Luận văn: Việc làm & Thu nhập Lao động Nông thôn Lục Yên, Yên Bái - Trần Quốc Tuấn

Nghiên cứu việc làm và thu nhập lao động nông thôn tại Lục Yên, Yên Bái. Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở lý luận của vần đề nghiên cứu

1.1.1. Cơ sở lý luận về việc làm

1.1.2. Cơ sở lý luận về thu nhập của lao động nông thôn

1.1.3. Cơ sở lý luận về lao động

1.2. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.2.1.1. Các nghiên cứu quốc tế về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn
1.2.1.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Kinh tế - xã hội

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng

2.3.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng về việc làm và thu nhập của lao động nông thôn huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

3.1.1. Thực trạng về việc làm của lao động nông thôn huyện Lục Yên

3.1.2. Thực trạng về việc làm và thu nhập của các hộ điều tra

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập của lao động nông thôn huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

3.3. Đề xuất giải pháp nhằm giải quyết việc làm và thu nhập của lao động nông thôn huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

3.3.1. Dự báo và quan điểm giải quyết việc làm

3.3.2. Các biện pháp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Việc Làm Thu Nhập Nông Thôn Lục Yên Yên Bái

Lao động và việc làm luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu, đặc biệt ở khu vực nông thôn như Lục Yên, Yên Bái. Việc tạo cơ hội việc làm và cải thiện thu nhập cho người dân không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng việc làm Lục Yên, thu nhập lao động nông thôn tại địa phương, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Theo niên giám thống kê, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ lớn trong dân số. Tuy nhiên, phần lớn lao động tập trung trong lĩnh vực nông nghiệp, với thu nhập bấp bênh phụ thuộc vào giá cả thị trường và các yếu tố tự nhiên. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn diễn ra chậm chạp, khiến tạo việc làm cho lao động nông thôn trở thành một thách thức cấp bách. Luận văn “Việc làm và thu nhập của lao động nông thôn huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái” của Trần Quốc Tuấn (2019) đã chỉ ra những vấn đề này. Bài viết này được xây dựng dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về việc làm nông thôn Yên Bái và đề xuất các giải pháp hỗ trợ việc làm Lục Yên thiết thực.

1.1. Vai trò của lao động nông thôn trong phát triển kinh tế Lục Yên

Lao động nông thôn đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế của Lục Yên. Với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, lao động nông thôn trực tiếp tham gia vào sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, cung cấp lương thực, thực phẩm cho thị trường và nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến. Đồng thời, kinh tế nông thôn Lục Yên tạo ra nhiều việc làm, góp phần giảm nghèo và nâng cao đời sống cho người dân. Tuy nhiên, năng suất lao động nông thôn còn thấp do trình độ kỹ thuật hạn chế, thiếu vốn đầu tư và ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên. Việc nâng cao chất lượng lao động và tạo điều kiện phát triển kinh tế đa dạng là yếu tố then chốt để phát huy vai trò của lao động nông thôn trong phát triển kinh tế Lục Yên.

1.2. Tầm quan trọng của việc làm ổn định đối với thu nhập và đời sống

Việc làm ổn định có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thu nhập và cải thiện đời sống cho người lao động nông thôn. Thu nhập ổn định giúp người dân có khả năng chi trả các nhu cầu thiết yếu, đầu tư vào giáo dục và y tế, nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngược lại, việc làm thời vụ Lục Yên hoặc không ổn định khiến thu nhập bấp bênh, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống và an sinh xã hội. Chính vì vậy, việc tạo ra nhiều cơ hội việc làm toàn thời gian Lục Yên, việc làm không yêu cầu kinh nghiệm Lục Yên và nâng cao kỹ năng cho người lao động là yếu tố quan trọng để cải thiện thu nhập và đời sống cho người dân Lục Yên.

