Văn hóa gia đình với sự hình thành và phát triển nhân cách trẻ em hiện nay

Văn hóa gia đình là yếu tố cốt lõi định hình nhân cách trẻ. Bài viết phân tích sâu sắc ảnh hưởng và đề xuất giải pháp giáo dục trong xã hội ngày nay.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2013

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò văn hóa gia đình Nền tảng hình thành nhân cách trẻ

Văn hóa gia đình được định nghĩa là hệ thống các giá trị, chuẩn mực, và truyền thống điều tiết mối quan hệ giữa các thành viên, cũng như giữa gia đình với xã hội. Đây không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là một thực thể sống, chi phối mọi hành vi và định hướng giá trị cho mỗi cá nhân. Theo nghiên cứu của Trần Thị Hoài (2013), gia đình là môi trường xã hội hóa đầu tiên, nơi đặt những viên gạch nền móng cho việc hình thành nhân cách của con người. Trong môi trường này, trẻ em không chỉ học cách tồn tại mà còn học cách “làm người”. Quá trình này bắt đầu từ những tương tác sớm nhất, qua lời ru của mẹ, sự nghiêm khắc của cha, và tình yêu thương của ông bà. Chính cái “nôi” gia đình ảnh hưởng sâu sắc đến sự lĩnh hội kiến thức, thế giới quan và hệ thống giá trị của trẻ. Một nền nếp gia đình vững chắc, nơi các giá trị đạo đức như lòng hiếu thảo, sự tôn trọng, và tình yêu thương được đề cao, sẽ tạo ra một môi trường lý tưởng để nhân cách trẻ phát triển lành mạnh. Ngược lại, sự thiếu vắng hoặc lệch lạc trong văn hóa gia đình có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, ảnh hưởng lâu dài đến tương lai của trẻ.

1.1. Khái niệm cốt lõi về văn hóa gia đình và nhân cách

Văn hóa gia đình là một phức thể bao gồm các yếu tố vật chất và tinh thần, được duy trì qua nhiều thế hệ, trở thành truyền thống gia đình. Nó không chỉ là cách ăn, mặc, ở, mà còn là hệ thống các quy tắc ứng xử, niềm tin và giá trị sống. Trong khi đó, nhân cách là tổ hợp các đặc điểm tâm lý quy định hành vi và giá trị xã hội của một cá nhân. Theo triết học Mác – Lênin, bản chất con người là “tổng hòa các mối quan hệ xã hội”. Do đó, nhân cách không có sẵn mà được hình thành và phát triển thông qua hoạt động và giao tiếp trong xã hội, mà khởi đầu chính là gia đình. Vai trò của gia đình là trao truyền những giá trị văn hóa này, giúp đứa trẻ từ một cá thể sinh học trở thành một nhân cách xã hội hoàn chỉnh.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa nền nếp gia đình và tâm lý trẻ

Sự phát triển tâm sinh lý của trẻ em chịu ảnh hưởng trực tiếp từ môi trường sống của trẻ. Một gia đình có sự gắn kết gia đình mạnh mẽ, nơi các thành viên quan tâm, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau, sẽ tạo ra cảm giác an toàn và tin tưởng. Đây là tiền đề để trẻ phát triển các cảm xúc tích cực và hình thành sự tự tin. Ngược lại, một môi trường gia đình thiếu ổn định, tồn tại bạo lực hoặc xung đột sẽ gây ra những tổn thương tâm lý, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hình thành nhân cách. Các nghiên cứu tâm lý học chỉ ra rằng, trẻ em sống trong môi trường gia đình hạnh phúc thường có xu hướng phát triển các kỹ năng xã hội cho trẻ tốt hơn, dễ dàng hòa nhập và có khả năng đối mặt với thách thức hiệu quả hơn.

II. Thách thức trong giáo dục nhân cách trẻ từ văn hóa gia đình

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, văn hóa gia đình Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Mặt trái của kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đã tác động mạnh mẽ đến các giá trị truyền thống. Nghiên cứu tại xã Tân Hưng (Hưng Yên) cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: nhiều bậc cha mẹ dù quan tâm đến con cái nhưng lại thiếu kiến thức và phương pháp giáo dục khoa học. Sự lệch chuẩn trong nhận thức của phụ huynh là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển thiếu toàn diện ở trẻ. Ví dụ, có tới “75% số gia đình chưa nhận thức được vai trò quan trọng của gia đình đối với sự phát triển thể chất của con cái mình” (Trần Thị Hoài, 2013). Họ thường cho rằng thể chất là do di truyền và chỉ cần cải thiện bữa ăn. Sự thiếu hụt kiến thức về giáo dục giới tính cũng là một vấn đề nghiêm trọng, khi “có tới 97% các bậc cha mẹ chưa bao giờ nói chuyện với con về vấn đề tình dục”. Điều này tạo ra một khoảng trống nguy hiểm trong quá trình phát triển tâm sinh lý của trẻ, khiến các em dễ bị tổn thương trước những thông tin sai lệch từ bên ngoài.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến giá trị sống gia đình

