Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Kỹ thuật phần mềm của nhóm tác giả Nguyễn Vân Phượng Anh và Nguyễn Đức Tuấn (Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) tập trung giải quyết bài toán thu hẹp khoảng cách giao tiếp giữa công chúng và người nổi tiếng.

Theo phân tích của nhóm tác giả, sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và ngành giải trí hiện đại thúc đẩy nhu cầu tương tác cá nhân hóa giữa người hâm mộ và nghệ sĩ. Tuy nhiên, các phương thức giao lưu truyền thống như tổ chức sự kiện hòa nhạc, buổi ký tặng hay gặp gỡ trực tiếp gặp nhiều rào cản nghiêm trọng, đặc biệt là sự gián đoạn quy mô lớn do đại dịch COVID-19 bùng phát. Đồng thời, trên các kênh mạng xã hội thông thường, việc nghệ sĩ nhận hàng ngàn tin nhắn mỗi ngày khiến tỷ lệ phản hồi thực tế đến từng cá nhân là vô cùng thấp.

Từ thực tiễn đó, nghiên cứu tiến hành khảo sát các mô hình kinh doanh dịch vụ truyền thông cá nhân hóa trên thế giới:

  • Nền tảng Cameo (khởi nghiệp tại Chicago, Hoa Kỳ) tiên phong trong mô hình cho phép người dùng trả tiền để người nổi tiếng quay video ngắn theo kịch bản yêu cầu. Số liệu thị trường năm 2020 ghi nhận Cameo đạt doanh thu 100 triệu USD, lượng đặt hàng (booking) tăng 350%, thu hút hơn 10.000 người nổi tiếng tham gia sản xuất 30.000 giờ video, với mức giá dao động từ 5 USD đến 2.500 USD cho mỗi video.
  • Các sản phẩm cùng mô hình xuất hiện tiếp sau như Starsona, Myfanpark và tính năng thử nghiệm TikTok Shoutouts cho phép người hâm mộ yêu cầu video chúc mừng sinh nhật hoặc lời động viên từ nhà sáng tạo nội dung.
  • Hạn chế thị trường: Các nền tảng quốc tế hiện hữu như Cameo tập trung chủ yếu vào nhóm ngôi sao thuộc khu vực châu Mỹ, chưa giải quyết được sự khác biệt về thị hiếu, văn hóa và nhu cầu tiếp cận tệp người nổi tiếng tại từng thị trường địa phương cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác lập:

  1. Nghiên cứu mô hình kết nối người nổi tiếng và người hâm mộ thông qua các dịch vụ nội dung số cá nhân hóa.
  2. Phân tích yêu cầu nghiệp vụ, luồng giao dịch và quy tắc vận hành (business rules) giữa hai đối tượng người dùng: Người hâm mộ (User) và Nghệ sĩ/Người có tầm ảnh hưởng (Artiste).
  3. Thiết kế kiến trúc hệ thống và xây dựng sản phẩm phần mềm mang tên "Moments" – nền tảng ứng dụng web (Web Application) vận hành trên trình duyệt máy tính và thiết bị di động.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc xây dựng trọn vẹn quy trình tương tác đa phương tiện: trò chuyện văn bản, thực hiện cuộc gọi video trực tuyến 1-1, cung cấp bài hát theo yêu cầu, gửi video thông điệp cá nhân và phân phối album ảnh kỹ thuật số độc quyền có chữ ký. Về quy tắc nghiệp vụ cam kết dịch vụ (SLA), hệ thống xác lập hai hạn mức phản hồi từ phía nghệ sĩ: chế độ tiêu chuẩn (Standard) trong vòng 3 ngày và chế độ hỏa tốc (Express) trong vòng 24 giờ. Trường hợp nghệ sĩ không hoàn thành sản phẩm theo đúng thời hạn, hệ thống kích hoạt chính sách hoàn tiền 100% cho người dùng và cho phép người dùng nhận thành phẩm miễn phí.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận áp dụng quy trình phát triển phần mềm dựa trên các nguyên lý kỹ thuật phần mềm tiêu chuẩn, kết hợp phân tích đối sánh mô hình kinh doanh dịch vụ nội dung số:

