Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống hiện đại, nhu cầu nuôi dưỡng và chăm sóc thú cưng ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, hoạt động giao dịch thú cưng vẫn diễn ra phân tán trên thị trường, thiếu các nền tảng tập trung có khả năng đảm bảo tính minh bạch, tiện lợi và an toàn. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ di động và điện thoại thông minh mở ra cơ hội xây dựng các giải pháp thương mại điện tử chuyên biệt, kết hợp mạng xã hội nhằm kết nối người mua, các trung tâm nhân giống (Pet Center) và cộng đồng yêu thú cưng.

Đề tài "Xây dựng ứng dụng di động mua bán thú cưng My Pets" do sinh viên Đỗ Thị Mỹ Lan và Đặng Văn Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thủy An (Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) nhằm giải quyết nhu cầu giao dịch và chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc thú cưng trên một nền tảng thống nhất.

Mục tiêu nghiên cứu và phát triển cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu công nghệ đa nền tảng Flutter và vai trò của framework này trong phát triển ứng dụng di động hiện đại.
  2. Xây dựng phân hệ ứng dụng di động (Mobile App) bằng Flutter hỗ trợ hai nhóm người dùng chính: Người mua thú cưng (User) và Trung tâm thú cưng (Center).
  3. Xây dựng phân hệ trang quản trị (Admin Web) bằng ReactJS phục vụ công tác quản lý tài khoản người dùng, quản lý trung tâm, kiểm duyệt nội dung, xử lý báo cáo vi phạm và theo dõi hệ thống.
  4. Tích hợp các dịch vụ phụ trợ gồm thanh toán trực tuyến qua cổng VNPAY, lưu trữ hình ảnh trên Cloudinary và xác thực tài khoản qua OTP gửi về Email.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao dịch thương mại điện tử thú cưng, mô hình mạng xã hội chia sẻ bài viết, kiến trúc kết nối RESTful API giữa Flutter, NodeJS/ExpressJS và cơ sở dữ liệu MongoDB.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong 17 tuần (từ ngày 18/01/2024 đến ngày 10/07/2024) tại Bộ môn Công nghệ Phần mềm, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp tiếp cận

Đồ án ứng dụng các nền tảng công nghệ và phương pháp luận phần mềm để phân tích, thiết kế và phát triển toàn diện hệ thống My Pets.

Khung công nghệ và nền tảng lý thuyết

  • Nền tảng giao diện di động (Flutter & Dart): Sử dụng ngôn ngữ Dart hướng đối tượng, hỗ trợ lập trình bất đồng bộ với cơ chế isolates, tính năng biên dịch Just-In-Time (JIT) và Ahead-Of-Time (AOT). Flutter cung cấp hệ thống Widget linh hoạt, cơ chế Hot Reload tối ưu hóa thời gian phát triển và bộ thư viện giao diện mô phỏng (Material Design cho Android, Cupertino cho iOS).
  • Kiến trúc giao tiếp (RESTful API): Sử dụng giao thức HTTP/HTTPS với các phương thức chuẩn GET, POST, PUT, DELETE để trao đổi dữ liệu dạng JSON giữa client và server. Trong Flutter, package http được sử dụng để xử lý các yêu cầu bất đồng bộ (async/await, Future).
  • Cơ sở dữ liệu (MongoDB & MongoDB Atlas): Hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL hướng tài liệu (Document-oriented), tổ chức dữ liệu dưới dạng BSON/JSON linh hoạt. MongoDB sử dụng cơ chế ghi đệm trên RAM (caching) và tự động tạo chỉ mục trên trường định danh _id (kiểu ObjectId). Dữ liệu được lưu trữ đám mây trên MongoDB Atlas.
  • Nền tảng máy chủ (NodeJS & ExpressJS): Runtime environment xây dựng trên V8 JavaScript Engine của Google Chrome, hoạt động theo mô hình đơn luồng hướng sự kiện và bất đồng bộ (non-blocking I/O). ExpressJS cung cấp hệ thống định tuyến (Routing), phần mềm trung gian (Middleware) để xây dựng API và xử lý logic nghiệp vụ.
  • Trang quản trị (ReactJS & Redux): Thư viện xây dựng giao diện người dùng dựa trên cơ chế DOM ảo (Virtual DOM) và cú pháp JSX, cho phép quản lý trạng thái tập trung cho bảng điều khiển của quản trị viên.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp và nghiên cứu các tài liệu kỹ thuật, đặc tả SDK, bài báo chuyên ngành và hướng dẫn phát triển về Flutter, NodeJS, ExpressJS, MongoDB Atlas và ReactJS.
  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Khảo sát thực tế các ứng dụng có tính năng tương tự trên hai kho ứng dụng Google Play và App Store.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn và nhận xét định kỳ từ giảng viên hướng dẫn (ThS. Nguyễn Thủy An) và giảng viên phản biện (ThS. Trương Thị Ngọc Phượng).

