Luận văn: Thiết kế vector chuyển gen CrPrx từ dừa cạn (C. roseus) - Đào Thị Nhâm

Tìm hiểu thiết kế vector chuyển gen CrPrx từ cây dừa cạn Catharanthus roseus. Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu chuyên sâu về di truyền.

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục hình

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2. Nội dung nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về cây dừa cạn

1.1.1. Nguồn gốc và phân loại

1.1.2. Đặc điểm sinh học của cây dừa cạn

1.1.3. Tác dụng của cây dừa cạn

1.2. Hợp chất alkaloid và tác dụng

1.2.1. Alkaloid trong cây dừa cạn

1.3. Peroxidase và gen mã hóa peroxidase

1.4. Các nghiên cứu nâng cao khả năng tổng hợp vinblastine và vincristine ở cây dừa cạn

1.4.1. Nghiên cứu nâng cao khả năng tổng hợp vinblastine và vincristine ở cây dừa cạn bằng phương pháp nuôi cấy mô – tế bào thực vật

1.4.2. Nghiên cứu nâng cao khả năng tổng hợp vinblastine và vincristine ở cây dừa cạn bằng phương pháp chuyển gen

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu, hóa chất và thiết bị

2.1.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế cặp mồi nhân gen

2.2.2. Kỹ thuật tách chiết RNA tổng số

2.2.3. Phương pháp tổng hợp cDNA từ mRNA

2.2.4. Nhân gen CrPrx bằng kĩ thuật RT-PCR

2.2.5. Phương pháp tinh sạch sản phẩm RT-PCR

2.2.6. Kỹ thuật tách dòng gen

2.2.7. Phương pháp xác định và phân tích trình tự nucleotide đoạn gen CrPrx

2.2.8. Thiết kế vector chuyển gen mang CrPrx

2.2.9. Xử lý số liệu bằng phần mềm chuyên dụng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả phân lập và tách dòng gen CrPrx

3.1.1. Kết quả khuếch đại đoạn gen CrPrx từ mRNA

3.1.2. Kết quả ghép nối gen CrPrx vào vector tách dòng

3.1.3. Xác định trình tự gen CrPrx

3.2. Thiết kế vector chuyển gen mang gen CrPrx

3.2.1. Tạo cấu trúc chứa gen đích CrPrx (35S-CrPrx-Cmyc)

3.2.2. Gắn cấu trúc chứa gen CrPrx vào vector pBI121

3.2.3. Tạo vi khuẩn A.tumefaciens mang vector chuyển gen CrPrx

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tóm tắt

I. Vector chuyển gen CrPrx Tổng quan và tiềm năng ứng dụng

Vector chuyển gen đóng vai trò then chốt trong biến đổi gen thực vật, mở ra kỷ nguyên mới cho công nghệ sinh học thực vật. Nghiên cứu về vector chuyển gen CrPrx, được thiết kế từ dừa cạn Catharanthus roseus, là một hướng đi đầy hứa hẹn. Cây dừa cạn Catharanthus nổi tiếng với khả năng sản xuất các hợp chất alkaloid quan trọng, đặc biệt là Vinblastine và Vincristine, hai dược chất có giá trị trong điều trị ung thư. Hàm lượng hai chất này trong cây tự nhiên rất thấp, do đó việc nâng cao sản lượng thông qua biến đổi gen là vô cùng cần thiết. Gen CrPrx mã hóa cho protein CrPrx, một enzyme peroxidase tham gia vào quá trình sinh tổng hợp các alkaloid. Việc đưa gen này vào cây dừa cạn Catharanthus roseus bằng vector chuyển gen có thể giúp tăng cường sản xuất Vinblastine và Vincristine. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về vector chuyển gen CrPrx, từ thiết kế đến tiềm năng ứng dụng trong công nghệ sinh học.

