Đề tài: Văn hóa ứng xử trong gia đình Công giáo tại Đền Thánh Phú Nhai, Bùi Chu

Phân tích văn hóa ứng xử trong gia đình Công giáo tại Đền thánh Phú Nhai, các mối quan hệ và những biến đổi trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2014

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nét đẹp văn hóa ứng xử gia đình Công giáo Phú Nhai

Văn hóa ứng xử trong gia đình là một vấn đề cốt lõi, phản ánh sâu sắc các giá trị đạo đức và niềm tin của một cộng đồng. Tại giáo xứ Phú Nhai, một trung tâm Công giáo có lịch sử lâu đời thuộc giáo phận Bùi Chu, văn hóa ứng xử gia đình mang những nét đặc trưng riêng biệt. Nơi đây, các mối quan hệ được định hình bởi sự giao thoa giữa truyền thống tốt đẹp của người Việt và nền tảng giáo lý Công giáo. Các thành viên trong gia đình không chỉ gắn kết với nhau bằng huyết thống mà còn bằng một niềm tin chung vào Thiên Chúa, tạo nên một nếp sống đạo đức vững chắc. Nền tảng này được thể hiện rõ nét qua cách ứng xử giữa vợ và chồng, cha mẹ và con cái, ông bà và các cháu. Hôn nhân được xem là một bí tích, mang tính “đơn nhất và bất khả phân ly”, đòi hỏi sự chung thủy, yêu thương và tôn trọng lẫn nhau. Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục con cái cả về nhân bản lẫn đức tin, trong khi con cái phải chu toàn lòng hiếu thảo. Những giá trị này không chỉ là lý thuyết mà được thực hành mỗi ngày qua đời sống cầu nguyệnsinh hoạt cộng đoàn, biến mỗi gia đình trở thành một “Hội Thánh tại gia”. Nghiên cứu văn hóa ứng xử tại đây không chỉ làm rõ đặc điểm của một cộng đồng tôn giáo mà còn góp phần gìn giữ những giá trị gia đình bền vững trong bối cảnh xã hội hiện đại.

1.1. Giáo xứ Phú Nhai Cái nôi của truyền thống đạo đức lâu đời

Giáo xứ Đền Thánh Phú Nhai, với địa danh Trà Lũ, được xem là nơi đầu tiên đón nhận Tin Mừng tại Việt Nam vào năm 1533. Lịch sử hình thành và phát triển lâu đời đã biến nơi đây thành một trong những trung tâm tôn giáo lớn nhất giáo phận Bùi Chu. Truyền thống đạo đức Phú Nhai được hun đúc qua nhiều thế hệ, thấm nhuần sâu sắc vào đời sống của từng người dân. Nếp sống của các gia đình Công giáo nơi đây gắn liền với các sinh hoạt tôn giáo. Các hội đoàn như Hội gia trưởng, Hội hiền mẫu, Thiếu nhi Thánh Thể hoạt động sôi nổi, tạo sự gắn kết chặt chẽ trong cộng đoàn. Ngôi Vương Cung Thánh Đường nguy nga không chỉ là trung tâm phụng vụ mà còn là biểu tượng của niềm tin và sự hiệp nhất. Chính bối cảnh văn hóa - tôn giáo đặc biệt này đã tạo nên những quy chuẩn ứng xử riêng, nơi giáo lý và Phúc âm trở thành kim chỉ nam cho mọi mối quan hệ trong gia đình.