Khảo sát hiện trạng các ứng dụng tương tự

Tiêu chí so sánh Pet Store-Buy and Sell Dog Cat Buy & Sell Puppies Classified Ứng dụng My Pets (Đề tài đề xuất)
Nền tảng hỗ trợ Android (Google Play) iOS (App Store) Đa nền tảng (Flutter cho iOS & Android), Web Admin (ReactJS)
Chức năng mua bán Đăng tin, tìm kiếm, lọc theo loài, tuổi, giới tính Đăng tin miễn phí (tối đa 20 bài), lọc theo khoảng cách Đăng bán chi tiết, quản lý đơn hàng theo trạng thái, tạo mã giảm giá
Thanh toán trực tuyến Chưa hỗ trợ thanh toán tích hợp Chưa hỗ trợ thanh toán tích hợp Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến VNPAY
Tính năng cộng đồng Không có mạng xã hội Không có mạng xã hội Tích hợp mạng xã hội: đăng bài, bình luận, tương tác, báo cáo bài viết
Xác thực người dùng Cơ bản Cơ bản Xác thực tài khoản bằng mã OTP qua Email, phân quyền rõ ràng
Đánh giá & Phản hồi Thiếu hệ thống đánh giá bên bán Không có hệ thống đánh giá Có tính năng đánh giá điểm sao (Review & Rating) cho từng đơn hàng

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống My Pets được thiết kế hoàn chỉnh theo quy trình công nghệ phần mềm, từ phân tích yêu cầu, thiết kế sơ đồ tuần tự, mô hình hóa cơ sở dữ liệu đến lập trình và kiểm thử chức năng.

Phân quyền người dùng (Actors)

  1. Khách (Guest): Xem danh mục danh sách thú cưng, xem các bài viết công khai, thực hiện đăng ký tài khoản hoặc đăng nhập.
  2. Người mua (User): Quản lý hồ sơ cá nhân, tìm kiếm/lọc thú cưng, đặt hàng, thanh toán qua VNPAY, theo dõi đơn hàng, đánh giá và chấm điểm trung tâm, đăng bài viết chia sẻ kinh nghiệm, tương tác bài viết (like, comment, report).
  3. Trung tâm thú cưng (Pet Center): Quản lý thông tin trung tâm, đăng tải và chỉnh sửa thông tin thú cưng kèm hình ảnh, quản lý trạng thái đơn hàng (Chờ xác nhận, Đang vận chuyển, Đã nhận, Đã hủy), tạo mã giảm giá (Voucher), theo dõi doanh thu.
  4. Quản trị viên (Admin): Đăng nhập hệ thống web, quản lý danh sách người dùng (khóa/mở khóa tài khoản), quản lý danh sách trung tâm, quản lý danh sách báo cáo vi phạm và kiểm duyệt/xóa các bài viết bị báo cáo.

