Xây dựng bản đồ địa chính phục vụ công tác kê khai đăng ký tại thôn xa lung xã yên từ huyện yên mô tỉnh ninh bình

Nghiên cứu việc xây dựng bản đồ địa chính tại thôn Xa Lung, Yên Từ, Yên Mô, Ninh Bình. Đảm bảo công tác kê khai đăng ký đất đai chính xác, minh bạch.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng bản đồ địa chính thôn Xa Lung hiệu quả

Việc xây dựng bản đồ địa chính (BĐĐC) là một nhiệm vụ nền tảng trong công tác quản lý đất đai hiện đại. Bản đồ địa chính không chỉ là một tài liệu kỹ thuật mà còn mang tính pháp lý cao, là cơ sở để nhà nước nắm chắc và quản lý chặt chẽ đến từng thửa đất. Tại thôn Xa Lung, xã Yên Từ, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình, việc xây dựng một hệ thống bản đồ địa chính chính xác và cập nhật là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng các phương pháp đo đạc tiên tiến để thành lập bản đồ địa chính số, phục vụ trực tiếp cho công tác kê khai, đăng ký đất đai lần đầucấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân. Mục tiêu chính là tạo ra một tờ bản đồ địa chính đất nông nghiệp tỷ lệ 1/2000, phản ánh đúng hiện trạng sau quá trình dồn điền đổi thửa. Bản đồ này sẽ thay thế cho hệ thống bản đồ cũ được lập từ năm 1987 bằng phương pháp thủ công, vốn không còn đáp ứng được yêu cầu quản lý trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và sự thay đổi của Luật Đất đai 2024. Quá trình này không chỉ giúp hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính của địa phương mà còn góp phần giải quyết các tranh chấp, khiếu nại, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quy hoạch sử dụng đất, xây dựng nông thôn mới và thu hút đầu tư.

1.1. Tầm quan trọng của bản đồ địa chính trong quản lý đất đai

Bản đồ địa chính là tài liệu gốc, chứa đựng thông tin chi tiết về vị trí, hình thể, diện tích, ranh giới và loại đất của từng thửa. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để thực hiện các nghiệp vụ quản lý đất đai như giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, và đặc biệt là cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hay còn gọi là sổ đỏ. Một hệ thống bản đồ chính xác giúp minh bạch hóa thông tin đất đai, giảm thiểu tranh chấp và tạo sự ổn định cho thị trường bất động sản. Theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, bản đồ địa chính phải thể hiện đầy đủ các yếu tố như ranh giới thửa đất, số thứ tự, diện tích, loại đất, và các công trình xây dựng chính. Việc xây dựng bản đồ địa chính số hóa bằng công nghệ GIS và các phần mềm chuyên dụng như MicroStation và Famis giúp nâng cao hiệu quả quản lý, cho phép cập nhật đăng ký biến động đất đai một cách nhanh chóng và chính xác.

1.2. Mục tiêu cụ thể Hiện đại hóa hồ sơ địa chính tại Yên Từ

Mục tiêu cụ thể của dự án tại thôn Xa Lung là xây dựng thành công tờ bản đồ địa chính đất nông nghiệp tỷ lệ 1/2000. Tỷ lệ này được lựa chọn dựa trên mật độ thửa đất và đặc điểm đất nông nghiệp của khu vực, đảm bảo độ chính xác cần thiết theo quy định. Bên cạnh việc thành lập bản đồ địa chính, dự án còn hướng đến việc trích lục hồ sơ kỹ thuật thửa đất, biên bản mô tả ranh giới cho từng thửa. Những tài liệu này là thành phần không thể thiếu trong bộ hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Kết quả của dự án sẽ được bàn giao cho Văn phòng đăng ký đất đai Yên Mô và UBND xã Yên Từ, làm cơ sở dữ liệu nền tảng cho hệ thống thông tin đất đai (LIS), phục vụ công tác quản lý lâu dài và bền vững tại địa phương.