II. Thực Trạng Việc Làm và Thu Nhập Hiện Nay ở Lục Yên Yên Bái

Thực trạng thị trường lao động Lục Yên hiện nay cho thấy một bức tranh đa chiều. Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo nghề có xu hướng tăng, nhưng phần lớn vẫn là lao động phổ thông, chưa đáp ứng được yêu cầu của các ngành công nghiệp và dịch vụ. Nhu cầu tuyển dụng Lục Yên tập trung chủ yếu vào các ngành nông nghiệp, xây dựng và dịch vụ đơn giản. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu việc làm, đặc biệt là trong mùa vụ nông nhàn. Mức lương trung bình còn thấp so với khu vực thành thị, gây ra tình trạng di cư lao động. Theo nghiên cứu của Trần Quốc Tuấn, thu nhập của hộ thuần nông thấp hơn nhiều so với hộ kiêm ngành nghề hoặc phi nông nghiệp. Điều này cho thấy sự cần thiết phải đa dạng hóa ngành nghề và tạo điều kiện cho người dân tham gia vào các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, đến việc tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi để thu hút đầu tư và tạo việc làm.

2.1. Phân tích cơ cấu việc làm theo ngành nghề tại Lục Yên

Cơ cấu việc làm tại Lục Yên hiện nay chủ yếu tập trung vào nông nghiệp, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số lao động. Trong lĩnh vực nông nghiệp, các hoạt động việc làm trồng trọt Lục Yên, việc làm chăn nuôi Lục Yên vẫn chiếm ưu thế, trong khi các ngành công nghiệp chế biến nông sản và dịch vụ hỗ trợ nông nghiệp còn phát triển chậm. Các ngành công nghiệp và dịch vụ khác như xây dựng, giao thông vận tải, du lịch cũng tạo ra một số việc làm, nhưng chưa đủ để đáp ứng nhu cầu của người dân. Cần có các chính sách khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ, đồng thời hỗ trợ người lao động chuyển đổi nghề nghiệp để đa dạng hóa cơ cấu việc làm và tăng thu nhập.

2.2. Đánh giá mức thu nhập bình quân và phân hóa thu nhập

Mức thu nhập bình quân đầu người tại Lục Yên còn thấp so với các khu vực khác trong tỉnh Yên Bái và cả nước. Thu nhập của người lao động nông thôn phụ thuộc nhiều vào năng suất cây trồng, vật nuôi, giá cả thị trường và các yếu tố tự nhiên. Phân hóa thu nhập giữa các nhóm dân cư cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Các hộ gia đình có đất đai, vốn liếng và kỹ năng sản xuất tốt thường có thu nhập cao hơn các hộ nghèo, thiếu đất đai và kỹ năng. Việc giảm phân hóa thu nhập cần có các giải pháp hỗ trợ người nghèo tiếp cận các nguồn lực, nâng cao kỹ năng sản xuất và tham gia vào các hoạt động kinh tế có giá trị gia tăng cao.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Làm Thu Nhập Lục Yên

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập của người dân Lục Yên. Yếu tố tự nhiên như địa hình, khí hậu, đất đai có ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp. Yếu tố kinh tế - xã hội như trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, vốn đầu tư, cơ sở hạ tầng, chính sách của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố thị trường như giá cả nông sản, nhu cầu tuyển dụng, khả năng tiếp cận thông tin cũng có ảnh hưởng lớn đến việc làm và thu nhập. Theo Trần Quốc Tuấn (2019), chất lượng nguồn lao động, tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế, vấn đề thị trường và giá cả, diện tích đất canh tác thấp, thời tiết, khí hậu, tính thời vụ đều là những yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng lao độngthu nhập của người dân. Việc phân tích các yếu tố này giúp đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình việc làm Lục Yên.

3.1. Tác động của trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp

Trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động và thu nhập. Người lao động có trình độ học vấn cao hơn thường có khả năng tiếp thu kiến thức mới, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, tìm kiếm thông tin và thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Kỹ năng nghề nghiệp giúp người lao động thực hiện công việc một cách chuyên nghiệp, hiệu quả và tạo ra sản phẩm có chất lượng cao. Việc nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp cần được ưu tiên hàng đầu trong các chính sách phát triển nguồn nhân lực của Lục Yên.

3.2. Vai trò của chính sách nhà nước và hỗ trợ doanh nghiệp

Chính sách của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đầu tư và phát triển kinh tế. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp như giảm thuế, phí, cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ đào tạo lao động giúp doanh nghiệp phát triển và tạo ra nhiều việc làm. Bên cạnh đó, các chính sách an sinh xã hội như bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp nghèo đói giúp người lao động vượt qua khó khăn và ổn định cuộc sống. Việc xây dựng và thực thi các chính sách hiệu quả cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người lao động.