Thiết kế cơ sở dữ liệu NoSQL (MongoDB Collections)

Cơ sở dữ liệu được tổ chức thành 10 collection chính trên MongoDB Atlas:

Tên Collection Chức năng và mô tả dữ liệu
Account Lưu trữ thông tin đăng nhập, thông tin xác thực tài khoản, mật khẩu mã hóa, vai trò (role) và trạng thái tài khoản.
User Lưu trữ thông tin chi tiết của người mua: họ tên, số điện thoại, email, địa chỉ, ảnh đại diện.
Center Lưu trữ thông tin trung tâm thú cưng: tên trung tâm, địa chỉ, thông tin liên hệ, giấy phép/chứng nhận, mô tả.
Pet Lưu trữ thông tin thú cưng đăng bán: tên, chủng loại, giới tính, độ tuổi, giá bán, tình trạng sức khỏe/tiêm chủng, hình ảnh, mã trung tâm sở hữu.
Order Lưu trữ thông tin đơn đặt mua: mã người mua, mã thú cưng, tổng tiền, phương thức thanh toán, địa chỉ nhận hàng, trạng thái đơn hàng.
Post Lưu trữ các bài viết trên mạng xã hội: nội dung, hình ảnh đính kèm, mã tác giả, thời gian đăng tải.
Report Lưu trữ các báo cáo vi phạm: mã bài viết bị báo cáo, mã người báo cáo, lý do vi phạm, trạng thái xử lý của quản trị viên.
Notify Lưu trữ các thông báo hệ thống gửi đến người dùng và trung tâm (cập nhật trạng thái đơn hàng, tương tác bài viết).
Voucher Lưu trữ các mã giảm giá do trung tâm phát hành: mã code, phần trăm giảm giá, ngày hết hạn, điều kiện áp dụng.
Review Lưu trữ đánh giá và phản hồi của người mua: số sao đánh giá (Rating), nội dung bình luận (Comment), mã đơn hàng/trung tâm.

Thiết kế luồng xử lý (Sequence Diagrams)

Đồ án xây dựng chi tiết 14 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả tương tác giữa User Interface, Controller, API Server và Database:

  • <SD001> Đăng ký tài khoản và xác thực OTP qua Email.
  • <SD002> Đăng nhập hệ thống.
  • <SD003> Thay đổi mật khẩu và cập nhật thông tin cá nhân.
  • <SD004> Đăng bài viết mới trên mạng xã hội.
  • <SD005> Bình luận vào bài viết.
  • <SD006> Tương tác (thích/thả cảm xúc) bài viết.
  • <SD007> Báo cáo bài viết có nội dung vi phạm.
  • <SD008> Thêm mới và hiển thị danh sách thú cưng đăng bán.
  • <SD009> Xem chi tiết thông tin và tình trạng tiêm chủng của thú cưng.
  • <SD010> Quản trị viên xem và xử lý danh sách báo cáo.
  • <SD011> Đặt mua thú cưng và cập nhật trạng thái đơn hàng.
  • <SD012> Trung tâm tạo mã giảm giá (Voucher).
  • <SD013> Thanh toán trực tuyến tích hợp qua cổng VNPAY.
  • <SD014> Đánh giá chất lượng và gửi điểm sao cho trung tâm (Review & Rating).

Kiểm thử hệ thống

Nhóm nghiên cứu xây dựng kịch bản kiểm thử chức năng (Functional Testing) chi tiết cho từng ca sử dụng (Use Case Scenarios). Kiểm thử các luồng API thông qua công cụ Postman và kiểm thử giao diện trực tiếp trên thiết bị di động/máy ảo. Các lỗi phát sinh trong quá trình kiểm thử được lập bảng theo dõi (Bug Reports) và tiến hành sửa lỗi trong tuần 15 và tuần 16 của kế hoạch thực hiện.


Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được cấu trúc thành các phần và chương cụ thể:

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cộng đồng yêu thú cưng và xu hướng phát triển ứng dụng di động; xác định mục tiêu xây dựng hệ thống 2 phân hệ (Mobile App Flutter và Web Admin ReactJS); phân định nội dung nghiên cứu công nghệ và các phương pháp nghiên cứu được áp dụng.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Cung cấp cái nhìn toàn diện về các công nghệ được lựa chọn cho dự án:

  • Phân tích framework Flutter, ngôn ngữ lập trình Dart, tính năng Hot Reload, kiến trúc phân lớp giao diện và các ưu/nhược điểm khi xây dựng ứng dụng di động đa nền tảng.
  • Trình bày kiến trúc REST API, các phương thức HTTP, khái niệm tài nguyên (Resource), tính phi trạng thái (Stateless) và cách thức sử dụng package http trong Flutter.
  • Giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu MongoDB, dịch vụ điện toán đám mây MongoDB Atlas, cơ chế lưu trữ BSON/JSON, cơ chế ghi đệm trên RAM và ưu nhược điểm của cơ sở dữ liệu NoSQL.
  • Trình bày nền tảng NodeJS, framework ExpressJS với cơ chế bất đồng bộ, routing, middleware; giới thiệu ReactJS, JSX, Virtual DOM và vai trò của ReactJS trong xây dựng giao diện quản trị.

Chương 2: Khảo sát và phân tích yêu cầu

  • Khảo sát chi tiết hiện trạng hai ứng dụng thực tế (Pet Store-Buy and Sell Dog Cat và Buy & Sell Puppies Classified), chỉ ra các mặt hạn chế về tính năng tương tác cộng đồng và xác thực.
  • Xác định danh sách yêu cầu chức năng cho 3 nhóm tác nhân (User, Center, Admin) và các yêu cầu phi chức năng về hiệu năng, bảo mật, tính thẩm mỹ.
  • Xây dựng sơ đồ tổng quát Use Case và mô tả chi tiết 29 kịch bản Use Case (Use Case Scenarios) bao gồm: Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Quên mật khẩu, Thay đổi mật khẩu, Thay đổi thông tin cá nhân, Thêm thú cưng, Chỉnh sửa thông tin thú cưng, Xóa thú cưng, Tìm kiếm thú cưng, Đặt mua thú cưng, Quản lý trạng thái đơn hàng, Xác nhận mua thú cưng, Hủy đơn hàng, Đăng bài viết, Chỉnh sửa bài viết, Xóa bài viết, Bình luận bài viết, Xóa bình luận, Tương tác bài viết, Báo cáo bài viết, Xem bài viết, Xem danh sách thú cưng, Xem chi tiết thú cưng, Xem danh sách người dùng, Khóa/mở khóa tài khoản, Xem danh sách báo cáo, Xem chi tiết bài viết bị báo cáo, Xử lý báo cáo.

Chương 3: Thiết kế phần mềm

  • Thiết kế chi tiết 14 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagrams) mô tả tương tác nghiệp vụ giữa người dùng, giao diện, API server và database.
  • Thiết kế cấu trúc dữ liệu cho 10 MongoDB Collections (Account, User, Center, Pet, Order, Post, Report, Notify, Voucher, Review).
  • Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX): Màn hình Splash, màn hình Guest, Categories, Đăng ký/Đăng nhập, xác thực OTP, Quên mật khẩu, Mạng xã hội, Chi tiết thú cưng, Đặt hàng, Voucher, Quản lý đơn hàng, Đánh giá Rating, Quản lý doanh thu trung tâm, cùng hệ thống màn hình Web Admin quản lý người dùng, trung tâm và xử lý báo cáo.

Chương 4: Cài đặt và kiểm thử

  • Tổng hợp danh mục các công cụ phát triển phần mềm (Visual Studio Code, Android Studio, MongoDB Compass, MongoDB Atlas, Postman, Git).
  • Trình bày kết quả cài đặt các mô-đun chức năng trên ứng dụng di động Flutter và website ReactJS.
  • Trình bày kết quả kiểm thử chức năng, tổng hợp kết quả đạt/không đạt và bảng theo dõi xử lý lỗi (Bug Reports).