Sự phát triển kinh tế đôi khi đi kèm với việc đề cao giá trị vật chất, làm suy giảm các giá trị sống tinh thần. Áp lực công việc và kiếm tiền khiến nhiều bậc cha mẹ không còn đủ thời gian dành cho con cái. Bữa cơm gia đình, từng là không gian ấm cúng để chia sẻ và giáo dục, dần trở nên thưa thớt. Sự thiếu vắng sự gắn kết gia đình này làm giảm đi cơ hội để cha mẹ làm gương và truyền dạy các giá trị đạo đức. Trẻ em có thể cảm thấy bị bỏ rơi, dẫn đến việc tìm kiếm sự chú ý từ các mối quan hệ tiêu cực bên ngoài xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình giáo dục nhân cách.

2.2. Hạn chế về kiến thức giáo dục giới tính và thể chất của cha mẹ

Nghiên cứu của Trần Thị Hoài đã chỉ ra một hạn chế lớn trong vai trò của gia đình hiện nay: sự thiếu hụt kiến thức khoa học trong việc giáo dục con cái, đặc biệt là về thể chất và giới tính. Nhiều phụ huynh vẫn giữ quan niệm cũ, cho rằng đây là những vấn đề “tế nhị”, “khó nói” và trẻ sẽ “tự biết” khi lớn lên. Thái độ né tránh này không chỉ làm trẻ thiếu hụt kiến thức tự bảo vệ bản thân mà còn vô tình đẩy chúng vào những rủi ro như quan hệ tình dục sớm hay tiếp xúc với văn hóa phẩm độc hại. Việc thiếu định hướng trong rèn luyện thể chất cũng làm giảm cơ hội phát triển toàn diện của trẻ, như trường hợp các em ở Tân Hưng có chỉ số chiều cao và cân nặng thấp hơn mức trung bình toàn quốc.

III. Phương pháp giáo dục đạo đức hiệu quả từ văn hóa gia đình

Giáo dục đạo đức là trụ cột trong việc xây dựng nhân cách. Vai trò của gia đình trong lĩnh vực này là không thể thay thế. Phương pháp hiệu quả nhất không nằm ở những lời rao giảng giáo điều, mà đến từ chính gương mẫu của cha mẹnền nếp gia đình. Khi trẻ em được sống trong một môi trường mà ở đó lòng hiếu thảo, sự trung thực, và tình yêu thương được thể hiện qua hành động hàng ngày của người lớn, chúng sẽ tự động thẩm thấu những giá trị đó một cách tự nhiên. Nghiên cứu tại Tân Hưng cho thấy, có 36% các bậc cha mẹ giáo dục đạo đức cho con bằng cách “tác động vào nhận thức, niềm tin, tình cảm của trẻ nhỏ thông qua việc gần gũi khuyên bảo và nêu gương”. Phương pháp này tỏ ra hiệu quả và có tác động lâu dài, giúp trẻ hình thành ý thức tự giác. Bên cạnh đó, việc áp dụng kỷ luật tích cực – tức là điều chỉnh hành vi của trẻ dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu thay vì trừng phạt – cũng là một công cụ mạnh mẽ. Kỷ luật tích cực giúp trẻ hiểu được hậu quả của hành động và học cách chịu trách nhiệm, từ đó xây dựng một nền tảng đạo đức vững chắc.

3.1. Sức mạnh của gương mẫu từ cha mẹ trong giáo dục nhân cách

Trẻ em học hỏi chủ yếu qua việc quan sát và bắt chước. Do đó, hành động của cha mẹ có sức ảnh hưởng lớn hơn vạn lời nói. Một người cha luôn trung thực trong công việc, một người mẹ luôn thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm đến mọi người xung quanh sẽ là những bài học sống động nhất về đạo đức. Gương mẫu của cha mẹ không chỉ thể hiện ở những hành động lớn lao, mà còn ở cách ứng xử hàng ngày trong bữa cơm gia đình, trong giao tiếp với hàng xóm. Khi cha mẹ sống có trách nhiệm, tôn trọng người khác và giữ gìn truyền thống gia đình, trẻ sẽ học được những giá trị sống cốt lõi đó.