3.3. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và thiên tai đến nông nghiệp

Biến đổi khí hậu và thiên tai như hạn hán, lũ lụt, sạt lở đất gây ra nhiều thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp, ảnh hưởng đến thu nhập và đời sống của người dân. Để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, cần có các giải pháp phòng chống thiên tai hiệu quả, xây dựng hệ thống tưới tiêu hiện đại, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp với điều kiện khí hậu mới. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu và các biện pháp ứng phó.

IV. Giải Pháp Tạo Việc Làm Tăng Thu Nhập Bền Vững Lục Yên

Để giải quyết việc làmtăng thu nhập bền vững cho người dân Lục Yên, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, phát triển các ngành nghề có giá trị gia tăng cao, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, xây dựng cơ sở hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh là những yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần có các giải pháp hỗ trợ người nghèo tiếp cận các nguồn lực, nâng cao kỹ năng sản xuất, tham gia vào các hoạt động kinh tế có giá trị gia tăng cao và bảo vệ môi trường. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời phải phù hợp với điều kiện cụ thể của Lục Yên.

4.1. Đa dạng hóa ngành nghề và phát triển kinh tế phi nông nghiệp

Đa dạng hóa ngành nghề và phát triển kinh tế phi nông nghiệp là giải pháp quan trọng để tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người dân Lục Yên. Việc phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông sản, thủ công mỹ nghệ, du lịch sinh thái, dịch vụ thương mại, vận tải giúp tạo ra nhiều việc làm mới và giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp. Để thực hiện giải pháp này, cần có các chính sách khuyến khích đầu tư vào các ngành kinh tế phi nông nghiệp, hỗ trợ đào tạo nghề cho người lao động và xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất kinh doanh.

4.2. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề và kỹ năng mềm

Nâng cao chất lượng đào tạo nghề và kỹ năng mềm là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của người lao động Lục Yên. Chương trình đào tạo nghề cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới, đồng thời trang bị cho người lao động các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Để thực hiện giải pháp này, cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp.

4.3. Phát triển du lịch sinh thái và bền vững tại Lục Yên

Phát triển du lịch sinh thái và bền vững là một hướng đi tiềm năng để tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân Lục Yên. Với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, văn hóa đa dạng và ẩm thực đặc sắc, Lục Yên có nhiều tiềm năng phát triển du lịch. Để khai thác tiềm năng này, cần đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch, phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, bảo vệ môi trường và quảng bá hình ảnh Lục Yên trên thị trường du lịch trong nước và quốc tế. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân về du lịch và khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động du lịch cộng đồng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Mới Về Việc Làm Lục Yên

Các nghiên cứu gần đây cho thấy tiềm năng phát triển các mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã tại Lục Yên. Những mô hình này giúp tăng cường liên kết sản xuất, nâng cao năng suất, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, cũng có nhiều sáng kiến cộng đồng về phát triển du lịch và sản xuất các sản phẩm đặc trưng địa phương. Việc ứng dụng các mô hình này vào thực tiễn cần có sự hỗ trợ của nhà nước về vốn, kỹ thuật và thị trường. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho các trang trại và hợp tác xã tiếp cận các nguồn lực và tham gia vào các chuỗi giá trị.

5.1. Mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã hiệu quả

Mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã hiệu quả giúp tăng cường liên kết sản xuất, nâng cao năng suất, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các trang trại và hợp tác xã có thể liên kết với nhau để chia sẻ kinh nghiệm, kỹ thuật, vốn và thị trường. Đồng thời, các trang trại và hợp tác xã cần áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc hỗ trợ phát triển các mô hình kinh tế này cần có sự tham gia của nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

5.2. Sáng kiến cộng đồng về phát triển du lịch và sản phẩm địa phương

Các sáng kiến cộng đồng về phát triển du lịch và sản xuất các sản phẩm đặc trưng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Các cộng đồng có thể phát triển du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, du lịch văn hóa để thu hút du khách. Đồng thời, các cộng đồng có thể sản xuất các sản phẩm đặc trưng địa phương như nông sản, thủ công mỹ nghệ, thực phẩm chế biến để bán cho du khách và thị trường trong nước. Việc hỗ trợ phát triển các sáng kiến cộng đồng cần có sự tham gia của chính quyền địa phương, các tổ chức phi chính phủ và người dân.

