Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng hệ thống giao việc theo hợp đồng" do sinh viên Phạm Gia Hoàng thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Văn Chiểu tại Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng (năm 2019), xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong công tác quản trị và điều hành công việc tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ quản lý hợp đồng.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, các phương thức quản lý thủ công truyền thống thông qua văn bản giấy tờ hoặc gặp mặt trực tiếp để phân công công việc bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Việc giao việc trực tiếp gây tốn kém thời gian, công sức và khó khăn trong việc theo dõi tiến độ công việc một cách chính xác, kịp thời. Thực tế này đòi hỏi các đơn vị phải ứng dụng các giải pháp phần mềm trên nền tảng web nhằm tin học hóa quy trình phân công và kiểm soát nhiệm vụ.

Nghiên cứu lấy bối cảnh thực tế tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn ABC – một đơn vị chuyên tiếp nhận và xử lý các hợp đồng trong lĩnh vực quản lý trong nước và quốc tế. Do đặc thù công việc phức tạp, khối lượng nghiệp vụ lớn, đòi hỏi triển khai nhanh và đúng thời hạn theo các thỏa thuận với khách hàng, ban quản lý công ty gặp khó khăn trong việc phân chia chi tiết công việc, kiểm soát nhân sự thực hiện và tổng hợp tiến độ xử lý.

Đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về lập trình web, kiến trúc phân tầng và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
  2. Khảo sát, phân tích các quy trình nghiệp vụ tiếp nhận hợp đồng, phân rã công việc, quản lý nhân sự và tương tác khách hàng tại doanh nghiệp.
  3. Thiết kế mô hình dữ liệu và kiến trúc hệ thống phục vụ việc quản lý giao việc trực tuyến.
  4. Xây dựng và thử nghiệm ứng dụng web đáp ứng 4 nhóm yêu cầu chức năng chính:
    • Hỗ trợ công tác quản trị hệ thống thuận tiện trong việc quản lý thông tin khách hàng, nhân sự, hợp đồng, công việc và lập báo cáo thống kê.
    • Cho phép người quản lý đăng nhập hệ thống để khởi tạo và phân chia công việc cho từng nhân viên.
    • Cho phép nhân viên đăng nhập hệ thống để tiếp nhận công việc được giao và cập nhật báo cáo tiến trình thực hiện cho quản lý.
    • Cung cấp giao diện cho khách hàng đăng ký hợp đồng trực tuyến và theo dõi quá trình thực hiện hợp đồng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phân công, tiếp nhận, thực hiện và giám sát tiến độ công việc phát sinh từ các hợp đồng dịch vụ; các công nghệ phát triển web hướng đối tượng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Áp dụng cho mô hình vận hành nghiệp vụ quản lý giao việc tại Công ty TNHH ABC.
    • Thời gian: Đồ án hoàn thành và thử nghiệm vào năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và công nghệ nền tảng

Tác giả đã tổng hợp các khái niệm, mô hình kiến trúc phần mềm và các công nghệ phát triển ứng dụng web bao gồm:

1. Nền tảng Web và ngôn ngữ HTML

  • World Wide Web (WWW): Giao thức truyền tải và dịch vụ thông tin toàn cầu trên Internet, cho phép truy xuất văn bản, hình ảnh, âm thanh và đa phương tiện.
  • Mô hình máy chủ Web (Web Server): Phần mềm và máy tính kết nối Internet đóng vai trò tiếp nhận yêu cầu, xử lý và phân phát tài liệu web (như Apache, IIS, Tomcat).
  • Phân loại Web: Phân biệt giữa web tĩnh (chủ yếu là tài liệu định dạng siêu văn bản cố định, hiệu năng cao nhưng không tương tác dữ liệu động) và web động (có khả năng kết nối cơ sở dữ liệu để xử lý logic phức tạp theo yêu cầu người dùng).
  • Ngôn ngữ đánh dấu HTML (HyperText Markup Language): Sử dụng cấu trúc thẻ chuẩn (<html>, <head>, <title>, <body>) và các phần tử nhập liệu, trình diễn dữ liệu giao diện (<form>, <input>, <textarea>, <select>, <table>, <tr>, <td>, <a>, <img>).

