Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, nhu cầu chia sẻ và tiếp nhận thông tin của người dùng ngày càng gia tăng. Mạng xã hội, tiêu biểu là Facebook, đã trở thành nền tảng phổ biến hàng đầu tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới, phục vụ đắc lực cho việc đăng tải, cập nhật và chia sẻ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, việc người dùng truy cập và tương tác với Facebook thông qua các trình duyệt web trên thiết bị di động vẫn gặp nhiều trở ngại do giới hạn về kích thước hiển thị của màn hình điện thoại cũng như sự kém linh hoạt trong thao tác.
Song song với đó, hệ điều hành Android cùng hệ sinh thái thiết bị di động thông minh ngày càng mở rộng và chiếm lĩnh thị phần lớn. Xu hướng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các ứng dụng chuyên biệt, hoạt động trực tiếp trên nền tảng Android nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng khi tương tác với các mạng xã hội lớn. Xuất phát từ thực tế trên, đề tài "Xây dựng ứng dụng Android tương tác với Facebook" được thực hiện nhằm nghiên cứu nền tảng Android, công cụ phát triển phần mềm di động và kỹ thuật tích hợp giao diện lập trình ứng dụng (API) của Facebook.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm:
- Nghiên cứu lịch sử hình thành, kiến trúc tổng quan và quá trình phát triển của hệ điều hành Android.
- Tìm hiểu, cài đặt và làm chủ môi trường lập trình Android Studio cùng hệ thống máy ảo Android Virtual Device (AVD).
- Khảo sát giao diện lập trình Facebook API, quy trình đăng ký tài khoản nhà phát triển và kỹ thuật tích hợp Facebook SDK vào ứng dụng di động.
- Nghiên cứu và hiện thực hóa các kỹ thuật chia sẻ dữ liệu (liên kết, hình ảnh, video), kỹ thuật xác thực người dùng (đăng nhập, đăng xuất) và cơ chế quản lý quyền truy cập.
- Thiết kế, xây dựng và chạy thực nghiệm ứng dụng di động hoàn chỉnh nhằm giải quyết các thao tác chia sẻ dữ liệu lên Facebook trên thiết bị Android.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phát triển ứng dụng di động trên hệ điều hành Android và cơ chế kết nối, tương tác dữ liệu với Facebook thông qua Facebook API / Facebook SDK.
- Phạm vi không gian và công nghệ: Nền tảng Android (hỗ trợ từ API cấp độ 15 trở lên), môi trường phát triển Android Studio trên hệ điều hành máy trạm Windows, kiểm thử trên thiết bị mô phỏng Android Virtual Device.
- Phạm vi thời gian: Đồ án được thực hiện và hoàn thành vào tháng 1 năm 2019 tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Phạm vi chức năng: Tập trung vào 5 chức năng cơ bản gồm Đăng nhập tài khoản Facebook, Đăng xuất tài khoản, Chia sẻ liên kết web, Chia sẻ tệp hình ảnh từ bộ nhớ máy và Chia sẻ tệp video từ bộ nhớ máy lên trang cá nhân Facebook.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết về hệ điều hành di động mã nguồn mở và kiến trúc giao diện lập trình ứng dụng đám mây:
- Hệ điều hành Android: Nền tảng dựa trên nhân Linux được phát triển bởi Google và Liên minh thiết bị cầm tay mở (Open Handset Alliance), phát hành theo giấy phép Apache mã nguồn mở.
- Môi trường phát triển tích hợp Android Studio: Phần mềm chính thức do Google cung cấp dựa trên nền tảng IntelliJ IDEA, tích hợp đầy đủ công cụ soạn thảo mã nguồn, trình biên dịch Gradle, hệ thống quản lý tài nguyên và trình giả lập thiết bị ảo.
- Giao diện lập trình ứng dụng Facebook API (Facebook Graph API & Facebook SDK for Android): Nền tảng kết nối mạng xã hội cho phép ứng dụng bên thứ ba truy xuất đồ thị thông tin, xác thực danh tính người dùng thông qua giao thức phân quyền bảo mật, đồng thời tiếp nhận dữ liệu phản hồi có cấu trúc dưới định dạng JSON (JavaScript Object Notation).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng xuyên suốt đồ án:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu kỹ thuật: Nghiên cứu tài liệu chính thống từ trang tài liệu nhà phát triển của Google (
developer.android.com) và Facebook (developers.facebook.com), kết hợp các tài liệu học thuật về lập trình ứng dụng Android bằng ngôn ngữ Java.