1.2. Nền tảng giáo lý Công giáo trong ứng xử gia đình

Giáo lý Công giáo là nền tảng chi phối mọi hành vi ứng xử của các tín hữu tại Phú Nhai. Mười Điều Răn, đặc biệt là các điều răn về mối quan hệ giữa con người, đóng vai trò trọng tâm. Điều răn thứ tư “Thảo kính cha mẹ” đặt nền móng cho lòng hiếu thảo. Các điều răn về sự sống, đức khiết tịnh, sự công bằng và lòng trung thực định hướng cho bổn phận vợ chồng và quan hệ anh em. Ngoài ra, các nhân đức như nhân, nghĩa, lễ, trí, tín và các nhân đức đối thần (Tin, Cậy, Mến) được cha mẹ thường xuyên giáo dục cho con cái. Kinh Thánh đưa ra những chỉ dẫn cụ thể: người vợ phục tùng chồng như Hội Thánh phục tùng Đức Kitô, và người chồng yêu thương vợ “như chính thân thể mình” (Ep 5, 21-33). Những lời dạy này không chỉ được nghe trong nhà thờ mà còn được suy ngẫm và thực hành trong đời sống cầu nguyện hàng ngày, tạo nên một văn hóa ứng xử đậm chất Tin Mừng.

II. Những thách thức đối với văn hóa ứng xử gia đình Phú Nhai

Mặc dù sở hữu một nền tảng văn hóa và tôn giáo vững chắc, các gia đình tại giáo xứ Phú Nhai vẫn không tránh khỏi những thách thức từ xã hội hiện đại. Sự tác động của nền kinh tế thị trường và xu thế công nghiệp hóa đang dần làm thay đổi các giá trị truyền thống. Áp lực kinh tế khiến nhiều thành viên phải đi làm ăn xa, làm giảm sút thời gian dành cho gia đình và các sinh hoạt cộng đoàn. Thế hệ trẻ tiếp xúc với nhiều luồng văn hóa ngoại lai qua internet và mạng xã hội, có thể dẫn đến sự khác biệt trong quan niệm sống so với các thế hệ trước. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc duy trì sự hòa hợp và truyền thụ các giá trị cốt lõi. Một số biểu hiện tiêu cực đã bắt đầu xuất hiện, như việc đề cao giá trị vật chất hơn tình cảm, sự suy giảm trong việc tuân giữ trật tự kính trên nhường dưới, hay sự lơ là trong việc giáo dục đức tin cho con cái. Việc nhận diện và đối mặt với những thách thức này là nhiệm vụ cấp thiết để bảo tồn và phát huy nét đẹp văn hóa ứng xử của gia đình Công giáo gương mẫu tại Phú Nhai.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến giá trị đạo đức

Nền kinh tế thị trường mang lại sự phát triển vật chất nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực đến đời sống gia đình. Tại Phú Nhai, khi các hoạt động kinh tế hộ gia đình phát triển, áp lực kiếm tiền ngày càng lớn. Một số gia đình có xu hướng coi trọng lợi ích kinh tế hơn là việc vun đắp tình cảm. Thời gian dành cho những giờ kinh chung, những buổi trò chuyện thân mật bị thu hẹp. Sự cạnh tranh và tính toán có thể len lỏi vào các mối quan hệ, làm phai nhạt đi tinh thần yêu thương và tha thứ. Hơn nữa, sự chênh lệch về thu nhập giữa các thành viên hoặc các gia đình trong họ tộc đôi khi cũng là nguyên nhân gây ra những mâu thuẫn, ảnh hưởng đến sự đoàn kết vốn có của cộng đoàn.

2.2. Nguy cơ phai nhạt lòng hiếu thảo và sự gắn kết thế hệ

Xu thế xã hội hóa và toàn cầu hóa mang đến những quan niệm mới về sự độc lập cá nhân. Điều này có thể gây ra xung đột với giá trị truyền thống về lòng hiếu thảo và sự gắn kết đa thế hệ. Người trẻ có thể ít lắng nghe lời khuyên của cha mẹ, ông bà hơn, dẫn đến khoảng cách thế hệ ngày càng lớn. Bổn phận chăm sóc cha mẹ già đôi khi bị xem nhẹ do con cái bận rộn với công việc và cuộc sống riêng. Vai trò của cha mẹ Công giáo trong việc làm gương và dạy dỗ con cái về đạo hiếu trở nên khó khăn hơn. Nếu không có sự định hướng đúng đắn từ gia đình và giáo xứ, những giá trị nền tảng như sự vâng lời, tôn kính người lớn tuổi có nguy cơ bị mai một, ảnh hưởng đến sự ổn định của cấu trúc gia đình truyền thống.

