Luận án: Xây dựng hội thoại giáo trình tiếng Việt theo lý thuyết tương tác

Luận án nghiên cứu xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành theo lý thuyết tương tác, đề xuất phương pháp giảng dạy kỹ năng hội thoại.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

197
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt hiện đại

Việc xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành là một nhiệm vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến hiệu quả giao tiếp của người học nước ngoài. Giáo trình không chỉ là tài liệu cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn là công cụ định hướng phương pháp học và sử dụng tiếng Việt. Một bài hội thoại được xây dựng tốt phải phản ánh được tính tự nhiên, đa dạng và thực tế của giao tiếp đời thường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Kim Yến (2019), nhiều giáo trình hiện nay vẫn còn tồn tại những đoạn hội thoại mang tính khuôn mẫu, thiếu sự tương tác chân thực. Điều này dẫn đến một khoảng cách lớn giữa ngôn ngữ trong sách vở và ngôn ngữ trong đời sống, gây khó khăn cho người học khi áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng hội thoại cần tiếp cận dưới góc nhìn của lý thuyết tương tác hội thoại. Lý thuyết này nhấn mạnh vào việc phân tích các cơ chế, cấu trúc và nguyên tắc vận hành của một cuộc giao tiếp tự nhiên. Thay vì chỉ tập trung vào việc đưa từ vựng và ngữ pháp vào một cuộc đối thoại giả lập, phương pháp này chú trọng vào việc tái tạo các hành động ngôn từ, các cặp trao đáp và các chiến lược giao tiếp mà người bản ngữ thường sử dụng. Mục tiêu cuối cùng là giúp người học không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn giao tiếp một cách phù hợp với bối cảnh giao tiếp và văn hóa Việt Nam. Việc đầu tư vào chất lượng hội thoại trong giáo trình chính là đầu tư vào năng lực giao tiếp thực thụ, giúp người học tự tin hòa nhập vào môi trường ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của hội thoại trong dạy ngôn ngữ thứ hai

Hội thoại là hình thức giao tiếp cơ bản và phổ biến nhất trong đời sống. Đối với việc dạy và học một ngôn ngữ thứ hai, hội thoại đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển kỹ năng hội thoại và năng lực giao tiếp. Các bài hội thoại trong giáo trình không chỉ là ví dụ minh họa cho từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mà còn là mô hình cho người học quan sát và bắt chước cách người bản ngữ tương tác. Chúng cung cấp các mẫu câu, cách diễn đạt và quan trọng hơn là các quy tắc ngầm về văn hóa giao tiếp, chẳng hạn như cách sử dụng đại từ nhân xưng, cách thể hiện sự lịch sự, hay cách mở đầu và kết thúc một cuộc trò chuyện. Một bài hội thoại hiệu quả giúp người học hình dung được cách ngôn ngữ vận hành trong một bối cảnh giao tiếp cụ thể, từ đó xây dựng sự tự tin khi phải đối mặt với các tình huống tương tự ngoài đời thực. Như tác giả Nguyễn Kim Yến đã chỉ ra, mục tiêu của việc học ngoại ngữ là “giao tiếp bằng ngôn ngữ mới”, do đó, việc dạy kỹ năng hội thoại phải vượt ra khỏi việc “dạy để nói cho đúng”.

1.2. Mục tiêu của việc xây dựng hội thoại tiếng Việt thực hành

Mục tiêu chính của việc xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành là thu hẹp khoảng cách giữa ngôn ngữ học thuật và hội thoại thực tế. Để đạt được mục tiêu này, các bài hội thoại cần đáp ứng một số tiêu chí quan trọng. Thứ nhất, chúng phải mang tính xác thực, phản ánh các chủ đề, tình huống và cách nói năng tự nhiên của người Việt. Điều này đòi hỏi người biên soạn phải dựa trên việc khảo sát và phân tích các cuộc hội thoại thực tế. Thứ hai, hội thoại cần có tính tương tác cao, thể hiện rõ sự phối hợp và trao đáp giữa các nhân vật giao tiếp. Thay vì những câu trả lời máy móc, các lượt lời cần cho thấy sự đắn đo, làm rõ, hay các phản ứng cảm xúc. Thứ ba, hội thoại phải phù hợp với trình độ của người học, giới thiệu các cấu trúc và từ vựng một cách tuần tự nhưng vẫn đảm bảo tính tự nhiên. Cuối cùng, hội thoại cần tích hợp các yếu tố văn hóa, giúp người học nước ngoài không chỉ hiểu ngôn ngữ mà còn hiểu cả văn hóa ứng xử của người Việt Nam.