2. Ngôn ngữ kịch bản PHP và Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL

  • PHP (Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ (Server-Side), đa nền tảng (Cross-platform), được nhúng trực tiếp trong mã HTML. PHP xử lý logic theo hướng sự kiện khi người dùng gửi yêu cầu qua giao thức HTTP bằng các phương thức GET và POST. Hệ thống quản lý trạng thái phiên làm việc thông qua cơ chế Cookie (lưu trữ phía client) và Session (lưu trữ và cấp phát định danh phiên làm việc trên máy chủ thông qua session_start(), $_SESSION).
  • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở kết hợp cùng PHP nhằm thực hiện 4 mục đích chính: lưu trữ (storage), truy cập (accessibility), tổ chức (organization) và xử lý (manipulation) dữ liệu.

Các nhóm kiểu dữ liệu và tập lệnh SQL chính được tác giả tổng hợp để áp dụng cho hệ thống:

Nhóm dữ liệu / Lệnh Thành phần cụ thể Đặc điểm và phạm vi áp dụng
Kiểu dữ liệu số (Numeric) Tinyint, Smallint, Mediumint, Int, Bigint, Float Lưu trữ định lượng từ 1 đến 8 bytes, phục vụ lưu mã khóa chính, số tiền cọc, chi phí.
Kiểu ngày giờ (Date & Time) Date, Time, DateTime, TimeStamp Lưu trữ định dạng yyyy-mm-dd và hh:mm:ss cho ngày bắt đầu, ngày kết thúc công việc và hợp đồng.
Kiểu chuỗi (String/Text) Char, Varchar, Tinytext, Text, Mediumtext, Longtext, Blob Lưu chuỗi ký tự cố định hoặc biến thiên cho họ tên, tài khoản, mật khẩu, địa chỉ, mô tả chi tiết.
Thao tác dữ liệu (DML) SELECT, INSERT INTO, UPDATE, DELETE FROM Truy vấn, thêm mới, cập nhật và xóa mẫu tin trong cơ sở dữ liệu.
Hàm xử lý tích hợp Nhóm thống kê: AVG, MIN, MAX, COUNT, SUM
Nhóm chuỗi: ASCII, CHAR, UPPER, LOWER, LEN, LEFT, RIGHT
Nhóm thời gian: CURDATE(), CURTIME(), Period_Diff, Dayofmonth
Thực hiện các phép tính toán, chuẩn hóa dữ liệu và trích xuất báo cáo thống kê.

3. Kiến trúc MVC và Framework Laravel

  • Mô hình MVC (Model – View – Controller): Kiến trúc phân tách ứng dụng thành ba thành phần độc lập:
    • Model: Chứa các logic nghiệp vụ, lớp đối tượng dữ liệu và xử lý truy xuất cơ sở dữ liệu.
    • View: Đảm nhận hiển thị thông tin và tương tác với người dùng qua giao diện đồ họa (GUI, HTML, Form).
    • Controller: Tiếp nhận yêu cầu (request) từ phía người dùng, điều hướng và gọi các phương thức xử lý tại Model, sau đó chuyển kết quả trả về cho View.
  • Framework Laravel: Khung phát triển ứng dụng PHP mã nguồn mở theo mô hình MVC do Taylor Otwell phát triển. Hệ thống thư mục chính của Laravel được ứng dụng trong thiết kế cấu trúc mã nguồn:
    • app/Http/Controllers: Chứa các bộ điều khiển xử lý logic yêu cầu.
    • app/Http/routes.php: Định tuyến các yêu cầu HTTP tới Controller và Action tương ứng.
    • resources/views: Chứa các mẫu giao diện hiển thị HTML.
    • database/migrations và database/seeds: Quản lý lược đồ cấu trúc bảng dữ liệu và khởi tạo dữ liệu mẫu thông qua công cụ dòng lệnh Artisan.
    • config, storage, public, vendor: Các phân vùng cấu hình hệ thống, lưu trữ tập tin tạm, thư viện phụ thuộc của bên thứ ba và tài nguyên tĩnh (CSS, JS, hình ảnh).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: LẬP TRÌNH TRÊN NỀN TẢNG WEB

