Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Salmonella là một trong những gánh nặng y tế cộng đồng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2017, bệnh tiêu chảy ảnh hưởng đến gần 1,7 tỷ trẻ em dưới 5 tuổi mỗi năm, cướp đi sinh mạng của khoảng 525.000 trẻ và trở thành nguyên nhân tử vong đứng thứ hai ở nhóm tuổi này. Trực khuẩn Salmonella được phân loại thành hai nhóm chính: nhóm gây bệnh thương hàn (typhoidal) và nhóm không thương hàn (non-typhoidal Salmonella - NTS). Trong đó, Salmonella không thương hàn là tác nhân gây viêm dạ dày - ruột cấp tính phổ biến, lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa từ động vật sang người hoặc thông qua thực phẩm nhiễm khuẩn.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ nhiễm và tái nhiễm NTS ở trẻ em khu vực phía Nam ở mức cao, kèm theo sự đa dạng lớn về các biến thể huyết thanh (serovar). Việc lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý trong chăn nuôi lẫn điều trị y khoa đã thúc đẩy nhanh chóng quá trình chọn lọc áp lực, làm gia tăng các chủng Salmonella đề kháng kháng sinh, đặc biệt là hiện tượng đa kháng thuốc (Multidrug Resistance - MDR). Sự xuất hiện của các gen kháng thuốc nằm trên plasmid hoặc transposon làm tăng nguy cơ lan truyền ngang giữa các chủng vi khuẩn đường ruột.

Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Sinh học của tác giả Nguyễn Tiến Đạt thực hiện đề tài "Xác định kiểu gen kháng kháng sinh của Salmonella không thương hàn được phân lập từ người" nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Phân loại và định danh các biến thể huyết thanh (serovar) và nhóm huyết thanh (serogroup) của các chủng Salmonella enterica subsp. enterica (I) phân lập từ người tại các tỉnh phía Nam.
  2. Đánh giá tính nhạy cảm và xác định kiểu hình kháng kháng sinh (phenotype) đối với 9 loại kháng sinh thuộc 6 nhóm phổ biến theo tiêu chuẩn quốc tế CLSI.
  3. Xác định sự hiện diện của các gen kháng kháng sinh mục tiêu (blaTEM, blaOXA, qnrA, qnrS, mcr-1) bằng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR).
  4. Phân tích mối tương quan giữa kiểu hình kháng kháng sinh và kiểu gen kháng thuốc trên từng serovar/serogroup thu nhận được.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: 20 chủng vi khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica (I) được phân lập từ mẫu phân bệnh nhân giai đoạn 2013 – 2021 tại các tỉnh phía Nam Việt Nam, bảo quản ở nhiệt độ -70°C.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 08/2023 đến tháng 01/2024.
  • Địa điểm thực hiện: Khoa Vi sinh Miễn dịch (Bacteriology 1), Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống phân loại huyết thanh học White-Kauffmann-Le Minor (WKL) với việc xác định công thức kháng nguyên soma (O) và kháng nguyên lông (H pha 1: fliC và H pha 2: fljB). Cơ sở phân tích tính kháng thuốc dựa trên các cơ chế đề kháng cơ bản của vi khuẩn Gram âm:

  • Cơ chế tống xuất kháng sinh qua hệ thống bơm chủ động (Efflux pump).
  • Cơ chế giảm tính thấm màng ngoài thông qua biến đổi kênh porin.
  • Cơ chế tiết enzym bất hoạt kháng sinh (như enzym β-lactamase thủy phân vòng β-lactam mã hóa bởi các gen họ bla).
  • Cơ chế biến đổi đích tác động của kháng sinh (đột biến enzym DNA gyrase/Topoisomerase IV, hoặc bảo vệ đích qua protein mã hóa bởi gen qnr, biến đổi lipid A qua enzym mã hóa bởi gen mcr-1).