Phần 3: Kết luận

Đánh giá tổng quan mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu của đồ án, chỉ rõ các nhược điểm còn tồn tại về mặt kỹ thuật và đề xuất các hướng phát triển tiếp theo của ứng dụng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Sản phẩm ứng dụng di động My Pets (Flutter): Hoàn thiện ứng dụng di động chạy trên nền tảng Android và iOS với giao diện trực quan, đáp ứng đầy đủ các luồng chức năng cho Người mua (User) và Trung tâm bán thú cưng (Center).
  • Sản phẩm trang quản trị Web Admin (ReactJS): Triển khai thành công hệ thống quản trị dành cho Quản trị viên (Admin) để giám sát hoạt động người dùng, quản lý bài đăng và kiểm duyệt báo cáo vi phạm.
  • Hệ thống Backend & Database: Xây dựng hệ thống RESTful API hoàn chỉnh trên nền tảng NodeJS/ExpressJS, kết nối và đồng bộ dữ liệu ổn định với cơ sở dữ liệu MongoDB Atlas thông qua 10 collections chuyên biệt.
  • Tích hợp dịch vụ bên thứ ba: Tích hợp thành công cổng thanh toán trực tuyến VNPAY, dịch vụ lưu trữ hình ảnh đám mây Cloudinary và hệ thống gửi mã xác thực OTP qua Email khi đăng ký tài khoản.

Đóng góp của đề tài

  • Khắc phục các hạn chế lớn của các ứng dụng mua bán thú cưng hiện hành bằng cách kết hợp mô hình thương mại điện tử với mạng xã hội chuyên biệt, tạo môi trường tương tác và chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc thú cưng.
  • Bổ sung cơ chế đánh giá (Review & Rating) và xác thực người dùng bằng OTP qua Email, giúp tăng cường tính minh bạch, hạn chế các giao dịch lừa đảo hoặc thông tin thiếu xác thực.
  • Cung cấp giải pháp quản lý bán hàng toàn diện cho các trung tâm nhân giống thú cưng (quản lý trạng thái đơn hàng nhiều bước, phát hành mã giảm giá Voucher và thống kê doanh thu).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Cơ sở dữ liệu MongoDB thiếu các ràng buộc toàn vẹn quan hệ chặt chẽ và không hỗ trợ cơ chế giao dịch phức tạp (transactions) như các hệ quản trị CSDL quan hệ truyền thống.
  • Cơ chế caching dữ liệu trên bộ nhớ RAM của MongoDB và chu kỳ ghi dữ liệu xuống đĩa (khoảng 60 giây) tiềm ẩn rủi ro về mặt tiêu tốn tài nguyên bộ nhớ và tính sẵn sàng của dữ liệu khi xảy ra sự cố đột ngột.
  • Dung lượng bộ cài đặt (file APK/bundle) của ứng dụng Flutter còn tương đối lớn so với các ứng dụng thuần bản địa (Native Apps).
  • Trải nghiệm giao diện được mô phỏng qua thư viện Cupertino/Material Design nên chưa đạt mức đồng nhất tuyệt đối 100% như các thành phần giao diện gốc của từng hệ điều hành.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Xây dựng tính năng nhắn tin và trò chuyện trực tiếp theo thời gian thực (Real-time Chat) giữa người mua và trung tâm bán thú cưng.
  • Tích hợp thêm các phương thức thanh toán trực tuyến đa dạng khác (như ví điện tử MoMo, ZaloPay, thẻ quốc tế Visa/Mastercard).
  • Nghiên cứu áp dụng các thuật toán gợi ý thông minh (Recommendation Systems) để đề xuất các giống thú cưng, phụ kiện hoặc bài viết phù hợp với sở thích của từng người dùng.
  • Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng, giảm thiểu dung lượng gói cài đặt và nâng cấp các công cụ phân tích biểu đồ doanh thu chi tiết hơn cho phía Pet Center.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng đồ án tốt nghiệp từ khâu lập kế hoạch (17 tuần), phân tích khảo sát hiện trạng, thiết kế use case, đặc tả kịch bản, vẽ sơ đồ tuần tự đến cài đặt và kiểm thử.
  • Lập trình viên phát triển ứng dụng di động đa nền tảng: Tài liệu cung cấp cấu trúc chi tiết về cách kết nối ứng dụng Flutter với hệ thống backend NodeJS/ExpressJS qua RESTful API, cách quản lý mô hình dữ liệu NoSQL trên MongoDB Atlas và kỹ thuật tích hợp cổng thanh toán VNPAY, dịch vụ OTP Email.
  • Các nhóm nghiên cứu đề tài thương mại điện tử kết hợp mạng xã hội: Cung cấp mô hình thiết kế cơ sở dữ liệu (10 collections) và luồng nghiệp vụ phân quyền chi tiết giữa Khách, Người mua, Bên bán hàng và Quản trị viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Ứng dụng My Pets sử dụng những công nghệ nào cho các tầng kiến trúc? Hệ thống sử dụng ngăn xếp công nghệ bao gồm: Front-end di động phát triển bằng framework Flutter (ngôn ngữ Dart); Trang quản trị web xây dựng bằng ReactJS và Redux; Back-end xây dựng trên nền tảng NodeJS kết hợp framework ExpressJS tạo các RESTful API; Cơ sở dữ liệu sử dụng hệ quản trị NoSQL MongoDB được lưu trữ trên nền tảng đám mây MongoDB Atlas; các dịch vụ tích hợp gồm VNPAY (thanh toán), Cloudinary (lưu trữ ảnh) và dịch vụ gửi OTP qua Email.

