Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật của tác giả Trương Thế Khoa (Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, năm 2022) nghiên cứu về chế định xét xử trực tuyến các vụ án hình sự trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực đời sống, bao gồm cả tư pháp. Thực tiễn bùng phát của đại dịch Covid-19 với các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài đã làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động xét xử trực tiếp truyền thống, dẫn đến tình trạng tồn đọng án và kéo dài thời hạn tạm giam, từ đó ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng. Đồng thời, việc chuyển đổi phương thức xét xử sang hình thức trực tuyến là bước đi cụ thể nhằm hiện thực hóa cam kết quốc tế của Việt Nam tại Hội đồng Chánh án các nước ASEAN về việc hoàn thành xây dựng Tòa án điện tử vào năm 2025.

Trước yêu cầu cấp bách của thực tiễn, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 ngày 12/11/2021 về tổ chức phiên tòa trực tuyến (có hiệu lực từ ngày 01/01/2022), tiếp đó là Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP ngày 15/12/2021 hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, do đây là một chế định hoàn toàn mới và đang trong giai đoạn triển khai thí điểm tại các địa phương, cơ sở lý luận và các quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động này vẫn chưa được nghiên cứu một cách toàn diện và chuyên sâu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và pháp lý về xét xử trực tuyến các vụ án hình sự trong tố tụng hình sự Việt Nam;
  2. Khảo cứu kinh nghiệm pháp luật và thực tiễn xét xử trực tuyến tại một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra bài học cho Việt Nam;
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành điều chỉnh về xét xử trực tuyến;
  4. Khảo sát thực tiễn triển khai thí điểm xét xử trực tuyến các vụ án hình sự tại một số địa phương trên cả nước;
  5. Đề xuất các giải pháp lập pháp và tổ chức thi hành nhằm khắc phục hạn chế, nâng cao chất lượng và hiệu quả áp dụng thủ tục này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chế định xét xử trực tuyến các vụ án hình sự theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và thực tiễn thi hành.
  • Phạm vi nội dung: Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và kinh nghiệm pháp luật của các nước như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát số liệu, báo cáo và các vụ án hình sự điển hình được tổ chức xét xử trực tuyến trên phạm vi cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ thời điểm Nghị quyết số 33/2021/QH15 có hiệu lực thi hành (ngày 01/01/2022) đến thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận triết học Mác - Lênin kết hợp với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định và các tài liệu chuyên khảo trong lĩnh vực khoa học pháp lý:

  • Cơ sở văn bản pháp lý: Hiến pháp năm 2013 (Điều 31 về nguyên tắc suy đoán vô tội); Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (Điều 326); Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018; Nghị định số 26/2020/NĐ-CP; Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội; Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP; Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC về phòng xử án; Quyết định số 50/QĐ-TANDTC ngày 14/3/2022 của Tòa án nhân dân tối cao về tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị phiên tòa trực tuyến.
  • Khung lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế: Mô hình Tòa án Internet tại Trung Quốc (các quy định tố tụng trực tuyến năm 2021); mô hình phiên tòa ảo (Virtual Court / Virtual hearings) tại các bang của Hoa Kỳ; mô hình phòng xét xử truyền hình hội nghị của Hàn Quốc (Quy tắc xử lý nghiệp vụ số 1753 năm 2020); hạ tầng phòng xét xử công nghệ cao tại Tòa án tối cao Singapore.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được vận dụng xuyên suốt các chương để phân tích quy định pháp lý, diễn giải thuật ngữ, tổng hợp quan điểm của các chuyên gia và số liệu từ các báo cáo tư pháp.
  • Phương pháp lịch sử: Dùng để tìm hiểu tiến trình ra đời của xét xử trực tuyến trên thế giới và bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội thúc đẩy cải cách tư pháp tại Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quy định pháp luật Việt Nam với kinh nghiệm của Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore; đồng thời đối chiếu giữa hình thức xét xử trực tiếp và xét xử trực tuyến để làm rõ ưu điểm, hạn chế.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại các vụ án hình sự sơ thẩm và phúc thẩm được xét xử trực tuyến thí điểm tại các địa phương để phục vụ việc đánh giá thực trạng.