  1. Khung kiến trúc lý thuyết:

    • Ứng dụng mô hình kiến trúc phân tầng 3-tier ở mức vật lý: Tầng giao diện (Presentation Layer), Tầng xử lý quy tắc nghiệp vụ (Business Logic Layer) và Tầng truy cập dữ liệu (Data Access Layer). Cấu trúc này đảm bảo tính độc lập giữa các khối mô-đun, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm thử và mở rộng quy mô.
    • Ứng dụng mô hình dữ liệu lai (Hybrid Database Design) kết hợp giữa hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) và cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL) nhằm tối ưu hóa việc lưu trữ các cấu trúc thực thể có cấu trúc chặt chẽ song hành với các tập dữ liệu phi cấu trúc biến đổi linh hoạt.
  2. Phương pháp thực hiện đề tài gồm 7 bước:

    • Phân tích đề tài và thu thập yêu cầu hệ thống.
    • Đối chiếu và tham khảo mô hình sản phẩm đang hoạt động trên thị trường (trọng tâm là mô hình Cameo).
    • Thiết kế chức năng hệ thống đáp ứng các quy tắc nghiệp vụ và trải nghiệm người dùng.
    • Tham khảo ý kiến định hướng từ cán bộ hướng dẫn khoa học.
    • Tìm hiểu, đánh giá và lựa chọn giải pháp công nghệ tích hợp cho kiến trúc website.
    • Thiết kế giao diện đồ họa (GUI) tương thích đa thiết bị (máy tính cá nhân và thiết bị di động).
    • Kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp và kiểm thử người dùng (user testing) để hoàn thiện sản phẩm.
  3. Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo số liệu thị trường giải trí số, thống kê tăng trưởng từ nguồn Business of Apps, tư liệu phát triển tính năng của mạng xã hội TikTok và nghiên cứu hoạt động kinh doanh của Cameo.
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế luồng tương tác, yêu cầu nghiệp vụ đặt hàng dịch vụ giải trí cá nhân hóa và các quy tắc xác thực thanh toán điện tử.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống Moments được thiết kế dưới dạng ứng dụng web đa nền tảng, tích hợp các công nghệ hiện đại nhằm đảm bảo khả năng xử lý thời gian thực, tính sẵn sàng cao và an toàn giao dịch.

