Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 9 34 02 01) với đề tài "Capital for sustainable economic growth: the case from Dong Nai province in Vietnam" (Vốn cho tăng trưởng kinh tế bền vững: trường hợp tỉnh Đồng Nai tại Việt Nam) do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Lan Đài thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Thanh Hằng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 09 năm 2022.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), giữ vai trò chi phối đối với tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế ở quy mô quốc gia cũng như từng địa phương. Tỉnh Đồng Nai thuộc vùng Đông Nam Bộ, sở hữu dân số đông thứ hai ở khu vực phía Nam (sau Thành phố Hồ Chí Minh), đứng thứ năm cả nước và có quy mô dân số đô thị xếp thứ tư toàn quốc (sau Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Hải Phòng). Tỉnh là một trong ba đỉnh của tam giác kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ cùng với Thành phố Hồ Chí Minh và Bình Dương, có mạng lưới hơn 32 khu công nghiệp được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và đưa vào hoạt động (như Long Thành, An Phước, Nhơn Trạch II, Biên Hòa II, Amata).
Mặc dù tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) 6 tháng đầu năm 2019 theo giá so sánh 2010 tăng 7,26% so với cùng kỳ năm 2018 (trong đó công nghiệp - xây dựng tăng 8,2%; dịch vụ tăng 7,53%; nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,1%), địa phương vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Việc giải ngân vốn ngân sách nhà nước còn chậm; thủ tục đầu tư các dự án trong nước, dự án đối tác công tư (PPP) và xã hội hóa đầu tư gặp vướng mắc giữa Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành; cơ sở hạ tầng thiếu tính đồng bộ; năng lực tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của một số ngành còn thấp. Tác giả chỉ ra khoảng trống học thuật: các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp ở quy mô quốc gia, tập trung vào dòng vốn FDI thuần túy mà chưa khảo sát thực chứng từ góc nhìn của các nhà quản lý doanh nghiệp về mối quan hệ giữa thu hút vốn và tăng trưởng kinh tế bền vững ở cấp độ địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Phân tích và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại địa phương.
- Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tăng cường thu hút vốn đầu tư thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai?
- Mức độ tác động của từng nhân tố đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai như thế nào?
- Những hàm ý chính sách nào cần được đề xuất để nâng cao khả năng thu hút vốn đầu tư phục vụ tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vốn đầu tư cho tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai.
- Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, chuyên gia công tác tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, cùng các chuyên gia kinh tế tại địa phương.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 11 năm 2020; thời gian thực hiện toàn bộ luận án kéo dài từ năm 2019 đến năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu quốc tế thực nghiệm về các yếu tố quyết định thu hút đầu tư:
- Maqsood và cộng sự (2017): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến FDI tại Pakistan giai đoạn 2005–2015 thông qua mô hình hồi quy đa biến, xác nhận các nhân tố xã hội, kinh tế và cơ sở hạ tầng có ảnh hưởng ở mức ý nghĩa thống kê 5%.
- Michael và cộng sự (2019): Phân tích các yếu tố quyết định FDI tại Ghana giai đoạn 1990–2015 bằng mô hình hồi quy đa biến, chứng minh lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, bất động sản, hệ thống phát điện và cơ sở hạ tầng viễn thông tác động có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
- Magnus và Ari (1997): Xây dựng khung phân tích về liên kết khu vực và dòng vốn FDI thông qua ba nghiên cứu tình huống, nhấn mạnh vai trò của lợi thế vị trí, thỏa thuận đầu tư khu vực và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.
- Batoul và cộng sự (2014): Khảo sát 123 doanh nghiệp và phỏng vấn 12 nhà quản lý tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), chỉ ra chuyển giao công nghệ qua FDI tác động tích cực đến hình thành vốn nhân lực, dù mối liên hệ với bất bình đẳng thu nhập và tăng trưởng kinh tế chưa đồng nhất.
- Sebastian (2018): Phân tích dòng vốn FDI và vốn đầu tư gián tiếp vào các nước đang phát triển, kết luận các yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu và điều kiện nội tại của nước tiếp nhận giữ vai trò quyết định.
- Nor và cộng sự (2012): Sử dụng chuỗi thời gian 1970–2010 tại Malaysia để đánh giá tác động của cơ sở hạ tầng cứng và mềm, quy mô thị trường, độ mở thương mại và vốn nhân lực đối với thu hút FDI.