II. Thách thức quản lý đất đai từ bản đồ cũ tại Yên Mô Ninh Bình

Công tác quản lý đất đai tại xã Yên Từ, huyện Yên Mô đối mặt với nhiều thách thức lớn xuất phát từ sự lạc hậu của hệ thống hồ sơ địa chính hiện có. Hệ thống bản đồ đang được sử dụng được thành lập từ năm 1987, biên tập bằng phương pháp thủ công, đo đạc bằng các công cụ thô sơ. Theo thời gian, chất lượng bản đồ đã suy giảm, độ chính xác không còn đảm bảo. Đặc biệt, sau cuộc vận động “Dồn điền đổi thửa” vào năm 2014, hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp đã thay đổi hoàn toàn, khiến cho bản đồ cũ trở nên vô giá trị trong thực tiễn quản lý. Sự không khớp giữa bản đồ và thực địa gây ra vô số khó khăn trong việc xác định ranh giới, giải quyết tranh chấp, và thực hiện đăng ký biến động đất đai. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu địa chính tin cậy cũng cản trở quá trình lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và triển khai các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, việc đo đạc, thành lập bản đồ địa chính mới là một nhiệm vụ không thể trì hoãn, đáp ứng yêu cầu của cả cơ quan quản lý và người dân.

2.1. Hiện trạng bản đồ 1987 và bất cập trong đăng ký biến động

Bản đồ địa chính năm 1987 được thành lập bằng công nghệ cũ, thiếu cơ sở toán học vững chắc, không tuân thủ hệ tọa độ VN-2000. Sai số tích lũy qua nhiều năm khiến thông tin về diện tích và hình thể thửa đất trên bản đồ sai lệch nhiều so với thực tế. Khi người dân có nhu cầu thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, việc xác định đúng thông tin thửa đất để thực hiện đăng ký biến động đất đai gặp rất nhiều trở ngại. Cán bộ địa chính phải tốn nhiều thời gian và công sức để đo đạc lại, đối chiếu, xác minh. Tình trạng này không chỉ làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ hành chính mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các tranh chấp pháp lý phức tạp, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về đo đạc địa chính sau dồn điền đổi thửa

Chương trình “Dồn điền đổi thửa” năm 2014 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất nông nghiệp tại Yên Từ, hình thành các thửa đất lớn hơn, thuận lợi cho việc cơ giới hóa. Tuy nhiên, nó cũng làm thay đổi hoàn toàn ranh giới các thửa đất cũ. Việc đo đạc địa chính và lập lại bản đồ là bước đi bắt buộc để công nhận và bảo vệ quyền sử dụng đất của người dân trên các thửa đất mới. Nếu không có bản đồ mới, mọi hoạt động quản lý đất đai đều không có cơ sở pháp lý. Nhu cầu cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên các thửa đất mới là rất lớn, và bản đồ địa chính chính là tài liệu đầu vào quan trọng nhất cho quy trình này, theo đúng quy định của pháp luật hiện hành và định hướng của Sở Tài nguyên và Môi trường Ninh Bình.

III. Phương pháp thành lập bản đồ địa chính số từ A Z tại Yên Từ

Quy trình thành lập bản đồ địa chính số tại thôn Xa Lung được thực hiện một cách khoa học và bài bản, tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm kỹ thuật do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành. Phương pháp chính được áp dụng là đo vẽ trực tiếp tại thực địa bằng đo đạc bằng máy toàn đạc điện tử. Đây là phương pháp cho độ chính xác cao nhất, phù hợp với khu vực có mật độ thửa đất dày và yêu cầu quản lý chi tiết. Quy trình bao gồm nhiều bước, từ công tác chuẩn bị, khảo sát thực địa, xây dựng lưới khống chế tọa độ, đo vẽ chi tiết các thửa đất, đến xử lý số liệu nội nghiệp và biên tập bản đồ. Việc ứng dụng các phần mềm chuyên ngành như MicroStation và Famis đã tự động hóa nhiều công đoạn, giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, tăng năng suất lao động và đảm bảo tính thống nhất của sản phẩm. Toàn bộ dữ liệu được xây dựng trên hệ tọa độ VN-2000, đảm bảo khả năng tích hợp và liên kết với hệ thống dữ liệu quốc gia trong tương lai, phù hợp với tinh thần của Luật Đất đai 2024 về số hóa quản lý đất đai.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị và xây dựng lưới khống chế tọa độ

