Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên bối cảnh xã hội hiện đại hóa với nhịp sống đô thị nhanh, quỹ thời gian dành cho việc nấu nướng của người dân ngày càng hạn hẹp. Cùng với sự bùng nổ của mạng Internet và các trang mạng xã hội, phương thức kinh doanh trực tuyến phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều tiện ích cho cả người bán lẫn người mua. Bên cạnh sự gia tăng của các hàng quán thức ăn nhanh, thực trạng an toàn vệ sinh thực phẩm đang đối mặt với nhiều thông tin tiêu cực như dầu ăn tái chế từ cống rãnh, thực phẩm bẩn, cà phê trộn hóa chất và tạp chất. Do đó, nhu cầu tiếp cận nguồn thức ăn nhanh vừa ngon miệng, đủ dinh dưỡng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, vừa có thể đặt hàng và giao tận nơi trở thành đòi hỏi cấp thiết. Xu hướng ẩm thực của giới trẻ tại Việt Nam cũng có sự thay đổi rõ nét theo hướng ưa chuộng thức ăn nhanh tiện dụng. Từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm khai thác tiềm năng của thương mại điện tử vào ngành hàng ăn uống tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo văn bản:
1.1 Mục tiêu cần đạt được:
- Xây dựng thành công và đưa vào sản xuất, kinh doanh mô hình fast-food online.
- Phân tích phương thức kinh doanh, thị trường và hiệu quả kinh tế của sản phẩm làm ra.
- Định hướng đưa ra các giải pháp đẩy mạnh phát triển sản phẩm, gia tăng giá trị kinh doanh.
1.2 Về chuyên môn:
- Tăng cường cọ xát thực tế, gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tiễn sản xuất kinh doanh.
- Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong tổ chức sản xuất.
- Nắm vững các kỹ năng kinh doanh trên môi trường Internet.
- Đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả và mở rộng lĩnh vực kinh doanh.
1.3 Về thái độ:
- Rèn luyện tinh thần ham học hỏi, lắng nghe, ghi chép và tìm hiểu sâu về phương thức bán hàng trực tuyến.
- Nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề, giao tiếp và ứng xử trong công việc.
- Nâng cao tinh thần trách nhiệm và chủ động quan sát các yếu tố tác động đến hoạt động sản xuất.
1.4 Về kỹ năng sống và làm việc:
- Giữ vững kỷ luật giờ giấc và thực hiện công việc theo kế hoạch quy định.
- Giao tiếp trung thực, lịch sự, nhã nhặn, giữ thái độ khiêm nhường, cầu thị và tích cực đóng góp ý kiến khi cần thiết.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình kinh doanh thức ăn nhanh trực tuyến (fast-food online) gắn với tiêu chí an toàn và tiện lợi; quy trình chế biến, đóng gói thực phẩm và tổ chức tài chính - bán hàng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thị trường và triển khai mô hình tại địa bàn thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn (nơi có nhiều trường học, cơ quan và các điểm tham quan du lịch như chùa Tam Thanh, Nhị Thanh, núi Phai Vệ, thành nhà Mạc); khảo sát học hỏi kinh nghiệm sản xuất thực tế tại Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food), địa chỉ tại số 8/21 km15, đường Nhân Lương, phường Đại Khê, quận Đào Viên, Đài Loan.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập, tích lũy kinh nghiệm và thu thập thông tin diễn ra từ ngày 10/05/2019 đến ngày 31/10/2019; khóa luận hoàn thiện vào tháng 12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng:
- Mô hình cơ cấu tổ chức theo chức năng: Được phân tích từ thực tế doanh nghiệp chế biến thực phẩm, làm rõ vai trò của từng bộ phận chuyên môn hóa (quản lý nguyên vật liệu, quản lý chất lượng, kế hoạch sản xuất, kho bãi, kỹ thuật).
- Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm: Tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cùng các quy chuẩn kỹ thuật sản xuất thực phẩm được vận hành tại cơ sở thực tập gồm HACCP, GMP, GHP và CAS.
- Mô hình Marketing Mix 4P: Ứng dụng khung 4 thành tố gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Quảng bá) để xây dựng kế hoạch tiếp thị đồ ăn vặt.
- Ma trận phân tích SWOT: Đánh giá Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Nguy cơ/Thách thức (Threats) của mô hình kinh doanh đồ ăn nhanh online.
- Khung hạch toán chi phí - phân tích điểm hòa vốn: Sử dụng công thức tính tổng chi phí (chi phí cố định, biến phí nguyên liệu), doanh thu dự tính, lợi nhuận ròng và thời gian hoàn vốn đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp tiếp cận có sự tham gia: Đi thực tế, trực tiếp đứng dây chuyền sản xuất, quan sát và thu thập thông tin về công nghệ chế biến và an toàn thực phẩm.