- Ngwen (2017): Phân tích dữ liệu bảng của 55 quốc gia giai đoạn 1990–2014, xác nhận mức tiêu thụ điện năng tác động tích cực đến thu hút FDI, trong khi mật độ điện thoại cố định không còn là yếu tố thu hút.
- Manijeh và Barzelaghi (2012): Áp dụng phương pháp đồng tích hợp Johansen - Juselius tại Iran giai đoạn 1974–2007, kết luận hạ tầng giao thông tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến FDI trong dài hạn, dù không có ý nghĩa trong ngắn hạn.
- Elena (2015): Phân tích các chính sách thúc đẩy FDI tại các nền kinh tế chuyển đổi, nhấn mạnh điều kiện tiếp cận thị trường và các ưu đãi thuế quan.
- Abdoulaye và cộng sự (2014): Khái quát các chiến lược thu hút FDI dựa trên tài nguyên thiên nhiên, thị trường lao động chi phí thấp.
- Fereshteh (2018): Khảo sát 400 đối tượng tại Iran trong giai đoạn 2014–2017 theo công thức Cochran, sử dụng kiểm định t-test và hồi quy tuyến tính để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn nước ngoài.
Các nghiên cứu tại Việt Nam
- Hạnh và cộng sự (2017): Phân tích dữ liệu FDI giai đoạn 1988–2016 tại Việt Nam, kiểm định độ tin cậy thang đo và hồi quy tuyến tính, chỉ ra ba nhóm nhân tố: nguồn lực, hạ tầng và chính sách hỗ trợ; trong đó chính sách hỗ trợ có mức độ ảnh hưởng lớn nhất.
- Ngoài ra, luận án tham chiếu các nghiên cứu của Hồ (2011) về nguồn nhân lực; Lộc và Tuyết (2013) về hạ tầng kỹ thuật; Trúc (2017) về cải cách hành chính; Thiện (2017) về cắt giảm chi phí kinh doanh; Hà (2018) về liên kết vùng; Nhuận (2017) về môi trường sống và làm việc.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Các công trình tại Việt Nam thường đánh giá độc lập từng khía cạnh của FDI hoặc dựa trên số liệu thứ cấp vĩ mô. Chưa có công trình nào tích hợp đồng thời 8 nhân tố (công nghệ, môi trường sống và làm việc, cơ sở hạ tầng, chi phí đầu tư, nguồn nhân lực, chính sách đầu tư, liên kết vùng, chất lượng dịch vụ công) vào mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường tác động đồng thời đến thu hút vốn đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững tại một địa bàn công nghiệp trọng điểm như Đồng Nai thông qua khảo sát sơ cấp quy mô lớn từ nhà quản lý doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các lý thuyết kinh tế học kinh điển và hiện đại:
- Lý thuyết tăng trưởng cổ điển (Classical growth theory): Đất đai nông nghiệp ($R$) là giới hạn tăng trưởng; quy luật lợi tức giảm dần làm giảm tỷ suất lợi nhuận và hạn chế tích lũy mở rộng đầu tư (David và cộng sự).
- Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Neoclassical growth theory): Hàm sản xuất dạng $Y = AF(K, L)$ hoặc $Y = F(K, AL)$, trong đó tăng trưởng kinh tế ổn định được quyết định bởi lao động ($L$), vốn ($K$) và tiến bộ công nghệ ($A$) (Solow-Swan; David và cộng sự).
- Lý thuyết tăng trưởng hiện đại và kinh tế học hỗn hợp (Modern growth theory): Kết hợp quan điểm tân cổ điển và Keynes; tổng cung được xác định bởi lao động, vốn tư bản, tài nguyên thiên nhiên và khoa học công nghệ, có sự điều tiết có mức độ của nhà nước để khắc phục thất bại thị trường.
- Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous growth theory): Xem xét vốn con người (human capital) và nghiên cứu phát triển (R&D) là các yếu tố nội sinh trực tiếp chi phối năng suất và tăng trưởng dài hạn.
- Khái niệm giới hạn tăng trưởng (Limits of growth) và Tăng trưởng kinh tế bền vững: Tăng trưởng kinh tế phải duy trì ổn định không gây tổn hại đến hệ sinh thái và thế hệ tương lai (Snieskaa & Tykiene, 2019; Syed và cộng sự, 2018; Syarif & Umu, 2020), gắn kết ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường; tối ưu hóa hệ số ICOR và nâng cao năng suất lao động xã hội.
