Luận án: Giải phẫu và ứng dụng vạt cánh tay ngoài điều trị khuyết hổng phần mềm

Luận án phân tích chi tiết giải phẫu vạt cánh tay ngoài và kết quả ứng dụng trong phẫu thuật tái tạo khuyết hổng phần mềm vùng cổ tay, bàn tay.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2021

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vạt Cánh Tay Ngoài Giải Pháp Tối Ưu Cho Tái Tạo Bàn Tay

Vạt cánh tay ngoài (CTN), hay còn gọi là vạt da cánh tay ngoài, là một lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực phẫu thuật tạo hình để điều trị các khuyết hổng phức tạp. Kể từ khi được Song R. mô tả lần đầu vào năm 1982, vạt này đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc che phủ khuyết hổng phần mềm, đặc biệt tại các vùng có yêu cầu cao về chức năng và thẩm mỹ như cổ tay và bàn tay. Vạt CTN là một vạt da-cân được cấp máu bởi các nhánh xuyên vách từ động mạch bên quay sau. Ưu điểm nổi bật của vạt này là lớp da mỏng, mềm mại, ít lông, màu sắc tương đồng với da vùng nhận và có thể lấy kèm thần kinh cảm giác, giúp phục hồi chức năng sau phẫu thuật. Vạt có thể được sử dụng dưới dạng vạt cuống mạch liền hoặc vạt tự do thông qua kỹ thuật phẫu thuật vi phẫu. Đặc biệt, sự ra đời của vạt cánh tay ngoài mở rộng (CTNMR) đã khắc phục nhược điểm về kích thước hạn chế của vạt kinh điển. Vạt CTNMR cho phép lấy một vạt da lớn hơn, kéo dài xuống phần trên cẳng tay, đồng thời cung cấp một cuống mạch dài hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khâu nối mạch máu. Sự linh hoạt trong thiết kế, từ vạt da-cân đơn thuần đến vạt phức hợp bao gồm cơ hoặc xương, làm cho vạt CTN trở thành một công cụ tái tạo mạnh mẽ và đáng tin cậy cho các phẫu thuật viên.

1.1. Lịch sử và cơ sở phát triển của vạt da cánh tay ngoài

Lịch sử của vạt da cánh tay ngoài bắt nguồn từ những nghiên cứu giải phẫu chi tiết vào đầu thập niên 1980. Song R. (1982) và Katsaros J. (1984) là những người tiên phong công bố về giải phẫu và ứng dụng lâm sàng của vạt này, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc tái tạo các khuyết hổng nhỏ và vừa. Ban đầu, vạt được thiết kế giới hạn từ điểm bám tận của cơ delta đến mỏm trên lồi cầu ngoài. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau đó, tiêu biểu là của Kuek và Chuan (1991), đã chứng minh khả năng mở rộng vạt xuống vùng cẳng tay trên dựa trên sự nối thông mạch máu quanh khuỷu. Cơ sở giải phẫu vững chắc này đã cho phép tạo ra vạt cân da cánh tay ngoài mở rộng (CTNMR), giải quyết được các tổn thương lớn hơn mà vẫn đảm bảo độ an toàn và tỷ lệ thành công cao.

1.2. Các dạng vạt cánh tay ngoài trong phẫu thuật tạo hình

Vạt cánh tay ngoài rất linh hoạt và có thể được lấy dưới nhiều dạng khác nhau để phù hợp với yêu cầu của từng tổn thương cụ thể. Dạng phổ biến nhất là vạt cân da cánh tay ngoài, cung cấp lớp che phủ mỏng và mềm mại. Ngoài ra, vạt có thể được lấy dưới dạng vạt cân đơn thuần để tái tạo gân hoặc các cấu trúc sâu. Trong các trường hợp khuyết hổng lộ gân xương kèm theo mất xương, vạt có thể được lấy kèm một mảnh xương cánh tay (vạt da-xương) để tái tạo đồng thời cả phần mềm và khung xương. Hơn nữa, vạt có thể được sử dụng như một vạt cuống mạch liền (vạt đảo ngược) để che phủ các tổn thương vùng khuỷu tay hoặc dạng vạt tự do cho các tổn thương ở xa, đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật vi phẫu.

