Chương 1 nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu về hiệu ứng momentum trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời đưa ra kỳ vọng về những đóng góp mà nghiên cứu có thể mang lại cho nhà đầu tư và các nhà quản lý. Chương 2 sẽ đề cập đến cơ sở lý luận và nghiên cứu liên quan, giúp phát triển các phần phân tích và đánh giá cụ thể hơn trong luận văn. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương 2 của luận văn trình bày nội dung cơ bản về cơ sở lý thuyết của đề tài và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm có cùng chủ đề.1 Hiệu ứng momentum Momentum (động lượng) là thước đo tốc độ biến đổi của giá chứng khoán, phản ánh sự thay đổi của giá trong một khoảng thời gian nhất định. Giao dịch dựa trên động lượng là một chiến lược đầu tư nhằm tận dụng xu hướng giá hiện tại, bằng cách tham gia khi xu hướng đang gia tăng.
Hiểu một cách đơn giản, động lượng thể hiện sức bền của một xu hướng giá có khả năng tiếp tục tăng hoặc giảm trong một khoảng thời gian cụ thể, thường dựa trên phân tích cả giá và khối lượng giao dịch. Trong phân tích kỹ thuật, động lượng thường được đo lường thông qua các chỉ báo dao động và sử dụng để xác định xu hướng. Động lượng mạnh có thể duy trì xu hướng tăng hoặc giảm, và điều này có thể được xác nhận qua những biến động về khối lượng giao dịch cũng như các chỉ báo kỹ thuật khác. Chiến lược đầu tư theo động lượng bao gồm việc mua chứng khoán khi chúng đang tăng giá và bán ra khi giá có dấu hiệu đạt đỉnh.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giao dịch theo động lượng là một chiến lược phụ thuộc vào việc đi theo xu hướng hiện tại, và không có gì đảm bảo rằng xu hướng giá sẽ tiếp tục trong tương lai. Các nhà đầu tư có thể áp dụng chiến lược giao dịch dựa trên động lượng nhằm thu lợi từ hiệu ứng tâm lý bầy đàn trên thị trường. Thay vì tuân theo nguyên tắc truyền thống "mua thấp, bán cao", chiến lược giao dịch động lượng tập trung vào việc "mua cao, bán cao hơn". Khi nhận thấy sự gia tăng nhanh chóng của giá, thu nhập, hoặc doanh thu của một cổ phiếu, các nhà giao dịch động lượng thường mở vị thế mua hoặc bán, kỳ vọng rằng xu hướng hiện tại sẽ tiếp tục.
Chiến lược này chủ yếu dựa trên các biến động ngắn hạn của giá cổ phiếu, thay vì giá trị nội tại của chúng. Nhà đầu tư có thể chọn mua hoặc bán dựa trên sức mạnh của xu hướng giá 9 của tài sản. Nếu nhà giao dịch quyết định sử dụng chiến lược dựa trên động lượng, họ sẽ mở vị thế mua đối với một cổ phiếu hoặc tài sản đang có xu hướng tăng. Ngược lại, nếu cổ phiếu có xu hướng giảm, nhà giao dịch sẽ mở vị thế bán.
Trái ngược với triết lý giao dịch truyền thống – mua thấp, bán cao – chiến lược động lượng tìm cách bán thấp và mua lại ở mức giá thấp hơn, hoặc mua cao và bán ra ở mức giá cao hơn. Thay vì tập trung vào việc xác định mô hình tiếp tục hay đảo chiều, các nhà đầu tư động lượng chú trọng vào xu hướng giá được hình thành từ sự phá vỡ gần đây. Hiệu ứng momentum hay hiệu ứng động lượng, hiệu ứng quán tính là hiện tượng mà tỷ suất sinh lợi của một chứng khoán cao trong quá khứ và tiếp tục duy trì tỷ suất sinh lợi cao trong tương lai và ngược lại chứng khoán có tỷ suất sinh lợi thấp trong quá khứ sẽ tiếp tục thấp trong tương lai. Phát hiện này được phát hiện trong những nghiên cứu của Jegadeesh và Titman (1993).