Quy trình thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI - Clinical and Laboratory Standards Institute, tài liệu hướng dẫn CLSI M02-A11 và CLSI M100).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

                             20 chủng Salmonella (-70°C)
                        Phục hồi trên thạch chọn lọc HEK
                         Cấy chuyển sang thạch máu (BA)
   Định danh Serovar/Group      Kháng sinh đồ (Phenotype)     Kiểu gen kháng (Genotype)
  - Ngưng kết lam (Kháng       - Kỹ thuật khuếch tán đĩa     - Tách chiết DNA (Boiling)
    nguyên O & H)                giấy (Kirby-Bauer)          - Single PCR:
  - Multiplex PCR:             - Môi trường MHA                * blaTEM, blaOXA
    * H1 (8 cặp mồi fliC)      - 9 đĩa kháng sinh              * qnrA, qnrS
    * H2 (7 cặp mồi fljB)      - Đo đường kính vòng vô khuẩn   * mcr-1
                           Phân tích tương quan & Bàn luận
  1. Phục hồi và nuôi cấy vi khuẩn: Mẫu lưu trữ được rã đông, cấy phục hồi trên môi trường chọn lọc Hektoen Enteric Agar (HEK) ở 37°C trong 24 giờ để nhận diện khuẩn lạc đặc trưng (trong suốt, có hoặc không có tâm đen do sinh H₂S). Khuẩn lạc sau đó được cấy chuyển sang thạch máu (Blood Agar - BA) để tạo sinh khối phục vụ cho các thử nghiệm tiếp theo.
  2. Chiết tách DNA bộ gen: Áp dụng phương pháp sốc nhiệt đun sôi (Boiling method) huyền dịch vi khuẩn trong đệm Tris-EDTA (TE buffer) ở 100°C trong 10 phút, ly tâm 10.000 vòng/phút trong 5 phút để thu dịch nổi chứa DNA; kiểm tra độ tinh sạch bằng máy đo quang phổ NanoDrop.
  3. Xác định serovar bằng kỹ thuật kết hợp:
    • Kỹ thuật Multiplex PCR (mPCR): Sử dụng 8 cặp mồi đặc hiệu phát hiện kháng nguyên H1 (fliC: i, lv, b, d, r, e,h, g,m, z10) và 7 cặp mồi đặc hiệu phát hiện kháng nguyên H2 (fljB: 1,2; 1,5; 1,6; 1,7; e,n,x; e,n,z15; l,w). Phản ứng sử dụng GoTaq® Master Mix 2X (Promega), sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose 1% pha đệm TBE 0,5X và nhuộm Ethidium Bromide.
    • Kỹ thuật ngưng kết trên lam kính (Slide agglutination): Sử dụng bộ kháng huyết thanh đơn và đa giá Denka Seiken đối với kháng nguyên soma O (nhóm OMA, OMB) và kháng nguyên lông H (pha 1, pha 2 trên thạch mềm Sven Gard). Kết hợp dữ liệu O và H đối chiếu sơ đồ White-Kauffmann-Le Minor 2007 để xác định serovar.
  4. Xác định kiểu hình kháng kháng sinh (Phenotype): Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa kháng sinh trên thạch Mueller-Hinton Agar (MHA) với huyền dịch vi khuẩn chuẩn độ đục tương đương 0,5 McFarland (1–2 × 10⁸ CFU/mL). Đĩa kháng sinh thử nghiệm gồm: Ampicillin (AMP 10 µg), Cefotaxime (CTX 30 µg), Amoxicillin-clavulanic acid (AMC 30 µg), Meropenem (MEM 10 µg), Pefloxacin (PEF 5 µg), Nalidixic acid (NA 30 µg), Gentamicin (CN 10 µg), Trimethoprim-sulfamethoxazole (SXT 25 µg), Azithromycin (AZM 15 µg). Đo đường kính vòng ức chế sau 16–18 giờ ủ ở 35 ± 2°C.
  5. Xác định kiểu gen kháng thuốc (Genotype): Thực hiện kỹ thuật Single PCR với các cặp mồi đặc hiệu nhằm phát hiện 5 gen kháng thuốc: blaTEM (800 bp), blaOXA (564 bp), qnrA (625 bp), qnrS (417 bp), và mcr-1 (320 bp).