VI. Triển Vọng Tương Lai Giải Quyết Việc Làm Nông Thôn Lục Yên

Với những tiềm năng và lợi thế sẵn có, Lục Yên có nhiều triển vọng phát triển kinh tế và tạo việc làm trong tương lai. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân. Việc tiếp tục đổi mới tư duy, cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển các ngành kinh tế có lợi thế cạnh tranh là những yếu tố then chốt. Đồng thời, cần có các giải pháp cụ thể để giải quyết các vấn đề tồn tại như tình trạng thiếu việc làm, thu nhập thấp, phân hóa giàu nghèo và bảo vệ môi trường. Việc giải quyết việc làm cho thanh niên Lục Yên, việc làm cho phụ nữ Lục Yên cần được quan tâm đặc biệt.

6.1. Xu hướng việc làm mới và cơ hội phát triển

Xu hướng việc làm mới đang mở ra nhiều cơ hội phát triển cho Lục Yên. Việc phát triển công nghệ thông tin, thương mại điện tử, du lịch trực tuyến, dịch vụ logistics tạo ra nhiều việc làm mới trong lĩnh vực công nghệ, dịch vụ và quản lý. Để tận dụng các cơ hội này, cần nâng cao trình độ công nghệ thông tin cho người lao động, xây dựng hạ tầng viễn thông hiện đại và khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ vào sản xuất kinh doanh.

6.2. Đề xuất chính sách khuyến khích phát triển bền vững

Để phát triển bền vững, Lục Yên cần có các chính sách khuyến khích bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hợp lý, phát triển năng lượng tái tạo và giảm thiểu khí thải. Các chính sách này cần được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với điều kiện cụ thể của Lục Yên. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân về phát triển bền vững và khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ việc làm và thu nhập của lao động nông thôn huyện lục yên tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận của vần đề nghiên cứu 1. Cơ sở lý luận về việc làm 1. Một số khái niệm về việc làm Lịch sử phát triển của xã hội loài người đã thừa nhận con người tiến hóa và phát triển là nhờ có lao động, khi xã hội càng phát triển thì yêu cầu về lao động ngày càng cao, chính vì vậy phải có nhận thức đúng đắn về việc làm.

Có rất nhiều quan niệm về việc làm nhưng chung quy lại: Việc làm là hoạt động nhằm tạo ra thu nhập cho bản thân, gia đình và xã hội không bị pháp luật ngăn cấm. Theo quan niệm này thì việc làm bao gồm tất cả các hoạt động với những nội dung phong phú liên quan đến sự sống còn và phát triển của một xã hội nhất định. Từ những cơ sở trên chúng ta có thể kết luận: người có việc làm là những người trong độ tuổi lao động và đang làm việc trong các cơ sở kinh tế, văn hóa xã hội. việc làm là một hoạt động có ích, không bị pháp luật ngăn cấm có thu nhập hoặc tạo điều kiện tăng thêm thu nhập cho những người trong cùng một hộ gia đình.

Việc làm bao gồm ba dạng: Thứ nhất là việc làm nhằm nhận tiền công, tiền lương dưới dạng tiền hoặc hiện vật, thứ hai là những công việc nhằm thu lại lợi nhuận, thứ ba là những công việc cho hộ gia đình nhưng không được trả công. Tuy nhiên việc làm là vấn đề rộng, đa dạng và phong phú người ta có thể căn cứ vào nhiều tiêu thức khác nhau và kết hợp giữa các tiêu thức để tính hiệu quả toàn diện về xã hội, kinh tế để đánh giá phân loại chính xác việc làm, như việc làm đầy đủ, việc làm hợp lý, việc làm tự do. download by : skknchat@gmail.com 6 Việc làm là một phạm trù tổng hợp liên kết các quá trình kinh tế, xã hội và nhân khẩu, nó thuộc những vấn đề chủ yếu của toàn bộ đời sống xã hội. Tùy theo cách tiếp cận mà người ta có những quan niệm khác nhau về việc làm.

Theo qua điểm của Robeet J. Gordan thì “Ai có công ăn việc làm đều là những người hữu nghiệp, ai không có công ăn việc làm đều là những người thất nghiệp, ai không đáp ứng được thị trường lao động đều không nằm trong lực lượng lao động”. Trong từ điển kinh tế khoa học xã hội xuất bản tại Paris năm 1996 khái niệm về việc làm được nêu ra như sau: “Việc làm là công việc mà người lao động tiến hành nhằm có thu nhập bằng tiền hoặc hiện vật”. Ở Việt Nam, trong Luật Việc làm số 38/2013/QH13, ngày 16/11/2013 được Quốc hội khóa XIII thông qua đã khẳng định “Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm”.

