Luận án: Vị từ tình thái tiếng Việt đối chiếu với tiếng K'ho - Mạ

Khám phá sự tương đồng và khác biệt giữa vị từ tình thái trong tiếng Việt và tiếng Khơ Mạ. Nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh hữu ích cho người học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2004

229
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: DẪN NHẬP

1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Tình thái trong Việt ngữ học – những quan niệm ban đầu

1.2. Nội dung nghiên cứu của đề tài

1.3. Lý do lựa chọn đề tài

1.4. Ý nghĩa đề tài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vị Từ Tình Thái Việt K ho Mạ Nghiên Cứu So Sánh

Bài viết này giới thiệu tổng quan về vị từ tình thái (VTTT) trong tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ, hai ngôn ngữ có cấu trúc và nguồn gốc khác nhau. Mục tiêu là so sánh và đối chiếu cách thức hai ngôn ngữ này biểu thị tình thái, một phạm trù ngữ nghĩa quan trọng liên quan đến thái độ, đánh giá và nhận thức của người nói về sự kiện được mô tả. Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng vị từ tình thái tiếng Việtvị từ tình thái tiếng K'ho Mạ, từ đó đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ học đối chiếungữ pháp so sánh Việt - K'ho Mạ. Việc nghiên cứu so sánh đối chiếu không chỉ giúp nhận diện các đặc trưng riêng của từng ngôn ngữ, mà còn hé lộ những tương quanmối liên hệ ngầm ẩn trong cách tư duy và biểu đạt của hai cộng đồng văn hóa khác nhau.

1.1. Giới Thiệu Khái Niệm Vị Từ Tình Thái Trong Ngôn Ngữ Học

Trong ngôn ngữ học, vị từ tình thái (VTTT) được định nghĩa là những từ loại đặc biệt, thường đứng trước động từ chính trong câu, mang chức năng biểu thị tình thái. Chúng không chỉ đơn thuần mô tả hành động hay trạng thái, mà còn diễn đạt thái độ, nhận định, hoặc mức độ chắc chắn của người nói về sự kiện đó. VTTT có thể biểu thị khả năng, sự cần thiết, sự cho phép, hoặc mức độ tin cậy của thông tin. Ví dụ, trong tiếng Việt, các từ như "phải", "có thể", "muốn" đều có thể được xem là VTTT. Nghiên cứu về VTTT đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá cấu trúc câu tiếng Việtcấu trúc câu tiếng K'ho Mạ, cũng như cách thức người bản ngữ sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt ngữ nghĩatình thái.

1.2. Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Đối Chiếu Việt K ho Mạ Về VTTT

Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ Việt - K'ho Mạ về vị từ tình thái mang ý nghĩa quan trọng cả về lý thuyết lẫn thực tiễn. Về mặt lý thuyết, nó góp phần làm phong phú thêm kho tàng kiến thức về ngôn ngữ học đối chiếu, đặc biệt là trong bối cảnh nghiên cứu các ngôn ngữ thuộc các nhóm ngôn ngữ khác nhau (tiếng Việt thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Á, tiếng K'ho Mạ thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer). Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong giảng dạy và học tập tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ, giúp người học nắm vững cách sử dụng VTTT một cách chính xác và tự nhiên. Ngoài ra, nó còn có thể hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc xây dựng từ điển Việt - K'ho Mạtừ điển K'ho Mạ - Việt, cũng như phát triển các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho hai ngôn ngữ này.