1.1. Vai trò của CrPrx trong sinh tổng hợp Alkaloid ở dừa cạn

CrPrx đóng vai trò xúc tác trong quá trình hình thành các tiền chất quan trọng cho sinh tổng hợp Vinblastine và Vincristine. Các nghiên cứu cho thấy tăng cường biểu hiện của CrPrx có thể thúc đẩy quá trình này, dẫn đến tăng hàm lượng các Alkaloid mong muốn. Theo tài liệu gốc, enzyme CrPrx là loại enzyme thực vật có khả năng sử dụng H2O2 để oxy hóa một số chất cho quá trình chuyển hóa trung gian, đặc biệt là hợp chất phenol. Gen mã hóa enzyme peroxidase đã được phân lập từ cây dừa cạn bởi Kumar và cs (2007) có kích thước 1357 bp, vùng mã hoá gồm 993 nucleotide, từ nucleotide số 41 đến nucleotide số 1034.

1.2. Ưu điểm của sử dụng vector chuyển gen trong cải thiện năng suất

Sử dụng vector chuyển gen mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp cải tạo giống truyền thống. Nó cho phép đưa chính xác gen mục tiêu vào cây, rút ngắn thời gian tạo giống và tạo ra các giống cây có năng suất và chất lượng cao hơn. Theo Noble (1990), các chất Vinblastine và Vincristine không thể tổng hợp bằng con đường hóa học do có cấu trúc rất phức tạp. Do vậy, nâng cao hàm lượng vinblastine và vincristine trong cây dừa cạn theo hướng công nghệ gen là một hướng nghiên cứu được quan tâm bởi nhiều nhà khoa học trên thế giới.

1.3. Các loại vector chuyển gen phổ biến và ứng dụng của chúng

Có nhiều loại vector chuyển gen khác nhau được sử dụng trong công nghệ sinh học thực vật, bao gồm Plasmid, virus và transposon. Mỗi loại vector có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các mục đích khác nhau. Lựa chọn vector phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả chuyển gen. Ví dụ như Vector pTRA7/3, vector pBI121, vector tách dòng pBT...

II. Thách thức trong thiết kế vector chuyển gen CrPrx hiệu quả

Thiết kế vector chuyển gen hiệu quả không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều yếu tố cần xem xét, bao gồm cấu trúc vector, hiệu quả chuyển gen, biểu hiện gen và tính ổn định của gen trong cây. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo gen mục tiêu được biểu hiện một cách chính xác và ổn định trong cây. Đột biến genchất ức chế gen có thể ảnh hưởng đến quá trình biểu hiện gen, làm giảm hiệu quả của vector chuyển gen. Các nghiên cứu cho thấy rằng, quá trình tổng hợp alkaloid ở cây dừa cạn có sự tham gia của nhiều nhân tố phiên mã và các gen chức năng như DAT, ORCA3, Prx…

2.1. Ảnh hưởng của cấu trúc vector đến hiệu quả chuyển gen

Cấu trúc của vector chuyển gen có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chuyển gen. Các yếu tố như kích thước vector, số lượng bản sao, và vị trí của gen mục tiêu có thể ảnh hưởng đến khả năng vector xâm nhập vào tế bào thực vật và tái tổ hợp DNA vào hệ gen của cây.

2.2. Vấn đề biểu hiện gen không ổn định và cách khắc phục

Sự biểu hiện gen không ổn định là một vấn đề thường gặp trong biến đổi gen thực vật. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm methyl hóa DNA, silencing gen, và sự tương tác giữa gen mục tiêu và các gen khác trong hệ gen của cây. Các phương pháp như sử dụng các promoter mạnh và ổn định, và đưa gen mục tiêu vào các vị trí thích hợp trong hệ gen có thể giúp cải thiện tính ổn định của biểu hiện gen.

2.3. Tối ưu hóa hiệu quả chuyển gen bằng các phương pháp khác nhau

Có nhiều phương pháp chuyển gen khác nhau có thể được sử dụng để đưa vector chuyển gen CrPrx vào cây dừa cạn Catharanthus roseus, bao gồm Agrobacterium-mediated transformation, biolistic bombardment, và electroporation. Lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả chuyển gen cao nhất.