Cơ sở lý thuyết giải thích cho hiệu ứng momentum theo hai hướng đó là theo góc độ tài chính truyền thống và theo tài chính hành vi. Dưới góc độ tài chính truyền thống, Jegadeesh và Titman (1990) đã cố gắng giải thích hiệu ứng động lượng bằng mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) và nhận thấy rằng rủi ro thị trường mà danh mục đầu tư động lượng gặp phải là không đủ để giải thích lợi nhuận cao của nó. Fama và French (1996) đã phân tích cả yếu tố rủi ro quy mô và giá trị và nhận thấy rằng họ có thể giải thích nhiều bất thường tài chính khác, nhưng vẫn không thể giải thích khá tốt hiệu ứng động lượng vì lý do hiệu ứng động lượng rõ rệt hơn sau khi điều chỉnh rủi ro ba yếu tố. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chưa giải thích triệt để được hiệu ứng momentum theo các lý thuyết tài chính truyền thống.
Một trong những điểm khác biệt chính trong cách giải thích giữa tài chính hành vi và tài chính truyền thống là giả thuyết về tính hữu dụng. Trong đó, lý thuyết triển vọng là một trong những lý thuyết nền tảng của tài chính hành vi.2 Lý thuyết tài chính truyền thống Theo tài chính truyền thống thường giả định rằng: hành vi của nhà đầu tư trên thị trường được coi là hợp lý, họ e ngại rủi ro, và thị trường vận hành theo cơ chế giao dịch hiệu quả (Bodie & cộng sự, 2017). Khi một tài sản tồn tại các mức giá khác 10 nhau, sẽ xuất hiện cơ hội kiếm lời bằng cách mua tài sản với giá thấp và bán lại với giá cao. Cơ hội này sẽ nhanh chóng được các nhà đầu tư hợp lý khai thác, dẫn đến việc thiết lập cơ chế một giá ngay lập tức, hay nói cách khác, giá của cổ phiếu sẽ đạt đến điểm cân bằng.
Cốt lõi của lý thuyết tài chính truyền thống là lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH). Không giống như một số mô hình định giá cân bằng, EMH không giả định rằng tất cả nhà đầu tư đều hành xử hợp lý, mà thay vào đó, giả định rằng thị trường là hợp lý, và EMH không phải là một công cụ định giá. EMH cho rằng các hành động phi lý của nhà đầu tư là ngẫu nhiên và, khi xét trên trung bình, những hành động ngẫu nhiên này sẽ triệt tiêu lẫn nhau, dẫn đến hiệu ứng ròng trên thị trường bằng không. Hơn nữa, EMH giả định rằng giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ và tức thời tất cả các thông tin có sẵn, và sự thay đổi trong kỳ vọng tỷ suất sinh lời của cổ phiếu chỉ là kết quả của sự thay đổi trong các yếu tố rủi ro.
Quá trình điều chỉnh giá diễn ra liên tục và nhanh chóng, đảm bảo rằng giá của các cổ phiếu không bao giờ lệch khỏi giá trị hợp lý một cách có hệ thống (Bodie & cộng sự, 2017). Theo lý thuyết tài chính truyền thống, một tài sản tài chính được định giá dựa trên các yếu tố rủi ro liên quan. Các khoản đầu tư có lợi nhuận cao thường gắn liền với mức độ rủi ro lớn (Bodie & cộng sự, 2017). Hầu như không thể tạo ra một danh mục đầu tư có tỷ suất sinh lời vượt trội so với phần bù rủi ro (Bodie & cộng sự, 2017).3 Lý thuyết tài chính hành vi Theo lý thuyết tài chính hành vi, hiệu ứng momentum trên thị trường được giải thích như là hệ quả của sự phản ứng chậm trễ của các nhà đầu tư.