II. Cách nhận diện hạn chế trong hội thoại giáo trình tiếng Việt

Các giáo trình tiếng Việt hiện hành đã có nhiều đóng góp quan trọng, tuy nhiên, phần hội thoại vẫn còn bộc lộ một số hạn chế cần được khắc phục. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu tự nhiên và tính tương tác. Luận án của Nguyễn Kim Yến (2019) chỉ ra rằng “hội thoại trong các giáo trình hiện nay chưa được cập nhật về nội dung và thiếu tính tương tác tự nhiên so với thực tế giao tiếp”. Nhiều đoạn hội thoại được xây dựng một cách khiên cưỡng, chủ yếu để minh họa cho một điểm ngữ pháp hoặc một danh sách từ vựng cụ thể. Điều này khiến cho lời thoại trở nên cứng nhắc, thiếu vắng các yếu tố như ngập ngừng, sửa lỗi, các từ đệm hay các câu hỏi tu từ vốn rất phổ biến trong hội thoại thực tế. Một hạn chế khác là bối cảnh giao tiếp thường khá hẹp và lặp đi lặp lại, chủ yếu xoay quanh các chủ đề như mua sắm, hỏi đường, giới thiệu bản thân. Trong khi đó, các tình huống phức tạp hơn như bày tỏ sự không đồng tình một cách lịch sự, thương lượng, hay giải quyết một sự hiểu lầm lại ít được đề cập. Hơn nữa, các nhân vật trong hội thoại thường được xây dựng với vai giao tiếp khá đơn điệu, chưa phản ánh được sự đa dạng trong quan hệ xã hội. Kết quả là, người học nước ngoài gặp nhiều khó khăn khi phải áp dụng những mẫu câu trong sách vào đời sống. Họ có thể nói đúng ngữ pháp nhưng lại lúng túng vì không biết cách ứng xử phù hợp với các quy tắc tương tác xã hội của người Việt.

2.1. Phân tích sự thiếu tự nhiên trong các mẫu hội thoại cũ

Sự thiếu tự nhiên trong các mẫu hội thoại giáo trình cũ thể hiện rõ qua cấu trúc lượt lời và ngôn ngữ sử dụng. Các cặp trao đáp thường tuân theo một kịch bản quá hoàn hảo, ví dụ một câu hỏi luôn nhận được một câu trả lời trực tiếp và đầy đủ thông tin. Trong thực tế, cấu trúc hội thoại phức tạp hơn nhiều, thường xuất hiện các cấu trúc lồng hoặc mở rộng, khi người được hỏi có thể hỏi lại để làm rõ thông tin trước khi trả lời. Ngôn ngữ được sử dụng cũng thường mang tính hình thức và chuẩn mực quá mức, thiếu vắng khẩu ngữ, từ lóng hay các cách diễn đạt giàu cảm xúc mà người bản ngữ hay dùng. Ví dụ, người Việt trong đời sống ít khi dùng những câu trả lời đầy đủ chủ vị một cách máy móc. Việc ép khuôn hội thoại để đưa vào “những từ ngữ, những vấn đề ngữ pháp cần giới thiệu” đã làm hạn chế khả năng ứng dụng của hội thoại vào hội thoại thực tế.