II. Thách Thức Khi Điều Trị Khuyết Hổng Cổ Tay Bàn Tay

Điều trị khuyết hổng phần mềm vùng cổ tay và bàn tay là một trong những thách thức lớn nhất của chuyên ngành chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Đây là vùng có cấu trúc giải phẫu phức tạp với da mỏng, bên dưới là các cấu trúc quan trọng như gân, xương, mạch máu và thần kinh nằm rất nông. Một chấn thương bàn tay dù nhỏ cũng có thể dễ dàng gây ra khuyết hổng lộ gân xương, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, hoại tử, dính gân và cuối cùng là mất chức năng vận động, cảm giác của bàn tay. Các phương pháp kinh điển như ghép da tự do không thể áp dụng cho những tổn thương này vì mảnh da ghép không thể sống trên nền gân, xương thiếu nguồn cấp máu. Các loại vạt tại chỗ thường có kích thước hạn chế và cung xoay không đủ rộng. Trong khi đó, các vạt từ xa như vạt bẹn lại quá dày, cồng kềnh, gây mất thẩm mỹ và đòi hỏi nhiều lần phẫu thuật để làm mỏng vạt. Thêm vào đó, việc lựa chọn một vạt che phủ không chỉ đảm bảo sự sống của vạt mà còn phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là phục hồi chức năng bàn tay một cách tối đa. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp tái tạo lý tưởng, cung cấp một lớp da mỏng, bền, có nguồn cấp máu tốt và ít để lại di chứng tại nơi lấy vạt là yêu cầu cấp thiết.

2.1. Nguy cơ và biến chứng của khuyết hổng lộ gân xương

Khi một khuyết hổng phần mềm để lộ gân và xương, các cấu trúc này sẽ nhanh chóng bị khô, mất sức sống và hoại tử nếu không được che phủ kịp thời. Tình trạng này là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm xương, viêm tủy xương, một biến chứng rất khó điều trị và có thể kéo dài. Hậu quả lâu dài của khuyết hổng lộ gân xương là sự hình thành sẹo dính, làm hạn chế nghiêm trọng biên độ trượt của gân, gây co rút khớp và cứng khớp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm và các vận động tinh vi của bàn tay. Việc che phủ sớm bằng một vạt có tưới máu tốt là biện pháp duy nhất để ngăn chặn các biến chứng này, bảo tồn cấu trúc và tạo điều kiện cho quá trình phục hồi chức năng bàn tay sau này.

2.2. Hạn chế của các phương pháp tái tạo bàn tay truyền thống

Các phương pháp tái tạo bàn tay truyền thống gặp nhiều hạn chế khi đối mặt với các khuyết hổng phức tạp. Vạt da ngẫu nhiên tại chỗ có tỷ lệ dài/rộng bị giới hạn, dễ bị hoại tử một phần. Các vạt có cuống mạch liền từ xa như vạt bẹn hay vạt cánh tay ngoài đối bên tuy cung cấp được vạt lớn nhưng yêu cầu phẫu thuật nhiều thì, bệnh nhân phải bất động ở tư thế gò bó trong thời gian dài (thường là 3 tuần), làm tăng nguy cơ cứng khớp. Hơn nữa, vạt bẹn thường quá dày và nhiều mỡ, không phù hợp với đặc điểm da mỏng của mu tay. Các vạt tự do khác như vạt đùi trước ngoài (ALT) dù linh hoạt nhưng cũng thường dày hơn vạt CTN và có thể để lại sẹo vùng lấy vạt kém thẩm mỹ hơn. Những hạn chế này thúc đẩy sự phát triển của các kỹ thuật vi phẫu và việc tìm kiếm các vạt tối ưu hơn như vạt cánh tay ngoài.

