Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc tin học hóa công tác quản lý đã trở thành nhu cầu thiết yếu đối với các cơ quan và doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả, độ chính xác và tính thuận tiện trong vận hành. Cùng với sự phổ biến của Internet và máy tính cá nhân, phương thức mua sắm trực tuyến ngày càng phát triển, đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải trang bị hệ thống website thương mại điện tử có giao diện thân thiện, vận hành an toàn và quản lý thông tin hiệu quả.

Đề tài nghiên cứu xuất phát từ thực trạng hoạt động của cửa hàng thời trang nam Đinh Nguyệt (địa chỉ tại khu phố Tân Phước, phường Tân Bình, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương). Cửa hàng hoạt động được hơn một năm, kinh doanh theo phương thức truyền thống trực tiếp tại cửa hàng và quản lý sản phẩm bằng mã riêng biệt. Mô hình này gặp nhiều hạn chế do sự cạnh tranh trên thị trường và trở ngại về mặt địa lý đối với các khách hàng ở xa. Nhằm giải quyết các khó khăn trên, đề tài "Xây dựng Website bán thời trang nam Đinh Nguyệt" được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Hữu Vĩnh.

Mục tiêu nghiên cứu và xây dựng hệ thống gồm hai nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Bước đầu xây dựng website bán hàng trực tuyến nhằm quảng bá rộng rãi các sản phẩm của cửa hàng đến người tiêu dùng.
  2. Rút ngắn khoảng cách giữa nhà phân phối và khách hàng, đồng thời tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thông qua việc cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm phù hợp với nhu cầu người mua.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình khảo sát, phân tích, thiết kế hệ thống và lập trình ứng dụng website thương mại điện tử phục vụ quản lý, kinh doanh quần áo thời trang nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và triển khai ứng dụng thực nghiệm cho Cửa hàng thời trang nam Đinh Nguyệt tại thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát bắt đầu lúc 8h00 ngày 05/11/2017; toàn bộ tiến độ phân tích, lập trình và kiểm thử được triển khai từ ngày 07/11/2017 đến ngày 16/12/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và nền tảng công nghệ

Nghiên cứu ứng dụng các lý thuyết về phát triển phần mềm web và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, trọng tâm là bộ đôi công nghệ PHP và MySQL:

  • Ngôn ngữ PHP (PHP: Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ kịch bản mã nguồn mở chạy phía máy chủ (server-side), có cú pháp gần gũi với C và Java, hỗ trợ lập trình hướng đối tượng, xử lý nhanh và dễ dàng nhúng vào mã HTML. Nghiên cứu tổng hợp quá trình phát triển của PHP qua các mốc lịch sử từ phiên bản PHP/FI (Rasmus Lerdorf phát triển năm 1995), PHP 3.0 (Andi Gutmans và Zeev Suraski viết lại năm 1997), PHP 4.0 (gắn liền với Zend Engine năm 2000), PHP 5.0 (ra mắt năm 2004 với Zend Engine 2, hỗ trợ chuẩn kết nối cơ sở dữ liệu PDO) và các định hướng trong PHP 6.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở, hoạt động ổn định trên nhiều nền tảng hệ điều hành (Linux, Windows, OS/X...), hỗ trợ quản lý giao dịch mạnh mẽ, tốc độ truy vấn cao và tính bảo mật phù hợp cho các ứng dụng web.
  • Công nghệ phụ trợ: Kết hợp các chuẩn thiết kế giao diện web cơ bản và nghiên cứu nền tảng mở rộng như HTML, CSS, JavaScript, Ajax, jQuery.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp đồng thời các phương pháp điều tra thực tế và quy trình kỹ thuật phần mềm:

  • Phương pháp khảo sát và phỏng vấn: Tiến hành khảo sát thực địa và phỏng vấn trực tiếp chủ cửa hàng Đinh Nguyệt vào ngày 05/11/2017 để nắm bắt quy trình phân loại hàng hóa, cách thức đặt hàng và nhu cầu quản lý.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu và hệ thống tương tự: Phân tích quy trình hoạt động của các trang web thương mại điện tử đang vận hành thực tế trên mạng Internet như quanaoredep.com và 4menshop.
  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa Use Case, xây dựng kịch bản ca sử dụng, sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ quan hệ thực thể để đặc tả kiến trúc phần mềm.
  • Phương pháp thực nghiệm và kiểm thử chức năng: Tiến hành chạy thử các kịch bản người dùng (Black-box testing) trên môi trường phát triển cục bộ để đánh giá độ chính xác của từng chức năng xử lý dữ liệu.

