Luận văn: Giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc, Nghệ An

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc, Nghệ An. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và đề xuất chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Hồ Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh việc làm lao động nông thôn Nghi Lộc Nghệ An

Huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An, là một địa phương có vị trí địa lý chiến lược, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm của tỉnh. Thực trạng việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc là một bài toán đa diện, vừa có tiềm năng lớn, vừa đối mặt với nhiều thách thức. Theo nghiên cứu “Giải quyết việc làm cho lao động nông thôn ở huyện Nghi Lộc tỉnh Nghệ An” của tác giả Hồ Nam (2014), huyện Nghi Lộc có cơ cấu dân số trẻ, lực lượng lao động dồi dào. Giai đoạn 2008-2012, số người trong độ tuổi lao động tăng đều, chiếm đến 57,43% tổng dân số vào năm 2012. Trong đó, lực lượng lao động nông thôn chiếm tỷ lệ áp đảo, khoảng 67,48% tổng lực lượng lao động toàn huyện. Đây là nguồn nhân lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng này cũng tạo ra sức ép lớn về nhu cầu giải quyết việc làm. Sự phát triển của các khu công nghiệp Nghi Lộc, đặc biệt là Khu kinh tế Đông Nam, mở ra nhiều cơ hội việc làm mới, thu hút một lượng lớn công nhân Nghi Lộc. Bên cạnh đó, các làng nghề truyền thống và xu hướng xuất khẩu lao động Nghệ An cũng là những kênh giải quyết việc làm hiệu quả. Dù vậy, chất lượng nguồn lao động vẫn là một rào cản. Phần lớn lao động chưa qua đào tạo chuyên môn, chủ yếu tìm kiếm các việc làm phổ thông Nghi Lộc, gây ra sự mất cân đối giữa cung và cầu trên thị trường lao động. Vấn đề tìm việc làm tại huyện Nghi Lộc không chỉ là nhu cầu của người lao động mà còn là nhiệm vụ cấp bách của chính quyền địa phương nhằm đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.1. Thực trạng nguồn lao động và dân số tại huyện Nghi Lộc

Theo số liệu thống kê từ UBND huyện Nghi Lộc giai đoạn 2008-2012, tổng dân số của huyện tăng trưởng ổn định. Đặc biệt, lực lượng trong độ tuổi lao động chiếm tỷ lệ cao và có xu hướng tăng, từ 50,1% (2008) lên 57,43% (2012). Cấu trúc lao động này cho thấy Nghi Lộc sở hữu một nguồn nhân lực dồi dào, đây là lợi thế lớn trong việc thu hút đầu tư và phát triển sản xuất. Tuy nhiên, lao động nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trên 84% số hộ là hộ nông nghiệp. Điều này đặt ra bài toán về chuyển dịch cơ cấu lao động, nâng cao chất lượng việc làm và thu nhập cho người dân, đặc biệt là khi quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến thu hẹp diện tích đất nông nghiệp. Nhu cầu tìm việc làm tại huyện Nghi Lộc vì thế ngày càng trở nên cấp thiết.

1.2. Tiềm năng từ các khu công nghiệp và làng nghề truyền thống

Sự hình thành và phát triển của các khu công nghiệp Nghi Lộc như KCN Nam Cấm, và đặc biệt là sự ra đời của KCN VSIP Nghệ An, đã tạo ra một cú hích lớn cho thị trường lao động. Các KCN này không chỉ thu hút vốn đầu tư mà còn tạo ra hàng ngàn việc làm, chủ yếu là công nhân Nghi Lộc trong các ngành dệt may, điện tử, chế biến. Bên cạnh đó, Nghi Lộc có đến 22 làng nghề được công nhận (tính đến năm 2012), phát triển mạnh các ngành nghề như mây tre đan, mộc, chế biến hải sản. Các làng nghề này góp phần giải quyết lao động thời vụ Nghi Lộc và tạo thu nhập ổn định cho hàng chục ngàn người, giúp giữ chân lao động ở lại địa phương, giảm áp lực di dân ra thành thị. Đây là những động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu việc làm tại Nghệ An theo hướng công nghiệp và dịch vụ.