2.2. Khó khăn của người học khi áp dụng kiến thức vào thực tế

Những hạn chế của hội thoại giáo trình gây ra nhiều khó khăn cho người học nước ngoài. Khi bước vào giao tiếp thực tế, họ thường bị bất ngờ trước tốc độ nói, cách dùng từ và các chiến lược tương tác của người bản xứ. Họ có thể bối rối khi gặp những câu hỏi mà trong giáo trình không đề cập, ví dụ như những câu hỏi xã giao mang đậm tính văn hóa Việt Nam như “Đi đâu đấy?” hay “Lương tháng bao nhiêu?”. Việc thiếu các mô hình hội thoại xử lý các tình huống “lệch chuẩn” hoặc các cuộc trò chuyện phức tạp khiến người học không có sự chuẩn bị về mặt chiến lược giao tiếp. Họ có thể biết nhiều từ vựng và ngữ pháp nhưng lại thiếu kỹ năng hội thoại để duy trì cuộc trò chuyện, để ngắt lời một cách lịch sự, hay để thể hiện sự đồng cảm. Khoảng cách này làm giảm sự tự tin của người học và có thể cản trở quá trình hòa nhập xã hội của họ.

III. Phương pháp ứng dụng lý thuyết tương tác hội thoại hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của các phương pháp biên soạn truyền thống, việc áp dụng lý thuyết tương tác hội thoại mang lại một cách tiếp cận khoa học và hiệu quả. Lý thuyết này, với nền tảng từ Phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA), không nhìn nhận hội thoại như một chuỗi các câu nói riêng lẻ mà xem nó là một hoạt động tương tác xã hội có tổ chức và trật tự. Theo Liddicoat (2011), mục tiêu của CA là “miêu tả và giải thích khả năng sử dụng ngôn ngữ của một người bình thường” để tham gia vào các tương tác. Khi xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt, việc vận dụng lý thuyết này có nghĩa là phải chú trọng đến các quy trình mà người tham gia sử dụng để tạo ra và nhận diện các hành động có ý nghĩa. Điều này bao gồm việc phân tích cấu trúc luân phiên lượt lời, cách các cặp kế cận (adjacency pairs) như hỏi-đáp được hình thành, và các nguyên tắc điều hành cuộc thoại như nguyên tắc cộng tác của Grice. Thay vì tự sáng tạo ra các cuộc đối thoại, người biên soạn cần dựa trên các dữ liệu định hướng (data-driven), tức là những ghi âm và ghi chép từ các cuộc hội thoại thực tế. Việc phân tích các dữ liệu này giúp nhận diện các mẫu tương tác, các chiến lược giao tiếp và các đặc điểm ngôn ngữ tự nhiên của người Việt, từ đó xây dựng nên những bài hội thoại vừa đảm bảo mục tiêu giảng dạy, vừa gần gũi với đời sống.

3.1. Giới thiệu lý thuyết Phân tích hội thoại Conversation Analysis

Phân tích hội thoại (CA) ra đời vào những năm 60 của thế kỷ XX, do Harvey Sacks và các cộng sự khởi xướng. CA nghiên cứu ngôn ngữ được sử dụng trong tương tác xã hội, tập trung vào việc mô tả cách thức người tham gia tạo ra trật tự và ý nghĩa trong các cuộc trò chuyện. Một nguyên lý cơ bản của CA là “mọi sự tương tác đều phải xuất phát tình huống”. Điều này có nghĩa là ý nghĩa của một phát ngôn chỉ có thể được hiểu đầy đủ trong bối cảnh giao tiếp cụ thể mà nó diễn ra. CA không áp đặt các giả thuyết từ trước vào dữ liệu mà để chính dữ liệu “lên tiếng”. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc biên soạn giáo trình vì nó giúp người viết thoát khỏi những định kiến chủ quan về cách ngôn ngữ “nên” được sử dụng, thay vào đó là mô tả cách nó “thực sự” được sử dụng.

3.2. Vận dụng nguyên tắc cộng tác và phép lịch sự vào hội thoại

Nguyên tắc cộng tác của Grice, bao gồm các phương châm về lượng, chất, quan hệ và cách thức, là một công cụ hữu ích để phân tích sự mạch lạc của hội thoại. Khi xây dựng hội thoại, cần thể hiện cách các nhân vật tuân thủ hoặc cố tình vi phạm các phương châm này để tạo ra hàm ý. Bên cạnh đó, phép lịch sự và quan hệ liên nhân là yếu tố cực kỳ quan trọng trong văn hóa giao tiếp Việt Nam. Cấu trúc hội thoại và lựa chọn từ ngữ thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào mối quan hệ thân-sơ, cao-thấp giữa những người tham gia. Giáo trình cần xây dựng các vai giao tiếp đa dạng và thể hiện rõ cách các yếu tố này chi phối ngôn ngữ, ví dụ như cách xưng hô, cách sử dụng các từ tình thái, để giúp người học nước ngoài giao tiếp phù hợp với chuẩn mực văn hóa.

