Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi và khai thác tổ yến (yến sào) giữ vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, với sản lượng ước tính đạt khoảng 120 tấn/năm, tương đương giá trị thương mại xấp xỉ 450 triệu USD (khoảng 10.000 tỷ VNĐ). Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cùng tình trạng xây dựng nhà yến tự phát tại khu vực Đông Nam Bộ đang đặt ra nhiều thách thức lớn về quản lý môi trường và an toàn sinh học. Do chim yến có tập tính sống và tìm kiếm thức ăn tương tự các loài chim hoang dã, chúng có nguy cơ cao trở thành vật chủ lưu trữ và phát tán các vi sinh vật gây bệnh sang các khu dân cư và các trang trại chăn nuôi lân cận.
Trong số các tác nhân vi khuẩn đường ruột, nhóm Escherichia coli gây tiêu chảy (Diarrheagenic E. coli - DEC) là mối quan ngại hàng đầu đối với sức khỏe cộng đồng và ngành thú y. Nhóm DEC gồm 7 kiểu hình gây bệnh chính:
- E. coli gây xuất huyết ruột (Enterohemorrhagic E. coli - EHEC)
- E. coli sinh độc tố Shiga (Shiga toxin-producing E. coli - STEC)
- E. coli gây bệnh đường ruột (Enteropathogenic E. coli - EPEC)
- E. coli sinh độc tố ruột (Enterotoxigenic E. coli - ETEC)
- E. coli ngưng kết ruột (Enteroaggregative E. coli - EAEC)
- E. coli xâm nhập ruột (Enteroinvasive E. coli - EIEC)
- E. coli bám dính khuếch tán (Diffusely-adherent E. coli - DAEC)
Trong đó, hai chủng EIEC và EHEC đặc biệt nguy hiểm do khả năng gây ra các bệnh lý nghiêm trọng như kiết lỵ, viêm đại tràng xuất huyết và hội chứng tán huyết ure huyết cao (Hemolytic Uremic Syndrome - HUS) có thể đe dọa tính mạng con người. Nhằm hỗ trợ công tác chẩn đoán nhanh và đánh giá nguy cơ dịch tễ học, đề tài "Xác định sự hiện diện của Enteroinvasive E. coli (EIEC) và Enterohemorrhagic E. coli (EHEC) trong nhà nuôi chim Yến bằng kỹ thuật Multiplex Polymerase Chain Reaction" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nội dung nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân lập thành công vi khuẩn E. coli từ các mẫu môi trường nhà yến và thiết lập quy trình kỹ thuật Multiplex PCR (mPCR) nhằm xác định sự hiện diện của hai kiểu hình gây bệnh EIEC và EHEC.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 3 nội dung chính:
- Nội dung 1: Phân lập vi khuẩn Escherichia coli từ các mẫu môi trường thu nhận tại các nhà nuôi chim yến.
- Nội dung 2: Thiết lập và tối ưu hóa quy trình mPCR phát hiện EIEC và EHEC, bao gồm:
- Tối ưu hóa nhiệt độ bắt cặp ($T_a$) của phản ứng mPCR.
- Tối ưu hóa nồng độ mồi trong phản ứng mPCR.
- Đánh giá độ đặc hiệu của quy trình mPCR.
- Xác định giới hạn phát hiện (Limit of Detection - LOD) của quy trình mPCR.
- Nội dung 3: Ứng dụng quy trình mPCR đã thiết lập để khảo sát sự hiện diện của EIEC và EHEC trên các mẫu thực địa thu thập từ nhà nuôi chim yến.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vi khuẩn Escherichia coli, hệ gen vi sinh vật và các gen độc lực mục tiêu (stx2, escV, ipaH).
- Phạm vi không gian: Thu thập 90 mẫu thực địa (gồm 67 mẫu phân gộp và 23 mẫu phết bề mặt tổ yến) tại 30 nhà nuôi chim yến thuộc 3 tỉnh/thành phố: Bình Dương, Đồng Nai và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ tháng 11/2021 đến tháng 09/2022, chia làm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (11/2021 - 04/2022): Phân lập vi sinh vật tại Phòng thí nghiệm Chẩn đoán Thú y Biomin (Chi nhánh Biomin Việt Nam tại Bình Dương, Tập đoàn DSM).