II. Thách thức lớn về việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc

Mặc dù có nhiều tiềm năng, công tác giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc vẫn đối mặt với nhiều khó khăn mang tính hệ thống. Thách thức lớn nhất đến từ chất lượng nguồn nhân lực. Luận văn của Hồ Nam (2014) chỉ rõ, có tới 62,5% lao động là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo. Trình độ học vấn dù đã được cải thiện nhưng tỷ lệ lao động có chuyên môn kỹ thuật vẫn còn thấp. Điều này dẫn đến việc người lao động chỉ có thể tiếp cận các việc làm không yêu cầu bằng cấp, với mức lương công nhân tại Nghi Lộc còn khiêm tốn và điều kiện làm việc chưa được đảm bảo. Thêm vào đó, quá trình đô thị hóa và xây dựng các khu công nghiệp làm giảm mạnh diện tích đất nông nghiệp. Báo cáo cho thấy, chỉ trong giai đoạn 2009-2010, nhiều dự án đã thu hồi hàng trăm hecta đất, khiến một bộ phận lớn nông dân mất đi tư liệu sản xuất chính. Những lao động này gặp nhiều khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Các công ty tuyển dụng ở Nghi Lộc thường ưu tiên lao động trẻ, có khả năng thích ứng nhanh, trong khi nhóm lao động trung niên mất đất lại khó cạnh tranh hơn. Tình trạng thiếu việc làm và thất nghiệp cục bộ, đặc biệt ở nhóm thanh niên nông thôn (17-20% không có việc làm), là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ chính quyền và các tổ chức liên quan.

2.1. Chất lượng lao động thấp và sự thiếu hụt kỹ năng cần thiết

Trình độ chuyên môn là rào cản lớn nhất đối với lao động nông thôn Nghi Lộc. Theo khảo sát, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo nghề còn rất thấp. Phần lớn chỉ tốt nghiệp THCS hoặc THPT và không có kỹ năng chuyên môn cụ thể, chủ yếu tìm kiếm việc làm phổ thông Nghi Lộc. Sự thiếu hụt này khiến người lao động khó đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI đòi hỏi tay nghề và kỷ luật lao động cao. Tình trạng đào tạo không gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường cũng là một nguyên nhân. Nhiều chương trình đào tạo nghề chưa cập nhật được công nghệ mới, dẫn đến tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”, làm giảm cơ hội việc làm và khả năng cạnh tranh của lao động địa phương.

2.2. Áp lực từ việc thu hẹp đất nông nghiệp và chuyển dịch cơ cấu

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại huyện Nghi Lộc diễn ra nhanh chóng, kéo theo việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Các dự án xây dựng khu công nghiệp, hạ tầng giao thông đã thu hồi một diện tích đáng kể đất nông nghiệp. Điều này đẩy một bộ phận lớn lao động nông thôn vào tình trạng không có đất sản xuất. Mặc dù được đền bù, nhưng việc chuyển đổi sang các ngành nghề phi nông nghiệp không hề dễ dàng, đặc biệt với những lao động lớn tuổi, đã gắn bó cả đời với ruộng đồng. Họ trở thành nhóm yếu thế trên thị trường lao động, đối mặt với nguy cơ thiếu việc làm và thu nhập bấp bênh. Vấn đề giải quyết việc làm cho lao động mất đất nông nghiệp là một thách thức xã hội lớn cần được quan tâm hàng đầu.