Nguồn dữ liệu: Nguồn tư liệu thứ cấp từ Báo cáo số 44/BC-TANDTC ngày 02/10/2021 của TANDTC; Kỷ yếu Hội thảo khoa học "Xét xử trực tuyến vụ án hình sự những vấn đề lý luận và kinh nghiệm của các nước"; các bài nghiên cứu trên Tạp chí Tòa án nhân dân, Báo điện tử Công lý, Báo Tin tức và cổng thông tin điện tử của Tòa án các địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và pháp lý về xét xử trực tuyến trong tố tụng hình sự

Trong chương này, tác giả làm rõ bản chất lý luận của hoạt động xét xử nói chung và hình thức xét xử trực tuyến nói riêng. Hoạt động xét xử là chức năng đặc trưng của Tòa án nhằm áp dụng pháp luật để bảo vệ trật tự hiến pháp, bảo vệ công lý và quyền con người. Khác với xét xử trực tiếp truyền thống (đòi hỏi các chủ thể phải có mặt tập trung tại phòng xử án), xét xử trực tuyến là phương thức tố tụng được tiến hành thông qua mạng Internet và các thiết bị điện tử nghe nhìn giữa nhiều điểm cầu.

Về mặt lý luận, tác giả phân tích khái niệm phiên tòa trực tuyến tại khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15 và chỉ ra hai điểm chưa hợp lý: (i) văn bản chưa chỉ rõ chủ thể có thẩm quyền tổ chức phiên tòa là Tòa án; (ii) cụm từ "bảo đảm trực tiếp theo dõi đầy đủ hình ảnh, âm thanh" dùng từ "trực tiếp" là chưa chuẩn xác về mặt ngôn ngữ học, bởi việc theo dõi này diễn ra gián tiếp thông qua hệ thống truyền dẫn công nghệ. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện lại khái niệm: “Xét xử trực tuyến là hoạt động tố tụng do Tòa án có thẩm quyền tổ chức tại phòng xử án, có sử dụng các thiết bị điện tử kết nối với nhau thông qua môi trường mạng, cho phép bị cáo, bị hại, đương sự, người tham gia tố tụng khác tham gia phiên tòa tại địa điểm ngoài phòng xử án do Tòa án quyết định nhưng vẫn đảm bảo theo dõi đầy đủ hình ảnh, âm thanh và tham gia các trình tự, thủ tục tố tụng của phiên tòa bằng lời nói, hành vi tố tụng liên tục, công khai vào cùng một thời điểm”.

Về ý nghĩa thực tiễn, xét xử trực tuyến giúp: bảo đảm số lượng và chất lượng xét xử trong điều kiện dịch bệnh hoặc tinh giản biên chế; tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại của người dân; tiết kiệm cho ngân sách nhà nước từ 10% đến 15% chi phí hoạt động của Tòa án; đồng thời mang tính nhân văn sâu sắc khi bảo vệ nạn nhân là trẻ em trong các vụ án xâm hại tình dục không phải đối mặt trực tiếp với bị cáo tại phòng xử. Khóa luận cũng khái quát kinh nghiệm tổ chức phiên tòa trực tuyến tại bốn quốc gia tiêu biểu:

Quốc gia Văn bản / Mô hình tiêu biểu Phạm vi và phương thức áp dụng Đặc điểm kỹ thuật / Thủ tục nổi bật
Trung Quốc Tòa án Internet (Hàng Châu, Bắc Kinh, Quảng Châu); Quy tắc tố tụng trực tuyến năm 2021 Tranh chấp thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ mạng, hợp đồng mạng, một số vụ án hành chính Đăng ký tài khoản tên thật bằng nhận diện khuôn mặt; ứng dụng dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI); dùng mã QR tạo chữ ký điện tử trên biên bản
Hoa Kỳ Phiên điều trần ảo (Virtual hearings) / Phiên tòa ảo (Virtual Court) tại 38 tiểu bang và liên bang Áp dụng rộng rãi cho các tranh chấp dân sự, thủ tục trước phiên xử và xét xử hình sự phù hợp Tổ chức qua Zoom hoặc điện thoại; cho phép mô hình hỗn hợp (hybrid) kết hợp giữa người tham gia trực tiếp và người tham gia từ xa
Hàn Quốc Quy tắc xử lý nghiệp vụ xét xử trực tuyến số 1753 (có hiệu lực từ 22/07/2020) Vụ án hình sự và các tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại đơn giản Trại tạm giam trang bị màn hình cực lớn để bị cáo có cảm giác như đứng trước HĐXX; chuyển đổi giọng nói thành văn bản để làm biên bản phiên tòa
Singapore Hệ thống phòng xử án điện tử tại Tòa án tối cao Áp dụng cho các vụ án có nhân chứng ở xa hoặc người tham gia tố tụng dễ bị tổn thương Trang bị hệ thống hỗ trợ máy trợ thính telecoil cho người khiếm thính; hệ thống thiết bị Infocomm di động phóng đại vật thể 3D và hồ sơ bản cứng

Về pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, khóa luận phân tích chi tiết các quy định thực định:

  1. Điều kiện lựa chọn vụ án: Vụ án phải có tính chất, tình tiết đơn giản; tài liệu, chứng cứ rõ ràng. Không áp dụng xét xử trực tuyến đối với 03 nhóm vụ án: (i) vụ án liên quan đến bí mật nhà nước (theo Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018 và Nghị định số 26/2020/NĐ-CP); (ii) các tội xâm phạm an ninh quốc gia (Chương XIII Bộ luật Hình sự); (iii) các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh (Chương XXVI Bộ luật Hình sự).
  2. Tổ chức phiên tòa và yêu cầu kỹ thuật: Phiên tòa gồm 01 điểm cầu trung tâm (tại phòng xử án của Tòa án, tuân thủ Thông tư 01/2017/TT-TANDTC và Quyết định 50/QĐ-TANDTC) và kết nối tối đa không quá 03 điểm cầu thành phần (đặt tại cơ sở giam giữ hoặc trụ sở cơ quan khác).
  3. Chuẩn bị và thủ tục phiên tòa: Viện kiểm sát có trách nhiệm trả lời bằng văn bản trong 03 ngày làm việc (vụ án thông thường) hoặc 01 ngày (thủ tục rút gọn) về việc mở phiên tòa. Trình tự phiên tòa vẫn tuân thủ đầy đủ các bước: khai mạc, xét hỏi, tranh luận, nghị án, tuyên án và bế mạc. Toàn bộ diễn biến được ghi âm, ghi hình có âm thanh dưới dạng dữ liệu điện tử để lưu trữ hồ sơ.
  4. Xử lý sự cố kỹ thuật: Điều 14 Thông tư liên tịch số 05/2021 quy định khi hệ thống mạng bị gián đoạn, mất điện hoặc gặp sự cố kỹ thuật, Hội đồng xét xử ra quyết định tạm ngừng phiên tòa. Nếu đến ngày mở lại vẫn không khắc phục được thì ra quyết định hoãn phiên tòa và xem xét chuyển sang xét xử theo hình thức thông thường.

Chương 2: Thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự về xét xử trực tuyến tại Việt Nam và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng

Chương này tập trung khảo sát tình hình triển khai thí điểm xét xử trực tuyến tại các địa phương trên cả nước từ đầu năm 2022. Thực tiễn áp dụng cho thấy các Tòa án đã nỗ lực phối hợp liên ngành (Tòa án - Viện kiểm sát - Công an) để đưa nhiều vụ án ra xét xử thành công.