III. Phương pháp thiết kế vector chuyển gen CrPrx từ dừa cạn

Việc thiết kế vector chuyển gen CrPrx đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về sinh học phân tử, di truyền họccông nghệ sinh học. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ phân lập và nhân bản gen CrPrx, đến thiết kế và xây dựng cấu trúc vector, và kiểm tra hiệu quả chuyển gen. Các kỹ thuật như tái tổ hợp DNA, phân tích trình tự DNA, và biên tập gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Để có được một cái nhìn sâu sắc về trình tự hoàn chỉnh của CrPrx, Kumar và cs (2007) đã thực hiện phản ứng PCR bằng cách sử dụng cặp mồi PFLF1 và PFLR1, được thiết kế bám để bảo tồn vùng 5' - UTR và vùng 3' - UTR trên DNA của cây dừa cạn. Sản phẩm khuếch đại khi nhân bản và trình tự được tìm thấy dài 1793 bp.

3.1. Kỹ thuật phân lập và nhân bản gen CrPrx hiệu quả nhất

Phân lập và nhân bản gen CrPrx là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế vector chuyển gen. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR, và cloning được sử dụng để phân lập và nhân bản gen CrPrx từ cây dừa cạn Catharanthus roseus.

3.2. Thiết kế cấu trúc vector tối ưu hóa cho biểu hiện gen CrPrx

Thiết kế cấu trúc vector là một bước quan trọng để đảm bảo biểu hiện gen CrPrx hiệu quả trong cây. Các yếu tố như promoter, terminator, và enhancer được sử dụng để điều khiển biểu hiện gen.

3.3. Kiểm tra hiệu quả chuyển gen và biểu hiện gen CrPrx trong cây

Sau khi thiết kế và xây dựng vector chuyển gen, cần phải kiểm tra hiệu quả chuyển genbiểu hiện gen CrPrx trong cây. Các kỹ thuật như Southern blotting, Northern blotting, Western blotting, và qRT-PCR được sử dụng để kiểm tra hiệu quả chuyển genbiểu hiện gen.

IV. Ứng dụng thực tiễn của vector chuyển gen CrPrx trong dừa cạn

Ứng dụng chính của vector chuyển gen CrPrx là tăng cường sản xuất Vinblastine và Vincristine trong cây dừa cạn Catharanthus roseus. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc đưa gen CrPrx vào cây dừa cạn Catharanthus roseus có thể giúp tăng hàm lượng các alkaloid này lên đáng kể. Ngoài ra, vector chuyển gen CrPrx cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu các quá trình sinh học liên quan đến sinh tổng hợp alkaloid trong cây dừa cạn Catharanthus roseus.

4.1. Tăng cường sản xuất Vinblastine và Vincristine nhờ CrPrx

Việc tăng cường biểu hiện gen CrPrx trong cây dừa cạn Catharanthus roseus có thể giúp tăng cường sản xuất Vinblastine và Vincristine, hai dược chất quan trọng trong điều trị ung thư.

4.2. Nghiên cứu cơ chế sinh tổng hợp Alkaloid nhờ vector chuyển gen

Vector chuyển gen CrPrx có thể được sử dụng để nghiên cứu các quá trình sinh học liên quan đến sinh tổng hợp alkaloid trong cây dừa cạn Catharanthus roseus, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các enzyme và gen tham gia vào quá trình này.

4.3. Đánh giá tiềm năng thương mại và phát triển dược phẩm từ dừa cạn biến đổi gen

Cây dừa cạn Catharanthus roseus được biến đổi gen bằng vector chuyển gen CrPrx có tiềm năng lớn trong việc sản xuất Vinblastine và Vincristine với chi phí thấp hơn, mở ra cơ hội phát triển các loại dược phẩm mới và hiệu quả hơn trong điều trị ung thư.