- Mô hình chất lượng dịch vụ: Vận dụng lý thuyết chất lượng dịch vụ của Grönroos (1984), Parasuraman và cộng sự (1988, 1991), Cronin và Taylor (1992) để đánh giá chất lượng dịch vụ công phục vụ doanh nghiệp.
CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính:
- Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các tổ chức kinh tế, cơ quan nhà nước, sách báo chuyên ngành và báo cáo của tỉnh Đồng Nai.
- Phỏng vấn nhóm chuyên gia gồm 30 người: 10 cán bộ thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai; 10 chuyên gia kinh tế am hiểu về thu hút đầu tư tại địa phương; 10 lãnh đạo các doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động tại Đồng Nai. Mục đích nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi sơ bộ, điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh địa phương.
- Phương pháp định lượng:
- Quy mô mẫu: Phát ra 1.000 phiếu khảo sát đến cán bộ quản lý doanh nghiệp; thu về và xử lý hợp lệ 939 mẫu.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi gồm 39 biến quan sát đo lường 10 khái niệm nghiên cứu (8 nhân tố tác động, biến trung gian Thu hút vốn đầu tư, biến phụ thuộc Tăng trưởng kinh tế bền vững), sử dụng thang đo Likert.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Amos. Các kỹ thuật áp dụng gồm:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, tình trạng hôn nhân, độ tuổi, loại hình doanh nghiệp, thời gian hoạt động, lĩnh vực hoạt động).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (sơ bộ và chính thức).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm tra chỉ số KMO và kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy ước lượng mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại $N = 5.000$.
- Phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm tra sự khác biệt theo độ tuổi, loại hình doanh nghiệp, thời gian hoạt động, ngành nghề kinh doanh; kiểm định Independent Samples T-Test theo giới tính và tình trạng hôn nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam nói chung và tỉnh Đồng Nai nói riêng. Tác giả trình bày vị trí địa kinh tế của tỉnh Đồng Nai: cửa ngõ vùng Đông Nam Bộ, thuộc tam giác kinh tế trọng điểm (Thành phố Hồ Chí Minh - Bình Dương - Đồng Nai), có tiềm năng kinh tế biển phối hợp vùng và quy tụ nhiều khu công nghiệp lâu đời. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian, thời gian khảo sát thực tế (tháng 6/2020 – 11/2020), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan tài liệu và mô hình nghiên cứu (Literature review and research model)
Chương 2 trình bày cơ sở lý luận từ các trường phái tăng trưởng kinh tế cổ điển, tân cổ điển, hiện đại đến lý thuyết tăng trưởng nội sinh và lý thuyết giới hạn tăng trưởng sinh thái. Tác giả phân tích bản chất của vốn đầu tư, các nguồn hình thành vốn (trong nước và ngoài nước), mối quan hệ giữa vốn và tăng trưởng qua hệ số ICOR, năng suất lao động, tái cấu trúc kinh tế và giải quyết an sinh xã hội. Chương này điểm luận chi tiết 11 nghiên cứu quốc tế và các nghiên cứu tại Việt Nam về các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn FDI và tăng trưởng.
Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung khái niệm gồm 8 nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư (ICA) và mối liên hệ tiếp theo đến tăng trưởng kinh tế bền vững (SEG):
- Cơ sở hạ tầng (Infrastructure - IN)
- Chính sách đầu tư (Investment policies - IP)
- Môi trường sống và làm việc (Working and living environment - WLE)
- Chất lượng dịch vụ công (Public service quality - PSQ)
- Kết nối vùng (Regional connectivity - RC)
- Nguồn nhân lực (Human resources - HR)
- Công nghệ (Technology - TE)
- Chi phí đầu tư (Investment costs - IC)
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research methodology)
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai bước. Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua thảo luận nhóm với 30 nhà quản lý và chuyên gia đầu tư tại Đồng Nai, đánh giá nội dung các thang đo từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.11. Nghiên cứu sơ bộ tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha sơ bộ (Bảng 3.12 đến 3.21) và phân tích EFA sơ bộ (Bảng 3.22 kiểm định KMO và Bartlett, Bảng 3.23 tổng phương sai trích).