Địa phương Thời gian tổ chức Cấp xét xử & Tội danh Điểm cầu tổ chức Kết quả giải quyết
Bắc Giang 08/01/2022 (sau 3 lần diễn tập 23, 24, 26/12/2021) Sơ thẩm; Tội “Cướp giật tài sản” (điểm d khoản 2 Điều 171 BLHS) 03 điểm cầu: TAND tỉnh Bắc Giang (trung tâm), Trại tạm giam Công an tỉnh, TAND huyện Tân Yên Bị cáo Nguyễn Văn Tuấn bị xét xử thành công; là mô hình điểm đầu tiên trên toàn quốc
Hà Nội - Lạng Sơn 08/01/2022 Phúc thẩm (02 vụ án): Vi phạm giao thông đường bộ; Tổ chức cho người khác nhập cảnh trái phép 02 điểm cầu: TAND cấp cao tại Hà Nội (trung tâm) và TAND tỉnh Lạng Sơn Giảm án cho bị cáo Hoàng Tiến Giang từ 24 tháng xuống 18 tháng tù; bị cáo Mai Quốc Trọng từ 4 năm xuống 3 năm tù
Nghệ An 27/04/2022 Phúc thẩm; Tội “Cố ý gây thương tích” 03 điểm cầu: TAND tỉnh (trung tâm), Trại tạm giam Công an tỉnh, TAND huyện Nghi Lộc Giữ nguyên mức hình phạt 2 năm tù đối với bị cáo Nguyễn Sỹ Huỳnh; chấp nhận tăng tiền bồi thường cho bị hại
Hà Tĩnh 2022 Sơ thẩm; Tội “Tàng trữ” và “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” 02 điểm cầu: TAND huyện Thạch Hà (trung tâm) và Trại tạm giam Công an tỉnh Tuyên phạt bị cáo Nguyễn Trí Hòa tổng cộng 9 năm tù giam cho cả hai tội danh
Bình Định 24/03/2022 Sơ thẩm; Tội “Trộm cắp tài sản” 02 điểm cầu: TAND tỉnh Bình Định (trung tâm) và Trại tạm giam Công an tỉnh Xét xử công khai thành công phiên tòa trực tuyến đầu tiên của tỉnh
Quảng Ngãi 25/05/2022 Sơ thẩm; Tội “Trộm cắp tài sản” 02 điểm cầu: TAND huyện Sơn Tây (trung tâm) và Nhà tạm giữ Công an huyện Tuyên phạt bị cáo Nguyễn Tuấn Kiệt 6 năm tù; là mô hình áp dụng thành công tại huyện miền núi đặc biệt khó khăn
TP. Hồ Chí Minh 31/05/2022 Sơ thẩm; 04 vụ án hình sự Điểm cầu TAND Quận 6 (trung tâm) kết nối Nhà tạm giữ Công an Quận 6 Giải quyết nhanh gọn 4 vụ án, bảo đảm an toàn hồ sơ và giảm thiểu chi phí trích xuất
Đồng Tháp 12/05/2022 Sơ thẩm; Tội “Trộm cắp tài sản” 02 điểm cầu: TAND TP. Cao Lãnh (trung tâm) và Trại tạm giam Công an huyện Cao Lãnh Bị cáo H thừa nhận toàn bộ hành vi phạm tội theo cáo trạng, HĐXX tuyên án đúng quy định

Đánh giá thực trạng:

  • Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí trích xuất, dẫn giải bị cáo nguy hiểm; giải quyết kịp thời các vụ án trong bối cảnh dịch bệnh; tạo điều kiện cho người dân ở vùng sâu, vùng xa (như huyện miền núi Sơn Tây - Quảng Ngãi) tham gia tố tụng mà không phải di chuyển xa; bảo quản an toàn hồ sơ vụ án.
  • Hạn chế, bất cập: Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và đường truyền mạng tại nhiều Tòa án cấp huyện còn thiếu thốn, chưa đồng bộ; quyền tự định đoạt của đương sự chưa được ghi nhận khi Thẩm phán được toàn quyền quyết định việc xét xử trực tuyến; chức năng, nhiệm vụ của cán bộ cơ sở giam giữ tại điểm cầu thành phần chưa được quy định chi tiết trong văn bản quy phạm pháp luật; tâm lý và cử chỉ của người tham gia tố tụng qua màn hình khó đánh giá hơn so với trực tiếp.