2. Hệ thống My Pets hỗ trợ những nhóm người dùng (actors) nào và vai trò của họ là gì? Hệ thống phân quyền cho 4 nhóm tác nhân: Khách (Guest - xem danh mục, bài viết, đăng ký tài khoản); Người mua (User - tìm kiếm, mua thú cưng, thanh toán VNPAY, đánh giá điểm sao, đăng bài và tương tác mạng xã hội); Trung tâm thú cưng (Center - đăng bán thú cưng, quản lý trạng thái đơn hàng, tạo voucher, xem doanh thu); Quản trị viên (Admin - quản lý người dùng, quản lý trung tâm, xử lý các báo cáo vi phạm bài viết).

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được tổ chức thành những collection nào? Cơ sở dữ liệu MongoDB của hệ thống gồm 10 collection: Account (tài khoản), User (thông tin người mua), Center (thông tin trung tâm), Pet (thông tin thú cưng), Order (đơn hàng), Post (bài viết mạng xã hội), Report (báo cáo vi phạm), Notify (thông báo), Voucher (phiếu giảm giá) và Review (đánh giá và chấm điểm sao).

4. Khóa luận đã khảo sát những ứng dụng thực tế nào và rút ra nhược điểm gì của chúng? Khóa luận đã khảo sát hai ứng dụng trên kho ứng dụng di động là Pet Store-Buy and Sell Dog Cat (Google Play) và Buy & Sell Puppies Classified (App Store). Kết quả khảo sát chỉ ra các ứng dụng này thiếu tính năng gắn kết cộng đồng mạng xã hội, thiếu thông tin kiểm chứng về tiêm chủng/nguồn gốc, chưa hỗ trợ thanh toán trực tuyến tích hợp và không có hệ thống đánh giá/phản hồi chất lượng bên bán.

5. Các trạng thái đơn hàng mà Pet Center có thể quản lý trên ứng dụng là gì? Trung tâm thú cưng (Center) quản lý đơn hàng theo các trạng thái liên tục bao gồm: Chờ xác nhận, Đang vận chuyển, Đã nhận và Đã hủy.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng di động mua bán thú cưng My Pets" của sinh viên Đỗ Thị Mỹ Lan và Đặng Văn Tuấn đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu và phát triển phần mềm đề ra. Nhóm tác giả đã xây dựng thành công ứng dụng di động đa nền tảng bằng Flutter kết hợp website quản trị bằng ReactJS và hệ thống backend RESTful API trên NodeJS/MongoDB Atlas. Sản phẩm giải quyết được bài toán giao dịch thú cưng trực tuyến kết hợp mạng xã hội chia sẻ kinh nghiệm, đồng thời cung cấp tài liệu đặc tả và thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh phục vụ nghiên cứu, học tập trong lĩnh vực công nghệ phần mềm.