III. Phương pháp phát triển việc làm tại các khu công nghiệp Nghi Lộc

Phát triển các khu công nghiệp (KCN) được xác định là giải pháp then chốt để giải quyết bài toán việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc. Hướng đi này tập trung vào việc thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các ngành thâm dụng lao động nhưng vẫn đảm bảo công nghệ hiện đại và bền vững môi trường. Hoạt động tuyển dụng Nghi Lộc tại các KCN như Nam Cấm và đặc biệt là KCN VSIP Nghệ An đã trở thành kênh việc làm chính cho hàng ngàn lao động. Để tối ưu hóa hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ba bên: Doanh nghiệp - Nhà trường - Chính quyền. Các doanh nghiệp cần công bố rõ ràng nhu cầu tuyển dụng và yêu cầu kỹ năng, từ đó các trung tâm giới thiệu việc làm Nghệ An và trường nghề có thể xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Chính quyền địa phương đóng vai trò tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng thời triển khai các chính sách hỗ trợ đào tạo lại cho lao động, nhất là những người bị thu hồi đất. Việc tổ chức định kỳ các chợ việc làm Nghi Lộc ngay tại các xã có KCN cũng là cách hiệu quả để kết nối trực tiếp giữa nhà tuyển dụng và người lao động. Mục tiêu không chỉ là tạo ra nhiều việc làm, mà còn nâng cao chất lượng việc làm, cải thiện mức lương công nhân tại Nghi Lộc và đảm bảo các chế độ phúc lợi xã hội.

3.1. Vai trò của KCN VSIP Nghệ An trong việc thu hút lao động

Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP) tại Nghệ An là một dự án trọng điểm, tạo ra sức hút lớn đối với thị trường lao động. Với môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ sở hạ tầng hiện đại và chế độ đãi ngộ tốt, KCN VSIP Nghệ An tuyển dụng hàng ngàn vị trí mỗi năm, từ công nhân Nghi Lộc đến kỹ sư, nhân viên văn phòng. Các doanh nghiệp tại đây chủ yếu thuộc lĩnh vực sản xuất hàng điện tử, dệt may, cơ khí chính xác, đòi hỏi lao động có kỷ luật và tay nghề. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức, thúc đẩy lao động địa phương phải tự nâng cao trình độ để đáp ứng yêu cầu, từ đó cải thiện chất lượng nguồn nhân lực chung của toàn huyện.

3.2. Liên kết đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu tuyển dụng thực tế

Để giải quyết tình trạng “vênh” giữa đào tạo và nhu cầu, cần xây dựng mô hình liên kết chặt chẽ. Các doanh nghiệp trong KCN có thể đặt hàng trực tiếp với các trường nghề tại địa phương. Theo đó, chương trình đào tạo sẽ được thiết kế dựa trên yêu cầu thực tế về kỹ năng và công nghệ của doanh nghiệp. Sinh viên, học viên sẽ được thực tập ngay tại nhà máy, đảm bảo sau khi tốt nghiệp có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại. Các trung tâm giới thiệu việc làm Nghệ An có thể đóng vai trò cầu nối, cung cấp thông tin thị trường và tư vấn hướng nghiệp cho người lao động, giúp họ lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực và nhu cầu tuyển dụng Nghi Lộc.

IV. Bí quyết tạo việc làm bền vững qua nông nghiệp và xuất khẩu

Bên cạnh công nghiệp, giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc cần được tiếp cận từ hai hướng đi quan trọng khác: hiện đại hóa nông nghiệp và đẩy mạnh xuất khẩu lao động. Đây là những giải pháp giúp tạo ra việc làm bền vững, tận dụng lợi thế sẵn có của địa phương và nâng cao thu nhập cho người dân. Đối với nông nghiệp, thay vì sản xuất manh mún, cần chuyển đổi sang mô hình việc làm nông nghiệp công nghệ cao. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, xây dựng các vùng chuyên canh sản xuất hàng hóa theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP không chỉ tăng năng suất mà còn tạo ra các chuỗi giá trị mới, từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Hướng đi này tạo ra việc làm cho các kỹ sư nông nghiệp, công nhân chế biến và lao động có kỹ thuật. Song song đó, xuất khẩu lao động Nghệ An tiếp tục là một kênh hiệu quả. Theo thống kê của Hồ Nam (2014), hiệu quả kinh tế từ một lao động đi xuất khẩu cao hơn nhiều lần so với lao động trong nước. Cần tăng cường quản lý nhà nước, kết nối với các công ty tuyển dụng ở Nghi Lộc uy tín, cung cấp thông tin minh bạch và hỗ trợ đào tạo ngoại ngữ, tay nghề cho người lao động trước khi đi, đảm bảo quyền lợi và tạo ra nguồn ngoại tệ quan trọng cho địa phương.