II. Thách Thức Nghiên Cứu VTTT Việt K ho Mạ Xác Định Tiêu Chí

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu vị từ tình thái Việt - K'ho Mạ là xác định các tiêu chí rõ ràng để nhận diện và phân loại chúng. Trong cả hai ngôn ngữ, ranh giới giữa VTTT và các loại từ khác (như động từ thường, trạng từ, trợ từ) đôi khi không hoàn toàn rõ ràng. Việc thiếu một hệ thống phân loại VTTT thống nhất cũng gây khó khăn cho việc so sánhphân tích các kết quả nghiên cứu khác nhau. Do đó, việc xây dựng một bộ tiêu chí chặt chẽ, dựa trên cả ngữ pháp, ngữ nghĩa, và dụng pháp, là điều cần thiết để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của nghiên cứu.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Phân Loại VTTT Tiếng Việt

Trong tiếng Việt, việc phân loại vị từ tình thái gặp nhiều khó khăn do tính đa nghĩa và linh hoạt của từ. Một từ có thể đóng vai trò là VTTT trong một ngữ cảnh, nhưng lại là động từ thường trong ngữ cảnh khác. Ví dụ, từ "phải" có thể biểu thị sự cần thiết (VTTT: "Bạn phải học bài"), nhưng cũng có thể biểu thị sự đồng ý hoặc thừa nhận (động từ thường: "Tôi phải lòng cô ấy"). Ngoài ra, tiếng Việt còn có nhiều từ ngữ có chức năng tương tự VTTT, nhưng lại không được coi là VTTT theo định nghĩa truyền thống (ví dụ, các cụm từ như "có vẻ", "hình như").

2.2. Đặc Điểm Cấu Trúc Ngôn Ngữ K ho Mạ Và Ảnh Hưởng Tới Nghiên Cứu VTTT

Tiếng K'ho Mạ, với cấu trúc ngữ pháp khác biệt so với tiếng Việt, cũng đặt ra những thách thức riêng trong việc nghiên cứu vị từ tình thái. Do thiếu các tài liệu nghiên cứu đầy đủ về ngữ pháp tiếng K'ho Mạ, việc xác định các VTTT dựa trên các tiêu chí hình thức trở nên khó khăn. Các nhà nghiên cứu thường phải dựa vào các phương pháp phân tích ngữ nghĩa và dụng pháp, cũng như tham khảo ý kiến của người bản ngữ, để xác định các từ ngữ có chức năng tương đương với VTTT trong tiếng Việt. Sự khác biệt về văn phạmtừ vựng giữa hai ngôn ngữ đòi hỏi một cách tiếp cận so sánh đối chiếu cẩn trọng và tỉ mỉ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đối Chiếu Ngữ Nghĩa Ngữ Pháp VTTT

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đối chiếu kết hợp giữa ngữ nghĩangữ pháp để so sánh vị từ tình thái trong tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ. Phương pháp này bao gồm các bước sau: (1) Xác định danh sách các VTTT tiềm năng trong mỗi ngôn ngữ, dựa trên các định nghĩa và tiêu chí đã được thiết lập. (2) Phân tích ngữ nghĩa của các VTTT này, tập trung vào các sắc thái tình thái mà chúng biểu thị (ví dụ, khả năng, sự cần thiết, sự cho phép, v.v.). (3) Nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp của các câu chứa VTTT, nhằm xác định vị trí và vai trò của chúng trong câu. (4) So sánhđối chiếu các kết quả phân tích, nhằm tìm ra những điểm tương đồngkhác biệt trong cách sử dụng VTTT của hai ngôn ngữ.

3.1. Phân Tích Ngữ Nghĩa VTTT Chức Năng Và Ngữ Cảnh Sử Dụng

Phân tích ngữ nghĩa của vị từ tình thái tập trung vào việc làm rõ chức năngngữ cảnh sử dụng của chúng. Điều này đòi hỏi phải xem xét các sắc thái tình thái mà VTTT biểu thị, cũng như cách chúng tác động đến ý nghĩa tổng thể của câu. Ví dụ, cần phân biệt giữa các loại khả năng (khả năng về mặt vật lý, khả năng về mặt logic, khả năng về mặt xã hội), cũng như các mức độ chắc chắn khác nhau của thông tin. Việc phân tích ngữ cảnh cũng rất quan trọng, vì ý nghĩa của VTTT có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống giao tiếp và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

