.000 đồng trở xuống (dựa trên căn cứ tính mức thu nộp tạm ứng án phí tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14).
3. Quy chế tố tụng trực tuyến năm 2021 của Trung Quốc quy định cách thức tham gia của đương sự ra sao?
Theo Điều 7 Quy chế tố tụng trực tuyến ban hành ngày 16/6/2021 của TANDTC Trung Quốc, đương sự phải hoàn thành đăng ký tên thật trên nền tảng tố tụng. Tòa án xác minh số chứng minh nhân dân, số điện thoại, hộ chiếu và mã tín dụng xã hội thống nhất để cấp tài khoản đặc biệt. Mọi thao tác từ tài khoản này được coi là hành vi tố tụng của chính đương sự (trừ khi chứng minh được bị đánh cắp tài khoản hoặc lỗi hệ thống). Đồng thời, việc tham gia tố tụng trực tuyến phải có sự đồng ý của các bên (Điều 4).
4. Nhật Bản đã thực hiện lộ trình lập pháp như thế nào để áp dụng công nghệ thông tin vào tố tụng dân sự?
Nhật Bản lựa chọn phương thức sửa đổi trực tiếp Bộ luật Tố tụng dân sự. Luật sửa đổi đã được Hạ viện thông qua ngày 18/5/2022 với sự ủng hộ của Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Komeito Mới. Luật cho phép khởi kiện trực tuyến (bắt buộc với luật sư), sử dụng hội nghị trực tuyến để tranh luận miệng, kiểm tra nhân chứng và hòa giải ly hôn từ xa, hướng tới mục tiêu hoàn thành tin học hóa toàn diện tố tụng dân sự vào năm 2025.
5. Khóa luận chỉ ra khó khăn căn bản nhất về yếu tố con người khi áp dụng xét xử dân sự trực tuyến là gì?
Khó khăn căn bản xuất phát từ thói quen tố tụng truyền thống của đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên, đặc biệt là những cán bộ ở độ tuổi trung niên và cao tuổi vốn ít có điều kiện cập nhật công nghệ thông tin, dẫn tới hạn chế trong kỹ năng điều hành và xử lý sự cố kỹ thuật số phát sinh. Về phía đương sự, nhiều người lo ngại việc xét xử từ xa qua màn hình làm giảm tính nghiêm minh, trang nghiêm của Tòa án và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của họ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Công Bằng là một nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về việc áp dụng phương thức xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự tại Việt Nam. Bằng việc phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và đối chiếu kinh nghiệm lập pháp của 8 quốc gia, tác giả đã làm rõ bản chất của phiên tòa trực tuyến và khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch hoạt động xét xử sang không gian số. Đề tài đóng góp những kiến nghị lập pháp xác đáng, trọng tâm là việc bổ sung chương riêng vào Bộ luật Tố tụng dân sự và định lượng cụ thể phạm vi tranh chấp được xét xử trực tuyến. Đây là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị chuyên môn cao, phục vụ thiết thực cho lộ trình cải cách tư pháp và tiến trình xây dựng Tòa án điện tử ở nước ta trong giai đoạn hiện nay.