Công tác chuẩn bị bao gồm thu thập các tài liệu liên quan, khảo sát thực địa để nắm bắt tình hình và lập kế hoạch thi công chi tiết. Bước quan trọng nhất trong giai đoạn này là xây dựng lưới khống chế đo vẽ. Tại khu vực nghiên cứu, đề tài đã kế thừa các điểm địa chính cơ sở và các điểm tọa độ quốc gia có sẵn. Từ đó, một mạng lưới các điểm khống chế đo vẽ mới đã được xây dựng, phủ trùm toàn bộ thôn Xa Lung. Các điểm này được đo đạc và tính toán bình sai cẩn thận, đảm bảo sai số vị trí điểm nằm trong giới hạn cho phép theo quy phạm. Lưới khống chế tọa độ là bộ khung toán học vững chắc để triển khai các điểm đo chi tiết, quyết định đến độ chính xác tổng thể của toàn bộ tờ bản đồ địa chính.

3.2. Kỹ thuật đo vẽ hiện trạng thửa đất bằng máy toàn đạc điện tử

Sau khi có lưới khống chế, công tác đo vẽ hiện trạng thửa đất được tiến hành. Cán bộ đo đạc phối hợp với công chức địa chính xã và người sử dụng đất để xác định ranh giới, mốc giới trên thực địa. Máy toàn đạc điện tử được sử dụng để đo tọa độ tất cả các đỉnh thửa đất, các góc công trình, và các đối tượng địa vật quan trọng khác. Dữ liệu đo (tọa độ X, Y, Z) được tự động ghi vào bộ nhớ của máy. Phương pháp này đảm bảo thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác, đặc biệt hiệu quả trong việc thể hiện hình dạng phức tạp của các thửa đất. Trong quá trình đo, một lược đồ chi tiết cũng được phác họa để ghi chú các thông tin quan trọng như tên chủ sử dụng, loại đất, giúp cho công tác biên tập nội nghiệp sau này.

IV. Kết quả xây dựng bản đồ địa chính thôn Xa Lung và ứng dụng

Sau quá trình đo đạc ngoại nghiệp và biên tập nội nghiệp, dự án đã thành lập bản đồ địa chính thành công cho khu vực đất nông nghiệp thôn Xa Lung. Sản phẩm cuối cùng là một tờ bản đồ địa chính số tỷ lệ 1/2000, được xây dựng đúng theo quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Tờ bản đồ thể hiện chi tiết và chính xác 179 thửa đất, bao gồm các loại đất chính như đất chuyên trồng lúa nước, đất nuôi trồng thủy sản, cùng với các yếu tố hạ tầng như đất giao thông, thủy lợi. Dữ liệu không gian (hình thể, vị trí, diện tích) được liên kết chặt chẽ với dữ liệu thuộc tính (tên chủ sử dụng, loại đất, tình trạng pháp lý). Kết quả này không chỉ là một thành tựu kỹ thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn, trực tiếp phục vụ công tác quản lý đất đai tại địa phương. Nó là cơ sở vững chắc để UBND xã Yên Từ và Văn phòng đăng ký đất đai Yên Mô tiến hành các thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giải quyết dứt điểm các tồn tại về hồ sơ địa chính, góp phần ổn định an ninh và phát triển kinh tế.

4.1. Hoàn thiện tờ bản đồ tỷ lệ 1 2000 với 179 thửa đất

Tờ bản đồ địa chính hoàn thiện có đầy đủ các yếu tố nội dung và hình thức theo quy định. Các thông tin trên bản đồ như số thửa, diện tích, loại đất được trình bày rõ ràng, khoa học. Việc biên tập bản đồ bằng công nghệ GIS trên phần mềm Famis cho phép tạo ra các lớp dữ liệu riêng biệt cho từng đối tượng (ranh giới thửa, giao thông, thủy lợi, nhà ở), giúp việc quản lý, truy xuất và cập nhật thông tin trở nên dễ dàng. Sản phẩm đã được kiểm tra, đối soát cẩn thận với thực địa để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trước khi nghiệm thu và bàn giao. Đây là minh chứng cho việc ứng dụng thành công công nghệ hiện đại vào công tác đo đạc bản đồ tại địa phương.