3.2. Nghiên Cứu Cú Pháp VTTT Vị Trí Và Quan Hệ Trong Cấu Trúc Câu

Nghiên cứu cú pháp của vị từ tình thái tập trung vào việc xác định vị tríquan hệ của chúng trong cấu trúc câu. Cần xem xét liệu VTTT có luôn đứng trước động từ chính hay không, liệu chúng có thể kết hợp với các từ loại khác hay không, và liệu chúng có thể thay đổi vị trí trong câu hay không. Việc phân tích cấu trúc câu cũng giúp xác định vai trò của VTTT trong việc biểu thị tình thái và cách chúng tương tác với các thành phần khác của câu. Từ đó tìm ra điểm tương đồng và khác biệt trong văn phạm của cả hai ngôn ngữ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Dạy Và Học Tiếng Việt K ho Mạ

Kết quả nghiên cứu về vị từ tình thái Việt - K'ho Mạ có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong giảng dạy và học tập tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ. Việc hiểu rõ cách thức hai ngôn ngữ này biểu thị tình thái sẽ giúp người học tránh được những lỗi sai thường gặp và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn có thể được sử dụng để phát triển các tài liệu giảng dạy và học tập phù hợp với nhu cầu của người học, cũng như để xây dựng các ứng dụng hỗ trợ học ngôn ngữ.

4.1. Phát Triển Giáo Trình Tiếng Việt Cho Người K ho Mạ

Nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc phát triển các giáo trình tiếng Việt dành riêng cho người K'ho Mạ. Giáo trình nên tập trung vào những điểm khác biệt giữa hai ngôn ngữ trong cách biểu thị tình thái, giúp người học K'ho Mạ nhận diện và sử dụng vị từ tình thái tiếng Việt một cách chính xác. Đồng thời, giáo trình cũng nên chú trọng đến việc giới thiệu các khía cạnh văn hóa liên quan đến việc sử dụng VTTT, giúp người học hiểu rõ hơn về cách người Việt sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt thái độ và cảm xúc.

4.2. Hỗ Trợ Dịch Thuật Và Biên Soạn Từ Điển Việt K ho Mạ

Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ quá trình dịch thuật giữa tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ, bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng của vị từ tình thái trong cả hai ngôn ngữ. Điều này giúp người dịch lựa chọn các từ ngữ tương đương một cách chính xác và tự nhiên, tránh được những sai sót do sự khác biệt về cấu trúc và ngữ nghĩa. Nghiên cứu cũng có thể hỗ trợ việc biên soạn từ điển Việt - K'ho Mạtừ điển K'ho Mạ - Việt, bằng cách cung cấp các định nghĩa và ví dụ minh họa rõ ràng cho các VTTT.

V. Kết Luận Tổng Kết Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo VTTT

Nghiên cứu đối chiếu về vị từ tình thái trong tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ đã góp phần làm sáng tỏ những điểm tương đồngkhác biệt trong cách thức hai ngôn ngữ này biểu thị tình thái. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, nhưng kết quả nghiên cứu đã mở ra những hướng đi mới cho việc nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếungữ pháp so sánh Việt - K'ho Mạ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các loại tình thái khác (ví dụ, tình thái thời gian, tình thái thể cách), cũng như vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết toàn diện hơn về tình thái trong tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đối Chiếu Ngôn Ngữ

Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ bản chất của ngôn ngữ và cách thức ngôn ngữ phản ánh tư duy và văn hóa của con người. Bằng cách so sánhđối chiếu các ngôn ngữ khác nhau, các nhà nghiên cứu có thể khám phá những điểm tương đồngkhác biệt trong cách thức con người tổ chức và biểu đạt ý tưởng, từ đó hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phong phú của ngôn ngữ loài người.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Tình Thái Trong Ngôn Ngữ