Như vậy mọi hoạt động lao động của người dân trong độ tuổi quy định mà tạo ra thu nhập đồng thời không bị pháp luật cấm thì được gọi là việc làm. Khái niệm về thất nghiệp Không có việc làm - thất nghiệp đang trở thành vấn đề nóng bỏng gây sức ép kinh tế xã hội cho mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường đặc biệt là đang trong quá trình CNH-HĐH đất nước, thì nền công nghiệp phát triển càng cao, khoa học kinh tế càng phát triển thì yêu cầu về trình độ lao động ngày càng cao, một số bộ phận lao động không đáp ứng được yêu cầu của quá trình phát triển nên đã mất việc làm. Khi thất nghiệp ở mức độ cao sản xuất sút kém, nguồn lực không huy động hết, thu nhập giảm sút và tệ nạn xã hội phát triển.

Theo quan điểm của ILO định nghĩa thất nghiệp là người không có khả năng làm việc và nhu cầu tìm việc làm. Vậy những người thất nghiệp là những người trong độ tuổi lao động có sức lao động nhưng chưa có việc làm, đang có nhu cầu làm việc nhưng chưa tìm được việc làm. download by : skknchat@gmail.com 7 Theo quy định của Bộ Lao động Thương binh và xã hội: “ Thất nghiệp là những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động, có nhu cầu việc làm, đang không có việc làm, đang đi tìm việc làm”. Thất nghiệp là hiện tượng kinh tế tất yếu khách quan và bình thường.

Song sự duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức độ cao cho phép tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh về lao động có hiệu quả, góp phần tăng trưởng kinh tế và kiềm chế lạm phát là vấn đề nan giải đáng quan tâm của mỗi quốc gia. Tỷ lệ thất nghiệp là chỉ tiêu biểu hiện tỷ lệ so sánh số người thất nghiệp với lực lượng lao động (tổng dân số hoạt động kinh tế) trong kỳ; nhưng đối với các nước đang phát triển tỷ lệ thất nghiệp này chưa phản ánh đúng thực sự nguồn lao động. Thất nghiệp được phân loại như thất nghiệp thật sự, thất nghiệp trá hình, bán thất nghiệp… Có những người bỏ việc, mất việc sau một thời gian được gọi lại làm việc. Như vậy số người mất việc là con số mang tính thời điểm, nó luôn biến đổi không ngừng theo thời gian, nó vận động từ có việc - thất nghiệp - có việc và được gọi là dòng luân chuyển thất nghiệp.

Dòng luân chuyển thất nghiệp có đầu vào là những người gia nhập vào đội quân thất nghiệp. Khi dòng vào lớn hơn dòng ra thì quy mô thất nghiệp tăng lên và ngược lại. Dòng luân chuyển thất nghiệp cân bằng thì quy mô không đổi, tỷ lệ thất nghiệp tương đối ổn định. Dòng thất nghiệp phản ánh sự biến động của thị trường lao động.

Quy mô thất nghiệp gắn với khoảng thời gian thất nghiệp trung bình, khoảng thời gian thất nghiệp trung bình là độ dài bình quân thời gian thất nghiệp của toàn bộ số người thất nghiệp trong cùng một thời kỳ. Nếu khoảng thời gian thất nghiệp càng rút ngắn thì cường độ của dòng vận chuyển thất nghiệp tăng lên, thị trường lao động biến động mạnh, việc tìm kiếm sắp xếp việc trở lên khó khăn. Khi nghiên cứu thất nghiệp chúng ta phải tìm hiểu nguồn gốc của thất nghiệp, thực trạng thất nghiệp, từ đó tìm ra hướng giải quyết, có thể chia thất nghiệp ra làm 4 loại: download by : skknchat@gmail.com 8 - Thất nghiệp tạm thời: xảy ra khi có một số người lao động đang trong thời kỳ tìm kiếm việc làm hoặc nơi làm việc tốt hơn. - Thất nghiệp cơ cấu: xảy ra khi có sự mất cân đối cung cầu giữa các loại lao động, giữa các ngành nghề trong khu vực.

