Luận văn thạc sĩ vận động các nguồn lực để xây dựng cơ sở hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình trẻ tự kỷ trên địa bàn phường cẩm bình thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận động nguồn lực xây dựng cơ sở hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình tại phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ công tác xã hội

2018

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trung Tâm Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Cẩm Bình 55 Ký Tự

Trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Cẩm Bình, Quảng Ninh là nhu cầu cấp thiết. Hiện nay, số lượng trẻ được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) ngày càng gia tăng. Theo CDC (2012), khoảng 1/88 trẻ em được xác định mắc ASD. Tại Việt Nam, số lượng trẻ tự kỷ đến khám tăng gấp 50 lần trong 7 năm (2000-2007) (PGS.TS Phạm Minh Mục). Mặc dù có sự gia tăng, việc can thiệp cho trẻ tự kỷ gặp nhiều khó khăn về kinh tế, kiến thức, kỹ năng và nguồn lực hỗ trợ. Nhiều gia đình không đủ điều kiện để cho con can thiệp lâu dài. Vì vậy, cần có một cơ sở hỗ trợ chuyên biệt để giúp trẻ và gia đình tiếp cận các nguồn lực và hòa nhập cộng đồng. Việc xây dựng Dự án xây dựng cơ sở tự kỷ Quảng Ninh sẽ tạo điều kiện cho trẻ phát triển toàn diện.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hỗ Trợ Can Thiệp Sớm Cho Trẻ Tự Kỷ

Hỗ trợ can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ Cẩm Bình đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ và gia đình. Can thiệp sớm giúp trẻ phát triển các kỹ năng giao tiếp, xã hội và hành vi, giảm thiểu các hành vi không mong muốn. Các chương trình can thiệp sớm hiệu quả thường bao gồm các liệu pháp tâm lý, giáo dục đặc biệt và hỗ trợ gia đình. Theo các chuyên gia, can thiệp sớm mang lại kết quả tốt nhất khi được thực hiện trước 5 tuổi. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và các chuyên gia y tế.

1.2. Thực Trạng Chăm Sóc Trẻ Tự Kỷ Tại Nhà Ở Cẩm Bình Hiện Nay

Thực trạng chăm sóc trẻ tự kỷ tại nhà Cẩm Bình còn nhiều hạn chế. Nhiều gia đình thiếu kiến thức và kỹ năng cần thiết để chăm sóc và giáo dục trẻ tự kỷ. Áp lực kinh tế, xã hội và sự kỳ thị cũng ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc của gia đình. Một số gia đình phải đối mặt với tình trạng cô lập, căng thẳng và trầm cảm. Do đó, cần có các chương trình hỗ trợ gia đình, cung cấp kiến thức, kỹ năng và nguồn lực để giúp họ chăm sóc trẻ tự kỷ một cách hiệu quả.

II. Vấn Đề và Thách Thức trong Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Quảng Ninh 59 Ký Tự

Việc hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình tại Quảng Ninh, đặc biệt là Cẩm Bình, đối mặt với nhiều thách thức. Thiếu hụt đội ngũ chuyên gia hỗ trợ trẻ tự kỷ Quảng Ninh có trình độ chuyên môn cao, thiếu các cơ sở vật chất hiện đại và các chương trình can thiệp phù hợp. Nhận thức của cộng đồng về tự kỷ còn hạn chế, dẫn đến sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Khó khăn về tài chính cũng là một rào cản lớn đối với nhiều gia đình. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những vấn đề này và đảm bảo quyền lợi của trẻ tự kỷ.

2.1. Thiếu Cơ Sở Vật Chất Cho Trẻ Tự Kỷ Tại Cẩm Bình

Sự thiếu hụt cơ sở vật chất cho trẻ tự kỷ Cẩm Bình là một vấn đề nghiêm trọng. Các trường chuyên biệt cho trẻ tự kỷ Cẩm Bình còn hạn chế về số lượng và chất lượng. Các phòng học, sân chơi và trang thiết bị chưa đáp ứng được nhu cầu đặc biệt của trẻ tự kỷ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp và sự phát triển của trẻ. Cần đầu tư xây dựng và nâng cấp cơ sở vật chất để tạo môi trường học tập và vui chơi tốt nhất cho trẻ.