4.1. Chuyển đổi sang nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế trang trại

Phát triển nông nghiệp không còn là giải pháp tình thế mà là hướng đi chiến lược. Việc xây dựng các trang trại, gia trại quy mô lớn, áp dụng công nghệ tưới tiêu tự động, nhà kính, canh tác hữu cơ... sẽ tạo ra những sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao. Mô hình này đòi hỏi ít lao động hơn trên một đơn vị diện tích nhưng lại yêu cầu lao động có trình độ kỹ thuật. Điều này thúc đẩy một bộ phận lao động nông thôn phải học hỏi, nâng cao tay nghề. Đồng thời, các ngành công nghiệp phụ trợ như chế biến nông sản, sản xuất phân bón, dịch vụ logistics cũng phát triển theo, tạo thêm nhiều việc làm tại Nghệ An.

4.2. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động Cơ hội và định hướng quản lý

Chương trình xuất khẩu lao động Nghệ An đã và đang mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội rõ rệt cho Nghi Lộc. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có sự quản lý chặt chẽ hơn. Chính quyền cần phối hợp với các đơn vị uy tín, công khai danh sách các thị trường lao động tiềm năng (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan), các ngành nghề có nhu cầu cao và mức chi phí hợp lý. Các trung tâm đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao tay nghề và kỹ năng mềm cho người lao động, đặc biệt là ngoại ngữ và văn hóa nước sở tại. Việc này không chỉ giúp người lao động có thu nhập cao mà còn giảm thiểu rủi ro, xây dựng thương hiệu cho lao động huyện Nghi Lộc trên thị trường quốc tế.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn công tác giải quyết việc làm

Công tác giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Nghi Lộc giai đoạn 2008-2012 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Dựa trên số liệu trong luận văn của Hồ Nam (2014), mạng lưới giải quyết việc làm đã phát triển đa dạng, bao gồm doanh nghiệp, khu công nghiệp, làng nghề, và các chương trình xuất khẩu lao động. Tính đến năm 2012, toàn huyện đã giải quyết việc làm cho 46.141 lao động, một con số ấn tượng. Trong đó, các làng nghề đóng vai trò chủ lực, tạo việc làm cho hơn 20.533 người. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của kinh tế phi nông nghiệp tại chỗ. Các khu, cụm công nghiệp cũng cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong việc thu hút lao động. Đặc biệt, lĩnh vực xuất khẩu lao động Nghệ An có bước tăng trưởng đột phá, tăng hơn 4,5 lần trong 5 năm, khẳng định đây là kênh thoát nghèo và làm giàu hiệu quả. Hoạt động của các công ty tuyển dụng ở Nghi Lộctrung tâm giới thiệu việc làm Nghệ An ngày càng chuyên nghiệp hơn, góp phần kết nối cung - cầu lao động. Tuy nhiên, kết quả này cũng bộc lộ một số hạn chế. Việc làm trong các hộ gia đình có xu hướng giảm, cho thấy sự chuyển dịch lao động nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu các khu vực kinh tế khác không hấp thụ hết. Chất lượng việc làm và thu nhập vẫn là vấn đề cần cải thiện.

5.1. Số liệu thống kê về tạo việc làm qua các kênh chủ lực

Bảng tổng hợp lao động được tạo việc làm giai đoạn 2008-2012 cho thấy một bức tranh rõ nét. Làng nghề là kênh ổn định và bền vững nhất, giải quyết việc làm cho số lượng lao động lớn nhất (20.533 người năm 2012). Kênh xuất khẩu lao động có tốc độ tăng trưởng cao nhất, từ 575 người (2008) lên 2.596 người (2012). Các doanh nghiệp và khu công nghiệp cũng tăng gấp đôi số lao động tuyển dụng. Những con số này minh chứng cho sự đúng đắn trong định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện. Các sự kiện như chợ việc làm Nghi Lộc đã phát huy tác dụng, trở thành nơi gặp gỡ hiệu quả giữa doanh nghiệp và người lao động.