Chương này tập trung trình bày tổng quan lý thuyết về công nghệ web, bao gồm:

  • Khái niệm và nguyên lý hoạt động của World Wide Web, trình duyệt web và máy chủ web (Apache, IIS, Tomcat).
  • Cấu trúc trang HTML tĩnh và các thẻ định dạng thông dụng.
  • Ngôn ngữ lập trình PHP: cú pháp, quy tắc đặt tên biến, định nghĩa hằng số (define), các cấu trúc hàm tự định nghĩa, phương thức truyền dữ liệu (GET, POST), cơ chế quản lý phiên làm việc (Cookie, Session).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL: mục đích sử dụng, phân loại kiểu dữ liệu số, chuỗi, thời gian; cú pháp các câu lệnh thao tác dữ liệu (SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE) và các hàm thống kê, xử lý chuỗi, thời gian.
  • Tổng quan về kiến trúc phần mềm MVC, phân tích luồng xử lý giữa Model - View - Controller, kèm theo các ưu điểm về tính module hóa và nhược điểm khi áp dụng cho dự án quy mô nhỏ.
  • Giới thiệu framework Laravel: nguồn gốc phát triển, các tính năng đóng gói module, hệ thống định tuyến (routing) và chức năng của các thư mục trong cấu trúc dự án Laravel.

CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương II trình bày chi tiết quá trình mô hình hóa nghiệp vụ và thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống giao việc theo hợp đồng:

  • Biểu đồ phân rã chức năng: Hệ thống được phân rã thành 5 nhóm chức năng nghiệp vụ chính:
    1. Chức năng Hợp đồng: Đăng ký hợp đồng (khách hàng), xác nhận hợp đồng (người quản lý), báo cáo trạng thái hợp đồng.
    2. Chức năng Quản lý công việc: Thêm mới công việc, giao công việc cho nhân viên, tiếp nhận báo cáo tiến trình từ nhân viên.
    3. Chức năng Quản lý khách hàng: Thêm mới, cập nhật thông tin và xóa hồ sơ khách hàng.
    4. Chức năng Quản lý nhân viên: Thêm mới, chỉnh sửa thông tin và xóa nhân viên khi nghỉ việc.
    5. Chức năng Báo cáo: Lập báo cáo tiến độ và trạng thái hợp đồng gửi cho khách hàng.
  • Hồ sơ dữ liệu nghiệp vụ: Xác định 5 tập hồ sơ gồm: Hợp đồng, Bảng phân chia công việc, Danh sách khách hàng, Danh sách nhân viên, Báo cáo.
  • Mô hình hóa luồng dữ liệu (DFD): Xây dựng biểu đồ luồng dữ liệu mức hệ thống và các biểu đồ DFD mức 1 cho từng chức năng nghiệp vụ (tiếp nhận hợp đồng, cập nhật công việc, cập nhật khách hàng, cập nhật nhân viên, lập báo cáo).
  • Mô hình liên kết thực thể (ER) và Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xác định các thực thể, thuộc tính, mối quan hệ và chuyển đổi thành 7 bảng dữ liệu quan hệ.

CHƯƠNG III: ỨNG DỤNG THỰC NGHIỆM

Nội dung chương này mô tả việc cài đặt thử nghiệm ứng dụng trong môi trường thực tế:

  • Môi trường thử nghiệm: Cấu hình phần cứng trên máy tính xách tay Acer TravelMate 4740 (bộ vi xử lý Intel Core i3, RAM 4GB) chạy trên hệ điều hành Windows 10 phiên bản 32-bit.
  • Triển khai giao diện và chức năng: Trình bày các màn hình giao diện thực tế bao gồm trang chủ, giao diện đăng ký tài khoản cho khách hàng, biểu mẫu đăng ký hợp đồng trực tuyến, giao diện đăng nhập hệ thống và các màn hình quản trị phục vụ việc xét duyệt hợp đồng, phân chia công việc và cập nhật tiến trình thực hiện.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế dựa trên cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 7 bảng với cấu trúc trường, kiểu dữ liệu và ràng buộc khóa cụ thể như sau:

1. Bảng dữ liệu người dùng và quản trị

STT Tên trường Ý nghĩa Kiểu dữ liệu Khóa / Ghi chú
Bảng Nhanvien
1 manhanvien Mã nhân viên int Khóa chính (PK)
2 tennhanvien Tên nhân viên Varchar(150)
3 tentaikhoan Tên tài khoản Varchar(50)
4 matkhau Mật khẩu Varchar(60)
5 email Địa chỉ email Varchar(3) Trích xuất theo văn bản gốc
6 diachi Địa chỉ Varchar(255)
7 sodienthoai Số điện thoại Char(13)
8 gioitinh Giới tính Varchar(3)
Bảng Khachhang
1 makhachhang Mã khách hàng int Khóa chính (PK)
2 tenkhachhang Tên khách hàng Varchar(150)
3 tentaikhoan Tên tài khoản Varchar(50)
4 matkhau Mật khẩu Varchar(60)
5 email Địa chỉ email Varchar(3) Trích xuất theo văn bản gốc
6 diachi Địa chỉ Varchar(255)
7 sodienthoai Số điện thoại Char(13)
8 gioitinh Giới tính Varchar(3)
Bảng Nguoiquanly
1 maquanly Mã người quản lý int Khóa chính (PK)
2 tenquanly Tên người quản lý Varchar(150)
3 tentaikhoan Tên tài khoản Varchar(50)
4 matkhau Mật khẩu Varchar(60)
5 email Địa chỉ email Varchar(3) Trích xuất theo văn bản gốc
6 diachi Địa chỉ Varchar(255)
7 sodienthoai Số điện thoại Char(13)
8 gioitinh Giới tính Varchar(3)

2. Bảng dữ liệu nghiệp vụ hợp đồng và công việc

STT Tên trường Ý nghĩa Kiểu dữ liệu Khóa / Ghi chú
Bảng Congviec
1 macongviec Mã công việc Int Khóa chính (PK)
2 tencongviec Tên phân việc Varchar(150)
3 nhanvienlam Nhân viên thực hiện Varchar(150)
4 chitien Chi phí thực hiện Bigint
5 ngaybatdau Ngày bắt đầu Date
6 ngayketthuc Ngày kết thúc Date
7 tientrinh Tiến trình công việc Varchar(20)
8 trangthai Trạng thái công việc Varchar(20)
Bảng Kyhopdong
1 mahopdong Mã hợp đồng Int Khóa chính (PK)
2 maquanly Mã người quản lý Int Khóa ngoại (FK)
3 makhachhang Mã khách hàng Int Khóa ngoại (FK)
4 noidung Nội dung hợp đồng Varchar(250)
5 tiencoc Số tiền đặt cọc Bigint
6 ngayyeucauketthuchd Ngày yêu cầu kết thúc Date
7 tenhopdong Tên hợp đồng Varchar(255)
Bảng Giaoviec
1 maquanly Mã người quản lý Int Khóa ngoại (FK)
2 manhanvien Mã nhân viên Int Khóa ngoại (FK)
3 chitien Chi phí giao việc Bigint
4 tengiaoviec Tên giao việc Varchar(255)
5 ngaylam Ngày bắt đầu làm Date
6 ngayyeucauketthuclam Ngày yêu cầu kết thúc Date
Bảng NV_Lam_CV
1 tientrinh Tiến trình thực hiện Varchar(20)
2 xacnhantientrinh Xác nhận tiến trình Varchar(20)
3 manhanvien Mã nhân viên Int Khóa ngoại (FK)
4 macongviec Mã công việc Int Khóa ngoại (FK)