III. Phương Pháp Nắm Vững Giải Phẫu Vạt Cánh Tay Ngoài Tự Do

Thành công của ca phẫu thuật sử dụng vạt tự do cánh tay ngoài phụ thuộc rất lớn vào sự am hiểu chi tiết về giải phẫu của vạt. Nguồn cấp máu chính và hằng định của vạt là động mạch bên quay sau, một nhánh tận của động mạch cánh tay sâu. Động mạch này chạy trong vách liên cơ ngoài, giữa cơ tam đầu và các cơ cánh tay, cơ cánh tay quay. Dọc đường đi, nó cho ra các nhánh xuyên vách-da để cấp máu cho một vùng da rộng ở mặt ngoài cánh tay. Luận án của Vũ Minh Hiệp (2021) chỉ ra rằng, đường kính và chiều dài của cuống mạch này rất phù hợp cho phẫu thuật vi phẫu. Hệ thống tĩnh mạch dẫn lưu của vạt bao gồm các tĩnh mạch tùy hành đi kèm động mạch và hệ thống tĩnh mạch nông (tĩnh mạch đầu), cung cấp nhiều lựa chọn cho việc khâu nối. Về thần kinh, vạt được chi phối cảm giác bởi nhánh thần kinh bì cánh tay dưới ngoài và thần kinh bì cẳng tay sau, đều là nhánh của thần kinh quay. Việc bóc tách và bảo tồn các nhánh thần kinh này cho phép thực hiện nối thần kinh cảm giác, giúp vạt có cảm giác sau này. Nắm vững các mốc giải phẫu, đường đi của cuống mạch và các biến thể có thể xảy ra là chìa khóa để thực hiện kỹ thuật lấy vạt một cách an toàn, nhanh chóng và hiệu quả.

3.1. Đặc điểm cuống mạch Vai trò của động mạch bên quay sau

Cuống mạch của vạt cánh tay ngoài có trung tâm là động mạch bên quay sau. Theo nghiên cứu giải phẫu trên người Việt của Vũ Minh Hiệp, động mạch này có đường kính trung bình khoảng 1.2-1.4 mm và chiều dài cuống mạch có thể đạt từ 7-8 cm khi phẫu tích lên đến nguyên ủy, đủ dài và lớn để thực hiện khâu nối vi phẫu một cách thuận lợi. Sự hằng định về vị trí của động mạch trong vách liên cơ ngoài giúp phẫu thuật viên dễ dàng xác định và bóc tách. Đặc biệt, các nghiên cứu đã chứng minh sự tồn tại của mạng lưới nối thông giữa động mạch bên quay sau và động mạch gian cốt quặt ngược quanh khuỷu. Chính mạng nối này là cơ sở giải phẫu cho phép mở rộng vạt xuống cẳng tay trên, tạo thành vạt CTNMR với cuống mạch dài hơn và diện tích da lớn hơn.

3.2. Kỹ thuật lấy vạt da cân cánh tay ngoài và vạt mở rộng

Quy trình kỹ thuật lấy vạt bắt đầu bằng việc xác định trục của vạt, là đường thẳng nối từ mỏm cùng vai đến mỏm trên lồi cầu ngoài. Cuống mạch nằm song song và phía sau trục này khoảng 2-3 cm. Phẫu thuật viên sẽ rạch da theo thiết kế, bóc tách vạt từ trước ra sau, bộc lộ vách liên cơ ngoài. Cần cẩn thận xác định và bảo tồn cuống mạch cùng các tĩnh mạch tùy hành và thần kinh cảm giác. Đối với vạt CTNMR, đường rạch và quá trình bóc tách được kéo dài xuống dưới mỏm trên lồi cầu ngoài. Phần da ở cẳng tay trên mỏng hơn, rất lý tưởng để che phủ những vùng cần độ mềm mại cao. Việc lấy vạt đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh làm tổn thương thần kinh quay nằm sâu và gần đó. Sau khi kẹp và cắt cuống mạch, vạt được chuyển đến vùng nhận để thực hiện khâu nối.