5.2. Hiệu quả của các chính sách hỗ trợ và vai trò của chính quyền

Thành công trong công tác giải quyết việc làm không thể không kể đến vai trò của các chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Các chương trình vay vốn ưu đãi để phát triển sản xuất, mở rộng làng nghề, hay hỗ trợ chi phí học nghề, đi xuất khẩu lao động đã tiếp thêm nguồn lực cho người dân. Chính quyền cũng đã nỗ lực trong việc cải thiện môi trường đầu tư, thu hút các doanh nghiệp lớn về địa bàn. Tuy nhiên, hiệu quả chính sách đôi khi chưa đồng đều. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo nguồn vốn hỗ trợ được sử dụng đúng mục đích và các chương trình đào tạo thực sự mang lại hiệu quả, giúp người lao động có được việc làm tại Nghệ An một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải quyết việc làm cho lao động nông thôn ở huyện nghi lộc tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu - Chƣơng 1: Cơ sở khoa học về việc làm cho lao động ở nông thôn - Chƣơng 2: Thực trạng việc làm của lao động nông thôn ở huyện Nghi Lộc giai đoạn 2008 - 2012 - Chƣơng 3: Định hƣớng và một số giải pháp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn ở huyện Nghi Lộc đến năm 2020 - Kết luận 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC LÀM CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở NÔNG THÔN 1. Việc làm và các nhân tố ảnh hƣởng 1.1 Phân loại việc làm (công việc) * Phân loại công việc theo mức độ sử dụng thời gian lao động + Việc làm đầy đủ: Với cách hiểu chung nhất là ngƣời có công việc đầy đủ là ngƣời đang có hoạt động nghề nghiệp, có thu nhập từ hoạt động đó để nuôi sống bản thân và gia đình mà không bị pháp luật ngăn cấm. Tuy nhiên việc xác định số ngƣời có việc làm theo khái niệm trên chƣa phản ánh trung thực trình độ sử dụng lao động xã hội vì không đề cập đến chất lƣợng của công việc làm. Trên thực tế nhiều ngƣời lao động đang có việc làm nhƣng làm việc nửa ngày, việc làm có năng suất thấp thu nhập cũng thấp đang phổ biến ở lao động nông thôn.

Đây chính là sự không hợp lý trong khái niệm ngƣời có việc làm và cần đƣợc bổ sung với ý nghĩa đầy đủ của nó đó là việc làm đầy đủ. Việc làm đầy đủ căn cứ trên hai khía cạnh chủ yếu đó là: Mức độ sử dụng thời gian lao động, năng suất lao động và thu nhập. Mọi việc làm đầy đủ đòi hỏi ngƣời lao động phải sử dụng đầy đủ thời gian lao động theo luật định (Việt Nam hiện nay qui định đủ 36 giờ một tuần), mặt khác việc làm đó phải mang lại thu nhập không thấp hơn mức tiền lƣơng tối thiểu cho ngƣời lao động (nƣớc ta hiện nay qui định mức lƣơng tối thiểu cho một ngƣời lao động hƣởng lƣơng ngoài ngân sách nhà nƣớc trong một tháng là: 1. Vậy với những ngƣời làm việc đủ thời gian qui định và có thu nhập lớn hơn tiền lƣơng tối thiểu hiện hành là những ngƣời có việc làm đầy đủ.

+ Thiếu việc làm: Với khái niệm việc làm đầy đủ nhƣ trên thì thiếu việc làm là những việc làm không tạo điều kiện cho ngƣời lao động tiến hành nó sử dụng hết quĩ thời gian lao động, mang lại thu nhập cho họ thấp dƣới mức lƣơng tối thiểu và ngƣời tiến hành việc làm không đầy đủ là ngƣời thiếu việc làm. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo tổ chức lao động thế giới (ILO), thì khái niệm thiếu việc làm đƣợc biểu hiện dƣới hai dạng sau. - Thiếu việc làm vô hình: Là những ngƣời có đủ việc làm đủ thời gian, thậm chí còn quá thời gian qui định nhƣng thu nhập thấp do tay nghề, kỹ năng lao động thấp, điều kiện lao động xấu, tổ chức lao động kém, cho năng suất lao động thấp thƣờng có mong muốn tìm công việc khác có mức thu nhập cao hơn. Thƣớc đo của thiếu việc làm vô hình là: Thu nhập thực tế K= x 100 % Mức lƣơng tối thiểu hiện hành - Thiếu việc làm hữu hình: Là hiện tƣợng ngƣời lao động làm việc với thời gian ít hơn quỹ thời gian qui định, không đủ việc làm và đang có mong muốn kiếm thêm việc làm và luôn sẵn sàng để làm việc.