3. Quy trình vận hành và chuyển đổi trạng thái hợp đồng

Hệ thống vận hành theo quy trình xử lý thông tin khép kín qua các giai đoạn:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng đăng ký tài khoản, gửi biểu mẫu yêu cầu hợp đồng trực tuyến kèm nội dung công việc. Hợp đồng ban đầu được thiết lập ở trạng thái "đang chờ".
  2. Ký kết và phân rã: Sau khi người quản lý trao đổi và đạt thỏa thuận với khách hàng, trạng thái hợp đồng chuyển sang "đang thực hiện". Người quản lý phân chia hợp đồng thành các chi tiết công việc cụ thể.
  3. Phân công và thực hiện: Người quản lý gán từng hạng mục công việc cho một hoặc nhiều nhân viên tùy theo tính chất. Nhân viên tiếp nhận nhiệm vụ, triển khai và cập nhật báo cáo tiến trình.
  4. Tổng hợp và hoàn tất: Quản lý tổng hợp tiến độ hoàn thành từ các nhân viên, cập nhật trạng thái hợp đồng và phản hồi báo cáo hoàn thành cho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã khảo sát và phân tích toàn diện quy trình nghiệp vụ tiếp nhận hợp đồng và quản lý giao việc tại Công ty TNHH ABC.
  • Xây dựng thành công hệ thống các biểu đồ phân tích thiết kế hệ thống bao gồm: biểu đồ phân rã chức năng, danh sách hồ sơ dữ liệu, ma trận thực thể, các biểu đồ luồng dữ liệu (DFD hệ thống và DFD mức 1 cho 5 phân hệ nghiệp vụ).
  • Thiết kế hoàn chỉnh mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 7 bảng dữ liệu (Nhanvien, Khachhang, Nguoiquanly, Congviec, Kyhopdong, Giaoviec, NV_Lam_CV) với đầy đủ kiểu dữ liệu và mối liên kết khóa ngoại.
  • Xây dựng ứng dụng web quản lý giao việc theo hợp đồng trên nền tảng PHP/Laravel và MySQL, cho phép phân quyền người dùng (Quản lý, Nhân viên, Khách hàng).
  • Thử nghiệm thành công các chức năng: đăng ký/đăng nhập tài khoản, gửi thông tin yêu cầu hợp đồng từ phía khách hàng, tiếp nhận xét duyệt và phân công công việc từ phía quản trị viên.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chuyển đổi phương thức giao việc từ hình thức gặp mặt trực tiếp hoặc giấy tờ thủ công sang mô hình quản lý tập trung trên môi trường web.
  • Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí quản lý, tiết kiệm thời gian phân công lao động, hạn chế sai sót trong việc theo dõi tiến độ và kiểm soát thời hạn hoàn thành các điều khoản hợp đồng.
  • Nâng cao tính minh bạch trong quy trình tương tác với khách hàng thông qua tính năng cập nhật và phản hồi trạng thái hợp đồng theo thời gian thực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và kết quả thực nghiệm được trình bày trong văn bản đồ án:

Hạn chế

  • Hệ thống mới được thử nghiệm trong môi trường cục bộ trên cấu hình máy tính cá nhân đơn lẻ (Laptop Acer TravelMate 4740, RAM 4GB, Windows 10 32-bit), chưa có số liệu kiểm thử hiệu năng trên máy chủ thực tế với lượng truy cập đồng thời lớn.
  • Một số định dạng trường trong thiết kế cơ sở dữ liệu còn mang tính cơ bản (như trường email được khai báo độ dài Varchar(3) trong tài liệu thiết kế).
  • Các chức năng báo cáo, thống kê và tự động hóa cảnh báo hạn chót hoàn thành công việc chủ yếu phụ thuộc vào việc cập nhật thủ công từ phía người quản lý và nhân viên.