V. Công nghệ CRISPR Cas9 kết hợp CrPrx Kỷ nguyên mới biên tập gen

Công nghệ CRISPR/Cas9 mở ra một kỷ nguyên mới trong chỉnh sửa gen. Khi kết hợp với vector chuyển gen CrPrx, nó tạo ra một công cụ mạnh mẽ để cải thiện khả năng tổng hợp alkaloid trong dừa cạn. Phương pháp này cho phép nhắm mục tiêu chính xác vào các gen liên quan đến con đường sinh tổng hợp, chất chuyển gen để tăng cường hiệu quả và kiểm soát quá trình một cách tinh vi. Theo công trình của Wang và cs (2012) đã phát triển phương pháp chuyển gen ở cây dừa cạn bằng cách sử dụng Agrobacterium tumefaciens chủng EHA được biến nạp vector nhị thể pCAMBIA2301 chứa gen β-glucuronidase (GUS) và gen neomycin phosphotransferase II (NTPII).

5.1. Cách thức CRISPR Cas9 tăng cường hiệu quả chuyển gen CrPrx

Công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để tăng cường hiệu quả chuyển gen CrPrx bằng cách tạo ra các vị trí cắt chính xác trong hệ gen của cây, giúp vector chuyển gen dễ dàng tái tổ hợp DNA vào hệ gen.

5.2. Chỉnh sửa gen mục tiêu để tối ưu hóa con đường sinh tổng hợp Alkaloid

Sử dụng CRISPR/Cas9 cho phép biên tập gen một cách chính xác, nhắm mục tiêu vào các gen điều khiển con đường sinh tổng hợp alkaloid. Việc này giúp tối ưu hóa quá trình, tăng sản lượng Vinblastine và Vincristine.

5.3. Triển vọng ứng dụng và những thách thức pháp lý của công nghệ chỉnh sửa gen

Công nghệ chỉnh sửa gen có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng, tuy nhiên cũng đặt ra nhiều vấn đề về đạo đức và pháp lý. Cần có một khung pháp lý rõ ràng để đảm bảo an toàn và bền vững cho việc ứng dụng công nghệ này.

VI. Tương lai của vector chuyển gen CrPrx và nghiên cứu liên quan

Vector chuyển gen CrPrx là một công cụ đầy hứa hẹn trong công nghệ sinh học thực vật. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi những tiến bộ vượt bậc trong việc cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng thông qua biến đổi gen. Tuy nhiên, cần phải tiếp tục nghiên cứu để giải quyết những thách thức còn tồn tại và đảm bảo an toàn và bền vững cho việc ứng dụng công nghệ này.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả vector chuyển gen CrPrx

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các vector chuyển gen hiệu quả hơn, tối ưu hóa biểu hiện gen CrPrx, và giảm thiểu các tác động không mong muốn của biến đổi gen.

6.2. Phát triển các giống dừa cạn biến đổi gen có năng suất và chất lượng cao

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là phát triển các giống dừa cạn Catharanthus roseus được biến đổi gen có năng suất và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về Vinblastine và Vincristine trong điều trị ung thư.

6.3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực này

Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sinh học thực vật, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, và đảm bảo an toàn và bền vững cho việc ứng dụng công nghệ này.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước ta là một nước nhiệt đới với những điều kiện khí hậu thuận lợi, vì vậy nguồn tài nguyên thiên nhiên rất phong phú và đa dạng. Cùng với nền y học cổ truyền dân tộc có truyền thống lâu đời, nhân dân ta đã biết sử dụng các loài cây cỏ xung quanh làm nguồn dược liệu để chữa bệnh rất có hiệu quả. Ngày nay, bên cạnh thuốc tân dược thì các loại dược liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên ngày càng được ưa chuộng. Sự thay đổi khí hậu toàn cầu dẫn tới sự khắc nghiệt của thời tiết, môi trường sống bị ô nhiễm, thói quen sinh hoạt của con người thay đổi, thực phẩm không an toàn… Những yếu tố này tác động đến sức khỏe của con người, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh, trong đó có nguy cơ các tế bào bị biến đổi.