- Giai đoạn 2 (04/2022 - 09/2022): Thực hiện nghiên cứu sinh học phân tử tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Gen BIO313, Khoa Khoa học Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Escherichia coli là trực khuẩn Gram âm, kỵ khí tùy nghi thuộc họ Enterobacteriaceae. Bộ gen chuẩn của chủng E. coli K-12 MG1655 có kích thước 4,6 Mb, trong khi các chủng mang độc lực thường có kích thước lớn hơn khoảng 1 Mb do tiếp nhận các yếu tố độc lực qua con đường chuyển gen ngang (horizontal gene transfer).
- Kiểu hình EHEC: Được định danh dựa trên sự đồng hiện diện của hai yếu tố độc lực:
- Gen stx2 (mã hóa độc tố Shiga nhóm 2 - Stx2): Độc tố cấu trúc $AB_5$ ức chế tổng hợp protein tế bào chủ thông qua việc loại bỏ gốc adenine khỏi tiểu phần 28S rRNA của ribosome 60S, gắn vào thụ thể globotriaosylceramide ($Gb_3$) gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu và suy thận cấp.
- Gen escV (nằm trên đảo sinh bệnh Locus of Enterocyte Effacement - LEE): Mã hóa cho cấu trúc phức hợp tiết loại III (T3SS injectisome), chịu trách nhiệm hình thành tổn thương bám dính và xóa mờ (Attaching and Effacing - AE lesions) trên tế bào biểu mô ruột.
- Kiểu hình EIEC: Mang đặc tính xâm nhập và phá hủy tế bào biểu mô đại tràng tương tự Shigella spp. Quá trình xâm nhập và lây lan nội bào phụ thuộc vào hệ thống tiết T3SS mã hóa trên plasmid độc lực inv (220 kb) và gen kháng nguyên bề mặt plasmid xâm nhập ipaH (Invasion plasmid antigen H), phân bố trên cả plasmid và nhiễm sắc thể.
Phương pháp nghiên cứu
[ 90 Mẫu thực địa (67 phân, 23 phết tổ) ]
[ Phân lập vi sinh (TCVN 8400-16:2011) ] [ Tách chiết tổng DNA ]
[ Quy trình Multiplex PCR tối ưu (stx2, escV, ipaH) ]
[ Điện di gel Agarose 1,5% & Đọc kết quả dưới tia UV ]
- Phương pháp phân lập và định danh vi sinh: Dựa trên tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8400-16:2011 có hiệu chỉnh. Mẫu được phục hồi trong môi trường nước Peptone đệm (Buffered Peptone Water - BPW) ở 37°C trong 3–4 giờ, sau đó cấy ria trên thạch MacConkey, CNA và thạch máu Columbia Blood Agar. Khuẩn lạc nghi ngờ được kiểm tra hình thái qua nhuộm Methylene blue, nhuộm Gram (phương pháp KOH) và kiểm tra các phản ứng sinh hóa: Catalase (+), Indole (+), Oxidase (-), Urease (-).
- Phương pháp tách chiết DNA:
- DNA từ khuẩn lạc vi khuẩn thuần: Tách chiết bằng phương pháp sốc nhiệt đun sôi (Boiling method) ở 95–100°C trong 10 phút.
- DNA tổng số từ dịch huyền phù mẫu và tinh sạch DNA từ gel agarose: Sử dụng bộ kit thương mại WizPrep™ Viral DNA/RNA Mini Kit V2.