III. Phương pháp xây dựng bổn phận vợ chồng theo mẫu Thánh Gia Thất

Nền tảng của một gia đình Công giáo gương mẫu chính là mối quan hệ vợ chồng bền chặt, được xây dựng dựa trên hình mẫu Thánh Gia Thất. Tại giáo xứ Phú Nhai, mối quan hệ này được thiết lập trên Bí tích Hôn phối, một giao ước đòi hỏi sự trung thành tuyệt đối. Bổn phận vợ chồng không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là một ơn gọi thiêng liêng. Người chồng được mời gọi yêu thương và hy sinh cho vợ, trong khi người vợ được khuyến khích tôn trọng và cộng tác với chồng. Trong đời sống hàng ngày, sự phân công trách nhiệm rất rõ ràng nhưng linh hoạt. Các công việc lớn như xây nhà, quyết định kinh tế thường do người chồng đảm nhận, nhưng luôn có sự bàn bạc với vợ. Người vợ thường giữ vai trò “tay hòm chìa khóa”, quán xuyến việc nội trợ và chăm sóc con cái. Tuy nhiên, khi một trong hai người đi làm ăn xa, người còn lại sẵn sàng gánh vác cả hai vai. Sự san sẻ này thể hiện tinh thần yêu thương và tha thứ, giúp gia đình vượt qua mọi khó khăn. Khi mâu thuẫn nảy sinh, giải pháp hàng đầu không phải là tranh cãi mà là cùng nhau cầu nguyện và tìm đến sự hướng dẫn của cha xứ, thể hiện một đức tin sâu sắc vào sự quan phòng của Thiên Chúa.

3.1. Giáo lý hôn nhân Nền tảng cho tình yêu chung thủy bất khả ly

Trước khi kết hôn, các cặp đôi tại Phú Nhai đều phải tham gia các lớp giáo lý hôn nhân. Đây là giai đoạn quan trọng để họ hiểu rõ bản chất của hôn nhân Công giáo: đơn nhất và vĩnh viễn. Giáo lý nhấn mạnh tình yêu vợ chồng phải phản ánh tình yêu của Đức Kitô dành cho Hội Thánh. Điều này giúp họ xây dựng một cam kết vững chắc, không chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời mà trên một quyết định có ý thức và trách nhiệm. Sự hiểu biết sâu sắc về tính bất khả phân ly của hôn nhân giúp các cặp vợ chồng có thêm sức mạnh để cùng nhau đối mặt và vượt qua những thử thách trong cuộc sống, thay vì chọn giải pháp ly thân hay ly dị một cách dễ dàng.

3.2. Yêu thương và tha thứ Cách giải quyết xung đột hiệu quả

Mâu thuẫn là điều không thể tránh khỏi trong đời sống vợ chồng. Tuy nhiên, cách ứng xử của các gia đình Công giáo Phú Nhai mang đậm tinh thần Kitô giáo. Theo một khảo sát tại địa phương, khi có xung đột, có đến 60% lựa chọn giải pháp cầu nguyện xin Chúa giúp, nhờ cha xứ, mọi người tư vấn. 42.5% chọn cách cùng bàn bạc với nhau để tìm hướng giải quyết. Tỷ lệ này cho thấy niềm tin tôn giáo và sự đối thoại được đặt lên hàng đầu. Nguyên tắc yêu thương và tha thứ được đề cao. Họ được dạy rằng cần phải tự chủ, có thiện chí giải quyết, chấp nhận khuyết điểm và chủ động làm lành. Đây là bí quyết giúp duy trì sự hòa thuận và củng cố tình yêu, biến những khó khăn thành cơ hội để hiểu và yêu thương nhau nhiều hơn.