4.2. Lập hồ sơ kỹ thuật thửa đất để cấp sổ đỏ cho người dân

Từ dữ liệu bản đồ số, phần mềm Famis cho phép tự động xuất hàng loạt các tài liệu quan trọng. Cụ thể, dự án đã tạo ra hồ sơ kỹ thuật thửa đất cho từng thửa trong khu vực nghiên cứu. Mỗi hồ sơ bao gồm trích lục bản đồ, bảng kê tọa độ các đỉnh thửa, và các thông tin pháp lý cần thiết. Đây là thành phần cốt lõi của bộ hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ). Việc tự động hóa công đoạn này giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và đảm bảo tính thống nhất, chính xác của hồ sơ, đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ cho người dân, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ.

V. Giải pháp tối ưu hóa quản lý đất đai tại Yên Từ trong tương lai

Việc xây dựng bản đồ địa chính số tại thôn Xa Lung là bước khởi đầu quan trọng, tạo tiền đề cho việc hiện đại hóa toàn diện công tác quản lý đất đai tại xã Yên Từ. Để phát huy tối đa hiệu quả của sản phẩm này, cần có những giải pháp đồng bộ trong tương lai. Trước hết, cần tiếp tục triển khai đo đạc và thành lập bản đồ địa chính cho các khu vực còn lại của xã, bao gồm cả đất ở và các loại đất khác, để tạo thành một bộ cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh và thống nhất trên toàn địa bàn. Dữ liệu này cần được quản lý tập trung, thường xuyên cập nhật khi có các biến động về sử dụng đất. Việc ứng dụng công nghệ GIS và xây dựng hệ thống thông tin đất đai cấp xã sẽ giúp cán bộ địa chính dễ dàng tra cứu, quản lý và cung cấp thông tin cho người dân một cách nhanh chóng, minh bạch. Đây là xu hướng tất yếu, phù hợp với chủ trương xây dựng chính phủ điện tử và các quy định mới trong Luật Đất đai 2024.

5.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu phục vụ đăng ký đất đai lần đầu

Cơ sở dữ liệu được hình thành từ bản đồ địa chính số và hồ sơ địa chính là tài sản quý giá. Cần có quy chế vận hành, khai thác và bảo mật hệ thống dữ liệu này. Dựa trên dữ liệu đã có, chính quyền địa phương cần đẩy mạnh công tác kê khai, hoàn thiện hồ sơ để thực hiện đăng ký đất đai lần đầu và cấp giấy chứng nhận cho các trường hợp đủ điều kiện nhưng chưa được cấp. Việc hoàn thành mục tiêu này sẽ giúp nhà nước quản lý đất đai một cách toàn diện, đồng thời đảm bảo mọi thửa đất đều có chủ sử dụng hợp pháp, tạo điều kiện cho người dân yên tâm đầu tư sản xuất và thực hiện các quyền của mình.

5.2. Kiến nghị cho Sở Tài nguyên và Môi trường Ninh Bình

Để nhân rộng mô hình thành công tại thôn Xa Lung, đề tài kiến nghị Sở Tài nguyên và Môi trường Ninh Bình và UBND huyện Yên Mô tiếp tục quan tâm, đầu tư kinh phí để triển khai đo đạc, lập bản đồ địa chính trên toàn tỉnh. Cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã, huyện về việc sử dụng, quản lý và cập nhật cơ sở dữ liệu địa chính số. Đồng thời, cần xây dựng một hành lang pháp lý và quy trình kỹ thuật thống nhất để đảm bảo các sản phẩm bản đồ địa chính trên toàn tỉnh có thể liên thông, tích hợp với nhau, hướng tới xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai đa mục tiêu, phục vụ hiệu quả cho sự phát triển bền vững của tỉnh Ninh Bình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Xây dựng bản đồ địa chính phục vụ công tác kê khai đăng ký tại thôn xa lung xã yên từ huyện yên mô tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là cội nguồn của mọi hoạt động sống của con ngƣời. Trong sự nghiệp phát triển của đất nƣớc, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng, đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau, là nguồn tƣ liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Không những thế, đất đai còn là không gian sống của con ngƣời.