3.2. Áp dụng kỷ luật tích cực thay cho roi vọt và áp đặt

Phương pháp dùng uy quyền, roi vọt để ép buộc con cái tuân theo, như được ghi nhận ở 37% gia đình tại Tân Hưng, thường chỉ mang lại hiệu quả tức thời và có thể gây ra những tổn thương tâm lý. Thay vào đó, kỷ luật tích cực là một giải pháp ưu việt hơn. Nó tập trung vào việc hướng dẫn trẻ hành vi đúng đắn, giải thích lý do tại sao một số hành động là không được chấp nhận, và cùng trẻ tìm ra giải pháp. Cách tiếp cận này không chỉ giúp duy trì sự gắn kết gia đình mà còn thúc đẩy khả năng tư duy độc lập và tinh thần trách nhiệm, những phẩm chất quan trọng trong quá trình hình thành nhân cách.

IV. Hướng dẫn phát triển kỹ năng sống và lao động cho trẻ

Bên cạnh đạo đức, văn hóa gia đình còn là nơi rèn luyện cho trẻ những kỹ năng thiết thực để bước vào đời. Giáo dục lao động và hướng nghiệp từ sớm là một phần quan trọng của quá trình này. Bác Hồ từng dạy “Tuổi nhỏ làm việc nhỏ, tùy theo sức của mình”. Việc giao cho trẻ những công việc phù hợp với lứa tuổi không chỉ giúp hình thành thói quen lao động mà còn dạy chúng về trách nhiệm và giá trị của sức lao động. Tại Tân Hưng, hình ảnh các em thiếu niên phụ giúp gia đình công việc đồng áng hay xoáy nhãn vào mùa hè là một minh chứng sống động. Qua lao động, các em học được cách quý trọng đồng tiền và hiểu được sự vất vả của cha mẹ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc hướng nghiệp cho con cái vẫn chưa được nhiều gia đình quan tâm đúng mức, với 64% gia đình chưa thực hiện. Vai trò của gia đình không chỉ dừng lại ở việc dạy con làm việc, mà còn cần định hướng, giúp con khám phá năng lực và sở thích của bản thân để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp trong tương lai. Điều này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội.

4.1. Dạy con tự lập thông qua các công việc gia đình hàng ngày

Việc dạy con tự lập bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất như tự dọn dẹp phòng, phụ giúp nấu cơm, hay chăm sóc em. Khi tham gia vào công việc chung, trẻ cảm thấy mình là một phần quan trọng của gia đình, từ đó củng cố sự gắn kết gia đình. Cha mẹ nên khuyến khích, động viên thay vì ra lệnh, và xem lao động như một cơ hội để rèn luyện kỹ năng chứ không phải một hình phạt. Theo nghiên cứu, 87% trẻ em tại các gia đình áp dụng phương pháp khuyên bảo, động viên đều tỏ ra vui vẻ và tự giác, cho thấy hiệu quả vượt trội của cách tiếp cận này trong việc giáo dục nhân cách.

4.2. Vai trò của gia đình trong việc định hướng nghề nghiệp sớm

Định hướng nghề nghiệp không phải là việc áp đặt con cái phải theo nghề của cha mẹ, mà là quá trình đồng hành cùng con. Cha mẹ cần tạo điều kiện để trẻ tiếp xúc với nhiều lĩnh vực khác nhau, khám phá năng khiếu và đam mê. Việc trò chuyện cởi mở về các ngành nghề, về điểm mạnh, điểm yếu của con sẽ giúp trẻ có cái nhìn thực tế hơn về tương lai. Vai trò của gia đình là người cố vấn, cung cấp thông tin và hỗ trợ, để quyết định cuối cùng vẫn thuộc về trẻ. Sự định hướng sớm và đúng đắn sẽ giúp trẻ có mục tiêu phấn đấu rõ ràng, tránh được sự hoang mang khi đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời.