Hướng phát triển tiếp

  • Tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu và mở rộng các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu nâng cao.
  • Phát triển thêm các phân hệ thông báo tự động (qua email, tin nhắn) khi có công việc mới hoặc khi tiến trình bị chậm tiến độ.
  • Triển khai ứng dụng trên môi trường máy chủ web trực tuyến (Web Server) thực tế và phát triển thêm phiên bản tương thích trên thiết bị di động.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin: Tham khảo cấu trúc của một đồ án tốt nghiệp đại học định hướng xây dựng ứng dụng web quản lý, từ khâu khảo sát nghiệp vụ, vẽ biểu đồ DFD, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (ERD) đến lập trình thực nghiệm với PHP/Laravel và MySQL.
  • Người phát triển ứng dụng quản lý doanh nghiệp: Tham khảo mô hình phân rã chức năng và thiết kế bảng dữ liệu cho các bài toán phân công công việc theo dự án/hợp đồng dịch vụ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình thiết kế 7 bảng dữ liệu quan hệ và cách thức phân tách luồng dữ liệu nghiệp vụ giữa ba tác nhân (Quản lý - Nhân viên - Khách hàng).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống giao việc theo hợp đồng trong đồ án được xây dựng cho đơn vị nào?

Hệ thống được khảo sát và xây dựng phục vụ nhu cầu quản lý giao việc tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn ABC – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tiếp nhận và xử lý các hợp đồng dịch vụ quản lý trong và ngoài nước.

2. Các nhóm đối tượng người dùng chính tham gia vào hệ thống là ai?

Hệ thống phân quyền cho 3 nhóm đối tượng chính tương ứng với các bảng thực thể trong cơ sở dữ liệu:

  • Người quản lý (Nguoiquanly): Tiếp nhận, xác nhận hợp đồng, thêm mới và phân chia công việc cho nhân viên, quản lý hồ sơ nhân sự, khách hàng và lập báo cáo.
  • Nhân viên (Nhanvien): Đăng nhập để tiếp nhận các phân việc được giao và báo cáo tiến trình thực hiện.
  • Khách hàng (Khachhang): Đăng ký tài khoản, gửi thông tin yêu cầu hợp đồng và theo dõi trạng thái tiến độ thực hiện.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm những bảng nào?

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế gồm 7 bảng dữ liệu:

  1. Nhanvien (quản lý thông tin nhân sự).
  2. Khachhang (quản lý thông tin khách hàng).
  3. Nguoiquanly (quản lý thông tin tài khoản người quản trị).
  4. Congviec (quản lý chi tiết các hạng mục công việc, chi phí, thời gian).
  5. Kyhopdong (quản lý thông tin hợp đồng, tiền cọc, khách hàng và người quản lý phụ trách).
  6. Giaoviec (quản lý liên kết giao việc giữa quản lý và nhân viên).
  7. NV_Lam_CV (quản lý tiến trình và xác nhận tiến độ thực hiện công việc của nhân viên).

4. Quy trình xử lý trạng thái của một hợp đồng diễn ra như thế nào?

Khi khách hàng gửi thông tin đăng ký trên website, hợp đồng được lưu trữ với trạng thái "đang chờ". Sau khi người quản lý trao đổi, thống nhất thỏa thuận với khách hàng, hợp đồng chuyển sang trạng thái "đang thực hiện" để tiến hành phân chia chi tiết công việc cho nhân viên. Sau khi các chi tiết việc hoàn tất, hệ thống cập nhật tiến độ để quản lý nghiệm thu và báo cáo hoàn thành cho khách hàng.

5. Hệ thống được triển khai thử nghiệm trên môi trường phần cứng và hệ điều hành nào?

Theo báo cáo của đồ án, hệ thống được thử nghiệm trên máy tính xách tay Acer TravelMate 4740, sử dụng chip xử lý Intel Core i3, bộ nhớ RAM 4GB, vận hành trên hệ điều hành Windows 10 phiên bản 32-bit.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống giao việc theo hợp đồng" của sinh viên Phạm Gia Hoàng đã giải quyết bài toán tin học hóa quy trình phân công và kiểm soát công việc theo hợp đồng tại doanh nghiệp. Bằng việc kết hợp kiến trúc MVC, framework Laravel, ngôn ngữ PHP và cơ sở dữ liệu MySQL, tác giả đã hoàn thành việc phân tích thiết kế hệ thống và xây dựng giao diện ứng dụng thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu đáp ứng các yêu cầu cơ bản trong việc kết nối trực tuyến giữa khách hàng, nhà quản lý và nhân viên thực hiện nhiệm vụ.