Nguồn chủng kiểm chứng chất lượng

  • Kiểm chứng kháng sinh đồ: Escherichia coli ATCC 25922 và Staphylococcus aureus ATCC 25923.
  • Kiểm chứng kháng nguyên H1/H2 và các gen kháng thuốc: Các chủng chuẩn cung cấp bởi ATCC và WHO.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Problem Statement (Đặt vấn đề)

Chương này tổng kết dịch tễ học bệnh nhiễm khuẩn do Salmonella trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt là các đợt bùng phát tiêu chảy cấp ở trẻ em tại khu vực đô thị phía Nam. Tác giả chỉ ra tính chất nguy hiểm của NTS khi tồn tại lâu trong môi trường (từ 203 đến 231 ngày trong đất) và khả năng lây truyền qua chuỗi thực phẩm. Vấn đề cốt lõi được đặt ra là sự suy giảm hiệu lực điều trị của các phác đồ kháng sinh thông thường do vi khuẩn liên tục thu nhận các gen kháng thuốc mới.

Chapter 2. Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương tổng quan hệ thống hóa các kiến thức chuyên sâu gồm:

  • Phân loại học và danh pháp: Cấu trúc phân loại chi Salmonella gồm 2 loài (S. enterica và S. bongori), trong đó S. enterica subsp. enterica (I) chịu trách nhiệm chính gây bệnh ở động vật máu nóng và người với hơn 1.500 serovar. Lịch sử tiến hóa của sơ đồ phân loại Kauffmann-White đến White-Kauffmann-Le Minor (2007).
  • Cấu trúc kháng nguyên: Đặc điểm hóa sinh của kháng nguyên O (chuỗi polysaccharide trên LPS), kháng nguyên H (protein flagellin biểu hiện đơn pha hoặc nhị pha qua cơ chế chuyển pha luân phiên giữa fliC và fljB), và kháng nguyên vỏ Vi.
  • Cơ chế tác động và đề kháng kháng sinh: Phân tích chi tiết cơ chế tác động của các nhóm β-lactam, Quinolone/Fluoroquinolone, Macrolide, Aminoglycoside, Sulfonamide; cơ chế phân tử của enzym β-lactamase nhóm TEM và OXA; cơ chế bảo vệ enzym DNA gyrase của protein Qnr; và cơ chế biến đổi đích colistin qua trung gian plasmid của gen mcr-1.
  • Kỹ thuật sinh học phân tử: Cơ sở lý thuyết của kỹ thuật Multiplex PCR và tính ưu việt của việc kết hợp sinh học phân tử với huyết thanh học truyền thống trong định danh vi khuẩn.

Chapter 3. Materials and Methods (Vật liệu và phương pháp)

Trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị, hóa chất, sinh phẩm, bộ kít kháng huyết thanh, danh sách trình tự các cặp mồi PCR và các bước quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa. Thiết lập các thông số chu nhiệt độ phản ứng PCR cho từng gen đích và bảng chuẩn diễn giải kết quả kháng sinh đồ theo CLSI M100.

Chapter 4. Results and Discussion (Kết quả và bàn luận)

Trình bày toàn bộ số liệu thu được từ 20 mẫu thực nghiệm:

  • Định danh huyết thanh: Xác định được 6 serovar hoàn chỉnh và 6 serogroup chưa hoàn chỉnh. Tỷ lệ serovar S. Enteritidis chiếm ưu thế cao nhất (25%). Kháng nguyên O9 xuất hiện nhiều nhất với tỷ lệ 40%.
  • Khảo sát tính kháng kháng sinh: Tỷ lệ đề kháng cao nhất ghi nhận ở nhóm fluoroquinolone với Pefloxacin (75%) và Quinolone thế hệ 1 với Nalidixic acid (40%). Kháng sinh nhóm carbapenem (Meropenem) duy trì độ nhạy cảm 100%.
  • Phân tích kiểu gen kháng thuốc: Tỷ lệ mang gen blaTEM là 25% và qnrS là 15%. Không phát hiện các gen blaOXA, qnrA, và mcr-1.
  • Bàn luận chuyên sâu: So sánh kết quả với các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Lý Hoàng Ngân, Trương Thị Lan Hương) và quốc tế (Trung Quốc, Nigeria, Hoa Kỳ), làm rõ sự phân kỳ giữa kiểu hình kháng và sự hiện diện của các gen kháng thuốc đã khảo sát.