IV. Nguyên tắc vàng thiết kế xây dựng hội thoại tiếng Việt tự nhiên

Dựa trên nền tảng của lý thuyết tương tác hội thoại và kết quả khảo sát thực tế, việc xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt cần tuân thủ một số nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo tính tự nhiên và hiệu quả. Thứ nhất, ưu tiên tính xác thực của bối cảnh giao tiếp. Các tình huống đưa ra cần phải gần gũi, đa dạng và phản ánh đúng đời sống văn hóa-xã hội Việt Nam hiện đại. Thay vì các bối cảnh chung chung, nên xây dựng các kịch bản cụ thể với mục đích giao tiếp rõ ràng. Thứ hai, cấu trúc hội thoại cần linh hoạt và đa dạng. Cần đưa vào các đoạn hội thoại có cấu trúc phức tạp hơn như cấu trúc lồng, cấu trúc mở rộng trước và mở rộng sau. Điều này giúp người học làm quen với nhịp điệu và sự phức tạp của hội thoại thực tế. Thứ ba, tập trung vào các cặp hành động ngôn từ mang tính tương tác cao, đặc biệt là cặp hành động hỏi-đáp. Cần thể hiện sự đa dạng trong mục đích hỏi (hỏi thông tin, hỏi để xác nhận, hỏi tu từ) và các kiểu trả lời (trả lời trực tiếp, gián tiếp, từ chối trả lời). Thứ tư, ngôn ngữ sử dụng phải tự nhiên, kết hợp giữa ngôn ngữ chuẩn mực và khẩu ngữ thông dụng, bao gồm cả các từ đệm, thán từ và các yếu tố phi ngôn ngữ được gợi ý. Cuối cùng, mỗi bài hội thoại cần có mục tiêu kỹ năng hội thoại rõ ràng, không chỉ là học từ vựng hay ngữ pháp mà còn là thực hành một kỹ năng giao tiếp cụ thể, như đưa ra lời khuyên, bày tỏ sự đồng cảm hay thương lượng.

4.1. Xây dựng bối cảnh giao tiếp gần gũi và đa dạng

Bối cảnh là yếu tố định hình toàn bộ cuộc hội thoại. Một bối cảnh giao tiếp được xây dựng tốt sẽ giúp người học dễ dàng nhập tâm và hiểu được mục đích của các phát ngôn. Thay vì chỉ giới hạn trong các bối cảnh quen thuộc như lớp học hay chợ, giáo trình cần mở rộng ra các không gian giao tiếp khác như văn phòng công ty, quán cà phê, cuộc trò chuyện qua điện thoại, hay thậm chí là tương tác trên mạng xã hội. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Yến đã chỉ ra tầm quan trọng của việc đa dạng hóa bối cảnh và vai giao tiếp trong các giáo trình. Mỗi bối cảnh cần được mô tả rõ ràng về không gian, thời gian và mối quan hệ giữa các nhân vật để người học có thể lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.

4.2. Chú trọng cấu trúc hội thoại linh hoạt mở rộng và lồng ghép

Hội thoại thực tế hiếm khi diễn ra theo một đường thẳng. Người nói thường ngắt lời, hỏi chen ngang để làm rõ ý, hoặc mở rộng chủ đề sau khi một cặp trao đáp kết thúc. Việc đưa các cấu trúc hội thoại linh hoạt này vào giáo trình là rất cần thiết. Ví dụ, cấu trúc lồng (A1-B1-A2-B2), nơi một cặp hỏi-đáp được chèn vào giữa một cặp hỏi-đáp khác, giúp người học làm quen với việc xử lý nhiều luồng thông tin cùng lúc. Tương tự, cấu trúc mở rộng sau (A1-B1-A2-B2), nơi cặp thứ hai nảy sinh từ kết quả của cặp thứ nhất, phản ánh cách các cuộc trò chuyện phát triển một cách tự nhiên. Việc mô hình hóa các cấu trúc này giúp người học không bị bối rối khi gặp chúng trong thực tế.