Thành phần kiến trúc Công nghệ sử dụng Vai trò và đặc tính kỹ thuật
Giao diện người dùng (Front-end) Angular 8+ Framework xây dựng trên nền tảng TypeScript; cấu trúc theo hướng thành phần (Component-based); cơ chế ràng buộc dữ liệu hai chiều (Two-way data binding) giữa JavaScript và HTML; tương thích trình duyệt desktop và mobile.
Xử lý nghiệp vụ (Back-end) .NET Framework, .NET Core, ASP.NET Core Xây dựng RESTful APIs; kiến trúc mô hình MVC (Model-View-Controller); hiệu năng cao, cơ chế phân khối (modular), hỗ trợ triển khai đa nền tảng trên môi trường Windows, Linux, macOS và Docker.
Cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) quản lý cấu trúc bảng, khóa ngoại, lưu trữ định danh tài khoản, quản lý đơn hàng giao dịch, giá dịch vụ và phân quyền truy cập.
Cơ sở dữ liệu phi quan hệ MongoDB Hệ thống cơ sở dữ liệu NoSQL lưu trữ bản ghi dạng tài liệu JSON động; xử lý dữ liệu tin nhắn trò chuyện, thông điệp cá nhân hóa, mảng cấu trúc phức tạp và các thuộc tính dịch vụ tùy biến.
Điều phối máy chủ Nginx Reverse Proxy Đóng vai trò máy chủ proxy ngược trung gian điều phối lưu lượng truy cập; cân bằng tải giữa các máy chủ dịch vụ; mã hóa kết nối bảo mật SSL; nén và lưu bộ nhớ đệm (caching) dữ liệu yêu cầu thường xuyên.
Truy cập dữ liệu Entity Framework Framework ORM (Object Relational Mapping) mã nguồn mở; quản lý đối tượng dữ liệu qua Entity Data Model; hỗ trợ bộ nhớ đệm tầng một (1st level caching) và công cụ đồng bộ cấu trúc cơ sở dữ liệu qua Migration.
Quản lý định danh ASP.NET Core Identity API quản lý xác thực người dùng, bảo mật mật khẩu, quản lý hồ sơ và mã token; cấu hình liên kết đăng nhập xã hội qua Facebook OAuth và Google OAuth.
Cổng thanh toán điện tử Stripe API / SDK Nền tảng xử lý thanh toán trực tuyến quốc tế cho thẻ VISA; cơ chế mã hóa thẻ phía máy khách tạo token bảo mật gửi về máy chủ; quản lý xác thực giao dịch tài chính.
Truyền thông thời gian thực Agora SDK Cung cấp giao thức truyền thông đa phương tiện thời gian thực phục vụ tính năng cuộc gọi video call 1-1, tin nhắn trực tiếp và ghi âm/phát hình.
Quy trình triển khai GitLab CI/CD Tự động hóa quy trình tích hợp liên tục và triển khai liên tục từ kho mã nguồn của nhóm phát triển lên máy chủ vận hành.

Kiến trúc hệ thống được thiết lập khép kín: Người dùng gửi yêu cầu từ trình duyệt qua máy chủ Nginx Reverse Proxy. Nginx phân phối các yêu cầu hợp lệ về hệ thống dịch vụ ASP.NET Core Back-end. Tầng xử lý nghiệp vụ tương tác với hệ cơ sở dữ liệu kép (MySQL và MongoDB) thông qua Entity Framework và các trình kết nối dữ liệu chuyên dụng, đồng thời giao tiếp với dịch vụ Agora để thiết lập luồng truyền phát âm thanh/hình ảnh trực tiếp và Stripe API để xử lý quy trình thanh toán thẻ tín dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương này tập trung trình bày bối cảnh ra đời của đề tài, phân tích sâu về mối quan hệ giữa người nổi tiếng và người hâm mộ trong thời kỳ bùng nổ mạng xã hội. Tác giả phân tích hiện trạng các kênh truyền thống bị đình trệ do ảnh hưởng của dịch bệnh, dẫn đến sự cần thiết của một nền tảng số chuyên dụng. Trọng tâm của chương là báo cáo nghiên cứu thị trường về nền tảng Cameo với các số liệu tài chính cụ thể năm 2020 (doanh thu 100 triệu USD, mức tăng trưởng booking 350%, dung lượng sản xuất 30.000 giờ nội dung), khảo sát các giải pháp tương đồng như Starsona, Myfanpark và động thái phát triển tính năng video thông điệp của mạng xã hội TikTok. Trên cơ sở nhận diện hạn chế về rào cản địa lý và sự thiếu hụt các nền tảng bản địa hóa phục vụ tệp thần tượng địa phương, tác giả giới thiệu sản phẩm "Moments". Chương 1 khép lại bằng việc xác lập các mục tiêu ứng dụng thực tiễn của đề tài: quảng bá thương hiệu, biểu diễn cá nhân theo yêu cầu, giao lưu trực tuyến, gửi thông điệp sáng tạo và mời nghệ sĩ tham gia các sự kiện ảo (virtual events).