3.3. San sẻ trách nhiệm Từ nội trợ đến các sinh hoạt chung

Trong các gia đình tại Phú Nhai, mặc dù vẫn còn quan niệm “đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm”, nhưng sự chia sẻ trách nhiệm ngày càng phổ biến. Người chồng không chỉ lo kinh tế mà còn tích cực tham gia vào việc dạy dỗ con cái, sửa chữa nhà cửa. Người vợ không chỉ quán xuyến nội trợ mà còn tham gia vào các hoạt động kinh tế, đóng góp vào ngân sách chung. Đặc biệt, các công việc chung của giáo xứ như kiến thiết nhà thờ hay các sinh hoạt cộng đoàn đều là trách nhiệm của cả hai vợ chồng. Họ cùng nhau thu xếp thời gian để vừa hoàn thành công việc chung, vừa gánh vác công việc gia đình. Sự chung tay gánh vác này tạo nên sự bình đẳng và tôn trọng, là chất keo gắn kết tình cảm vợ chồng.

IV. Bí quyết giáo dục đức tin và lòng hiếu thảo cho thế hệ trẻ

Giáo dục con cái là trách nhiệm hàng đầu và là một ơn gọi cao quý của các bậc cha mẹ tại giáo xứ Phú Nhai. Vai trò của cha mẹ Công giáo không chỉ dừng lại ở việc nuôi dưỡng thể chất mà còn tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi: giáo dục nhân bản và giáo dục đức tin. Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ em đã được dạy về lòng hiếu thảo qua Điều răn thứ tư, học cách kính trên nhường dưới, vâng lời ông bà, cha mẹ. Cha mẹ là những nhà giáo dục đầu tiên và chính yếu, có bổn phận dạy con biết cầu nguyện, tham dự Thánh lễ và sống theo các giá trị Phúc âm. Môi trường gia đình chính là trường học đầu tiên về đức tin. Những giờ kinh tối, những câu chuyện về các vị thánh, hay chính tấm gương sống đạo của cha mẹ là những bài học sống động nhất. Mục tiêu của giáo dục gia đình là giúp con cái trở thành những công dân tốt cho xã hội và những người con ngoan của Chúa. Sự kết hợp hài hòa giữa giáo dục nhân bản và đức tin tạo nên một thế hệ trẻ vừa có tri thức, vừa có một nếp sống đạo đức vững vàng, biết sống yêu thương và có trách nhiệm.

4.1. Vai trò của cha mẹ Công giáo Người thầy đức tin đầu tiên

Công đồng Vaticanô II khẳng định cha mẹ là “những nhà giáo dục đầu tiên và chính yếu” của con cái. Tại Phú Nhai, các bậc phụ huynh ý thức sâu sắc về vai trò này. Họ không phó mặc việc giáo dục đức tin cho nhà thờ hay các lớp giáo lý, mà chủ động dạy con những lời kinh đầu tiên, làm dấu Thánh giá và kể cho con nghe các câu chuyện Kinh Thánh. Quan trọng hơn cả, chính đời sống đức tin của cha mẹ là tấm gương sáng nhất. Việc cha mẹ siêng năng tham dự Thánh lễ, tham gia các sinh hoạt cộng đoàn, và sống tinh thần yêu thương và tha thứ sẽ tác động mạnh mẽ đến tâm hồn và nhân cách của con trẻ, giúp đức tin của các em bén rễ sâu trong cuộc sống.