- Thất nghiệp do thiếu cầu: xảy ra khi các mức cầu chung về lao động giảm xuống, nguồn gốc chính là sự suy giảm tổng cầu. - Thất nghiệp do yếu tố ngoài thị trường là loại thất nghiệp theo lý thuyết cổ điển. Nó sảy ra khi tiền lương được ấn định không bởi các thị trường và cao hơn mức lương cân bằng thực tế của thị trường lao động. Tóm lại: thất nghiệp tạm thời, thất nghiệp cơ cấu xảy ra trong một bộ phận riêng biệt của thị trường lao động, thất nghiệp thiếu cầu xảy ra khi nền kinh tế đi xuống, toàn bộ thị trường lao động bị mất cân bằng (đường cầu lao động dịch chuyển sang trái) còn thất nghiệp theo lý thuyết cổ điển xảy ra do yếu tố chính trị - xã hội.

Khái niệm thất nghiệp tự nhiên là thất nghiệp dựa trên cơ sở xem xét sự cân bằng của thị trường lao động. Nó gồm hai loại, thất nghiệp tự nguyện và thất nghiệp không tự nguyện. - Thất nghiệp tự nguyện: là những lao động không quan tâm đến một số nghề mặc dù họ có đủ điều kiện để làm vì họ có một phần nguồn vốn từ bên ngoài. - Thất nghiệp không tự nguyện: là những người muốn làm bất kỳ công việc nào đó mà họ không quan tâm đến mức tiền lương nhưng họ không tìm được việc làm.

Khái niệm về thiếu việc làm Thiếu việc làm: Là những việc làm không tạo điều kiện cho người lao động tiến hành nó sử dụng hết quĩ thời gian lao động, mang lại thu nhập cho họ thấp dưới mức lương tối thiểu và người tiến hành việc làm không đầy đủ là download by : skknchat@gmail.com 9 người thiếu việc làm. Theo tổ chức lao động thế giới (Viết tắt là ILO) thì khái niệm thiếu việc làm được biểu hiện dưới hai dạng sau. - Thiếu việc làm vô hình: Là những người có đủ việc làm làm đủ thời gian, thậm chí còn quá thời gian qui định nhưng thu nhập thấp do tay nghề, kỹ năng lao động thấp, điều kiện lao động xấu, tổ chức lao động kém, cho năng suất lao động thấp thường có mong muốn tìm công việc khác có mức thu nhập cao hơn. - Thiếu việc làm hữu hình: Là hiện tượng người lao động làm việc với thời gian ít hơn quỹ thời gian qui định, không đủ việc làm và đang có mong muốn kiếm thêm việc làm và luôn sẵn sàng để làm việc.

Cơ sở lý luận về thu nhập của lao động nông thôn 1. Khái niệm: Thu nhập biểu thị bằng một lượng giá trị hoặc hiện vật mà người lao động nhận được bằng hoạt động lao động của mình. Như vậy, với nền kinh tế quốc dân, thu nhập là tổng giá trị sản lượng hàng hoá và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trong một đơn vị thời gian. Với chủ doanh nghiệp tư nhân, thu nhập là lợi nhuận ròng mà họ có được sau mỗi chu kỳ sản xuất kinh doanh.

Với người công nhân, thu nhập của họ chính là tiền lương mà họ nhận được. Với người lao động nông thôn, thu nhập có hai phần cơ bản: - Thu nhập tạo ra từ kết quả hoạt động sản xuất kinh doan h, tiền công do làm thuê - Các khoản hỗ trợ từ người thân, họ hàng, các khoản trợ cấp. Trong cơ cấu thu nhập của lao động nông thôn, phần thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh, làm thuê. chiếm tỷ lệ tuyệt đối lớn và có vai trò quyết định đến sự phát triển của kinh tế nông thôn.

Phần được hỗ trợ chiếm tỷ lệ nhỏ bé và không thường xuyên, nó chỉ có vai trò giúp cho lao động nông thôn giảm phần nào gánh nặng của cuộc sống trong thời kỳ khó khăn. download by : skknchat@gmail.com 10 Trong thời kỳ hiện nay, thu nhập của lao động nông thôn nước ta có hai biểu hiện rất rõ nét: Thứ nhất: Thu nhập của lao động nông thôn là rất thấp và có khoảng cách khá xa so với thành thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