Trong tương lai, nghiên cứu về tình thái trong tiếng Việt và tiếng K'ho Mạ có thể được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu về tình thái trong các thể loại văn bản khác nhau (ví dụ, văn học, báo chí, khoa học), nghiên cứu về tình thái trong giao tiếp hàng ngày, hoặc nghiên cứu về tình thái trong quá trình học ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ tự động phát hiện và phân tích tình thái trong văn bản, nhằm phục vụ các mục đích như phân tích dư luận, phân tích cảm xúc, hoặc dịch máy.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 DẪN NHẬP 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Tình thái trong Việt ngữ học – những quan niệm ban đầu Tình thái là một trong những vấn đề gần đây được giới Việt ngữ học bắt đầu tập trung chú ý. Tuy nhiên đến nay, về cơ bản, tình thái chưa phải là một thuật ngữ ngôn ngữ học quen thuộc với nhiều người, nhất là với nhiều người không làm việc chuyên nghiệp về ngôn ngữ học.

Chỉ riêng thuật ngữ “tình thái” thôi cũng đã từng gây ngỡ ngàng, thậm chí gây thắc mắc, cho không ít người Việt; và nhiều người đã có những nhầm lẫn rất tai hại trong cách hiểu thuật ngữ này. Một số người, thường là những người “ngoại đạo” về ngôn ngữ học, mỗi khi bắt gặp thuật ngữ này bèn tự nhủ rằng, có lẽ ở đây đã xảy ra chuyện viết/đánh máy nhầm giữa “hình thái” với “tình thái”. Và không ít trong số họ tự tiện chữa lại thành “hình thái”, vì họ cho rằng như thế quen thuộc hơn với mọi người. Thực tế này cho thấy một cách không thể chối cãi rằng, tình thái là vấn đề còn rất xa lạ với nhiều người; và cũng chính thực tế này còn có thể cho thấy rằng, tình thái là vấn đề mà nhà trường phổ thông của ta chưa chú ý giảng dạy một cách có hệ thống trong chương trình học.

Vì nếu không thì ít ra người ta dù là “ngoại đạo” về ngôn ngữ học nhưng nếu đã qua chương trình tú tài cũng sẽ không tự tiện chữa hai chữ “tình thái” thành hai chữ “hình thái”(1). Còn với một số người khác – trong đó có không ít những người đã kinh qua ít nhiều ở các trường lớp về ngôn ngữ học, từng có dịp nghe nhắc đến thuật ngữ “tình thái” trong sách vở ngôn ngữ học – thì lại có thể hiểu hai chữ này theo kiểu “chiết tự” đầy cám dỗ: tình thái là tình cảm và thái độ; tức là tất cả những gì có liên quan đến tình cảm, đến thái độ, đến sự biểu cảm của con người trong khi nói năng. Một (1) Bản thân người viết luận án này, trong khi thực hiện một đề tài nghiên cứu cấp Bộ về vị từ tình thái, đến lúc nghiệm thu đã nhận được một Quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đồng ý cho nghiệm thu, mà trong đó tên đề tài “vị từ tình thái” đã bị chữa thành “vị từ hình thái”. Trang 5 cách hiểu như thế ở trường hợp dưới, nhìn trong cái nhìn nhà nghề của giới chuyên môn, có khi còn tệ hại hơn nhiều so với sự ngộ nhận ở trường hợp trên.

Thực tế này phản ánh, cũng theo một cách không thể chối cãi rằng, câu chuyện tình thái là câu chuyện mà đối với người Việt nói chung và đối với ngay chính cả nhiều người trong giới Việt ngữ học vẫn đang còn là một câu chuyện chưa mấy quen thuộc, đến mức là những người làm nghiên cứu về vấn đề này như chúng tôi tự thấy rõ là cần phải xuất phát từ chuyện cơ bản nhất: tình thái là gì? Câu trả lời không thể có ngay ở đây. Thậm chí chưa chắc đã có thể có được một cách đầy đủ ở những trang cuối cùng của luận án, một khi người đọc thật sự chia sẻ với người viết quy mô cũng như độ phức tạp của vấn đề tình thái qua những trình bày tiếp theo. Ngay tại vị trí này của luận án, chúng tôi chỉ muốn bắt đầu từ việc trình bày một ví dụ cụ thể sau đây, phân tích nó để giữa người viết và người đọc xác lập được một khái niệm ban đầu rất sơ lược về tình thái; và hiểu rõ với nhau rằng đó chỉ mới là khái niệm làm việc. Về cơ bản, đến nay trong giới ngôn ngữ học đều đễ dàng thừa nhận với nhau rằng, trong một câu như: 1.