4.2. Dạy con kính trên nhường dưới qua thực hành Điều răn thứ tư

Lòng hiếu thảo là một trong những giá trị được đề cao nhất trong gia đình Công giáo Phú Nhai. Điều răn thứ tư “Thảo kính cha mẹ” được dạy dỗ cẩn thận. Con cái có bổn phận kính trọng, biết ơn và vâng lời cha mẹ. Sự hiếu thảo không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua hành động cụ thể: giúp đỡ cha mẹ việc nhà, chăm sóc khi cha mẹ già yếu, đau ốm, và cầu nguyện cho cha mẹ. Truyền thống kính trên nhường dưới còn được mở rộng ra trong quan hệ với ông bà, cô dì, chú bác và những người lớn tuổi trong cộng đoàn. Nền giáo dục này tạo ra những con người sống có tình có nghĩa, biết tôn trọng trật tự và góp phần xây dựng một xã hội hài hòa, ổn định.

V. Thực tiễn đời sống cầu nguyện trong gia đình Công giáo gương mẫu

Tại giáo xứ Phú Nhai, niềm tin tôn giáo không phải là một khái niệm trừu tượng mà được thể hiện sống động qua đời sống cầu nguyện và các sinh hoạt hàng ngày. Mỗi gia đình Công giáo gương mẫu thực sự là một “Hội Thánh tại gia”, nơi đức tin được nuôi dưỡng và lan tỏa. Một trong những nét đẹp đặc trưng là việc duy trì các giờ kinh chung vào buổi sáng và tối. Đây là khoảnh khắc quý báu khi cả gia đình quây quần bên nhau, cùng dâng lên Thiên Chúa lời tạ ơn, kinh nguyện và những lo toan của cuộc sống. Hoạt động này không chỉ củng cố đức tin mà còn tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên. Ngoài cầu nguyện tại gia, các gia đình còn tích cực tham gia vào đời sống của giáo xứ. Họ là những thành viên nòng cốt trong các hội đoàn, ca đoàn, ban hành giáo. Các dịp lễ lớn trong năm là cơ hội để cả cộng đoàn thể hiện đức tin một cách mạnh mẽ. Nếp sống đạo đức được thể hiện không chỉ trong nhà thờ mà còn trong cách các gia đình ứng xử với hàng xóm láng giềng, luôn sẵn lòng giúp đỡ, chia sẻ và sống hòa thuận, làm chứng cho Tin Mừng ngay trong môi trường sống của mình.

5.1. Gia đình là Hội Thánh tại gia qua các giờ kinh nguyện sớm tối

Nếp sinh hoạt đọc kinh chung trong gia đình là một truyền thống tốt đẹp và được duy trì bền bỉ tại Phú Nhai. Những giờ kinh này có tính tập thể rất chặt chẽ, tạo nên một không khí thiêng liêng ngay tại gia đình. Đây là môi trường lý tưởng để cha mẹ thực hiện vai trò của cha mẹ Công giáo trong việc truyền lại đức tin cho con cái. Qua việc đọc kinh, con cái học được sự kiên trì, lòng sốt sắng và cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa. Những lời cầu nguyện chung cho ông bà, cha mẹ, anh chị em giúp củng cố tình yêu thương và sự quan tâm lẫn nhau. Chính những giây phút này biến ngôi nhà không chỉ là nơi để ở, mà còn là một không gian thánh thiêng, một “Hội Thánh tại gia” thực sự.