V. Kết luận Phát huy văn hóa gia đình trong xã hội hiện đại

Văn hóa gia đình đã, đang và sẽ luôn là nền tảng cốt lõi cho sự hình thành nhân cách của trẻ em. Mặc dù xã hội hiện đại đặt ra nhiều thách thức, nhưng vai trò của gia đình vẫn không thể bị suy giảm. Thực tế từ nghiên cứu tại xã Tân Hưng cho thấy, sự quan tâm của cha mẹ là yếu tố tiên quyết, nhưng cần được bổ sung bằng kiến thức và phương pháp giáo dục khoa học. Để xây dựng một thế hệ tương lai phát triển toàn diện, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa ba môi trường giáo dục: gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình cần chủ động nâng cao nhận thức, cập nhật các phương pháp nuôi dạy con hiện đại như kỷ luật tích cực và chú trọng hơn đến việc giáo dục thể chất, giới tính. Nhà trường và các tổ chức xã hội cần có những chương trình hỗ trợ, cung cấp kiến thức cho phụ huynh. Việc bảo tồn và phát huy những giá trị sống tốt đẹp trong truyền thống gia đình Việt Nam, kết hợp với việc tiếp thu có chọn lọc những tiến bộ của thế giới, chính là chìa khóa để tạo ra một môi trường sống của trẻ lành mạnh, giúp các em trở thành những công dân có ích cho xã hội.

5.1. Tầm quan trọng của việc kết hợp giáo dục gia đình và nhà trường

Gia đình và nhà trường là hai môi trường giáo dục quan trọng nhất. Sự hợp tác chặt chẽ giữa hai bên sẽ tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán và hiệu quả. Cha mẹ cần thường xuyên trao đổi với giáo viên để nắm bắt tình hình học tập và rèn luyện của con ở trường. Ngược lại, nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để cung cấp cho phụ huynh những kiến thức cần thiết về tâm lý lứa tuổi và các phương pháp giáo dục nhân cách tiên tiến. Sự đồng hành này sẽ giúp quá trình hình thành nhân cách của trẻ diễn ra một cách toàn diện và vững chắc.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng văn hóa gia đình tương lai

Để nâng cao chất lượng văn hóa gia đình, cần tập trung vào việc nâng cao tri thức và phương pháp giáo dục cho các bậc cha mẹ. Các chương trình truyền thông về công tác bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em cần được đẩy mạnh. Bên cạnh đó, việc cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo dựng một nền nếp gia đình ổn định về kinh tế và tình cảm cũng là yếu tố quan trọng. Việc duy trì các hoạt động củng cố sự gắn kết gia đình như bữa cơm gia đình, các sinh hoạt chung sẽ giúp các giá trị sống tốt đẹp được gìn giữ và trao truyền, tạo nên nền tảng vững chắc cho thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ VĂN HÓA GIA ĐÌNH VÀ SỰ HÌNH THÀNH NHÂN CÁCH TRẺ EM 1. Khái niệm văn hóa Mỗi một thời kỳ, mỗi một lĩnh vực hay mỗi nhà nghiên cứu do cách tiếp cận khác nhau nên có nhiều cách giải thích khác nhau về văn hóa. Ngày nay trên thế giới có trên hàng nghìn định nghĩa khác nhau về văn hóa. Từ văn hóa (tiếng La Tinh Cultura có nghĩa là cầy cấy, vun trồng, làm ruộng, chăm bón, cải thiện) bắt nguồn từ những từ Latinh Colo, Colere (gieo trồng, vỡ đất, làm nông nghiệp), Cultus (đã cầy cấy, được vun trồng) khởi đầu có nghĩa là vỡ đất, chăm bón đất đại lao động nông nghiệp.

Hai từ kết hợp lại thành từ văn hóa với hàm nghĩa: Dùng thể chế hợp lòng người lễ nhạc, văn chương, sách vở ghi lời hay ý đẹp, gương sáng đạo đức hiền tài… để cảm hóa dân chúng (đối lập với việc dùng vũ lực, cưỡng bức để chế ngự dân chúng). Dù hiểu theo cách nào đi chăng nữa thì bản thân từ văn hóa có liên quan đến lao động, đến hoạt động tích cực cải tạo của con người. Về sau từ này chuyển nghĩa nó về tính ca hát, khai trí, có tính chất giáo dục, có học vấn của bản thân con người. Khác với thiên nhiên nảy sinh một cách tự nhiên, lĩnh vực văn hóa là một lĩnh vực hoạt động thực tiễn được hình thành trong tiến trình phát triển lịch sử xã hội, nó là “Thiên nhiên thứ hai”.