Nam nỡ đánh Lan. có hai thành phần thông tin được phân biệt với nhau. ¾ Thành phần thứ nhất: các thông tin biểu đạt khung SỰ KIỆN của câu. Đó là sự kiện “Nam đánh Lan”.

Trong đó, lõi của sự kiện này là đánh, và hai “nhân vật” tham gia vào chuyện đánh ở hai “vai” khác nhau là Nam (chủ thể) và Lan (đối tượng). ¾ Thành phần thứ hai: là những THÔNG TIN KÈM THEO SỰ KIỆN có liên quan đến thái độ/nhận xét của người nói đối với cái sự kiện mà anh ta nói ra; và trong câu trên thông tin này được xác lập bằng sự có mặt của từ nỡ. Thành phần thứ nhất được gọi là Ngôn liệu (Lexis/Dictum); còn thành phần thứ hai gọi là Tình thái (Modality). Tất nhiên, trong thực tế, những gì được gọi là tình thái không đơn giản chỉ là những từ như nỡ, cũng không đơn giản chỉ là những thông tin liên quan đến thái độ/nhận xét của người nói đối với sự kiện anh ta nói ra.

Hơn nữa, những thông tin này không hẳn lúc nào cũng được biểu thị hiển ngôn bằng Trang 6 một thành phần từ ngữ nào đó, mà có khi còn được thể hiện bằng những phương tiện ngoài từ ngữ. Chi tiết của vấn đề sẽ được đề cập đến ở các chương sau. Điều chúng tôi muốn lưu ý ở đây là, phần lớn những gì liên quan đến các thông tin kèm sự kiện được trình bày trong câu nói sẽ thuộc phạm vi quan tâm của luận án này. Chúng tôi cũng xin được bày tỏ thêm rằng, phát biểu vừa rồi chỉ tạm thời đề ra giới hạn của phạm vi quan sát chứ hoàn toàn chưa phải là tuyên ngôn về đối tượng nghiên cứu của đề tài.

Và, một cách vắn tắt, có thể nói rằng, quan tâm nghiên cứu về tình thái là quan tâm nghiên cứu một vấn đề cực kỳ quan trọng của thế giới ngôn từ. Vì rằng, như chúng ta đều biết, thế giới hiện thực (reference world) khi được phản ánh trong nhận thức của người nói bằng phương tiện ngôn ngữ chắc chắn phải được “tái cấu trúc” dưới áp lực nhận thức của người đó để trở thành một thế giới khác – thế giới được phản ánh (expressed world). Theo đó, tình thái có thể được xem là sự áp đặt các nhân tố của nhận thức lên các sự kiện của thế giới hiện thực được phản ánh trong câu nói; và bằng cách đó mà con người có được một sự kiện mới phù hợp với nhận thức riêng của từng cá nhân. Như vậy có nghĩa là, khi chạm đến vấn đề tình thái, chúng ta thật sự có cơ hội để quan sát một cách sâu sắc hơn quá trình lập mã ngôn ngữ – một quá trình có thể được hình dung gồm hai công đoạn: công đoạn sao phỏng sự kiện (fact imitation) và công đoạn cá nhân hoá (personalization).

Công đoạn thứ nhất là công đoạn mà con người tìm cách gọi tên sự kiện và các thành tố của nó. Kết quả của quá trình này trong các ngôn ngữ khác nhau tuy có đôi chút khác biệt nhưng về cơ bản đều cho ta các khung sự tình. Còn công đoạn thứ hai là công đoạn mà con người tìm cách phủ các nhân tố thuộc về nhận thức cá nhân lên khung sự kiện được sao phỏng trong câu nói. Công đoạn thứ hai này vốn dĩ chứa đựng nhiều điều phức tạp và tinh tế gắn liền không chỉ với những xu hướng nhận thức cá nhân mà còn với những tập quán và nếp văn hoá của người tham gia giao tiếp.