Hệ thống giải pháp đề xuất:

  • Hoàn thiện pháp luật: Cần sớm luật hóa các quy định về phiên tòa trực tuyến vào Bộ luật Tố tụng hình sự; bổ sung quy định về quyền đồng ý hoặc từ chối tham gia xét xử trực tuyến của bị cáo và đương sự; xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Tòa án, Viện kiểm sát và Cơ quan thi hành án hình sự/cơ sở giam giữ; quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý và quyền hạn của lực lượng hỗ trợ tại các điểm cầu thành phần.
  • Giải pháp kỹ thuật và tổ chức thực hiện: Tăng cường đầu tư đồng bộ hệ thống hạ tầng mạng, âm thanh, camera độ phân giải cao và thiết bị bảo mật thông tin theo tiêu chuẩn tại Quyết định số 50/QĐ-TANDTC; đào tạo kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án; chủ động tổ chức các cuộc họp liên ngành trước phiên tòa để thống nhất phương án xử lý các sự cố kỹ thuật phát sinh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của khóa luận mang lại các kết quả khoa học và đóng góp cụ thể:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận là một trong những công trình chuyên sâu đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về xét xử trực tuyến các vụ án hình sự ngay sau khi Nghị quyết số 33/2021/QH15 và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT có hiệu lực thi hành. Tác giả đã phân tích và đóng góp điều chỉnh định nghĩa khoa học về phiên tòa trực tuyến, làm rõ sự khác biệt bản chất giữa xét xử trực tiếp và xét xử qua môi trường mạng.
  • Về mặt thực tiễn pháp lý: Công trình đã tổng hợp chi tiết các dữ liệu thực tế từ các phiên tòa thí điểm đầu tiên tại các cấp Tòa án trên toàn quốc (từ phiên tòa sơ thẩm đầu tiên tại Bắc Giang, phiên tòa phúc thẩm đầu tiên của TAND cấp cao tại Hà Nội kết nối Lạng Sơn, đến các phiên tòa tại Nghệ An, Hà Tĩnh, Bình Định, Quảng Ngãi, TP. Hồ Chí Minh và Đồng Tháp). Khóa luận chứng minh tính khả thi của mô hình và cung cấp số liệu chứng minh hiệu quả tiết kiệm ngân sách (ước tính từ 10% đến 15% chi phí vận hành Tòa án).
  • Về mặt lập pháp: Đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm khắc phục những khoảng trống pháp lý hiện hành, đặc biệt là đề xuất ghi nhận quyền lựa chọn của đương sự và cơ chế bảo đảm an ninh, bảo mật thông tin tại các điểm cầu thành phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do Nghị quyết số 33/2021/QH15 và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT mới có hiệu lực thi hành từ đầu năm 2022, thời gian nghiên cứu thực tế còn ngắn. Các địa phương mới dừng lại ở giai đoạn triển khai thí điểm một số vụ án đơn giản nên số liệu thống kê tổng kết trên phạm vi toàn quốc chưa được ban hành đầy đủ; các khó khăn, vướng mắc pháp lý phức tạp chưa bộc lộ trọn vẹn trong thực tiễn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi, khảo sát toàn diện thực tiễn xét xử trực tuyến khi mô hình được áp dụng đồng loạt ở tất cả các cấp Tòa án; đi sâu nghiên cứu việc hoàn thiện các quy định về thu thập, kiểm tra, chuyển hóa và bảo quản chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự; nghiên cứu cơ chế tranh tụng trực tuyến bảo đảm tính công bằng và bảo vệ quyền bí mật đời tư của người tham gia phiên tòa trên không gian mạng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự: Tài liệu giúp nắm vững cơ sở lý luận, phương pháp tiếp cận so sánh luật học và hệ thống quy phạm pháp luật mới nhất về phiên tòa trực tuyến.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư, Thư ký Tòa án: Phần phân tích chi tiết về quy trình tổ chức, các bước điều hành phiên tòa (khai mạc, xét hỏi, tranh luận, nghị án, tuyên án) và phương án xử lý sự cố gián đoạn đường truyền theo Thông tư liên tịch số 05/2021 là cẩm nang thực hành nghiệp vụ có giá trị áp dụng trực tiếp.
  • Các nhà nghiên cứu lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn để phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự và xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Nghị quyết số 33/2021/QH15, những vụ án hình sự nào tuyệt đối không được tổ chức xét xử trực tuyến? Theo quy định tại khoản 1 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15, Tòa án không được tổ chức phiên tòa trực tuyến đối với 03 nhóm vụ án hình sự sau:

  • Vụ án hình sự liên quan đến bí mật nhà nước;
  • Vụ án hình sự về một trong các tội xâm phạm an ninh quốc gia quy định tại Chương XIII của Bộ luật Hình sự;
  • Vụ án hình sự về một trong các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh quy định tại Chương XXVI của Bộ luật Hình sự.