2.2. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Giáo Dục Đặc Biệt Cho Trẻ

Việc tiếp cận giáo dục đặc biệt cho trẻ tự kỷ Quảng Ninh còn nhiều khó khăn. Nhiều gia đình không đủ khả năng chi trả cho các chương trình giáo dục đặc biệt. Các trường học công lập chưa có đủ nguồn lực và kinh nghiệm để hỗ trợ trẻ tự kỷ hòa nhập. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính và đào tạo giáo viên để đảm bảo tất cả trẻ tự kỷ đều được tiếp cận giáo dục chất lượng.

2.3. Rào Cản Xã Hội và Kỳ Thị Trẻ Tự Kỷ Tại Cẩm Bình

Rào cản xã hội và kỳ thị trẻ tự kỷ vẫn còn tồn tại ở Cẩm Bình, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự hòa nhập của trẻ và gia đình. Nhiều người chưa hiểu rõ về tự kỷ, dẫn đến những thái độ phân biệt đối xử. Điều này khiến trẻ cảm thấy cô đơn, tự ti và khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội. Cần tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về tự kỷ để tạo môi trường thân thiện và hỗ trợ cho trẻ.

III. Phương Pháp Xây Dựng Trung Tâm Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ 56 Ký Tự

Xây dựng một trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ hiệu quả đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện và có hệ thống. Đầu tiên, cần xác định rõ nhu cầu của trẻ và gia đình. Tiếp theo, xây dựng kế hoạch chi tiết về cơ sở vật chất, nhân lực và chương trình can thiệp. Vận động các nguồn lực từ cộng đồng, chính quyền và các tổ chức xã hội. Đảm bảo chất lượng chuyên môn của đội ngũ nhân viên và áp dụng các phương pháp can thiệp tiên tiến. Cuối cùng, đánh giá và điều chỉnh liên tục để đảm bảo trung tâm hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của trẻ.

3.1. Quy Trình Xin Phép Xây Dựng Trung Tâm Tự Kỷ

Quy trình xin phép xây dựng trung tâm tự kỷ bao gồm nhiều bước và thủ tục pháp lý. Cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bao gồm giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động, giấy phép xây dựng (nếu cần) và các giấy tờ liên quan khác. Liên hệ với các cơ quan chức năng để được hướng dẫn chi tiết về quy trình và thủ tục. Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật để tránh những rắc rối về sau.

3.2. Thiết Kế Trung Tâm Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Thân Thiện

Thiết kế trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ cần đặc biệt chú trọng đến sự an toàn, thoải mái và thân thiện. Các phòng học nên được thiết kế với màu sắc dịu nhẹ, ánh sáng tự nhiên và không gian yên tĩnh. Sân chơi cho trẻ tự kỷ nên được trang bị các thiết bị phù hợp với nhu cầu vận động và vui chơi của trẻ. Đảm bảo trung tâm có đầy đủ các tiện nghi cần thiết như phòng vệ sinh, phòng chờ và khu vực ăn uống.

3.3. Tuyển Dụng Đội Ngũ Chuyên Gia Tâm Lý Trẻ Em

Việc tuyển dụng đội ngũ chuyên gia tâm lý trẻ em có kinh nghiệm và chuyên môn cao là yếu tố then chốt. Cần tìm kiếm các chuyên gia có kiến thức sâu rộng về tự kỷ, kỹ năng giao tiếp tốt và lòng yêu trẻ. Tổ chức các khóa đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và hỗ trợ để thu hút và giữ chân các chuyên gia giỏi.

IV. Kinh Nghiệm Xây Dựng Trung Tâm Hỗ Trợ Tự Kỷ Hiệu Quả 58 Ký Tự

Từ kinh nghiệm xây dựng trung tâm tự kỷ, có một số yếu tố quan trọng cần lưu ý. Cần có một tầm nhìn rõ ràng và mục tiêu cụ thể. Xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với gia đình, nhà trường và cộng đồng. Áp dụng các phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng khoa học. Đánh giá và điều chỉnh liên tục để cải thiện chất lượng dịch vụ. Luôn đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu và tạo môi trường yêu thương, tôn trọng.