Thiết kế và triển khai

Kế hoạch tiến độ thực hiện

Dự án được phân chia thành 6 giai đoạn rõ ràng với các mốc thời gian cụ thể:

Giai đoạn Tên công việc Mô tả nội dung thực hiện Thời gian bắt đầu Thời gian kết thúc Tình trạng
Giai đoạn 1 Tìm công nghệ và khảo sát hệ thống Khảo sát yêu cầu thực tế của cửa hàng Đinh Nguyệt; tìm hiểu các công nghệ lập trình web liên quan. 07/11/2017 10/11/2017 Đã hoàn thành
Giai đoạn 2 Phân tích yêu cầu Phân tích mục đích, yêu cầu hệ thống; đưa ra giải pháp kỹ thuật và kế hoạch thực hiện dự án. 11/11/2017 15/11/2017 Đã hoàn thành
Giai đoạn 3 Đặc tả yêu cầu Phân tích chức năng mới; vạch ra mô hình cấu trúc, kiến trúc các thành phần của website. 16/11/2017 20/11/2017 Đã hoàn thành
Giai đoạn 4 Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện Xây dựng lược đồ các bảng CSDL MySQL; thiết kế mẫu giao diện cho các màn hình chức năng. 21/11/2017 24/11/2017 Đã hoàn thành
Giai đoạn 5 Lập trình Viết mã nguồn PHP hoàn thiện các module chức năng; cập nhật nội dung, thông tin sản phẩm và dịch vụ. 25/11/2017 13/12/2017 Đã hoàn thành
Giai đoạn 6 Kiểm thử hệ thống Lập kế hoạch kiểm thử và test từng module chức năng, khắc phục các lỗi phát sinh trên hệ thống. 14/12/2017 16/12/2017 Đã hoàn thành

Cấu trúc cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của website được xây dựng trên MySQL với 9 bảng dữ liệu phục vụ lưu trữ thông tin sản phẩm, đơn hàng và quản trị:

Tên bảng Mục đích lưu trữ Các trường dữ liệu chính (Tên - Kiểu - Chú thích)
dm_hang Quản lý danh mục hãng sản xuất idh (Int, Khóa chính), tenhang (Varchar 100)
dm_loai Quản lý danh mục loại sản phẩm maloai (Varchar 10, Khóa chính), tenloai (Varchar 50)
dm_sanpham / tbl_sanpham Quản lý danh mục và chi tiết sản phẩm Idsp (Int, Khóa chính), maloai (Varchar 10), idh (Int), tensp (Varchar 10), hinh (Varchar 10), gia (Double), thongtin (Varchar 255), km (Varchar 100), soluong (Int)
du_lieu_mot_tin Quản lý bài viết, tin tức Id (Int, Khóa chính), ten (Varchar 256), Noi_dung (Text), Ten_menu (Varchar 256)
hoadon Quản lý hóa đơn đặt hàng của khách Idhd (Int, Khóa chính), Khach_mua (Text), ho_ten (Varchar 255), dia_chi (Text), Cmnd (Varchar 9), hom_thu (Varchar 255), dien_thoai (Varchar 15), Noi_dung (Text)
khuyen_mai Quản lý chương trình khuyến mãi Id (Int, Khóa chính), Ten_km (Longtext), Noidung_km (Longtext), Hinh_anh (Text)
lien_he Quản lý thông tin phản hồi từ khách Id (Int, Khóa chính), ho_ten (Varchar 255), lien_lac (Varchar 255), noi_dung (Longtext)
Admin Quản lý tài khoản quản trị viên Idlg (Int, Khóa chính), ten (Varchar 50), matkhhau (Varchar 50), email (Varchar 50)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU

Chương này trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài xây dựng website bán quần áo thời trang nam cho cửa hàng Đinh Nguyệt. Tác giả tự đánh giá các ưu điểm của đề tài như tính gần gũi, mô hình quản lý không quá phức tạp, cung cấp đầy đủ các tiện ích tìm kiếm, mua hàng, quản lý đơn hàng và thống kê cho cả khách hàng và quản trị viên. Đồng thời, tác giả cũng chỉ rõ những hạn chế ban đầu về mặt kinh nghiệm lập trình web, kiến thức chuyên sâu về PHP và các công nghệ mới như Ajax, jQuery, cũng như điều kiện kinh phí chưa đủ để chạy ứng dụng trên môi trường thực tế. Ngoài ra, chương mở đầu xác định phương pháp tiếp cận qua môn học Công nghệ Web, khảo sát các trang thương mại điện tử thực tế, lên kế hoạch tiến độ 6 giai đoạn và nêu bật ý nghĩa lý luận, thực tiễn trong việc rèn luyện tính độc lập và kỹ năng tự học của sinh viên.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN PHP & MYSQL

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chi tiết về các công nghệ được sử dụng trong hệ thống:

  • Tổng quan về PHP: Giới thiệu định nghĩa PHP, lịch sử hình thành và phát triển từ phiên bản ban đầu PHP/FI năm 1995 đến các phiên bản PHP 3.0, PHP 4.0, PHP 5.0 và phiên bản PHP 6 đang được phát triển. Tác giả tổng hợp 7 ưu điểm chính dẫn đến việc lựa chọn PHP làm ngôn ngữ lập trình cho dự án, bao gồm: tính mã nguồn mở, cộng đồng hỗ trợ đông đảo, thư viện hàm phong phú, hỗ trợ kết nối nhiều hệ CSDL, khả năng lập trình hướng đối tượng, tính bảo mật và khả năng mở rộng linh hoạt.
  • Tổng quan về MySQL: Trình bày khái niệm, đặc tính kỹ thuật của hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, khả năng hoạt động trên hơn 20 nền tảng hệ điều hành khác nhau và 10 lý do lựa chọn MySQL (tính linh hoạt, hiệu năng thực thi cao, tính sẵn sàng, hỗ trợ giao dịch mạnh, độ tin cậy lưu trữ, bảo mật dữ liệu, khả năng phát triển ứng dụng hỗn hợp, quản lý dễ dàng, nguồn mở miễn phí và tổng chi phí sở hữu thấp).

CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT HỆ THỐNG, XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

Nội dung chương tập trung vào kết quả điều tra thực tế tại cửa hàng thời trang nam Đinh Nguyệt vào ngày 05/11/2017 và quy trình phân tích các yêu cầu chức năng của hệ thống:

  • Phía khách hàng (người dùng vãng lai): Cho phép xem danh sách sản phẩm mới/bán chạy, xem chi tiết sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm đa tiêu chí (theo tên, theo hãng sản xuất, theo khoảng giá), so sánh sản phẩm theo giá tăng/giảm dần, quản lý giỏ hàng thông qua cơ chế Session, gửi đánh giá/bình luận, và thực hiện đặt hàng trực tuyến thông qua form nhập thông tin khách hàng (Họ tên, Địa chỉ, Email, Số điện thoại, Số CMND, Nội dung ghi chú) mà không bắt buộc phải đăng ký tài khoản trước.
  • Phía nhà quản lý (Administrator): Quản lý toàn diện danh mục sản phẩm (thêm mới các mặt hàng như áo khoác, áo len, quần kaki; sửa đổi thông số, giá bán; xóa sản phẩm; lọc sản phẩm theo hãng), quản lý đơn đặt hàng (xem danh sách lọc theo ngày tháng, xem chi tiết đơn hàng), quản trị tài khoản người dùng/nhân viên, và quản lý các nội dung tin tức, khuyến mãi, liên hệ góp ý.