Đây là một trong các nguyên nhân làm cho số ca mắc bệnh ung thư ngày càng tăng. Vì thế, một trong những nhiệm vụ hàng đầu của các nhà khoa học là nghiên cứu, cải tiến các biện pháp chữa trị ung thư để nâng cao chất lượng đời sống cho người bệnh. Cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L. Don) là một trong những cây có khả năng sản xuất các indol alkaloid có dược tính quan trọng trong chế tạo các loại thuốc chống ung thư, đặc biệt là ung thư máu.

Trong các indol alkaloid có mặt trong cây dừa cạn, hai loại alkaloid là vinblastine, vincristine được sử dụng nhiều nhất. Nhưng các chất này lại có hàm lượng rất nhỏ trong cây dừa cạn, khoảng nửa tấn lá khô mới chiết được 1g vinblastine cho sản xuất dược phẩm (Noble, 1990) [21]. Các chất này không thể tổng hợp bằng con đường hóa học do có cấu trúc rất phức tạp. Do vậy, nâng cao hàm lượng vinblastine và vincristine trong cây dừa cạn theo hướng công nghệ gen là một hướng nghiên cứu được quan tâm bởi nhiều nhà khoa học trên thế giới.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 1ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com Trong cây dừa cạn, vinblastine và vincristine được tạo ra từ sự kết hợp của catharanthine và vindoline. Gen CrPrx mã hoá peroxidase có chức năng xúc tác cho phản ứng tạo tiền chất cho sự tổng hợp vinblastine và vincristine. Các nghiên cứu cho thấy, trong các giống dừa cạn hiện có thì giống dừa cạn hoa hồng nhụy tím có hàm lượng alkaloid toàn phần và các chất là vinblastine và vincristine cao nhất. Nâng cao năng suất tổng hợp vinblastine và vincristine trong cây dừa cạn phục vụ cho việc tạo thuốc chữa bệnh ung thư là rất cần thiết.

Để tăng năng suất tổng hợp hai loại alkaloid trên, việc nghiên cứu đặc điểm gen tham gia vào các con đường tổng hợp alkaloid và thiết kế vector phục vụ chuyển gen là rất quan trọng. Từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Thiết kế vector chuyển gen mang cấu trúc gen CrPrx phân lập từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L. Mục tiêu nghiên cứu Phân lập được đoạn mã hóa cDNA của gen CrPrx từ cây dừa cạn hoa hồng tím. Thiết kế được vector chuyển gen mang cấu trúc gen CrPrx phân lập từ cây dừa cạn hoa hồng tím, phục vụ chuyển gen nâng cao hàm lượng alkaloid ở cây dừa cạn.

Nội dung nghiên cứu Phân lập, tách dòng gen CrPrx. Xác định trình tự gen CrPrx được nhân lên từ cặp mồi chứa điểm cắt của enzyme giới hạn NotI/NcoI. Thiết kế vector chuyển gen mang gen CrPrx từ cây dừa cạn hoa hồng tím. Tạo dòng vi khuẩn A.tumefaciens mang vector chuyển gen gắn CrPrx.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 2ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về cây dừa cạn 1. Nguồn gốc và phân loại Cây dừa cạn hay còn gọi là hải đằng, dương giác, bông dừa, trường xuân, hoa thuộc họ Apocynaceae, chi Catharanthus, loài Catharanthus roseus. Cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L.

Don) có nguồn gốc ở Madagasca (châu Phi), mọc hoang và được trồng ở nhiều nước nhiệt đới và ôn đới như Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia…. Cây dừa cạn được người Pháp đưa vào trồng ở Việt Nam để làm cây cảnh. Tại châu Âu và châu Mỹ ở những vùng nóng cây dừa cạn được trồng quanh năm, nhưng ở những vùng lạnh cây được trồng theo mùa vì không chịu được lạnh. Cây dừa cạn dễ trồng, phát triển nhanh chịu nắng, hạn tốt, không kén đất và ít phải chăm sóc, cách chăm sóc không quá đặc biệt nên ít lâu sau nó đã lan ra ở nhiều địa phương, nhất là ở các tỉnh đồng bằng và ven biển nước ta.