5.2. Tầm quan trọng của sinh hoạt cộng đoàn và các hội đoàn giáo xứ

Đời sống đức tin của một gia đình không thể tách rời khỏi cộng đoàn giáo xứ. Tại giáo xứ Phú Nhai, các sinh hoạt cộng đoàn diễn ra rất sôi nổi. Sự tham gia vào các hội đoàn (Hội Gia trưởng, Hiền mẫu, Giới trẻ...) giúp các thành viên củng cố kiến thức giáo lý, chia sẻ kinh nghiệm sống đạo và nâng đỡ nhau trong đức tin. Các hoạt động chung không chỉ giới hạn trong phạm vi phụng vụ mà còn bao gồm các công tác bác ái, văn hóa, thể thao. Sự gắn kết này tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp các gia đình, đặc biệt là các gia đình trẻ, vượt qua khó khăn và sống đức tin một cách trọn vẹn hơn. Nhờ đó, đức tin không còn là việc riêng của mỗi cá nhân mà trở thành sức mạnh chung của cả cộng đoàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA ỨNG XỬ TRONG GIA ĐÌNH VÀ TỔNG QUAN GIÁO XỨ ĐỀN THÁNH PHÚ NHAI – GIÁO PHẬN BÙI CHU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA ỨNG XỬ TRONG GIA ĐÌNH CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO 1. Các khái niệm liên quan  Khái niệm “ứng xử” Từ lâu, ứng xử giữa con người với con người luôn là đối tượng được quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học thuộc các lĩnh vực khác nhau. Dưới góc độ tâm lý học có thể xem Watson J.

(1878 -1958) là người đầu tiên hướng sự chú ý đến vấn đề này trong hệ tư tưởng của thuyết hành vi. Xuất phát từ quan điểm coi con người như là một cỗ máy, có khả năng phản ứng để thích nghi với hoàn cảnh, nên Watson hiểu hành vi của con người là phản ứng của cơ thể đáp lại sự kích thích. Ông đưa ra công thức nổi tiếng : S-R (kích thích – hành vi) và cho rằng tác nhân kích thích của ngoại giới (S – Stimulus) tác động vào cơ thể đều cho ra phản ứng trả lời (R – responses). Theo ông S-R là công thức diễn tả cơ chế của hành vi ứng xử con người, mối quan hệ giữa cá nhân và môi trường sống của mỗi cá nhân.

Trong lý thuyết này vai trò của ý thức cũng như như các hiện tượng tâm lý khác không được Watson quan tâm, vì vậy, hành vi của con người mang tính thụ động. Đây chính là hạn chế lớn nhất của ông. Sau này nhiều quan điểm tiến bộ hơn đã được xây dựng nhằm khắc phục hạn chế của Watson, trong đó có tính ý thức, chủ động của con người trong ứng xử với các vấn đề khác nhau của cuộc sống đã được nhấn mạnh như một đặc trưng của con người trong môi trường tự nhiên và xã hội đặc biệt trong môi trường gia đình. 14 Nói đến ứng xử là nói đến cách sống, cách đối nhân xử thế, cách cư xử, thái độ và hành vi của cá nhân, của nhóm xã hội đối với một vấn đề, một cá nhân hay một nhóm xã hội khác.

Tuy đã được nhiều nhà khoa học quan tâm, nhưng đến nay vẫn chưa có một các hiểu thống nhất về khái niệm ứng xử. Trong tiếng Việt, các thuật ngữ “ứng xử”, “đối xử”, “cư xử”… có khi được dùng như nhau, nhưng cũng có nhiều học giả nghiên cứu xem chúng có các nghĩa khác nhau trong các hoàn cảnh khác nhau. Một số tác giả hiểu khái niệm ứng xử với nghĩa rất rộng. Chẳng hạn, theo Nguyễn Khắc Viện, theo tác giả ứng xử là “tiếp nhận một mối kích thích, ứng phó đối xử lại.

Từ này nói lên tất cả các loại hành động của thú vật hay con người. Từ hành vi dùng cho những ứng xử có tính phức tạp và hàm ý có ý đồ nhất định, nhưng hai từ này đều dùng thay thế cho nhau”. Theo các tác giả Trịnh Trúc Lâm và Nguyễn Văn Hộ : “Những phản ứng đáp lại đối với tự nhiên (theo nghĩa là thế giới vật chất bao quanh mỗi con người và theo nghĩa là những con người khác, những mối quan hệ khác, kể cả những sản phẩm do con người tạo ra) theo cách này hay cách khác có thể coi là ứng xử”.13-18] Ứng xử trong xã hội được hiểu là cách hành động của các vai trò xã hội nào đó được một chủ thể xã hội khác cũng có một vị trí xã hội. Như vậy, ứng xử xã hội trước tiên là cách hành động của các vai xã hội với nhau và sau nữa là cách hành động của chủ thể đối với chính bản thân mình, với đồ vật, với môi trường tự nhiên.