Chương 2: Công nghệ sử dụng

Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết kỹ thuật chi tiết về toàn bộ hệ sinh thái công nghệ được nhóm tác giả lựa chọn để hiện thực hóa sản phẩm Moments:

  • Tầng giao diện (Front-end): Phân tích chi tiết framework Angular 8+, cấu trúc dựa trên thành phần (component-based), cơ chế quản lý biểu mẫu, định tuyến (routing) và tính tương thích trên nền tảng di động lẫn máy tính để bàn.
  • Tầng dịch vụ (Back-end): Trình bày nền tảng .NET Core, ASP.NET Core và kiến trúc MVC; chứng minh tính phù hợp của mô hình kiến trúc 3-tier (Presentation, Business Logic, Data Access) trong việc kiểm soát tính toàn vẹn dữ liệu và phân tách trách nhiệm hệ thống.
  • Giải pháp lưu trữ dữ liệu: Phân tích ưu điểm và lý do kết hợp giữa hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL (mô hình Client-Server, chuẩn SQL, hiệu năng bảo mật) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng tài liệu MongoDB (lưu trữ JSON động, không ràng buộc lược đồ cứng nhắc, mở rộng linh hoạt).
  • Thành phần phụ trợ và mở rộng (Nugets & Extensions): Thuyết minh chi tiết cơ chế hoạt động của Nginx Reverse Proxy (điều phối tải, bảo vệ danh tính hệ thống, chứng thực SSL); Entity Framework (cơ chế ORM, lưu bộ nhớ đệm truy vấn, quản lý schema migration); ASP.NET Core Identity (xác thực đa kênh); Stripe (luồng mã hóa token bảo mật thẻ ngân hàng); và nền tảng Agora SDK (xử lý cuộc gọi video trực tuyến độ trễ thấp).

Chương 3: Phân tích hệ thống

Chương 3 là phần cốt lõi của khóa luận, mô tả toàn diện về mặt kỹ thuật, dữ liệu và quy trình nghiệp vụ của phần mềm:

  • Sơ đồ kiến trúc và tổ chức dữ liệu: Trình bày sơ đồ kiến trúc vật lý tổng thể kết nối giữa Client, Nginx, ASP.NET Core, cơ sở dữ liệu và các bên thứ ba. Thiết kế sơ đồ lớp cơ sở dữ liệu (Class Diagram) bao gồm các thực thể: Account, Artist, Category, Conversation, Message, Order, Item, PromoCode, DeliveryType, PayMethod cùng các mối quan hệ ràng buộc khóa.
  • Phân tích ca sử dụng (Use Case Analysis): Phân định hai tác nhân chính là User và Artiste:
    • Phía User: Đăng ký, đăng nhập (hỗ trợ tài khoản Facebook/Google), quản lý thông tin cá nhân, cài đặt phương thức thanh toán, trò chuyện văn bản với nghệ sĩ, tham gia cuộc gọi video 1-1, đặt mua hình ảnh độc quyền, yêu cầu bài hát và yêu cầu video thông điệp cá nhân.
    • Phía Artiste: Quản lý hồ sơ công khai, bật/tắt dịch vụ, thiết lập bảng giá (giá tiêu chuẩn và giá hỏa tốc 24 giờ), quản lý thời hạn phản hồi tối đa, cấu hình các chương trình khuyến mãi (tỷ lệ phần trăm và ngày hết hạn), tải lên và xóa album hình ảnh độc quyền, quản lý các yêu cầu nhận được từ người dùng, đề xuất khung giờ gặp mặt thay thế.
  • Quy trình hoạt động (Sequence Diagrams) và Đặc tả chức năng:
    • Dịch vụ Chat: Khách hàng thanh toán phí trò chuyện để nhận cam kết phản hồi 100% từ nghệ sĩ; hệ thống kiểm tra trạng thái thanh toán trước khi cho phép gửi tin nhắn.
    • Dịch vụ Gặp mặt (Video call 1-1): Người dùng cung cấp thông tin chi tiết gồm người nhận, tên phát âm (kèm tùy chọn ghi âm mẫu phát âm), danh xưng của nghệ sĩ, nhân dịp sự kiện, hướng dẫn cụ thể, lựa chọn ngày và giờ hẹn. Nếu lịch hẹn bị trùng, nghệ sĩ có quyền đề xuất khung giờ mới để người dùng xác nhận hoặc từ chối. Luồng gọi video thực thi thông qua tín hiệu kết nối của Agora.
    • Dịch vụ Hình ảnh độc quyền: Người dùng duyệt bộ sưu tập hình ảnh có chữ ký số của nghệ sĩ, tiến hành thanh toán qua Stripe và tải tập tin hình ảnh độ phân giải cao về thiết bị cá nhân.
    • Dịch vụ Bài hát và Video thông điệp: Người dùng thiết lập kịch bản nội dung, nghệ sĩ nhận thông báo, tiến hành sản xuất sản phẩm và tải tệp âm thanh/video hoàn chỉnh lên hệ thống để gửi đến người dùng.
  • Thiết kế giao diện người dùng: Minh họa chi tiết hệ thống giao diện thực tế gồm Landing page khám phá nghệ sĩ, màn hình hồ sơ nghệ sĩ trên thiết bị di động, bảng điều khiển (Dashboard) theo dõi thống kê doanh thu và hoạt động dành cho Artiste, các biểu mẫu cài đặt dịch vụ và giao diện thực hiện cuộc gọi video call.