- Phương pháp thu thập thông tin Marketing: Gồm quan sát hành vi khách hàng và đối thủ cạnh tranh (bằng mắt, ghi âm, ghi hình, đóng vai khách hàng); thực nghiệm để xác định quan hệ nhân quả khi thay đổi mẫu mã, giá cả trước khi bán chính thức; điều tra thăm dò (survey) qua điện thoại, bảng câu hỏi gửi trực tiếp hoặc qua thư.
- Phương pháp phân tích số liệu: Tổng hợp và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Word và Excel; sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân tích tương quan đầu vào - đầu ra; phương pháp chuyên khảo nhằm kế thừa tài liệu chuyên môn; phương pháp hạch toán chi phí sản xuất kinh doanh thông qua việc ghi chép định mức chi tiêu, khấu hao và doanh số định kỳ.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Ghi chép định mức kỹ thuật, công thức nguyên liệu, quy trình đóng gói tại xưởng của Công ty Thực phẩm Bình Vinh; khảo sát thực tế thói quen tiêu dùng của học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng và du khách tại thành phố Lạng Sơn.
- Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp thực tập, các báo cáo thị trường đồ ăn nhanh, tài liệu hướng dẫn tiêu chuẩn ISO 22000:2005 và quy định pháp luật về an toàn thực phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của thương mại điện tử và nhu cầu thức ăn nhanh hợp vệ sinh tại đô thị. Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu từ chuyên môn, thái độ đến kỹ năng làm việc, đồng thời giới thiệu phương pháp tiếp cận có sự tham gia, các kỹ thuật thu thập thông tin tiếp thị, phương pháp xử lý dữ liệu và khung thời gian thực tập 6 tháng tại Đài Loan.
Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập
Nội dung chương tập trung phản ánh các quan sát và kinh nghiệm thực tiễn tại Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food, Đài Loan). Doanh nghiệp thành lập tháng 4/2004, sở hữu diện tích 14.800 m², quy mô 600 lao động, vốn điều lệ 3 tỷ 6.000 vạn Đài tệ, trang bị hơn 200 loại máy móc nhập khẩu từ Nhật Bản chế tạo bằng inox 304. Doanh nghiệp sản xuất độc quyền cung ứng cho chuỗi cửa hàng tiện lợi Family Mart với sản lượng bình quân 15 vạn sản phẩm/ngày (dao động từ 9 vạn đến 25 vạn sản phẩm/ngày).
Tác giả mô tả chi tiết hai quy trình công nghệ trực tiếp tham gia:
- Quy trình sản xuất bánh Hamburger KFC: Khử trùng trang phục và rửa cồn 75° trước khi vào xưởng -> Đặt bánh mì lên chuyền -> Tách bánh mì -> Cân gà rán (đảm bảo ≥ 185g) -> Đặt thịt gà vào bánh -> Múc tương cà (10g, dùng muôi số 100) -> Đậy nắp bánh -> Cắt phần thịt thừa -> Đóng gói -> Cho qua máy dò kim loại, sỏi, cát -> Cho qua máy đo trọng lượng (độ lệch cho phép 0 - 3g) -> Máy dán tem nhãn -> Kiểm tra và xếp vào làn.
- Quy trình sản xuất Salad thịt nướng: Chuẩn bị nguyên liệu (salad chế biến sẵn, hành khô, thịt ba chỉ nướng xay nhỏ) và dụng cụ (muỗng số 8, bình cồn 75°, đĩa cân tiêu chuẩn) -> Xếp hộp thành 2 hàng song song -> Múc salad (115g) bằng muỗng số 8 -> Rắc hành khô hình tròn (1g) -> Đặt thịt ba chỉ nướng (3g) chính giữa -> Đặt màng mó trong chống bẩn -> Đậy nắp -> Dán băng dính 2 bên cạnh -> Cân trọng lượng và dò dị vật qua máy -> Dán tem nhãn -> Vận chuyển (Năng suất dây chuyền đạt trung bình 4.000 hộp/ngày).
Chương này cũng phân tích mô hình tổ chức theo chức năng, hoạt động của Tổ an toàn thực phẩm theo ISO 22000:2005 (giám sát các điểm kiểm soát HACCP, GMP, GHP, CAS), phương pháp kiểm vi sinh vật (E.coli, tổng số vi khuẩn sống), kỹ thuật bảo quản lạnh ở 4°C và cách thức vận hành kênh phân phối trực tiếp từ nhà máy tới các cửa hàng tiện lợi.
Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp
Tác giả đề xuất xây dựng mô hình "Fast-food online an toàn và tiện lợi tại thành phố Lạng Sơn" dựa trên sự thấu hiểu thị trường địa phương có nhiều điểm trường học, cơ quan và danh lam thắng cảnh.
| Điểm mạnh (S) |
Điểm yếu (W) |
- Đặt hàng mọi lúc, mọi nơi qua website. - Tiết kiệm chi phí thuê mặt bằng cố định lớn. - Vốn tự có, chi phí vận hành ban đầu thấp. - Tận dụng nhân lực sẵn có từ gia đình, bạn bè. - Quảng bá trực tuyến nhanh chóng, trực quan. |
- Khó tiếp cận ban đầu do khách lo lộ thông tin cá nhân. - Khách hàng e dè chất lượng thực tế so với quảng cáo. - Tốn thời gian tạo dựng niềm tin thương hiệu. - Kinh nghiệm quản trị bán hàng online chưa nhiều. - Sản phẩm dễ bị trùng lặp mẫu mã trên thị trường. |
| Cơ hội (O) |
Thách thức (T) |
- Mức độ tiếp cận Internet của người dân ngày càng cao. - Quy mô khách hàng tiềm năng rộng khắp. - Danh mục sản phẩm đa dạng, dễ quay vòng vốn. - Nhu cầu đặt đồ ăn giao tận nơi gia tăng mạnh. |
- Áp lực cạnh tranh lớn từ các quán ăn cùng phân khúc. - Rủi ro khách đặt hàng nhưng từ chối nhận (bom hàng). - Tình trạng lừa đảo bán hàng online gây tâm lý nghi ngại. - Khó khăn trong việc xây dựng và duy trì uy tín thương hiệu. |
-
Kế hoạch tài chính và điểm hòa vốn: Trình bày chi tiết danh mục tài sản ban đầu, giá bán từng món ăn, chi phí thường xuyên mỗi tháng, dự toán doanh thu, tính toán thời gian thu hồi vốn đầu tư.
-
Quản trị rủi ro: Nhận diện biến động giá nguyên liệu, rủi ro thời tiết làm giảm chất lượng khi giao hàng, cạnh tranh không lành mạnh và rủi ro bị từ chối nhận hàng; đề xuất giải pháp duy trì liên kết nguồn cung uy tín, đa dạng mẫu mã, kiểm soát chặt khâu đóng gói bảo quản.
Phần 4: Kết luận
Tổng kết lại quá trình học tập thực tế 6 tháng tại nước ngoài, xác nhận các kết quả thu hoạch được về tay nghề, kỹ năng tổ chức và tính khả thi của việc ứng dụng mô hình thức ăn nhanh trực tuyến tại thành phố Lạng Sơn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các số liệu dự toán tài chính cụ thể cho mô hình kinh doanh đồ ăn nhanh online tại thành phố Lạng Sơn:
Bảng giá sản phẩm dự kiến (trích từ Bảng 3.1):
| STT |
Tên loại sản phẩm |
Đơn vị tính |
Giá bán dự kiến (đồng) |
| 1 |
Thịt xiên nướng |
Xiên |
4.000 |
| 2 |
Bánh mỳ pate |
Chiếc |
10.000 |
| 3 |
Đùi gà chiên |
Chiếc |
35.000 |
| 4 |
Khoai lang chiên |
Suất |
15.000 |
| 5 |
Xoài lắc |
Suất |
15.000 |
| 6 |
Lạp xưởng |
Chiếc |
8.000 |
| 7 |
Sữa ngô |
Chai |
15.000 |
| 8 |
Phở cuốn |
Chiếc |
6.000 |
Dự tính chi phí đầu tư ban đầu và chi phí hoạt động:
- Chi phí đầu tư trang thiết bị ban đầu (Bảng 3.2): Bao gồm tủ lạnh (6.000.000 đồng), 2 máy xay sinh tố (1.000.000 đồng), 4 đèn chiếu sáng (200.000 đồng), 2 dụng cụ gắp đồ chiên nướng (240.000 đồng), 2 bếp gas đôi (2.000.000 đồng), các chi phí vật dụng khác (5.000.000 đồng)... Tổng vốn đầu tư ban đầu ước tính từ 37.120.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
- Dự toán chi phí thường xuyên hàng tháng (Bảng 3.4): Khấu hao tài sản cố định (1.000.000 đồng), điện nước gas điện thoại (4.000.000 đồng), mặt bằng sơ chế (3.000.000 đồng), chi phí vận chuyển (2.000.000 đồng), chi phí quảng cáo (2.000.000 đồng), chi phí khác (2.000.000 đồng). Tổng chi phí thường xuyên cố định là 18.000.000 đồng/tháng.