4.1. Lựa Chọn Trang Thiết Bị Cho Trung Tâm Tự Kỷ

Việc lựa chọn trang thiết bị cho trung tâm tự kỷ cần dựa trên nhu cầu và đặc điểm của trẻ. Cần có các thiết bị hỗ trợ giác quan, phát triển kỹ năng vận động, giao tiếp và xã hội. Các thiết bị nên an toàn, bền và dễ sử dụng. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia để lựa chọn các thiết bị phù hợp và hiệu quả.

4.2. Xây Dựng Chương Trình Giáo Dục Đặc Biệt Cho Trẻ

Việc xây dựng chương trình giáo dục đặc biệt cần cá nhân hóa theo nhu cầu và khả năng của từng trẻ. Chương trình nên tập trung vào phát triển các kỹ năng giao tiếp, xã hội, nhận thức và vận động. Sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng và phù hợp với phong cách học tập của trẻ. Đánh giá tiến độ thường xuyên và điều chỉnh chương trình khi cần thiết.

4.3. Thiết Lập Mối Quan Hệ Với Chuyên Gia Tâm Lý Trẻ Em Cẩm Bình

Thiết lập mối quan hệ với các chuyên gia tâm lý trẻ em Cẩm Bình là rất quan trọng. Các chuyên gia có thể cung cấp hỗ trợ tâm lý cho trẻ và gia đình, tư vấn về các phương pháp can thiệp và đánh giá sự phát triển của trẻ. Tham gia các hội thảo, khóa đào tạo và các hoạt động chuyên môn để cập nhật kiến thức và kỹ năng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Tại Cẩm Bình 58 Ký Tự

Nghiên cứu thực tế tại Cẩm Bình cho thấy nhu cầu lớn về trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ. Khảo sát cho thấy nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ và giáo dục đặc biệt. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc xây dựng một trung tâm hỗ trợ có thể mang lại những lợi ích to lớn cho trẻ và gia đình, giúp trẻ phát triển toàn diện và hòa nhập cộng đồng.

5.1. Đánh Giá Sự Phát Triển Của Trẻ Tự Kỷ Tại Trung Tâm

Việc đánh giá sự phát triển của trẻ tự kỷ tại trung tâm là một quá trình liên tục và toàn diện. Cần sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa và phù hợp với từng trẻ. Đánh giá các lĩnh vực phát triển như giao tiếp, xã hội, nhận thức và vận động. Phân tích kết quả đánh giá để điều chỉnh chương trình can thiệp và theo dõi tiến độ của trẻ.

5.2. Hỗ Trợ Phục Hồi Chức Năng Cho Trẻ Tự Kỷ Tại Cẩm Bình

Việc hỗ trợ phục hồi chức năng cho trẻ tự kỷ tại Cẩm Bình cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn cao. Các liệu pháp phục hồi chức năng có thể bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu và tâm lý trị liệu. Mục tiêu là giúp trẻ cải thiện các kỹ năng vận động, giao tiếp và xã hội, giảm thiểu các hành vi không mong muốn và nâng cao chất lượng cuộc sống.

VI. Kết Luận và Tương Lai Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Quảng Ninh 56 Ký Tự

Xây dựng trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Cẩm Bình, Quảng Ninh là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết. Với sự chung tay của cộng đồng, chính quyền và các tổ chức xã hội, chúng ta có thể tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt nhất cho trẻ tự kỷ, giúp trẻ phát triển toàn diện và hòa nhập cộng đồng. Tương lai của trẻ tự kỷ tại Quảng Ninh sẽ tươi sáng hơn nếu chúng ta cùng nhau hành động.

6.1. Chính Sách Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Quảng Ninh

Cần có các chính sách hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Quảng Ninh để đảm bảo quyền lợi và cơ hội phát triển của trẻ. Các chính sách nên tập trung vào hỗ trợ tài chính, giáo dục đặc biệt, chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về tự kỷ để tạo môi trường thân thiện và hòa nhập cho trẻ.