4.3. Thiết kế cặp hành động hỏi đáp mang tính tương tác cao

Hành động hỏi-đáp là trung tâm của hầu hết các cuộc hội thoại. Để tăng tính tương tác, các cặp hỏi-đáp trong giáo trình cần vượt ra khỏi khuôn mẫu hỏi-thông tin đơn thuần. Cần thiết kế các tình huống mà câu trả lời không phải lúc nào cũng trực diện. Ví dụ, người trả lời có thể đưa ra một lời giải thích thay vì trả lời thẳng (VD: Hỏi “Anh đi đâu đấy?” - Đáp “Công ty có việc gấp quá!”). Hoặc, người trả lời có thể đáp lại bằng một câu hỏi khác. Sự đa dạng trong các chiến lược hỏi và đáp này giúp người học nước ngoài phát triển khả năng diễn giải ý định của người nói và đưa ra phản hồi linh hoạt, một kỹ năng hội thoại vô cùng quan trọng.

V. Hướng dẫn khai thác hội thoại thực tế và dữ liệu định hướng

Nền tảng để xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt một cách chân thực là phải dựa trên việc phân tích hội thoại thực tế. Quá trình này đòi hỏi một phương pháp luận khoa học, trong đó việc sử dụng dữ liệu định hướng (data-driven) là trọng tâm. Thay vì dựa vào trực giác của người biên soạn, phương pháp này bắt đầu bằng việc thu thập một kho tư liệu lớn các cuộc hội thoại tự nhiên diễn ra trong nhiều bối cảnh khác nhau. Các dữ liệu này có thể được ghi âm hoặc ghi hình (với sự cho phép của người tham gia), sau đó được gỡ băng và phân tích chi tiết. Theo cách tiếp cận của Phân tích hội thoại (CA), nhà nghiên cứu sẽ thực hiện một “cuộc tìm kiếm không có mục đích trước” (unmotivated looking), tức là xem xét dữ liệu để khám phá các quy luật tương tác mà không bị chi phối bởi các giả thuyết định sẵn. Quá trình phân tích này tập trung vào các hiện tượng như cách luân phiên lượt lời, cách xử lý lỗi, cách các cặp kế cận được tổ chức và các chiến lược giao tiếp được sử dụng. Các kết quả phân tích này sẽ cung cấp những insight quý giá về đặc điểm giao tiếp của người Việt. Từ đó, người biên soạn có thể xây dựng các bài hội thoại mô phỏng lại các cấu trúc và đặc điểm ngôn ngữ này một cách tự nhiên, giúp người học nước ngoài tiếp cận với ngôn ngữ gần với thực tế nhất có thể.

5.1. Quy trình khảo sát tương tác hội thoại trong giao tiếp tự nhiên

Quy trình khảo sát hội thoại thực tế bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là xác định các bối cảnh giao tiếp cần nghiên cứu, đảm bảo sự đa dạng về không gian, chủ đề và quan hệ liên nhân. Tiếp theo là thu thập dữ liệu thông qua ghi âm hoặc quay video các cuộc trò chuyện tự nhiên. Bước quan trọng nhất là gỡ băng và phiên âm chi tiết, bao gồm cả những yếu tố như khoảng lặng, ngập ngừng, tiếng ậm ừ, và sự chồng lấn lượt lời. Cuối cùng, dữ liệu phiên âm sẽ được phân tích để nhận diện các mẫu cấu trúc hội thoại, các loại hành động ngôn từ phổ biến, và các chiến lược giao tiếp đặc trưng. Luận án của Nguyễn Kim Yến đã thực hiện một khảo sát tương tự, so sánh hội thoại trong giáo trình và hội thoại thực tế, từ đó rút ra những dữ liệu định hướng quan trọng cho việc biên soạn.