- Thiết kế và thông số mồi PCR:
| Cặp mồi |
Trình tự mồi ($5' \rightarrow 3'$) |
Gen mục tiêu |
Kích thước sản phẩm (bp) |
Nguồn tham khảo |
stx2F stx2R |
TTAACCACACCCCACCGGGCAGT
GCTCGGATGCATCTCTGGT |
stx2 (EHEC/STEC) |
346 |
Vendruscolo et al. |
escVF escVR |
TAACGCCTGCGCGCATATCACC
GTTGATGCGCCTGTCGCTAGT |
escV (EHEC/EPEC) |
266 |
Vendruscolo et al. |
IpaIII IpaIV |
GTTCCTTGACCGCCTTTCCGATACCGTC
GCCGGTCAGCCACCCTCTGAGAGTAC |
ipaH (EIEC/Shigella) |
619 |
Sethabutr et al. (1993) |
- Chủng đối chứng:
- Đối chứng dương: DNA hệ gen của EIEC (chứa ipaH), STEC (chứa stx2), EPEC (chứa escV) do Viện Pasteur TP.HCM cung cấp.
- Đối chứng âm và kiểm tra đặc hiệu: Staphylococcus spp., Clostridium perfringens, Streptococcus spp. (cung cấp bởi Lab Biomin) và các chủng DEC khác gồm EAEC, ETEC, DAEC; đối chứng không có mẫu thử (Nuclease-free water).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của nghề nuôi chim yến tại miền Nam Việt Nam. Tác giả chỉ ra lỗ hổng trong việc kiểm soát vệ sinh dịch tễ môi trường nhà yến và nguy cơ tiềm ẩn từ các vi khuẩn đường ruột nguy hiểm như EHEC và EIEC. Mục tiêu tổng quát và 3 nội dung nghiên cứu cụ thể được định hình nhằm giải quyết vấn đề chẩn đoán phân tử vi sinh vật trong môi trường này.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương này tổng hợp chi tiết các kiến thức khoa học nền tảng về:
- Sinh học và hệ gen của E. coli, cơ chế phân loại huyết thanh học (kháng nguyên O, H, K) và phân nhóm phát sinh loài (phylogenetic groups A, B1, B2, C, D, E, F, clade I theo Clermont).
- Phân loại 7 nhóm E. coli gây tiêu chảy (DEC) và mức độ nguy hiểm đối với người và gia súc.
- Cơ chế sinh bệnh học chi tiết của EHEC: Sự tiết độc tố Shiga gây ức chế tổng hợp protein và tổn thương tế bào nội mô cầu thận dẫn đến HUS; vai trò của đảo sinh bệnh LEE và các operon từ LEE1 đến LEE5 trong việc hình thành cấu trúc injectisome T3SS.
- Cơ chế bệnh sinh của EIEC: Quá trình chuyển dịch qua tế bào M ở mảng Peyer, thoát khỏi thực bào đại thực bào nhờ gây chết tế bào theo cơ chế pyroptosis, xâm nhập bề mặt đáy biểu mô ruột và hiện tượng trùng hợp actin tạo đuôi đẩy vi khuẩn lan truyền sang các tế bào lân cận.
- Nguyên lý kỹ thuật PCR, thành phần phản ứng, chu trình nhiệt và các thách thức kỹ thuật khi thiết lập phản ứng Multiplex PCR (tương tác giữa các cặp mồi, cạnh tranh tài nguyên phản ứng, hiện tượng tạo primer dimer).
Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu (Materials and Methodology)
Trình bày chi tiết toàn bộ quy trình thực nghiệm:
- Địa điểm, nguồn gốc 90 mẫu thực địa và phương pháp thu gom mẫu đại diện theo tầng nhà yến (mẫu phân gộp 5 điểm và mẫu phết bề mặt tổ bằng tăm bông vô trùng).
- Danh mục hóa chất, sinh phẩm (DreamTaq Green PCR Master Mix 2X, thang chuẩn 1 Kb Plus DNA Ladder, chất nhuộm Midori Green Advance) và trang thiết bị (máy luân nhiệt GeneQ Thermal Cycler, máy đo quang phổ BioDrop µLITE).
- Quy trình phân lập vi sinh vật chuẩn hóa theo TCVN 8400-16:2011 kết hợp các thử nghiệm sinh hóa khẳng định.