Song sự phân bố đất đai rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai rất phức tạp. Trong khi đó công tác quản lý đất đai ở nƣớc ta vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết, hoàn thiện và hiện đại hóa. Vì vậy, yêu cầu đặt ra cho công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai trong giai đoạn hiện nay là phải nắm chắc và quản lý chặt chẽ tới từng thửa đất. Để thực hiện yêu cầu đó thì công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính là vấn đề đƣợc đặt ra hàng đầu trong công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai nhằm hoàn thiện hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong bộ hồ sơ địa chính, là tài liệu cơ bản để thống kê đất đai, làm cơ sở để quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất… Mức độ chi tiết của bản đồ địa chính thể hiện tới từng thửa đất thể hiện đƣợc cả về loại đất, chủ sử dụng… Vì vậy bản đồ địa chính có tính pháp lý cao, trợ giúp đắc lực cho công tác quản lý đất đai. Trƣớc đây việc đo đạc, thành lập bản đồ địa chính đƣợc thực hiện theo công nghệ truyền thống mang nặng tính thủ công và cho hiệu quả thấp. Vì vậy công nghệ này hiện nay không còn đƣợc áp dụng nhiều nữa. Ngày nay công nghệ thông tin phát triển ngày càng mạnh, phần cứng cũng nhƣ phần mềm trở nên hoàn thiện và hiện đại hơn.

Việc ứng dụng thành quả của công nghệ thông tin vào công tác đo đạc, thành lập bản đồ đã đem lại hiệu quả cao trong công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai. Cuộc cách mạng công nghệ lần thứ 4 đòi hỏi phải áp dụng các tiến bộ của khoa học công nghệ vào sản xuất, nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm sức lao động của con ngƣời và góp phần tự động hóa trong quá trình sản xuất. Công 1 nghệ điện tử tin học đã và đang đƣợc ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Trong thời gian qua, ngành tài nguyên và môi trƣờng đã triển khai ứng dụng công nghệ thông tin, các thành tựu tiên tiến, đầu tƣ trang bị các phần mềm, các thiết bị tin học vào hoạt động quản lý Nhà nƣớc về đất đai thu đƣợc nhiều thành công.

Nhƣ vậy có thể thấy đƣợc việc ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý đất đai nói chung, thành lập bản đồ nói riêng giúp ngành tài nguyên và môi trƣờng ngày càng nâng cao chất lƣợng hoạt động quản lý đất đai, quản lý tài nguyên môi trƣờng, đáp ứng đƣợc yêu cầu quản lý của Nhà nƣớc và nhu cầu của nhân dân. Qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Năm 2014 xã Yên Từ đã hoàn thành việc “Dồn điền đổi thửa” nên đất nông nghiệp đã biến động hoàn toàn nhƣng hiện tại xã đang sử dụng bản đồ địa chính thành lập năm 1987, hệ thống bản đồ này đƣợc thành lập bằng phƣơng pháp thủ công nên chất lƣợng bản đồ không đáp ứng đƣợc yêu cầu quản lý hiện nay. Để khắc phục những tồn tại nêu trên, việc đo đạc lập lại hệ thống hồ sơ địa chính, kê khai đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và xây dựng cơ sở dữ liệu cè đất đai của xã Yên Từ, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình là rất cần thiết Xuất phát từ thực tế đó với mục đích tìm hiểu quá trình thành lập bản đồ địa chính, ứng dụng công nghệ, máy móc hiện đại trong quá trình thành lập bản đồ địa chính, em thực hiện đề tài: “Xây dựng bản đồ địa chính phục vụ công tác kê khai đăng ký tại thôn Xa Lung, xã Yên Từ, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình” 1.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính xã Yên Từ để phục vụ công tác kê khai đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại thôn Xa Lung, xã Yên Từ, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình. Mục tiêu cụ thể 2 - Xây dựng thành công tờ bản đồ địa chính tỷ lệ 1/2000 đất nông nghiệp của thôn Xa Lung, xã Yên Từ, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình từ số liệu đo đạc trực tiếp. - Trích lục hồ sơ kỹ thuật các thửa đất, trích lục bản đồ, biên bản mô tả ranh giới và mốc giới thửa đất.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Về không gian Đề tài đƣợc triển khai thực hiện trên địa bàn thôn Xa Lung, xã Yên Từ, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình. Về nội dung Do điều kiện về thời gian và trình độ hạn chế nên đề tài đƣợc thực hiện trên tờ bản đồ địa chính đất nông nghiệp thôn Xa Lung, thị xã Yên Từ, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình. Về thời gian Đề tài đƣợc thực hiện từ 15/01/2018 - 15/04/2018.

