Văn hóa làng quê trong thơ lục bát đương đại: Phân tích qua thơ Đồng Đức Bốn

Khám phá vẻ đẹp văn hóa làng quê Việt Nam được tái hiện chân thực và sâu sắc qua lăng kính thơ lục bát đương đại của thi sĩ Đồng Đức Bốn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2013

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vẻ đẹp văn hóa làng quê trong thơ lục bát đương đại

Vẻ đẹp văn hóa làng quê là nguồn cảm hứng bất tận cho thi ca Việt Nam. Trong bối cảnh đương đại, khi nhịp sống hiện đại có nguy cơ làm phai mờ những giá trị xưa cũ, thơ lục bát nổi lên như một phương tiện hữu hiệu để lưu giữ và tôn vinh hồn cốt dân tộc. Các tác phẩm thơ lục bát viết về nông thôn không chỉ vẽ nên những bức tranh phong cảnh hữu tình mà còn đi sâu vào việc khắc họa bản sắc văn hóa làng quê, từ nếp sống, phong tục đến tâm tư, tình cảm của con người.

1.1. Thể thơ dân tộc Sợi dây kết nối quá khứ và hiện tại

Thơ lục bát, với cấu trúc vần điệu nhịp nhàng, uyển chuyển, từ lâu đã được xem là thể thơ dân tộc tiêu biểu nhất. Sự gần gũi với ca dao, dân ca khiến lục bát dễ đi vào lòng người, trở thành tiếng nói tâm tình của bao thế hệ. Đây không chỉ là một hình thức nghệ thuật ngôn từ mà còn là một mã văn hóa, chuyên chở những trầm tích của lịch sử và tâm hồn người Việt. Trong thơ ca đương đại Việt Nam, các thi sĩ đã vận dụng thể thơ này một cách sáng tạo, biến nó thành cây cầu nối liền dòng chảy văn hóa từ quá khứ đến hiện tại, giúp người đọc hiện đại cảm nhận sâu sắc hơn những giá trị văn hóa truyền thống tưởng chừng đã xa xôi.

1.2. Vai trò của thơ ca trong việc lưu giữ hồn quê Việt Nam

Văn học đóng vai trò như một "công cụ" lưu truyền những dấu tích của cha ông. Khi xã hội đối mặt với nguy cơ mai một bản sắc, văn học trở thành nơi trú ẩn an toàn cho hồn quê trong thơ lục bát. Những vần thơ về làng quê không chỉ là sự hoài niệm cá nhân của người nghệ sĩ mà còn là nỗ lực chung nhằm bảo tồn ký ức tập thể. Thông qua việc tái hiện hình ảnh làng quê Việt Nam với cây đa, bến nước, sân đình, thơ ca đương đại giúp thế hệ trẻ hình dung và trân trọng cội nguồn, bồi đắp tình yêu quê hương đất nước một cách tự nhiên và sâu sắc.

II. Thách thức gìn giữ bản sắc văn hóa làng quê thời hiện đại

Sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hội nhập quốc tế mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo tồn văn hóa. Bản sắc văn hóa làng quê đang đứng trước nguy cơ bị xói mòn và biến dạng. Đây là nỗi trăn trở không chỉ của các nhà quản lý văn hóa mà còn của các văn nghệ sĩ, những người nhạy cảm với sự đổi thay của thời cuộc. Văn học, đặc biệt là thơ ca, đã lên tiếng phản ánh thực trạng này một cách chân thực và đầy suy tư.

2.1. Sự mai một các giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống mới

Tài liệu nghiên cứu của Đoàn Thị Ngọc đã chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: "Trong thời kì hội nhập đầy thử thách, văn hóa truyền thống hay hẹp hơn là văn hóa làng quê đang bị mai một mỗi ngày". Các không gian văn hóa cộng đồng dần thu hẹp, phong tục tập quán xưa bị giản lược hoặc thương mại hóa, tình làng nghĩa xóm cũng có phần phai nhạt. Thế hệ trẻ, do thiếu sự kết nối, đang dần xa lạ với chính "ngôi làng văn hóa" của dân tộc. Sự mai một này không chỉ là mất mát về di sản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng tinh thần của xã hội.

