CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CRESCENTIA CUJETE L.1 Tổng quan về loài Crescentia cujete L.1 Đặc điểm và phân bố của chi Crescentia Loài Crescentia cujete L. thuộc chi Crescentia. Chi Crescentia thuộc họ Chùm Ớt (Bignoniaceae) thuộc nhóm thực vật hạt kín (thực vật có hoa). Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cành mềm tạo thành tán rộng.
Lá đơn hoặc chét 3, mọc dày thành các cụm. Hoa đơn độc hoặc mọc thành từng cụm từ các mấu trên thân hoặc cành già, có tràng hoa hình ống lớn, phình ở bụng. Quả đơn, bầu kích thước lớn, không nứt với vỏ gỗ cứng, ruột trong mềm. Hạt nhỏ, kích thước khoảng 8 mm x 9 mm, mặt ngoài nhẵn, không có cánh, nằm lẫn trong thịt quả [10,14– 17].
Chi Crescentia, có 6 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, châu Phi, châu Úc và Đông Nam Á. Có 2 loài được du nhập vào vùng Đông Nam Á là Crescentia cujete L. và Crescentia alata Kunth. Ở Việt Nam, chỉ có một loài Crescentia cujete L., thường gọi là đào tiên, cây được trồng chủ yếu ở các tỉnh phía nam, từ Quảng Ngãi, Bình Định đến hầu hết các tỉnh ở đồng bằng sông Cửu Long [1,2].1: Bản đồ phân bố chi Crescentia từ năm 1900 – 2023 [18] Theo The Plant List bao gồm 25 tên thực vật khoa học xếp hạng các loài cho chi Crescentia.
Trong số 6 tên loài được chấp nhận [19]: 3 Bảng 1.1: Danh sách thực vật chi Crescentia Tên Trạng thái Mức độ tin cậy Nguồn Crescentia alata Kunth Được chấp nhận iPlants Crescentia amazonica Ducke Được chấp nhận iPlants Crescentia cujete L. Được chấp nhận iPlants Crescentia linearifolia Miers Được chấp nhận iPlants Crescentia mirabilis Ekman ex Urb. Được chấp nhận iPlants Crescentia portoricensis Britton Được chấp nhận iPlants Trong các loài trên hai loài Crescentia alata Kunth và Crescentia cujete L. được biết đến có nhiều đặc tính chữa bệnh [3].2 Đặc điểm và phân bố của Crescentia Cujete L.
là một cây lưỡng bội có kích thước nhỏ hoặc trung bình (2n = 40) thuộc họ Bignoniaceae. Theo các tài liệu thực vật trong nước và nước ngoài, vị trí của Crescentia cujete L. được sắp xếp trong các bậc taxon như sau [13– 15,20,21]: Ngành Magnoliophyta (Ngành Ngọc lan) Lớp Magnoliopsida (Lớp Ngọc lan) Phân lớp Lamiidae (Phân lớp Hoa môi) Bộ Scrophulariales (Bộ Hoa mõm chó) Họ Bignoniaceae (Họ Chùm Ớt) Chi: Crescentia L. Tên đồng danh: Crescentia acuminata H., Crescentia angustifolia Willd., Crescentia arborea Raf., Crescentia cujete var.
Crescentia cuneifolia Gardn., Crescentia fasciculata Miers., Crescentia plectantha Miers., Crescentia spathulata Miers, Crescentia latifolia Raf., Crescentia pumila Raf [20,22]. Tên Việt Nam: Quả trường sinh, vạn thọ, đỉnh bầu, bí đặc, đào trường thọ, 4 đào vạn thọ, bòng hoang, bưởi hoang, bòng tây [1,2]. Tên nước ngoài: Calabash hoặc Gourd tree (Anh), Calebassier (Pháp), Kalbas (Afrikaans), Totumo (Bolivia), Boan-gota (Bangladesh), Maja hoặc Bila ( Indonesia), Trái cây thần kỳ (Philippines), Osisi mkpo hoặc Oba, Igi igba, Uko, Ugbuba, Gumbusi mboro (Nigeria), Cujuba, Cuieira, Cabaça (Brazil), Labu kayu (Malaysia), Hu lu shu (Trung Quốc), Tanpura (Bengali), cây Jicaro (Honduras) và Higueron (Peru) [1–3]. Phân bố: chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, châu Phi, châu Úc và Đông Nam Á [1,2].