Bước vào thế kỷ XX, thuật ngữ văn hóa dần dần thâm nhập vào đời sống xã hội một cách sâu sắc, đồng thời nó cũng trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội và nhân văn. Có thể thấy rằng, trong giao dịch thường ngày và cả trên báo chí ít thấy khái niệm nào mà sắc thái ý nghĩa lại phong phú như từ văn hóa. Chẳng hạn người ta nói văn hóa tình 10 cảm, văn hóa giao tiếp, văn hóa phê bình, văn hóa tranh luận, văn hóa giao thông, văn hóa gia đình… nói về định nghĩa văn hóa thì con số đã không dừng lại ở hàng trăm bởi lẽ đây là một khái niệm hết sức rộng lớn nếu chỉ gói gọn vào một vài dòng thì khó có thể biểu đạt hết được. Văn hóa theo quan điểm của chủ tịch Hồ Chí Minh là toàn bộ những gì do con người sáng tạo ra, ở đâu có con người, có quan hệ giữa con người với con người thì ở đó có văn hóa.

Bản chất của văn hóa là có tính người và tính xã hội. Văn hóa là một thực thể sống của con người, người ta có thể nghe thấy, sờ thấy, cảm thấy bằng những cách khác nhau của một nền văn hóa, một thời đại văn hóa, một giá trị văn hóa do con người sáng tạo ra. Dù văn hóa vật chất hay văn hóa tinh thần cũng đều là sản phầm trực tiếp hay gián tiếp của con người, do con người sáng tạo ra vì mục đích cuộc sống: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người sáng tạo và phát sinh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn hóa, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, về ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa” Theo UNESCO (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization - Tổ chức Văn hóa Khoa học và Giáo dục của Liên hiệp quốc) thì văn hóa là “…một phức thể - tổng thể các đặc trưng, diện mạo về tinh thần, vật chất, tri thức và tình cảm… khắc họa nên bản sắc của một cộng đồng, gia đình, xóm làng, vùng, miền, quốc gia, xã hội… Văn hóa không chỉ bao gồm nghệ thuật, văn chương mà cả những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống giá trị, những hệ thống tín ngưỡng…”.

Văn hóa là một lĩnh vực rất rộng lớn, vô cùng phong phú và đa dạng, có mặt và thấm sâu trong toàn bộ đời sống xã hội và đời sống con người. Vì thế có rất nhiều định nghĩa, cách hiểu khác nhau về văn hóa. Trong quá trình 11 đi tìm định nghĩa và xác định nội hàm của văn hóa, đã có những tìm tòi khoa học có giá trị sâu sắc, tiếp sức nhau đạt tới những nhận thức ngày càng hoàn chỉnh hơn của con người, về một lĩnh vực rất độc đáo do chính con người và chỉ có con người sáng tạo nên, đó là văn hóa. Lao động sáng tạo là cuội nguồn, khởi điểm của văn hóa, nhưng sáng tạo phải hướng về các giá trị nhân bản, nhằm hoàn thiện con người thì mới trở thành văn hóa đích thực.

Có thể nêu một định nghĩa về văn hóa như sau: “Văn hóa là toàn bộ sáng tạo của con người, tích lũy lại trong quá trình hoạt động thực tiễn - xã hội, được đúc kết thành hệ giá trị chuẩn mực xã hội, biểu hiện thông qua vốn di sản văn hóa và hệ ứng xử văn hóa của cộng đồng người. Hệ giá trị xã hội là một thành tố cốt lõi làm nên bản sắc riêng của một cộng đồng xã hội, nó có khả năng chi phối đời sống tâm lí và mọi hoạt động của những con người sống trong cộng đồng xã hội ấy. Khái niệm gia đình Gia đình là một thiết chế xã hội hoàn toàn năng động, luôn vận động và phát triển cùng với sự phát triển của xã hội, với các hình thức khác nhau, cấu trúc khác nhau và thực hiện các chức năng khác nhau. Chính vì thế, cho đến nay có khá nhiều định nghĩa về gia đình của các học giả trong và ngoài nước.