2.2. Nỗi trăn trở của thi nhân trước những đổi thay nơi thôn dã

Trước sự biến đổi của làng quê, các nhà thơ không thể thờ ơ. Thơ của họ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp đồng quê mà còn thể hiện nỗi niềm xót xa, nuối tiếc. Thi sĩ Đồng Đức Bốn, một giọng thơ tiêu biểu, đã khắc họa một làng quê vừa thân thuộc vừa đầy những vết xước của thời gian. Những vần thơ của ông và các nhà thơ cùng thời như Nguyễn Duy, Phạm Công Trứ trở thành lời tự vấn, một sự kiếm tìm những giá trị cốt lõi đang dần bị lãng quên, phản ánh sâu sắc những giá trị nhân văn trong thơ trước dòng chảy khắc nghiệt của hiện đại hóa.

III. Phương pháp thơ lục bát tái hiện hình ảnh làng quê Việt Nam

Thơ lục bát đương đại không chỉ đơn thuần là sao chép lại hình ảnh quá khứ. Các nhà thơ đã sử dụng nhiều phương pháp nghệ thuật độc đáo để tái hiện một thế giới làng quê đa chiều, sống động và chân thực. Ngôn ngữ thơ mộc mạc kết hợp với hệ thống hình ảnh biểu tượng đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, khiến những vần thơ lục bát viết về nông thôn có sức lay động mạnh mẽ, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa làng quê một cách hiệu quả.

3.1. Tái hiện không gian văn hóa qua hệ thống biểu tượng quen thuộc

Không gian làng quê trong thơ được kiến tạo bởi những biểu tượng quen thuộc như mái nhà gianh, lũy tre làng, con đò, bến nước. Những hình ảnh này không chỉ mang giá trị tả thực mà còn là những mã văn hóa giàu tính biểu trưng. Chúng gợi lên một không khí bình yên, một nếp sống cộng đồng gắn bó và những ký ức tuổi thơ êm đềm. Mỗi khi một biểu tượng như "mái gianh" xuất hiện trong thơ Đồng Đức Bốn, nó không chỉ là nơi che mưa nắng mà còn là nơi lưu giữ nếp nhà, tình làng nghĩa xóm, trở thành một phần không thể thiếu của hồn quê.

3.2. Phác họa nét đẹp con người làng quê qua ngôn ngữ thơ ca

Linh hồn của làng quê chính là con người. Thơ lục bát đương đại đã khắc họa thành công nét đẹp con người làng quê với tất cả sự chân chất, mộc mạc và tần tảo. Hình ảnh người mẹ lam lũ, người chị duyên dáng, những lão nông, trai làng nơi thôn dã hiện lên sống động qua những vần thơ dung dị. Họ là hiện thân của những phẩm chất tốt đẹp, của sức sống bền bỉ và tinh thần lạc quan ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn. Ngôn ngữ thơ ca đã tạc nên những bức chân dung tinh thần, thể hiện sâu sắc các giá trị nhân văn cốt lõi của người Việt.

IV. Phân tích hồn quê trong thơ lục bát của thi sĩ Đồng Đức Bốn

Đồng Đức Bốn được mệnh danh là "thi sĩ làng quê", một trong những tiếng thơ lục bát đặc sắc nhất của thi đàn đương đại. Thơ ông là sự kết tinh sâu sắc vẻ đẹp và cả những nỗi niềm của văn hóa làng quê buổi giao thời. Phân tích thơ ông là một cách hiệu quả để hiểu rõ hơn cách thể thơ dân tộc có thể chuyển tải những vấn đề của đời sống hiện đại mà vẫn giữ được cốt cách truyền thống.

4.1. Cảnh sắc đồng quê chân thực và không thi vị hóa trong thơ ông

Khác với nhiều nhà thơ lãng mạn, Đồng Đức Bốn không thi vị hóa làng quê. Ông vẽ nên một bức tranh chân thực với "những rơm rạ, cây cải, hoa dong giềng, bờ tre, bụi dứa". Cái nghèo, cái lam lũ hiện lên không che giấu. Chẳng hạn, hình ảnh mái nhà gianh trong thơ ông vừa là biểu tượng của ký ức tuổi thơ ấm áp, vừa là minh chứng cho một đời sống còn nhiều vất vả: "Đi biển lại nhớ non xanh / Xa xứ lại nhớ mái gianh quê nhà". Sự chân thực này làm cho vẻ đẹp đồng quê trong thơ ông trở nên gai góc, đa chiều và có sức ám ảnh sâu sắc.