6.2. Nguồn Lực Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Cẩm Bình

Cần khai thác và phát huy các nguồn lực hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Cẩm Bình. Các nguồn lực có thể bao gồm các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, cá nhân và các chương trình hỗ trợ của chính phủ. Tạo mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan để sử dụng hiệu quả các nguồn lực và đảm bảo sự bền vững của trung tâm hỗ trợ.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ vận động các nguồn lực để xây dựng cơ sở hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình trẻ tự kỷ trên địa bàn phường cẩm bình thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn vấn đề can thiệp Hiện nay, tự kỷ được coi là căn bệnh của thời đại. Theo một thống kê được công bố ngày 30/3/2012 của Trung tâm phòng chống dịch bệnh của Mỹ (CDC): Khoảng 1 trong 88 trẻ em đã được xác định với một rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Tỷ lệ trẻ trai mắc hội chứng tự kỷ gấp 5 lần so với bé gái.

Tại Hoa Kỳ, số trẻ được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ cao hơn so với tổng số trẻ bệnh ung thư, bệnh tiểu đường và AIDS cộng lại. Các nghiên cứu ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ đã xác định được cá nhân với ASD với một tỷ lệ trung bình khoảng 1%. Một nghiên cứu mới đây ở Hàn Quốc báo cáo một tỷ lệ 2,6%. Ở Việt Nam, tuy chưa có số liệu chính thức về tỷ lệ mắc hội chứng tự kỷ, nhưng theo PGS.TS Phạm Minh Mục - Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, nghiên cứu mô hình tàn tật ở trẻ em của khoa Phục hồi Chức năng - Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2000 - 2012 cho thấy thực tế số lượng trẻ mắc chứng tự kỷ đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với 7 năm trước đó.

Xu thế mắc chứng tự kỷ cũng tăng nhanh từ 122% lên 268% trong giai đoạn 2004 - 2007 so với năm 2000. Cụ thể, năm 2006 có 200 trẻ; năm 2007 có 405 trẻ; năm 2008 có 963 trẻ; năm 2009 có 1. Tại chương trình “Việt Nam nhận thức về tự kỷ năm 2017”, bác sĩ Phạm Minh Triết (Khoa tâm lý Bệnh viện Nhi Đồng 1) cho biết, hàng năm, khoa Tâm lý tiếp nhận từ 1.200 trẻ được chẩn đoán là tự kỷ hoặc theo dõi mắc bệnh tự kỷ, chủ yếu là ở các tỉnh đưa về. Hiện cũng có bệnh viện mỗi ngày khám cho hơn 200 trường hợp tự kỷ, trước đây con số này chỉ dừng lại ở 5 - 6 trường hợp.

Theo Cục Bảo trợ xã hội, Bộ LĐTB&XH, hiện có khoảng hơn 200.000 người tự kỷ. Đặc biệt, trong khoảng 15 năm trở lại đây, số lượng trẻ mắc chứng tự kỷ gia tăng đáng kể và trở thành một vấn đề xã hội đáng quan tâm. Còn theo số liệu của “A History Autism” trang 243 thì Việt Nam có 160.000 người mắc hội chứng tự kỷ. Trên thế giới, khuyết tật tự kỷ đã được “xã hội hóa” và hầu như mọi người đều có những hiểu biết nhất định về rối loạn này.

Trong khi đó tại Việt Nam, số 5 (LUAN.ninh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ninh lượng trẻ tự kỷ được thăm khám phát hiện ngày càng nhiều, mà việc can thiệp cho trẻ tự kỷ luôn gặp khó khăn không chỉ cho gia đình các em, mà còn khó với cả cán bộ can thiệp, người hướng dẫn và dạy trẻ. Những vấn đề về kinh tế, kiến thức, kỹ năng và các nguồn hỗ trợ từ cộng đồng đang là mối lo lắng cho phụ huynh, cán bộ can thiệp và chính những chuyên gia làm trong lĩnh vực này. Khảo sát ban đầu về thực trạng đang sử dụng tài liệu về rối loạn phổ tự kỷ của chuyên gia, giáo viên can thiệp và phụ huynh cho thấy, đa số đều biết đến các tài liệu liên quan đến trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Chỉ 3,5% người được hỏi cho rằng chưa có các tài liệu về rối loạn phổ tự kỷ.

Bên cạnh đó, gần 70% chỉ biết một chút. Nhìn chung, mức độ biết một chút vẫn chiếm tỷ lệ nhiều nhất. Điều này cho thấy mức độ hạn chế trong việc tiếp cận, sử dụng các tài liệu liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ [2]. Với những gia đình có điều kiện, việc can thiệp và trị liệu cho trẻ tự kỷ sẽ diễn ra lâu dài và bền vững hơn.