Chapter 5. Conclusion and Suggestion (Kết luận và kiến nghị)

Tóm tắt các kết luận chính của đề tài về phân bố serovar, mô hình đề kháng kháng sinh, tỷ lệ kiểu gen kháng và đề xuất mở rộng phạm vi nghiên cứu nhằm hỗ trợ giám sát dịch tễ và điều trị lâm sàng.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chi tiết

1. Phân bố Serovar và Serogroup trên 20 chủng nghiên cứu

Phân loại Công thức kháng nguyên xác định Tên Serovar / Serogroup Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Serovar hoàn chỉnh 9:g,m:- S. Enteritidis 5 25%
4,12:f,g,s:- S. Agona 2 10%
3,10:e,h:1,6 S. Anatum 2 10%
6,7:r:1,5 S. Infantis 1 5%
4:e,h:1,2 S. Saintpaul 1 5%
Xác định đủ O, H1, H2 Serovar khác (S. Weltevreden) 1 5%
Serogroup Nhóm O9 S. Group O9 3 15%
Nhóm O4 S. Group O4 2 10%
Nhóm O16 S. Group O16 1 5%
Nhóm O13 S. Group O13 1 5%
Nhóm O1,3,19 S. Group O1,3,19 1 5%
Nhóm O khác S. Group khác 1 5%
Tổng cộng 20 100%

2. Tỷ lệ đề kháng kháng sinh theo từng hoạt chất (Kháng sinh đồ CLSI)

Nhóm kháng sinh Kháng sinh thử nghiệm Nồng độ đĩa (µg) Số chủng kháng (n) Tỷ lệ đề kháng (%)
Fluoroquinolones Pefloxacin (PEF) 5 15 75%
Quinolones Nalidixic acid (NA) 30 8 40%
Penicillins Ampicillin (AMP) 10 8 40%
Cefems Cefotaxime (CTX) 30 4 20%
β-lactam + Chất ức chế Amoxicillin-clavulanic acid (AMC) 30 3 15%
Aminoglycosides Gentamicin (CN) 10 3 15%
Sulfonamides kết hợp Trimethoprim-sulfamethoxazole (SXT) 25 2 10%
Macrolides Azithromycin (AZM) 15 2 10%
Carbapenems Meropenem (MEM) 10 0 0%

3. Tương quan kiểu hình và kiểu gen trên các chủng kháng điển hình

Chủng vi khuẩn Kiểu hình kháng thuốc (Phenotype) Kiểu gen kháng phát hiện (Genotype)
S. Agona (1) NA, PEF, AMP blaTEM, qnrS
S. Agona (2) PEF, AMP, AMC, SXT, CTX (MDR) blaTEM, qnrS
S. Anatum NA, PEF Không phát hiện (blaOXA-, qnrA-, mcr-1-)
S. Infantis NA, PEF, AMP, CN, SXT, CTX (MDR) Không phát hiện trong 5 gen khảo sát
S. Enteritidis (1, 2, 3) NA, PEF, AMP (chủng 2 có thêm AMC, CN - MDR) blaTEM
S. Enteritidis (4, 5) NA, PEF, CTX Không phát hiện (blaTEM-, qnrS-)
S. Group O4:r PEF, AZM, AMP, AMC, CN, CTX (MDR) qnrS
S. Group O13 PEF, AZM, AMP, AMC, CN, CTX (MDR) Không phát hiện trong 5 gen khảo sát

Đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài

  • Đóng góp dịch tễ học: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm cập nhật về sự lưu hành của các serovar Salmonella enterica không thương hàn phân lập từ người tại khu vực phía Nam Việt Nam; ghi nhận S. Enteritidis tiếp tục là serovar chiếm ưu thế (25%).
  • Cảnh báo lâm sàng: Ghi nhận 75% (15/20) tổng số chủng biểu hiện đề kháng với ít nhất một loại kháng sinh, trong đó tỷ lệ đa kháng thuốc (MDR - kháng từ 3 nhóm kháng sinh trở lên) chiếm 25% toàn bộ mẫu (tương đương 33% trong số các chủng có tính kháng). Tỷ lệ kháng Pefloxacin lên tới 75% phản ánh mức độ báo động về sự suy giảm độ nhạy với fluoroquinolone - nhóm thuốc quan trọng trong điều trị nhiễm trùng xâm lấn. Meropenem vẫn là kháng sinh duy trì độ nhạy 100%.
  • Ý nghĩa sinh học phân tử: Làm rõ sự không tương đồng hoàn toàn giữa kiểu hình kháng và kiểu gen kháng thuốc. Việc chủng kháng phenotypically với Quinolone/Ampicillin nhưng âm tính với qnrA/qnrS hoặc blaTEM chứng minh sự tồn tại của các cơ chế kháng khác chưa được bao quát (như đột biến điểm trên vùng QRDR của gen gyrA/parC, các gen β-lactamase khác như blaCTX-M, blaSHV, hoặc hoạt động quá mức của hệ thống bơm tống thuốc).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Dung lượng mẫu: Quy mô nghiên cứu còn nhỏ (n = 20 chủng), thu thập rải rác trong giai đoạn dài (2013–2021), do đó chưa phản ánh toàn diện bức tranh dịch tễ học động của từng năm hoặc từng địa phương cụ thể.
  • Giới hạn trong định danh serovar: Còn 6 chủng (chiếm 30%) chỉ xác định được đến mức serogroup (chưa định danh được đầy đủ công thức kháng nguyên lông H pha 1 và H pha 2) do sự hạn chế về số lượng cặp mồi mPCR và kháng huyết thanh thương mại.
  • Phạm vi khảo sát gen kháng: Đề tài mới chỉ dừng lại ở 5 gen kháng thuốc phổ biến (blaTEM, blaOXA, qnrA, qnrS, mcr-1) bằng kỹ thuật Single PCR thông thường, chưa tiến hành giải trình tự gen để phát hiện đột biến điểm trên nhiễm sắc thể (vùng xác định kháng quinolone - QRDR).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng cỡ mẫu nghiên cứu trên các chủng Salmonella thu thập từ nhiều nguồn khác nhau (người bệnh, thực phẩm, động vật nuôi) để đánh giá đường truyền lây lan truyền gen kháng.
  • Bổ sung các mồi mPCR và kháng huyết thanh mới để định danh chính xác các serovar còn tồn tại dưới dạng serogroup.
  • Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) hoặc giải trình tự Sanger vùng gen gyrA, gyrB, parC, parE nhằm phát hiện đột biến kháng fluoroquinolone, đồng thời mở rộng tầm soát các gen kháng Cephalosporin thế hệ mới (blaCTX-M), Aminoglycoside (aac, aad), và Colistin (mcr-2 đến mcr-5).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Y sinh học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật kết hợp giữa huyết thanh học truyền thống (ngưng kết lam) và sinh học phân tử (Multiplex PCR) để định danh vi khuẩn; quy trình thực hiện và diễn giải kháng sinh đồ đĩa giấy theo tiêu chuẩn CLSI M02-A11 và M100.
  • Cán bộ nghiên cứu tại các phòng xét nghiệm vi sinh và y tế dự phòng: Cung cấp thông số kỹ thuật (trình tự mồi, thành phần phản ứng, chu nhiệt PCR) của 8 cặp mồi pha H1, 7 cặp mồi pha H2 và 5 cặp mồi gen kháng kháng sinh (blaTEM, blaOXA, qnrA, qnrS, mcr-1).
  • Bác sĩ lâm sàng và chuyên gia dịch tễ học truyền nhiễm: Cung cấp dữ liệu tham khảo về thực trạng nhạy cảm kháng sinh của các chủng NTS tại miền Nam, hỗ trợ việc đánh giá và xây dựng phác đồ sử dụng kháng sinh hợp lý trong điều trị tiêu chảy nhiễm khuẩn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ đề kháng kháng sinh của các chủng Salmonella trong nghiên cứu phân bố như thế nào? Có 75% (15/20) chủng biểu hiện đề kháng với ít nhất một loại kháng sinh. Tỷ lệ kháng cao nhất là Pefloxacin (75%), tiếp theo là Nalidixic acid (40%), Ampicillin (40%), Cefotaxime (20%), Amoxicillin-clavulanic acid (15%), Gentamicin (15%), Trimethoprim-sulfamethoxazole (10%), Azithromycin (10%). Riêng Meropenem đạt độ nhạy tuyệt đối với 0% chủng đề kháng.