IV. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Vi Phẫu Che Phủ Khuyết Hổng Bàn Tay

Kỹ thuật phẫu thuật vi phẫu là công đoạn quyết định sự thành công của việc chuyển vạt tự do cánh tay ngoài. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Sau khi kỹ thuật lấy vạt hoàn tất, vạt được đưa đến vùng khuyết hổng đã được chuẩn bị sẵn. Tại vùng nhận, phẫu thuật viên phải xác định và bộc lộ các mạch máu nhận có chất lượng tốt, thường là động mạch quay, động mạch trụ hoặc các nhánh của chúng ở cổ tay, bàn tay. Dưới kính hiển vi phẫu thuật, động mạch và một hoặc hai tĩnh mạch của vạt sẽ được khâu nối với mạch máu nhận theo kiểu tận-tận hoặc tận-bên. Việc khâu nối phải đảm bảo miệng nối không bị căng, xoắn hay hẹp để dòng máu lưu thông tốt. Nếu vạt được lấy kèm thần kinh cảm giác, phẫu thuật viên sẽ tiến hành nối với một nhánh thần kinh cảm giác phù hợp ở vùng nhận. Sau khi hoàn tất các miệng nối và kiểm tra tuần hoàn vạt tốt (vạt hồng ấm, có mao mạch hồi phục nhanh), vạt sẽ được cố định vào khuyết hổng. Quá trình này là nền tảng cho việc che phủ khuyết hổng phần mềm thành công, tạo điều kiện phục hồi tối ưu.

4.1. Chuẩn bị vùng nhận và thiết kế vạt da cánh tay ngoài

Trước khi lấy vạt, vùng khuyết hổng phần mềm phải được cắt lọc sạch sẽ, loại bỏ toàn bộ mô hoại tử, giả mạc và tổ chức nhiễm trùng. Việc chuẩn bị một nền nhận sạch, có tưới máu tốt là yếu tố tiên quyết. Đồng thời, phẫu thuật viên phải xác định và chuẩn bị sẵn các mạch máu nhận. Vạt da được thiết kế trên cánh tay với kích thước và hình dạng lớn hơn một chút so với khuyết hổng để bù trừ cho sự co rút sau này. Trục của vạt và vị trí cuống mạch phải được vẽ cẩn thận trên da dựa vào các mốc giải phẫu. Thiết kế vạt hợp lý sẽ giúp việc đóng nơi cho vạt dễ dàng hơn và đảm bảo vạt che phủ toàn bộ tổn thương mà không bị căng.

4.2. Nguyên tắc vàng trong khâu nối vi phẫu mạch máu

Khâu nối trong phẫu thuật vi phẫu tuân thủ những nguyên tắc nghiêm ngặt. Phải loại bỏ hết lớp áo ngoài của mạch máu tại vị trí dự định khâu nối để tránh co thắt. Lòng mạch phải được bơm rửa sạch bằng dung dịch chống đông. Sử dụng chỉ phẫu thuật cực nhỏ (9/0 hoặc 10/0) với kỹ thuật khâu mũi rời hoặc vắt để đảm bảo lớp nội mạc được áp sát chính xác, tránh hình thành huyết khối. Miệng nối phải kín nhưng không được làm hẹp lòng mạch. Sau khi tháo kẹp, phải kiểm tra sự lưu thông của dòng máu qua miệng nối. Bất kỳ dấu hiệu tắc nghẽn nào cũng cần được xử lý ngay lập tức. Tuân thủ các nguyên tắc này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng hoại tử vạt do tắc mạch.

V. Top Kết Quả Ứng Dụng Vạt Cánh Tay Ngoài Tái Tạo Bàn Tay

Các nghiên cứu lâm sàng trên thế giới và tại Việt Nam đã khẳng định hiệu quả vượt trội của vạt cánh tay ngoài trong tái tạo bàn tay. Luận án của Vũ Minh Hiệp (2021) trên 45 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ vạt sống hoàn toàn rất cao, chứng tỏ đây là một vạt đáng tin cậy. Kết quả điều trị cho thấy vạt che phủ tốt các khuyết hổng lộ gân xương, giúp vết thương liền sẹo ổn định. Vạt có độ dày vừa phải, không cồng kềnh, mang lại kết quả thẩm mỹ tốt và ít khi cần phẫu thuật làm mỏng thứ phát. Một trong những thành công lớn nhất là khả năng phục hồi chức năng bàn tay. Nhờ lớp che phủ mềm mại và bền vững, các cấu trúc gân bên dưới có thể trượt tốt, biên độ vận động của các khớp được cải thiện. Ở những trường hợp có nối thần kinh, cảm giác bảo vệ dần phục hồi, giúp bệnh nhân tránh được các tổn thương tái phát. Về nơi lấy vạt, với các vạt có chiều rộng dưới 6-7 cm, vết mổ thường có thể đóng trực tiếp, để lại một sẹo vùng lấy vạt dạng đường thẳng, có thể chấp nhận được về mặt thẩm mỹ. Các biến chứng như nhiễm trùng hay hoại tử mép vạt có tỷ lệ thấp và thường có thể xử lý được nếu theo dõi và can thiệp kịp thời.