Chương 4: Kết luận

Chương cuối tổng kết toàn bộ kết quả triển khai đề tài, đánh giá mức độ hoàn thiện của sản phẩm ứng dụng web Moments so với mục tiêu đề ra ban đầu, đồng thời chỉ rõ các hướng phát triển kỹ thuật của sản phẩm trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả đạt được:

    • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ khóa luận tốt nghiệp kỹ sư dày 86 trang, 22 hình vẽ kỹ thuật, 4 chương nội dung chuyên môn, 13 tài liệu tham khảo và phát triển thành công 01 sản phẩm phần mềm thực tế.
    • Xây dựng hoàn chỉnh nền tảng web application Moments đa giao diện (tối ưu hóa hiển thị trên cả máy tính để bàn và thiết bị di động), cung cấp 5 nhóm dịch vụ cá nhân hóa giữa fan và người nổi tiếng:
      1. Trò chuyện văn bản trực tiếp cam kết 100% phản hồi.
      2. Đặt lịch và thực hiện cuộc gọi video trực tuyến 1-1 độ trễ thấp.
      3. Đặt mua và phân phối bộ sưu tập hình ảnh kỹ thuật số độc quyền có chữ ký.
      4. Đặt hàng bài hát biểu diễn theo yêu cầu.
      5. Đặt hàng video thông điệp cá nhân hóa theo kịch bản tùy chọn.
    • Hiện thực hóa thành công quy tắc nghiệp vụ dịch vụ với các mốc thời gian phản hồi nghiêm ngặt: gói tiêu chuẩn (Standard - 3 ngày) và gói hỏa tốc (Express - 24 giờ). Tích hợp cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua chính sách hoàn trả 100% chi phí và miễn phí thành phẩm nếu nghệ sĩ vi phạm thời hạn cam kết.
    • Vận hành ổn định các giải pháp công nghệ phức tạp: xử lý luồng thanh toán quốc tế qua cổng Stripe bằng thẻ VISA, thiết lập liên lạc thời gian thực thông qua Agora SDK và cấu hình hệ cơ sở dữ liệu kép MySQL - MongoDB.
  2. Giải pháp đề xuất của nhóm tác giả:

    • Đề xuất mô hình kinh doanh truyền thông cá nhân hóa thích ứng với điều kiện giãn cách xã hội và hạn chế tiếp xúc trực tiếp thời kỳ đại dịch.
    • Xây dựng mô hình tương tác hai chiều linh hoạt: cho phép nghệ sĩ chủ động đề xuất khung giờ mới khi lịch hẹn ban đầu không phù hợp, giúp giảm thiểu tỷ lệ hủy đơn hàng dịch vụ gặp mặt trực tuyến.
  3. Đóng góp của khóa luận:

    • Về mặt lý luận và ứng dụng: Đưa ra nghiên cứu điển hình về việc địa phương hóa mô hình kinh doanh của Cameo vào thị trường dịch vụ số, chứng minh tiềm năng thương mại hóa từ mối quan hệ giữa người nổi tiếng và cộng đồng người hâm mộ.
    • Về mặt kỹ thuật phần mềm: Cung cấp giải pháp kiến trúc kết hợp hiệu quả giữa framework hiện đại (.NET Core, Angular) với các dịch vụ đám mây chuyên biệt (Stripe API, Agora SDK, Nginx Reverse Proxy), tạo tiền đề tham khảo cho các ứng dụng yêu cầu giao dịch điện tử kết hợp truyền thông đa phương tiện thời gian thực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Sản phẩm hiện được đóng gói và vận hành dưới dạng ứng dụng web (Web Application) chạy trên trình duyệt máy tính và thiết bị di động, chưa phát triển thành các ứng dụng di động độc lập (Native Mobile App) trên hệ điều hành Android và iOS để khai thác tối đa phần cứng thiết bị.
    • Tệp dữ liệu và danh sách người nổi tiếng thử nghiệm trên hệ thống còn ở quy mô mô phỏng, chưa triển khai thử nghiệm trên tệp nghệ sĩ lớn trong môi trường kinh doanh thực tế.
    • Phương thức thanh toán mới chỉ giới hạn qua cổng Stripe xử lý thẻ tín dụng quốc tế (VISA), chưa tích hợp các ví điện tử và cổng thanh toán nội địa phổ biến tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Xây dựng ứng dụng di động gốc (Native Application) cho iOS và Android để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, đặc biệt đối với tính năng thông báo tức thời (Push Notification) và chất lượng cuộc gọi video call.
    • Tích hợp thêm các kênh thanh toán nội địa nhằm giảm thiểu rào cản thanh toán cho người dùng trong nước.
    • Nâng cấp bảng điều khiển phân tích số liệu (Analytics Dashboard) dành cho nghệ sĩ, tích hợp các thuật toán gợi ý dịch vụ và mở rộng các tính năng cộng đồng như quản lý câu lạc bộ người hâm mộ (Fan-club).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và kỹ thuật giá trị dành cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật phần mềm, Công nghệ thông tin: Là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình phát triển một đồ án tốt nghiệp kỹ sư hoàn chỉnh, từ khâu khảo sát thị trường, thu thập yêu cầu, đặc tả ca sử dụng (Use Case Specification), xây dựng sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram), sơ đồ lớp dữ liệu (Class Diagram) đến xây dựng giao diện người dùng.
  • Kỹ sư và lập trình viên phần mềm: Cung cấp mô hình kiến trúc thực tiễn trong việc kết hợp ASP.NET Core với Angular, cách thức thiết lập cơ sở dữ liệu lai (MySQL kết hợp MongoDB), và đặc biệt là kinh nghiệm tích hợp kỹ thuật với các dịch vụ bên thứ ba chuyên sâu như Agora (video call/media streaming) và Stripe (thanh toán quốc tế).
  • Nhà phát triển sản phẩm khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ truyền thông (MediaTech): Tham khảo bộ quy tắc nghiệp vụ xử lý giao dịch dịch vụ theo yêu cầu, cơ chế đảm bảo chất lượng cam kết (SLA), chính sách xử lý trễ hạn đơn hàng và phương thức vận hành nền tảng kinh tế sáng tạo (Creator Economy).