Như vậy, theo các tác giả này, thuật ngữ ứng xử được dùng để chỉ cách hành động của cả thế giới động vật và xã hội loài người. 15 Có tác giả lại phân biệt ứng xử với hành vi, chẳng hạn, theo Nguyễn Kim Thản, Hồ Hải Thụy, Nguyễn Đức Dương, với cách hiểu phổ thông, “ứng xử là thái độ, hành động, lời nói trong tình huống nhất định, và hành vi được xem như là những phản ứng, cách cư xử, biểu hiện ra bên ngoài của một người trong hoàn cảnh cụ thể. 1754 và 720] Như vậy theo các tác giả này, khái niệm ứng xử có nội hàm rộng hơn các khái niệm hành vi, tuy nhiên hành vi chính là thước đo quan trọng của ứng xử. Một số tác giả đưa ra khái niệm ứng xử khi bàn luận về các mối quan hệ giữa con người – con người.

Tác giả Ngô Công Hoàn cho rằng : “Ứng xử là những phản ứng, hành vi của con người nảy sinh trong quá trình giao tiếp do những rung cảm cá nhân kích thích, nhằm lĩnh hội, truyền đạt những tri thức, vốn sống kinh nghiệm cá nhân, xã hội trong những tình huống nhất định”.14] Theo Lê Thị Bừng, “Ứng xử là một từ ghép của hai từ ứng và xử. Mà ứng lại bao gồm nhiều nghĩa khác nhau như: ứng phó, ứng đáp, ứng đối, ứng biến, và xử, xử sự, xử lí, xử thế…”. Tác giả đưa ra một số định nghĩa về ứng xử như sau: Ứng xử là sự phản ứng của con người đối với sự tác động của người khác đến mình trong một tình huống cụ thể nhất định. Nó thể hiện ở chỗ con người không những chủ động trong giao tiếp mà còn chủ động trong phản ứng có lựa chọn, có tính toán, thể hiện thái độ, hành vi, cử chỉ, cách nói năng – tùy thuộc vào tri thức, kinh nghiệm và nhân cách của mỗi người nhằm đạt được kết quả cao nhất.

Tác giả còn đưa ra các cách phân loại ứng xử như sau: - Căn cứ vào yêu cầu đạo đức của xã hội có hai kiểu: ứng xử tốt – đúng mực và ứng xử xấu. 16 - Dựa vào các giá trị xã hội – nhân văn thì có các nhóm ứng xử sau: Nhóm các giá trị ứng xử đối với bản thân và đối với người khác; nhóm các giá trị ứng xử ở gia đình và đối với bạn bè; nhóm giá trị ứng xử đối với xóm giềng và cộng đồng, với xã hội và với quốc gia, nhóm các giá trị ứng xử đối với cộng đồng thế giới; nhóm các giá trị ứng xử đúng đắn với tương lai và sức sống của trái đất. - Dựa vào phong cách ứng xử có ba kiểu ứng xử thường gặp: kiểu ứng xử độc đoán, kiểu ứng xử tự do, kiểu ứng xử dân chủ. - Dựa vào tâm thế.

- Dựa vào kiểu thần kinh của khí chất có kiểu ứng xử mạnh mẽ, kiểu ứng xử linh hoạt, kiểu ứng xử bình thản, kiểu ứng xử chậm. - Dựa vào thái độ, điệu bộ: kiểu ứng xử hiển nhiên, ứng xử bắt buộc, ứng xử tự do. Điểm chung trong những định nghĩa nêu trên là các nhà nghiên cứu đều có ý xem ứng xử là “sự ứng phó đối xử lại” một kích thích, tác động nào đó của chủ thế. Trong trường hợp chủ thể là con người thì sự “ứng phó đối xử lại” đó chịu sự chi phối bởi vai xã hội mà con người cụ thể đó đang nắm giữ khi tham gia vào các mối quan hệ xã hội nhất định.