5.1. Tỷ lệ thành công và các biến chứng hoại tử vạt thường gặp

Tỷ lệ thành công của vạt cánh tay ngoài tự do được báo cáo trong y văn thường trên 95%. Thất bại chủ yếu đến từ biến chứng hoại tử vạt do tắc mạch sau mổ, có thể do huyết khối tại miệng nối động mạch hoặc tĩnh mạch. Tắc tĩnh mạch thường phổ biến hơn. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu suy tuần hoàn vạt (vạt tím, lạnh, mao mạch hồi phục chậm) và can thiệp phẫu thuật lại để giải quyết tắc mạch trong 6-8 giờ đầu là yếu tố sống còn để cứu vạt. Các biến chứng khác ít gặp hơn bao gồm tụ máu dưới vạt, nhiễm trùng vết mổ, hoặc hoại tử một phần mép vạt. Quản lý và theo dõi sát sao sau mổ là cực kỳ quan trọng để đạt được tỷ lệ thành công cao.

5.2. Tầm quan trọng của chăm sóc sau mổ vạt da

Giai đoạn chăm sóc sau mổ vạt da đóng vai trò then chốt. Bệnh nhân cần được bất động chi thể ở tư thế phù hợp để tránh căng kéo cuống mạch. Việc theo dõi màu sắc, nhiệt độ, độ căng và mao mạch hồi phục của vạt phải được thực hiện hàng giờ trong 48-72 giờ đầu. Sử dụng thuốc chống đông, kháng sinh, giảm đau và bù đủ dịch là các biện pháp hỗ trợ cần thiết. Sau khi vạt ổn định, các chương trình vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cần được bắt đầu sớm để chống dính gân, duy trì tầm vận động khớp và giúp bệnh nhân tái hòa nhập với cuộc sống. Chăm sóc tốt không chỉ đảm bảo vạt sống mà còn tối ưu hóa kết quả chức năng và thẩm mỹ lâu dài.

5.3. Đánh giá thẩm mỹ sẹo vùng lấy vạt và chức năng chi thể

Một ưu điểm của vạt cánh tay ngoài là di chứng tại nơi cho vạt tương đối ít. Khi vạt có chiều rộng vừa phải, sẹo vùng lấy vạt là một đường thẳng nằm ở mặt ngoài cánh tay, thường được bệnh nhân chấp nhận. Tuy nhiên, nếu lấy vạt quá rộng, việc phải ghép da bổ sung có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Một số bệnh nhân có thể gặp tình trạng tê bì ở vùng da mặt ngoài cẳng tay do tổn thương nhánh thần kinh bì cẳng tay sau trong quá trình phẫu tích, nhưng thường cải thiện theo thời gian. Chức năng của khớp khuỷu và sức mạnh cơ tam đầu gần như không bị ảnh hưởng, vì kỹ thuật lấy vạt không làm tổn thương các cấu trúc cơ vận động chính.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khuyết hổng phần mềm (KHPM) ở cổ tay, bàn tay là một loại tổn thƣơng thƣờng gặp, nguyên nhân thƣờng do tai nạn lao động (TNLĐ); sẹo co kéo do di chứng chấn thƣơng, di chứng bỏng hoặc sau cắt bỏ tổ chức bệnh lý… Ngày nay, với sự phát triển của các phƣơng tiện máy móc, tỷ lệ thƣơng tích nặng do TNLĐ gây dập nát lớn ở cổ tay và bàn tay c xu hƣớng ngày càng tăng, phức tạp, đa dạng. Ở bàn tay, nhất là ở phía mu tay có da mỏng. Các tổn thƣơng rách nát da hay việc cắt bỏ sẹo da hoặc các tổn thƣơng da khác dễ gây lộ gân và xƣơng, khiến cho việc điều trị trở thành kh khăn. Các tổn thƣơng không lộ gân xƣơng thƣờng đƣợc điều trị b ng phƣơng pháp kinh điển là ghép da.