Loài cây này được du nhập vào Ấn Độ, tìm thấy ở ven đường, bụi rậm, vùng đất thấp, rừng cây, thảo nguyên và rừng nhiệt đới. rất phổ biến ở vùng nhiệt đới và Trung Mỹ như Colombia, Mexico, và Cuba. Gần đây, loài này được tìm thấy ở một số vùng nhiệt đới của Châu Phi [3]. Ở Việt Nam, chỉ có một loài Crescentia cujete L., thường gọi là đào tiên, cây được trồng chủ yếu ở các tỉnh phía nam, từ Quảng Ngãi, Bình Định đến hầu hết các tỉnh ở đồng bằng sông Cửu Long [1,2].2: Bản đồ phân bố loài Crescentia Cujete L.
từ năm 1900 - 2023 [23] Đặc điểm hình thái: Cây nhỏ hay cây nhỡ, sống lâu năm, cao 5 - 8m. Tán lá hình tháp, xanh tươi hầu như quanh năm. Vỏ thân màu xám, có vảy. Lá mọc so le, nhưng thường tụ thành 3 cái ở một mấu, phiến nguyên, cứng nhẵn, hình trái xoan dài 10 - 15 cm, rộng 3 - 4 cm, gốc thuôn hẹp, đầu nhọn, mặt trên nhân, mặt dưới có lòng nhỏ ở gần, gần giữa nổi rồ.
Cuống lá dài 0,8 - 1 cm. Gân lá hình lông chim, gồm 8 - 10 đôi gân bên [1,11]. Hoa to, thường mọc đơn độc trên thân cành, màu trắng lục, có mùi hôi, thường nở vào ban đêm. Đài hình chuông, nhẵn, dễ rụng, chia 2 thùy không đều; tràng gần 5 hình chuông, có ống rộng loe ở đầu, dài 5cm, 5 cánh không đều, mép uốn lượn; nhị 4, chỉ nhị đính ở gốc ống tràng; bầu hình chóp [1,11].
Quả mọng, hình dạng đa dạng, đường kính 6 - 12 cm, có thể đến 20cm, giống quả bưởi, vỏ cứng, thịt màu trắng có vị hơi chua, chứa nhiều hạt nhỏ, hơi dẹt. Trái chín mất 6–7 tháng. Trong quá trình chín, quả chuyển từ màu xanh sang màu vàng và thường được thu hoạch vào mùa khô từ tháng 12 đến tháng 5 [1,2,24,25]. Arango-Ulloa J và cộng sự đã thực hiện nghiên cứu bằng cách thu thập các mẫu quả loài Crescentia Cujete L.
từ 5 vùng khác nhau của Columbia, chia làm các nhóm theo kích cỡ và hình dạng quả như hình.3: Hình dạng quả của Crescentia cujete L.được thu thập từ năm vùng của Colombia [26]. 1 - Dẹt; 2 - Thuôn dài; 3 - Hình nêm; 4 - Thon dài; 5 - Hình cầu; 6 - Hình giọt nước; 7 - Hình giọt nước thuôn dài; 8 - Hình thận. Kết quả của nghiên cứu khẳng định tính đa dạng di truyền cao, tuy nhiên không thiết lập được mối liên hệ giữa hình thái quả, nguồn gốc địa lý và tính đa dạng di truyền [26]. Một nghiên cứu khác về hình thái cũng được thực hiện giữa loài Crescentia cujete L.
hoang dã và thuần chủng tại bán đảo Yucatan, Mexico. Giống thuần chủng có quả tròn hơn giống hoang dã, chịu sự chọn lọc từ yếu tố văn hóa con người do người dân nơi đây thường sử dụng vỏ quả Crescentia cujete L. để làm bát, đồ đựng thức ăn [27].4: Cây đào tiên (Crescentia cujete L.5: Các bộ phận của cây đào tiên 1-Nụ hoa đào tiên; 2- Hoa đào tiên; 3- Lá đào tiên 4- Quả đào tiên non; 5- Quả mọc từ cành; 6- Quả mọc từ thân Đặc điểm sinh lý, sinh thái: Tốc độ sinh trưởng: Trung bình Đào tiên là cây ưa sáng, ưa khí hậu nóng và ẩm ở vùng nhiệt đới, trồng được trên nhiều loại đất. Cây sinh trưởng phát triển mạnh gần như quanh năm, mùa hoa quả trùng vào các tháng của mùa khô hoặc có thể kéo dài sang 1 - 2 tháng của mùa 7 mưa.
Hoa đào tiên thường nở về đêm, đến sáng hoa đã tàn và rụng. Hoa được thụ phấn nhờ một loài dơi nhỏ. Nhân giống từ hạt. Hạt đào tiên sau 3 tuần gieo đã nảy mầm, cây con được 2 - 3 tháng tuổi cao 20 – 30 cm.