Cây dừa cạn ra hoa quanh năm, chủ yếu là từ tháng 5 - 9 [5]. Ở Việt Nam, dừa cạn có vùng phân bố tự nhiên tương đối đặc trưng từ tỉnh Quảng Ninh đến Kiên Giang dọc theo vùng ven biển, tương đối tập trung ở các tỉnh miền Trung như Thanh Hóa, Nghệ An, Thừa Thiên - Huế, Quảng Nam, Ðà Nẵng, Bình Ðịnh và Phú Yên. Ở những vùng phân bố tự nhiên ven biển, dừa cạn có khi mọc gần như thuần loại trên các bãi cát dưới rừng phi lao, trảng cỏ, cây bụi thấp, có khả năng chịu đựng điều kiện đất đai khô cằn của vùng cát ven biển. Trước đây cây dừa cạn còn chỉ được trồng để làm cảnh, nhưng gần đây cây đã được trồng để thu hoạch lấy cây, lá, rễ dùng làm thuốc [5].

Cây dừa cạn là nguồn giàu alkaloid thuộc alkaloid terpenoid indole được phân lập từ 3 giống cây khác nhau: (1) Catharanthus roseus “Roseus” có hoa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 3ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com màu hồng tím; (2) Catharanthus roseus “Ocellatus” có hoa màu trắng nhụy đỏ; (3) Catharanthus roseus “Albus” có hoa màu trắng. Trong đó, hoa màu hồng tím có hàm lượng vincristine và vinblastine cao nhất [37].1: Hoa của ba giống Catharanthus roseus (L. Đặc điểm sinh học của cây dừa cạn Cây dừa cạn là cây thân thảo sống lâu năm, cao 40cm – 60cm, phân nhiều cành, cây có bộ rễ phát triển, thân gỗ ở phía gốc, mềm ở phần trên. Thân hình trụ có 4 khía dọc, lông ngắn, thân non màu xanh lục nhạt sau chuyển sang màu hồng tím có bộ rễ rất phát triển, thân gỗ ở phía gốc, mềm ở phần trên.

Cây dừa cạn mọc thành bụi dày có cành đứng. Lá mọc đối, thuôn dài, đầu lá hơi nhọn, phía cuống hẹp nhọn, kích thước của lá thường biến động tùy từng vùng phân bố dài 3cm - 6cm, rộng 2cm - 3cm. Cuống lá ngắn 3 - 5mm. Gân lá hình lông chim lồi mặt dưới, gồm 12 - 14 cặp gân phụ hơi lồi mặt dưới.

Mỗi cành thường có 8 - 15 cặp lá, lá có phiến bầu dục màu xanh thẫm, mặt trên nhẵn mặt dưới có nhiều lông. Mùa hoa và quả vào tháng 4 - 5 và tháng 9 - 10 hàng năm [5]. Hoa đều, lưỡng tính, mẫu 5; cuống hoa dài 4 - 5mm. Lá đài 5, hơi dính nhau ở dưới, trên chia thành 5 thùy hình tam giác hẹp, có lông ở mặt ngoài, dài 3 - 4mm.

Cánh hoa 5, dính. Ống tràng màu xanh, cao 2 - 4cm, hơi phình ở gần họng, mặt ngoài có 5 chấm lồi; 5 thùy có màu đỏ hay hồng tím, trắng, …. Mặt trên và mặt dưới của hoa màu trắng, dài 1,5 - 1,7cm, miệng ống tràng có nhiều lông và có màu khác phiến (màu vàng hay đỏ nếu hoa trắng, màu đỏ sẫm hay vàng nếu hoa màu hồng tím). Nhị 5, rời, đính ở phần phình của ống tràng, xen Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 4ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com kẽ cánh hoa, chỉ nhị ngắn.