2. Phương pháp định danh serovar Salmonella được thực hiện ra sao? Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp: (1) Kỹ thuật ngưng kết trên lam kính sử dụng kháng huyết thanh OMA, OMB để xác định kháng nguyên soma (O); (2) Kỹ thuật Multiplex PCR với 8 cặp mồi cho kháng nguyên lông H1 (fliC) và 7 cặp mồi cho kháng nguyên lông H2 (fljB), kết hợp ngưng kết thạch mềm Sven Gard để xác định công thức kháng nguyên theo sơ đồ White-Kauffmann-Le Minor.

3. Tỷ lệ xuất hiện của các gen kháng kháng sinh mục tiêu là bao nhiêu? Trong 5 gen kháng thuốc được khảo sát bằng Single PCR, gen blaTEM (kháng ampicillin/β-lactam) xuất hiện ở 25% (5/20) chủng; gen qnrS (kháng quinolone qua trung gian plasmid) xuất hiện ở 15% (3/20) chủng. Không phát hiện sự hiện diện của các gen blaOXA, qnrA, và gen kháng colistin mcr-1 (đều đạt tỷ lệ 0%).

4. Vì sao có sự sai biệt giữa kiểu hình kháng quinolone (75% kháng Pefloxacin) và tỷ lệ mang gen qnr (chỉ 15% mang qnrS, 0% mang qnrA)? Sự đề kháng quinolone và fluoroquinolone ở vi khuẩn Gram âm không chỉ phụ thuộc vào gen bảo vệ enzym qua trung gian plasmid (qnr), mà nguyên nhân chủ yếu thường bắt nguồn từ các đột biến điểm trên nhiễm sắc thể tại vùng xác định kháng quinolone (QRDR) của các gen mã hóa DNA gyrase (gyrA, gyrB) và Topoisomerase IV (parC, parE), hoặc do hệ thống bơm tống thuốc chủ động (Efflux pump) bị tăng cường biểu hiện.

5. Serovar nào trong nghiên cứu thể hiện khả năng đa đề kháng cao nhất? 100% (2/2) chủng Salmonella enterica serovar Agona trong nghiên cứu đều mang đồng thời nhiều kiểu gen kháng (blaTEM và qnrS), trong đó có chủng biểu hiện kiểu hình đa kháng (MDR) kháng lại đồng thời 5 loại kháng sinh thuộc nhiều nhóm khác nhau (PEF, AMP, AMC, SXT, CTX).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Đạt đã phân loại thành công 6 serovar và 6 serogroup từ 20 chủng Salmonella enterica subsp. enterica (I) phân lập từ người tại các tỉnh phía Nam, trong đó S. Enteritidis chiếm ưu thế cao nhất (25%). Kết quả kháng sinh đồ chỉ ra tình trạng báo động với 75% chủng có tính kháng (kháng cao nhất với pefloxacin 75%, nalidixic acid 40%, ampicillin 40%) và 25% chủng thuộc nhóm đa kháng thuốc (MDR), trong khi Meropenem vẫn giữ hiệu lực 100%. Nghiên cứu cũng xác định được tỷ lệ hiện diện của gen kháng blaTEM (25%) và qnrS (15%), đồng thời chứng minh sự phức tạp trong mối tương quan giữa kiểu hình và kiểu gen kháng thuốc, cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác giám sát vi sinh y tế dự phòng.