Từ thực tiễn xã hội phương Tây, nơi mà gia đình giải phóng cá nhân khỏi sự kiểm soát chặt chẽ của công đồng, một số nhà xã hội học quan niệm gia đình là một nhóm người. J Locke coi “gia đình là một nhóm người được thống nhất với nhau bởi mối quan hệ hôn nhân, huyết thống, hoặc nhận con nuôi; tạo thành một hộ duy nhất, tác động qua lại và giao tiếp với nhau theo vai trò xã hội của riêng từng người 12 trong số họ: là chồng và vợ, là mẹ và và cha, là anh trai và em gái; tạo thành một nền văn hóa chung”. Kingley Davis định nghĩa gia đình “là một nhóm người mà quan hệ của họ với nhau dựa trên cơ sở dòng dõi, và do đó, họ là họ hàng thân thích của nhau”. George Peter Murdock lại coi “gia đình là một nhóm xã hội có đặc điểm là cư trú chung, hợp tác và tái sản xuất về kinh tế.

Nó bao gồm người lớn thuộc cả hai thế giới, ít nhất hai người trong đó có mối quan hệ tình dục đã được tán thành về mặt xã hội, và một hoặc nhiều con, là con đẻ hoặc con nuôi, của những người lớn chung sống về mặt giới tính đó”. Ở Việt Nam, một định nghĩa về gia đình được nhiều nhà xã hội học thừa nhận: "Gia đình là một nhóm xã hội hình thành trên cơ sở các quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Các thành viên trong gia đình gắn bó với nhau về trách nhiệm và quyền lợi (kinh tế, văn hoá, tình cảm). Giữa họ là những ràng buộc có tính pháp lý được Nhà nước thừa nhận và bảo vệ, đồng thời có những qui định rõ ràng về quyền được phép và những cấm đoán trong quan hệ tình dục giữa các thành viên gia đình".

Khái niệm về gia đình mang tính pháp lý ở Việt Nam được ghi trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 (Điều 8. Giải thích từ ngữ ): "Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau theo hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc do quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh các nghĩa vụ và quyền giữa họ với nhau theo qui định của Luật này;"…. Như vậy, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về gia đình, nhưng theo tác giả định nghĩa của Lê Ngọc Văn trong cuốn “Gia đình và biến đổi gia đình ở Việt Nam”, do nhà xuất bản Khoa học xã hội phát hành năm 2011 là định 13 nghĩa tương đối phù hợp với gia đình Việt Nam, nó thể hiện được cả các đặc trưng của gia đình Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Theo Lê Ngọc Văn : “Gia đình là một nhóm người, có quan hệ với nhau bởi hôn nhân, huyết thống hoặc quan hệ nghĩa dưỡng, có đặc trưng giới tính qua quan hệ hôn nhân, cùng chung sống, có ngân sách chung.” Vị trí, vai trò to lớn của gia đình đối với xã hội được thể hiện qua các chức năng cơ bản của gia đình: chức năng tái sản xuất con người, chức năng kinh tế và tổ chức đời sống gia đình, chức năng thỏa mãn các nhu cầu tâm – sinh lí, tình cảm và chức năng giáo dục.

các chức năng này được thực hiện trong sự thúc đẩy, hỗ trợ lẫn nhau và có sự biến đổi phù hợp với từng nơi và từng giai đoạn lịch sử. Thông qua việc thực hiện các chức năng này mà gia đình tồn tại, phát triển, đồng thời tác động tới sự tiến bộ chung của toàn xã hội. Khái niệm văn hóa gia đình Nếu coi văn hóa bao gồm tất cả những gì làm cho dân tộc này khác với dân tộc khác thì văn hóa gia đình – một bộ phận không tách rời của văn hóa chung cũng sẽ bao gồm tất cả những gì làm cho gia đình của một cộng đồng này, xã hội này, dân tộc này, khu vực này với gia đình của các cộng đồng, xã hội, dân tộc, khu vực khác. Một dân tộc chỉ được coi là có một nền văn hóa riêng khi chứng minh được bản sắc văn hóa của mình.

Cũng như vậy khi nói đến văn hóa gia đình là phải chứng minh được bản sắc của nó. Những nét khu biệt, tính đặc thù hay bản sắc của gia đình là đối tượng nghiên cứu của văn hóa gia đình. Văn hóa gia đình nghiên cứu những dấu ấn để lại trong đời sống vật chất, tinh thần của gia đình được biểu hiện thông qua các mối quan hệ, cấu trúc, chức năng, sinh hoạt, đời sống tâm linh…của gia đình. Đó là những dấu ấn được duy trì qua lịch sử, trở thành truyền thống, ăn sâu vào tiềm thức, tâm lí, chi phối hành vi, cách 14 ứng xử giữa các thành viên trong gia đình, giữa gia đình với xã hội, tiếp nối từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