4.2. Những giá trị nhân văn qua hình tượng tình làng nghĩa xóm

Trong cái nghèo khó, thơ Đồng Đức Bốn lại làm nổi bật lên những giá trị nhân văn cao đẹp, đặc biệt là tình làng nghĩa xóm. Sự đồng cảm, sẻ chia được thể hiện qua những câu thơ giản dị: "Nhà bạn cũng giống nhà tôi / Mái tranh vách đất nhìn trời qua vung". Tình cảm cộng đồng đó chính là sức mạnh giúp con người vượt qua "ngàn cơn bão lòng". Thơ ông đã nắm bắt được cái hồn cốt của văn hóa làng Việt, nơi sự cố kết cộng đồng là một trong những giá trị văn hóa truyền thống quan trọng nhất.

4.3. Ngôn ngữ thơ giàu nhạc tính và đậm đặc chất liệu dân gian

Đồng Đức Bốn đã thành công trong việc đưa ngôn ngữ đời thường, ngôn ngữ của những người nông dân chân lấm tay bùn vào thơ một cách tự nhiên. Ngôn ngữ thơ ông giàu tính nhạc, mang âm hưởng của ca dao, đặc biệt là "điệu than". Theo nghiên cứu, "điệu than trong thơ Đồng Đức Bốn chính là những thổn thức trong tâm hồn của người lao động". Cách dùng từ ngữ giàu tính tạo hình (cơn bão mồ côi, vịn nắng), kết hợp với giọng điệu trầm buồn, sâu lắng đã tạo nên một phong cách riêng biệt, làm cho hồn quê trong thơ lục bát của ông trở nên đậm đặc và khó quên.

V. Ứng dụng giá trị của thơ lục bát viết về nông thôn hiện nay

Những tác phẩm thơ lục bát về làng quê không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa xã hội và giáo dục sâu sắc. Trong bối cảnh hiện đại, việc tiếp cận và thẩm thấu những vần thơ này là một cách hiệu quả để kết nối các thế hệ, bồi dưỡng tâm hồn và củng cố ý thức về cội nguồn văn hóa dân tộc. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho việc giáo dục nhân cách và tình yêu đất nước.

5.1. Bồi đắp tình yêu quê hương đất nước cho thế hệ trẻ

Thơ ca có sức mạnh khơi gợi cảm xúc và nuôi dưỡng tâm hồn. Những bài thơ lục bát viết về nông thôn với hình ảnh gần gũi, ngôn từ trong sáng là phương tiện giáo dục hiệu quả để gieo vào lòng thế hệ trẻ tình yêu quê hương đất nước. Khi đọc về dòng sông, cánh đồng, về những con người hiền hòa, chịu khó, các em sẽ hình thành một sự gắn bó tình cảm với nơi mình sinh ra, từ đó xây dựng ý thức trách nhiệm với việc gìn giữ và phát triển quê hương.

5.2. Kênh tìm hiểu về ký ức tuổi thơ và văn hóa cội nguồn

Đối với nhiều người, đặc biệt là thế hệ sinh ra ở thành thị, làng quê là một khái niệm có phần xa lạ. Thơ ca chính là cánh cửa mở ra thế giới của ký ức tuổi thơ mà cha ông đã trải qua. Qua những vần thơ, người đọc có thể tìm hiểu về phong tục tập quán, tín ngưỡng, cách ứng xử và nếp sinh hoạt của người Việt xưa. Đây là một hình thức học tập văn hóa sinh động, giúp củng cố sự hiểu biết và lòng tự hào về bản sắc văn hóa làng quê, một phần quan trọng của văn hóa dân tộc.

VI. Tương lai thơ lục bát Sự kế thừa và đổi mới trong thơ ca

Thể thơ lục bát, với sức sống bền bỉ, vẫn đang tiếp tục hành trình của mình trong dòng chảy văn học đương đại. Để đề tài văn hóa làng quê không trở thành một lối mòn hoài cổ, các nhà thơ đang không ngừng tìm tòi, sáng tạo. Sự kế thừa và đổi mới trong thơ ca là yếu tố then chốt để đảm bảo thể thơ dân tộc tiếp tục phát triển và có những đóng góp giá trị cho nền văn hóa nước nhà.