- Doanh thu và lợi nhuận dự tính (Bảng 3.3 và Bảng 3.5): Tiền nhập nguyên vật liệu mỗi ngày ước tính 2.000.000 đồng; doanh thu bán lẻ bình quân mỗi ngày ước tính 4.380.000 đồng. Doanh thu dự kiến cả tháng (30 ngày) đạt 131.400.000 đồng. Sau khi trừ chi phí nguyên vật liệu và chi phí thường xuyên hàng tháng, lợi nhuận ròng dự tính đạt 24.400.000 đồng/tháng.
- Điểm hòa vốn và thu hồi vốn: Với mức lợi nhuận 24,4 triệu đồng/tháng trên tổng vốn ban đầu khoảng 50 triệu đồng, thời gian hoàn vốn đầu tư dự tính xấp xỉ gần 3 tháng hoạt động.
Đóng góp của đề tài:
- Vận dụng trực tiếp các quy chuẩn quản lý vệ sinh công nghiệp (ISO 22000:2005, công nghệ bảo quản lạnh 4°C, thao tác khử trùng cồn 75°, kiểm soát dị vật) từ nhà máy chế biến thực phẩm Đài Loan vào mô hình kinh doanh ẩm thực quy mô hộ gia đình/khởi nghiệp tại Việt Nam.
- Cung cấp một phương án kinh doanh chi tiết kết hợp giữa ẩm thực truyền thống địa phương và thức ăn nhanh hiện đại trên nền tảng số, tối ưu hóa việc phân phối trực tiếp đến người dùng cuối.
Các kiến nghị tác giả đề xuất:
- Cần có cơ chế hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi để mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư cơ sở vật chất.
- Từng bước mở rộng thêm các điểm bán hàng trực tiếp song song với kênh bán hàng qua mạng.
- Ký kết hợp đồng dài hạn với các cơ sở sản xuất nông sản an toàn để được trợ giá nguyên liệu đầu vào.
- Tham gia các khóa bồi dưỡng, đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tiếp thị số và kinh doanh thương mại điện tử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Đề tài mang tính chất khởi nghiệp thử nghiệm bước đầu nên số liệu tài chính, doanh thu và sản lượng bán hàng chủ yếu được xây dựng trên giả định và dự toán lý thuyết, chưa trải qua giai đoạn vận hành thương mại dài hạn để đối chứng sai số thực tế.
- Khả năng xử lý các rủi ro phát sinh trong kinh doanh online còn hạn chế, nhất là tình trạng khách hàng đặt hàng ảo hoặc hủy đơn khi giao hàng ("bom hàng").
- Thời gian nghiên cứu và nguồn lực có hạn, chưa khảo sát sâu về biến động chi phí nguyên liệu theo mùa vụ tại vùng biên giới Lạng Sơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Đánh giá hiệu quả thực tế của mô hình sau khi đưa vào vận hành tại địa phương, hiệu chỉnh các thông số tài chính theo doanh số thực tế.
- Nghiên cứu giải pháp mở rộng kênh phân phối tích hợp (omnichannel), kết hợp giữa cửa hàng giới thiệu sản phẩm trực tiếp và hệ thống đặt hàng trực tuyến.
- Mở rộng khảo sát khẩu vị khách hàng theo mùa và nghiên cứu bổ sung các món ăn đặc sản địa phương vào thực đơn thức ăn nhanh.
Giá trị tham khảo
Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên các ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng khởi nghiệp hoặc báo cáo thực tập tại doanh nghiệp F&B.
- Các cá nhân, hộ kinh doanh nhỏ có định hướng khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh thức ăn nhanh, đồ ăn vặt trực tuyến tại các đô thị loại hai, loại ba.
- Sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm cần tài liệu mô tả thực tế về thao tác dây chuyền chế biến thức ăn sẵn quy mô công nghiệp.
Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng mô tả chi tiết từng bước thao tác công nghệ trên dây chuyền sản xuất công nghiệp (đặc biệt là quy trình sản xuất bánh Hamburger và Salad thịt nướng với các định mức gram cụ thể).
- Bảng lập dự toán chi phí đầu tư ban đầu, chi phí định kỳ và bảng tính điểm hòa vốn chi tiết, có thể dùng làm biểu mẫu tham khảo cho các đề án kinh doanh dịch vụ ăn uống nhỏ lẻ.
- Cấu trúc xây dựng kế hoạch Marketing Mix 4P kết hợp ma trận SWOT gắn với bối cảnh kinh doanh trực tuyến ở cấp độ địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở nơi tác giả thực tập tốt nghiệp có quy mô và lĩnh vực hoạt động như thế nào?