- Phương pháp kỹ thuật phần mềm (Software Engineering): Thiết kế giao diện người dùng bằng ngôn ngữ định dạng XML (Extensible Markup Language), hiện thực hóa các lớp xử lý logic nghiệp vụ và gọi API bằng ngôn ngữ Java.
- Phương pháp thực nghiệm và kiểm thử hệ thống: Cài đặt, cấu hình máy ảo Android Virtual Device (AVD) với các thông số màn hình và phiên bản Android giả lập để chạy thử nghiệm các ca sử dụng, kiểm tra tính đúng đắn của luồng dữ liệu và khả năng bắt lỗi kết nối mạng.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các bộ thư viện mã nguồn mở Android SDK, Facebook SDK for Android, tài liệu đặc tả API của Facebook và dữ liệu kiểm thử thực tế từ tài khoản người dùng cá nhân trong môi trường thử nghiệm.
Thiết kế và triển khai
Đồ án là công trình thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin theo định hướng xây dựng phần mềm ứng dụng, trong đó các khía cạnh kiến trúc, cấu hình hệ thống và kỹ thuật triển khai được trình bày chi tiết.
Yêu cầu cấu hình và môi trường phát triển
| Thành phần |
Yêu cầu kỹ thuật thực tế trong đồ án |
| Hệ điều hành máy trạm |
Microsoft Windows 7 / 8 / 10 (hỗ trợ bản 32-bit hoặc 64-bit) |
| Bộ nhớ RAM |
Tối thiểu 4 GB RAM |
| Dung lượng ổ cứng |
Tối thiểu 6 GB trống |
| Độ phân giải màn hình |
Tối thiểu 1280 x 800 pixels |
| Môi trường lập trình (IDE) |
Android Studio phiên bản 3.1 |
| Cấp độ API mục tiêu |
Android API Level 15 (đảm bảo tương thích thiết bị Android) |
| Công cụ kiểm thử |
Android Virtual Device (AVD) tích hợp sẵn trong Android Studio |
Cấu trúc dự án phần mềm
Dự án Android được tổ chức theo cấu trúc tiêu chuẩn gồm 3 khối thành phần chính:
- Khối cấu hình ứng dụng (
app/manifests): Chứa tệp AndroidManifest.xml, nơi khai báo các thông tin định danh ứng dụng, các Activity, cấu hình Facebook App ID, cũng như xin cấp các quyền hệ thống bắt buộc bao gồm quyền truy cập mạng Internet (android.permission.INTERNET) và quyền kiểm tra trạng thái mạng (android.permission.ACCESS_NETWORK_STATE).
- Khối tài nguyên và giao diện (
app/res): Chứa các tệp bố cục giao diện người dùng XML (layout/), các chuỗi văn bản (values/strings.xml), hình ảnh biểu tượng và màu sắc hiển thị.
- Khối mã nguồn thực thi Java (
app/java): Chứa toàn bộ các lớp xử lý sự kiện, điều hướng màn hình, ánh xạ phần tử giao diện và các hàm gọi dịch vụ mạng của Facebook SDK.
Quy trình tích hợp Facebook SDK vào ứng dụng
Để ứng dụng Android có thể giao tiếp với máy chủ Facebook, tác giả thiết lập quy trình tích hợp gồm 10 bước:
- Bước 1 đến Bước 3: Đăng ký ứng dụng mới trên cổng Facebook for Developers, lựa chọn sản phẩm "Đăng nhập Facebook" (Facebook Login), chọn nền tảng Android, khai báo Package Name và Default Activity Name của dự án.
- Bước 4: Tạo và bổ sung khóa băm (Key Hash) bảo mật. Mã khóa Hash được tạo bằng cách chèn đoạn mã trích xuất chữ ký số vào phương thức
onCreate() của Activity chính, chạy dự án để lấy chuỗi Hash và lưu lên bảng điều khiển của Facebook.