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 4 mô hình hóa toàn bộ cấu trúc hệ thống bằng các biểu đồ phân tích thiết kế:

  • Hệ thống Use Case: Xây dựng Biểu đồ Use Case tổng quát và 7 Use Case chi tiết có bảng đặc tả luồng sự kiện chính/phụ: Đăng nhập (DangNhap), Quản lý quản trị viên (QuanlyQuanTriVien), Quản lý loại sản phẩm (QuanlyLoaiSP), Quản lý hiệu sản phẩm (QuanlyHieuSanPham), Quản lý sản phẩm (QuanlySanPham), Quản lý tin tức (QuanlyTinTuc), Quản lý liệt kê sản phẩm (QuanLyLietKeSanPham).
  • Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram): Xây dựng 13 sơ đồ tuần tự mô tả luồng tương tác giữa người dùng/admin, giao diện, bộ điều khiển và cơ sở dữ liệu cho các tác vụ: Đăng nhập, Xem sản phẩm, Thêm/Sửa/Xóa loại sản phẩm, Thêm/Sửa/Xóa hiệu sản phẩm, Thêm/Sửa/Xóa sản phẩm, Liệt kê sản phẩm.
  • Mô hình dữ liệu: Thiết kế sơ đồ quan hệ và đặc tả chi tiết 9 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ (dm_hang, dm_loai, dm_sanpham, du_lieu_mot_tin, hoadon, khuyen_mai, lien_he, Admin, tbl_sanpham).

CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ GIAO DIỆN, KIỂM THỬ

Chương này mô tả chi tiết cách thức xây dựng các màn hình giao diện và kết quả thử nghiệm:

  • Đặc tả giao diện người dùng: Gồm trang chủ (Index.php), trang giới thiệu sơ lược về shop, trang hướng dẫn mua hàng và thanh toán trực tuyến, trang thông tin khuyến mãi, trang tin tức thời trang/công nghệ, trang liên hệ góp ý và trang xem chi tiết sản phẩm.
  • Đặc tả giao diện quản trị: Gồm trang đăng nhập quản trị hệ thống, giao diện quản lý sản phẩm, quản lý loại sản phẩm, quản lý hiệu sản phẩm, giao diện xem danh sách đơn hàng và xem chi tiết đơn đặt hàng.
  • Kiểm thử hệ thống: Thực hiện các bài thử nghiệm chức năng trên cả phân hệ người dùng và phân hệ quản trị.

CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương cuối tổng kết quá trình thực nghiệm phần mềm, khẳng định website đã hoàn thành các mục tiêu và chức năng đề ra trong kế hoạch. Tác giả tự đánh giá kết quả thu nhận được về mặt kiến thức lập trình, nhận diện các mặt còn hạn chế về quy mô quản lý và giao diện, đồng thời vạch ra định hướng nâng cấp trong các giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm thử thực nghiệm

Quá trình kiểm thử được tiến hành độc lập trên hai phân hệ người dùng và quản trị với các số liệu cụ thể được ghi nhận trong báo cáo:

1. Kết quả kiểm thử phân hệ người dùng:

  • Xem thông tin chi tiết sản phẩm: Dữ liệu thử bằng cách click chọn sản phẩm; thực hiện 10 lần; số lần đạt 10/10; kết quả đánh giá: thực hiện tốt.
  • Phân loại theo nhóm, loại sản phẩm: Dữ liệu thử bằng việc chọn Áo Thun, Quần Jean...; thực hiện 10 lần; số lần đạt 10/10; kết quả đánh giá: xuất ra được danh sách các sản phẩm cùng loại.
  • Giỏ hàng: Dữ liệu thử bằng cách click chọn mua hàng; thực hiện 10 lần; số lần đạt 10/10; kết quả đánh giá: thực hiện tốt.
  • Tìm kiếm sản phẩm: Dữ liệu thử theo Tên sản phẩm ("Quần áo nam") và theo Giá tiền ("100.000 đến 1.000.000"); thực hiện 10 lần cho mỗi tiêu chí; số lần đạt 10/10; kết quả đánh giá: thực hiện tốt.
  • Đặt hàng: Dữ liệu thử bằng cách click "Đồng ý mua hàng" và "Lập đơn đặt hàng"; thực hiện 10 lần; số lần đạt 10/10; kết quả đánh giá: thực hiện tốt.