Do đó, việc trẻ tiến bộ, cải thiện hành vi và phát triển năng khiếu ở một vài lĩnh vực cho trẻ như hội họa, âm nhạc, hát, toán học. là cơ hội giúp trẻ trở thành người có ích cho xã hội. Còn với những gia đình có hoàn cảnh kinh tế và thu nhập thấp, việc cho con can thiệp trị liệu lâu dài sẽ là một gánh nặng về kinh tế. Chính vì vậy việc đảm bảo một liệu trình can thiệp bền vững, giảm thiểu hành vi, xây dựng và củng cố những tác động tích cực giúp trẻ tiến bộ là khó thực hiện.

Đôi khi ở những trẻ em này sẽ là sự phát triển thụt lùi, kèm với những rối loạn giác quan ngày càng nghiêm trọng. Điều đó là một bộ phận không nhỏ gây ra các vấn đề khó khăn cho sự phát triển xã hội sau này, là gánh nặng cho cả gia đình và xã hội. Trong thực tế, nhiều tỉnh, thành phố trung tâm, các cơ quan và tổ chức đã xây dựng nhiều trường, cơ sở công lập và tư nhân liên quan đến lĩnh vực này. Tuy nhiên đối với các tỉnh thành, huyện thị vệ tinh thì việc hình thành và phát triển các Trung tâm can thiệp hỗ trợ đối với trẻ tự kỷ và gia đình trẻ là rất hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu của thực tiễn.

Đặc biệt là ở các phường, xã thì việc quan tâm, hỗ trợ đối với trẻ tự kỷ và gia đình trẻ còn thiếu và yếu. Đơn cử như trên địa bàn phường Cẩm Bình, theo một khảo sát năm 2016 có 50 gia đình có trẻ bị chẩn đoán tự kỷ hoặc rối loạn phổ tự kỷ nhưng chưa có cơ sở giáo dục chuyên biệt dành cho trẻ ở nhóm đối tượng này. Hiện chỉ có 10 cơ sở mầm non độc lập tư thục, và 2 6 (LUAN.ninh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ninh trường học công lập có lồng ghép nội dung giáo dục hòa nhập đối với trẻ tự kỷ đã qua giáo dục chuyên biệt, ngoài ra chưa có một cơ sở giáo dục chuyên biệt hay cơ sở can thiệp hỗ trợ nào đối với trẻ tự kỷ và gia đình trẻ. Đây là một thiệt thòi đối với trẻ và gia đình có trẻ tự kỷ trong việc tiếp cận các nguồn lực để trị liệu, hòa nhập cộng đồng.

Từ đó đặt ra một yêu cầu cần phải thành lập một cơ sở hỗ trợ đối với trẻ tự kỷ và gia đình trẻ tại địa phương trong khi cơ chế chính sách của Nhà nước chưa với tay đến việc thành lập các Trung tâm giáo dục chuyên biệt tại đây. Mặt khác, tại địa phương đã và đang có những nguồn lực về kinh tế, nhân lực đáp ứng cho việc xây dựng cơ sở hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình trẻ. Từ thực tiễn về nhu cầu của gia đình trẻ tự kỷ trên địa bàn cần được can thiệp, hỗ trợ của một cơ sở chức năng chuyên biệt cùng với việc vận động, kết nối các nguồn lực trên địa bàn dưới vai trò của một nhân viên CTXH, em mong muốn được ứng dụng những kiến thức của mình đã học để hỗ trợ những khó khăn mà TTK và gia đình gặp phải, do đó em lựa chọn đề tài “Vận động các nguồn lực để xây dựng Cơ sở hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình trẻ tự kỷ trên địa bàn phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh” làm định hướng cho nghiên cứu của mình. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến vấn đề can thiệp 2.

Các công trình nghiên cứu về hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình có trẻ tự kỷ 2. Các nghiên cứu trên thế giới Những nghiên cứu theo hướng phát hiện trẻ tự kỷ: Trẻ tự kỷ đã có mặt khá lâu trong xã hội loài người, dù rằng cho mãi đến năm 1943, sau công bố của BS Leo Kanner (Người Mỹ gốc Áo), người ta mới thực sự biết được sự hiện diện của những đứa trẻ như thế. Kanner là người đầu tiên đã mô tả một nhóm trẻ đặc biệt này. Ông cho rằng trẻ tự kỷ là trẻ thiếu quan hệ tiếp xúc về mặt tình cảm với người khác, cách thể hiện thói quen hằng ngày rất giống nhau, tỉ mỉ và có tính rập khuân; không có ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ nói thể hiện sự bất thường rõ rệt (nói nhại lời, lí nhí, không nhìn vào mắt khi giao tiếp), rất thích xoay tròn các đồ vật và thao tác rất khéo léo.