Tác giả xác định phương pháp chọn mẫu khảo sát chính thức, quy mô mẫu phân tích thực tế đạt 939 phiếu hợp lệ trên tổng số 1.000 phiếu phát ra, cấu trúc bảng câu hỏi gồm 39 biến quan sát, cùng quy trình kiểm định thống kê trên SPSS 20.0 và AMOS.
| Nhóm bảng chương 3 |
Nội dung thống kê và kiểm định phương pháp |
| Bảng 3.1 – Bảng 3.11 |
Kết quả thảo luận 30 chuyên gia và định tính các thang đo (IN, IP, WLE, PSQ, RC, HR, TE, IC, ICA, SEG) |
| Bảng 3.12 – Bảng 3.21 |
Hệ số Cronbach's Alpha sơ bộ cho từng thang đo thành phần |
| Bảng 3.22 – Bảng 3.23 |
Kiểm định KMO, Bartlett's Test và Tổng phương sai trích trong phân tích EFA sơ bộ |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Research results)
Chương 4 mở đầu bằng tổng quan tình hình kinh tế - xã hội và thu hút đầu tư tại Đồng Nai giai đoạn 2019–2020. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả đặc điểm mẫu 939 đối tượng khảo sát:
| Bảng dữ liệu mẫu |
Nội dung đặc điểm nhân khẩu học / mẫu khảo sát |
| Bảng 4.1 |
Cơ cấu mẫu theo Giới tính (Sample structure by Gender) |
| Bảng 4.2 |
Cơ cấu mẫu theo Tình trạng hôn nhân (Sample structure by Marital status) |
| Bảng 4.3 |
Cơ cấu mẫu theo Độ tuổi (Sample structure by Age) |
| Bảng 4.4 |
Cơ cấu mẫu theo Loại hình doanh nghiệp (Sample structure by Type of enterprise) |
| Bảng 4.5 |
Cơ cấu mẫu theo Thời gian hoạt động (Sample structure by Business operation time) |
| Bảng 4.6 |
Cơ cấu mẫu theo Lĩnh vực hoạt động (Sample structure by type of business operation) |
| Bảng 4.7 |
Thống kê mô tả các nhân tố (Descriptive Statistics for factors) |
Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha chính thức cho từng biến nghiên cứu được trình bày chi tiết từ Bảng 4.8 đến Bảng 4.17 (cho 8 nhân tố IN, IP, WLE, PSQ, RC, HR, TE, IC cùng 2 thang đo ICA và SEG). Bảng 4.18 và 4.19 thể hiện kết quả kiểm định KMO, Bartlett's Test và tổng phương sai trích của dữ liệu chính thức. Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trên tất cả các biến quan sát được báo cáo tại Bảng 4.21 và Hình 4.1, chứng minh mô hình đạt tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt.
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được tổng hợp tại Bảng 4.22, Hình 4.2 và Bảng 4.30 (kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu):
- Cả 8 nhân tố (Công nghệ, Môi trường sống và làm việc, Cơ sở hạ tầng, Chi phí đầu tư, Nguồn nhân lực, Chính sách đầu tư, Kết nối vùng, Chất lượng dịch vụ công) đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến Thu hút vốn đầu tư (ICA).
- Thu hút vốn đầu tư (ICA) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Tăng trưởng kinh tế bền vững (SEG).
- Kiểm định Bootstrap với số mẫu $N = 5.000$ (Bảng 4.23) khẳng định tính vững và độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình SEM.
- Kiểm định phân tích phương sai ANOVA (Bảng 4.24 đến 4.27) và T-Test (Bảng 4.28, 4.29) đánh giá sự khác biệt về mức độ đánh giá thu hút vốn và tăng trưởng bền vững theo độ tuổi, loại hình doanh nghiệp, thâm niên hoạt động, loại hình kinh doanh, giới tính và tình trạng hôn nhân.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách (Conclusions and policy implications)
Chương 5 tóm tắt các kết luận nghiên cứu chính và xếp hạng thứ tự ưu tiên chính sách dựa trên độ lớn của trọng số hồi quy chuẩn hóa (standardized coefficients) và giá trị trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation) của từng nhân tố:
- Bảng 5.2: Kết quả thứ tự ưu tiên các hàm ý chính sách được đề xuất.
- Bảng 5.3 đến Bảng 5.10: Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của từng biến quan sát trong 8 nhân tố: Công nghệ (Bảng 5.3), Kết nối vùng (Bảng 5.4), Chất lượng dịch vụ công (Bảng 5.5), Chi phí đầu tư (Bảng 5.6), Nguồn nhân lực (Bảng 5.7), Chính sách đầu tư (Bảng 5.8), Cơ sở hạ tầng (Bảng 5.9), Môi trường sống và làm việc (Bảng 5.10).