- Bước 5: Kích hoạt chế độ Đăng nhập một lần (Single Sign-On) để duy trì phiên làm việc của người dùng.
- Bước 6: Chỉnh sửa tệp kê khai
AndroidManifest.xml và tệp tài nguyên strings.xml để bổ sung mã định danh ứng dụng (Facebook App ID).
- Bước 7: Tùy chọn cấu hình ghi sự kiện ứng dụng (App Events) — được tác giả bỏ qua do phạm vi ứng dụng chưa yêu cầu thu thập thống kê hành vi.
- Bước 8 & Bước 9: Khai báo thành phần giao diện
LoginButton trong XML và viết hàm xử lý sự kiện phản hồi (Callback) khi người dùng nhấn nút đăng nhập.
- Bước 10: Xây dựng hàm kiểm tra trạng thái đăng nhập và chuyển trạng thái ứng dụng từ "Đang phát triển" sang "Trực tiếp" (Public).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu hệ điều hành Android
Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ điều hành Android. Đây là hệ điều hành nền tảng Linux được thiết kế cho các thiết bị di động màn hình cảm ứng, có dung lượng nhẹ, khả năng tinh chỉnh cao và chi phí thấp. Mã nguồn hệ điều hành được Google phát hành theo Giấy phép Apache, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà sản xuất phần cứng và lập trình viên tùy biến. Biểu trưng Robot màu xanh lá cây của Android do hãng Irina Blok tại California thiết kế.
Về lịch sử phát triển:
- Tháng 10 năm 2003: Tổng công ty Android (Android, Inc.) được thành lập tại Palo Alto, California bởi 4 nhà đồng sáng lập gồm Andy Rubin, Rich Miner, Nick Sears và Chris White.
- Ngày 17 tháng 8 năm 2005: Google mua lại Android, Inc. và biến đơn vị này thành một bộ phận trực thuộc, tiếp tục phát triển nền tảng dựa trên nhân Linux.
- Ngày 5 tháng 11 năm 2007: Liên minh thiết bị cầm tay mở (Open Handset Alliance) được thành lập với sự tham gia của Google, HTC, Intel, LG, Motorola, Qualcomm, Samsung Electronics, T-Mobile... Cùng ngày, Android chính thức ra mắt như sản phẩm đầu tiên của Liên minh, chạy trên nhân Linux 2.6.
- Ngày 22 tháng 10 năm 2008: Chiếc điện thoại chạy Android thương mại đầu tiên là HTC Dream chính thức được bán ra thị trường.
- Các phiên bản Android tiếp theo được đặt tên theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên các món ăn tráng miệng. Phiên bản được ghi nhận tại thời điểm nghiên cứu của đồ án là Android 9.0 Pie (phát hành ngày 5 tháng 3 năm 2018).
Chương 2: Giới thiệu môi trường lập trình Android Studio
Chương 2 trình bày chi tiết về bộ công cụ phát triển phần mềm Android Studio:
- Tổng quan: Android Studio được công bố lần đầu vào ngày 16 tháng 5 năm 2013 tại hội nghị Google I/O và phát hành miễn phí theo giấy phép Apache 2.0. Phiên bản ổn định đầu tiên (1.0) ra mắt vào tháng 12 năm 2014; phiên bản được tác giả sử dụng trong đồ án là 3.1.
- Quy trình thiết lập: Hướng dẫn từng bước cài đặt phần mềm trên Windows, tải các gói thư viện Standard, cấu hình giao diện sáng/tối và cài đặt gói tăng tốc hiệu năng máy ảo.
- Khởi tạo dự án: Các bước tạo mới một dự án gồm nhập Application Name, Company Domain, chọn nền tảng Phone and Tablet, thiết lập mức Minimum SDK là API 15 (nhằm đảm bảo khả năng tương thích với 100% thiết bị Android tại thời điểm đó), lựa chọn mẫu màn hình chuẩn Empty Activity và đặt tên cho Activity/Layout chính.
- Giải pháp kiểm thử bằng máy ảo: Phân tích sự cần thiết của Android Virtual Device (AVD). Việc sử dụng máy ảo AVD cho phép lập trình viên dễ dàng thiết lập và kiểm thử ứng dụng trên nhiều kích thước màn hình và phiên bản Android khác nhau mà không tốn chi phí mua sắm nhiều thiết bị phần cứng thật.