- Quy trình tối ưu hóa mPCR từng bước: khảo sát gradient nhiệt độ bắt cặp ($52^\circ\text{C} - 64^\circ\text{C}$), khảo sát nồng độ mồi theo các tỉ lệ thể tích khác nhau, đánh giá độ đặc hiệu chéo trên 5 loài vi khuẩn và các chủng DEC khác, xác định LOD qua dải pha loãng nồng độ DNA mục tiêu từ $1\text{ ng/}\mu\text{L}$ đến $10^{-9}\text{ ng/}\mu\text{L}$.
Chương 4: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)
Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được kèm hình ảnh điện di minh chứng:
-
Kết quả phân lập vi khuẩn:
- 52/90 mẫu (57,78%) dương tính với E. coli sống.
- Toàn bộ 52 mẫu dương tính đều là mẫu phân (đạt tỷ lệ 77,61% trên tổng số 67 mẫu phân).
- 23/23 mẫu phết bề mặt tổ yến đều âm tính với việc phân lập vi khuẩn E. coli sống (0,00%).
-
Kết quả tối ưu hóa quy trình mPCR:
- Nhiệt độ bắt cặp ($T_a$): Khảo sát từ 52°C đến 64°C cho thấy phản ứng đơn (sPCR) và đa mồi (mPCR) đều khuếch đại tốt 3 vạch kích thước 266 bp (escV), 346 bp (stx2) và 619 bp (ipaH). Nhiệt độ $T_a = 60^\circ\text{C}$ được lựa chọn là tối ưu nhất vì cho vạch sản phẩm sắc nét, đồng thời hạn chế tối đa hiện tượng tạo primer dimer (khoảng 100 bp).
- Chu trình nhiệt tối ưu: Tiền biến tính ở 95°C trong 5 phút; 35 chu kỳ gồm biến tính 95°C (30 giây), bắt cặp 60°C (40 giây), kéo dài 72°C (40 giây); kéo dài cuối ở 72°C trong 5 phút.
- Nồng độ mồi tối ưu: Nồng độ cuối của cả 3 cặp mồi trong phản ứng là $0,2\ \mu\text{M}$ (tương ứng tỉ lệ mồi escV : stx2 : ipaH là 1:1:1), đảm bảo các vạch khuếch đại đồng đều.
- Độ đặc hiệu: Phản ứng mPCR không khuếch đại bất kỳ vạch nào với DNA của Staphylococcus spp., Clostridium perfringens, ETEC, EAEC và DAEC. Chỉ tạo 1 vạch escV (266 bp) với EPEC và 1 vạch stx2 (346 bp) với STEC, khẳng định tính đặc hiệu tuyệt đối cho việc nhận diện gen đích.
- Giới hạn phát hiện (LOD): Thử nghiệm lặp lại 3 lần cho kết quả thống nhất, LOD của quy trình mPCR đạt mức $10^{-7}\text{ ng/}\mu\text{L}$ (tương đương $0,1\text{ fg/}\mu\text{L}$) DNA mục tiêu cho mỗi phản ứng.
-
Ứng dụng khảo sát trên mẫu thực địa:
- Trên 52 mẫu DNA khuẩn lạc E. coli phân lập: Tỷ lệ mang gen stx2 là 1/52 (1,92%), escV là 13/52 (25,00%), ipaH là 0/52 (0,00%). Mẫu dương tính với stx2 không mang gen escV.
- Trên 90 mẫu tổng DNA tách trực tiếp từ môi trường: Tỷ lệ dương tính với stx2, escV và ipaH lần lượt là 1/90 (1,11%), 19/90 (21,11%) và 0/90 (0,00%).