6.1. Hướng đi mới cho các nhà thơ trẻ viết về đề tài làng quê

Thế hệ nhà thơ trẻ ngày nay đứng trước cơ hội và thách thức trong việc tiếp cận đề tài làng quê. Thay vì chỉ lặp lại những mô-típ cũ, họ có thể khám phá những khía cạnh mới của nông thôn trong thời kỳ đổi mới: sự giao thoa văn hóa, những vấn đề xã hội mới nảy sinh, và chân dung con người nông thôn hiện đại. Việc kết hợp chất liệu truyền thống với một tư duy nghệ thuật mới mẻ sẽ giúp làm phong phú thêm mảng thơ về làng quê, giúp nó gần gũi hơn với công chúng đương đại.

6.2. Khẳng định sức sống trường tồn của thể thơ dân tộc Việt Nam

Lịch sử đã chứng minh, dù trải qua bao thăng trầm, thể thơ dân tộc lục bát vẫn giữ được vị trí đặc biệt trong lòng người đọc. Sự linh hoạt trong biểu đạt, sự giàu có về nhạc tính và khả năng chuyên chở những tình cảm sâu sắc nhất của con người là những yếu tố làm nên sức sống trường tồn của nó. Lục bát sẽ tiếp tục là một phần không thể thiếu của thơ ca đương đại Việt Nam, là phương tiện mạnh mẽ để các thế hệ thi sĩ thể hiện tâm hồn và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 VĂN HÓA LÀNG QUÊ VÀ VÀI NÉT SÁNG TÁC CỦA NHÀ THƠ ĐỒNG ĐỨC BỐN 1. VĂN HÓA – NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Văn hóa và văn học Quan niệm về văn hóa với bản thể có nghĩa nhiều chiều, nhiều hướng, văn hóa đã là “tâm điểm” của rất nhiều nhà nghiên cứu chú ý tới. Trên thế giới có rất nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa đứng từ nhiều góc độ khác nhau.

Với những thống kê của mình, giáo sư Phan Ngọc bằng việc sưu tầm của ông nhận định rằng có hơn 400 định nghĩa về văn hóa tính đến năm 1994. Và theo nhà nghiên cứu A. Kroeber và Kluckhohn (người Mỹ), có trên 200 định nghĩa về văn hóa. Đó là những con số, nhưng trên thực tế còn nhiều hơn thế, bởi lẽ trên thế giới sự đa sắc tộc, đa chủng tộc là nguyên nhân kế tiếp dẫn tới việc văn hóa được hiểu theo rất nhiều nghĩa khác nhau.

Ở Việt Nam, từ văn hóa được các nhà nho Duy Tân du nhập vào từ đầu thế kỷ này, cách hiểu khái niệm “văn hóa” không những là đã theo cách hiểu của phương Tây mà đã từng bước thay đổi tương ứng với sự phát triển của nền khoa học châu Âu hiện đại. Tuy nhiên, trước đó hàng chục thế kỷ cũng đã có một quan niệm mang yếu tố truyền thống tương đồng với cái ngày nay phương Tây gọi là “văn hóa”. Trong cách hiểu truyền thống, ta thấy có những mối quan hệ khăng khít giữa những từ ngày nay gọi là văn hóa,văn minh, văn vật, văn hiến với những nghĩa khác nhau.Tất cả đều có nguồn gốc từ chữ “văn”. Văn, theo cách hiểu trên là: “Cái đẹp của cương và nhu xen kẽ nhau đó là văn của trời.Văn sáng tỏ rực rỡ, dừng lại ở lễ nghĩa đó là văn của người.

Xem xét văn của trời có thể hiểu được sự chuyển biến của bốn mùa. Xem xét văn của người có thể thúc đẩy việc giáo hóa làm cho thiên hạ tốt đẹp (hóa)”. Hiểu văn hóa theo nghĩa“văn trị giáo hóa” là có sự tương đồng với khái niệm “văn hóa” dịch từ chữ “culture” với ý nghĩa “trình độ phát triển, lịch sử của xã hội và con người trong các giá trị vật chất và tinh thần, của những xã hội, dân tộc, bộ tộc cụ thể. Theo nghĩa hẹp, văn hóa chỉ liên quan tới đời sống tinh thần của con người” (Bách khoa toàn thư Liên Xô, Mục Kul’tura) [14].