Đào tiên ở Việt Nam thường trồng bằng cách cắm cành hay tách những nhánh con mọc từ chồi rễ. Cây cần trồng ở nơi không có sương lạnh [1,10]. Độ tuổi ra quả từ 4 năm nếu nhân giống bằng cành, từ 6 năm nếu nhân giống bằng hạt [12].2 Tổng quan về dược liệu thịt quả, hạt và dầu hạt Crescentia cujete L. Đặc điểm hình thái dược liệu Quả hình cầu trông giống quả bưởi, màu xanh lục, đường kính từ 6-12cm, có thể đến 20cm, cuống ngắn, vỏ láng, quả bì dày, ngoại quả rất cứng.
Thịt quả có màu trắng, hơi nhớt, có vị chua, có nhiều hạt dẹt nhỏ, không cánh cũng màu trắng nằm lẫn trong thịt quả. Thịt quả khi nạo ra để ngoài trời nhanh chóng bị chuyển sang màu đen và biến thành màu nâu khi khô [2,24,28]. Theo nghiên cứu của B A Smith và F G Dollear mô tả về hạt đào tiên như sau: các hạt phẳng dẹt, hình tim, có vỏ mỏng nâu đen. Kích thước dài từ 6 -10 mm, rộng từ 5-8mm, dày 1-2mm.
Khối lượng 3,93g/100 hạt, vỏ chiếm 28% và nhân chiếm 72% tổng trọng lượng hạt. Nội nhũ rất nhạt, màu trắng xanh lục. Dầu hạt đào tiên gọi là dầu gucha-nut, có màu vàng đậm [12].6: Quả và hạt đào tiên 1 - Quả đào tiên; 2- Thịt quả đào tiên tươi; 3 - Hạt đào tiên khô 1.2 Thành phần hóa học 8 Hiện tại trong nước có rất ít công trình nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học của quả cũng như về hạt và dầu hạt của quả đào tiên. Thành phần hóa học sẽ khác nhau giữa các cây được trồng ở khu vực và địa lý, điều kiện môi trường sinh sống.
Thành phần hóa học của quả Các nghiên cứu về hóa thực vật trên Crescentia cujete L. cho thấy một số chất chuyển hóa thứ cấp chính. Trong quả đào tiên được xác định có chứa flavonoid, saponin, tannin, alkaloid, phenol, hydro xyanua và cardenolide, phytosterol, glycoside tim, terpenoid, cũng như axit crescentic, axit tartaric, axit citric và tannic [3,11]. Quả đào tiên có thành phần chất béo, protein, nitơ, chất xơ thô, độ ẩm, hàm lượng sucrose, fructose, galactose lần lượt là 1,13; 8,35; 1,34; 4,28; 84,92; 59,86, 25,09; 18,24, các giá trị này rất hợp lý cho thấy quả đào tiên có thể là nguồn thực phẩm bổ sung có giá trị dinh dưỡng trong tương lai.
Bên cạnh những thành phần trên, trong quả đào tiên cũng chứa một lượng nguyên tố khoáng và lượng thấp với các kim loại nặng cho thấy loại trái cây này có thể đóng vai trò là nguồn cung cấp các nguyên tố khoáng trong dinh dưỡng khi được sử dụng [11]. Từ quả của loài Crescentia cujete L., các nhà khoa học đã xác định được hợp chất chủ yếu trong quả thuộc nhóm iridoid, ngoài ra còn có các nhóm chất chính như nhóm n-alkyl glycosid, nhóm p-hydroxybenzoyloxy [29]. Vitamin và khoáng chất Đào tiên rất giàu natri, có thể được dùng như một thực phẩm bổ sung natri trong chế độ ăn uống. Ngoài ra, loại quả này có thể đóng vai trò là nguồn cung cấp canxi, magiê và kali, mặc dù giá trị của chúng tương đối thấp.
Giá trị trung bình của sắt, đồng và kẽm khá cao là nguồn cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng vi lượng tốt. Giá trị trung bình của hydro xyanua trong mẫu quả Crescentia cujete L. được tìm thấy là 0,11 ppm. chiết xuất trái cây được phát hiện vượt quá giá trị xyanua của WHO đối với nước uống (0,01 mg/L), có nghĩa là việc tiêu thụ liên tục chiết xuất trái cây Crescent cujete L.
có thể dẫn đến ngộ độc hydro xyanua. Ngoài ra trong thịt quả đào tiên còn tìm thấy một số loại vitamin như: riboflavin, niacin và thiamine [11,30].2: Giá trị trung bình của nồng độ khoáng chất trong trái Crescentia cujete L.