Các hàm ý chính sách tập trung vào 8 nhóm nội dung: công nghệ, môi trường sống và làm việc, cơ sở hạ tầng, chi phí đầu tư, nguồn nhân lực, chính sách đầu tư, kết nối vùng, và chất lượng dịch vụ công. Cuối chương nêu rõ hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về mối quan hệ biện chứng giữa thu hút vốn đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững ở phạm vi một tỉnh/thành phố trong bối cảnh các dòng vốn đầu tư dịch chuyển nhanh chóng.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường đa biến phản ánh tác động đồng thời của 8 nhân tố (Công nghệ, Môi trường sống và làm việc, Cơ sở hạ tầng, Chi phí đầu tư, Nguồn nhân lực, Chính sách đầu tư, Kết nối vùng, Chất lượng dịch vụ công) đến biến trung gian Thu hút vốn đầu tư và biến phụ thuộc Tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Bổ sung nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu học thuật thực nghiệm về tài chính - ngân hàng và kinh tế phát triển địa phương tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn gắn liền với mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai với cỡ mẫu khảo sát lớn (939 cán bộ quản lý doanh nghiệp).
- Đo lường chính xác mức độ tác động thông qua hệ số chuẩn hóa cao và thấp của 8 nhóm nhân tố, làm căn cứ khoa học để phân loại mức độ ưu tiên chính sách cho chính quyền địa phương.
- Đề xuất các giải pháp thực tiễn có khả năng áp dụng cho tỉnh Đồng Nai và cung cấp bài học kinh nghiệm để Chính phủ và các tỉnh thành khác tại Việt Nam tham khảo.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu
- Về công nghệ: Thu hút các dự án sử dụng công nghệ cao, công nghệ sạch; khuyến khích chuyển giao công nghệ từ các đối tác FDI sang doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao năng suất và bảo vệ môi trường sinh thái.
- Về môi trường sống và làm việc: Cải thiện hệ thống y tế, giáo dục, thiết chế văn hóa, giải trí nhằm giữ chân đội ngũ chuyên gia, lao động tay nghề cao và gia đình họ gắn bó lâu dài với địa phương.
- Về cơ sở hạ tầng: Đẩy nhanh tiến độ thi công đồng bộ hệ thống giao thông kết nối liên vùng, hạ tầng logistics, mạng lưới cấp điện, cấp thoát nước và hạ tầng thông tin viễn thông phục vụ khu công nghiệp.
- Về chi phí đầu tư: Xây dựng khung giá thuê đất hợp lý, minh bạch và ổn định; hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh thông qua các giải pháp giảm thiểu chi phí không chính thức.
- Về nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo nghề, gắn kết cơ sở đào tạo với nhu cầu sử dụng thực tế của doanh nghiệp công nghiệp, nâng cao kỹ năng kỹ thuật, tính kỷ luật và trình độ ngoại ngữ của người lao động.
- Về chính sách đầu tư: Minh bạch hóa các chính sách ưu đãi đầu tư, tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, bảo đảm quyền tài sản và lợi nhuận hợp pháp của nhà đầu tư.
- Về kết nối vùng: Đẩy mạnh liên kết kinh tế với Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu; tái cơ cấu phân bổ chuỗi sản xuất theo hướng chuyên môn hóa lợi thế so sánh của từng địa phương.
- Về chất lượng dịch vụ công: Đẩy mạnh cải cách hành chính theo cơ chế "một cửa", tăng cường ứng dụng chính quyền điện tử (E-Government), rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đầu tư, thủ tục hải quan và cấp phép xây dựng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo trình bày của tác giả tại Mục 5.3.1 của luận án:
- Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, do đó khả năng suy rộng kết quả cho tất cả các tỉnh thành khác có đặc thù kinh tế khác biệt cần được xem xét cẩn trọng.
- Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian nhất định (từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 11 năm 2020), phản ánh nhận định của các đối tượng quản lý tại thời điểm khảo sát, có thể chịu sự tác động nhất thời của bối cảnh kinh tế - xã hội giai đoạn đó.
- Nghiên cứu tập trung vào góc nhìn của cán bộ quản lý doanh nghiệp và một nhóm chuyên gia địa phương, chưa bao quát toàn diện góc nhìn của người lao động phổ thông và cộng đồng dân cư chịu tác động môi trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Theo Mục 5.3.2 của luận án:
- Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các tỉnh thành khác trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam hoặc so sánh giữa các vùng kinh tế khác nhau trên phạm vi cả nước.
- Kéo dài chu kỳ thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp để kiểm tra tính ổn định của mô hình qua các giai đoạn biến động kinh tế khác nhau.