-
Thảo luận: Tác giả so sánh tỷ lệ phân lập vi khuẩn E. coli từ phân chim yến (77,61%) với các nghiên cứu trên chim hoang dã của Yuan et al. (2021) tại Trung Quốc (40,0%) và Ong et al. (2020) tại Singapore (57,1%). Việc không tìm thấy E. coli sống trên tổ yến phù hợp với công bố của Razak (2016) tại Malaysia (tỷ lệ trên tổ rất thấp, chỉ 3,33%). Sự hiện diện của gen stx2 cho thấy sự lưu hành của chủng STEC, cảnh báo nguy cơ chuyển giao gen độc lực trong môi trường nhà yến. Việc phát hiện gen escV trên 26,09% mẫu tổ yến chỉ ra sự tồn tại của dấu vết DNA từ các chủng vi khuẩn bám dính (như EPEC) dù tế bào vi khuẩn có thể không còn sống.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendations)
Tóm tắt các thông số kỹ thuật đã thiết lập thành công của quy trình mPCR và các kết luận dịch tễ học rút ra từ 90 mẫu thực địa. Đồng thời đề xuất kiến nghị ứng dụng quy trình mPCR vào kiểm tra giám sát định kỳ tại các cơ sở nuôi chim yến trên diện rộng.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Bảng tổng hợp kết quả phân lập và phát hiện gen độc lực
| Chỉ tiêu khảo sát |
Mẫu phân ($N_1 = 67$) |
Mẫu phết bề mặt tổ ($N_2 = 23$) |
Tổng số mẫu ($N = 90$) |
| Số mẫu phân lập được E. coli sống |
52 (77,61%) |
0 (0,00%) |
52 (57,78%) |
| Số mẫu dương tính với gen stx2 |
1 (1,49%) |
0 (0,00%) |
1 (1,11%) |
| Số mẫu dương tính với gen escV |
13 (19,40%) |
6 (26,09%) |
19 (21,11%) |
| Số mẫu dương tính với gen ipaH |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| Tỷ lệ xác định được EHEC (stx2 + escV) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
| Tỷ lệ xác định được EIEC (ipaH) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Đóng góp về mặt phương pháp: Thiết lập và tối ưu hóa thành công một quy trình Multiplex PCR 3 cặp mồi hoàn chỉnh, có độ nhạy cao (LOD đạt $0,1\text{ fg/}\mu\text{L}$ DNA khuôn) và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện đồng thời 3 gen độc lực stx2, escV và ipaH trong cùng một giếng phản ứng, tiết kiệm thời gian và chi phí so với kỹ thuật PCR đơn lẻ.
- Đóng góp về mặt dữ liệu dịch tễ: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về sự hiện diện của vi khuẩn E. coli và các gen độc lực đường ruột trong môi trường nhà nuôi chim yến tại khu vực phía Nam Việt Nam (Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM).
- Ý nghĩa an toàn sinh học: Chứng minh tổ yến thương phẩm có mức độ an toàn vi sinh cao đối với E. coli sống (tỷ lệ nhiễm 0%), đồng thời chỉ ra sự hiện diện của gen stx2 (chủng STEC) và gen escV (chủng aEPEC/EPEC) trong phân chim yến, đặt ra yêu cầu kiểm soát an toàn sinh học cho người nuôi và cộng đồng xung quanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế:
- Quy mô mẫu dừng lại ở 90 mẫu tại 3 tỉnh thành phía Nam, chưa bao quát toàn bộ các vùng trọng điểm nuôi chim yến khác trên cả nước (như Duyên hải Nam Trung Bộ hay Tây Nguyên).
- Nghiên cứu tập trung vào 2 kiểu hình EHEC và EIEC nên chưa giải trình tự và xác định đầy đủ các kiểu hình DEC khác khi phát hiện các gen đơn lẻ như escV (liên quan đến EPEC) hay stx2 (liên quan đến STEC).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng quy trình mPCR để mở rộng khảo sát trên quy mô mẫu lớn hơn và đa dạng hơn về mặt địa lý.
- Thiết lập thêm các quy trình chẩn đoán phân tử mở rộng nhằm giám sát các chủng E. coli gây bệnh khác (EPEC, ETEC, EAEC) cũng như các mầm bệnh đường ruột quan trọng khác như Salmonella spp. và Clostridium perfringens trong môi trường nhà yến.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Thú y và Y tế Công cộng: Tham khảo chi tiết các bước thực hành tối ưu hóa phản ứng Multiplex PCR (từ nồng độ mồi, gradient nhiệt độ, kiểm tra chéo độ đặc hiệu đến phương pháp xác định LOD bằng phương pháp đo quang và pha loãng bậc 10).
- Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm vi sinh - phân tử: Cung cấp thông số chu trình nhiệt và nồng độ hóa chất cụ thể để áp dụng chẩn đoán trực tiếp các gen stx2, escV, ipaH.
- Nhà quản lý nông nghiệp và người nuôi chim yến: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng vệ sinh nhà yến, khẳng định chất lượng an toàn vi sinh vật của tổ yến đối với E. coli và xây dựng quy trình thu gom phân yến an toàn sinh học.
Câu hỏi thường gặp
1. Dấu hiệu di truyền nào được sử dụng để xác định kiểu hình EHEC và EIEC trong khóa luận?
Trong nghiên cứu này, kiểu hình EIEC được định danh khi mẫu dương tính với gen ipaH (kích thước amplicon 619 bp). Kiểu hình EHEC được định danh khi mẫu có sự đồng hiện diện (co-detection) của cả hai gen độc lực: gen độc tố stx2 (kích thước amplicon 346 bp) và gen đảo sinh bệnh escV (kích thước amplicon 266 bp).
2. Điều kiện chu trình nhiệt và nồng độ mồi tối ưu cho phản ứng Multiplex PCR là gì?
- Nồng độ mồi tối ưu: Nồng độ cuối của cả 3 cặp mồi escV, stx2, ipaH trong phản ứng là $0,2\ \mu\text{M}$ (tỉ lệ thể tích 1:1:1).
- Chu trình nhiệt tối ưu: Tiền biến tính ở 95°C trong 5 phút; 35 chu kỳ gồm biến tính 95°C (30 giây), bắt cặp ($T_a$) 60°C (40 giây), kéo dài 72°C (40 giây); giai đoạn kéo dài cuối cùng ở 72°C trong 5 phút.
3. Giới hạn phát hiện (LOD) của quy trình Multiplex PCR được xác định là bao nhiêu?
Quy trình mPCR đạt giới hạn phát hiện là $10^{-7}\text{ ng/}\mu\text{L}$ (tương đương $0,1\text{ fg/}\mu\text{L}$) DNA mục tiêu cho mỗi phản ứng, được kiểm chứng qua 3 lần lặp lại độc lập.
4. Kết quả khảo sát 90 mẫu môi trường nhà yến thực tế cho thấy điều gì về sự hiện diện của EHEC và EIEC?
Kết quả khảo sát trên 90 mẫu thực địa (67 mẫu phân, 23 mẫu phết tổ) cho thấy không có mẫu nào dương tính với EIEC (tỷ lệ gen ipaH là 0%) và không có mẫu nào dương tính đồng thời với cả hai gen stx2 và escV (tỷ lệ EHEC là 0%). Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện sự hiện diện đơn lẻ của gen stx2 (1,11% - cảnh báo sự xuất hiện của STEC) và gen escV (21,11% - cảnh báo sự xuất hiện của EPEC/aEPEC).
5. Tỷ lệ phân lập vi khuẩn E. coli sống trên mẫu phân và mẫu phết bề mặt tổ yến có sự khác biệt như thế nào?
Có sự khác biệt rõ rệt: Tỷ lệ phân lập được E. coli sống từ mẫu phân đạt 77,61% (52/67 mẫu), trong khi 100% mẫu phết bề mặt tổ yến (23/23 mẫu) đều âm tính với việc phân lập E. coli sống (0,00%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Bình đã thiết lập thành công quy trình Multiplex PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao để phát hiện đồng thời các gen độc lực stx2, escV và ipaH. Mặc dù không phát hiện thấy hai chủng vi khuẩn nguy hiểm EHEC và EIEC trong 90 mẫu khảo sát tại Bình Dương, Đồng Nai và TP.HCM, nghiên cứu đã ghi nhận sự lưu hành của các gen độc lực stx2 và escV trong môi trường nhà yến. Đồng thời, kết quả âm tính với E. coli sống trên toàn bộ các mẫu tổ yến cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng khẳng định chất lượng vệ sinh an toàn sinh học cho sản phẩm yến sào Việt Nam.