Hoa có mùi thơm, mọc riêng lẻ ở các kẽ lá phía trên. Quả gồm hai đại dài 2cm - 4cm, rộng 2mm – 3mm, mọc thẳng đứng hơi ngả hai bên, trên vỏ có vạch dọc, đầu quả hơi tù. Trong quả chứa 12 - 20 hạt nhỏ màu nâu nhạt, hình trứng, trên mặt hạt có các hột nổi thành đường chạy dọc [4], [2]. Rễ thường chỉ có một rễ cái và chùm rễ phụ.

Rễ cái đâm thẳng xuống đất có thể đạt chiều dài 30cm – 40cm, rễ phụ mọc thành chùm thưa ngắn, phát triển theo chiều ngang [4], [5]. Tác dụng của cây dừa cạn Trong tất cả các bộ phận của cây dừa cạn đều chứa alkaloid. Người ta đã chiết, phân lập ra trên 150 alkaloid khác nhau, chủ yếu là vinblastine, vincristine, tetrahydroalstonine, pirinine, vindoline, catharanthine, vindolinine, ajmalicine… chúng được sử dụng làm nguyên liệu điều trị bệnh ung thư [5]. Theo kinh nghiệm dân gian ở Việt Nam và Trung Quốc, có nơi dùng thân và lá phơi khô sắc uống để thông tiểu tiện, chữa bệnh đi tiểu đỏ và ít, làm thuốc điều kinh, tẩy giun, chữa sốt, săn da, chữa bệnh ngoài da.

Một số bài thuốc dân gian chữa bệnh ung thư của cây dừa cạn [4]: Tăng huyết áp: Lấy 20g thân lá dừa cạn khô sao vàng và 20g lá dâu, sắc lấy nước, chia uống từ 2 – 3 lần mỗi ngày. Cách khác, lấy 6g hoa dừa cạn, 10g nụ hoa hoè (hoặc 10g cúc hoa), hãm với nước sôi trong bình kín khoảng 20 phút. Uống thay nước trà mỗi ngày. Ung thư máu, viêm đại tràng: Lấy từ 15 – 20g thân lá dừa cạn khô sao vàng và sắc uống từ 2 – 3 lần trong ngày.

Mất ngủ: Lấy 20g thân lá dừa cạn khô sao vàng, 12g lá vông nem, 12g hạt muồng sao đen, sắc uống trước khi đi ngủ. Rong kinh: Lấy từ 20 – 30g dừa cạn sao vàng (toàn cây có cả hoa và rễ), sắc lấy nước, uống liên tục từ 3 – 5 ngày. Chữa bỏng nước sôi: Lá dừa cạn tươi lượng vừa đủ, giã nát, nhuyễn với chút gạo, đắp lên vết thương bỏng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 5ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com Trị bệnh bạch cầu lympho cấp: Dùng 15g dừa cạn sắc nước uống.

Y học đã chiết được vinblastine từ lá dừa cạn và dưới dạng thuốc tiêm vinblastine sulfate để chữa bệnh này. Cây dừa cạn chữa bạch cầu cấp (bệnh máu trắng) bằng cách sắc dùng thân và lá cây dừa cạn (khoảng 15 gam thân, lá khô/ngày) sắc uống. Điều trị zona: Dừa cạn (sao vàng hạ thổ) 16g, thổ linh 16g, bạch linh 10g, kinh giới 12g, chi tử 10g, nam tục đoạn 16g, cam thảo đất 16g, hạ khô thảo 16g. Sắc uống ngày 1 thang, sắc 3 lần, uống 3 lần.

Thuốc đắp: lá dừa cạn kết hợp với lá cây hòe. Hai thứ lượng bằng nhau, giã nhỏ đắp lên các tổn thương, băng lại. Tác dụng làm giảm đau nhức. Điều trị lị trực trùng: Đi ngoài nhiều lần, bụng đau từng cơn, phân có chất nhầy, có máu mũi, sút cân nhanh.

Bài thuốc: dừa cạn (sao vàng hạ thổ) 20g, cỏ sữa 20g, cỏ mực 20g, chi tử 10g, lá khổ sâm 20g, hoàng liên 10g, rau má 20g, đinh lăng 20g.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