Các tổn thƣơng kích thƣớc nhỏ có lộ gân xƣơng ít, điều trị thƣờng b ng hút áp lực âm, sau đ ghép da hoặc xoay vạt tại chỗ; trƣờng hợp khuyết da lớn, lộ gân xƣơng mà các vạt xoay hoặc vạt cuống liền tại chỗ hay vạt từ xa nhƣ vạt cẳng tay quay, vạt liên cốt sau, vạt bẹn, vạt cánh tay ngoài (CTN) đối bên không đáp ứng đƣợc, phải sử dụng các vạt tự do với kỹ thuật vi phẫu, nhƣ vạt da - cân bả vai, vạt đùi trƣớc ngoài, vạt Delta… Các vạt tự do này c ƣu điểm là có thể lấy đƣợc với kích thƣớc lớn, chủ động cho mỗi khuyết hổng; song nhƣợc điểm là vạt thƣờng dày, khi tạo hình vùng cổ tay và bàn tay phải chỉnh sửa nhiều lần. Trên thế giới, từ nghiên cứu giải phẫu đầu tiên về vạt da - cân CTN của Song R. năm 1982 [91] và ứng dụng lâm sàng của Katsaros J. năm 1984 [62], đã c nhiều tác giả nghiên cứu giải phẫu và ứng dụng vạt này để che phủ KHPM trên cơ thể cho kết quả rất khả quan.

KHPM ở cổ tay và bàn tay cần đƣợc che phủ b ng một vạt mỏng, có khả năng tƣới máu tốt, c kích thƣớc đủ lớn, không có lông và ảnh hƣởng nơi lấy vạt là tối thiểu. Vạt CTN có một số ƣu điểm có thể đáp ứng đầy đủ các tiêu chí trên (cuống mạch h ng định, đƣờng kính lớn, phù hợp với nối vi phẫu; vị trí cho vạt thuận lợi, dễ lấy vạt; vạt c độ dày vừa phải, màu sắc ít biến đổi và ít lông nên rất phù hợp cho tái tạo những khuyết hổng vùng bề mặt; kích thƣớc vạt phù hợp với những tổn khuyết vừa và nhỏ, có thể sử dụng riêng rẽ dƣới các dạng vạt da - cân, da - 2 cơ, hay da - cân - cơ - xƣơng phối hợp; vạt có thần kinh (TK) cảm giác là nhánh TK bì cánh tay dƣới ngoài). Tuy nhiên, với các nghiên cứu ban đầu này, vạt CTN kinh điển c nhƣợc điểm là kích thƣớc hạn chế, da chỉ lấy xuống đến mỏm trên lồi cầu ngoài xƣơng cánh tay nên không đủ để tạo hình các tổn khuyết lớn. lần đầu tiên báo cáo về việc sử dụng vạt cánh tay ngoài mở rộng (CTNMR) trong lâm sàng [63].

Vạt CTNMR chính là vạt CTN đƣợc kéo dài thêm, mở rộng xuống vƣợt quá mỏm trên lồi cầu ngoài xƣơng cánh tay đến vùng cẳng tay trên. Vạt CTNMR không những có diện tích da tăng thêm, đặc biệt là lớp da mỏng vùng cẳng tay trên, mà còn cho phép c đƣợc một cuống mạch dài hơn khi lấy vạt thấp xuống cẳng tay, có thể tới trên 10 cm dƣới mỏm trên lồi cầu ngoài. Do đ , vạt CTNMR có thể là một thay thế tốt cho vạt cẳng tay quay. Đặc tính thay đổi bề dày của vạt da - cân này (phần cánh tay của vạt thì dày, phần trên cẳng tay của vạt thì da lại mỏng) cho phép sử dụng n để ghép vào hai vùng nhận với đặc điểm khác nhau, phụ thuộc vào yêu cầu của tổn khuyết.