2. Kết quả kiểm thử phân hệ quản trị:

  • Đăng nhập: Thử nghiệm với tên người dùng và mật khẩu; thực hiện 5 lần; số lần đạt 5/5; kết quả đánh giá: thực hiện tốt.
  • Quản lý giao hàng: Thử nghiệm với các đơn đặt hàng; thực hiện 10 lần; số lần đạt 10/10; kết quả đánh giá: thực hiện tốt.
  • Phân quyền: Thử nghiệm với các tên người dùng; thực hiện 5 lần; số lần đạt 5/5; kết quả đánh giá: thực hiện tốt.
  • Cập nhật sản phẩm, Cập nhật hiệu sản phẩm, Cập nhật loại sản phẩm, Cập nhật tin tức, Cập nhật khuyến mãi: Mỗi chức năng thực hiện kiểm thử 10 lần trên các đối tượng dữ liệu tương ứng; toàn bộ đều đạt kết quả 10/10 với đánh giá thực hiện tốt.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt ứng dụng thực tiễn: Xây dựng thành công hệ thống website thương mại điện tử giải quyết trực tiếp nhu cầu quảng bá sản phẩm, giới thiệu mẫu mã và hỗ trợ đặt hàng trực tuyến từ xa cho cửa hàng thời trang nam Đinh Nguyệt, khắc phục hạn chế của phương thức bán hàng truyền thống tại chỗ.
  • Về mặt giải pháp kỹ thuật: Ứng dụng biến Session để quản lý trạng thái giỏ hàng độc lập cho khách vãng lai, cho phép người mua thêm, xóa sản phẩm và gửi đơn hàng nhanh chóng mà không gặp rào cản về thủ tục đăng ký tài khoản.
  • Về mặt học thuật và đào tạo: Hệ thống hóa toàn bộ quy trình phát triển một ứng dụng web hoàn chỉnh từ khảo sát yêu cầu, mô hình hóa dữ liệu (Use Case, Sequence Diagram), xây dựng CSDL MySQL đến lập trình giao diện PHP và kiểm thử phần mềm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả tự xác định

  1. Quy mô quản lý của hệ thống còn nhỏ và hẹp, chưa bao quát được toàn bộ các nghiệp vụ kinh doanh mở rộng của một doanh nghiệp thương mại điện tử lớn.
  2. Giao diện người dùng của website được thiết kế ở mức độ cơ bản, chưa thực sự bắt mắt và thu hút tối đa người dùng.
  3. Một số vấn đề về xử lý và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu quan hệ trong hệ thống vẫn chưa được giải quyết triệt để.
  4. Môi trường triển khai còn giới hạn ở phạm vi máy chủ cục bộ (local test), chưa có đủ điều kiện kinh phí để chạy thực nghiệm trên môi trường mạng Internet thực tế (domain/hosting thương mại).
  5. Chưa khai thác và tích hợp sâu các công nghệ mới của lập trình giao diện như Ajax hay jQuery.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng quy mô đề tài và bổ sung các chức năng nghiệp vụ quản lý nâng cao trong các kỳ đồ án tiếp theo.
  • Tiến hành chuẩn hóa và tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu MySQL nhằm nâng cao tốc độ truy vấn và hiệu năng xử lý đơn hàng.
  • Tái thiết kế giao diện đồ họa của website theo hướng hiện đại, thẩm mỹ, tối ưu trải nghiệm người dùng.
  • Ứng dụng hoàn thiện các kỹ thuật điều khiển bất đồng bộ (Ajax) để cải thiện tốc độ tải trang và tương tác giỏ hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu tiểu luận tốt nghiệp này là nguồn tư liệu thực tế phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin: Có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo mẫu về quy trình hoàn thiện một đồ án tốt nghiệp ứng dụng web, từ khâu khảo sát thực địa, lập kế hoạch tiến độ theo ngày, đến cách thức viết kịch bản Use Case và vẽ sơ đồ tuần tự.
  • Lập trình viên mới tiếp cận PHP & MySQL: Tham khảo cấu trúc tổ chức mã nguồn cơ bản, cách quản lý giỏ hàng bằng PHP Session và phương pháp thiết kế các bảng cơ sở dữ liệu quan hệ quản lý danh mục sản phẩm thời trang.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Hệ thống bảng đặc tả kịch bản Use Case (Chương 4) và bảng tổng hợp các ca kiểm thử chức năng thực nghiệm chi tiết (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát thực tế tại đơn vị nào và vào thời gian nào?