Câu hỏi thường gặp

1. Nền tảng Moments xử lý quyền lợi của người dùng như thế nào khi nghệ sĩ không thực hiện đơn hàng đúng thời hạn cam kết?
Theo quy tắc nghiệp vụ của hệ thống, khi nghệ sĩ đã chấp nhận đơn hàng nhưng không hoàn thành sản phẩm theo đúng thời hạn (3 ngày đối với gói tiêu chuẩn Standard hoặc 24 giờ đối với gói hỏa tốc Express), hệ thống sẽ tự động hoàn lại toàn bộ số tiền thanh toán cho người dùng, đồng thời người dùng vẫn được quyền thưởng thức và sở hữu thành phẩm miễn phí từ nghệ sĩ khi sản phẩm được tải lên.

2. Giải pháp công nghệ nào được sử dụng để duy trì tính năng gọi video call 1-1 giữa người hâm mộ và người nổi tiếng?
Nhóm tác giả sử dụng Agora SDK – nền tảng cung cấp giao thức truyền thông đa phương tiện thời gian thực. Agora đảm nhiệm việc truyền phát tín hiệu âm thanh và hình ảnh trực tuyến với độ trễ thấp, hỗ trợ khả năng ghi âm/ghi hình và vận hành mượt mà trên môi trường web của cả máy tính lẫn thiết bị di động.

3. Tại sao hệ thống lại sử dụng đồng thời cả hai cơ sở dữ liệu MySQL và MongoDB?
Khóa luận áp dụng mô hình cơ sở dữ liệu lai để tối ưu hóa đặc thù dữ liệu: MySQL (RDBMS) được dùng để quản lý các dữ liệu có cấu trúc chặt chẽ, ràng buộc quan hệ cao như thông tin tài khoản, danh mục phân quyền, cấu trúc đơn hàng và giao dịch thanh toán; trong khi đó MongoDB (NoSQL) được sử dụng để lưu trữ các tài liệu dạng JSON động, phi cấu trúc như nội dung tin nhắn trò chuyện, kịch bản yêu cầu chi tiết và các thuộc tính dịch vụ biến đổi linh hoạt của từng nghệ sĩ.

4. Khi đặt lịch hẹn cuộc gọi trực tuyến mà nghệ sĩ bị bận vào khung giờ người dùng chọn, quy trình xử lý diễn ra như thế nào?
Hệ thống cho phép nghệ sĩ khi nhận được yêu cầu gặp mặt có quyền lựa chọn: Đồng ý, Từ chối, hoặc Gợi ý một khung giờ khác phù hợp hơn. Nếu nghệ sĩ đề xuất khung giờ mới, thông tin sẽ được gửi ngược lại cho người dùng; cuộc hẹn trực tuyến chỉ được xác nhận chính thức khi người dùng chấp thuận khung giờ đề xuất này.

5. Cơ chế bảo mật thông tin thanh toán thẻ tín dụng trên hệ thống Moments được thực hiện ra sao?
Hệ thống tích hợp cổng thanh toán Stripe. Khi người dùng nhập thông tin thẻ VISA, ứng dụng phía máy khách gửi trực tiếp dữ liệu thẻ lên hệ thống máy chủ của Stripe để xử lý và nhận về một mã định danh bảo mật (token). Ứng dụng sau đó chỉ truyền mã token này về máy chủ Moments để hoàn tất giao dịch thông qua Stripe API, đảm bảo máy chủ của hệ thống không lưu trữ trực tiếp thông tin nhạy cảm của thẻ ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website cầu nối với người nổi tiếng" của tác giả Nguyễn Vân Phượng Anh và Nguyễn Đức Tuấn đã giải quyết thành công bài toán kết nối người hâm mộ với thần tượng thông qua nền tảng số Moments. Đề tài vận dụng bài bản kiến trúc phần mềm 3 tầng, kết hợp hiệu quả hệ sinh thái công nghệ .NET Core, Angular cùng các giải pháp lưu trữ và truyền thông hiện đại như MySQL, MongoDB, Stripe và Agora. Công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng cao cho việc thiết kế, xây dựng các hệ thống dịch vụ nội dung số cá nhân hóa theo yêu cầu.