Chương 3: Các kỹ thuật chia sẻ dữ liệu lên Facebook
Chương 3 là phần trọng tâm về mặt kỹ thuật của đồ án, phân tích chi tiết cơ chế hoạt động và cách triển khai các đoạn mã nguồn xử lý tương tác với Facebook API:
- Kỹ thuật chia sẻ liên kết (Link Sharing): Sử dụng đối tượng giao diện
EditText (edtLink) để tiếp nhận URL người dùng nhập và Button (btnLinkShare) để kích hoạt sự kiện. Mã nguồn Java sử dụng lớp ShareDialog và ShareLinkContent để mở hộp thoại chia sẻ tiêu chuẩn của Facebook.
- Kỹ thuật chia sẻ hình ảnh (Photo Sharing): Thiết kế giao diện gồm
ImageView (ivImage) để xem trước ảnh và Button (btnImageShare). Ứng dụng kích hoạt bộ chọn tệp hệ thống thông qua Intent(Intent.ACTION_GET_CONTENT) với kiểu dữ liệu image/*. Ảnh được chọn được xử lý qua BitmapFactory trong hàm onActivityResult(), sau đó chuyển thành đối tượng SharePhoto và SharePhotoContent để đưa lên Facebook.
- Kỹ thuật chia sẻ video (Video Sharing): Văn bản chỉ rõ điều kiện kỹ thuật: để chia sẻ được video, thiết bị Android bắt buộc phải cài đặt ứng dụng Facebook gốc phiên bản 71 trở lên. Giao diện sử dụng
VideoView (vvVideo) để phát thử video, cùng hai nút bấm btnPickVideo (mở thư viện với kiểu video/*) và btnVideoShare. Khi người dùng xác nhận, ứng dụng sử dụng ShareVideo và ShareVideoContent để thực hiện thao tác chia sẻ.
- Kỹ thuật đăng nhập và truy vấn hồ sơ (Login & Profile): Sử dụng thành phần giao diện
LoginButton (btnLogin). Khi đăng nhập thành công, ứng dụng khởi tạo đối tượng GraphRequest gửi yêu cầu đến endpoint /me?fields=id,name,email,picture. Dữ liệu máy chủ trả về có định dạng JSON gồm các trường:
id: Chuỗi định danh duy nhất của tài khoản (ví dụ dữ liệu thực nghiệm: "474912863001892").
name: Tên hiển thị người dùng (ví dụ: "Tori Aoi").
email: Địa chỉ thư điện tử (ví dụ: "baoloc1995@gmail.com").
picture: Ảnh đại diện được tải và hiển thị tự động lên ProfilePictureView.
- Kỹ thuật đăng xuất (Logout): Cài đặt sự kiện trên nút
btnLogout, hủy trạng thái phiên đăng nhập của Facebook SDK và thiết lập lại khả năng hiển thị của các thành phần giao diện.
- Kỹ thuật kiểm tra kết nối mạng: Xây dựng phương thức
isNetworkAvailable() sử dụng ConnectivityManager và NetworkInfo để kiểm tra thiết bị có đang kết nối Internet hay không. Nếu mất kết nối, hệ thống sẽ đưa ra thông báo cảnh báo dạng Toast: "Vui lòng kiểm tra lại kết nối internet!".
Chương 4: Chương trình thực nghiệm
Chương 4 mô tả kết quả xây dựng ứng dụng thực tế và kịch bản vận hành các chức năng thông qua giao diện đồ họa người dùng:
- Sơ đồ chức năng: Ứng dụng được thiết kế phân cấp rõ ràng gồm 5 chức năng chính:
- Đăng nhập Facebook
- Đăng xuất Facebook
- Chia sẻ liên kết
- Chia sẻ hình ảnh
- Chia sẻ video
- Luồng vận hành giao diện:
- Màn hình đăng nhập: Hiển thị nút "Tiếp tục với Facebook". Người dùng nhấn nút, hộp thoại xác thực mở ra để nhập tài khoản/mật khẩu và cấp quyền truy cập.