Thƣợc đo của thiếu việc làm hữu hình là: Số giờ làm việc thực tế K= x100% Số giờ làm việc theo quy định - Khái niệm về thất nghiệp: Theo Luật Lao động nƣớc ta sửa đổi và bổ sung năm 2002: “Ngƣời thất nghiệp là những ngƣời trong độ tuổi lao động muốn làm việc nhƣng chƣa tìm đƣợc việc làm”. Từ đây có thể rút ra đƣợc tiêu chuẩn để xác định ngƣời là thất nghiệp: + Hiện đang chƣa có việc làm + Có khả năng làm việc + Đang muốn tìm và có nhu cầu làm việc 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Có nhiều tiêu thức để phân loại thất nghiệp: + Căn cứ vào thời gian thất nghiệp mà ngƣời ta chia thất nghiệp ra thành thất nghiệp dài hạn và thất nghiệp ngắn hạn. Thất nghiệp dài hạn là thất nghiệp liên tục từ 12 tháng trở lên tính từ ngày đăng ký thất nghiệp hoặc tính từ thời điểm điều tra trở về trƣớc. Ở nông thôn tình trạng thất nghiệp không nhiều nhƣng tình trạng thiếu việc làm thì phổ biến.

* Những ngƣời không thuộc lực lƣợng lao động trong độ tuổi lao động (còn được gọi là dân số không hoạt động kinh tế) bao gồm: Toàn bộ số ngƣời chƣa đủ từ 15 tuổi, những ngƣời ngoài tuổi lao động trở lên nên không thuộc bộ phận ngƣời có việc làm và thất nghiệp. Những ngƣời không hoạt động kinh tế vì các lý do: Đang đi học, đang làm công việc nội trợ cho gia đình, già cả ốm đau kéo dài, tàn tật không có khả năng lao động, tình trạng khác. - Người thất nghiệp Ngƣời thất nghiệp là ngƣời từ đủ 15 tuổi trở lên thuộc nhóm dân số hoạt động kinh tế mà trong tuần lễ tham khảo không có việc làm nhƣng có nhu cầu làm việc và sẵn sàng làm việc nhƣng không tìm đƣợc việc. * Trong khi phân loại cơ cấu các thị trƣờng lao động hiện nay, thất nghiệp phân ra thành ba loại khác nhau: Thất nghiệp tạm thời, thất nghiệp theo chu kỳ và thất nghiệp có tính cơ cấu.

- Thất nghiệp tạm thời: Phát sinh do sự di chuyển không ngừng của con ngƣời giữa các vùng, các công việc hoặc là các giai đoạn khác nhau của cuộc sống. Thậm chí trong nền kinh tế có đầy đủ việc làm, vẫn luôn có một số chuyển động nào đó do ngƣời ta đi tìm việc làm khi tốt nghiệp các trƣờng hoặc chuyển đến một nơi sinh sống mới. Hay phụ nữ có thể trở lại lực lƣợng lao động sau khi sinh con. Do những công nhân thất nghiệp tạm thời thƣờng chuyển công việc hoặc tìm những công việc mới tốt hơn, cho nên ngƣời ta 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thƣờng cho rằng họ là những ngƣời thất nghiệp “tự nguyện”.

- Thất nghiệp có tính cơ cấu: xảy ra khi có sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động, sự mất cân đối này có thể diễn ra vì mức cầu đối với một loại lao động tăng lên trong khi mức cầu đối với một loại lao động khác giảm đi, trong khi đó mức cung không đƣợc điều chỉnh nhanh chóng. Nhƣ vậy trong thực tế xảy ra sự mất cân đối trong các ngành nghề hoặc các vùng do một số lĩnh vực phát triển so với một số lĩnh vực khác và do quá trình đổi mới công nghệ. -Thất nghiệp chu kỳ: Phát sinh khi mức cầu chung về lao động thấp và không ổn định, những giai đoạn mà cầu lao động thấp nhƣng cung lao động cao sẽ xảy ra thất nghiệp chu kỳ. - Nguyên nhân thất nghiệp: Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thất nghiệp trƣớc hết là do mất cân bằng giữa cung và cầu lao động trên thị trƣờng lao động.