Chính công đoạn thứ hai này là công đoạn liên quan nhiều nhất đến việc phát sinh nghĩa tình thái trong câu. Những trình bày vắn tắt vừa trên cho thấy, việc nghiên cứu tình thái hứa hẹn mở ra những hướng đi triển vọng trong nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ. Nội dung nghiên cứu của đề tài Có thể phân biệt hai dạng tình thái dựa vào thành phần chất liệu của chúng là từ ngữ tình thái và dấu hiệu tình thái. Từ ngữ tình thái xuất hiện một cách hiển ngôn trong câu dưới dạng những thành phần từ ngữ được phân xuất rõ ràng và được nhận diện trong sự phân biệt với các từ ngữ ngôn liệu như vừa nói ở trên.

Trong khi đó các dấu hiệu tình thái thì lại chỉ là những sắc thái được kèm vào một thành phần ngữ âm, từ ngữ hoặc cấu trúc để đánh dấu các chỉ tố tình thái. Các dấu hiệu tình thái cũng bao hàm trong nó hiện tượng mà các chỉ tố tình thái được kèm vào nghĩa của một từ ngữ nào đó thành một nét nghĩa, một sắc thái tu từ của từ đó, chẳng hạn trong nghĩa của một từ như hy sinh có một sắc thái tình thái khiến cho từ này được phân biệt với chết cũng như với những từ khác trong chuỗi đồng nghĩa với nó; và sắc thái này cũng làm thành lý do để từ hy sinh tồn tại trong hệ thống từ vựng tiếng Việt mà không vi phạm một “nguyên tắc vàng” của ngôn ngữ là tiết kiệm ký hiệu. Luận án này không quan sát các dấu hiệu tình thái mà chỉ tập trung quan sát một kiểu từ ngữ tình thái được gọi là vị từ tình thái. Từ ngữ tình thái xuất hiện trong câu được quan niệm là những tác tử (operator) tác động vào cấu trúc khung sự kiện của câu và làm biến đổi sự kiện ấy đi dưới những thông số của nhận thức cá nhân.

Có thể hình dung khái quát điều này qua mô hình (x)S, trong đó S là khung sự kiện của câu, còn (x) là tác tử tình thái được kèm theo. Thực tế quan sát cứ liệu ngôn ngữ cho thấy thêm rằng, các từ ngữ tình thái (x) có thể tham gia vào cấu trúc câu ở hai dạng: dạng đính kèm (attachment) và dạng nhúng (embedding). Ở dạng đính kèm, các từ ngữ tình thái thường xuất hiện ở những vị trí đầu và cuối của sự kiện trong câu. Có thể xem chúng như những “nhãn” (label) được “dán” thêm vào sự kiện; và chúng thường không can thiệp vào tổ chức cấu trúc của sự kiện.

Chúng đứng bên ngoài cấu trúc sự kiện, tác động vào sự kiện bằng cách phủ lên sự kiện các ý nghĩa tình thái mà chúng đánh dấu. Hình như Nam đi Sài Gòn 3. Nam đi Sài Gòn thì phải 4. Tôi nghĩ là Nam đi Sài Gòn 5.

Nam đi Sài Gòn ư? Trang 8 Ở dạng nhúng, các từ ngữ tình thái lại không đứng ngoài cấu trúc sự kiện mà tham gia vào cấu trúc sự kiện, kết hợp và tác động vào từng thành phần riêng lẻ của sự kiện, trở thành một “nút” (node) trong cấu trúc sự kiện. Sự có mặt của chúng trong sự kiện làm cho cấu trúc của sự kiện được tổ chức lại ở những mức độ khác nhau. Đôi khi chúng ta không tránh khỏi cảm giác tri nhận các yếu tố tình thái ấy như là những thành phần cơ hữu trong khung sự kiện của câu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