- Màn hình đăng nhập thành công: Sau khi hoàn tất xác thực, nút đăng nhập bị ẩn đi. Ứng dụng hiển thị thông tin hồ sơ người dùng (Ảnh đại diện, Họ tên, Email), đồng thời xuất hiện hai nút điều hướng là "CHỨC NĂNG" và "ĐĂNG XUẤT".
- Màn hình chức năng: Khi nhấn "CHỨC NĂNG", người dùng được chuyển đến giao diện chứa 3 khu vực thao tác riêng biệt: khung nhập URL để chia sẻ liên kết; khung chọn ảnh xem trước từ máy để chia sẻ hình ảnh; khung chọn video và màn hình
VideoView để phát thử và chia sẻ video. Mọi thao tác chia sẻ đều dẫn đến cửa sổ xem trước của Facebook cho phép người dùng viết thêm mô tả, gắn thẻ bạn bè hoặc điều chỉnh quyền riêng tư trước khi hoàn tất.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể theo đúng mục tiêu đặt ra:
| Chức năng / Thành phần |
Kết quả triển khai thực tế trong đồ án |
| Môi trường & Nền tảng |
Dự án được xây dựng hoàn chỉnh trên Android Studio 3.1, cấu hình Minimum SDK API Level 15. |
| Xác thực người dùng |
Tích hợp thành công LoginButton, cơ chế Single Sign-On và quản lý phiên đăng nhập/đăng xuất Facebook. |
| Truy vấn thông tin cá nhân |
Khởi tạo thành công GraphRequest /me, trích xuất và hiển thị dữ liệu JSON (ID, Name, Email, Picture) lên giao diện. |
| Chia sẻ liên kết web |
Tiếp nhận URL qua EditText và kích hoạt hộp thoại ShareDialog với ShareLinkContent. |
| Chia sẻ hình ảnh |
Mở thư viện máy qua Intent, đọc dữ liệu bằng BitmapFactory và chia sẻ bằng SharePhotoContent. |
| Chia sẻ video |
Tích hợp trình phát VideoView xem trước tệp video và chia sẻ thành công qua ShareVideoContent. |
| Bảo đảm kết nối mạng |
Cấp quyền hệ thống và tích hợp hàm kiểm tra trạng thái Internet qua ConnectivityManager. |
Các giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Giải pháp công nghệ: Tác giả đã hệ thống hóa quy trình 10 bước tích hợp Facebook SDK vào một dự án Android Studio, giải quyết các vướng mắc về cấu hình khóa băm (Key Hash) và phân quyền ứng dụng trên cổng Facebook Developer.
- Đóng góp thực tiễn: Tạo ra một ứng dụng di động có giao diện trực quan, thao tác nhanh gọn, giúp người dùng chia sẻ nhanh các nội dung đa phương tiện (liên kết, hình ảnh, video) lên mạng xã hội Facebook mà không cần thao tác phức tạp qua trình duyệt web trên điện thoại di động.
- Đóng góp về mặt học tập: Đồ án đóng vai trò là một tài liệu thực hành hoàn chỉnh, minh họa rõ nét quy trình phát triển phần mềm di động kết nối với dịch vụ mạng xã hội bên thứ ba cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung thực tế được trình bày trong đồ án, các hạn chế và hướng phát triển được ghi nhận như sau:
- Hạn chế:
- Ứng dụng mới chỉ dừng lại ở các tương tác cơ bản một chiều (đăng tải dữ liệu lên trang cá nhân và đọc thông tin hồ sơ của chính người dùng); chưa khai thác các tính năng mở rộng của Facebook API như quản lý danh sách bạn bè, tương tác nhóm (Groups), sự kiện (Events) hoặc đọc nguồn cấp dữ liệu (News Feed).
- Tính năng ghi nhận sự kiện người dùng trong ứng dụng (App Events tại Bước 7) đã bị bỏ qua trong quá trình triển khai.
- Chức năng chia sẻ video bị phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện thiết bị phải cài đặt sẵn ứng dụng Facebook chính thức từ phiên bản 71 trở lên.
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi tương tác của ứng dụng bằng cách tích hợp sâu hơn các API quản lý Fanpage, nhóm và tương tác bình luận của Facebook Graph API.
- Bổ sung mô-đun ghi nhận và phân tích sự kiện (App Events) nhằm theo dõi hành vi người dùng trong ứng dụng.