Xét quan hệ cung cầu về lao động trên thị trƣờng xảy ra ba trạng thái: Nếu cung về lao động lớn hơn cầu về lao động thì tất yếu sẽ dẫn đến thất nghiệp. Nếu cung và cầu về lao động cân bằng thì tình trạng thất nghiệp gần nhƣ không có. Nếu cung về lao động nhỏ hơn cầu thì sẽ không có thất nghiệp. Tuy nhiên đây là tình trạng rất ít xảy ra.

Nguyên nhân của thất nghiệp còn do tỉ lệ thời gian lao động ở nông thôn sử dụng chƣa hết. Điều này dẫn đến lao động trong nông nghiệp dôi dƣ nhiều trong khi không có việc để làm. Tình trạng di dân tự do từ các tỉnh, các vùng lân cận vào các đô thị lớn cũng là nguyên nhân gây nên tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm. Theo xu thế chung thì sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội ở các đô thị là lợi thế tạo ra sự hấp dẫn và sức hút làn sóng di dân từ các vùng nông thôn và các vùng lân 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cận đến thành thị để làm ăn sinh sống sẽ tăng lên.

Những bất cập trong đào tạo và chất lƣợng nguồn nhân lực cũng góp phần làm xuất hiện và gia tăng tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm. Do quá trình đào tạo không gắn với nhu cầu sử dụng và chất lƣợng nguồn nhân lực không đáp ứng đƣợc với những đòi hỏi của nền kinh tế và những yêu cầu của thị trƣờng lao động. Một nguyên nhân gây nên tình trạng thất nghiệp nữa là do chính sách giảm biên chế và sắp xếp lại cơ cấu trong các doanh nghiệp Nhà nƣớc. Do sự phát triển mạnh mẽ và tiến bộ của khoa học kỹ thuật đã biến nó trở thành lực lƣợng lao động trực tiếp của nền kinh tế - xã hội, làm cho năng suất lao động tăng cao đã đẩy hàng loạt ngƣời lao động ra khỏi quá trình sản xuất (việc cơ giới hoá trong nông nghiệp trên địa bàn đã thay thế hàng nghàn lao động thủ công).

Ngoài ra, thất nghiệp còn có nguyên nhân là do tâm lý của ngƣời lao động trong việc lựa chọn ngành nghề, không chấp nhận làm những công việc nặng nhọc, thu nhập thấp. * Phân loại việc làm theo vị trí lao động của ngƣời lao động. +Việc làm chính: Là công việc mà ngƣời lao động thực hiện dành nhiều thời gian nhất và đòi hỏi yêu cầu của công việc cần trình độ chuyên môn kỹ thuật. +Việc làm phụ: Là công việc mà ngƣời lao động thực hiện dành nhiều thời gian nhất sau công việc chính.2 Việc làm của lao động nông thôn phụ thuộc nhân tố nào: 1.1 Nhân tố chủ quan - Trình độ chuyên môn và sức khỏe là hai yếu tố đầu tiên ảnh hƣởng đến quá trình tìm việc làm của lực lƣợng lao động nói chung và lao động nông thôn nói riêng.

21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Hoàn cảnh xuất thân ngƣời lao động cũng là nhân tố ảnh hƣởng quá trình tìm việc làm của lao động nông thôn. Ngƣời lao động có tuổi trẻ xuất thân trong gia đình khá giả sẽ có điều kiện nâng cao trình độ chuyên môn hơn đối với ngƣời lao động thuộc hộ nghèo. - Giới tính ngƣời lao động cũng ảnh hƣởng không nhỏ đến quá trình tìm việc làm của lao động nông thôn. Thể hiện nhƣ, ngƣời lao động nông thôn có trình độ thấp công việc của họ chủ yếu là lao động chân tay cần sức khỏe tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