3 PHẦN 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH 2. Một số khái niệm cơ bản - Bản đồ Bản đồ là hình ảnh về mặt đất đƣợc thu gọn trên mặt phẳng tuân theo một quy luật toán học xác định, chỉ rõ sự phân bố trạng thái mối quan hện giữa các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội mà đã đƣợc chon lọc, đặc trƣng theo yêu cầu của mỗi bản đồ cụ thể. (dẫn theo Lê Hùng Chiến, 2008) - Bản đồ địa chính Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện trọn các thửa đất và các đối tƣợng chiếm đất nhƣng không tạo thành thửa đất, các yếu tố quy hoạch đã đƣợc duyệt, các yếu tố địa lý có liên quan; lập theo đơn vị hành chính xã, phƣờng, thị trấn, đƣợc cơ quan thực hiện, Ủy ban nhân dân cấp xã và cơ quan quản lý đất đai cấp tỉnh xác nhận.

Ranh giới, diện tích, mục đích sử dụng (loại đất) của thửa đất thể hiện trên bản đồ địa chính đƣợc xác định theo hiện trạng sử dụng đất. Khi đăng ký quyền sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà ranh giới, diện tích, mục đích sử dụng đất có thay đổi thì phải chỉnh sửa bản đồ địa chính thống nhất với số liệu đăng ký quyền sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Các yếu tố nội dung khác của bản đồ địa chính thể hiện theo quy định của Quy phạm thành lập bản đồ địa chính. (dẫn theo Chu Thị Bình, 2008) - Bản đồ địa chính số Bản đồ địa chính số là bản đồ địa chính đƣợc xây dựng và lƣu trữ trong máy tính.

Bản đồ địa chính số có nội dung tƣơng tự nhƣ bản đồ địa chính giấy nhƣng các thông tin này đƣợc lƣu chữ dƣới dạng số trong máy tinh, sử dụng một bộ hệ thống kí hiệu đã số hóa. - Thiết bị ghi dữ liệu có khả năng đọc bằng máy tính (đĩa cứng đĩa mềm, đĩa CD…). 4 - Máy tính và thiết bị tin học (phần cứng, phần mềm). - Công cụ thể hiện dữ liệu dƣới dạng bản đồ (máy chiếu, internet, các loại…) 2.

Mục đích, ý nghĩa của bản đồ địa chính - Mục đích thành lập bản đồ địa chính: + Làm cơ sở để thực hiện đăng ký quyền sử dụng đất (hay gọi tắt là đăng ký đất đai), giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, đền bù, giải phóng mặt bằng, cấp mới, cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở theo quy định của pháp luật. + Xác nhận hiện trạng về địa giới hành chính xã, phƣờng, thị trấn; quận, huyện, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là huyện); tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ƣơng (gọi chung là tỉnh). + Xác nhận hiện trạng, thể hiện biến động và phục vụ cho chỉnh lý biến động của từng thửa đất trong từng đơn vị hành chính xã. + Làm cơ sở để lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng các khu dân cƣ, đƣờng giao thông, cấp thoát nƣớc, thiết kế các công trình dân dụng và làm cơ sở để đo vẽ các công trình ngầm.

+ Làm cơ sở để thanh tra tình hình sử dụng đất và giải quyết khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai. + Làm cơ sở để thống kê và kiểm kê đất đai. + Làm cơ sở để xây dựng cở sở dữ liệu đất đai các cấp. - Ý nghĩa của bản đồ địa chính: + Bản đồ địa chính có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong các lĩnh vực của đời sống xã hội cũng nhƣ cũng trong công tác quản lý đất đai, nó giúp cho việc quản lý đất đai chặt chẽ, chính xác từ đó đƣa ra những nhật xét đánh giá quy hoạch sử dụng đất, các hoạch định về chính sách pháp luật đất đai, điều chỉnh quan điểm đất đai một các hợp lý và toàn diện.

+ Bản đồ địa chính đƣợc xem nhƣ là tài liệu pháp lý trong hồ sơ địa chính, là cơ sở quản lý đất đai đến từng đơn vị nhỏ của thửa đất, là cở sở để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất, giải quyết các tranh chấp đất đai, giúp cho nhà nƣớc phân hạng và đánh giá đất, đồng thời dựa vào nội dung bản đồ ta có thể 5 biết đƣợc các đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội của khu vực giúp cho ngƣời sử dụng đất thực hiện tốt các chính sách về pháp luật đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