Theo giáo sư Nguyễn Hồng Phong cũng nhận định: “văn hóa không hoàn toàn thuộc thượng tầng kiến trúc,nó không thay đổi theo sự thay đổi của phương thức sản xuất, của cơ sở kinh tế xã hội. Các cuộc cách mạng lớn, chân chính đều thể hiện tính liên tục về văn hóa và văn hóa chính là động lực của cách mạng.Giữa tính truyền thống và tính hiện đại có sự kế thừa và kết hợp” [20]. Nghị quyết hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII “Về một số nhiệm vụ văn hóa văn nghệ những năm trước mắt”, nêu rõ: “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, một động lực thúc đẩy sự phát triển của kinh tế -xã hội, đồng thời là một mục tiêu của chủ nghĩa xã hội”. Nhà nghiên cứu Phan Ngọc trong cuốn Bản sắc văn hóa Việt Nam cũng đã định nghĩa “Văn hóa là mối quan hệ giữa thế giới biểu tượng trong óc một cá nhân hay một tộc người với cái thế giới thực tại ít nhiều đã bị cá nhân này hay tộc người này mô hình hóa theo cái mô hình tồn tại trong biểu tượng.

Điều biểu hiện rõ nhất chứng tỏ mối quan hệ này đó là văn hóa dưới hình thức dễ thấy nhất, biểu hiện thành một kiểu lựa chọn riêng của cá nhân hay tộc người khác, các biểu hiện lựa chọn của cá nhân hay tộc người khác” [15, 17]. Với bốn thành tố cấu tạo nên văn hóa đó là: lao động sản xuất, tri thức, học vấn,tiềm lực sáng tạo, lối sống. Lao động sản xuất ở đây được hiểu như lao động chân tay và trí óc. Đó chính là những hoạt động để nuôi sống con người và duy trì sự tồn tại của xã hội.

Còn đối với tri thức học vấn là nói đến với những hiểu biết mà giáo dục đưa lại. Về mặt tiềm lực sáng tạo bao gồm các lĩnh vực khoa học kỹ thuật và nghệ thuật. Còn nói đến lối sống là một phần trong cách con người ứng xử với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội. Lâu nay, chúng ta chỉ chú ý đến cơ sở kinh tế, ít ai nghĩ đến cơ sở khác – đó là cơ sở của nền tảng tinh thần, là toàn bộ những giá trị tinh thần của dân tộc và của nhân loại sáng tạo ra.

Những giá trị đó thực chất là tiềm năng, là năng lượng tinh thần góp phần làm nên sức mạnh, phẩm chất và năng lực của các thế hệ công nhân, thiếu nó dân tộc khó phát triển vững mạnh. Trong hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII “Về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc “cũng nhận định. “Những thành tựu của cách mạng khoa học công nghệ thế giới cùng với việc mở rộng giao lưu quốc tế là cơ hội để chúng ta tiếp thu những thành quả trí tuệ của loài người, đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc”. Tư tưởng trên không chỉ có ý nghĩa khẳng định các giá trị văn hóa quá khứ của dân tộc, của nhân loại trước đây và hiện nay, mà còn hình thành một quan niệm mới về cơ sở phát triển theo mô hình – văn minh phương Tây kết hợp với văn hóa dân tộc.

Đó là mô hình đúng đắn nhất, là phương hướng chiến lược của các nhiệm vụ và giải pháp để lãnh đạo thực hiện thắng lợi nhiệm vụ xây dựng và phát triển nền văn hóa nước ta, theo đúng cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kì quá độ lên chủ nghĩa xã hội theo nghị quyết đại hội lần thứ VIII của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong thế giới của con người, một dân tộc muốn tồn tại và tạo ra một chỗ đứng trong nhân loại bao la, bản thân họ phải tạo ra, phải phát triển bản sắc văn hóa dân tộc mình. Bản sắc dân tộc được ví như “linh hồn” của dân tộc, được coi như căn cước của mỗi dân tộc, nó phân biệt dân tộc này với dân tộc khác, nó cũng là tiếng nói riêng biệt của dân tộc đó. Mỗi cộng đồng riêng biệt sẽ sản sinh ra nền văn hóa kết tinh những tinh hoa của dân tộc mình.