- Đi sâu phân tích phân rã theo từng ngành nghề kinh doanh cụ thể (công nghiệp chế biến chế tạo, công nghệ cao, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, dịch vụ logistics) để đề xuất các hàm ý chính sách chi tiết hơn cho từng phân khúc đầu tư.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên:
- Phần quy trình phương pháp nghiên cứu tại Chương 3 và kỹ thuật xử lý dữ liệu tại Chương 4 là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình ứng dụng kết hợp SPSS 20.0 và AMOS để thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và kiểm định mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap ($N = 5.000$).
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các trường phái tăng trưởng kinh tế gắn với vốn và tính bền vững tại Chương 2.
- Cơ quan quản lý nhà nước và người làm chính sách:
- Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai có thể sử dụng bảng xếp hạng ưu tiên chính sách (Bảng 5.2) cùng các phân tích thành phần (Bảng 5.3 đến 5.10) để phân bổ nguồn lực điều hành, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh.
- Các cơ quan hoạch định chính sách trung ương (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) có thể tham khảo trường hợp nghiên cứu của Đồng Nai để xây dựng chính sách thu hút FDI chọn lọc, phục vụ tăng trưởng xanh và bền vững.
- Các hiệp hội doanh nghiệp và nhà đầu tư:
- Hiểu rõ cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường đầu tư tại địa phương để xây dựng chiến lược kinh doanh và hợp tác đầu tư dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng khảo sát chính thức của luận án là ai và quy mô mẫu hợp lệ đạt bao nhiêu?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. Số lượng phiếu phát ra là 1.000 phiếu, sau quá trình sàng lọc thu về 939 mẫu hợp lệ để xử lý thống kê, trả lời cho 39 biến quan sát trong bảng hỏi.
2. Tám nhân tố tác động đến thu hút vốn đầu tư cho tăng trưởng bền vững trong mô hình là gì?
Tám nhân tố được xác định gồm:
- Công nghệ (Technology - TE)
- Môi trường sống và làm việc (Working and living environment - WLE)
- Cơ sở hạ tầng (Infrastructure - IN)
- Chi phí đầu tư (Investment costs - IC)
- Nguồn nhân lực (Human resources - HR)
- Chính sách đầu tư (Investment policies - IP)
- Kết nối vùng (Regional connectivity - RC)
- Chất lượng dịch vụ công (Public service quality - PSQ)
3. Luận án sử dụng phần mềm và các kỹ thuật định lượng nào để xử lý dữ liệu?
Tác giả sử dụng hai phần mềm phân tích là SPSS 20.0 và AMOS. Các kỹ thuật thống kê bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại $N = 5.000$, phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Independent Samples T-Test.
4. Giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu được thực hiện với quy mô chuyên gia như thế nào?
Giai đoạn định tính tham vấn ý kiến của 30 chuyên gia trong lĩnh vực đầu tư tại tỉnh Đồng Nai, bao gồm: 10 chuyên gia công tác tại Sở Kế hoạch và Đầu tư; 10 chuyên gia kinh tế có chuyên môn sâu về thu hút đầu tư tại Đồng Nai; và 10 chuyên gia là lãnh đạo các doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động trên địa bàn tỉnh.
5. Dữ liệu thực tế về tình hình kinh tế tỉnh Đồng Nai được nêu trong luận án giai đoạn trước khảo sát ghi nhận những chỉ tiêu nào?
Tính đến năm 2019, GRDP của tỉnh Đồng Nai trong 6 tháng đầu năm 2019 theo giá so sánh 2010 tăng 7,26% so với cùng kỳ năm 2018 (trong đó công nghiệp - xây dựng tăng 8,2%; khu vực dịch vụ tăng 7,53%; nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,1%). Tỉnh có hơn 32 khu công nghiệp được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và đưa vào vận hành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Lan Đài đã cung cấp một công trình nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về vấn đề huy động và sử dụng vốn phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững tại tỉnh Đồng Nai. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính tham vấn 30 chuyên gia và định lượng với 939 mẫu cán bộ quản lý doanh nghiệp thông qua mô hình SEM và kiểm định Bootstrap $N = 5.000$, tác giả đã chứng minh và lượng hóa tác động của 8 nhân tố cốt lõi đến thu hút vốn và tăng trưởng kinh tế bền vững. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ công tác hoạch định chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc tại địa phương, đồng thời là tài liệu tham khảo phương pháp luận cho các nghiên cứu kinh tế địa phương tiếp theo.