Khảo sát thực tế được thực hiện tại Shop thời trang nam Đinh Nguyệt, có địa chỉ tại khu phố Tân Phước, phường Tân Bình, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Thời gian khảo sát diễn ra vào lúc 8h00, ngày 05 tháng 11 năm 2017.

2. Hệ thống website được xây dựng bằng những công nghệ chính nào?

Hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình kịch bản phía máy chủ PHP để xử lý nghiệp vụ, hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL để lưu trữ dữ liệu, kết hợp với HTML để thiết kế giao diện trang web.

3. Kế hoạch thực hiện đề tài gồm những giai đoạn nào?

Đề tài được triển khai qua 6 giai đoạn liên tục từ ngày 07/11/2017 đến ngày 16/12/2017, bao gồm:

  • Giai đoạn 1 (07/11 - 10/11/2017): Tìm công nghệ và khảo sát hệ thống.
  • Giai đoạn 2 (11/11 - 15/11/2017): Phân tích yêu cầu.
  • Giai đoạn 3 (16/11 - 20/11/2017): Đặc tả yêu cầu.
  • Giai đoạn 4 (21/11 - 24/11/2017): Thiết kế cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện.
  • Giai đoạn 5 (25/11 - 13/12/2017): Lập trình hệ thống.
  • Giai đoạn 6 (14/12 - 16/12/2017): Kiểm thử hệ thống.

4. Khách hàng vãng lai có cần đăng ký tài khoản để mua hàng trên website không?

Không. Khách hàng vãng lai có thể chọn sản phẩm vào giỏ hàng (quản lý bằng biến Session) và đặt mua trực tiếp bằng cách điền thông tin vào form đặt hàng (Họ tên, Địa chỉ, Email, Số điện thoại, Số CMND, Nội dung ghi chú) mà không bắt buộc phải có tài khoản thành viên.

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng chính nào?

Cơ sở dữ liệu MySQL của hệ thống gồm 9 bảng chính: dm_hang (danh mục hãng sản xuất), dm_loai (danh mục loại sản phẩm), dm_sanpham / tbl_sanpham (danh mục và chi tiết sản phẩm), du_lieu_mot_tin (bài viết tin tức), hoadon (hóa đơn đặt hàng), khuyen_mai (thông tin khuyến mãi), lien_he (thông tin liên hệ/góp ý) và Admin (thông tin tài khoản quản trị viên).

Kết luận

Tiểu luận tốt nghiệp "Xây dựng Website bán thời trang nam Đinh Nguyệt" do sinh viên thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Hữu Vĩnh đã giải quyết thành công bài toán số hóa quy trình kinh doanh cho một cửa hàng thời trang bán lẻ cụ thể tại Bình Dương. Đề tài áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng chặt chẽ, xây dựng hoàn chỉnh hệ thống cơ sở dữ liệu MySQL và lập trình ứng dụng trên nền tảng PHP. Các kết quả kiểm thử thực nghiệm trên phân hệ người dùng và quản trị đều đạt tỷ lệ thành công tuyệt đối, hoàn thành toàn bộ mục tiêu kỹ thuật đề ra trong kế hoạch. Mặc dù còn một số hạn chế về quy mô triển khai thực tế và mức độ tối ưu giao diện, công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ ràng cho sinh viên khối ngành kỹ thuật phần mềm.