2. Điểm chưa hợp lý trong định nghĩa về phiên tòa trực tuyến tại Nghị quyết số 33/2021/QH15 mà tác giả đã chỉ ra là gì? Tác giả Trương Thế Khoa chỉ ra hai điểm bất cập trong khái niệm tại khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15:

  • Văn bản chưa xác định rõ chủ thể có thẩm quyền tiến hành và tổ chức hoạt động xét xử là Tòa án có thẩm quyền;
  • Việc sử dụng cụm từ "bảo đảm trực tiếp theo dõi đầy đủ hình ảnh, âm thanh" là chưa chính xác về ngữ nghĩa học, bởi người tham gia tố tụng ở điểm cầu thành phần tiếp nhận thông tin gián tiếp qua đường truyền và thiết bị điện tử, không có sự tiếp xúc trực tiếp không qua trung gian.

3. Quy định về thời hạn Viện kiểm sát trả lời Tòa án về việc mở phiên tòa trực tuyến là bao lâu? Theo quy định tại giai đoạn chuẩn bị phiên tòa, kể từ ngày nhận được thông báo của Tòa án về việc tổ chức phiên tòa xét xử trực tuyến:

  • Trong thời hạn 03 ngày làm việc đối với vụ án giải quyết theo thủ tục thông thường;
  • Trong thời hạn 01 ngày làm việc đối với vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn; Viện kiểm sát cùng cấp phải có văn bản trả lời cho Tòa án về việc đồng ý hoặc không đồng ý mở phiên tòa trực tuyến.

4. Một phiên tòa trực tuyến được bố trí tối đa bao nhiêu điểm cầu và đặt tại đâu? Một phiên tòa trực tuyến bắt buộc phải có 01 điểm cầu trung tâm đặt tại phòng xử án của Tòa án nơi thụ lý vụ án (đáp ứng tiêu chuẩn phòng xử án theo Thông tư 01/2017/TT-TANDTC) và được kết nối tối đa không quá 03 điểm cầu thành phần (được bố trí tại cơ sở giam giữ, trụ sở Viện kiểm sát hoặc địa điểm khác do Tòa án quyết định/chấp nhận).

5. Hội đồng xét xử xử lý như thế nào khi đường truyền mạng hoặc thiết bị điện tử bị gián đoạn tại phiên tòa? Căn cứ Điều 14 Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT, nếu hệ thống trực tuyến bị lỗi kết nối, mất điện hoặc sự cố kỹ thuật làm phiên tòa không thể tiếp tục, Hội đồng xét xử ra quyết định tạm ngừng phiên tòa. Trường hợp đến ngày mở lại phiên tòa mà vẫn không thể tổ chức được do chưa khắc phục được sự cố thì Tòa án ra quyết định hoãn phiên tòa và xem xét quyết định mở lại theo hình thức trực tuyến hoặc hình thức xét xử truyền thống.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Thế Khoa là công trình nghiên cứu chuyên khảo có tính thời sự cao, phản ánh kịp thời bước chuyển dịch của nền tư pháp Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Tác giả đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận, phân tích sâu sắc khung pháp lý thực định tại Nghị quyết số 33/2021/QH15 và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT, đồng thời tổng hợp xác thực các kết quả thí điểm ban đầu tại nhiều địa phương trên cả nước. Những đề xuất hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và giải pháp hạ tầng kỹ thuật được nêu trong công trình là cơ sở khoa học hữu ích nhằm thúc đẩy việc xây dựng mô hình Tòa án điện tử hiệu quả, bảo đảm quyền con người và giữ vững công lý xã hội trước năm 2025.