5.2. Sử dụng dữ liệu định hướng data driven để biên soạn hội thoại

Từ các kết quả phân tích, người biên soạn có thể rút ra các nguyên mẫu hội thoại (dialogue prototypes) cho từng tình huống giao tiếp. Các nguyên mẫu này không phải là kịch bản cứng nhắc mà là các khung sườn linh hoạt, bao gồm các giai đoạn điển hình của một cuộc thoại (mở đầu, phát triển, kết thúc) và các hành động ngôn từ thường xuất hiện. Dựa trên các nguyên mẫu này, người biên soạn sẽ sáng tạo ra các bài hội thoại cụ thể, điều chỉnh ngôn ngữ và độ phức tạp cho phù hợp với từng trình độ. Việc sử dụng dữ liệu định hướng đảm bảo rằng các bài hội thoại không chỉ đúng về mặt ngữ pháp mà còn phù hợp về mặt ngữ dụng và văn hóa, giúp người học phát triển kỹ năng hội thoại một cách toàn diện.

04/10/2025
Xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng việt thực hành dưới góc nhìn của lý thuyết tương tác hội thoại

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, nội dung chính của luận án gồm 3 chương: Chƣơng 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận 11 Trong chương này, luận án trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu về nội dung tương tác hội thoại trong phân tích hội thoại trên thế giới và những ứng dụng vào việc nghiên cứu tương tác hội thoại tiếng Việt trong thực tế giao tiếp cũng như ứng dụng vào việc giảng dạy tiếng Việt như một ngôn ngữ thứ hai. Luận án cũng trình bày những cơ sở lý luận phục vụ cho đề tài bao gồm: lý thuyết tương tác hội thoại trong phân tích hội thoại, lý thuyết về hành động ngôn từ và lý thuyết về việc giảng dạy ngôn ngữ thứ hai. Chƣơng 2: Khảo sát về tƣơng tác hội thoại trong thực tế và trong các giáo trình tiếng Việt thực hành – những dữ liệu định hƣớng Trong chương này luận án tiến hành khảo sát hội thoại trong giao tiếp thực tế, khảo sát hội thoại trong các giáo trình ở các trình độ về bối cảnh giao tiếp, vai giao tiếp, hành vi giao tiếp và so sánh với hội thoại thực tế. Chƣơng 3: Thiết kế xây dựng hội thoại trong các giáo trình tiếng Việt và đề xuất phƣơng pháp giảng dạy kỹ năng hội thoại tiếng Việt Trong chương này, luận án đưa ra những đề xuất xây dựng hội thoại cho các giáo trình ở các trình độ cũng như đề xuất phương pháp giảng dạy hội thoại giáo trình và phương pháp giảng dạy phát triển kỹ năng hội thoại cho học viên nước ngoài với những nội dung có khảo nghiệm thực tế.

12 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu tương tác hội thoại và Phân tích hội thoại – Conversation Analysis (CA) trên thế giới Hội thoại là sự tương tác bằng lời, là hình thức giao tiếp thường xuyên, phổ biến và quan trọng nhất của sự hành chức ngôn ngữ. Nghiên cứu về hội thoại là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu của ngữ dụng học từ cuối thế kỷ XX.

Phân tích hội thoại (Conversation Analysis) ra đời vào những năm 60 và 70 của thế kỷ XX, dựa trên nền tảng tư tưởng của ngành nghiên cứu những phương pháp mà người dân bản địa sử dụng hàng ngày để ứng xử trong cuộc sống xã hội - ethnomethodology do Harold Garfinkel sáng lập và quan điểm về trật tự tương tác của Evring Goffman. Người được xem là cha đẻ của CA là nhà xã hội học Harvey Sacks và hai cộng sự là Emanuel Schegloff và Gail Jefferson. CA nghiên cứu ngôn ngữ được sử dụng trong tương tác xã hội. Thông qua ngôn ngữ, nhà nghiên cứu có thể hiểu được các tương tác xã hội hay các hành vi tạo ra các hoạt động xã hội.