Trên nửa thế kỷ qua, với đường lối văn hóa – văn nghệ của Đảng, cùng chính sách coi trọng và tôn vinh dân tộc, chúng ta bước đầu đã xây dựng thành công một nền văn hóa – văn nghệ mới, đậm đà bản sắc dân tộc. Cố Thủ Tướng Phạm Văn Đồng đã khẳng định: “Văn hóa là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ lịch sử của dân tộc, nó làm nên sức sống mãnh liệt, giúp cộng đồng dân tộc Việt Nam vượt qua biết bao sóng gió và thác ghềnh tưởng chừng không thể vượt qua được,để không ngừng phát triển lớn mạnh” [10, 16]. Có thể thấy, nắm bắt được bản chất của văn hóa sẽ giúp chúng ta có thể nắm bắt được sự tác động và ảnh hưởng của văn học tới văn hóa. “Mỗi dân tộc có nền văn hóa riêng.Văn học nằm trong văn hóa, là tinh túy của văn hóa nên nó cũng phải là đặc trưng của văn hóa dân tộc” [16,65].

Quan niệm về văn học, văn học cũng giống như các loại hình nghệ thuật khác, nó không đóng vai trò là một lực lượng của cải vật chất và cũng không trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất ra vật chất nào cho đời sống con người. Nhưng cũng không vì thế văn học mất đi vị thế vốn có của mình, nó là nền của tâm hồn, là gương soi của cuộc sống, nó là sự chiêm nghiệm của các nhà thơ, nhà văn về cuộc đời, đôi lúc là những mảnh trời riêng tư. Nhưng hơn thế nữa, văn học đóng vai trò như “công cụ” lưu truyền những dấu tích ông cha. Hãy tưởng tượng rằng, khi xã hội vắng bóng văn học,cuộc sống này sẽ tẻ nhạt đến như thế nào?Và điều đó như sự thôi thúc các nhà nghiên cứu văn học luôn đi tìm hiểu bản chất, nắm bắt những đặc trưng cũng như quy luật của văn học.

Để từ đó hiểu được ý nghĩa mà văn học mang tới cho đời sống con người, nó bao hàm những giá trị được biểu hiện như thế nào? Khi nói đến văn học là một hình thái xã hội thẩm mĩ,là chúng ta đang bàn luận tới đặc thù của văn học với các hình thái ý thức xã hội khác thuộc kiến trúc thượng tầng như khoa học,triết học, đạo đức, chính trị, tôn giáo vv… Loại hình nghệ thuật ngôn từ được quy phạm là văn học, nhận định này được ra đời rất sớm cùng với những sản phẩm để đời cho văn minh nhân loại và đó cũng chính là đặc thù của văn học so với các loại hình nghệ thuật khác như: hội họa, kiến trúc, điêu khắc…Mỗi loại hình nghệ thuật đều có nguyên liệu tạo chất khác nhau và nội dung, hình thức cũng khác nhau. Ví dụ như: loại hình nghệ thuật hội họa, nó chiếm một khoảng không gian lớn, “chớp” lấy một khoảnh khắc nhất định, hàm chứa trong đó là một thông điệp và nó mang tính chất tĩnh. Nhưng riêng đối với âm nhạc lại hoàn toàn khác, nó lấy giai điệu làm nền cho ca khúc, tính chất động được thể hiện nhuần nhuyễn với những âm trầm bổng, nó sẽ troán khoảng không gian nhất định như (nhà hát, khán phòng…). Và đến với văn học ta lại có cảm nhận hoàn toàn khác, vừa có tĩnh lại vừa có động, trong thơ lại có họa,có thi nhân mặc khách với những gì tình tứ hay đơn thuần chỉ là lời tự bạch.

Ở đó, người ta thấy văn chương chiếm một vị trí vô cùng đặc biệt, nó như sự tổng hợp hoàn hảo với nghệ thuật tạo hình, nghệ thuật biểu diễn và nó như cầu nối giữa nghệ thuật tổng hợp với các nghệ thuật riêng lẻ. Văn chương không phải là nghiệp vụ sáng tác ngôn từ, nhưng chính ngôn từ lại mang tính tạo hình rất cao, nó cứ thế đi ra từ đời sống, đôi khi nó mộc mạc như chính cuộc sống dân giã đời thường, để ta đọc rồi mà mặc sức tưởng tượng về nó. Chính ngôn từ là chất liệu tạo nên các hình tượng văn chương, đã quy định tính độc đáo và đặc thù của văn chương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