Kanner nhấn mạnh triệu chứng tự kỷ có thể được phát hiện ngay khi trẻ ra đời hoặc trong khoảng 30 tháng đầu [18]. Từ đó sự quan tâm của giới khoa học ngày càng 7 (LUAN.ninh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ninh gia tăng. Đã có nhiều học thuyết giải thích về căn nguyên của tự kỷ và hành vi thực sự của những trẻ bị tình trạng này mới được dần dần quan sát và mô tả. Sau đó, nhiều phương pháp trị liệu và giáo dục đã ra đời góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ tự kỷ.

Năm 1944, bác sĩ tâm thần người Áo - Han Asperger (1906 - 1980) sử dụng thuật ngữ Autism khi mô tả những vấn đề xã hội trong nhóm trẻ trai mà ông làm việc. Theo ông, ngôn ngữ của trẻ phát triển bình thường, tuy nhiên cách diễn tả và phát âm nhiều cung điệu không thích hợp với hoàn cảnh; có những rối loạn trong cách sử dụng đại từ nhân xưng. Trẻ vẫn có những tiếp xúc về mặt xã hội nhưng có xu hướng thích đơn độc. Rối loạn đặc biệt nhất là cách suy luận rườm rà, phức tạp, không thích ứng với những điều kiện, hoàn cảnh.

Những đứa trẻ này có sở thích đặc biệt về mặt kỹ thuật và toán học và có khả năng nhớ tốt một cách lạ thường [5], mọi người lấy tên của ông để đặt cho hội chứng này là Asperger. Cũng từ những năm từ 60 của thế kỷ XX, những hiểu biết về tự kỷ đã có những thay đổi hết sức lớn lao. Đặc biệt, nghiên cứu của Micheal Rutter đã chỉ ra rằng cách chăm sóc, giáo dục của cha mẹ không phải là nguyên nhân chính dẫn đến việc trẻ bị tự kỷ [5]. Trong những năm 70 và 80 của thế kỷ XX, người ta bắt đầu xem xét đến khái niệm phổ tự kỷ.

Trong cuốn “Hiện tượng tự kỷ”, Lorna Wing (1978) đã tìm ra những dấu hiệu rối loạn tự kỷ liên quan đến nhân vật “sư huynh Juniper”. Theo nhận định của bà, người này có những dấu hiệu tự kỷ như: không muốn giao tiếp, tiếp xúc; thờ ơ với mọi người xung quanh, thích những hoạt động nhàm chán lặp đi, lặp lại; không hiểu và đáp lại những tình cảm của người khác. Tuy chưa khẳng định một cách chắc chắn Juniter có bị tự kỷ hay không, nhưng theo mô tả của Lorna Wing cho thấy một số biểu hiện mà ngày nay chúng ta thường gặp ở trẻ tự kỷ [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Xây Dựng Cơ Sở Hỗ Trợ Trẻ Tự Kỷ Tại Cẩm Bình, Quảng Ninh cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các cơ sở hỗ trợ cho trẻ em tự kỷ tại khu vực Cẩm Bình. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường an toàn và thân thiện cho trẻ em tự kỷ, giúp các em phát triển kỹ năng xã hội và học tập. Bên cạnh đó, nó cũng đề cập đến các phương pháp can thiệp hiệu quả và sự cần thiết của sự hợp tác giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ y tế công cộng thực trạng chất lượng cuộc sống của gia đình có con tự kỷ điều trị tại bệnh viện nhi trung ương năm 2020 và một số yếu tố liên quan. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về chất lượng cuộc sống của các gia đình có trẻ tự kỷ, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức và giải pháp trong việc hỗ trợ trẻ em tự kỷ.

Việc tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh này không chỉ giúp nâng cao nhận thức mà còn góp phần vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em và gia đình họ.