Các nhà phân tích hội thoại sẽ xem xét những hội thoại ghi được từ cuộc sống không chỉ về mặt nội dung và hình thức mà còn về một lượng lớn các nội dung ẩn chứa bên trong những lời nói đó. Như vậy, có thể thấy phân tích hội thoại xuất phát từ những tương tác xã hội để từ đó phân tích và mô tả những gì mà người dân bản địa sử dụng để tạo ra tương tác và từ đó tái tạo lại những cơ chế tương tác. Trên cơ sở đó, các nhà nghiên cứu đã dành sự quan tâm nhiều hơn đến ngôn ngữ lời nói mà cụ thể hơn là ngôn ngữ hội thoại với những tên tuổi như N.P Grice, trong đó, phải kể đến cuốn “Logic and Conversation” của Grice với rất nhiều nội dung được coi là kim chỉ nam cho nhiều nhà nghiên cứu sau này ở cả trên thế giới và Việt Nam. Trong cuốn sách kinh điển này, lần đầu tiên, Grice đã đề cập đến những kết quả nghiên cứu về nguyên lý hội thoại, tương tác hội thoại hay liên kết hội thoại.

Trong khi đó, bàn về một nội dung khác và khá phức tạp của hội thoại là hàm ý hội thoại, G.Yule (1986) đã chỉ ra được những đặc tính của hàm ý hội thoại trong mối quan hệ tương tác giữa các nhân vật giao tiếp và những nội dung về lịch sự và tương tác. Có cùng mối quan tâm, Liddicoat Anthony J. (2007) với cuốn sách 13 “An Introduction to Conversation Analysis” (tạm dịch là “Dẫn luận phân tích hội thoại” được tái bản và bổ sung năm 2011) không chỉ đã tổng hợp được nhiều kết quả nghiên cứu về phân tích hội thoại nói chung và tương tác hội thoại trong đời thường nói riêng của các nhiều nhà nghiên cứu như Sacks (1984), Psathas (1995), Schegloff (1996, 1997), Ten Have (2007) mà còn đề xuất nhiều nội dung tương tác hội thoại mới mẻ, có tính ứng dụng cao vào tiến trình dạy tiếng được chúng tôi lựa chọn làm cơ sở lý thuyết chính cho luận án này. Quan điểm chính của Liddicoat về phân tích hội thoại là: xuất phát từ quan điểm cho rằng mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu phân tích hội thoại là miêu tả và giải thích khả năng sử dụng ngôn ngữ của một người bình thường; dựa vào khả năng này, người đó tham gia các cuộc tương tác thông thường.

Phân tích hội thoại nhằm tìm hiểu những quy trình chung mà người tham gia tương tác sử dụng để tạo ra và nhận diện những hành động có nghĩa trong cuộc thoại. Liddicoat quan tâm nhiều đến bối cảnh tương tác, cách thu thập và xử lý dữ liệu hội thoại, triển khai phân tích dữ liệu và so sánh dữ liệu. Liddicoat cũng nhấn mạnh vai trò của nhà nghiên cứu trong quá trình phân tích tương tác hội thoại là không được áp đặt trước những định kiến chủ quan của mình mà phải nhìn nhận từ góc độ của người tham gia cuộc tương tác, từ đó, tìm ra những nội dung tương tác xuất hiện ngay trong chính các cuộc tương tác và do người tham gia tương tác tạo ra. Một số trường hợp tương tác bị coi là “lệch chuẩn” vẫn được tác giả coi như một đặc thù của tương tác hội thoại trong giao tiếp đời thường chứ không phải là những trường hợp vi phạm nguyên tắc giao tiếp.