Ở Việt Nam, nhiều vạt mô tự do đã đƣợc sử dụng để điều trị KHPM, trong đ c vạt da - cân CTN. Tuy nhiên, cho đến nay chúng tôi chƣa thấy có công trình nào nghiên cứu mang tính hệ thống, gắn việc nghiên cứu giải phẫu của vạt CTNMR với ứng dụng lâm sàng vạt da - cân CTN để điều trị KHPM vùng cổ tay và bàn tay. Xuất phát từ thực tiễn trên, nh m tìm hiểu về giải phẫu và khả năng ứng dụng của vạt, chúng tôi thực hiện đề tài ―Nghiên cứu giải phẫu và ứng dụng lâm sàng vạt CTN trong điều trị KHPM vùng cổ tay và bàn tay” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả các đặc điểm giải phẫu của vạt CTN và vạt CTNMR ở người Việt trưởng thành.

Đánh giá kết quả ứng dụng vạt CTN trong điều trị KHPM vùng cổ tay và bàn tay. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lƣợc giải phẫu vùng cổ tay - bàn tay liên quan đến điều trị KHPM ở cổ tay - bàn tay 1. Đặc điểm xương và phần mềm vùng cổ tay - bàn tay nh.

Tổ chức da và d y ch ng vùng cổ tay bàn tay [78] Bàn tay đƣợc tạo nên từ 27 xƣơng, vận động đƣợc bởi các cơ (ngoại lai và nội tại), đƣợc chi phối bởi 3 dây TK (dây TK quay, dây TK trụ, dây TK giữa) và đƣợc cấp máu bởi 4 cung động mạch (ĐM) [8], [78]. Da phủ mu bàn tay khác với da phủ gan bàn tay. Da mu bàn tay mỏng, dễ gấp nếp, đƣợc gắn với các cấu trúc sâu bên dƣới qua một lớp mô liên kết lỏng lẻo chứa mạch bạch huyết và các tĩnh mạch (TM). Lớp mô lỏng lẻo dƣới da khiến da mu bàn tay dễ bị bứt tách khi chấn thƣơng.

Do đ , ở mặt duỗi, mu bàn tay dễ bị thƣơng tích hơn gan bàn tay. Da gan bàn tay có cấu tạo đặc biệt để phù hợp với chức năng cầm nắm với lực ép lớn: dày, không có lông, không dễ gấp nếp nhƣ da mu tay, đƣợc gắn chặt với cân gan tay bên dƣới bởi các thớ cân chạy thẳng góc với bề mặt da, nhất là tại các nếp gấp gan tay; khi thực hiện các đƣờng rạch ngoại khoa dọc theo các nếp gấp này sẽ hạn chế đƣợc sự co rút da. Da gan bàn tay đƣợc cấp máu bởi nhiều 4 nhánh nhỏ từ các ĐM ng n tay chung chạy thẳng đứng tới da. Chính vì thế, việc nâng các vạt da gan tay bị hạn chế.

Ở da gan tay có các thụ thể cảm giác với mật độ cao. Vì thế, vạt da cho điều trị KHPM vùng gan tay cần phải là vạt có cảm giác hơn vạt cho mu tay. Các cơ nội tại bàn tay n m ngay dƣới cân, chủ yếu tập trung ở vùng ô mô cái, vùng ô mô út và n m giữa các xƣơng bàn tay. Các cơ ngoại lai của bàn tay trở thành gân, n m ở ngay dƣới lớp da - cân; các mạch máu và TK cũng trở nên nông hơn, n m giữa các gân.

Khi mất da ở vùng này khiến cho các thành phần nêu trên bị lộ ra. Sẹo dính gây trở ngại cho hoạt động của các gân khi cơ cấu trƣợt của các gân bị thƣơng tổn. Với đặc điểm trên, khi mất da vùng này thƣờng gây lộ các cấu trúc gân, xƣơng, mạch máu TKvà việc điều trị trở nên kh khăn, thƣờng dễ để lại các biến chứng: sẹo dính xƣơng, mất vận động hay viêm rò kéo dài. Mạch máu và thần kinh vùng cổ tay - bàn tay Hình 1.