Sự phản ứng này chủ yếu xảy ra trong ngắn hạn và trung hạn, và về dài hạn có thể dẫn đến phản ứng thái quá, tạo ra hiệu ứng đảo ngược. Hong và Stein (1999) đã đề xuất một mô hình hành vi với sự tham gia của hai nhóm nhà đầu tư: "newswatchers" (nhà đầu tư giao dịch theo tin tức) và "momentum traders" (nhà đầu tư giao dịch theo xu hướng). Mô hình này bắt đầu với việc thông tin nội gián (private information) dần được lan truyền trong cộng đồng nhà đầu tư 11 theo tin tức. Những nhà đầu tư này phản ứng làm cho giá cổ phiếu điều chỉnh dần theo xu hướng, tạo nên hiện tượng momentum, nhưng sự điều chỉnh này không đủ mạnh để giá vượt quá giá trị hợp lý.
Vì vậy, phản ứng ban đầu này được coi là phản ứng chậm. Sự biến động của giá thu hút nhóm nhà đầu tư thứ hai, là các nhà đầu tư theo xu hướng, gia nhập thị trường, làm gia tăng hiệu ứng momentum. Khi lượng giao dịch của nhóm này đạt đến một mức độ nhất định, giá thị trường có thể vượt quá giá trị hợp lý, dẫn đến phản ứng thái quá và tạo ra hiện tượng đảo ngược (reversal). Nghiên cứu này sau đó đã được chứng minh bằng các bằng chứng trong bài báo của Hong và cộng sự (2000) trên thị trường chứng khoán Mỹ.
Theo nghiên cứu của Barberis và cộng sự (1998) cũng như Doukas và McKnight (2005), hiện tượng momentum có nguồn gốc từ tâm lý bảo thủ của nhà đầu tư. Cụ thể, nhà đầu tư có xu hướng duy trì quan điểm trước đây, coi trọng những thông tin đã có trong quá khứ, và đánh giá thấp các thông tin mới, dẫn đến việc điều chỉnh hành vi chậm chạp. Sự khó khăn trong việc thay đổi hoặc sự thay đổi không đáng kể trong quan điểm đầu tư của nhà đầu tư dẫn đến phản ứng chậm trong việc điều chỉnh hành vi. Daniel và cộng sự (1998) đề xuất rằng momentum có thể được giải thích bởi tâm lý tự tin thái quá và sai lầm do tự quy kết (self-attribution bias).
Nhà đầu tư với tâm lý tự tin thái quá thường đánh giá quá cao khả năng của mình hoặc thông tin mà họ sở hữu, trong khi thờ ơ với các thông tin khác và giảm nhẹ các yếu tố rủi ro. Barber và Odean (2000) đã chỉ ra rằng tần suất giao dịch có thể được coi là một chỉ số của sự tự tin. Theo quan điểm của họ, các nhà đầu tư tự tin thường tin rằng họ có khả năng chiến thắng thị trường và do đó thực hiện nhiều giao dịch hơn để nắm bắt cơ hội kiếm lợi nhuận, từ đó thúc đẩy hiện tượng momentum. Tuy nhiên, nghiên cứu của Barber và Odean (2000) cho thấy thực tế ngược lại: những nhà đầu tư giao dịch nhiều thường gặp phải thua lỗ nhiều hơn.
Tâm lý neo đậu, định kiến do tình huống có sẵn, và lệch lạc do tình huống điển hình của nhà đầu tư có thể dẫn đến phản ứng chậm đối với thông tin và tạo ra hiện tượng momentum. Tâm lý neo đậu làm cho nhà đầu tư có xu hướng duy trì niềm tin 12 vào kỳ vọng giá cổ phiếu xung quanh một mức điểm cố định hoặc quá tin tưởng vào một thông tin cụ thể, và họ thường không điều chỉnh hoặc chỉ điều chỉnh rất ít niềm tin này khi tiếp nhận thông tin mới.