Trước đó, Goodwin (2000) cũng đã quan tâm đến vấn đề này khi đưa ra một tập hợp các nghiên cứu phân tích hội thoại về cách mà con người sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp đời thường mà tiêu biểu là những nghiên cứu về tương tác trong gia đình (Family Speak), tuy nhiên, những nghiên cứu này chỉ thực hiện trong phạm vi hẹp là bối cảnh tương tác trong các gia đình nhập cư ở nước Mỹ. Ngoài ra, cũng có rất nhiều các nhà nghiên cứu khác đề cập đến nội dung tương tác hội thoại trong mối quan hệ với những lĩnh vực khác như tương tác và ngữ pháp, tương tác và tập quán ngôn ngữ, các trình tự trong sự tương tác hội thoại. Một xu hướng khác trong nghiên cứu phân tích hội thoại là nghiên cứu hoạt động tương tác hội thoại trong những bối cảnh giao tiếp cụ thể, có tính cố định và 14 quy chuẩn hơn như hội thoại trong lĩnh vực tư pháp, các cuộc gọi điện thoại khẩn cấp, tương tác giáo viên và học sinh trên lớp, các cuộc tương tác giữa người mua và người bán. Những nghiên cứu này được thực hiện ngay từ giai đoạn phát triển đầu tiên (từ 1968 đến 1990) của CA.

Có thể kể ra một số công trình nghiên cứu tiêu biểu là nghiên cứu của Schegloff (1968) về tương tác giữa cảnh sát trực điện thoại và những người thực hiện các cuộc gọi yêu cầu hỗ trợ khẩn cấp, nghiên cứu của Stubbs (1986) về mô hình tương tác phổ biến giữa giáo viên và học viên trên lớp học, nghiên cứu của Cazden (2001) về chiến lược dạy học được giáo viên và học sinh sử dụng hay nghiên cứu của Liddicoat (2011) về những nội dung tương tác mới nảy sinh từ trục trặc trong cuộc tương tác giữa giáo viên dạy ngoại ngữ và sinh viên… Những kết quả nghiên cứu về phân tích hội thoại đặc biệt là nội dung tương tác trong phân tích hội thoại đã được các giáo viên dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai ứng dụng rất nhiều vào quá trình giảng dạy. Kế thừa những nghiên cứu của những nhà ngôn ngữ học theo quan điểm của <ethnomethodology> như Jefferson (1972), Sacks (1972), Schegloff (1972), Goffman (1976) và các nhà ngôn ngữ học triết học như Austin (1962), Searle (1969) và Grice (1975), Sze Paul (The Chinese University of Hongkong) đã có những nhận định, đánh giá về sự khác biệt giữa hội thoại tự nhiên và hội thoại đã được đưa vào giảng dạy. Tác giả cũng phân biệt rõ ràng dạy kỹ năng nói và kỹ năng hội thoại đồng thời chủ trương đưa các dạng hội thoại tự nhiên của cuộc sống vào giảng dạy. Trong khi đó, hai tác giả Wong Jean (The College of New Jersy) và Zhang Hansun (Teachers College, Columbia University) lại dành sự quan tâm đến một nội dung trọng tâm của CA là các hoạt động tương tác cụ thể trong cuộc thoại và đưa ra phương thức tạo lập hội thoại bắt đầu từ việc tạo ra cặp thoại – đơn vị cơ bản của cuộc thoại.

Một số giáo viên dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai khác tại các trường đại học trên thế giới như Oksana Ye. Milova (Boris Grinchenko Kyiv University, Kyiv) hay Ngowannanchai Jumjin (Graduate School of English, Assumption University, Bangkok, Thailand) cũng theo quan điểm của CA khi đều coi các cuộc thoại tự nhiên với bối cảnh, tình huống cụ thể như những mô hình bài học để dạy kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trên lớp học. Việc vận dụng lý thuyết phân 15 tích hội thoại vào dạy kỹ năng hội thoại vẫn được các giáo viên dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai trên khắp thế giới bàn luận sôi nổi cho đến ngày nay. Nói tóm lại, phân tích hội thoại nói chung và những nội dung về tương tác hội thoại nói riêng trong phân tích hội thoại từ khi ra đời đã không ngừng được giới ngôn ngữ học ứng dụng quan tâm và phát triển.

Những công trình nghiên cứu không chỉ bao hàm những vấn đề lý thuyết đại cương mà còn có những nội dung đi sâu về ứng dụng. Những kết quả nghiên cứu về tương tác trong phân tích hội thoại là một trong những nền tảng quan trọng xây dựng nên những bài hội thoại trong các giáo trình dạy tiếng nước ngoài nói chung và giáo trình tiếng Việt như một ngoại ngữ nói riêng nhằm đảm bảo cả tính lý thuyết và tính ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