Tổng quan nghiên cứu

Té ngã là một trong những tai nạn sinh hoạt nghiêm trọng hàng đầu đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là ở người cao tuổi. Theo báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên bị té ngã hàng năm dao động từ 28% đến 35%, và con số này tăng lên mức 32% đến 42% đối với nhóm người trên 75 tuổi. Tại Việt Nam, thống kê y tế ghi nhận khoảng 1,5 đến 1,9 triệu người cao tuổi gặp sự cố té ngã mỗi năm, trong đó khoảng 5% trường hợp phải nhập viện điều trị. Tại Khoa Lão - Chăm sóc giảm nhẹ thuộc Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, trung bình mỗi tháng có 17% bệnh nhân nhập viện bắt nguồn trực tiếp từ tai nạn té ngã hoặc các biến chứng liên đới. Hậu quả của té ngã vô cùng nặng nề khi có tới 87% ca chấn thương bị gãy xương, đặc biệt hơn 95% trong số đó là gãy xương hông.

Nhằm giải quyết bài toán cấp thiết trên, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 01 năm 2024) đã tập trung nghiên cứu đề tài phát hiện té ngã dựa vào tư thế con người thông qua thị giác máy tính. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một hệ thống giám sát tự động qua camera an ninh, có khả năng nhận diện, theo dõi đa đối tượng liên tục và dự đoán trạng thái té ngã trong thời gian thực. Bằng việc kết hợp pipeline xử lý hiện đại giữa YOLOv8 nano, Deep SORT, MoveNet và mạng nơ-ron LSTM, hệ thống đạt tốc độ xử lý ổn định 25 khung hình trên giây (FPS), mở ra giải pháp cảnh báo sớm hữu hiệu giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro nguy hiểm cho người già và người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng tổng hợp các lý thuyết tiên tiến trong lĩnh vực thị giác máy tính và học sâu để giải quyết bài toán phát hiện hành vi:

  • Mô hình phát hiện vật thể một giai đoạn (One-stage Detector): Sử dụng kiến trúc YOLOv8 phiên bản nano với cơ chế Anchor-Free kết hợp khối C2f và mạng xương sống CSPDarknet53. Cấu trúc này giúp tối ưu hóa việc phân loại và định vị khung bao người với chi phí tính toán thấp.
  • Thuật toán theo dõi đa đối tượng (Multi-Object Tracking): Áp dụng Deep SORT tích hợp bộ lọc Kalman Filter và thuật toán Hungarian mở rộng. Hệ thống kết hợp chỉ số khoảng cách Mahalanobis (tương quan chuyển động) cùng khoảng cách Cosine từ mạng trích xuất đặc trưng ReID 16 lớp để duy trì định danh (ID) đối tượng xuyên suốt các khung hình.
  • Ước lượng tư thế người (Human Pose Estimation): Ứng dụng mô hình MoveNet của Google nhằm xác định chính xác tọa độ không gian của 17 điểm đặc trưng (keypoints) trên cơ thể như đầu, vai, khuỷu tay, cổ tay, hông, đầu gối và mắt cá chân.
  • Mô hình mạng nơ-ron tái phát (Recurrent Neural Network): Sử dụng mạng Long Short-Term Memory (LSTM) với cấu trúc các cổng quên (Forget Gate), cổng vào (Input Gate), cổng ra (Output Gate) và ô trạng thái (Cell State) nhằm học các phụ thuộc thời gian dài trong chuỗi hành vi, khắc phục triệt để hiện tượng triệt tiêu đạo hàm của mạng RNN truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai từ tháng 09 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023 với phương pháp phân tích thực nghiệm khoa học:

  • Quy mô và nguồn dữ liệu: Tập dữ liệu nhận diện người cho YOLOv8 nano gồm 7.831 hình ảnh thu thập đa góc độ qua webcam, camera điện thoại và video thực tế. Tập dữ liệu chuỗi hành động cho LSTM gồm 11.538 mẫu ma trận đặc trưng, phân bổ thành 3 lớp trạng thái: không ngã (4.326 mẫu), ngã (3.635 mẫu) và nằm bất động (3.577 mẫu).
  • Phương pháp chọn mẫu và tiền xử lý: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên, chia tách dữ liệu theo tỷ lệ chuẩn 60% huấn luyện (4.699 ảnh cho YOLO), 20% kiểm định (1.566 ảnh) và 20% thử nghiệm độc lập (1.566 ảnh). Mỗi mẫu hành vi đầu vào của mạng LSTM là một ma trận kích thước 8x34, hình thành từ 8 khung hình tư thế liên tiếp ở tốc độ ghi hình 30 FPS.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc sử dụng chuỗi 8 khung hình dựa trên cơ sở nghiên cứu nhận dạng hành động nhanh của các chuyên gia thị giác máy tính, đảm bảo mô hình nắm bắt trọn vẹn quỹ đạo biến thiên vận tốc và góc nghiêng cơ thể. Quá trình huấn luyện sử dụng hàm mất mát Categorical Cross-Entropy, thuật toán tối ưu với tốc độ học 0.00005 và thực hiện qua 200 epochs trên nền tảng Google Colab kết hợp GPU chuyên dụng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã mang lại những kết quả nổi bật về cả độ chính xác lẫn năng lực tính toán:

  • Khả năng phát hiện và theo dõi liên tục: Mô hình YOLOv8 nano kết hợp Deep SORT gán và duy trì mã định danh người chính xác ngay cả khi đối tượng di chuyển qua lại hoặc bị che khuất một phần trong không gian quan sát.
  • Phân loại chính xác các trạng thái hành vi: Mạng LSTM 256 đơn vị ẩn phân biệt rõ ràng 3 trạng thái không ngã, ngã và nằm thông qua chuỗi vector 17 điểm đặc trưng. Mô hình đạt độ hội tụ cao sau 200 epochs huấn luyện với hàm mất mát giảm sâu và ổn định.
  • Hiệu năng xử lý thời gian thực: Với cấu hình thử nghiệm sử dụng CPU Intel Core i7-12700H và GPU NVIDIA RTX 3070Ti Laptop kết hợp webcam Logitech Brio tốc độ 30 FPS, hệ thống đạt tốc độ xử lý 25 FPS khi theo dõi một người, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn phản hồi tức thời.
  • Hiệu quả tối ưu hóa vượt bậc: Việc chuyển đổi mô hình YOLOv8 sang định dạng TensorRT engine (chế độ bán chính xác FP16) và tối ưu hóa mạng LSTM sang dạng Frozen Graph (.pb) đã giảm thiểu đáng kể dung lượng bộ nhớ GPU, đồng thời rút ngắn thời gian suy luận trên mỗi khung hình xuống mức tối đa.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu chứng minh tính vượt trội khi so sánh với các công trình trước đây. So với phương pháp sử dụng ảnh luồng quang học (Optical Flow) kết hợp mạng CNN của Adrián Núñez-Marcos năm 2017 (đòi hỏi camera đắt tiền và môi trường tĩnh), giải pháp này chỉ sử dụng ảnh RGB thông thường và trích xuất tư thế dạng khung xương nên triệt tiêu được hoàn toàn nhiễu từ bối cảnh xung quanh. So với nghiên cứu dùng OpenPose của Sungjoo Kang năm 2019, việc chuyển sang MoveNet giúp loại bỏ nút thắt cổ chai về độ trễ, cho phép hệ thống vận hành đa đối tượng trong thời gian thực.

Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) giữa 3 lớp hành vi, đồ thị hàm mất mát và độ chính xác qua 200 chu kỳ huấn luyện, cùng biểu đồ cột thể hiện sự suy giảm tốc độ khung hình khi số lượng người trong khung cảnh tăng từ 1 lên 3 người. Hạn chế hiện tại của hệ thống là tốc độ xử lý sẽ giảm dần khi có nhiều hơn 3 đối tượng cùng xuất hiện do khối lượng tính toán trích xuất đặc trưng tăng tuyến tính, đồng thời có thể xảy ra nhận diện nhầm trong các góc quay khuất hoặc khi người dùng thực hiện động tác ngồi bệt quá nhanh.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đưa ra 4 khuyến nghị then chốt nhằm hoàn thiện và ứng dụng hóa hệ thống:

  • Tích hợp giải pháp vào hệ thống giám sát y tế: Triển khai cài đặt pipeline nhận diện vào hệ thống camera an ninh tại các viện dưỡng lão, bệnh viện và hộ gia đình có người cao tuổi, hướng tới mục tiêu phát hiện và phát tín hiệu cảnh báo khẩn cấp trong thời gian dưới 200 mili-giây (thực hiện bởi các đơn vị phát triển giải pháp IoT y tế trong giai đoạn 2024 - 2025).
  • Mở rộng bộ dữ liệu huấn luyện đa môi trường: Thu thập và gán nhãn bổ sung khoảng 15.000 mẫu chuỗi hành vi ở các góc quay nghiêng từ trên trần nhà và điều kiện ánh sáng yếu, nhằm giảm tỷ lệ cảnh báo sai xuống dưới mức 3% (thực hiện bởi nhóm nghiên cứu học máy trong quý 3 năm 2024).
  • Tối ưu hóa thuật toán đa luồng cho thiết bị biên: Ứng dụng kỹ thuật lượng tử hóa trọng số INT8 và lập trình tính toán song song đa luồng (Multi-threading), nhằm duy trì tốc độ xử lý trên 30 FPS ngay cả khi có từ 4 đến 6 người trong khung hình (thực hiện bởi kỹ sư tối ưu hóa hệ thống nhúng trước năm 2025).
  • Xây dựng module cảnh báo tự động đa kênh: Phát triển hệ thống tự động gọi điện, gửi tin nhắn SMS và thông báo qua ứng dụng di động kèm hình ảnh cắt từ camera đến người chăm sóc ngay khi phát hiện trạng thái nằm bất động kéo dài quá 5 giây (thực hiện bởi nhóm kỹ sư phần mềm ứng dụng).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tự động hóa, Trí tuệ nhân tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng, huấn luyện và kết hợp liên hoàn các mô hình thị giác máy tính hiện đại như YOLOv8, Deep SORT, MoveNet và LSTM.
  • Kỹ sư phát triển phần mềm AI và hệ thống nhúng: Nắm bắt phương pháp tối ưu hóa mô hình học sâu thông qua công cụ NVIDIA TensorRT và TensorFlow Frozen Graph để triển khai mượt mà trên phần cứng thực tế.
  • Nhà quản lý cơ sở y tế và viện dưỡng lão: Tiếp cận giải pháp công nghệ giám sát an toàn tự động không xâm lấn, không yêu cầu người cao tuổi phải đeo thiết bị cảm biến bất tiện trên cơ thể.
  • Doanh nghiệp phát triển thiết bị nhà thông minh (Smart Home): Tận dụng kiến trúc thuật toán để tích hợp tính năng cảnh báo an toàn sinh mạng vào các dòng camera an ninh thương mại sẵn có trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống phân biệt giữa hành vi té ngã thật và hành động nằm nghỉ như thế nào?
Hệ thống sử dụng mạng LSTM phân tích chuỗi 8 khung hình liên tiếp. Khi té ngã, vận tốc thay đổi vị trí của 17 điểm đặc trưng diễn ra đột ngột từ tư thế đứng sang ngã rồi mới chuyển sang trạng thái nằm, giúp mô hình phân biệt rõ ràng với việc một người chủ động nằm nghỉ từ từ.

Tại sao tác giả lại chọn chuỗi 8 khung hình làm đầu vào cho mô hình LSTM?
Dựa trên cơ sở nghiên cứu nhận dạng hành động của Schindler và Van Gool, một hành động nhanh của con người có thể được nhận diện tối ưu trong 7 khung hình ở tốc độ 25 FPS. Với camera ghi hình 30 FPS, độ dài chuỗi 8 khung hình là khoảng thời gian lý tưởng để nắm bắt toàn bộ động học của cú ngã.

Thuật toán Deep SORT giải quyết vấn đề gì trong hệ thống này?
Deep SORT đóng vai trò gán và duy trì một mã định danh duy nhất cho từng người qua các khung hình liên tiếp bằng cách kết hợp khoảng cách Mahalanobis và khoảng cách Cosine. Điều này đảm bảo dữ liệu tư thế của đúng một người được gom chính xác thành chuỗi 8 frame trước khi đưa vào mạng LSTM.

Mô hình có thể hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm không?
Mô hình MoveNet có khả năng ước lượng tư thế tương đối ổn định trong môi trường ánh sáng phức tạp. Tuy nhiên, để đảm bảo độ chính xác cao nhất vào ban đêm, hệ thống camera cần được trang bị đèn hồng ngoại nhằm cung cấp ảnh đầu vào rõ nét cho mô hình YOLOv8 nano phát hiện vùng cơ thể.

Việc sử dụng TensorRT giúp cải thiện hiệu năng hệ thống ra sao?
TensorRT tối ưu hóa các lớp mạng nơ-ron, hợp nhất các phép tính ma trận và chuyển đổi mô hình sang chế độ bán chính xác FP16. Kỹ thuật này giúp giải phóng dung lượng bộ nhớ GPU và tăng tốc độ xử lý suy luận của YOLOv8 nano, đảm bảo hệ thống đạt tốc độ thời gian thực 25 FPS.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công hệ thống phát hiện té ngã đa đối tượng theo thời gian thực dựa trên chuỗi tư thế con người trích xuất từ camera an ninh thông thường.
  • Pipeline xử lý kết hợp tối ưu giữa YOLOv8 nano (phát hiện người), Deep SORT (theo dõi định danh), MoveNet (trích xuất 17 điểm đặc trưng) và LSTM (phân loại hành vi qua chuỗi 8 khung hình).
  • Nghiên cứu đã xây dựng và chuẩn hóa bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 7.831 ảnh nhận diện người và 11.538 chuỗi hành động bao gồm 3 trạng thái không ngã, ngã và nằm.
  • Ứng dụng thành công các giải pháp tăng tốc phần cứng thông qua TensorRT và Frozen Graph, đạt tốc độ xử lý thực tế 25 FPS trên hệ thống máy tính trang bị GPU rời.
  • Đóng góp chính của đề tài là cung cấp một giải pháp giám sát an toàn tự động, chi phí thấp và không xâm lấn, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại các gia đình và cơ sở y tế hiện đại. Quý độc giả và các nhà phát triển quan tâm có thể tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang hướng tối ưu hóa cho các vi xử lý nhúng biên chuyên dụng.