Tham gia vào các mối quan hệ xã hội đó, các cá nhân tương tác với nhau làm xuất hiện những “tác nhân kích thích” gây ra những hành vi ứng xử của con người. Như vậy, ứng xử bao giờ cũng được thể hiện trong các mối quan hệ xã hội, chịu sự chế định của các chuẩn mực, khuôn mẫu của các quan hệ đó. Ứng xử còn là sự giao thoa có tính nghệ thuật giữa “cái tự nhiên”, “cái xã hội” trong bản chất của con người. Ứng xử không chủ động trong giao tiếp, không chủ động tạo ra hành động nhưng chủ động trong thái độ, hành vi, cử chỉ của mỗi người trong một 17 tình huống cụ thể nào đó.

Ứng xử được thể hiện trong một tình huống giao tiếp cụ thể, song không phải mọi sự giao tiếp đều có ứng xử xảy ra. Bản chất của ứng xử trước hết được xuât phát từ cái tâm, cái tình : để “Ở sao cho vừa lòng người”. Trong cuộc sống chúng ta thường thấy mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh, vì vậy chúng ta rất khó tìm được sự giống nhau giữa người này với người kia, giữa nhóm người này với nhóm người kia. Nhưng dù khác nhau trong cách ứng xử của mỗi người, thì mỗi một người trong cung cách ứng xử của mình vẫn luôn phải thể hiện cái tâm nhân hậu.

Cái tâm nhân hậu giúp người ta ứng xử với nhau độ lượng, nhân đạo hơn, dễ dàng cảm thông và chia sẻ hơn.14]  Khái niệm “văn hóa” Đã có rất nhiều các nhà nghiên cứu văn hóa đưa ra các định nghĩa về văn hóa, đứng ở nhiều lĩnh vực và góc độ khác nhau. Về khái niệm văn hóa, từ gốc của cả Phương Đông và Phương Tây đều xuất phát từ nghĩa căn bản là sự giáo hóa, vun trồng nhân cách con người, làm cho con người trở nên tốt đẹp hơn. Có thể dẫn ra đây một các định nghĩa về văn hóa liên quan đến ứng xử của con người. “Văn hóa là lối sống, cách ứng xử có trình độ cao, biểu hiện của văn minh.

“Văn hóa là toàn bộ giá trị vật chất và xã hội của nhóm người, các thiết chế, phong tục và phản ứng trong các ứng xử của họ.” [33, tr 34] “Văn hóa là cách ứng xử mà các thành viên trong xã hội học được.” [33, tr 34] “Văn hóa là hình thế chung những ứng xử đã học được và của những kết quả của chúng mà các yếu tố được thừa nhận và được truyền bởi các thành viên của một xã hội nhất định”[8, tr.48] 18 Văn hóa là hiểu biết, để từng bước làm chủ thiên nhiên, làm chủ xã hội, làm chủ bản thân. Trong mọi điều hiểu biết, thì hiểu biết làm người, hiểu biết xử sự và xử thế, đối với bản thân, gia đình, xã hội và thiên nhiên là biểu hiện đẹp đẽ nhất của văn hóa [25, tr 43].  Khái niệm “gia đình” và “gia đình Công giáo” Hiện nay có nhiều định nghĩa khác nhau về gia đình. Một số tác giả nhấn mạnh đến yếu tố cùng chung một mái nhà.

Gia đình gồm bố mẹ, con và có hoặc không một số người khác ở chung một nhà.303] Một số tác giả nhấn mạnh đến mối quan hệ trong gia đình và một số đặc trưng khác của gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