Tác giả thực tập tại Công ty TNHH Thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food), tọa lạc tại thị trấn Daxi, huyện Đào Viên, Đài Loan. Đây là doanh nghiệp thành lập năm 2004, diện tích 14.800 m², quy mô 600 nhân viên, vốn điều lệ 3 tỷ 6.000 vạn Đài tệ. Nhà máy chuyên sản xuất mì hộp, cơm hộp, cơm nắm, bánh mì sandwich, bánh ngọt cung cấp độc quyền cho chuỗi cửa hàng tiện lợi Family Mart, với năng suất trung bình 15 vạn sản phẩm mỗi ngày.
2. Định mức kỹ thuật của hai sản phẩm Hamburger KFC và Salad thịt nướng tại cơ sở thực tập được quy định ra sao?
- Bánh Hamburger KFC: Miếng thịt gà rán phải có trọng lượng từ 185g trở lên; định lượng tương cà là 10g (múc bằng muôi số 100); sai số trọng lượng thành phẩm qua máy kiểm tra chỉ cho phép chênh lệch trong khoảng 0 - 3g.
- Salad thịt nướng: Sử dụng muỗng số 8 múc 115g salad vào giữa hộp; rắc 1g hành khô theo hình tròn; đặt 3g thịt ba chỉ nướng xay nhỏ lên trên; năng suất của một chuyền đạt khoảng 4.000 hộp/ngày.
3. Vốn đầu tư ban đầu và chi phí thường xuyên hàng tháng cho mô hình kinh doanh tại Lạng Sơn được dự toán bao nhiêu?
Theo tính toán của tác giả, vốn đầu tư trang thiết bị ban đầu (tủ lạnh, bếp gas, máy xay sinh tố, đèn, dụng cụ chế biến...) ước tính từ 37,12 triệu đến 50 triệu đồng. Chi phí thường xuyên cố định hàng tháng là 18 triệu đồng, bao gồm 4 triệu đồng tiền điện nước gas điện thoại, 3 triệu đồng thuê địa điểm, 2 triệu đồng tiền ship hàng, 2 triệu đồng quảng cáo, 1 triệu đồng khấu hao tài sản cố định và 2 triệu đồng chi phí phát sinh khác.
4. Dự toán doanh thu, lợi nhuận và thời gian thu hồi vốn của cửa hàng được tính toán như thế nào?
Cửa hàng dự tính chi phí nhập nguyên vật liệu mỗi ngày là 2 triệu đồng, doanh thu bán lẻ trung bình ngày đạt khoảng 4,38 triệu đồng (tương đương doanh thu tháng đạt 131,4 triệu đồng). Sau khi trừ chi phí nguyên vật liệu và 18 triệu đồng chi phí thường xuyên hàng tháng, lợi nhuận ròng dự kiến đạt 24,4 triệu đồng/tháng. Thời gian hoàn lại vốn đầu tư ban đầu ước tính mất gần 3 tháng.
5. Khóa luận nhận diện những rủi ro nào và đề xuất giải pháp xử lý ra sao?
Các rủi ro chính gồm: biến động giá thị trường, khách hàng đặt hàng nhưng không nhận ("bom hàng"), thiếu kinh nghiệm kinh doanh trực tuyến, áp lực cạnh tranh cao và yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến chất lượng đồ ăn khi giao hàng. Biện pháp xử lý đề xuất gồm: ký kết với nhà cung cấp uy tín để bình ổn giá, đa dạng hóa món ăn và hình thức mẫu mã, nghiên cứu kỹ thị hiếu khách hàng, đưa ra các chương trình khuyến mãi và cải tiến quy cách đóng gói, bảo quản nhiệt khi vận chuyển.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Hoàng Thị Thủy đã kết hợp kinh nghiệm thực tập sản xuất thực phẩm quy mô công nghiệp tại Đài Loan với việc xây dựng đề án khởi nghiệp đồ ăn nhanh trực tuyến tại thành phố Lạng Sơn. Đề tài xây dựng kế hoạch kinh doanh tương đối hoàn chỉnh từ phân tích thị trường, chiến lược Marketing 4P, ma trận SWOT đến bảng dự toán chi tiết về chi phí, doanh thu và điểm hòa vốn. Mặc dù các dữ liệu tài chính còn mang tính giả định và cần thêm thời gian kiểm chứng thực tế, công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành kinh tế nông nghiệp và những người có định hướng khởi nghiệp mô hình F&B trực tuyến quy mô vừa và nhỏ.