- Cập nhật và tối ưu hóa giao diện người dùng tương thích với các phiên bản hệ điều hành Android mới hơn.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho các học phần Lập trình thiết bị di động, Phát triển ứng dụng Android căn bản và Đồ án chuyên ngành.
- Người nghiên cứu tích hợp dịch vụ mạng xã hội: Cung cấp hướng dẫn chi tiết, có thể làm theo từng bước về cách đăng ký ứng dụng trên Facebook Developer, tạo Key Hash, cấu hình tệp
AndroidManifest.xml và gọi các lớp đối tượng của Facebook SDK for Android.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Chương 2 với quy trình chuẩn bị môi trường và cấu hình máy ảo AVD.
- Chương 3 với toàn bộ mã nguồn mẫu và phương pháp xử lý các đối tượng
ShareLinkContent, SharePhotoContent, ShareVideoContent, GraphRequest và bộ lắng nghe sự kiện mạng ConnectivityManager.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án lựa chọn cấp độ phiên bản API nào khi khởi tạo dự án Android và mục đích của việc lựa chọn này là gì?
Tác giả lựa chọn phiên bản Minimum SDK là API Level 15 (Android 4.0.3 Ice Cream Sandwich). Mục đích của việc chọn API 15 là nhằm đảm bảo ứng dụng có khả năng tương thích và chạy được trên hầu như 100% các thiết bị Android đang lưu hành trên thị trường tại thời điểm thực hiện đồ án.
2. Để thực hiện chức năng chia sẻ video lên Facebook, thiết bị Android cần đáp ứng điều kiện kỹ thuật gì?
Theo tài liệu kỹ thuật được tác giả trích dẫn trong văn bản, thiết bị Android bắt buộc phải cài đặt ứng dụng Facebook gốc (Facebook Native App) dành cho Android từ phiên bản 71 trở lên thì mới có thể thực hiện được tác vụ chia sẻ video thông qua SDK.
3. Khóa băm (Key Hash) của ứng dụng Android được tạo ra và đưa vào Facebook Developer như thế nào?
Lập trình viên thêm đoạn mã tạo khóa Hash theo yêu cầu của Facebook vào phương thức onCreate() trong Activity chính của dự án, sau đó tiến hành chạy ứng dụng để lấy chuỗi ký tự Hash được sinh ra và dán vào phần cài đặt cấu hình nền tảng Android trên trang quản lý ứng dụng Facebook for Developers.
4. Dữ liệu hồ sơ người dùng mà ứng dụng nhận được từ Facebook Graph API có cấu trúc như thế nào?
Sau khi gửi yêu cầu GraphRequest đến đường dẫn /me?fields=id,name,email,picture, máy chủ Facebook phản hồi dữ liệu có định dạng JSON. Dữ liệu mẫu thực nghiệm trong văn bản ghi nhận gồm: mã số ID ("474912863001892"), tên người dùng ("Tori Aoi"), địa chỉ email ("baoloc1995@gmail.com") và ảnh đại diện được nạp tự động vào ProfilePictureView.
5. Ứng dụng cần khai báo những quyền truy cập hệ thống nào trong tệp AndroidManifest.xml?
Ứng dụng khai báo hai quyền truy cập hệ thống bắt buộc gồm: quyền kết nối mạng Internet (android.permission.INTERNET) và quyền kiểm tra trạng thái mạng của thiết bị (android.permission.ACCESS_NETWORK_STATE).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng Android tương tác với Facebook" của sinh viên Phạm Bảo Lộc đã hoàn thành tốt các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết về hệ điều hành Android và môi trường phát triển Android Studio 3.1. Tác giả đã tích hợp thành công Facebook SDK vào ứng dụng di động, hiện thực hóa đầy đủ 5 chức năng cơ bản gồm đăng nhập xác thực, hiển thị hồ sơ cá nhân JSON, chia sẻ liên kết, chia sẻ hình ảnh và chia sẻ video. Kết quả thực nghiệm trên máy ảo Android Virtual Device khẳng định tính khả thi của giải pháp, mang lại giá trị tham khảo học thuật và kỹ thuật rõ ràng cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin trong lĩnh vực lập trình di động.