Các cung động mạch vùng gan bàn tay Nguồn theo N. Quyền 1999 [12] ĐM trụ đi xuống gan tay ở trƣớc hãm gân gấp. ĐM quay đi vòng quanh phía ngoài mu cổ tay rồi qua khoang gian xƣơng đốt bàn I-II vào bàn tay. Hai ĐM này tạo nên các cung ĐM gan tay nông (n m trƣớc các gân gấp) và gan tay sâu (n m sau các gân gấp) trƣớc khi tách ra các nhánh đi vào các ng n 5 tay.

Ngoài các TM sâu đi kèm ĐM, còn có một mạng TM nông ở mu tay, nơi khởi nguồn của các TM đầu và nền. Nói chung, ở vùng bàn tay, có thể dễ dàng tìm đƣợc các mạch nhận khi chuyển vạt tự do. nh Cung động mạch mu cổ tay Nguồn theo N. Quyền 1999 [12] Bàn tay đƣợc chi phối bởi các dây TK giữa, dây TK trụ và dây TK quay.

Các dây TK giữa và trụ đi qua vùng gan cổ tay (dây TK giữa đi trong ống cổ tay; dây TK trụ đi ngoài bờ trụ ống cổ tay, trong ống Guyon) xuống gan tay. Dây TK giữa phân nhánh vào cơ mô cái và da gan ngón I, II, III và bờ quay ngón IV. Dây TK trụ phân nhánh vào cơ mô út và da gan tay ng n V và bờ trụ ngón IV. Dây TK quay và trụ chi phối cảm giác da mu bàn tay và các ngón tay.

Các phƣơng pháp điều trị KHPM ở cổ tay - bàn tay 1. Phương pháp kinh điển Ghép da tự do Ghép da b ng mảnh ghép tự do tuy đơn giản, dễ thực hiện, nhƣng không thể áp dụng với những vết thƣơng khuyết da lộ gân, xƣơng. Hơn nữa, nếu có ghép thì khi lành, khả năng đàn hồi và khả năng chịu đựng tỳ nén 6 của sẹo kém, thƣờng có hiện tƣợng co kéo, vùng sẹo dễ bị trợt loét, kém thẩm mỹ. Vạt da ngẫu nhiên Loại vạt này đƣợc nuôi dƣỡng nhờ những nhánh mạch ngẫu nhiên, đi vào vạt từ phần cuống vạt mà không xác định nguồn mạch cụ thể nào; do hạn chế về độ tin cậy, tỷ lệ dài/rộng của vạt phải nhỏ hơn 2/1.

Vạt đƣợc sử dụng chỗ kế cận với thƣơng tổn hoặc từ xa. Các vạt ngẫu nhiên tại chỗ hoặc từ xa tuy ƣu việt hơn mảnh ghép tự do về kích thƣớc, kết cấu chất liệu và sự nuôi dƣỡng, song vẫn thua kém các vạt có cuống mạch xác định (vạt mẫu trục), nhất là vạt tự do, vì phải phẫu thuật nhiều thì, tƣ thế bất động gò bó, thời gian điều trị kéo dài, dễ nhiễm khuẩn nơi lấy vạt và có thể không đủ che cho các KHPM rộng. 2 2 Phương pháp sử dụng liệu pháp hút áp lực âm Liệu pháp hút áp lực âm (Vacuum assisted closure - VAC) là một phƣơng pháp điều trị sử dụng hút tạo áp lực âm tại vết thƣơng với tác dụng loại bỏ các tổ chức hoại tử, máu ứ đọng, dịch rỉ viêm khỏi vết thƣơng hoặc vùng mổ bị nhiễm khuẩn. Hệ thống điều kiển Hệ thống dẫn lƣu Bờ mép vết thƣơng nh C u tạo và nguy n l hoạt động c a C [64] Liệu pháp này đã đƣợc Grygory B.

[47] sử dụng để điều trị cho các vết thƣơng khác nhau bị nhiễm khuẩn nặng ở vùng cẳng tay, cổ tay và bàn tay cho kết quả tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